Thiết kế bảo vệ chống sét cho trạm biến áp 220 kv và đường dây 220 kv chuyên đề bảo vệ chống sóng truyền từ đường dây 220 kv vào trạm biến áp

Chuyên đề bảo vệ chống sét cho trạm biến áp 220kV & đường dây 220kV. Giải pháp chống sóng truyền từ đường dây vào trạm biến áp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về chống sét lan truyền cho trạm biến áp 220kV

Bảo vệ chống sét cho trạm biến áp 220kV là một hệ thống phức hợp, không chỉ dừng lại ở việc chống sét đánh trực tiếp. Một trong những mối nguy hiểm lớn nhất là sóng quá điện áp lan truyền từ đường dây vào trạm. Hiện tượng này xảy ra khi sét đánh vào đường dây hoặc gần đường dây, tạo ra một xung điện áp cao đột biến. Sóng này di chuyển với tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng, đi vào trạm biến áp và có thể phá hủy các thiết bị đắt tiền như máy biến áp, máy cắt. Do đó, việc thiết kế một hệ thống bảo vệ chuyên biệt để ngăn chặn sóng lan truyền trên đường dây là nhiệm vụ tối quan trọng. Mục tiêu chính là đảm bảo quá điện áp khí quyển tại mọi thiết bị trong trạm không bao giờ vượt quá điện áp chịu đựng xung sét (BIL) của chúng. Điều này đòi hỏi một chiến lược phối hợp cách điện chặt chẽ giữa các thiết bị bảo vệ và thiết bị được bảo vệ. Một sơ đồ bảo vệ hiệu quả phải xem xét tất cả các yếu tố, từ đặc tính của sét trong khu vực, cấu trúc đường dây, cho đến các thông số kỹ thuật của thiết bị trong trạm. Việc hiểu rõ bản chất của sóng sét lan truyền và các nguyên tắc bảo vệ là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống cung cấp điện an toàn, liên tục và tin cậy, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do sự cố gây ra.

1.1. Khái niệm sóng quá điện áp và cơ chế lan truyền

Khi một tia sét đánh vào dây dẫn hoặc cột điện trên đường dây 220kV, một lượng năng lượng khổng lồ được giải phóng trong thời gian cực ngắn, tạo ra một sóng quá điện áp có biên độ hàng triệu vôn. Sóng này không đứng yên mà lan truyền dọc theo đường dây về cả hai phía. Cơ chế lan truyền này tương tự như sóng nước, nhưng di chuyển với vận tốc cực lớn. Khi sóng này đến trạm biến áp, nó gây ra hiện tượng phản xạ và khúc xạ tại các điểm có trở kháng sóng thay đổi, như điểm nối vào máy biến áp hay máy cắt. Điều này có thể làm tăng biên độ điện áp tại một số vị trí, gây nguy hiểm cho cách điện của thiết bị. Việc nghiên cứu cơ chế sóng lan truyền trên đường dây giúp các kỹ sư dự đoán được mức độ nguy hiểm và bố trí các thiết bị bảo vệ tại những vị trí chiến lược để triệt tiêu năng lượng của sóng sét một cách hiệu quả nhất.

1.2. Vai trò của phối hợp cách điện trong bảo vệ thiết bị TBA

Phối hợp cách điện là nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế bảo vệ chống sét. Nguyên tắc này định nghĩa mối quan hệ giữa mức cách điện của thiết bị và đặc tính làm việc của các thiết bị bảo vệ. Mục tiêu là đảm bảo rằng khi có sóng quá điện áp, các thiết bị bảo vệ (như chống sét van) sẽ tác động trước khi điện áp đạt đến ngưỡng phá hủy cách điện của thiết bị chính (máy biến áp, máy cắt). Mức chịu đựng của cách điện thiết bị, hay còn gọi là Điện áp chịu đựng xung sét (BIL), phải cao hơn điện áp dư của chống sét van. Việc lựa chọn đúng mức BIL cho thiết bị và đặc tính của chống sét van là yếu tố quyết định sự thành công của toàn bộ hệ thống bảo vệ cách điện thiết bị TBA, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các tài sản quan trọng của lưới điện.

II. Rủi ro từ quá điện áp khí quyển và thách thức thiết kế

Quá điện áp khí quyển là nguyên nhân hàng đầu gây ra sự cố cho các trạm biến áp và đường dây truyền tải, đặc biệt tại các quốc gia có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam. Theo thống kê từ Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Lê Ngọc Dũng, sự cố do sét chiếm tỷ lệ rất lớn, ví dụ như trên đường dây 220kV Phả Lại - Hà Đông, nguyên nhân do sét chiếm tới 72% tổng số sự cố vĩnh cửu. Các rủi ro chính bao gồm: phóng điện ngược từ cột xuống dây dẫn khi sét đánh vào đường dây gần cột, gây ngắn mạch; và sóng lan truyền vào trạm gây chọc thủng cách điện máy biến áp. Thách thức lớn nhất trong thiết kế là tính toán và dự báo chính xác biên độ và dạng của sóng sét. Các yếu tố như cường độ dòng sét, vị trí sét đánh, và điện trở nối đất của cột đều ảnh hưởng đến quá trình này. Một thiết kế không được tính toán kỹ lưỡng có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị bảo vệ không phù hợp, không đủ khả năng triệt tiêu năng lượng sét, hoặc đặt sai vị trí, làm giảm hiệu quả bảo vệ và tiềm ẩn nguy cơ hư hỏng thiết bị nghiêm trọng.

2.1. Phân tích hiện tượng sét đánh vào đường dây 220kV

Hiện tượng sét đánh vào đường dây có thể xảy ra theo hai kịch bản chính: sét đánh trực tiếp vào dây dẫn hoặc sét đánh vào đỉnh cột/dây chống sét. Khi sét đánh trực tiếp vào dây dẫn, một sóng điện áp cực lớn sẽ lan truyền thẳng vào trạm. Trường hợp sét đánh vào cột hoặc dây chống sét trên không, dòng sét sẽ được tản xuống đất qua hệ thống nối đất của cột. Tuy nhiên, nếu điện trở nối đất của cột cao, điện áp tại đỉnh cột sẽ tăng vọt, có thể gây phóng điện ngược từ xà cột sang dây dẫn. Cả hai trường hợp đều tạo ra những sóng quá điện áp nguy hiểm. Việc phân tích xác suất và hậu quả của từng kịch bản là cần thiết để xây dựng một sơ đồ bảo vệ chống sét toàn diện, bao gồm cả việc cải thiện hệ thống nối đất và lắp đặt các thiết bị bảo vệ phù hợp.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến biên độ sóng lan truyền

Biên độ của sóng quá điện áp khi đến được trạm biến áp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thứ nhất là biên độ và độ dốc của dòng điện sét ban đầu. Thứ hai là khoảng cách từ điểm sét đánh đến trạm; sóng sẽ suy giảm khi di chuyển trên đường dây. Thứ ba, và cũng rất quan trọng, là điện trở nối đất của các cột điện trên đường đi. Điện trở nối đất càng thấp, khả năng tản dòng sét càng tốt, giúp giảm điện áp trên đỉnh cột và hạn chế phóng điện ngược, từ đó làm giảm biên độ sóng sét lan truyền. Ngoài ra, việc sử dụng dây chống sét trên không cũng có tác dụng che chắn, làm giảm đáng kể biên độ quá điện áp cảm ứng và quá điện áp do sét đánh vòng. Tất cả các yếu tố này phải được xem xét trong quá trình tính toán và mô phỏng ATP/EMTP để có được kết quả chính xác nhất.

III. Phương pháp sử dụng chống sét van bảo vệ trạm biến áp 220kV

Chống sét van (CSV) là thiết bị không thể thiếu và là tuyến phòng thủ cuối cùng để bảo vệ các thiết bị quan trọng trong trạm biến áp khỏi sóng quá điện áp. CSV được mắc song song với thiết bị cần bảo vệ. Ở điều kiện làm việc bình thường, CSV có điện trở rất lớn và hoạt động như một hở mạch. Khi có xung điện áp cao xuất hiện, điện trở của CSV giảm xuống cực thấp gần như tức thời, tạo ra một đường dẫn an toàn cho dòng điện sét đi xuống hệ thống nối đất trạm biến áp. Quá trình này giúp "ghim" điện áp tại điểm đặt CSV không vượt quá một giá trị an toàn gọi là điện áp dư. Việc lựa chọn và bố trí CSV phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC 62305Quy phạm trang bị điện (QPTĐ). Theo tài liệu nghiên cứu, vị trí lắp đặt CSV càng gần thiết bị cần bảo vệ (như máy biến áp) thì hiệu quả bảo vệ càng cao, vì nó giảm thiểu ảnh hưởng của sụt áp trên dây dẫn nối. Việc xác định đúng khoảng cách bảo vệvùng bảo vệ của chống sét van là chìa khóa để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

3.1. Nguyên lý hoạt động và đặc tính của chống sét van

Cấu tạo chính của chống sét van hiện đại là các đĩa điện trở phi tuyến oxit kim loại (MOV). Các đĩa này có đặc tính V-A phi tuyến cao: điện trở cực lớn ở điện áp định mức và giảm đi hàng triệu lần khi điện áp tăng vọt. Khi một sóng quá điện áp ập đến, các MOV trong CSV sẽ dẫn điện mạnh, cho phép dòng sét đi qua và tản xuống đất. Ngay sau khi sóng sét đi qua và điện áp trở lại bình thường, điện trở của MOV phục hồi về trạng thái ban đầu, ngắt dòng điện tiếp theo (dòng kìm), đảm bảo hệ thống vận hành ổn định. Đặc tính quan trọng nhất của CSV là điện áp dư, là điện áp còn lại trên hai đầu cực của nó khi có dòng sét đi qua. Điện áp này phải luôn thấp hơn mức BIL của thiết bị được bảo vệ.

3.2. Cách xác định vùng bảo vệ của chống sét van hiệu quả

Vùng bảo vệ của chống sét van là khoảng không gian xung quanh CSV mà trong đó các thiết bị được đảm bảo an toàn trước quá điện áp. Kích thước của vùng này không phải là vô hạn. Khi thiết bị được đặt cách xa CSV, điện áp tại thiết bị sẽ cao hơn điện áp dư tại CSV do hiện tượng phản xạ sóng và sụt áp trên dây dẫn. Khoảng cách bảo vệ là khoảng cách tối đa từ CSV đến thiết bị mà tại đó điện áp vẫn nằm trong giới hạn an toàn. Việc tính toán khoảng cách này dựa trên các thông số như độ dốc của sóng tới, vận tốc lan truyền sóng và đặc tính của CSV. Quy tắc chung là đặt CSV càng gần các thiết bị nhạy cảm và đắt tiền như máy biến áp lực càng tốt để tối đa hóa hiệu quả bảo vệ.

IV. Bí quyết tối ưu hệ thống nối đất và dây chống sét 220kV

Hiệu quả của toàn bộ hệ thống chống sét, từ dây chống sét trên không đến chống sét van, phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của hệ thống nối đất trạm biến áp. Một hệ thống nối đất tốt với điện trở nối đất thấp là con đường duy nhất để tản năng lượng khổng lồ của dòng sét một cách an toàn và nhanh chóng. Theo Quy phạm trang bị điện (QPTĐ), điện trở nối đất của trạm biến áp 220kV không được vượt quá 0,5Ω. Để đạt được giá trị này, cần kết hợp cả nối đất tự nhiên (tận dụng móng cọc bê tông cốt thép) và nối đất nhân tạo (sử dụng lưới cọc và thanh đồng chôn trong đất). Song song với đó, dây chống sét trên không được kéo trên các đường dây vào trạm, đặc biệt là trong khoảng 1-2 km cuối cùng, đóng vai trò như một lớp lá chắn đầu tiên. Nó thu các tia sét đánh trực tiếp và làm giảm đáng kể biên độ của sóng lan truyền trước khi chúng kịp tiến vào sân trạm, giảm gánh nặng cho các CSV. Việc tối ưu đồng bộ cả hai thành phần này là bí quyết để xây dựng một hệ thống bảo vệ nhiều lớp, vững chắc.

4.1. Tầm quan trọng của điện trở nối đất trong giảm quá áp

Khi dòng sét đi qua chống sét van hoặc cột điện, nó sẽ được tản vào đất qua hệ thống nối đất. Điện áp giáng trên hệ thống này được tính bằng tích của dòng sét và điện trở nối đất (U = I × R). Nếu R lớn, điện áp U sẽ rất cao, làm tăng điện thế của toàn bộ hệ thống nối đất và các thiết bị nối vào nó. Điều này làm giảm hiệu quả của CSV (vì điện áp dư tổng cộng sẽ tăng lên) và có thể gây ra hiện tượng phóng điện ngược nguy hiểm. Do đó, việc duy trì một giá trị điện trở nối đất thấp và ổn định là yêu cầu bắt buộc, giúp đảm bảo điện áp trên các thiết bị luôn nằm trong giới hạn cho phép và tản năng lượng sét một cách hiệu quả nhất.

4.2. Thiết kế dây chống sét trên không cho đoạn đường dây đầu vào

Dây chống sét trên không (hay dây kim) là dây dẫn được treo ở vị trí cao nhất trên các cột điện, phía trên các dây pha. Nhiệm vụ của nó là tạo ra một vùng che chắn, thu hút các tia sét đánh vào nó thay vì vào dây dẫn mang điện. Thiết kế này đặc biệt quan trọng cho đoạn đường dây vài km trước khi vào trạm biến áp. Bằng cách giảm thiểu số lần sét đánh vào đường dây dẫn, nó trực tiếp làm giảm số lượng các sóng quá điện áp nguy hiểm truyền vào trạm. Đồng thời, khi sét đánh vào dây chống sét, một phần năng lượng được tản ngay tại các cột điện gần đó, làm suy giảm biên độ sóng trước khi nó đến được trạm. Góc bảo vệ của dây chống sét là một thông số thiết kế quan trọng, cần được tính toán để đảm bảo các dây pha luôn nằm trong vùng an toàn.

V. Hướng dẫn tính toán và mô phỏng sóng truyền vào trạm 220kV

Để thiết kế một sơ đồ bảo vệ chống sét hiệu quả, việc tính toán và phân tích chính xác quá trình lan truyền sóng là bước không thể thiếu. Các phương pháp cổ điển như quy tắc Petersen hay phương pháp sóng đẳng trị, được đề cập trong tài liệu nghiên cứu, cung cấp những công cụ cơ bản để ước tính điện áp tại các điểm nút trong trạm. Phương pháp này dựa trên việc phân tích sự phản xạ và khúc xạ của sóng điện áp tại các điểm gián đoạn trở kháng. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, các phần mềm chuyên dụng như ATP/EMTP (Alternative Transients Program/Electromagnetic Transients Program) đã trở thành công cụ tiêu chuẩn. Mô phỏng ATP/EMTP cho phép xây dựng mô hình chi tiết của toàn bộ hệ thống, từ đường dây, máy biến áp, CSV đến hệ thống nối đất. Bằng cách giả lập một cú sét đánh vào đường dây với các thông số khác nhau, kỹ sư có thể quan sát chính xác diễn biến của sóng quá điện áp tại mọi điểm, kiểm tra hiệu quả của vị trí đặt CSV và tối ưu hóa thiết kế trước khi triển khai. Đây là phương pháp hiện đại, đảm bảo độ tin cậy và an toàn cao nhất.

5.1. Áp dụng các quy tắc tính toán sóng lan truyền cơ bản

Trước khi có các công cụ mô phỏng mạnh, các kỹ sư thường sử dụng các phương pháp đồ giải hoặc tính toán bằng tay như quy tắc Petersen. Các quy tắc này dựa trên nguyên lý bảo toàn năng lượng và lý thuyết đường dây dài để xác định biên độ sóng phản xạ và sóng khúc xạ khi một sóng lan truyền đi qua một điểm thay đổi trở kháng. Ví dụ, khi sóng đi từ đường dây (trở kháng cao) vào một máy biến áp (trở kháng rất cao), nó sẽ phản xạ dương, làm tăng gấp đôi điện áp tại điểm đó nếu không có thiết bị bảo vệ. Việc nắm vững các quy tắc này giúp hình thành tư duy trực quan về hành vi của sóng quá điện áp, là nền tảng quan trọng trước khi sử dụng các phần mềm mô phỏng phức tạp.

5.2. Mô phỏng ATP EMTP Công cụ xác thực thiết kế chống sét

Mô phỏng ATP/EMTP được xem là tiêu chuẩn vàng trong phân tích các hiện tượng quá độ điện từ trong hệ thống điện. Phần mềm này cho phép mô hình hóa các phần tử của lưới điện với độ chính xác cao, bao gồm cả các đặc tính phi tuyến của chống sét van và ảnh hưởng tần số của hệ thống nối đất. Người dùng có thể nhập các dạng sóng sét tiêu chuẩn theo tiêu chuẩn IEC 62305, mô phỏng các kịch bản sét đánh vào đường dây ở nhiều vị trí khác nhau. Kết quả mô phỏng cung cấp đồ thị điện áp và dòng điện theo thời gian tại bất kỳ điểm nào trong trạm, giúp kiểm tra xem phối hợp cách điện có được đảm bảo hay không. Đây là công cụ không thể thiếu để xác thực và tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo hệ thống bảo vệ hoạt động đúng như tính toán.

VI. Tổng kết giải pháp và xu hướng bảo vệ chống sét lan truyền

Tóm lại, việc bảo vệ chống sóng truyền từ đường dây 220kV vào trạm biến áp là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi một giải pháp tổng thể và đa lớp. Không một thiết bị đơn lẻ nào có thể đảm bảo an toàn tuyệt đối. Giải pháp hiệu quả là sự kết hợp chặt chẽ của ba thành phần chính: (1) Dây chống sét trên không và hệ thống nối đất cột tốt trên đường dây để hạn chế và làm suy giảm sóng sét ngay từ nguồn; (2) Chống sét van (CSV) được lựa chọn phù hợp và bố trí chiến lược tại các vị trí nhạy cảm trong trạm để "cắt" các đỉnh quá điện áp; và (3) một hệ thống nối đất trạm biến áp có tổng trở thấp để tản năng lượng sét hiệu quả. Tất cả các yếu tố này phải được thiết kế dựa trên nguyên tắc phối hợp cách điện và được xác thực bằng các công cụ tính toán, mô phỏng ATP/EMTP hiện đại. Trong tương lai, xu hướng phát triển tập trung vào các hệ thống giám sát sét thời gian thực, vật liệu MOV tiên tiến cho CSV với khả năng hấp thụ năng lượng cao hơn, và các giải pháp nối đất thông minh để đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho hệ thống điện.

6.1. Tóm tắt các giải pháp cốt lõi và khuyến nghị kỹ thuật

Các giải pháp cốt lõi để bảo vệ chống sóng lan truyền bao gồm: Cải thiện điện trở nối đất của các cột trên đường dây vào trạm (mục tiêu < 10Ω). Đảm bảo đoạn đường dây vào trạm (1-2 km) được trang bị đầy đủ dây chống sét trên không với góc bảo vệ phù hợp. Lắp đặt chống sét van cấp 220kV tại đầu vào đường dây và ngay sát các máy biến áp lực. Thực hiện phối hợp cách điện chặt chẽ, đảm bảo mức cách điện của thiết bị (BIL) cao hơn điện áp bảo vệ của CSV. Toàn bộ thiết kế phải được kiểm tra và xác thực bằng phần mềm mô phỏng ATP/EMTP để đảm bảo hiệu quả trong mọi kịch bản sự cố.

6.2. Các công nghệ mới và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Tương lai của ngành bảo vệ chống sét đang hướng tới các công nghệ thông minh và vật liệu mới. Các hệ thống định vị sét (Lightning Location Systems - LLS) cung cấp dữ liệu thời gian thực về vị trí và cường độ sét, giúp cảnh báo sớm và phân tích sự cố tốt hơn. Nghiên cứu phát triển vật liệu oxit kim loại thế hệ mới cho chống sét van hứa hẹn tạo ra các thiết bị nhỏ gọn hơn, bền hơn và có khả năng hấp thụ năng lượng lớn hơn. Ngoài ra, việc tích hợp các cảm biến vào hệ thống nối đất để theo dõi điện trở nối đất theo thời gian thực cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp phát hiện sớm các suy giảm về chất lượng và đảm bảo hệ thống bảo vệ luôn ở trạng thái sẵn sàng cao nhất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HIỆN TƯỢNG DÔNG SÉT VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA NÓ ĐẾN HỆ THỐNG ĐIỆN Hệ thóng điện là một bộ phận của hệ thống năng lượng bao gồm nhà máy điện, đường dây, trạm biến áp và các hộ tiêu thụ điện. Trong đó tạm biến áp, đường dây là các phần tử có số lượng lớn và khá quan trọng. Trong quá trình vận hành các phần tử này chịu ảnh hưởng rất nhiều sự tác động của thiên nhiên như: mưa, gió, bão và đặc biệt nguy hiểm khi bị ảnh hưởng của sét. Khi có sự cố sét đánh vào trạm biến áp hoặc đường dây sẽ gây hư hỏng cho các thiết bị trong trạm dẫn tới việc gián đoạn cung cấp điện và gây thiệt hại lớn tới nền kinh tế.

Để nâng cao mức độ cung cấp điện, giảm chi phí thiệt hại và nâng cao độ an toàn khi vận hành chúng ta phải tính toán và bố trí bảo vệ chống sét cho hệ thống điện. Hiện tượng dông sét 1. Hiện tượng Từ khi ngành điện ra đời và phát triển người ta tiến hành nghiên cứu dông sét và tìm ra các biện pháp chống sét cho các thiết bị trong trạm điện, đường dây tải điện… Ngày nay con người đã tìm ra được các biện pháp, thiết bị chống sét có hiệu quả cao và đảm bảo an toàn cho hệ thống điện. Dông sét là một hiện tượng tự nhiên phụ thuộc vào điều kiện khí hậu, cấu tạo đất ở các vùng khác nhau nên việc nghiên cứu nó là rất phức tạp, không thể dự đoán chính xác được thời gian xảy ra dông sét.

Do vậy tuỳ theo từng vùng mà ta đưa ra các biện pháp thích hợp để chống sét có hiệu quả. Tình hình dông sét ở Việt Nam Việt Nam là một trong những nước khí hậu nhiệt đới, có cường độ dông sét khá mạnh. Theo tài liệu thống kê cho thấy trên mỗi miền đất nước Việt Nam có một đặc điểm và mùa dông sét khác nhau: – Ở miền Bắc mùa dông tập trung trong khoảng từ tháng 5 đến tháng 9, số ngày dông dao động từ 70110 ngày trong một năm và số lần dông từ 150300 lần, như vậy trung bình một ngày có thể xảy ra từ 23 cơn dông. Vùng dông nhiều nhất trên miền Bắc là Móng Cái.

Tại đây hàng năm có từ 250300 lần dông tập trung trong khoảng 100110 ngày. Tháng nhiều dông nhất là các tháng 7, tháng 8. Một số vùng có địa hình thuận lợi thường là khu vực chuyển tiếp giữa vùng núi và vùng đồng bằng, số trường hợp dông cũng lên tới 200 lần, số ngày dông lên đến 100 ngày trong một năm. Các vùng còn lại có từ 150200 cơn dông mỗi năm, tập trung trong khoảng 90100 ngày.

– Vùng phía Bắc duyên hải Trung Bộ là khu vực tương đối nhiều dông trong tháng 4, từ tháng 5 đến tháng 8 số ngày dông khoảng 10 ngày/tháng, tháng nhiều dông nhất (tháng 5) quan sát được 1215 ngày (Đà Nẵng 14 ngày/tháng, Bồng Sơn 16 2 ngày/tháng.), những tháng đầu mùa (tháng 4) và tháng cuối mùa (tháng 10) dông còn ít, mỗi tháng chỉ gặp từ 25 ngày dông. – Phía Nam duyên hải Trung Bộ (từ Bình Định trở vào) là khu vực ít dông nhất, thường chỉ có trong tháng 5 số ngày dông khoảng 10 ngày/tháng như Tuy Hoà 10 ngày/tháng, Nha Trang 8 ngày/tháng, Phan Thiết 13 ngày/tháng. – Ở miền Nam, khu vực nhiều dông nhất là ở đồng bằng Nam Bộ từ 120140 ngày/năm, như ở thành phố Hồ Chí Minh 138 ngày/năm, Hà Tiên 129 ngày/ năm. Mùa dông ở miền Nam dài hơn mùa dông ở miền Bắc đó là từ tháng 4 đến tháng 11 trừ tháng đầu mùa (tháng 4) và tháng cuối mùa (tháng 11) có số ngày dông đều quan sát được trung bình có từ 1520 ngày/tháng, tháng 5 là tháng nhiều dông nhất trung bình gặp trên 20 ngày dông/tháng như ở thành phố Hồ Chí Minh 22 ngày, Hà Tiên 23 ngày.

– Ở khu vực Tây Nguyên, mùa dông ngắn hơn và số lần dông cũng ít hơn, tháng nhiều dông nhất là tháng 5 cũng chỉ quan sát được khoảng 15 ngày dông ở Bắc Tây Nguyên, 1012 ngày ở Nam Tây Nguyên, KonTum 14 ngày, Đà Lạt 10 ngày, Plêiku 17 ngày. Thông số dông sét của một số vùng Số ngày dông Số giờ dông Mật độ Tháng Vùng trung bình trung bình sét trung dông nhiều (ngày/năm) (giờ/năm) bình nhất Đồng bằng ven biển Nam Bộ 81,1 215,6 6,47 8 Miền núi trung du Bác Bộ 61,6 219,1 6,33 7 Cao nguyên miền Trung 47,6 126,21 3,31 5; 8 Ven biển miền Trung 44 95,2 3,55 5; 8 Đồng bằng miền Nam 60,1 89,32 5,17 5; 9 Bảng 1-2. Số ngày dông sét trong các tháng ở một số vùng Tháng Cả 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Địa điểm năm PHÍA BẮC Cao bằng 0,2 0,6 4,2 5,9 12 17 20 19 10 11 0,5 0,0 94 Bắc Cạn 0,1 0,3 3,0 7,0 12 18 20 21 10 2,8 0,2 0,1 97 Lạng Sơn 0,2 0,4 2,6 6,9 12 14 18 21 10 2,8 0,1 0,0 90 Móng Cái 0,0 0,4 3,9 6,6 14 19 24 24 13 4,2 0,2 0,0 112 Hồng Gai 0,1 0,0 1,7 1,3 10 15 16 20 15 2,2 0,2 0,0 87 Hà Giang 0,1 0,6 5,1 8,4 15 17 22 20 9,2 2,8 0,9 0,0 102 3 SaPa 0,6 2,6 6,6 12 13 15 16 18 7,3 3,0 0,9 0,3 97 Lào Cai 0,4 1,8 7,0 10 12 13 17 19 8,1 2,5 0,7 0,0 93 Yên Bái 0,2 0,6 4,1 9,1 15 17 21 20 11 4,2 0,2 0,0 104 Tuyên Quang 0,2 0,0 4,0 9,2 15 17 22 21 11 4,2 0,5 0,0 106 Phú Thọ 0,0 0,6 4,2 9,4 16 17 22 21 11 3,4 0,5 0,0 107 Thái Nguyên 0,0 0,3 3,0 7,7 13 17 17 22 12 3,3 0,1 0,0 97 Hà Nội 0,0 0,3 2,9 7,9 16 16 20 20 11 3,1 0,6 0,9 99 Hải Phòng 0,0 0,1 7,0 7,0 13 19 21 23 17 4,4 1,0 0,0 111 Ninh Bình 0,0 0,4 8,4 8,4 16 21 20 21 14 5,0 0,7 0,0 112 Lai Châu 0,4 1,8 13 12 15 16 14 14 5,8 3,4 1,9 0,3 93 Điện Biên 0,2 2,7 12 12 17 21 17 18 8,3 5,3 1,1 0,0 112 Sơn La 0,0 1,0 14 14 16 18 15 16 6,2 6,2 1,0 0,2 99 Nghĩa Lộ 0,2 0,5 9,2 9,2 14 15 19 18 10 5,2 0,0 0,0 99 Thanh Hoá 0,0 0,2 7,3 7,3 16 16 18 18 13 3,3 0,7 0,0 100 Vinh 0,0 0,5 6,9 6,9 17 13 13 19 15 5,6 0,2 0,0 95 Con Cuông 0,0 0,2 13 13 17 14 13 20 14 5,2 0,2 0,0 103 Đồng Hới 0,0 0,3 6,3 6,3 15 7,7 9,6 9,6 11 5,3 0,3 0,0 70 Cửa Tùng 0,0 0,2 7,8 7,8 18 10 12 12 12 5,3 0,3 0,0 85 PHÍA NAM Huế 0,0 0,2 1,9 4,9 10 6,2 5,3 5,1 4,8 2,3 0,3 0,0 41,8 Đà Nẵng 0,0 0,3 2,5 6,5 14 11 9,3 12 8,9 3,7 0,5 0,0 69,5 Quảng Ngãi 0,0 0,3 1,2 5,7 10 13 9,7 1,0 7,8 0,7 0,0 0,0 59,1 Quy Nhơn 0,0 0,3 0,6 3,6 8,6 5,3 5,1 7,3 9,6 3,3 0,6 0,0 43,3 Nha Trang 0,0 0,1 0,6 3,2 8,2 5,2 4,6 5,8 8,5 2,3 0,6 0,1 39,2 Phan Thiết 0,2 0,0 0,2 4,0 13 7,2 8,8 7,4 9,0 6,8 1,8 0,2 59,0 Kon Tum 0,2 1,2 6,8 10 14 8,0 3,4 0,2 8,0 4,0 1,2 0,0 58,2 Plêiku 0,3 1,7 5,7 12 16 9,7 7,7 8,7 17 9,0 2,0 0,1 90,7 Đà Lạt 0,6 1,6 3,2 6,8 10 8,0 6,3 4,2 6,7 3,8 0,8 0,1 52,1 Blao 1,8 3,4 11 13 10 5,2 3,4 2,8 7,2 7,0 4,0 0,0 70,2 Sài Gòn 1,4 1,0 2,5 10 22 19 17 16 19 15 11 2,4 138 Sóc Trăng 0,2 0,0 0,7 7,0 19 16 14 15 13 1,5 4,7 0,7 104 4 Hà Tiên 2,7 1,3 10 20 23 9,7 7,4 9,0 9,7 15 15 4,3 128 Từ bảng trên ta thấy Việt Nam là nước phải chịu nhiều ảnh hưởng của dông sét, đây là điều bất lợi cho hệ thống điện, đòi hỏi ngành điện phải đầu tư tốt vào các thiết bị chống sét, đồng thời phải chú trọng khi tính toán thiết kế các công trình điện sao cho hệ thống điện vận hành kinh tế, hiệu quả, đảm bảo cung cấp điện liên tục và tin cậy. Ảnh hưởng của dông sét đến hệ thống điện Khi có sét, biên độ dòng sét có thể đạt tới hàng trăm kA, đây là nguồn sinh nhiệt vô cùng lớn khi dòng điện sét đi qua.

Thực tế đã có dây tiếp địa do phần nối đất không tốt, khi bị dòng điện sét tác dụng đã bị nóng chảy và đứt, thậm chí có những cách điện bằng sứ khi bị dòng điện sét tác dụng đã bị vỡ và chảy ra như nhũ thạch. Phóng điện sét còn kèm theo việc di chuyển trong không gian lượng điện tích lớn, do đó tạo ra điện từ trường rất mạnh, đây là nguồn gây nhiễu loạn vô tuyến và các thiết bị điện tử, ảnh hưởng của nó rất rộng, ở cả những nơi cách xa hàng trăm km. Khi sét đánh thẳng vào đường dây hoặc xuống mặt đất gần đường dây sẽ sinh ra sóng điện từ truyền theo dọc đường dây, gây nên quá điện áp tác dụng lên cách điện của đường dây. Khi cách điện của đường dây bị phá hỏng sẽ gây nên ngắn mạch pha - đất hoặc ngắn mạch pha–pha buộc các thiết bị bảo vệ đầu đường dây phải làm việc.

Với những đường dây truyền tải công suất lớn, khi máy cắt cắt có thể gây mất ổn định cho hệ thống, nếu hệ thống tự động ở các nhà máy điện làm việc không nhanh có thể dẫn đến rã lưới. Sóng sét còn có thể truyền từ đường dây vào trạm biến áp hoặc sét đánh thẳng vào trạm biến áp đều gây nên phóng điện trên cách điện của trạm biến áp , điều này rất nguy hiểm vì nó tương đương với việc ngắn mạch trên thanh góp và dẫn đến sự cố trầm trọng. Mặt khác, khi có phóng điện sét vào trạm biến áp, nếu chống sét van ở đầu cực máy biến áp làm việc không hiệu quả thì cách điện của máy biến áp bị chọc thủng gây thiệt hại vô cùng lớn. Tình hình sự cố lưới điện miền Bắc từ năm 1987-2009 Dưới 220 kV ĐDK Phả Lại-Hà Đông Loại sự cố năm Tổng số Vĩnh cửu Tổng số Vĩnh cửu Do sét 1987 2 1 2 1 1 1989 2 5 5 2 1 1996 24 3 6 2 1 2000 25 4 2 1 1 2004 30 2 3 1 1 2009 19 4 4 4 3 Tổng số 106 16 22 11 8 5 Trong tổng số sự cố vĩnh cửu của đường dây 220 kV Phả Lại - Hà Đông nguyên nhân do sét là 8/11 chiếm 72%.

Vì đường dây Phả Lại - Hà Đông là đường dây quan trọng của miền Bắc nên lấy kết quả trên làm kết quả chung cho sự cố lưới điện miền Bắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ