Áp dụng Entropy & SVM theo dõi sục khí tự động tại trạm quan trắc môi trường

Luận văn trình bày giải pháp theo dõi sục khí tự động bằng cách áp dụng độ đo Entropy và máy học SVM để tách đặc trưng bọt khí trên video quan trắc.

Chuyên ngành

Hệ Thống Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách theo dõi bọt khí tự động bằng AI trên video

Công nghệ theo dõi bọt khí tự động trên video là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực giám sát công nghiệp và môi trường. Kỹ thuật này ứng dụng các nguyên lý của thị giác máy tínhxử lý ảnh kỹ thuật số để tự động hóa việc giám sát các quá trình sục khí, đặc biệt là trong các bể nuôi vi sinh xử lý nước thải. Thay vì giám sát thủ công tốn kém và thiếu chính xác, hệ thống tự động sử dụng camera để ghi lại video, sau đó phân tích từng khung hình để xác định sự hiện diện hoặc vắng mặt của bọt khí. Luận văn của tác giả Trịnh Văn Dũng (2019) đã đề xuất một giải pháp đột phá, kết hợp giữa việc trích xuất đặc trưng bằng độ đo Entropy và phân loại bằng máy học vector hỗ trợ (SVM). Phương pháp này không chỉ giúp giảm thiểu nhân lực mà còn tăng cường độ chính xác và khả năng phản ứng kịp thời, đảm bảo quá trình sục khí diễn ra liên tục, cung cấp đủ oxy cho hệ vi sinh vật. Hệ thống này mở ra tiềm năng lớn cho việc xây dựng các hệ thống theo dõi thời gian thực, giúp các đơn vị quan trắc môi trường và nhà máy xử lý nước thải nâng cao hiệu quả hoạt động và bảo vệ môi trường một cách bền vững. Việc tự động hóa này là một ví dụ điển hình cho sự hội tụ giữa công nghệ thông tin và kỹ thuật môi trường, mang lại giá trị thực tiễn cao.

1.1. Giới thiệu về thị giác máy tính trong giám sát môi trường

Thị giác máy tính (Computer Vision) đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống giám sát môi trường hiện đại. Công nghệ này cho phép máy tính "nhìn" và diễn giải thông tin từ hình ảnh hoặc video, tương tự như con người. Trong bối cảnh giám sát quá trình sục khí, các thuật toán thị giác máy tính được sử dụng để thực hiện các tác vụ phức tạp như phát hiện đối tượng (bọt khí), phân tích chuyển động, và nhận dạng mẫu. Các thư viện mã nguồn mở như OpenCV cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để xây dựng các ứng dụng này. Thông qua việc phân tích các chuỗi khung hình từ video, hệ thống có thể xác định các đặc điểm quan trọng như kích thước, mật độ và tốc độ của bọt khí, từ đó đánh giá hiệu quả của quá trình sục khí mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.

1.2. Tầm quan trọng của việc tự động hóa theo dõi sục khí

Việc sục khí liên tục là yếu tố sống còn đối với các bể nuôi vi sinh trong xử lý nước thải. Vi sinh vật cần oxy để tồn tại và phân hủy các chất ô nhiễm. Nếu quá trình sục khí bị gián đoạn, vi sinh vật sẽ chết, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ hệ thống xử lý. Giám sát thủ công vừa tốn thời gian, vừa dễ xảy ra sai sót. Do đó, việc tự động hóa quá trình theo dõi đối tượng trong video, cụ thể là bọt khí, mang lại lợi ích to lớn. Một hệ thống tự động có thể hoạt động 24/7, phát hiện ngay lập tức sự cố ngừng sục khí và gửi cảnh báo kịp thời. Điều này không chỉ đảm bảo hiệu quả xử lý nước mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm rủi ro và góp phần bảo vệ hệ sinh thái nguồn nước.

II. Thách thức trong việc giám sát bọt khí tại trạm quan trắc

Việc triển khai một hệ thống theo dõi bọt khí tự động phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đáng kể. Bọt khí là những đối tượng nhỏ, chuyển động nhanh và có hình dạng không đồng nhất, gây khó khăn cho các thuật toán phát hiện đối tượng truyền thống. Môi trường nước trong các bể công nghiệp thường không ổn định, với các yếu tố gây nhiễu như sóng trên bề mặt, cặn bẩn, và sự thay đổi cường độ ánh sáng theo thời gian trong ngày. Những yếu tố này có thể tạo ra các tín hiệu giả, làm giảm độ chính xác của hệ thống nhận dạng. Hơn nữa, việc xử lý một lượng lớn dữ liệu video trong thời gian thực đòi hỏi tài nguyên tính toán cao và các thuật toán được tối ưu hóa. Nghiên cứu của Trịnh Văn Dũng đã chỉ ra rằng việc lựa chọn một phương pháp trích xuất đặc trưng hiệu quả là chìa khóa để vượt qua những trở ngại này. Một phương pháp tốt phải có khả năng phân biệt rõ ràng giữa các pixel thuộc về bọt khí và các pixel nền, bất chấp các điều kiện nhiễu loạn của môi trường. Đây là bài toán cốt lõi mà các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực xử lý ảnh kỹ thuật số cần giải quyết để xây dựng một hệ thống giám sát đáng tin cậy.

2.1. Khó khăn trong phân đoạn ảnh với đối tượng nhỏ và nhanh

Quá trình phân đoạn ảnh (Image Segmentation), tức là tách đối tượng quan tâm ra khỏi nền, trở nên đặc biệt phức tạp với bọt khí. Kích thước nhỏ và vòng đời ngắn của bọt khí khiến chúng dễ bị bỏ sót hoặc nhầm lẫn với nhiễu. Tốc độ di chuyển nhanh của chúng cũng tạo ra hiệu ứng mờ nhòe (motion blur) trên các khung hình video, làm giảm độ sắc nét của đường biên. Các thuật toán cần đủ nhạy để phát hiện những thay đổi tinh vi về mức xám hoặc kết cấu do bọt khí tạo ra, đồng thời phải đủ mạnh mẽ để không bị "đánh lừa" bởi các gợn sóng hay phản xạ ánh sáng trên mặt nước. Đây là một thách thức lớn đối với cả các phương pháp dựa trên ngưỡng (thresholding) và dựa trên biên (edge-based).

2.2. Vấn đề nhiễu và biến đổi ánh sáng trong video công nghiệp

Môi trường công nghiệp hiếm khi lý tưởng cho việc thu nhận hình ảnh. Video từ camera giám sát thường bị ảnh hưởng bởi nhiều loại nhiễu: nhiễu điện tử từ cảm biến camera, nhiễu do điều kiện ánh sáng yếu, và nhiễu vật lý như gợn sóng, cặn bẩn trong nước. Ánh sáng cũng có thể thay đổi đột ngột do thời tiết hoặc hệ thống chiếu sáng nhân tạo, làm thay đổi hoàn toàn đặc điểm mức xám của ảnh. Những biến đổi này đòi hỏi hệ thống phải có khả năng thích ứng cao. Các bước tiền xử lý như lọc nhiễu (ví dụ: bộ lọc Gaussian) và cân bằng histogram là cần thiết, nhưng việc tìm ra một phương pháp trích xuất đặc trưng bất biến với những thay đổi này mới là yếu tố quyết định đến sự thành công của toàn bộ hệ thống nhận dạng mẫu.

III. Hướng dẫn trích xuất đặc trưng bọt khí bằng Entropy và Logic mờ

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn của Trịnh Văn Dũng đề xuất một phương pháp trích xuất đặc trưng độc đáo dựa trên độ đo Entropy. Entropy trong lý thuyết thông tin là thước đo cho sự ngẫu nhiên hoặc độ bất định của một hệ thống. Áp dụng vào xử lý ảnh kỹ thuật số, Entropy của một vùng ảnh có thể phản ánh mức độ phức tạp về kết cấu (texture) của vùng đó. Vùng nước tĩnh, không có bọt khí, sẽ có các giá trị pixel tương đối đồng nhất và do đó có Entropy thấp. Ngược lại, sự xuất hiện của bọt khí tạo ra sự thay đổi đột ngột về mức xám, làm tăng tính ngẫu nhiên và dẫn đến giá trị đặc trưng Entropy cao. Bằng cách tính toán Entropy cho từng pixel hoặc từng khối pixel, hệ thống có thể tạo ra một bản đồ Entropy, làm nổi bật các khu vực có khả năng chứa bọt khí. Tuy nhiên, một số vùng nhiễu cũng có thể có Entropy cao. Để giải quyết vấn đề này, phương pháp kết hợp thêm Fuzzy Logic (Logic mờ) và biến đổi Wavelet Haar để tinh chỉnh và tối ưu hóa bộ đặc trưng, chuẩn bị cho bước phân loại bọt khí bằng SVM.

3.1. Ứng dụng đặc trưng Entropy để đo lường độ bất định pixel

Cơ sở của phương pháp này là nhận định rằng các pixel trong khu vực có bọt khí thể hiện độ bất định cao hơn so với nền nước. Theo nghiên cứu, giá trị Entropy được tính toán cho từng điểm ảnh dựa trên phân phối mức xám của các pixel lân cận. Một cửa sổ nhỏ trượt qua toàn bộ ảnh, và tại mỗi vị trí, một giá trị Entropy được tính. Kết quả là một ảnh mới, trong đó cường độ sáng của mỗi pixel đại diện cho giá trị Entropy tại vị trí tương ứng. Thực nghiệm cho thấy, khi có bọt khí, bản đồ Entropy sẽ xuất hiện các điểm sáng dày đặc với giá trị dương (0 < Entropy ≤ 1). Khi không có bọt khí, bản đồ chủ yếu là các vùng tối với giá trị Entropy bằng 0. Kỹ thuật này chuyển đổi bài toán từ nhận dạng hình dạng sang phân tích kết cấu, một cách tiếp cận hiệu quả cho các đối tượng phức tạp như bọt khí.

3.2. Vai trò của Logic mờ và biến đổi Wavelet Haar trong xử lý

Fuzzy Logic được sử dụng để xử lý các trường hợp mập mờ, khi giá trị Entropy gần bằng 0. Những pixel này có thể là nhiễu hoặc bọt khí rất nhỏ. Một hàm thành viên (hàm Activation) được thiết kế để "khử" những pixel không rõ ràng này, làm sạch dữ liệu đặc trưng. Sau đó, phép biến đổi Wavelet Haar được áp dụng. Đây là một công cụ toán học hiệu quả để phân tích tín hiệu ở các tần số khác nhau và giúp thu gọn kích thước dữ liệu. Bằng cách áp dụng Wavelet Haar nhiều lần, kích thước của ảnh đặc trưng được giảm đi đáng kể (ví dụ từ 468x624 xuống 30x39) nhưng vẫn giữ lại những thông tin quan trọng nhất. Việc giảm chiều dữ liệu này giúp quá trình huấn luyện thuật toán SVM sau đó diễn ra nhanh hơn và giảm nguy cơ overfitting.

IV. Cách phân loại bọt khí tự động bằng thuật toán SVM ưu việt

Sau khi đã có được bộ dữ liệu đặc trưng được trích xuất và tối ưu hóa, bước tiếp theo là xây dựng một bộ phân loại thông minh. Máy học vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) được lựa chọn cho nhiệm vụ này nhờ hiệu quả đã được chứng minh trong nhiều bài toán phân loại, đặc biệt với dữ liệu có số chiều lớn. Thuật toán SVM là một phương pháp học có giám sát, hoạt động bằng cách tìm ra một "siêu phẳng" (hyperplane) trong không gian nhiều chiều để phân tách các điểm dữ liệu thành các lớp khác nhau. Trong bài toán này, có hai lớp cần phân biệt: "có bọt khí" và "không có bọt khí". Mục tiêu của SVM là tìm ra siêu phẳng phân cách sao cho khoảng cách (gọi là lề - margin) từ siêu phẳng này đến các điểm dữ liệu gần nhất của mỗi lớp là lớn nhất. Một lề lớn hơn đồng nghĩa với khả năng tổng quát hóa tốt hơn, tức là mô hình sẽ phân loại chính xác hơn trên các dữ liệu mới chưa từng thấy. Việc sử dụng SVM cho phân loại bọt khí mang lại độ chính xác cao và khả năng xử lý tốt các trường hợp biên, nơi sự khác biệt giữa hai lớp không quá rõ ràng.

4.1. Nguyên lý hoạt động của máy học vector hỗ trợ trong nhận dạng

Về cơ bản, mỗi frame ảnh sau khi trích xuất đặc trưng sẽ được biểu diễn dưới dạng một vector trong không gian đặc trưng. Tập hợp các vector từ các frame "có bọt khí" và "không có bọt khí" tạo thành hai đám mây điểm. Máy học vector hỗ trợ sẽ tìm một siêu phẳng w.x - b = 0 để chia tách hai đám mây điểm này. Các điểm dữ liệu nằm trên đường biên của lề được gọi là các vector hỗ trợ (support vectors), và chúng chính là những điểm quyết định vị trí của siêu phẳng. Ưu điểm của SVM là nó chỉ phụ thuộc vào các vector hỗ trợ này, giúp mô hình trở nên mạnh mẽ trước nhiễu và các điểm dữ liệu ngoại lai. Đối với dữ liệu không thể phân tách tuyến tính, SVM sử dụng kỹ thuật "kernel trick" để ánh xạ dữ liệu lên một không gian có số chiều cao hơn, nơi chúng có thể được phân tách bằng một siêu phẳng.

4.2. Xây dựng mô hình phân lớp tối ưu cho bài toán hai lớp

Quá trình xây dựng mô hình thuật toán SVM bao gồm hai giai đoạn chính: huấn luyện (training) và kiểm thử (testing). Trong giai đoạn huấn luyện, một tập dữ liệu lớn đã được gán nhãn (bao gồm cả ảnh có và không có bọt khí) được đưa vào để thuật toán "học" và tìm ra siêu phẳng tối ưu. Các tham số của SVM, như tham số C (điều chỉnh mức độ phạt cho lỗi phân loại) và loại kernel, cần được tinh chỉnh để đạt hiệu suất cao nhất. Sau khi mô hình được huấn luyện, nó sẽ được lưu lại. Trong giai đoạn nhận dạng, một frame ảnh mới sẽ được xử lý để trích xuất vector đặc trưng. Vector này sau đó được đưa vào mô hình SVM đã huấn luyện để dự đoán xem nó thuộc lớp nào. Quá trình này tạo thành một hệ thống theo dõi thời gian thực hiệu quả cho việc giám sát sục khí.

V. Kết quả ấn tượng từ hệ thống theo dõi bọt khí thời gian thực

Luận văn "Áp dụng độ đo entropy cho bài toán tách đặc trưng của bọt khí trên video và đề xuất kết hợp SVM cho vấn đề tự động theo dõi sục khí" đã trình bày các kết quả thực nghiệm thuyết phục, chứng minh tính hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 4 trạm quan trắc môi trường khác nhau tại Bình Dương, với hàng chục nghìn khung hình video, đảm bảo tính đa dạng và thực tiễn của bộ dữ liệu. Hai hướng tiếp cận chính đã được kiểm chứng: hướng sử dụng đặc trưng Entropy kết hợp Logic mờ và Wavelet, và hướng sử dụng bộ lọc Canny để dò biên. Cả hai phương pháp sau khi kết hợp với bộ phân loại SVM đều cho kết quả rất khả quan. Đặc biệt, phương pháp dò biên bằng bộ lọc Canny tỏ ra vượt trội, không chỉ về độ chính xác mà còn về sự thuận tiện trong việc triển khai ứng dụng thực tế. Những kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của việc ứng dụng thị giác máy tính và học máy vào việc giải quyết các bài toán giám sát trong ngành môi trường, mở đường cho các hệ thống theo dõi thời gian thực tiên tiến.

5.1. Phân tích kết quả từ luận văn của tác giả Trịnh Văn Dũng

Kết quả thực nghiệm cho thấy độ chính xác cao của hệ thống. Đối với hướng tiếp cận sử dụng đặc trưng Entropy, sau khi huấn luyện mô hình với 80 tập dữ liệu (8000 ảnh), mô hình đạt được độ chính xác phân loại cao khi kiểm thử trên các tập ảnh mới. Tuy nhiên, kết quả ấn tượng nhất đến từ hướng thứ hai. Khi sử dụng bộ lọc Canny để trích xuất đặc trưng biên và huấn luyện mô hình thuật toán SVM với 200 ảnh mẫu, hệ thống đã đạt được độ chính xác nhận dạng đúng 100% trên bộ dữ liệu kiểm thử gồm 4 video (mỗi video ~8805 khung hình). Con số này là một minh chứng mạnh mẽ cho sự phù hợp của phương pháp dò biên Canny đối với bài toán phân loại bọt khí.

5.2. So sánh hiệu quả giữa phương pháp Entropy và bộ lọc Canny

Cả hai phương pháp đều cung cấp những cách tiếp cận giá trị để trích xuất đặc trưng bọt khí. Phương pháp Entropy tập trung vào đặc tính kết cấu và sự hỗn loạn của vùng ảnh, tỏ ra hiệu quả trong việc nắm bắt bản chất phân tán của bọt khí. Trong khi đó, bộ lọc Canny lại tập trung vào đặc tính hình học, cụ thể là đường biên của đối tượng. Kết quả 100% của Canny cho thấy rằng trong điều kiện thực nghiệm của luận văn, đặc trưng về đường biên là dấu hiệu phân biệt rõ ràng và đáng tin cậy nhất giữa frame có và không có bọt khí. Hơn nữa, việc triển khai bộ lọc Canny với thư viện OpenCV trên nền tảng Visual Studio C++ cũng thuận lợi hơn cho việc xây dựng ứng dụng người dùng cuối, sẵn sàng để đưa vào triển khai thực tế.

VI. Tương lai công nghệ theo dõi bọt khí và tiềm năng phát triển

Thành công của mô hình kết hợp Entropy/Canny và SVM không phải là điểm kết thúc, mà là nền tảng vững chắc cho những phát triển xa hơn trong lĩnh vực theo dõi bọt khí tự động. Tương lai của công nghệ này hứa hẹn sẽ tích hợp các thuật toán học sâu (Deep Learning) tiên tiến hơn như Mạng Nơ-ron Tích chập (CNN), có khả năng tự động học các đặc trưng phức tạp trực tiếp từ dữ liệu ảnh thô mà không cần bước trích xuất đặc trưng thủ công. Điều này có thể giúp hệ thống trở nên mạnh mẽ hơn nữa trước các điều kiện môi trường thay đổi và các loại bọt khí khác nhau. Hơn nữa, việc tối ưu hóa các mô hình để chạy trên các thiết bị nhúng (embedded systems) hoặc tại biên (edge computing) sẽ cho phép triển khai các hệ thống theo dõi thời gian thực với chi phí thấp hơn và độ trễ gần như bằng không. Ngoài giám sát sục khí, các kỹ thuật tương tự còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như phân tích động lực học dòng chảy trong các lò phản ứng hóa học, nghiên cứu các hiện tượng sôi, hay giám sát chất lượng trong ngành công nghiệp đồ uống.

6.1. Hướng phát triển hệ thống với Deep Learning và OpenCV

Các mô hình Deep Learning, đặc biệt là các kiến trúc như YOLO (You Only Look Once) hoặc Faster R-CNN, có thể được huấn luyện để thực hiện đồng thời cả hai nhiệm vụ: phát hiện đối tượng (xác định vị trí của từng bọt khí) và phân loại. Điều này sẽ cung cấp thông tin chi tiết hơn nhiều so với việc chỉ phân loại toàn bộ khung hình. Việc kết hợp các mô hình này với thư viện OpenCV, vốn đã hỗ trợ mạnh mẽ cho deep learning, sẽ tạo ra các hệ thống theo dõi thời gian thực cực kỳ mạnh mẽ và linh hoạt. Hệ thống có thể không chỉ cảnh báo việc ngừng sục khí mà còn có thể phân tích các thông số như phân bố kích thước bọt khí, vận tốc trung bình, từ đó cung cấp dữ liệu quý giá để tối ưu hóa hiệu quả của toàn bộ quá trình xử lý.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong phân tích động lực học dòng chảy

Kỹ thuật theo dõi đối tượng trong video phát triển cho bài toán bọt khí có thể được mở rộng sang lĩnh vực động lực học dòng chảy (fluid dynamics). Bằng cách theo dõi chuyển động của các hạt đánh dấu hoặc các bọt khí trong một dòng chảy, các nhà khoa học và kỹ sư có thể trực quan hóa và định lượng các trường vận tốc, nghiên cứu các hiện tượng nhiễu loạn, và xác nhận các mô hình mô phỏng số. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong thiết kế các hệ thống thủy lực, khí động học, và các lò phản ứng công nghiệp. Khả năng phân tích chuyển động chính xác từ video mở ra một hướng đi mới cho nghiên cứu thực nghiệm trong một lĩnh vực khoa học cơ bản và ứng dụng quan trọng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ VÀ NHẬN DẠNG ẢNH 1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ ẢNH 1. Khái niệm về ảnh (Image) Ảnh trắng đen là một hàm hai chiều của cường độ sáng f(x,y), trong đó x và y là các toạ độ không gian và giá trị của hàm f tại một điểm (x,y) tỷ lệ với cường độ sáng của ảnh tại điểm đó. Ảnh màu thì f là một vector mà mỗi thành phần của vector đó chỉ ra cường độ sáng của ảnh tại điểm (x,y) đó tương ứng với dải màu.

Ảnh số là một ảnh mà hàm f(x,y) của nó đã được rời rạc hoá theo cả toạ độ không gian và cường độ sáng của nó. Số điểm ảnh xác định độ phân giải của ảnh. Ảnh có độ phân giải càng cao thì càng thể hiện rõ nét các đặt điểm của tấm hình càng làm cho tấm ảnh trở nên thực và sắc nét hơn. Nếu là ảnh trắng đen thì nó được biểu diễn theo một mảng hai chiều, còn nếu là một ảnh màu thì nó được biểu diễn theo một chuỗi các mảng hai chiều mà mỗi mảng hai chiều đó tương ứng với một dải màu.

Giá trị cường độ sáng đã được số hoá được gọi là giá trị mức xám. Điểm ảnh (Picture element hay Pixel) Ảnh trong thực tế là một ảnh liên tục về không gian và về giá trị độ sáng. Để có thể xử lý ảnh bằng máy tính cần thiết phải tiến hành số hóa ảnh. Theo tài liệu [4], số hoá ảnh là sự biến đổi gần đúng một ảnh liên tục thành một tập điểm phù hợp với ảnh thật về vị trí (không gian) và độ sáng (mức xám).

Khoảng cách giữa các điểm ảnh đó được thiết lập sao cho mắt người không phân biệt được ranh giới giữa chúng. Mỗi một điểm như vậy gọi là điểm ảnh (Picture element) hay gọi tắt là Pixel. Trong khuôn khổ ảnh hai chiều, mỗi điểm ảnh ứng với cặp tọa độ (x,y). Cũng theo [4], có thể định nghĩa: Điểm ảnh là một phần tử của ảnh số tại toạ độ (x,y) với độ xám hoặc màu nhất định.

Kích thước và khoảng cách giữa các điểm ảnh đó được chọn thích hợp sao cho mắt người cảm nhận sự liên tục về không gian và mức xám (hoặc màu) của ảnh số gần như ảnh thật. Mỗi phần tử trong ma trận được gọi là một phần tử ảnh. Ảnh được xem như là một tập hợp các điểm ảnh. Khi được số hóa, nó thường được biểu diễn bởi mảng 2 chiều.

Ví dụ: Giả sử ta có ảnh I(m*n): tức ảnh gồm m dòng và n cột và có m*n điểm ảnh. Một điểm ảnh có thể được biểu diễn bằng 1, 4, 8, 24 bits. Mỗi thành phần của mảng được gọi là một phần tử ảnh hay còn gọi là điểm ảnh và nó được biểu diễn như sau: f(0,0) f(0,1) … f(0, n) f(1. Độ phân giải ảnh (Image resolution) Độ phân giải của ảnh (Image resolution) là mật độ điểm ảnh được ấn định trên một ảnh số được hiển thị.

Theo định nghĩa trong [4], khoảng cách giữa các điểm ảnh phải được chọn sao cho mắt người vẫn có thể thấy được sự liên tục của ảnh. Việc lựa chọn khoảng cách thích hợp tạo nên một mật độ phân bổ, đó chính là độ phân giải và được phân bố theo trục x và y trong không gian hai chiều. Độ phân giải ảnh biểu diễn mức độ chi tiết của ảnh mà chúng ta có thể nhìn rõ đối tượng. Khi thay đổi các giá trị kích thước ảnh và mức xám thì sẽ có các hiện tượng thay đổi khác nhau.

Xong thực tế cho thấy khi giữ nguyên kích thước ảnh và tăng số mức xám lên thì sẽ thể hiện rõ hơn mức độ chi tiết trong ảnh. Ví dụ: Độ phân giải của ảnh trên màn hình CGA (Color Graphic Adaptor) là một lưới điểm theo chiều ngang màn hình: 320 điểm chiều dọc * 200 điểm ảnh (320*200). Như vậy, với màn hình CGA 12” ta nhận thấy mịn hơn màn hình CGA 17” với cùng độ phân giải là 320*200, vì cùng một mật độ phân giải nhưng diện tích màn hình rộng hơn thì độ mịn (liên tục của các điểm) sẽ kém hơn. Cường độ sáng của một ảnh tại một điểm ảnh (Brightness intensity) Mỗi điểm ảnh của một ảnh tương ứng với một phần của một đối tượng vật lý tồn tại trong thế giới thực.

Đối tượng vật lý này được chiếu sáng bởi một vài tia sáng mà tia sáng này bị phản xạ một phần hay hấp thụ một phần khi chiếu lên đối tượng vất lý đó. Phần ánh sáng phản xạ lại đi tới các bộ cảm biến được sử dụng để tạo ảnh cảm nhận và tạo ra các giá trị ghi nhận được đối tượng đối với từng điểm ảnh. Giá trị thu nhận được phụ thuộc vảo phổ ánh sáng phản xạ. Giá trị cường độ sáng của các điểm ảnh khác nhau chỉ có ý nghĩa tương đối mà không có ý nghĩa trong các toán hạng tuyệt đối.

Ví dụ: Giả sử ta có ảnh I với kích thước m*n và số nguyên c. Khi đó, kỹ thuật tăng/giảm độ sáng ảnh được thể hiện: I[m,n] = I[m,n] + c; với mọi (m,n). Nếu c>0 thì ảnh sáng lên và c<0 thì ảnh tối đi. Mức xám của ảnh (Gray image) Theo [4], một điểm ảnh có hai đặc trưng cơ bản là vị trí (x,y) của điểm ảnh và độ xám của nó.

Mức xám của ảnh (Gray image) là kết quả của sự biến đổi tương ứng 1 giá trị độ sáng của 1 điểm ảnh với 1 giá trị nguyên dương. Thông thường nó xác định trong phạm vi là [0, 255] tuỳ thuộc vào giá trị mà mỗi điểm ảnh được biểu diễn. Các thang giá trị mức xám thông thường là: 16, 32, 64, 128, 256. Mức 256 là mức phổ dụng, vì từ kỹ thuật máy tính dùng 1 byte (8 bit) để biểu diễn mức xám nên mức xám dùng 1 byte biểu diễn: 28=256 mức, tức là từ 0 đến 255.

Như vậy, ảnh xám là ảnh mà các điểm ảnh có mức xám nằm trong khoảng từ 0 đến 255. Nếu ảnh được lưu trữ dưới dạng một mảng hai chiều với kích thước NxN và có 2m mức xám thì số bits cần thiết để lưu trữ ảnh là: b = N * N * 2m 4 Ví dụ: Một ảnh có kích thước 512 * 512 với 256 mức xám (tức m=8) thì cần số bits lưu trữ sẽ là: 512 * 512 * 256 = 2. Ảnh nhị phân (Binary image) Ảnh nhị phân (Binary image) là ảnh chỉ có 2 mức đen trắng phân biệt, tức chỉ dùng 1 bit để mô tả 21 mức khác nhau. Mỗi điểm ảnh của ảnh nhị phân chỉ có thể là 0 hoặc 1.

Đối với ảnh xám, giá trị xám nằm trong phạm vi từ 0 đến 255. Như vậy mỗi điểm ảnh trong ảnh nhị phân được biểu diễn bởi 1 byte. Ảnh màu (Color image) Ảnh màu (Color image) là ảnh tổ hợp từ ba màu cơ bản là đỏ (Red), xanh lơ (Blue) và xanh lục (Green) để tạo nên thế giới màu, người ta thường dùng 3 byte để mô tả mức màu, khi đó các giá trị màu: 28*3 = 224 ≈ 16,7 triệu màu. Một số hệ màu như: hệ màu RGB, hệ màu CMY, hệ màu CMYK, vv.

Quan hệ giữa các điểm ảnh  Lân câṇ của điểm ảnh (Image neighbrs): Giả sử có điểm ảnh p tại tọa độ (x,y), p có các lân câṇ gần nhất theo chiều ngang và dọc là: (x+1,y), (x-1,y), (x,y+1), (x,y-1). Mỗi điểm ảnh có khoảng cách đơn vị đến (x,y), và nếu (x,y) nằm trên biên của ảnh thì lân cận của nó có thể nằm ngoài ảnh. Các lân cận chéo của p có tọa độ: (x+1,y+1), (x+1,y-1), (x-1,y+1), (x-1,y-1). Tập lân cận chéo được ký hiệu là NP(p).

Tập lân cận chéo cùng với lân cận 4 tạo thành lân cận 8 của p, ký hiệu là: N8(p) như sau: (x-1, y-1) (x, y-1) (x+1, y-1) (x-1, y) (x, y) (x+1, y)  Các mối liên kết điểm ảnh: Theo [4], để xác điṇh tính liên thông của hai điểm ảnh, chúng cần thỏa mãn rằng: chúng phải là các lân cận và các cấp xám phải thỏa mãn tiêu chuẩn đề ra về tính tương tư. Ví dụ: Trong ảnh nhi ̣phân với các giá tri ̣là 0 và 1, hai điểm ảnh có thể là 4 lân câṇ, nhưng chúng chỉ đươc ̣ goị là liên thông nếu và chỉ nếu chúng có các giá trị bằng nhau. Các mối liên kết được sử dụng để xác định giới hạn của đối tượng vật thể hoặc xác định vùng trong một ảnh. Một liên kết được đặc trưng bởi tính liền kề giữa các điểm và mức xám của chúng.

Cho V là môṭ tâp ̣ các giá tri ̣cấp xám dùng để xác định tính liền kề trong ảnh, ta có ba loại liền kề sau: + Liên kết 4: hai điểm ảnh p và q với giá tri ̣từ V là liên kết 4 nếu q thuôc ̣ tâp̣ N4(p) + Liên kết 8: hai điểm ảnh p và q với giá tri ̣từ V là liên kết 8 nếu q thuôc ̣ tâp̣ N8(p) 5 + Liên kết m (liên kết hỗn hơp):̣ hai điểm p và q vớ i giá tri ̣từ V là liên kết m nếu thỏa mãn môṭ trong hai điều kiêṇ sau: - Một là: q thuộc N4(p) - Hai là: q thuộc NP(p) 1. Biên ảnh (Image boundary) Biên ảnh là một vấn đề chủ yếu trong phân tích ảnh, vì các kỹ thuật phân đoạn ảnh chủ yếu dựa vào biên. Theo [3], một điểm ảnh có thể coi là điểm biên nếu ở đó có sự thay đổi mạnh một cách đột ngột về mức xám. Tập hợp các điểm biên tạo thành biên hay đường bao ảnh của ảnh (Boundary).

Hay nói cách khác, đường biên ảnh là nơi mà các điểm ảnh lân cận nhau có cường độ thay đổi mạnh một cách đột ngột. Ví dụ: Trong một ảnh nhị phân, một điểm có thể gọi là biên nếu đó là điểm đen và có ít nhất một điểm trắng là lân cận. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ XỬ LÝ VÀ NHẬN DẠNG ẢNH Cũng như xử lý dữ liệu bằng đồ hoạ, xử lý ảnh là một lĩnh vực của tin học ứng dụng. Xử lý dữ liệu bằng đồ họa đề cập đến những ảnh nhân tạo, các ảnh này được xem xét như là một cấu trúc dữ liệu và được tạo ra bởi các chương trình.

Xử lý ảnh bao gồm các phương pháp và kỹ thuật để biến đổi, để truyền tải hoặc mã hóa các ảnh tự nhiên. Mục đích của xử lý ảnh gồm: - Thứ nhất: Biến đổi ảnh và làm đẹp ảnh. - Thứ hai: Tự động nhận dạng hay đoán nhận ảnh và đánh giá các nội dung của ảnh. Thực hiện xử lý ảnh thường theo nguyên tắc: xử lý thông qua việc sử dụng hàm biến đổi ảnh.

Biến đổi ảnh là quá trình thực hiện thông qua các toán tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ