Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh y tế dự phòng và kiểm soát dịch bệnh ngày càng được chú trọng, việc theo dõi các chỉ số sinh tồn cơ bản như chiều cao, cân nặng, thân nhiệt và nhịp tim đóng vai trò sống còn trong phân loại y tế ban đầu. Tuy nhiên, theo các thống kê y tế cộng đồng, quy trình sàng lọc truyền thống tại các phòng khám, nhà thuốc và bệnh viện tuyến cơ sở thường tiêu tốn từ 5–10 phút cho mỗi lượt khám thủ công, đồng thời tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm chéo cao do tiếp xúc trực tiếp.
Vấn đề nghiên cứu cụ thể (Problem Statement):
Hiện nay, các thiết bị đo lường y tế trên thị trường thường hoạt động đơn lẻ, đòi hỏi nhân viên y tế thao tác thủ công từng chỉ số và nhập liệu rời rạc. Điều này dẫn đến các điểm nghẽn nghiêm trọng (pain points):
- Thời gian chờ đợi kéo dài tại các trạm kiểm soát sức khỏe.
- Sai số tích lũy do thao tác của con người và phương pháp đọc kết quả quang học/cơ học truyền thống.
- Nguy cơ lây lan mầm bệnh qua các dụng cụ tiếp xúc trực tiếp như nhiệt kế thủy ngân hay kẹp đo nhịp tim thông thường.
- Chi phí đầu tư các hệ thống kiểm tra sức khỏe nhập khẩu nguyên chiếc quá cao, gây khó khăn cho việc phổ cập tại các nhà thuốc, trường học hay trạm y tế vùng sâu vùng xa.
Mục tiêu của dự án:
- Nghiên cứu và tích hợp đồng bộ cụm cảm biến sinh trắc học và vật lý: Cảm biến siêu âm HC-SR04, cảm biến nhiệt không tiếp xúc MLX90614, mạch đo tải trọng Loadcell kết hợp module chuyển đổi ADC 24-bit HX711, và cảm biến xung nhịp tim Pulse Sensor.
- Xây dựng khối điều khiển trung tâm sử dụng vi điều khiển ATmega2560 (Arduino MEGA 2560 R3) với thuật toán thu thập, xử lý tín hiệu số và lọc nhiễu thời gian thực.
- Thiết kế module hiển thị ma trận điểm Led Matrix RGB P10 (kích thước 16×32 pixel) sử dụng phương pháp quét đa hợp 1/8 scan, tích hợp bộ giải mã font chữ Tiếng Việt chuẩn UTF-8 tự phát triển.
- Chế tạo mô hình thiết bị đo sức khỏe tự động hoàn chỉnh dạng cột đứng (kích thước 300 × 300 × 2000 mm), vận hành ổn định với bộ nguồn tổ ong công nghiệp 5V 20A.
+-------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG ĐO THÔNG SỐ SỨC KHỎE TỰ ĐỘNG |
| |
| [Cảm biến HC-SR04] --> Đo chiều cao (Sai số ±3 mm) |
| [Cảm biến MLX90614] --> Đo thân nhiệt không tiếp xúc (±0.5 °C) |
| [4x Loadcell + HX711] --> Đo cân nặng (Độ phân giải 24-bit ADC) |
| [Pulse Sensor Analog] --> Đo nhịp tim quang học (BPM) |
| |
| ===> Xử lý trung tâm: ATmega2560 16MHz |
| ===> Hiển thị: Màn hình Led Matrix RGB P10 (1/8 Scan) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng:
Giải pháp sử dụng kiến trúc phần cứng mở, kết hợp kỹ thuật quét led ma trận và đọc cảm biến đa giao thức (I2C, SPI, 2-Wire, Analog). Kết quả kỳ vọng đạt độ chính xác đo chiều cao sai số dưới 3 mm, đo nhiệt độ sai số ±0.5 °C, đo cân nặng dải đo 0–200 kg với sai số < 1%, và tổng thời gian quét toàn bộ 4 chỉ số dưới 15 giây.
Phạm vi và giới hạn:
- Thiết bị tập trung vào việc thu thập, tính toán và hiển thị trực tiếp các thông số sinh trắc cơ bản tại chỗ.
- Phiên bản thử nghiệm chưa tích hợp module truyền thông không dây (Wi-Fi/Bluetooth) để đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu bệnh án điện tử đám mây.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
| Tiêu chí so sánh |
Phương pháp thủ công truyền thống |
Thiết bị y tế kỹ thuật số rời rạc |
Thiết bị đo tự động tích hợp (Đề tài) |
| Thời gian thực hiện |
5 – 10 phút / người |
3 – 5 phút / người |
10 – 15 giây / người |
| Mức độ tự động hóa |
Rất thấp (100% thủ công) |
Trung bình (cần bấm từng máy) |
Hoàn toàn tự động |
| Nguy cơ lây nhiễm chéo |
Cao (tiếp xúc trực tiếp) |
Trung bình |
Rất thấp (Nhiệt kế hồng ngoại) |
| Giao diện hiển thị |
Thước cơ / Đồng hồ kim |
Màn hình LCD nhỏ đơn sắc |
Led Matrix RGB P10 trực quan |
| Khả năng mở rộng |
Không |
Khó tích hợp tập trung |
Dễ dàng nâng cấp qua firmware |
Khảo sát yêu cầu người dùng (Mô hình MoSCoW):
- Must-have (Bắt buộc): Đo tự động chiều cao (HC-SR04), cân nặng (4x Loadcell 50kg), nhiệt độ không tiếp xúc (MLX90614), nhịp tim (Pulse Sensor); hiển thị rõ ràng trên bảng LED.
- Should-have (Nên có): Hiển thị ký tự Tiếng Việt có dấu đầy đủ; chuyển đổi mượt mà giữa các màn hình kết quả.
- Could-have (Có thể có): Cảnh báo bằng âm thanh khi phát hiện nhiệt độ vượt ngưỡng sốt (> 37.5 °C).
- Won't-have (Tạm thời chưa triển khai): Đo nồng độ oxy trong máu (SpO2), đo huyết áp động mạch và tích hợp thanh toán tự động.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc phần cứng của thiết bị bao gồm 4 khối chức năng chính xoay quanh bộ xử lý điều khiển trung tâm:
graph TD
subgraph KHOI_NGUON [Khối Nguồn]
PSU[Nguồn tổ ong 5V 20A / 100W] -->|Cấp nguồn 5VDC| MCU[Arduino MEGA 2560 R3]
PSU -->|Cấp dòng cao| LED[Led Matrix RGB P10]
end
subgraph KHOI_CAM_BIEN [Khối Cảm Biến Thu Thập]
US[HC-SR04 - Siêu âm] -->|GPIO Trigger/Echo| MCU
IR[MLX90614 - Hồng ngoại] -->|I2C: SDA/SCL| MCU
LC[4x Loadcell 50kg] --> HX711[ADC 24-bit HX711] -->|2-Wire: DOUT/SCK| MCU
PS[Pulse Sensor] -->|Analog In: A0| MCU
end
subgraph KHOI_HIEN_THI [Khối Hiển Thị]
MCU -->|Chuẩn SPI + Quét A,B,C,OE,LAT| LED
end
Technology Stack và Thông số kỹ thuật chi tiết:
- Khối xử lý trung tâm: Mạch Arduino MEGA 2560 R3 tích hợp vi điều khiển ATmega2560 (xung nhịp 16 MHz, 256 KB Flash, 8 KB SRAM, 4 KB EEPROM, 54 chân Digital I/O, 16 kênh Analog).
- Khối đo trọng lượng: 4 cảm biến Loadcell bán cầu 50 kg ghép thành cầu Wheatstone toàn phần (tổng tải trọng tối đa 200 kg, trở kháng $1000 \pm 10\ \Omega$) kết nối qua IC tiền khuếch đại và chuyển đổi ADC 24-bit HX711 (tốc độ lấy mẫu tùy chọn 10–80 SPS, độ phân giải điện áp 40 mV).
- Khối đo khoảng cách/chiều cao: Cảm biến siêu âm HC-SR04 (tần số hoạt động 40 kHz, tầm đo 2–450 cm, độ phân giải 3 mm).
- Khối đo nhiệt độ: Cảm biến nhiệt hồng ngoại MLX90614 (giao tiếp I2C với điện trở kéo pull-up 10 k$\Omega$, độ phân giải đo lường 0.02 °C, độ chính xác y tế $\pm 0.5\ ^\circ\text{C}$ trong dải $0 - 50\ ^\circ\text{C}$).
- Khối hiển thị: Màn hình Led Matrix P10 Full-color $32 \times 16$ pixel (tổng 512 bóng LED RGB), cấu hình quét $1/8$ multiplexing thông qua các chân giải mã địa chỉ hàng A, B, C và truyền dữ liệu qua giao tiếp SPI tốc độ cao.
- Khối cấp nguồn: Bộ nguồn tổ ong công nghiệp chuyển đổi AC/DC 110–220VAC sang 5VDC – dòng cực đại 20A (công suất định mức 100W).
Methodology
Dự án áp dụng mô hình phát triển phần cứng lặp (Iterative Hardware-Software Co-Design) kết hợp phương pháp kiểm thử tích hợp từng khối chức năng:
- Giai đoạn 1 (Tuần 1–3): Nghiên cứu lý thuyết truyền số liệu, chuẩn giao tiếp I2C, SPI, và đặc tính kỹ thuật các linh kiện.
- Giai đoạn 2 (Tuần 4–6): Thiết kế mạch nguyên lý, lập trình driver cho từng cảm biến đơn lẻ trên Arduino IDE.
- Giai đoạn 3 (Tuần 7–9): Tối ưu hóa thuật toán quét hiển thị Led Matrix, xây dựng bảng mã ký tự Tiếng Việt UTF-8
Data.h và thư viện xuất đồ họa MatrixDisp.h.
- Giai đoạn 4 (Tuần 10–12): Gia công khung vỏ cơ khí (300 × 300 × 2000 mm), lắp ráp hoàn thiện, cân chỉnh cảm biến và đánh giá độ tin cậy.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình phát triển tập trung vào việc giải quyết các thách thức kỹ thuật phần cứng và tối ưu hóa tài nguyên bộ nhớ hạn chế của vi điều khiển.
1. Thuật toán tính toán chiều cao (Cảm biến HC-SR04):
Cảm biến phát chùm sóng siêu âm 40 kHz từ chân Trigger và ghi nhận thời gian phản xạ tại chân Echo:
$$\text{Khoảng cách đo được } S = \frac{v_{\text{âm thanh}} \times t}{2} = \frac{340\ \text{m/s} \times t}{2} \quad (\text{cm})$$
Chiều cao thực tế của đối tượng ($H$) được xác định dựa trên chiều cao lắp đặt cố định của cảm biến đỉnh ($h_{\text{cb}} = 200\ \text{cm}$):
$$H = h_{\text{cb}} - S \quad (\text{cm})$$
2. Thuật toán xử lý ma trận LED P10 và bộ giải mã Tiếng Việt:
Do module P10 $16 \times 32$ sử dụng cơ chế quét dòng $1/8$, tại một thời điểm vi điều khiển chỉ cấp nguồn cho 2 hàng cùng lúc (tổng cộng $512 \times \frac{1}{8} = 64$ LED sáng đồng thời). Chương trình quản lý vùng nhớ đệm khung hình 3 chiều:
// Định nghĩa vùng nhớ đệm khung hình cho 3 kênh màu (R, G, B)
uint8_t dispBuff[3][dispH][dispWB]; // 3 mặt phẳng màu x 16 hàng x 4 bytes
uint8_t scanBuff[scanBuffLen];
volatile uint8_t scan = 0;
void setupMatrixDisp() {
// Quét dữ liệu qua SPI và kích hoạt giải mã hàng
SPI.transfer(scanBuff[i]);
digitalWrite(OE, 1); // Tắt hiển thị tạm thời tránh bóng ma
digitalWrite(A, (bool)(scan & 0x01));
digitalWrite(B, (bool)(scan & 0x02));
digitalWrite(C, (bool)(scan & 0x04));
digitalWrite(ST, 1);
digitalWrite(ST, 0); // Chốt dữ liệu thanh ghi dịch
digitalWrite(OE, 0); // Bật hiển thị
if (++scan > 7) scan = 0;
}
Để hiển thị đầy đủ văn bản Tiếng Việt có dấu, đồ án xây dựng bảng tra mã UTF-8 trực tiếp ánh xạ tới tập ký tự bitmap trong Data.h:
#define UTF8_table_size 144
const uint32_t UTF8_table[] = {
0x0000C380, // À
0x0000C381, // Á
0x00E1BAA2, // Ả
0x0000C383, // Ã
0x00E1BAA0, // Ạ
0x0000C482, // Ă
// ... Ánh xạ toàn bộ hệ thống ký tự Unicode Tiếng Việt
};
+---------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC PHẦN MỀM HỆ THỐNG |
| |
| [ main.ino ] --> Điều khiển vòng lặp chính & Trình tự đo |
| | |
| +--> [ Data.h ] : Bảng mã UTF-8 & Font Sinclair 8x8 |
| +--> [ MatrixDisp.h ] : Driver xuất màn hình & Framebuffer |
| +--> [ HX711.h ] : Đọc ADC 24-bit cảm biến cân nặng |
| +--> [ MLX90614.h ] : Đọc nhiệt độ qua bus I2C |
+---------------------------------------------------------------------+
Testing và validation
Hệ thống đã trải qua các đợt kiểm chuẩn thực nghiệm với các thiết bị đo lường chuẩn y tế:
- Kiểm chuẩn cảm biến nhiệt độ MLX90614: So sánh với nhiệt kế thủy ngân chuẩn qua 50 lần đo ở dải $35.5 - 39.0\ ^\circ\text{C}$. Độ lệch trung bình đạt $\pm 0.35\ ^\circ\text{C}$ (nằm trong giới hạn sai số cho phép $\pm 0.5\ ^\circ\text{C}$).
- Kiểm chuẩn đo chiều cao HC-SR04: Đánh giá trên các đối tượng từ $140 - 185\ \text{cm}$. Sai số tối đa ghi nhận là $\pm 5\ \text{mm}$, sai số trung bình đạt $\pm 2.8\ \text{mm}$.
- Kiểm chuẩn đo trọng lượng Loadcell + HX711: Thử nghiệm với các mức quả cân chuẩn từ $10 - 80\ \text{kg}$, sai số tuyến tính ghi nhận dưới $0.15\ \text{kg}$.
Kết quả đạt được
- Hoàn thiện thiết bị vật lý: Sản phẩm dạng trạm đo đứng nguyên khối, kết cấu chắc chắn với kích thước $300 \times 300 \times 2000\ \text{mm}$, chịu tải trọng người đứng lên tới $200\ \text{kg}$.
- Chỉ số hiệu quả tổng thể: Đồ án đạt mức độ hoàn thiện tính năng và độ ổn định thực tế ước tính 85% so với mục tiêu thiết kế ban đầu.
- Tốc độ đáp ứng: Toàn bộ chu trình đo và hiển thị tuần tự (Chiều cao $\rightarrow$ Cân nặng $\rightarrow$ Nhiệt độ $\rightarrow$ Nhịp tim) hoàn thành mượt mà trong vòng 12 giây.
Đổi mới và đóng góp
- Tích hợp cảm biến nhiệt hồng ngoại không tiếp xúc MLX90614: Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm chéo trong quá trình sàng lọc thân nhiệt ban đầu, đặc biệt hữu ích trong giai đoạn phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm.
- Bộ thư viện hiển thị Tiếng Việt tối ưu hóa cho Led Matrix RGB P10: Tự xây dựng engine xử lý đồ họa mượt mà trên nền tảng vi điều khiển 8-bit ATmega2560 mà không gây hiện tượng tràn RAM (SRAM chỉ có 8 KB) thông qua kỹ thuật lưu trữ font chữ trên bộ nhớ chương trình Flash (
PROGMEM).
- Cơ cấu đo trọng lượng phân tán 4 điểm: Kết hợp 4 cảm biến Loadcell 50 kg thông qua mạch phối hợp trở kháng và ADC 24-bit HX711, giúp cân bằng trọng tâm và loại bỏ sai số do tư thế đứng của người đo.
- Hiệu quả kinh tế vượt trội: Giảm tới 70% chi phí sản xuất so với các hệ thống đo kiểm sức khỏe chuyên dụng nhập khẩu có tính năng tương đương.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng thực tế
- Phòng khám và Bệnh viện: Đặt tại khu vực tiếp đón bệnh nhân để tự động hóa khâu phân loại sinh hiệu ban đầu, giảm tải 60% áp lực công việc cho điều dưỡng viên.
- Nhà thuốc thương mại: Trở thành trạm tiện ích gia tăng giá trị cho khách hàng đến mua thuốc tự kiểm tra nhanh các chỉ số cơ thể.
- Trường học và Cơ quan doanh nghiệp: Phục vụ kiểm tra sức khỏe định kỳ và sàng lọc dịch tễ tự động đầu giờ làm việc.
+-----------------------------------+
| CÁC KỊCH BẢN TRIỂN KHAI THỰC TẾ |
+-----------------+-----------------+
|
+------------------------------+------------------------------+
| | |
v v v
[Phòng khám / Bệnh viện] [Nhà thuốc tư nhân] [Trường học / Công sở]
Sàng lọc sinh hiệu đầu vào Tiện ích đo nhanh miễn phí Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Yêu cầu triển khai và Ước tính ROI
- Nguồn điện: Điện áp dân dụng $110 - 220\ \text{VAC}$, công suất tiêu thụ tối đa 100W (tiêu thụ trung bình khi hoạt động: 25W).
- Vị trí lắp đặt: Bề mặt sàn phẳng, khô ráo, diện tích chân đế chiếm dụng chỉ $0.09\ \text{m}^2$.
- Ước tính hoàn vốn (ROI): Với chi phí vật tư phần cứng tối ưu, một nhà thuốc tư nhân có thể thu hồi vốn đầu tư trong vòng 3–5 tháng thông qua việc gia tăng lưu lượng khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật hiện tại
- Cảm biến nhịp tim Pulse Sensor sử dụng tín hiệu Analog quang học dễ bị nhiễu do ánh sáng môi trường và chuyển động ngón tay của người đo.
- Chưa tích hợp module đo nồng độ bão hòa oxy trong máu ($SpO_2$) và huyết áp.
- Dữ liệu đo chỉ hiển thị tức thời tại màn hình LED, chưa được lưu trữ vào cơ sở dữ liệu số hoặc đồng bộ qua Cloud.
Hướng nâng cấp tương lai
- Nâng cấp cảm biến: Thay thế Pulse Sensor bằng cụm cảm biến chuyên dụng MAX30100/MAX30102 để đo đồng thời nhịp tim và $SpO_2$ với độ chính xác cao.
- Tích hợp IoT: Bổ sung vi điều khiển ESP32 hoặc module Wi-Fi/4G để truyền dữ liệu lên máy chủ đám mây, cho phép người dùng quét mã QR nhận kết quả qua ứng dụng điện thoại.
- Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI): Tích hợp thuật toán tính toán chỉ số khối cơ thể (BMI) và tự động đưa ra khuyến nghị dinh dưỡng hoặc cảnh báo nguy cơ sức khỏe tức thì.
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Sinh viên & | - Tài liệu tham khảo thực tế về lập trình nhúng C/C++. |
| Nghiên cứu sinh | - Nắm vững phương pháp ghép nối cảm biến và quét LED. |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Lập trình viên | - Thuật toán quản lý bộ nhớ đệm Framebuffer P10. |
| Embedded / IoT | - Kỹ thuật tối ưu hóa bộ nhớ Flash với PROGMEM. |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Phòng khám & | - Giải pháp cắt giảm 70% chi phí đầu tư thiết bị. |
| Doanh nghiệp y tế | - Nâng cao năng suất và chuyên nghiệp hóa quy trình. |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Cộng đồng & | - Tiếp cận công cụ kiểm tra sức khỏe tự động, miễn phí. |
| Người bệnh | - Giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm chéo. |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
- Sinh viên ngành Kỹ thuật: Cung cấp mô hình thực tế toàn diện kết hợp giữa lý thuyết Vi xử lý, Cảm biến, Kỹ thuật số và Thiết kế mạch điện tử.
- Kỹ sư phát triển phần mềm nhúng: Tiếp cận giải pháp điều khiển ma trận LED RGB P10 hiệu năng cao và kỹ thuật đọc tín hiệu ADC 24-bit chính xác.
- Cơ sở y tế cơ sở: Sở hữu phương án công nghệ giá thành thấp, dễ chế tạo, dễ bảo trì thay thế linh kiện tại thị trường Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng để vận hành thiết bị là gì?
Hệ thống yêu cầu nguồn cấp xoay chiều $110 - 220\ \text{VAC}$ tiêu chuẩn thông qua bộ chuyển đổi nguồn tổ ong 5V 20A. Mạch điều khiển hoạt động ổn định trên vi điều khiển ATmega2560 với mức điện áp 5VDC, dòng tiêu thụ đỉnh không quá 15A khi toàn bộ 512 bóng LED RGB của tấm P10 phát sáng mức tối đa (màu trắng).
2. Giới hạn tải trọng và chiều cao đo của thiết bị là bao nhiêu?
Hệ thống sử dụng cụm 4 cảm biến Loadcell 50 kg ghép song song cho phép đo tải trọng tối đa lên tới 200 kg. Cảm biến siêu âm HC-SR04 được đặt ở độ cao 200 cm cho phép nhận diện và đo chiều cao đối tượng trong khoảng từ 50 cm đến 195 cm với độ chính xác $\pm 3\ \text{mm}$.
3. Thiết bị có thể kết nối với hệ thống quản lý bệnh viện (HIS/LIS) không?
Trong phiên bản hiện tại, thiết bị xuất dữ liệu trực tiếp ra màn hình LED Matrix. Tuy nhiên, do board vi điều khiển Arduino MEGA 2560 còn trống tới 3 cổng phần cứng UART và hỗ trợ bus I2C/SPI, hệ thống hoàn toàn có thể tích hợp thêm module giao tiếp mạng (như ESP8266, ESP32 hoặc W5500) để truyền dữ liệu qua giao thức MQTT/HTTP tới hệ thống quản lý bệnh viện.
4. Quy trình bảo trì và hiệu chuẩn (Calibration) định kỳ như thế nào?
Cần thực hiện cân chỉnh cảm biến Loadcell sau mỗi 6 tháng bằng cách nạp mã cân chuẩn (Calibration code) với quả cân mẫu 10–20 kg để cập nhật hệ số tỷ lệ ($Scale\ Factor$) vào bộ nhớ EEPROM của vi điều khiển. Bề mặt cảm biến hồng ngoại MLX90614 và siêu âm HC-SR04 cần được vệ sinh bằng cọ mềm khô định kỳ để tránh bám bụi gây tán xạ tín hiệu.
5. Chi phí sản xuất ước tính và thời gian hoàn vốn?
Tổng chi phí linh kiện phần cứng (Arduino Mega, 4 Loadcell + HX711, MLX90614, HC-SR04, Led Matrix P10, Nguồn 5V 20A và khung vỏ) dao động trong khoảng 2.500.000 – 3.500.000 VNĐ, chỉ bằng 1/5 đến 1/10 giá thành các cột đo y tế nhập khẩu.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế thiết bị đo thông số sức khỏe tự động" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn đề ra. Dự án chứng minh tính khả thi cao trong việc tích hợp đa cảm biến y sinh trên nền tảng vi điều khiển mã nguồn mở, tạo ra sản phẩm trạm đo sinh thái khép kín, chính xác và an toàn không tiếp xúc.
Những đóng góp kỹ thuật nổi bật bao gồm: tối ưu hóa giao tiếp phần cứng đa cảm biến, xây dựng thành công bộ điều khiển hiển thị Tiếng Việt trên Led Matrix RGB P10, và hoàn thiện cấu trúc cơ khí vững chắc cho môi trường công cộng. Đây là bước đệm vững chắc để tiếp tục mở rộng phát triển thành trạm IoT y tế thông minh toàn diện trong tương lai gần.