Sự Thay Đổi Tổ Chức và Tính Chất của Kim Loại Sau Hàn

Tài liệu nghiên cứu 02 luan an ch4 5 lê thị nhung, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

68
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

4. CHƯƠNG 4: SỰ THAY ĐỔI TỔ CHỨC VÀ TÍNH CHẤT CỦA KIM LOẠI SAU HÀN

4.1. Sự hòa trộn và phân chia vùng của mối hàn giữa thép không gỉ 304 và thép cacbon

4.2. Tổ chức ban đầu của vật liệu hàn

4.3. Các vùng hình thành sau khi hàn

4.4. Sự hình thành δ-ferit trong vùng kim loại mối hàn

4.4.1. Đặc điểm hình thái và hàm lượng δ-ferit

4.4.2. Thảo luận

4.4.3. Sự tạo mầm và hình thành pha δ-ferit tại biên giới nóng chảy

4.4.4. Biên giới thép không gỉ

4.4.5. Biên giới thép cacbon

IV. PHẦN IV: KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thay Đổi Tổ Chức Kim Loại Sau Hàn Nghiên Cứu Mới

Quá trình hàn gây ra những thay đổi đáng kể trong tổ chức kim loạitính chất của vật liệu. Nhiệt độ cao và chu kỳ nhiệt phức tạp dẫn đến biến đổi pha kim loại sau hàn, ảnh hưởng đến độ bền mối hàn, độ dẻo dai mối hàn và khả năng chống ăn mòn mối hàn. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích chi tiết các biến đổi pha kim loại sau hàn, cấu trúc kim loại mối hàn và các yếu tố ảnh hưởng đến cơ tính mối hàn. Việc hiểu rõ những thay đổi này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các kết cấu hàn. Theo tài liệu gốc, các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự thay đổi tổ chức tế vi bao gồm thành phần hóa học của vật liệu, nhiệt độ và tốc độ nguội.

1.1. Giới Thiệu Các Vùng Ảnh Hưởng Nhiệt HAZ Sau Hàn

Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) là khu vực xung quanh mối hàn chịu tác động của nhiệt độ cao, gây ra những thay đổi về tổ chức tế vi mối hàncơ tính mối hàn. Kích thước và tính chất của vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm phương pháp hàn, vật liệu hàn, kim loại cơ bản và các thông số quy trình hàn. Việc kiểm soát nhiệt độ hàntốc độ nguội là rất quan trọng để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) đến độ bền mối hàn.

1.2. Tầm Quan Trọng của Phân Tích Kim Loại Học Mối Hàn

Phân tích kim loại học mối hàn là một công cụ quan trọng để đánh giá chất lượng và độ bền mối hàn. Các phương pháp phân tích kim loại học mối hàn cho phép xác định tổ chức tế vi mối hàn, thành phần hóa học mối hàn, sự phân bố các pha và các khuyết tật hàn. Kết quả phân tích kim loại học mối hàn cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình hàn, lựa chọn vật liệu hàn phù hợp và đảm bảo đánh giá chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn hàn.

II. Thách Thức Ứng Suất Dư và Biến Dạng Sau Hàn Kim Loại

Quá trình hàn tạo ra ứng suất dư sau hànbiến dạng sau hàn trong vật liệu. Ứng suất dư sau hàn có thể làm giảm độ bền mối hàn, tăng nguy cơ nứt mối hànăn mòn mối hàn. Biến dạng sau hàn có thể ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng của kết cấu, gây khó khăn trong quá trình lắp ráp và sử dụng. Các phương pháp giảm ứng suất dư sau hànbiến dạng sau hàn bao gồm xử lý nhiệt sau hàn (PWHT), hàn đối xứnggia công cơ khí. Theo tài liệu gốc, ứng suất dư và biến dạng là những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của mối hàn.

2.1. Ảnh Hưởng của Nhiệt Độ Hàn Đến Ứng Suất Dư

Nhiệt độ hàn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ứng suất dư sau hàn. Nhiệt độ hàn quá cao có thể làm tăng ứng suất dư sau hàn, trong khi nhiệt độ hàn quá thấp có thể dẫn đến khuyết tật hàn. Việc kiểm soát nhiệt độ hànnhiệt độ giữa các lớp hàn (interpass temperature) là rất quan trọng để giảm thiểu ứng suất dư sau hàn và đảm bảo chất lượng mối hàn.

2.2. Các Phương Pháp Đo và Đánh Giá Ứng Suất Dư

Có nhiều phương pháp để đo và đánh giá ứng suất dư sau hàn, bao gồm phương pháp khoan lỗ, phương pháp nhiễu xạ tia X và phương pháp siêu âm. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại vật liệu và kết cấu khác nhau. Kết quả đo ứng suất dư sau hàn cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá độ bền mối hàn và lựa chọn phương pháp giảm ứng suất dư sau hàn phù hợp.

III. Phương Pháp Xử Lý Nhiệt Sau Hàn PWHT Giải Pháp Tối Ưu

Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) là một phương pháp hiệu quả để giảm ứng suất dư sau hàn, cải thiện độ bền mối hàn và tăng khả năng chống ăn mòn mối hàn. Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) bao gồm nung nóng vật liệu đến một nhiệt độ nhất định, giữ nhiệt trong một khoảng thời gian và làm nguội từ từ. Các thông số xử lý nhiệt sau hàn (PWHT), bao gồm nhiệt độ xử lý nhiệt, thời gian giữ nhiệt và tốc độ làm nguội, phải được lựa chọn phù hợp với loại vật liệu và kích thước kết cấu. Theo tài liệu gốc, PWHT giúp cải thiện đáng kể cơ tính của mối hàn.

3.1. Lựa Chọn Nhiệt Độ Xử Lý Nhiệt Phù Hợp

Nhiệt độ xử lý nhiệt là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của xử lý nhiệt sau hàn (PWHT). Nhiệt độ xử lý nhiệt quá cao có thể làm giảm độ bền mối hàn, trong khi nhiệt độ xử lý nhiệt quá thấp có thể không đủ để giảm ứng suất dư sau hàn. Việc lựa chọn nhiệt độ xử lý nhiệt phù hợp phụ thuộc vào loại vật liệu, kích thước kết cấu và yêu cầu kỹ thuật.

3.2. Kiểm Soát Tốc Độ Nguội Sau Xử Lý Nhiệt

Tốc độ nguội sau xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) cũng ảnh hưởng đến cơ tính mối hàn. Tốc độ nguội quá nhanh có thể tạo ra ứng suất dư mới, trong khi tốc độ nguội quá chậm có thể làm giảm độ bền mối hàn. Việc kiểm soát tốc độ nguội là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của xử lý nhiệt sau hàn (PWHT).

IV. Kiểm Tra Không Phá Hủy NDT Đảm Bảo Chất Lượng Mối Hàn

Kiểm tra không phá hủy mối hàn (NDT) là một phương pháp quan trọng để phát hiện các khuyết tật hàn mà không làm hỏng vật liệu. Các phương pháp kiểm tra không phá hủy mối hàn (NDT) bao gồm kiểm tra bằng mắt thường, kiểm tra bằng siêu âm, kiểm tra bằng tia X và kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu. Kết quả kiểm tra không phá hủy mối hàn (NDT) cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá chất lượng mối hàn và đảm bảo an toàn cho kết cấu. Theo tài liệu gốc, NDT là một phần không thể thiếu trong quy trình kiểm soát chất lượng mối hàn.

4.1. Ứng Dụng Siêu Âm Trong Kiểm Tra Mối Hàn

Kiểm tra bằng siêu âm là một phương pháp kiểm tra không phá hủy mối hàn (NDT) phổ biến để phát hiện các khuyết tật hàn bên trong vật liệu. Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm để phát hiện các khuyết tật hàn như nứt, rỗ khí và lẫn tạp chất. Kiểm tra bằng siêu âm có thể được thực hiện trên nhiều loại vật liệu và kết cấu khác nhau.

4.2. Kiểm Tra Mối Hàn Bằng Phương Pháp Chụp Tia X

Kiểm tra bằng tia X là một phương pháp kiểm tra không phá hủy mối hàn (NDT) hiệu quả để phát hiện các khuyết tật hàn bên trong vật liệu. Phương pháp này sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh của mối hàn, cho phép phát hiện các khuyết tật hàn như nứt, rỗ khí và lẫn tạp chất. Kiểm tra bằng tia X thường được sử dụng cho các mối hàn quan trọng và yêu cầu độ chính xác cao.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hàn Thép Không Gỉ và Thép Cacbon

Việc hàn thép không gỉ với thép cacbon là một ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, việc hàn thép không gỉ với thép cacbon có thể gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về thành phần hóa họccơ tính của hai loại vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu hàn phù hợp, kiểm soát nhiệt độ hàn và áp dụng các biện pháp xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng mối hàn. Theo tài liệu gốc, sự hòa trộn và phân chia vùng của mối hàn giữa thép không gỉ 304 và thép cacbon là một vấn đề phức tạp.

5.1. Lựa Chọn Vật Liệu Hàn Cho Thép Không Gỉ và Thép Cacbon

Việc lựa chọn vật liệu hàn phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng mối hàn giữa thép không gỉthép cacbon. Vật liệu hàn phải có thành phần hóa học tương thích với cả hai loại vật liệu và có khả năng tạo ra mối hànđộ bềnđộ dẻo dai cao. Điện cực E309L-16 thường được sử dụng cho ứng dụng này.

5.2. Kiểm Soát Nhiệt Độ Hàn Khi Hàn Thép Không Gỉ và Thép Cacbon

Nhiệt độ hàn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn giữa thép không gỉthép cacbon. Nhiệt độ hàn quá cao có thể làm tăng nguy cơ nứt mối hànăn mòn mối hàn, trong khi nhiệt độ hàn quá thấp có thể dẫn đến khuyết tật hàn. Việc kiểm soát nhiệt độ hànnhiệt độ giữa các lớp hàn (interpass temperature) là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng mối hàn.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Mô Phỏng và Tối Ưu Hóa Quy Trình Hàn

Sử dụng mô phỏng quá trình hànphần mềm mô phỏng hàn để dự đoán và tối ưu hóa các thông số quy trình hàn. Mô phỏng quá trình hàn cho phép dự đoán ứng suất dư sau hàn, biến dạng sau hàntổ chức tế vi mối hàn, giúp cải thiện quy trình hàn và giảm thiểu các khuyết tật hàn. Tối ưu hóa quy trình hàn dựa trên kết quả mô phỏng quá trình hàn có thể giúp tăng độ bền mối hàn, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sản xuất. Theo tài liệu gốc, mô phỏng quá trình hàn là một hướng đi đầy tiềm năng.

6.1. Ứng Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Hàn Hiện Đại

Các phần mềm mô phỏng hàn hiện đại cho phép mô phỏng các quá trình vật lý và hóa học phức tạp xảy ra trong quá trình hàn. Các phần mềm mô phỏng hàn này có thể dự đoán ứng suất dư sau hàn, biến dạng sau hàn, tổ chức tế vi mối hàn và các khuyết tật hàn. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình hàn và giảm thiểu các khuyết tật hàn.

6.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Hàn Dựa Trên Mô Phỏng

Kết quả mô phỏng quá trình hàn có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình hàn. Bằng cách thay đổi các thông số quy trình hàn và quan sát kết quả mô phỏng, có thể tìm ra các thông số quy trình hàn tối ưu để tăng độ bền mối hàn, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sản xuất.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỰ THAY ĐỔI TỔ CHỨC VÀ TÍNH CHẤT CỦA KIM LOẠI SAU HÀN60 4. Sự hòa trộn và phân chia vùng của mối hàn giữa thép không gỉ 304 và thép cacbon. Tổ chức ban đầu của vật liệu hàn. Các vùng hình thành sau khi hàn.

Sự hình thành δ-ferit trong vùng kim loại mối hàn. Đặc điểm hình thái và hàm lƣợng δ-ferit. Độ cứng vùng kim loại mối hàn. Chuyển pha, sự thay đổi tổ chức và tính chất trong vùng chuyển tiếp phía thép cacbon.

Bề rộng vùng chuyển tiếp. Sự thay đổi thành phần trong vùng chuyển tiếp. Tổ chức vùng chuyển tiếp và thảo luận. Độ cứng vùng chuyển tiếp.

Chuyển pha, sự thay đổi tổ chức và tính chất trong vùng HAZ thép cacbon. Tốc độ nguội và nhiệt độ lớn nhất tại vùng HAZ thép cacbon. Tổ chức vùng HAZ thép cacbon và thảo luận. Sự thay đổi tổ chức trong vùng HAZ thép không gỉ.

Tốc độ nguội và đƣờng cong nhiệt độ lớn. Tổ chức tế vi, sự hình thành cacbit và thảo luận. Độ cứng tế vi. Kết quả thử kéo.

Tóm tắt chƣơng 4. SỰ THAY ĐỔI TỔ CHỨC TẾ VI VÀ CƠ TÍNH CỦA MỐI HÀN Ở NHIỆT ĐỘ NÂNG CAO. Phân tích điều kiện làm việc của mối hàn và lựa chọn thí nghiệm. Điều kiện làm việc của mối hàn thực tế và lựa chọn điều kiện thí nghiệm.

Đánh giá sự thay đổi tổ chức tế vi và độ cứng tế vi. Ứng xử của vùng kim loại mối hàn ở nhiệt độ nâng cao. Ảnh hƣởng của quá trình khuếch tán cacbon tới tổ chức và tính chất mối hàn. Sự chuyển pha và đặc điểm tổ chức trong vùng HAZ thép cacbon.

Sự chuyển pha và đặc điểm tổ chức trong vùng HAZ thép không gỉ. Đánh giá khuyết tật hình thành. Khuyết tật tại vùng chuyển tiếp phía thép cacbon. Khuyết tật tại vùng HAZ thép không gỉ.

Đánh giá xu hƣớng hình thành khuyết tật và đề xuất giải pháp. Tóm tắt chƣơng 5. 117 PHẦN IV KẾT LUẬN CHUNG. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. ii vi CHƢƠNG 4. SỰ THAY ĐỔI TỔ CHỨC VÀ TÍNH CHẤT CỦA KIM LOẠI SAU HÀN 4. Sự hòa trộn và phân chia vùng của mối hàn giữa thép không gỉ 304 và thép cacbon 4.

Tổ chức ban đầu của vật liệu hàn Trƣớc khi nghiên cứu tổ chức của mối hàn giữa thép không gỉ austenit 304 và thép cacbon, những phân tích về tổ chức ban đầu của hai loại thép này đƣợc mô tả dƣới đây. Thép không gỉ austenit 304 là loại thép đƣợc dùng rộng rãi trong thực tế với thành phần cơ bản gồm 18,3 % Cr và 7,56 % Ni (theo kết quả đo đạc trực tiếp, bảng 3. Tổ chức tế vi của thép là γ nhƣ trên hình 4. Thép cacbon đƣợc sử dụng có hàm lƣợng cacbon thấp vào khoảng 0,18 %.

Tổ chức tế vi của thép trên hình 4.2 gồm các cụm peclit (vùng màu đen) và ferit (vùng màu trắng) với hàm lƣợng peclit vào khoảng 22,5 % (tính theo giản đồ trạng thái Fe-C). Từ bảng giá trị cơ tính của thép không gỉ austenit và thép cacbon thấp theo tiêu chuẩn ASTM cho trong bảng 4.1, thép không gỉ austenit có giới hạn bền, giới hạn chảy và độ dãn dài tƣơng đối cao hơn so với thép cacbon. Giới hạn bền thép austenit tăng là do hàm lƣợng niken khoảng 8 % không chỉ có tác dụng ổn định austenit ở nhiệt độ thƣờng mà còn nâng cao độ bền, tính dẻo và dai. Tổ chức tế vi của thép không gỉ (x200) P α Hình 4.

Tổ chức tế vi của thép cacbon (x200) 60 Bảng 4. Cơ tính của thép không gỉ 304 và thép cacbon thấp Loại Độ bền (MPa) Giới hạn chảy Độ dãn dài tƣơng (MPa) đối (%) Thép không gỉ 304 ≥515 ≥205 ≥40 Thép cacbon ≥415 240 30 Khi hàn thép không gỉ austenit 304 với thép cacbon, tổ chức tế vi của kim loại mối hàn thay đổi. Nhƣ đã phân tích trong mục 2.1, các yếu tố chính ảnh hƣởng tới sự thay đổi tổ chức tế vi gồm: thành phần hóa học của vật liệu, nhiệt độ và tốc độ nguội. Các vùng hình thành sau khi hàn Mối hàn đƣợc chia thành các vùng nhƣ sau: vùng nóng chảy (hay còn gọi là vùng kim loại mối hàn sau khi kết tinh), vùng chuyển tiếp tại biên giới thép cacbon, vùng ảnh hƣởng nhiệt phía thép cacbon, vùng chuyển tiếp bên phía thép không gỉ, vùng ảnh hƣởng nhiệt phía thép không gỉ và vùng kim loại cơ bản ban đầu.3 chỉ ra sơ đồ tổng quan về sự phân chia các vùng trong mối hàn hai vật liệu khác loại.

Thép HAZ thép Vùng kim loại Vùng HAZ thép Thép không gỉ không gỉ chuyển mối hàn chuyển cacbon cacbon tiếp thép tiếp thép không gỉ cacbon Hình 4. Sơ đồ tổng quan về tổ chức của mối hàn giữa thép không gỉ và thép cacbon. Vùng kim loại mối hàn (hay còn gọi là vùng nóng chảy, vùng vũng hàn) là vùng gồm kim loại điện cực, kim loại cơ bản ở trạng thái lỏng hoàn toàn, sau khi kết tinh tạo thành mối hàn. Tổ chức trong vùng này là δ-ferit trên nền austenit.

Vùng chuyển tiếp là vùng nhỏ đƣợc giới hạn bởi biên giới nóng chảy và vùng mối hàn. Tại đây, có sự hòa trộn của kim loại điện cực và kim loại cơ bản bị nung nóng chảy. Nếu thành phần hóa học của điện cực và kim loại cơ bản tƣơng đƣơng nhau (ví dụ bên phía thép không gỉ), rất khó để xác định kích thƣớc vùng này. Còn nếu sự chênh lệch nồng độ là đáng kể, có thể xác định bằng EDS-line.

61 Vùng ảnh hƣởng nhiệt (HAZ) đƣợc tính từ biên giới nóng chảy tới vùng có nhiệt độ 500 0 C. Khác so với bên phía thép không gỉ, bên phía thép cacbon, tổ chức thay đổi nhiều so với tổ chức của kim loại cơ bản ban đầu. Sự thay đổi tổ chức tế vi trong mỗi vùng sẽ đƣợc phân tích cụ thể trong các mục dƣới đây. Sự hình thành δ-ferit trong vùng kim loại mối hàn 4.

Đặc điểm hình thái và hàm lượng δ-ferit 4. Đặc điểm hình thái Tổ chức vùng kim loại mối hàn đƣợc hình thành từ sự kết tinh của kim loại lỏng. Phần kim loại vùng này là sự hòa trộn của ba loại vật liệu: kim loại điện cực E309L-16 chiếm phần lớn và tập trung ở phần giữa mối hàn, thép không gỉ austenit 304 và thép cacbon thƣờng bị hòa trộn ở vùng biên giới nóng chảy và chân mối hàn. Theo giản đồ pha hình 2.10, tổ chức tế vi vùng kim loại mối hàn gồm hai pha là δ-ferit và austenit.6 lả tổ chức tế vi tại vùng giữa mối hàn, vùng biên giới thép không gỉ và vùng biên giới thép cacbon.

Hình thái, kích thƣớc của pha δ-ferit từ biên giới vào tâm mối hàn có sự thay đổi đáng kể. Cụ thể: - Vùng giữa mối hàn: quan sát thấy rõ sự biến đổi của pha δ-ferit từ ngoài vào trong (hình 4. Vùng phía ngoài sát biên giới nóng chảy, δ-ferit có dạng nhánh cây phát triển theo hƣớng vuông góc với đƣờng bao nóng chảy mối hàn. Tại trung tâm vùng nóng chảy, δ-ferit phân bố đồng đều và có dạng đều trục.

- Biên giới nóng chảy thép không gỉ: là nơi kim loại lỏng bắt đầu thực hiện quá trình kết tinh từ nền kim loại cơ bản là thép không gỉ. Nếu coi kim loại cơ bản ở trạng thái rắn hoàn toàn và vũng hàn tồn tại ở trạng thái lỏng hoàn toàn, khi đó vùng giữa hai vùng này gọi là vùng chuyển tiếp. Đây là vùng tồn tại các chất rắn không bị nung nóng chảy, nằm trong vùng kim loại lỏng. Quan sát trên hình 4.5, vùng giáp với kim loại nền xuất hiện các dải màu đen nằm song song theo một hƣớng nhất định.

Đây là các pha δ-ferit kết tinh từ pha lỏng trong vùng chảy lỏng không hoàn toàn. Dọc theo biên giới nóng chảy xuất hiện các cụm tấm δ-ferit có dạng sợi mảnh phát triển theo hƣớng bất kì. Bên cạnh đó, trên ảnh tổ chức quan sát thấy các pha có hình thái giống với tổ chức của vitmantet austenit với kích thƣớc lớn đâm xuyên vào các pha δ-ferit theo các hƣớng ngẫu nhiên. Sự thay đổi này diễn ra trong phạm vi rất hẹp khoảng (60÷120) μm.

- Biên giới nóng chảy thép cacbon: là nơi kim loại lỏng bắt đầu thực hiện quá trình kết tinh từ nền kim loại cơ bản là thép cacbon. Tổ chức tế vi đƣợc chỉ ra trong hình 4. So sánh với bên phía thép không gỉ, không thấy xuất hiện các sợi mảnh δ-ferit hay các tấm vitmantet austenit, thay vào đó là một dải đen chạy dọc biên giới đƣợc dự đoán là pha mactenxit. Kế tiếp về phía kim loại mối hàn, tồn tại vùng hoàn toàn austenit (màu trắng) có chiều rộng từ (5÷60) μm.

Nối tiếp, các pha δ-ferit đầu tiên có dạng tinh thể hình trụ (các pha song song và vuông góc với biên giới nóng chảy) rồi mới đến dạng nhánh cây hay dạng đều trục. Tổ chức tế vi vùng giữa kim loại mối hàn (a) sự thay đổi hình thái pha δ-ferit tại vùng kim loại mối hàn (x100). (b) ferit dạng đều trục (x500), (c) ferit dạng nhánh cây (x500) Kim loại mối δ -ferit dạng nhánh hàn cây δ-ferit dạng sợi mảnh Vidmantet austenit Thép không gỉ δ-ferit vùng bán lỏng Hình 4. Hình thái của δ-ferit tại biên giới nóng chảy thép không gỉ Kim loại δ-ferit dạng đều mối hàn trục δ-ferit dạng δ-ferit tinh thể hình nhánh cây trụ Thép cacbon Biên giới nóng chảy Hình 4.

Hình thái của δ-ferit tại biên giới thép cacbon 63 Để quan sát rõ hơn, hình thái của các pha δ-ferit đƣợc phân tích sâu hơn bằng ảnh SEM.7c là hình ảnh của δ-ferit dạng xƣơng cá nằm trên nền austenit, với bề rộng trục chính pha δ-ferit vào khoảng (0,1÷0,2) μm.7e, phía trên các tấm δ-ferit là các sợi ferit rất nhỏ mảnh. Các pha này đƣợc hình thành ở giai đoạn cuối của quá trình kết tinh, lúc này gradient nhiệt độ đồng đều mọi hƣớng nên các sợi này tạo hình đều trục. Vị trí A Vị trí B Vị trí C Vị trí D a) Vùng kim loại mối hàn nằm trong vùng nhánh cây phía thép không gỉ b) Vị trí A c) Vị trí B d) Vị trí C e) Vị trí D Hình 4. Ảnh SEM mô tả hình thái của δ-ferit dạng nhánh cây và đều trục trong kim loại mối hàn 64 4.

Hàm lượng δ-ferit Hàm lƣợng δ-ferit trong mối hàn giữa thép không gỉ austenit 304 và thép cacbon sử dụng điện cực E309L-16 đƣợc dự đoán dựa vào đồ thị Schaeffler và đồ thị WRC-1992 mở rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ