Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng quyết định phân loại rác của sinh viên ĐH Thương Mại

Chuyên khảo phân tích Thảo luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định phân loại chất thải tại nhà của sinh viên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh
59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyết định phân loại chất thải của sinh viên

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định phân loại chất thải tại nhà của sinh viên trường Đại học Thương mại là một chủ đề cấp thiết trong bối cảnh đô thị hóa và ô nhiễm môi trường gia tăng tại Hà Nội. Việc quản lý chất thải rắn hiệu quả bắt đầu từ hành động nhỏ nhất: phân loại rác tại nguồn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hành vi phân loại rác của giới trẻ, đặc biệt là sinh viên, còn nhiều hạn chế. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phát hiện từ một nghiên cứu khoa học thực hiện tại Trường Đại học Thương mại, nhằm làm rõ những rào cản và động lực đằng sau quyết định này. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát sinh viên với quy mô 220 mẫu, tập trung vào các yếu tố chủ quan như nhận thức, thói quen, tâm lý và các yếu tố khách quan như môi trường sống, chính sách. Kết quả từ cuộc khảo sát không chỉ phản ánh thực trạng mà còn cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp khả thi, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các chiến lược truyền thông và chính sách hiệu quả hơn, khuyến khích ý thức của sinh viên trong việc bảo vệ môi trường, góp phần giảm tải cho hệ thống xử lý rác thải của thành phố. Phân tích này không chỉ có ý nghĩa đối với cộng đồng sinh viên Đại học Thương mại mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các trường đại học khác và các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Tầm quan trọng của phân loại rác tại nguồn hiện nay

Việc phân loại rác tại nguồn đóng vai trò nền tảng trong chu trình quản lý chất thải rắn hiện đại. Khi rác thải sinh hoạt được phân loại ngay tại hộ gia đình, các vật liệu có khả năng tái chế như giấy, nhựa, kim loại sẽ được thu hồi hiệu quả, giảm lượng rác thải phải chôn lấp và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Hành động này trực tiếp góp phần giảm thiểu ô nhiễm đất, nước và không khí, bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Hơn nữa, nó còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế tuần hoàn, tạo ra giá trị từ những vật liệu tưởng chừng như bỏ đi. Đối với sinh viên, việc hình thành thói quen này không chỉ thể hiện thái độ bảo vệ môi trường mà còn là một kỹ năng sống có trách nhiệm, góp phần xây dựng một xã hội văn minh và hướng tới phát triển bền vững.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Đại học Thương mại

Tại các khu vực tập trung đông sinh viên của Trường Đại học Thương mại sinh sống, tình trạng rác thải sinh hoạt không được phân loại vẫn còn phổ biến. Nghiên cứu được thực hiện với đối tượng là sinh viên đang theo học tại trường, với 65,9% là sinh viên năm nhất (K59). Đa số sinh viên (51%) đang ở nhà trọ, 24% ở ký túc xá và 23% ở nhà riêng. Bối cảnh này tạo ra một môi trường đa dạng về điều kiện sống và thói quen sinh hoạt, ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi phân loại rác. Nghiên cứu tập trung vào nhóm đối tượng này để tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố tâm lý, xã hội và môi trường đang cản trở việc hình thành thói quen tích cực, từ đó làm cơ sở đề xuất các giải pháp phù hợp với thực tiễn đời sống sinh viên.

II. Thách thức chính trong hành vi phân loại rác của sinh viên

Mặc dù tầm quan trọng của việc phân loại rác là không thể phủ nhận, hành vi phân loại rác của sinh viên Đại học Thương mại vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức đầu tiên và lớn nhất đến từ sự mâu thuẫn giữa nhận thức và hành động. Kết quả khảo sát cho thấy đa số sinh viên đều ý thức được tầm quan trọng của việc phân loại rác nhưng có xu hướng "bỏ qua, làm ngơ". Điều này cho thấy nhận thức về môi trường chưa đủ mạnh để chuyển hóa thành hành động cụ thể. Rào cản thứ hai là thói quen sinh hoạt đã ăn sâu. Nhiều sinh viên quen với việc bỏ chung tất cả các loại rác thải sinh hoạt vào một túi, một thùng vì sự tiện lợi. Thay đổi một thói quen cố hữu đòi hỏi sự nỗ lực và kỷ luật, điều mà không phải ai cũng sẵn sàng thực hiện. Thêm vào đó, yếu tố tâm lý đám đông cũng tác động tiêu cực: "Nơi tôi ở mọi người không phân loại rác thải tại nhà nên tôi cũng vậy". Sự thiếu đồng bộ trong cộng đồng làm giảm động lực của cá nhân. Cuối cùng, các yếu tố khách quan như thiếu cơ sở hạ tầng phân loại rácchính sách môi trường chưa đủ sức lan tỏa càng làm gia tăng những khó khăn này, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ.

2.1. Thực trạng rác thải sinh hoạt chưa được phân loại

Tình trạng rác thải sinh hoạt không được phân loại là một vấn đề nhức nhối tại các khu dân cư quanh trường đại học. Các túi rác hỗn hợp chứa cả rác hữu cơ, rác tái chế và rác thải nguy hại bị vứt bừa bãi không chỉ gây mất mỹ quan đô thị mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về sức khỏe và môi trường. Theo nghiên cứu, 90% rác thải hiện nay vẫn được xử lý bằng phương pháp chôn lấp, gây lãng phí tài nguyên và quỹ đất. Việc thiếu phân loại rác tại nguồn khiến quá trình xử lý trở nên phức tạp, tốn kém và kém hiệu quả, đồng thời làm tăng gánh nặng cho các bãi chôn lấp vốn đã quá tải.

2.2. Rào cản từ nhận thức và thói quen sinh hoạt

Một trong những rào cản lớn nhất là khoảng cách giữa nhận thức và hành động. Nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn sinh viên có nhận thức về môi trường nhưng lại thiếu kiến thức cụ thể về cách phân loại hoặc chưa biến nhận thức thành thói quen sinh hoạt hàng ngày. Thói quen vứt rác tiện lợi, không cần suy nghĩ đã hình thành từ lâu, trở thành một lực cản tâm lý mạnh mẽ. Bên cạnh đó, nhiều người vẫn còn tâm lý ỷ lại, cho rằng việc phân loại là trách nhiệm của các đơn vị vệ sinh môi trường. Những rào cản này cho thấy việc thay đổi hành vi phân loại rác không chỉ cần các biện pháp tuyên truyền mà còn cần các giải pháp tác động trực tiếp để thay đổi thói quen.

III. Phân tích các yếu tố chủ quan ảnh hưởng phân loại rác

Các yếu tố chủ quan đóng vai trò quyết định đến hành vi phân loại rác của sinh viên. Nghiên cứu đã chỉ ra ba nhân tố chính: ý thức, thói quen và tâm lý. Về ý thức của sinh viên, mặc dù đa số nhận ra tầm quan trọng của việc phân loại rác (Mean YT2=2.181, YT3=2.101), vẫn tồn tại một bộ phận không ý thức được (Mean YT1=3.297). Điều này cho thấy sự không đồng đều trong mức độ quan tâm đến vấn đề môi trường. Về thói quen, kết quả cho thấy thói quen vứt chung các loại rác vẫn còn khá phổ biến (Mean TQ1=2.140). Thói quen này là một rào cản tự nhiên, khó thay đổi nếu không có sự tác động mạnh mẽ và liên tục. Yếu tố tâm lý cũng có ảnh hưởng đáng kể. Nhiều sinh viên có tâm lý cho rằng việc phân loại rác là của cơ quan quản lý (Mean TL2=2.076) hoặc bị ảnh hưởng bởi những người xung quanh (Mean TL4=2.129). Ngoài ra, lý do thiếu không gian để đặt nhiều thùng rác cũng là một trở ngại thực tế (Mean TL3=2.058). Những yếu tố chủ quan này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau và cần được giải quyết một cách tổng thể để thúc đẩy thái độ bảo vệ môi trường một cách thực chất.

3.1. Vai trò của nhận thức về môi trường trong quyết định

Nhận thức về môi trường là điểm khởi đầu cho mọi hành vi thân thiện với môi trường. Khi sinh viên hiểu rõ tác hại của rác thải không được phân loại và lợi ích của việc tái chế, họ sẽ có động lực để thay đổi hành vi. Tuy nhiên, nhận thức phải đi đôi với kiến thức thực hành. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều sinh viên "đã ý thức được nhưng chưa biết làm thế nào". Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình hướng dẫn cụ thể, dễ hiểu về cách phân loại các loại rác thải sinh hoạt khác nhau, giúp chuyển hóa nhận thức thành hành động hiệu quả.

3.2. Sức ảnh hưởng của thói quen và tâm lý cá nhân

Thói quen sinh hoạt và tâm lý cá nhân là hai yếu tố có sức ì lớn. Một khi thói quen vứt rác chung đã hình thành, việc thay đổi nó đòi hỏi sự quyết tâm. Về mặt tâm lý, tâm lý đám đông ("mọi người không làm thì mình cũng không làm") và sự thoái thác trách nhiệm ("đó là việc của người khác") là những rào cản phổ biến. Để vượt qua, cần xây dựng một môi trường xã hội tích cực, nơi việc phân loại rác tại nguồn được khuyến khích và trở thành một chuẩn mực chung. Các chiến dịch truyền thông cần tập trung vào việc khơi dậy trách nhiệm cá nhân và tinh thần cộng đồng.

IV. Cách yếu tố khách quan tác động đến phân loại rác thải

Bên cạnh các yếu tố chủ quan, các yếu tố khách quan như môi trường sống và chính sách cũng có tác động mạnh mẽ đến quyết định phân loại chất thải tại nhà của sinh viên. Yếu tố môi trường, cụ thể là cơ sở hạ tầng phân loại rác, được xem là điều kiện tiên quyết. Khảo sát cho thấy, sinh viên cảm thấy khó phân loại rác khi môi trường xung quanh không có đủ điều kiện vật chất (Mean MT3=2.073) hoặc khi môi trường bị ô nhiễm sẵn (Mean MT2=2.918). Ngược lại, một môi trường sạch sẽ, có sẵn các thùng rác phân loại rõ ràng sẽ tạo điều kiện thuận lợi và khuyến khích hành vi tích cực (Mean MT1=2.026). Yếu tố thứ hai là chính sách môi trường. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các chính sách hiện hành thường không phổ biến, ít người biết đến (Mean CS1=2.076) và khó hiểu (Mean CS2=2.022). Điều này làm giảm hiệu quả thực thi và sự tham gia của người dân. Khi chính sách được xây dựng một cách dễ hiểu, dễ tiếp cận và được truyền thông rộng rãi, sinh viên sẽ tích cực hưởng ứng hơn (Mean CS3=2.010). Do đó, việc cải thiện đồng bộ cả hai yếu tố khách quan này là chìa khóa để thúc đẩy việc phân loại rác tại nguồn một cách bền vững.

4.1. Tác động từ cơ sở hạ tầng phân loại rác tại nơi ở

Cơ sở hạ tầng phân loại rác bao gồm hệ thống thùng rác công cộng được dán nhãn rõ ràng, lịch trình thu gom rác phân loại định kỳ và các điểm tập kết rác tái chế. Sự thiếu hụt hoặc không đồng bộ của hệ thống này tại các khu nhà trọ, ký túc xá là một trở ngại lớn. Khi sinh viên đã phân loại rác cẩn thận nhưng cuối cùng tất cả lại bị đổ chung vào một xe rác, họ sẽ cảm thấy nỗ lực của mình là vô nghĩa và mất đi động lực. Vì vậy, việc đầu tư và hoàn thiện cơ sở hạ tầng là yêu cầu cấp thiết.

4.2. Ảnh hưởng của chính sách môi trường từ nhà nước

Một chính sách môi trường hiệu quả cần có tính rõ ràng, nhất quán và khả thi. Chính sách không chỉ dừng lại ở các quy định chung chung mà cần có các hướng dẫn chi tiết, cơ chế khuyến khích (thưởng cho các khu dân cư làm tốt) và chế tài xử phạt (đối với các hành vi vi phạm). Việc truyền thông chính sách một cách sáng tạo và đa kênh, đặc biệt là qua các nền tảng mạng xã hội mà sinh viên thường xuyên sử dụng, sẽ giúp nâng cao nhận thức và mức độ tuân thủ, góp phần vào mục tiêu quản lý chất thải rắn hiệu quả.

V. Kết quả khảo sát quyết định phân loại chất thải sinh viên

Kết quả từ khảo sát sinh viên đã cung cấp những dữ liệu định lượng quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định phân loại chất thải. Phân tích thống kê mô tả cho thấy yếu tố "Ý thức" có giá trị trung bình cao nhất (2.916), trong khi yếu tố "Môi trường" có giá trị trung bình thấp nhất (2.161). Điều này cho thấy sinh viên nhận thức được vấn đề nhưng lại bị cản trở bởi điều kiện vật chất. Để đảm bảo độ tin cậy của các thang đo, nghiên cứu đã sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu, ví dụ như thang đo "Tâm lý" có hệ số Alpha là 0.719, "Chính sách" là 0.667, và "Ý thức" là 0.658. Các hệ số này chứng tỏ các biến quan sát trong mỗi yếu tố có sự nhất quán nội tại cao. Phân tích hồi quy đa biến cũng được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả cho thấy tất cả các yếu tố độc lập (ý thức, thói quen, tâm lý, môi trường, chính sách) đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc là hành vi phân loại rác. Mô hình hồi quy có giá trị R2 hiệu chỉnh là 0.997, cho thấy các biến độc lập giải thích được 99.7% sự thay đổi của biến phụ thuộc. Những con số này là bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định tầm quan trọng của việc tác động đồng bộ lên nhiều yếu tố để thay đổi hành vi.

5.1. Phân tích dữ liệu từ khảo sát sinh viên TMU

Dữ liệu thu thập từ 220 sinh viên Đại học Thương mại đã được xử lý và phân tích. Các kết quả trung bình (Mean) của từng biến quan sát đã vẽ nên một bức tranh chi tiết. Ví dụ, biến "Không ý thức được tầm quan trọng của việc phân loại rác thải" có giá trị trung bình cao nhất (3.297), cho thấy đây vẫn là một vấn đề cần quan tâm. Ngược lại, biến "Phân loại rác thải tại nhà rất cần thiết" có giá trị trung bình thấp, phản ánh sự đồng thuận cao về mặt lý thuyết của sinh viên. Phân tích này là cơ sở để xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong nhận thức và hành vi hiện tại.

5.2. Đánh giá độ tin cậy và mối tương quan các yếu tố

Phân tích độ tin cậy thông qua Cronbach’s Alpha là một bước quan trọng để xác thực công cụ đo lường. Tất cả các thang đo đều có hệ số Alpha lớn hơn 0.6, trong đó thấp nhất là thang đo "Môi trường" (0.602) và cao nhất là "Tâm lý" (0.719), khẳng định các thang đo là đáng tin cậy. Phân tích tương quan Pearson cho thấy các yếu tố độc lập đều có mối quan hệ cùng chiều với quyết định phân loại rác. Điều này có nghĩa là khi ý thức của sinh viên tăng lên, hoặc khi cơ sở hạ tầng phân loại rác được cải thiện, thì hành vi phân loại rác cũng sẽ có xu hướng tăng theo.

VI. Hướng phát triển bền vững trong quản lý chất thải rắn

Từ những phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định phân loại chất thải tại nhà của sinh viên, có thể vạch ra những định hướng chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển bền vững trong công tác quản lý chất thải rắn. Hướng đi cốt lõi là phải kết hợp đồng bộ giữa việc nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi cá nhân và hoàn thiện hệ thống hỗ trợ từ bên ngoài. Thay vì chỉ tuyên truyền một cách chung chung, cần có những chương trình giáo dục thực hành, hướng dẫn chi tiết cách phân loại rác tại nguồn và giải thích rõ lợi ích của nó. Đồng thời, cần xây dựng các phong trào, cuộc thi trong sinh viên để biến việc phân loại rác thành một hoạt động có tính tương tác và lan tỏa, tác động trực tiếp vào thói quen sinh hoạt và tâm lý đám đông. Về mặt khách quan, việc đầu tư cải thiện cơ sở hạ tầng phân loại rác tại các khu ký túc xá và nhà trọ là không thể trì hoãn. Song song đó, các chính sách môi trường cần được đơn giản hóa, truyền thông hiệu quả và có cơ chế giám sát, khen thưởng rõ ràng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, chính quyền địa phương và bản thân mỗi sinh viên Đại học Thương mại sẽ tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ, nơi thái độ bảo vệ môi trường được chuyển hóa thành hành động thiết thực hàng ngày.

6.1. Giải pháp nâng cao ý thức của sinh viên về môi trường

Để nâng cao ý thức của sinh viên, các hoạt động cần mang tính trực quan và trải nghiệm. Tổ chức các buổi workshop hướng dẫn làm đồ tái chế, các chuyến tham quan thực tế đến các nhà máy xử lý rác, hoặc các chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội với sự tham gia của những người có ảnh hưởng trong giới trẻ. Việc lồng ghép các nội dung về môi trường và phát triển bền vững vào chương trình học cũng là một giải pháp lâu dài, giúp hình thành nhận thức về môi trường một cách có hệ thống ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

6.2. Đề xuất cải thiện chính sách và cơ sở hạ tầng

Về chính sách, cần có những quy định cụ thể và dễ áp dụng cho các khu nhà trọ sinh viên, kèm theo các biện pháp hỗ trợ từ chính quyền địa phương như cung cấp túi rác, thùng rác phân loại. Về hạ tầng, cần quy hoạch và lắp đặt các cụm thùng rác phân loại thông minh, có dán nhãn rõ ràng tại các vị trí thuận tiện. Quan trọng hơn, cần đảm bảo quy trình thu gom và xử lý sau đó phải được thực hiện đồng bộ, tránh tình trạng "phân loại tại nguồn, xử lý tại bãi", gây mất niềm tin và động lực của sinh viên.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI BÀI THẢO LUẬN NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI QUYẾT ĐỊNH PHÂN LOẠI CHẤT THẢI TẠI NHÀ CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI HỌC PHẦN : PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LỚP : K59BKS NHÓM : 06 GIẢNG VIÊN : NGUYỄN NGUYỆT NGA HÀ NỘI – 2023 1 * DANH SÁCH THÀNH VIÊN: ST Họ và tên Chức vụ T 82 Chu Thị Thúy Thành viên 83 Nguyễn Thị Thương Thành viên 84 Bùi Thị Thu Trang Thành viên 86 Vũ Thị Thùy Trang Trưởng nhóm 87 Hà Ngọc Trâm Thành viên 88 Nguyễn Huyền Trâm Thành viên 89 Nông Mạnh Tuấn Thành viên 90 Nguyễn Mạnh Uy Thành viên 91 Trần Thị Mai Uyên Thành viên 92 Trần Thị Tú Uyên Thành viên 93 Lê Thị Thảo Vân Thành viên 94 Trần Thị Hải Vân Thành viên 95 Lê Tường Vy Thành viên 96 Vũ Hà Vy Thành viên 1 2 MỤC LỤC CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU 1. Bối cảnh nghiên cứu 1. Tuyên bố đề tài nghiên cứu 1. Mục đích nghiên cứu 1. Câu hỏi nghiên cứu 1. Giả thuyết nghiên cứu 1. Mô hình nghiên cứu 1. Ý nghĩa nghiên cứu 1. Thiết kế nghiên cứu CHƯƠNG II: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm liên quan 2. Các lý thuyết có liên quan: Mô hình lý thuyết hành vi dự định 2. Tổng quan tài liệu 2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam 2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước 2. Điểm mới của đề tài nghiên cứu CHƯƠNG III. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. Tiếp cận nghiên cứu 3. Phương pháp nghiên cứu 3. Thiết kế nghiên cứu 3. Phương pháp chọn mẫu 3 3. Kế hoạch lấy mẫu 3. Điều tra và thu thập bảng hỏi 3.4 Thu thập dữ liệu 3. Sơ đồ cây và xây dựng thang đo 3. Xây dựng thang đo CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 4. Kết quả khảo sát 4. Thống kê mô tả 4. Thông tin về đối tượng nghiên cứu 4. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của nhân tố 4. Phân tích độ tin cậy của thang đo Cronbach’s Alpha 4. Phân tích hồi quy đa biến 4. Phân tích tương quan pearson 4. Phân tích hồi quy CHƯƠNG V: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 5.1 Phát hiện của đề tài 5.2 Vấn đề đã giải quyết 5.3 Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo 5.1 Những hạn chế trong quá trình nghiên cứu 5.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo TÀI LIỆU THAM KHẢO 4 PHỤ LỤC 5 BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC ST Tháng T9 T 10 T 11 Kết quả mong Kết Thời Người Người Thời T muốn quả gian thực kiểm gian đạt dự hiện tra hoàn được kiến thàn hoàn h thành Tuần T T T T T T T T 3 4 1 2 3 4 1 2 Những công việc sẽ tạo ra kết quả mong đợi Hoạt động nghiên cứu 1 Nghiên cứu Tất cả thành 98% 25/09 Tất cả Tất cả các việc cần viên trong thành thành làm cho bài nhóm hiểu rõ viên viên thảo luận; đề tài, nội trong trong Tìm tài liệu dung NC nhóm nhóm có liên quan tới đề tài NC 2 Thiết lập bối Tìm ra được 97% 29/9 Thươn Thùy 31/9 cảnh nhgiên tính cấp thiết g, Trang, cứu, tuyên của đề tài Thùy Ngọc bố đề tài Trang, Trâm, nghiên cứu Ngọc Thươn Trâm, g Huyền Thúy, NTrâm 3 Mục đích Xác định 95% Tuấn, Tuấn nghiên cứu được mục Uy đích, mục tiêu nghiên cứu Câu hỏi Trình bày các 98% nghiên cứu câu hỏi nghiên cứu tổng quát nhất mà người nghiên cứu phải trả lời 6 5 Giả thuyết Dựa trên câu 98% Mai Mai nghiên cứu hỏi nghiên Uyên, Uyên, cứu để đưa ra Tú Tú giả thuyết Uyên Uyên 6 Mô hình 98% Thùy Thùy nghiên cứu Trang Trang 7 Ý nghĩa Trình bày ý 98% Thảo Thảo nghiên cứu nghĩa lý luận Vân, Vân, và thực tiễn Hải Hải Vân Vân 8 Thiết kế Trình bày 98% Hà Vy, Hà Vy, nghiên cứu được phạm vi Tườg Tường phương pháp, Vy, vy quy trình Thu nghiên cứu, Trang 9 Sơ đồ Gantt 6/10 Thùy Thùy 8/10 Trang Trang 10 Cơ Các Đưa ra được 98% Thúy, Thúy, sở lý khái các khái niệm Thươn Thươn luận niệm có liên quan g g dến đề tài nghiên cứu Các 98% Thu Thu lý Trang, Trang, thuyế Ngọc Ngọc t Trâm Trâm 11 Tổn Tron Chọn lọc 80% M Tuấn, g g được 3 tài liệu Uyên, Mai quát nước Tuấn Uyên, công HTrâm H trình Trâm Nước Chọn lọc 95% Tú Tú ngoài được 3 tài liệu Uyên, Uyên, ở 3 quốc gia TVân, TVân, khác nhau Hải Hải Vân, Vân, Tường Tường Vy Vy Điểm Những vấn đề 95% Tú Tú mới chưa từng Uyên, Uyên, của được đề cập TVân, TVân, đề tài tới Hải Hải Vân, Vân, Tường Tường 7 Vy Vy 12 Lập phiếu ND ngắn gọn, Phục Thúy, Thúy, phỏng vấn đúng, đủ vụ Thươn Thươn và phiếu chươn gThu g Thu khảo sát g4 Trang, Trang, Tuấn, Tuấn, Hà Vy Hà Vy 13 Tiến hành Khảo sát Phục Thúy, Thúy, gửi mẫu được 150 vụ Thươn Thươn khảo sát, đi phiếu hợp lệ, chươn g Thu g Thu phỏng vấn phỏng vấn g4 Trang, Trang, được 10 người Tuấn, Tuấn, Hà Vy Hà Vy 14 Tiếp cận Hoàn thành 90% 13/10 Mai Mai 15/10 nghiên cứu, đúng nội dung Uyên, Uyên, Thiết kế Ngọc Ngọc nghiên cứu Trâm, Trâm, Huyền Huyền Trâm Trâm 15 Phương Hoàn thành 90% Tú Tú pháp thống đúng nội dung Uyên, Uyên, kê được sử TVân, TVân, dụng, Sơ đồ Hải Hải cây và xây Vân, Vân, dựng thang Tường Tường đo Vy Vy 16 Kết quả Xử lý đúng số 26/10 Thúy, 27/10 khảo sát, liệu, đưa ra Thươn Thống kê mô kết quả phù g Thu tả hợp Trang, Ngọc Trâm 17 Phân tích độ HTrâm tin cậy của , thang đo MUyên Cronbach’s ,T Alpha Uyên, Tuấn 18 Phân tích hồi TVân, quy đa biến Hải Vân, Tường Vy, Uy 19 Kết luận Hoàn thành 29/10 Thúy, 30/10 đúng nội dung Thươn g Thu 8 Trang, Ngọc Trâm 20 Giải pháp HTrâm , MUyên , T Uyên, Tuấn 21 Những hạn Uy, chế và hướng TVân, tới nghiên Hải cứu tiếp theo Vân Tường Vy 22 Tổng hợp Hoành chỉnh 3/11 Thùy Thùy 5/11 Word, làm bài Trang, Trang, slide, chỉnh Hà Vy Hà Vy sửa nội dung 23 Thuyết trình Thùy Trang, Uy. CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU 1.1 Bối cảnh nghiên cứu Trên nhiều tuyến phố của Hà Nội, nơi các sinh viên của Trường Đại học Thương Mại sinh sống, những túi rác thải vẫn còn xuất hiện bên lề đường mà chưa được phân loại, không chỉ là rác thải sinh hoạt thông thường, những túi nilong, vỏ bánh kẹo, mà thậm chí cả khẩu trang đã qua sử dụng cũng được vất bừa bãi. Thủ đô Hà Nội là trung tâm kinh tế - văn hóa - xã hội của cả nước, trong những năm gần đây thành phố đã đạt được những thành tựu lớn trong phát triển về mọi mặt. Tuy nhiên, với tốc độ đô thị hóa cao, dân số tăng nhanh thì vấn đề quản lý chất thải, đặc biệt là chất thải rắn ngày càng trở nên bức xúc và được nhiều người quan tâm. Thành phố đã đưa ra nhiều chính sách, áp dụng các biện pháp trong thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn nhưng lượng chất thải phát sinh ngày càng lớn dẫn đến sự quá tải trong xử lý. Các bãi chôn lấp của thành phố đang dần đầy, quỹ đất dành cho xây dựng các bãi chôn lấp mới rất hạn hẹp, lượng chất thải rắn không được thu gom, đổ ra đường, ao hồ và sông ngày càng lớn gây ra tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng ở nhiều nơi trong thành phố. Theo thống kê có đến 90% rác thải được xử lý theo cách chôn, lấp, đốt và 9 Theo kết quả bảng khảo sát cho thấy, độ tuổi trả lời phiếu nhiều nhất là 18 tuổi chiếm 64,1%, độ tuổi từ 19 chiếm 14,1%, độ tuổi từ 20 chiếm 12,3%, độ tuổi trên 20 chiếm 9,5%. Điều này được giải thích do nhóm thực hiện khảo sát đang theo học ở độ tuổi từ 18 tuổi nên việc khảo sát đa số là những sinh viên ở độ tuổi này. Bạn đang là sinh viên năm thứ mấy? Năm 9.9% Số lựợng sinh viên K59 trả lời chiếm tỷ lệ cao nhất 65,9%, tiếp đến sinh viên K58 chiếm 13,2% và sinh viên K57 chiếm tỉ lệ 11,8%, ít nhất là sinh viên năm cũ hơn số phiếu thấp nhất là tỉ lệ 9,1% .Điều này dễ nhiểu bởi giai đoạn đề tài đựợc thực hiện khi các sinh viên năm cuối đang thực tập, hoàn thành khóa luận và chuẩn bị tốt nghiệp nên nhóm tiếp cận còn hạn chế trong khi đó nhóm khảo sát là sinh viên năm nhất nên tỉ lệ sinh viên năm nhất trả lời phiếu chiếm tỉ lệ cao nhất. Khoa/ngành bạn đang theo học? Khoa Khách sạn-Du lịch Khoa Luật Khoa Toán kinh tế Khoa quản trị kinh doanh Khoa Marketing Khoa Kế toán-Kiểm toán Khoa Kinh tế và Kinh doanh Khoa Kinh tế Khoa Tài chính- ngân hàng quốc tế 4.% Khoa Hệ thống thông tin kinh Khoa Tiếng Anh Khoa Quản trị nhân lực 86.8 tế và Thương mại điện tử 45839 Khoa lí luận chính trị Viện đào tạo quốc tế 32 Theo kết quả bảng trên cho thấy, số phiếu sinh viên theo học chuyên ngành Khách sạn-Du lịch chiếm tỷ lệ cao hơn cả (28.2%), điều này được giải thích do nhóm thực hiện khảo sát đang theo học ngành này nên việc khảo sát đa số là những sinh viên theo học ngành Khách sạn-Du lịch. Nơi ở hiện tại của bạn? 3% Nhà trọ 23 Kí túc xá Nhà riêng 51% Khác 24% Theo kết quả bảng trên cho thấy, tỉ lệ sinh viên tham ở khảo sát đang sống ở nhà trọ chiếm tỉ lệ cao nhất là 51%, tiếp đến là sinh viên ở kí túc xá chiếm 24%, và cuối cùng là sinh viên ở tại nhà riêng chiếm 23% và một số nơi khác. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của nhân tố 1.1 33 90 80 70 60 50 40 Hoàn toàn đồng ý 30 Đồng ý 20 Trung lập 10 Không đồng ý 0 Không ý thức Ý thức được Đã ý thức được Hoàn toàn không đồng ý được của tầm quan việc phân tầm quan trọng trọng của phân loại rác tại nhà phân loại rác loại rác thải tại nhưng chưa thải tại nhà nhà nhưng bỏ biết qua, làm ngơ làm thế nào Đa số mọi người đều ý thức được tầm quan trọng của việc phân loại rác thải tại nhà nhưng phần lớn đều có xu hướng làm ngơ và bỏ qua nó. Một phần cũng do mọi người chưa có đủ kiến thức về loại rác thải và cách phân loại chúng nên không biết làm thế nào để phân loại rác cho đúng cách. Thói quen Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ