Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu về khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và bối cảnh biến đổi khí hậu tại khu vực: Trình bày một đánh giá sâu rộng về các tài liệu hiện có về thích ứng với biến đổi khí hậu, sinh kế dựa vào rừng ngập mặn và khả năng thích ứng với BĐKH, bối cảnh BĐKH tại khu vực nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Ảnh hưởng của BĐKH và khả năng thích ứng với BĐKH trong các hoạt động sinh kế dựa vào RNM: Trình bày các kết quả nghiên cứu và phân tích dữ liệu để trả lời các câu hỏi nghiên cứu. Phần kết luận và khuyến nghị: Cung cấp thông tin tóm tắt về những phát hiện chính của nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị phù hợp với kết quả nghiên cứu.
TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các nghiên cứu về khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu trong hoạt động sinh kế dựa vào rừng ngập mặn 1. Các khái niệm Biến đổi khí hậu đề cập đến sự thay đổi trạng thái khí hậu có thể được xác định bằng những thay đổi về giá trị trung bình và/hoặc sự biến đổi của các thuộc tính của nó tồn tại trong một thời gian dài, thường là nhiều thập kỷ hoặc lâu hơn [44]. Thích ứng với biến đổi khí hậu là các hoạt động nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tự nhiên và xã hội, giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và tận dụng cơ hội do biến đổi khí hậu mang lại [21].
IPCC định nghĩa thích ứng với biến đổi khí hậu là quá trình điều chỉnh các hoạt động kinh tế, xã hội theo các tác động hiện có, dự kiến của BĐKH nhằm giảm tác hại hoặc khai thác các cơ hội. Mục tiêu của thích ứng là giảm tính dễ bị tổn thương của các hệ thống con người, tự nhiên trước tác động của biến đổi khí hậu và tăng cường khả năng phục hồi của chúng [18]. Thích ứng là một quá trình phức tạp và theo hoàn cảnh cụ thể, đòi hỏi một loạt các hành động ở các quy mô khác nhau, từ các hộ gia đình cá nhân đến các tổ chức quốc gia và quốc tế. Sự thành công của các biện pháp thích ứng phụ thuộc vào một loạt các yếu tố, bao gồm sự sẵn có của các nguồn vốn, hiệu quả của các cấu trúc quản trị và bối cảnh kinh tế và xã hội từng khu vực [18].
Hệ sinh thái rừng ngập mặn là các hệ sinh thái ngập nước thủy triều ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên khắp thế giới. RNM được đặc trưng bởi các loài cây thích nghi với môi trường nước mặn, thủy triều và thường phân bố dọc theo bờ biển, cửa sông và đồng bằng. Hệ sinh thái RNM có vai trò quan trọng trong bảo vệ đa dạng sinh học và chống xói mòn bờ biển, cũng là môi trường sống và sinh sản của nhiều loài thủy sản [51]. RNM có chức năng và sự liên kết chặt chẽ đến chu kỳ sống, sự di cư, tiềm năng và sản lượng thủy sản ([64], [62]).
RNM cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc tích tụ carbon, lưu trữ một lượng lớn carbon trong đất và thảm thực vật [25]. 5 Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn vốn vật chất và xã hội) và các hoạt động cần thiết làm phương tiện sống của con người [48]. Ý nghĩa của “sinh kế” cũng đã được mở rộng hơn bao gồm cả về xã hội, kinh tế và các thuộc tính khác, và một loạt các yếu tố ảnh hưởng đến các điểm mạnh, tính chịu đựng, rủi ro từ cách kiếm sống của người dân cũng được đề cập. Sinh kế dựa vào rừng ngập mặn hay hoạt động sinh kế dưới tán rừng ngập mặn đề cập đến phạm vi đa dạng của các hoạt động sinh kế phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào hệ sinh thái rừng ngập mặn trong các cộng đồng sinh sống trong hoặc gần các khu vực RNM [52].
Sinh kế dựa vào rừng ngập mặn đã tồn tại từ lâu và được nhiều nhóm dân cư sử dụng bằng nhiều cách thức khác nhau, bao gồm các hoạt động như đánh bắt cá, nuôi trồng thủy sản, lâm nghiệp và khai thác lâm sản ngoài gỗ [53]. Sinh kế này thường có liên kết chặt chẽ với văn hóa và truyền thống địa phương, đóng một vai trò quan trọng trong khả năng phục hồi của cộng đồng. Sinh kế dựa vào rừng ngập mặn cũng dễ bị tổn thương trước một loạt các mối đe dọa, bao gồm thay đổi môi trường, suy thoái và khai thác quá mức. Những mối đe dọa này có thể dẫn đến các tác động đáng kể đến phúc lợi kinh tế và xã hội của cộng đồng địa phương [58].
Sinh kế thích ứng với biến đổi khí hậu là hệ thống sinh kế, có khả năng chống chịu với BĐKH, giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và phục hồi trước các tác động của BĐKH, đặc biệt là các hiện tượng thời tiết cực đoan (bão lụt, hạn hán, nắng nóng kéo dài, rét đậm, rét hại, v.v), đảm bảo, duy trì hoặc tăng năng suất, sản lượng một cách ổn định, đồng thời phù hợp với khả năng và điều kiện kinh tế xã hội địa phương [10]. Sinh kế bền vững là sinh kế có khả năng ứng phó và phục hồi khi bị tác động, hay có thể thúc đẩy các khả năng và tài sản ở cả thời điểm hiện tại và trong tương lai, trong khi không làm xói mòn nền tảng của các nguồn vốn tự nhiên [48]. Đánh giá tính bền vững của sinh kế thường được thực hiện trên 4 phương diện: kinh tế, xã hội, môi trường và thể chế. Thích ứng dựa trên hệ sinh thái (EbA) là sử dụng các hệ tự nhiên và các dịch vụ hệ sinh thái như một phần quan trọng trong chiến lược tổng thể để quản lý tổng hợp tài nguyên, giúp con người thích ứng với các tác động bất lợi từ BĐKH [11].
Thích ứng dựa trên hệ sinh thái nhấn mạnh việc sử dụng các dịch vụ hệ sinh thái và các quá trình tự nhiên để giúp con người và cộng đồng thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu. EbA 6 giúp chúng ta nhận ra rằng các hệ sinh thái tự nhiên, chẳng hạn như rừng, vùng đất ngập nước và rạn san hô, có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm tính dễ bị tổn thương và tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu [19]. Hiệu quả của EbA phụ thuộc vào một loạt các yếu tố, bao gồm bối cảnh sinh thái, xã hội, kinh tế, mức độ tham gia của cộng đồng, sự sẵn có của nguồn tài trợ và năng lực kỹ thuật. Các sáng kiến EbA thành công thường liên quan đến cách tiếp cận có sự tham gia của cộng đồng địa phương và các bên liên quan trong quá trình ra quyết định, xem xét nhu cầu, kiến thức của cộng đồng [19].
EbA ngày càng được công nhận là một cách tiếp cận bền vững và tiết kiệm chi phí để thích ứng với biến đổi khí hậu có thể mang lại nhiều lợi ích cho cả con người và hệ sinh thái. Các nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đánh giá khả năng thích ứng của sinh kế dựa vào RNM với tác động của biến đổi khí hậu đã được thực hiện trong thời gian gần đây. Một nghiên cứu được thực hiện ở vùng rừng ngập mặn Sundarbans của Ấn Độ và Bangladesh cho thấy năng suất và lợi nhuận của sinh kế dựa vào rừng ngập mặn, chẳng hạn như nuôi tôm và thu lấy mật ong, đang bị ảnh hưởng bởi BĐKH. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải đa dạng hóa sinh kế, chẳng hạn như thông qua việc phát triển sinh kế không dựa vào rừng ngập mặn, cũng như phục hồi và bảo tồn các hệ sinh thái rừng ngập mặn để tăng cường khả năng phục hồi của HST và chất lượng sinh kế [32].
Tại Indonesia, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy các hoạt động nuôi trồng thủy sản và sản xuất than củi dựa vào rừng ngập mặn cũng đang phải chịu các tác động bất lợi BĐKH gây ra. Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất một số biện pháp thích ứng, chẳng hạn như phát triển sinh kế thay thế, phục hồi rừng ngập mặn bị suy thoái và cải thiện các hoạt động quản lý nuôi trồng thủy sản, có thể tăng cường khả năng phục hồi của các sinh kế này trước tác động của biến đổi khí hậu [67]. Một nghiên cứu ở vịnh Fonseca cho thấy năng suất và lợi nhuận của nuôi cua và tôm rừng ngập mặn đang bị ảnh hưởng do BĐKH, độ mặn tăng ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và tỷ lệ sống của các loài này. Các biện pháp thích ứng, chẳng hạn như phục hồi, bảo tồn hệ sinh thái rừng ngập mặn và phát triển sinh kế thay thế một lần nữa được đề 7 xuất nhằm tăng cường khả năng thích ứng của các sinh kế này trước tác động của biến đổi khí hậu [36].
Tại Philippines, nghiên cứu về sinh kế dựa vào RNM cho thấy năng suất và lợi nhuận của nuôi trồng thủy sản và chạm khắc gỗ đang bị ảnh hưởng bởi mực nước biển dâng và xâm nhập mặn. Nghiên cứu cũng khẳng định các biện pháp thích ứng, chẳng hạn như phục hồi và bảo tồn hệ sinh thái rừng ngập mặn là giải pháp hữu hiệu cho việc thích ứng với các tác động của biến đổi khí hậu [50]. Đánh giá khả năng thích ứng của sinh kế: Cách tiếp cận sinh kế bền vững dựa trên khung sinh kế bền vững của DFIT là một trong những cách tiếp cận đánh giá khả năng thích ứng của sinh kế phổ biến nhất hiện nay. Khung sinh kế bền vững do Cục phát triển Quốc tế, Vương Quốc Anh (DFIT) xây dựng đề cập đến các yếu tố, thành tố hợp thành sinh kế bao gồm: nguồn vốn sinh kế, chiến lược sinh kế, kết quả sinh kế, thể chế chính sách và bối cảnh bên ngoài [48], là một trong những cơ sở để xây dựng và phát triển các bộ chỉ số đánh giá khả năng thích ứng.