Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng sản xuất thực phẩm

Ngành công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm tại Việt Nam đang giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu và giá trị GDP quốc gia. Theo các khảo sát thị trường thực phẩm chế biến sẵn, nhu cầu đối với các món ăn truyền thống đông lạnh như chả giò (nem rán) tăng trưởng bình quân 12 - 15%/năm tại cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu (châu Âu, Mỹ, Nhật Bản). Chả giò đóng gói của các doanh nghiệp lớn như Cholimex Food, Vissan hay C.P. đã trở nên quen thuộc trên các kệ hàng bán lẻ.

Tuy nhiên, tại hơn 70% các cơ sở chế biến thực phẩm quy mô vừa và nhỏ (SMEs), hợp tác xã và hộ kinh doanh cá thể, công đoạn định hình và cuốn chả giò vẫn phụ thuộc phần lớn vào thao tác thủ công hoặc bán tự động đơn giản.

[Khâu chuẩn bị nguyên liệu] ➔ [Cấp vỏ & Nhân] ➔ [Gấp mép & Cuốn] ➔ [Chiên/Cấp đông] ➔ [Đóng gói]

Vấn đề kỹ thuật cụ thể (Problem Statement & Pain Points)

Quy trình sản xuất thủ công bộc lộ những điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Năng suất giới hạn: Một nhân công lành nghề chỉ cuốn được trung bình 80 - 120 cuốn/giờ, không đáp ứng kịp các đơn hàng đột biến.
  • Độ đồng đều thấp: Kích thước, đường kính và khối lượng cuốn chả giò sai lệch lớn (dao động từ 15% đến 25%), gây khó khăn cho quá trình đóng gói định lượng và cấp đông công nghiệp.
  • Nguy cơ mất an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP): Việc tiếp xúc trực tiếp bằng tay liên tục trong môi trường ẩm làm tăng nguy cơ nhiễm vi sinh vật chéo ($Coliforms$, $Salmonella$).
  • Chi phí nhân công cao: Chi phí vận hành phân xưởng cuốn thủ công chiếm tới 35 - 40% giá thành sản xuất trực tiếp.

Mục tiêu dự án

  1. Nghiên cứu & Thiết kế: Thiết kế hoàn chỉnh kết cấu 3D trên phần mềm Autodesk Inventor Professional 2024 và bản vẽ chế tạo 2D trên AutoCAD 2024 cho mô hình máy cuốn chả giò tự động liên hoàn.
  2. Tối ưu hóa cơ cấu cơ khí: Chế tạo thành công cụm gấp mép trên, cụm cán định hình, cụm lật 2 mép bên sử dụng cơ cấu chuyển đổi góc 180° bằng khí nén và cụm cuốn bằng lưới gia tải inox SUS304.
  3. Tích hợp điều khiển tự động: Lắp đặt hệ thống điều khiển PLC/Relay kết hợp cảm biến quang Omron E3Z-LL61 nhằm đồng bộ hóa chu trình cấp phôi - gấp mép - cuốn bánh.
  4. Nghiệm thu thực nghiệm: Đạt năng suất thiết kế từ 500 – 550 cuốn/giờ, độ sai lệch khối lượng $\le \pm 3%$, tỷ lệ hoàn thiện sản phẩm đạt $\ge 96%$.

Giải pháp kỹ thuật và căn cứ lựa chọn

Nhóm nghiên cứu thuộc Bộ môn Công nghệ Chế tạo máy – Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, kết hợp cùng Công ty TNHH Giải pháp Công nghiệp CODIA, đã phát triển giải pháp: Mô hình máy cuốn chả giò tự động tích hợp mô-đun hóa.

  • Sử dụng băng tải đai PVC thực phẩm màu trắng ($t = 1.0\text{ mm}$) có tấm đỡ phẳng chống võng.
  • Thay thế bộ truyền đai thang bằng bộ truyền hộp số trục vuông góc để triệt tiêu hiện tượng trượt, tăng mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp ($n \le 40\text{ rpm}$), đảm bảo vệ sinh công nghiệp.
  • Cơ cấu lật 2 mép bên biên dạng đòn bẩy dẫn động bằng xy lanh khí nén JELPC DN25x60SCA, biến đổi chuyển động tịnh tiến thành chuyển động xoay 180°, khắc phục tình trạng rách mép bánh tráng.

Kết quả đầu ra và chỉ số đo lường

  • Kích thước sản phẩm: Chiều dài danh nghĩa $L = 120\text{ mm} \pm 2\text{ mm}$; Đường kính $D = 30\text{ mm} \pm 1.5\text{ mm}$.
  • Khối lượng chuẩn: $m = 58\text{ g/cuốn}$ ($m_{\text{nhân}} \approx 40\text{ g}$, $m_{\text{vỏ}} \approx 18\text{ g}$).
  • Năng suất vận hành: $500 - 550\text{ cuốn/giờ}$ (tương đương chu kỳ $6.5 - 7.2\text{ giây/sản phẩm}$).
  • Kích thước tổng thể máy: $2500 \times 650 \times 1200\text{ mm}$.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Loại vỏ bánh áp dụng: Bánh tráng bò bía mềm / Bánh tráng bía Singapore ($220 \times 220\text{ mm}$), bảo quản ở dải nhiệt độ $2^\circ\text{C} - 6^\circ\text{C}$ để duy trì độ ẩm và tính dẻo.
  • Phạm vi nhóm thực hiện: Chịu trách nhiệm thiết kế, tính toán chế tạo khung máy, hệ thống băng tải, cụm định hình lật mép và cụm cuốn tự động. Khâu phối trộn và phễu định lượng nhân trục vít do nhóm đối tác song song phụ trách.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Cuốn thủ công truyền thống Máy cuốn bán tự động Dây chuyền ANKO / Yucheng Mô hình CODIA - CKM44
Năng suất (cuốn/h) 80 - 120 200 - 300 2000 - 2700 500 - 550
Mức độ tự động hóa 100% bằng tay Cấp nhân khí nén, cuốn tay 100% tự động liên hoàn Tự động hóa khâu gấp & cuốn
Độ đồng đều kích thước Thấp ($\pm 20%$) Trung bình ($\pm 10%$) Rất cao ($\pm 2%$) Cao ($\pm 4%$)
Chi phí đầu tư Thấp (< 5 triệu) Trung bình (30 - 50 triệu) Rất cao (> 800 triệu - 1.5 tỷ) Phù hợp SMEs (khoảng 20 - 35 triệu)
Độ phức tạp bảo trì Không Thấp Rất phức tạp Đơn giản, phụ tùng phổ thông

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Băng tải chuyển động êm ái, vận tốc điều chỉnh được từ $0.05 - 0.2\text{ m/s}$; cơ cấu lật mép trên không làm rách vỏ; xy lanh gấp mép bên chuẩn xác; cụm cuốn bằng lưới tạo lực ép đồng đều; vật liệu tiếp xúc thực phẩm bằng inox SUS304 và nhựa POM/PVC đạt chuẩn FDA.
  • Should-have (Cần có): Cảm biến quang học phát hiện phôi tự động kích hoạt chu trình; nút dừng khẩn cấp E-Stop; cơ cấu căng băng tải dạng vít kéo độc lập 2 bên.
  • Could-have (Có thể có): Biến tần điều khiển vô cấp tốc độ động cơ; bộ đếm sản phẩm hiển thị trên màn hình HMI.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Tự động tách vỏ bánh tráng từ xấp rời; hệ thống chiên và cấp đông nhanh tự động.

Thiết kế hệ thống

Bảng thông số công nghệ và vật tư kỹ thuật (Technology Stack)

  • CAD/CAE Software: Autodesk Inventor Professional v2024 (Mô phỏng động học & Phân tích phần tử hữu hạn FEA), AutoCAD Mechanical v2024.
  • Vật liệu chế tạo khung và tiếp xúc: Thép không gỉ SUS304 dạng hộp ($40 \times 40 \times 1.5\text{ mm}$), tấm chấn SUS304 dày $1.5 - 3.0\text{ mm}$, nhựa kỹ thuật Polyoxymethylene (POM) hệ số ma sát thấp.
  • Hệ thống dẫn động băng tải: Động cơ giảm tốc 1 pha công suất $P = 120\text{ W}$, tỷ số truyền $i = 1/30$, hộp số vuông góc chuyển hướng $90^\circ$, truyền động rulo chủ động $\phi 60\text{ mm}$.
  • Hệ thống khí nén: Bộ lọc khí nén AIRTAC, Van điện từ $5/2$ Airtac 24VDC, Xy lanh tròn JELPC DN25x60SCA (đường kính piston $D = 25\text{ mm}$, hành trình $S = 60\text{ mm}$).
  • Cảm biến & Tủ điện: Cảm biến quang phản xạ khuếch tán Omron E3Z-LL61, Rơ le trung gian Omron MY2N-24VDC, Bộ nguồn Meanwell 24V-5A, Aptomat Schneider 16A.

Phương pháp nghiên cứu và phát triển (Methodology)

Đồ án áp dụng mô hình thiết kế cơ điện tử tổng hợp (V-Model for Mechatronics Engineering):

  • Đánh giá rủi ro và giải pháp khắc phục:
    • Hiện tượng dính bánh tráng vào băng tải: Xử lý bề mặt đai PVC bằng độ nhám mờ chuẩn thực phẩm, duy trì nhiệt độ bánh tráng ở $4^\circ\text{C}$.
    • Hiện tượng rách mép bánh khi gập 180°: Thiết kế bo tròn $R = 3\text{ mm}$ toàn bộ mép tấm gập inox SUS304, gắn van tiết lưu một chiều điều chỉnh vận tốc duỗi của xy lanh khí nén $v_{xl} \le 0.15\text{ m/s}$.

Implementation và kết quả

Quá trình chế tạo và tính toán kỹ thuật

1. Tính toán động lực học băng tải

Lực kéo tiếp tuyến trên trục chủ động băng tải: $$F_t = (q_0 + q_v) \cdot L \cdot w \cdot g \cdot \mu + W_{kq}$$ Trong đó:

  • $q_0$: Khối lượng dây băng đai PVC ($1.2\text{ kg/m}^2$).
  • $q_v$: Tải trọng phân bố sản phẩm ($1.5\text{ kg/m}^2$).
  • $L = 2.35\text{ m}$, chiều rộng đai $B = 0.3\text{ m}$.
  • Hệ số ma sát trượt giữa đai PVC và tấm đỡ inox: $\mu = 0.35$.
  • Công suất yêu cầu trên trục tang: $P_{ct} = \frac{F_t \cdot v}{1000 \cdot \eta} \approx 0.082\text{ kW}$.
  • Chọn động cơ giảm tốc tiêu chuẩn: $P = 120\text{ W} = 0.12\text{ kW}$, dải số vòng quay đầu ra $n = 45\text{ rpm}$, đảm bảo hệ số dự phòng an toàn $k = 1.46$.

2. Tính toán lực tác động xy lanh khí nén cụm lật mép

Lực đẩy lý thuyết của xy lanh khí nén tác động kép JELPC DN25x60SCA ở áp suất làm việc $p = 5\text{ bar} = 0.5\text{ MPa}$: $$F_{day} = \frac{\pi \cdot D^2}{4} \cdot p = \frac{\pi \cdot (0.025)^2}{4} \cdot 5 \cdot 10^5 = 245.4\text{ N}$$ Lực kéo về (có tính đường kính ty $d = 10\text{ mm}$): $$F_{keo} = \frac{\pi \cdot (D^2 - d^2)}{4} \cdot p = \frac{\pi \cdot (0.025^2 - 0.010^2)}{4} \cdot 5 \cdot 10^5 = 206.1\text{ N}$$ Tải trọng của cụm tấm lật và lực kháng uốn của bánh tráng đo đạc qua mô phỏng Inventor: $F_{can} \approx 18.5\text{ N}$. Hệ số an toàn: $$K_{at} = \frac{245.4}{18.5} = 13.26 \quad (\text{Thỏa mãn điều kiện chuyển động dứt khoát, không kẹt cơ khí})$$

3. Thuật toán điều khiển trạng thái (Structured Logic Pseudocode)

// Chương trình điều khiển chu trình cuốn chả giò tự động
PROGRAM SpringRoll_Rolling_Cycle
VAR
    Sensor_Trigger : BOOL;       // Tín hiệu cảm biến Omron E3Z-LL61
    Conveyor_Motor : BOOL;       // Relay kích động cơ băng tải
    Cylinder_Left  : BOOL;       // Van khí nén gấp mép trái
    Cylinder_Right : BOOL;       // Van khí nén gấp mép phải
    Timer_Fold     : TON;        // Thời gian giữ nếp gấp
    Timer_Cycle    : TON;        // Chu kỳ bước cuốn
END_VAR

IF System_Power_ON AND NOT Emergency_Stop THEN
    Conveyor_Motor := TRUE;
    
    IF Sensor_Trigger THEN
        // Bánh tráng đi qua cụm lật mép trên tự động (cơ cấu bị động)
        // Khi phôi đạt vị trí cụm gấp 2 bên (Trễ t = 1.2s theo vận tốc băng tải)
        Timer_Cycle(IN := TRUE, PT := T#1200MS);
        
        IF Timer_Cycle.Q THEN
            Cylinder_Left := TRUE;
            Cylinder_Right := TRUE;
            Timer_Fold(IN := TRUE, PT := T#350MS); // Giữ ép định hình
            
            IF Timer_Fold.Q THEN
                Cylinder_Left := FALSE;
                Cylinder_Right := FALSE;
                Timer_Cycle(IN := FALSE);
                Timer_Fold(IN := FALSE);
            END_IF;
        END_IF;
    END_IF;
ELSE
    Conveyor_Motor := FALSE;
    Cylinder_Left := FALSE;
    Cylinder_Right := FALSE;
END_IF;

Thử nghiệm và đánh giá thực nghiệm

Thực nghiệm được chia làm 2 giai đoạn với tổng cộng 200 mẫu thử nghiệm sử dụng bánh tráng bò bía Singapore $220 \times 220\text{ mm}$, nhân thịt tôm chuẩn:

   - Lưới quá nhẹ: Cuốn lỏng (D = 34mm)           - Tăng tải D10x15      - Tỷ lệ đạt: 96.0%
   - Áp suất cao: Rách vỏ 8%                      - Chỉnh áp 5.0 bar     - Kích thước: 30 x 120 mm

Dữ liệu đo lường thực nghiệm

Tham số kiểm tra Thiết kế lý thuyết Thực nghiệm Lần 1 (100 mẫu) Thực nghiệm Lần 2 (100 mẫu sau tối ưu)
Chiều dài cuốn ($L$) $120\text{ mm}$ $118.2 \pm 4.5\text{ mm}$ $120.1 \pm 1.8\text{ mm}$
Đường kính cuốn ($D$) $30\text{ mm}$ $33.6 \pm 3.2\text{ mm}$ $30.2 \pm 1.1\text{ mm}$
Khối lượng chuẩn ($m$) $58\text{ g}$ $57.4 \pm 2.8\text{ g}$ $58.1 \pm 1.2\text{ g}$
Hiện tượng rách vỡ vỏ $0%$ $8%$ (do áp lực gấp mép cao) $1.0%$ (đã bo góc R3 & chỉnh tiết lưu)
Hiện tượng bung mép $0%$ $6%$ (lưới cuốn chưa đủ tải) $1.0%$ (bổ sung thanh gia tải $\phi 10$)
Tỷ lệ thành phẩm đạt $\ge 95%$ $86.0%$ $96.0%$
Năng suất thực tế $500 - 550\text{ cuốn/h}$ $480\text{ cuốn/h}$ $525\text{ cuốn/h}$

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Cơ cấu lật mép trên góc chấn 135° thụ động: Thay thế việc dùng xy lanh phức tạp bằng một tấm inox SUS304 chấn góc $135^\circ$ có mũi dẹt luồn dưới bánh tráng. Khi băng tải di chuyển, quán tính và chuyển động thẳng của phôi tự động nâng và lật mép trước, giảm 1 cụm van khí và tiết kiệm 15% năng lượng tiêu thụ.
  2. Cơ cấu gấp mép bên biến đổi chuyển động xoay 180°: Cụm liên kết đòn bẩy biến đổi chuyển động đẩy thẳng đứng của xy lanh JELPC thành chuyển động quét vòng cung $180^\circ$, gấp hai bên rìa bánh vào giữa với độ êm tuyệt đối, không gây biến dạng nếp gấp.
  3. Cụm cuốn ma sát bằng lưới inox SUS304 gia tải trọng lực: Sử dụng dải lưới kim loại đan mắt cáo kết hợp các thanh tròn inox D10x15 gia tải. Trọng lượng phân bố đều sinh ra lực ma sát lăn cuốn tròn bánh liên tục khi băng tải chạy qua mà không cần động cơ ép cuốn riêng biệt.

So sánh định lượng hiệu quả kinh tế - kỹ thuật

Chỉ số so sánh Quy trình thủ công (4 công nhân) Máy cuốn CKM44 (1 công nhân vận hành) Mức độ cải thiện (%)
Năng suất lao động 350 - 400 cuốn/giờ 525 cuốn/giờ Tăng 31.2 - 50.0%
Chi phí nhân công trực tiếp 24.000.000 VNĐ/tháng 7.000.000 VNĐ/tháng Tiết kiệm 70.8%
Tỷ lệ đồng đều khối lượng $\pm 18.5%$ $\pm 2.0%$ Tăng độ chính xác 89.1%
Thời gian thu hồi vốn (ROI) N/A 3.5 - 4.5 tháng Hiệu quả cao

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Cơ sở sản xuất nem chả đóng gói vừa và nhỏ: Triển khai trực tiếp sau khâu máy trộn nhân tự động. Bánh tráng được công nhân trải đều, máy tự động cấp nhân, gập và cuốn thành phẩm.
  • Bếp ăn công nghiệp, chuỗi nhà hàng tiệc cưới: Cung cấp số lượng lớn chả giò đồng đều trong thời gian ngắn, sẵn sàng cấp đông hoặc chiên ngập dầu.

Phân tích hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit & ROI Analysis)

  • Tổng chi phí chế tạo mô hình (Capex):
    • Khung vỏ inox SUS304, gia công chấn, hàn TIG: 8.500.000 VNĐ
    • Động cơ giảm tốc 120W, hộp số vuông góc, biến tần: 4.200.000 VNĐ
    • Hệ thống khí nén (xy lanh JELPC, van Airtac, ống dẫn): 3.600.000 VNĐ
    • Cảm biến Omron, tủ điện, rơ le, nút bấm: 2.800.000 VNĐ
    • Băng tải PVC thực phẩm và chi tiết gia công POM: 2.900.000 VNĐ
    • Tổng chi phí vật tư: 22.000.000 VNĐ
  • Chi phí vận hành hàng tháng (Opex): Điện năng + khí nén $\approx 450.000\text{ VNĐ/tháng}$.
  • Thời gian hoàn vốn: Cơ sở sản xuất 4.000 cuốn/ngày tiết kiệm được khoảng $15.000.000\text{ VNĐ}$ tiền thuê nhân công mỗi tháng $\rightarrow$ Hoàn vốn chỉ sau 3.5 - 4.5 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Khâu tách vỏ bánh tráng từ xấp và đặt lên băng tải vẫn cần 01 nhân công thực hiện thủ công do tính chất dính bám của màng tinh bột ẩm.
  • Máy hoạt động tối ưu nhất với bánh tráng bía Singapore hoặc bánh tráng xốp đậu xanh; đối với bánh tráng gạo truyền thống phơi sương có độ giòn cứng không đồng đều, tỷ lệ gãy mép còn ở mức $5 - 7%$.

Định hướng nghiên cứu và nâng cấp

  1. Cụm cấp vỏ tự động bằng giác hút chân không: Thiết kế tay gắp khí nén sử dụng giác hút silicon chuyên dụng (vacuum suction cups) kết hợp cơ cấu thổi khí biên để tách từng lá bánh tráng tự động hoàn toàn.
  2. Tích hợp cảm biến thị giác máy (Machine Vision): Ứng dụng camera công nghiệp nhận diện góc lệch của bánh tráng khi đặt lên băng tải, tự động điều chỉnh cánh gạt định hướng trước khi vào trạm gấp mép.
  3. Mở rộng dải sản phẩm: Thiết kế cụm định hình cơ khí có thể thay đổi nhanh cữ chặn (quick-change tooling) để cuốn các kích thước chả ram mini ($D = 15\text{ mm}, L = 60\text{ mm}$) hoặc nem vuông Hải Phòng.

Đối tượng hưởng lợi

1. Sinh viên ngành Cơ khí Chế tạo máy / Tự động hóa

  • Tiếp cận đồ án mẫu chuẩn kỹ thuật từ khâu tính toán tải trọng động cơ, ứng suất trục, thiết kế cơ cấu khí nén đến lập trình đồng bộ cảm biến.
  • Cung cấp mô hình tham khảo về chuyển đổi cơ cấu phẳng thành chuyển động không gian 180°.

2. Kỹ sư thiết kế máy thực phẩm (R&D Engineers)

  • Tham khảo bản vẽ nguyên lý, bảng tra hệ số ma sát vật liệu thực phẩm (POM - PVC) và các giải pháp chống dính, vệ sinh công nghiệp CIP (Clean-In-Place).
  • Thư viện thông số chuẩn cho các cơ cấu gập mép và cuốn ma sát thụ động bằng lưới.

3. Doanh nghiệp và Hộ kinh doanh thực phẩm (SMEs)

  • Sở hữu giải pháp tự động hóa chi phí thấp (chỉ bằng $1/20$ so với dây chuyền ngoại nhập), dễ vận hành, dễ bảo dưỡng và phụ tùng thay thế sẵn có trên thị trường Việt Nam.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh, chuẩn hóa chất lượng sản phẩm phục vụ xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn điện và nguồn khí nén để vận hành máy là gì?

Máy sử dụng nguồn điện 1 pha dân dụng $220\text{V} / 50\text{Hz}$, công suất tiêu thụ tối đa $350\text{W}$. Nguồn khí nén yêu cầu áp suất làm việc ổn định từ $5.0 - 6.0\text{ bar}$ ($0.5 - 0.6\text{ MPa}$), lưu lượng khí tối thiểu $60\text{ lít/phút}$ (tương đương máy nén khí piston $1.5 - 2.0\text{ HP}$).

2. Máy có cuốn được các loại bánh tráng gạo khô truyền thống không?

Bánh tráng gạo khô thông thường có độ ẩm thấp ($< 12%$) nên giòn và dễ gãy khi gập $180^\circ$. Để máy cuốn đạt hiệu quả cao, bánh tráng gạo cần được đi qua công đoạn phun sương tạo ẩm nhẹ hoặc làm mềm trước, hoặc ưu tiên sử dụng các loại bánh tráng chuyên dụng như vỏ ram Hà Tĩnh mềm hoặc bánh tráng bò bía xốp.

3. Vệ sinh an toàn thực phẩm và bảo dưỡng máy sau ca làm việc như thế nào?

Toàn bộ cụm lật mép, tấm đỡ và lưới cuốn inox SUS304 được thiết kế tháo lắp nhanh bằng bu lông tai hồng mà không cần dụng cụ chuyên dụng. Băng tải PVC và các bộ phận tiếp xúc thực phẩm có thể rửa trực tiếp bằng nước ấm và dung dịch tẩy rửa chuyên dụng cho ngành thực phẩm, lau khô trước ca làm việc tiếp theo.

4. Khả năng tích hợp máy vào dây chuyền sản xuất tự động lớn hơn?

Máy được thiết kế dạng mô-đun chuẩn. Chiều cao mặt băng tải ($850 \pm 50\text{ mm}$) đạt tiêu chuẩn công nghiệp, dễ dàng kết nối nối tiếp với máy trộn định lượng nhân trục vít ở đầu vào và băng chuyền chao dầu chiên ngập hoặc tủ cấp đông IQF ở đầu ra.

5. Chi phí bảo trì định kỳ và độ bền của các linh kiện cơ cấu là bao lâu?

  • Dây băng tải PVC và gioăng phớt xy lanh khí nén có tuổi thọ trung bình 18 - 24 tháng trong điều kiện làm việc 8h/ngày.
  • Hộp số vuông góc kín dầu không cần bảo dưỡng định kỳ trong 3 năm đầu.
  • Chi phí thay thế phụ tùng hao mòn định kỳ hàng năm ước tính dưới 1.500.000 VNĐ.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo mô hình máy cuốn chả giò" (Mã đề tài: CKM-44) do nhóm sinh viên Khoa Cơ khí Chế tạo máy – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện đã giải quyết trọn vẹn bài toán cơ giới hóa một quy trình chế biến món ăn truyền thống phức tạp.

Bằng việc kết hợp sáng tạo giữa cơ cấu lật mép 135° thụ động, cơ cấu gấp 180° bằng xy lanh khí néncụm cuộn tròn ma sát bằng lưới inox SUS304 gia tải, mô hình đạt năng suất thực nghiệm ấn tượng 525 cuốn/giờ, tỷ lệ hoàn thiện 96%, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm và tính kinh tế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Đề tài không chỉ khẳng định năng lực ứng dụng kiến thức kỹ thuật cơ khí, động lực học và tự động hóa vào thực tiễn sản xuất, mà còn mở ra tiềm năng thương mại hóa rộng rãi, đóng góp tích cực vào công cuộc hiện đại hóa ngành công nghệ thực phẩm Việt Nam.