Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Hoạch định chính sách công là khâu mở đầu có ý nghĩa quyết định trong toàn bộ chu trình chính sách. Luận án đặt vấn đề nghiên cứu sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách công xuất phát từ các lý do khoa học và thực tiễn:
- Bảo đảm quyền lợi và cân bằng lợi ích xã hội: Chính sách công hướng đến giải quyết các vấn đề chung của xã hội, nơi tập hợp nhiều chủ thể với các nhu cầu và nguyện vọng khác nhau. Sự tham gia của công dân giúp nhà hoạch định nắm bắt chính xác nhu cầu thực tế của quần chúng nhân dân, từ đó xây dựng các quyết sách cân bằng lợi ích hài hòa.
- Bảo đảm tính dân chủ, công bằng và nâng cao tính khả thi: Sự tham gia của công dân ngay từ giai đoạn đầu tạo cơ sở xã hội vững chắc, nâng cao mức độ đồng thuận và tính khả thi khi chính sách đi vào cuộc sống, đồng thời tạo tiền đề cho sự tham gia ở các khâu thực thi và đánh giá.
- Thực tiễn tại Trung Quốc: Kể từ công cuộc cải cách mở cửa, sự phát triển của nền kinh tế thị trường tại Trung Quốc đã hình thành các nhóm lợi ích đa dạng. Tuy nhiên, sự tham gia của công dân Trung Quốc còn gặp nhiều trở ngại: tâm lý e ngại và tự nhận thức năng lực chưa đủ; ảnh hưởng của văn hóa truyền thống sùng bái quyền lực, né tránh tranh chấp; các kênh và cơ chế tham gia chưa thực sự thông suốt.
- Thực tiễn tại Việt Nam: Sự tham gia của công dân trong hoạch định chính sách tại Việt Nam còn mang tính hình thức; việc làm chính sách vẫn bị xem là đặc quyền của cơ quan nhà nước thay vì là công việc chung của toàn xã hội.
- Khoảng trống nghiên cứu: Tại Việt Nam, dù đã có các công trình nghiên cứu về chính sách công nói chung, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống và toàn diện về sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách tại Trung Quốc từ sau Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc đến nay.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu: Rút ra các bài học kinh nghiệm thực tiễn từ Trung Quốc nhằm cung cấp gợi ý, căn cứ khoa học cho Việt Nam trong việc tổ chức, thúc đẩy sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách công.
Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ cụ thể):
- Làm rõ khung khổ lý thuyết liên quan đến sự tham gia của công dân vào hoạch định chính sách công (hệ thống thể chế, quan điểm của Đảng Cộng sản Trung Quốc, các yếu tố tác động).
- Rà soát, phân tích thực trạng công dân Trung Quốc tham gia vào quá trình hoạch định chính sách: xác định các bước tham gia, phương thức, vai trò và cấu trúc chủ thể tham gia.
- Rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam và đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm nâng cao tính tích cực của công dân Việt Nam khi tham gia hoạch định chính sách.
Câu hỏi nghiên cứu
- Bối cảnh sự tham gia hoạch định chính sách của công dân Trung Quốc diễn ra như thế nào; quyền của công dân và quan điểm của Đảng, Chính phủ Trung Quốc về vấn đề này được xác định ra sao?
- Thực trạng công dân Trung Quốc tham gia vào các bước của quá trình hoạch định chính sách công trong giai đoạn hiện nay diễn ra như thế nào, với phương thức và vai trò gì?
- Từ thực tiễn Trung Quốc, những kinh nghiệm và giải pháp nào có thể áp dụng để tổ chức hiệu quả sự tham gia của công dân Việt Nam vào quá trình hoạch định chính sách công?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách công ở Trung Quốc (các bước tham gia, phương thức tham gia, vai trò của chủ thể công dân).
- Phạm vi không gian: Trung Quốc lục địa (không bao gồm Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao).
- Phạm vi thời gian: Từ sau Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc đến nay.
- Phạm vi nội dung: Quá trình tham gia hoạch định chính sách của công dân xét theo từng bước cụ thể (xác định vấn đề, xây dựng phương án, hợp pháp hóa chính sách), gắn với các tiêu chí về con đường tham gia, chủ thể và vai trò của chủ thể.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu chính trong tài liệu trong và ngoài nước
Tác giả luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu theo 4 nhóm chuyên đề chính:
TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
1. Nhóm nghiên cứu lý luận chung về chính sách công
- Tài liệu quốc tế: Michael E. Kraft & Scott R. Furlong (Public policy: politics, analysis, and alternatives) trình bày kiến thức nền tảng và công cụ phân tích chính sách. Các trường phái định nghĩa gồm: chính sách như pháp luật (Thomas Woodrow Wilson); chính sách như kế hoạch mục tiêu (Harold Lasswell & Robert S. Kaplan trong Power and Society, Carl J. Friedrich trong Man and His Government, J. Anderson trong Public Policymaking); chính sách như hành động phân phối giá trị quyền uy (David Easton trong The Political System); chính sách là quyết định làm hoặc không làm của chính phủ (Thomas R. Dye trong Understanding public policy); chính sách là sự tương tác giữa chính phủ và môi trường (Eyestone Robe trong The Threads of Public Policy).
- Tài liệu Việt Nam: Nguyễn Hữu Hải (Chính sách công – Những vấn đề cơ bản), Đỗ Phú Hải (Tổng quan về Chính sách công), Cao Quốc Hoàng & Nguyễn Đỗ Kiên (Chính sách công – Lý luận và thực tiễn), Nguyễn Hữu Khiển, Hồ Việt Hạnh.
- Tài liệu Trung Quốc: Quách Nguy Thanh & Ngô Khôn Kiến (Phân tích chính sách công hiện đại), Trần Khánh Vân (Phân tích chính sách công), Trương Quốc Khánh (Phân tích chính sách công), Tiền Tái Kiến (Chính sách công hiện đại - nêu 11 mô hình phân tích), Chiến Kiến Hoa, Trần Đàm.
2. Nhóm nghiên cứu về hoạch định chính sách công
- Tài liệu quốc tế: Larry N. Gerston (Public Policy Making Process and Principles - tiếp cận các nhân tố bên trong và bên ngoài), James E. Anderson (Public Policy Making: An Introduction - tiếp cận theo các giai đoạn chức năng), Damon Alexander & Jenny M. Lewis (Making Public Policy Decisions Expertise, skills and experience - tiếp cận góc độ chủ thể hành chính).
- Tài liệu Việt Nam: Lê Như Thanh & Lê Văn Hòa (Hoạch định và thực thi chính sách công), Phùng Thị Phương Thảo (thực trạng và giải pháp hoạch định tại Việt Nam), Nguyễn Trọng Bình (quy trình và năng lực của đại biểu Quốc hội).
- Tài liệu Trung Quốc: Trần Chấn Minh (Trình tự cơ bản của quá trình hoạch định chính sách công), Lý Vân Đoan (đưa ra 7 nguyên tắc hoạch định), các công trình nghiên cứu quản lý nguồn vốn thời gian trong hoạch định chính sách.
3. Nhóm nghiên cứu về sự tham gia của công dân vào hoạch định chính sách
- Tác dụng của sự tham gia:
- Tại Việt Nam: Lê Kiên, Nguyễn Sĩ Dũng, Trần Thị Vành Khuyên, Đào Trí Úc, Nguyễn Thị Mơ, Nguyễn Văn Thuận, Vũ Công Giao.
- Tại Trung Quốc: Thạch Quân, Lưu Anh Nhã (nâng cao tính hợp pháp, khả thi, phòng chống tham nhũng), Vương Lạc Trung, Lưu Đào & Nhuận Thái Hà, Đảng Tú Vân, Lưu Tố Tiên (xây dựng chính phủ phục vụ), Châu Hiểu Lệ & Mã Hiểu Đông, Trần Tĩnh, Du Khả Bình.
- Phương thức và con đường tham gia:
- Quốc tế: Benjamin Barber (Strong Democracy, 2004 - đề xuất 12 con đường dân chủ trực tiếp), John Clayton Thomas (Public Participation in Public Decisions, 1995 - phân loại 4 hình thức tham gia).
- Việt Nam: Nguyễn Trọng Bình (phân tích mô hình John C. Thomas), Hoàng Văn Tú, Trần Thị Vành Khuyên.
- Trung Quốc: Đào Đông Minh & Trần Minh Minh, Chu Đức Mễ & Đường Lệ Quyên (chia thành 3 loại: thông báo, tư vấn, tích cực tham gia), Trương Kim Mã, Phương Giang Sơn (tham gia phi chế độ của nông dân), Đường Sỹ Quân & Từ Quý Bình (kênh truyền thống và kênh mới nổi qua internet), vai trò của 8 đảng phái dân chủ trong Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc, Tôn Bá Cường (so sánh Trung Quốc - Mỹ).
- Thực trạng tham gia:
- Việt Nam: Nguyễn Đức Lam, Hà Quang Ngọc & Hà Quang Trường, Nông Khánh Hưng (nghiên cứu thực chứng tại tỉnh Tuyên Quang qua dự án chợ nông thôn, đường giao thông).
- Trung Quốc: Sử Vệ Dân (số liệu điều tra toàn quốc năm 2011), Phùng Tử Kỳ, Lưu Anh Nhã, Trương Lập Tinh, Dương Hiểu Đan, Đỗ Vi, Trương Kim Nhiễm (nghiên cứu trường hợp dự án PX Hạ Môn).
4. Nhóm nghiên cứu về trở ngại và giải pháp
- Trở ngại: Charles E. Lindblom, Robert Alan Dahl (Modern Political Analysis - bất đối xứng thông tin, năng lực không đồng đều); Cao Diễm Diễm, Hầu Bằng, Thạch Quân, Tôn Chi Tiếu & Vương Kim Thủy, Mã Bôn, Lương Lệ Bình, Trịnh Hiến Vệ (nghiên cứu thực tế tại thành phố Nam Kinh), Lưu Đào & Nhuận Thái Hà, Lý Khánh Quân, Dương Chí.
- Giải pháp: Mã Tiểu Quyên, Châu Hiểu Lệ, Lương Ba, Châu Quốc Hùng (phát triển kinh tế thị trường XHCN tạo cơ sở vật chất), Dương Hiểu Khôn & Trương Hiểu Yến, Đái Tường Ngọc, Lưu Đào & Nhuận Thái Hà.
Bảng tổng hợp các hướng tiếp cận chính trong y văn
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả tiêu biểu |
Trọng tâm phân tích |
| Quy trình & Mô hình chính sách |
J. Anderson, T. Dye, Trần Chấn Minh, Tiền Tái Kiến |
Các giai đoạn chu trình chính sách, các mô hình lý tính, lựa chọn công, thể chế. |
| Phương thức tham gia của công dân |
B. Barber, J. C. Thomas, Chu Đức Mễ, Đường Sỹ Quân |
Phân loại kênh tham gia: truyền thống (bỏ phiếu, hiệp thương) và hiện đại (internet, truyền thông). |
| Thực trạng & Rào cản tham gia |
Sử Vệ Dân, R. Dahl, Nông Khánh Hưng, Trương Kim Nhiễm |
Đo lường mức độ tham gia, bất đối xứng thông tin, tâm lý thụ động, rào cản thể chế. |
| Giải pháp hoàn thiện |
Lương Ba, Châu Quốc Hùng, Châu Hiểu Lệ, Đái Tường Ngọc |
Đổi mới thể chế, mở rộng kênh hiệp thương, nâng cao năng lực công dân và điều kiện kinh tế. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Tính cập nhật về thời gian: Các công trình trước đây sử dụng dữ liệu đã cũ (như khảo sát năm 2011); luận án tập trung vào giai đoạn từ sau Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc đến nay.
- Nghiên cứu kênh phi chính thức: Đi sâu phân tích sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng internet như một phương thức tham gia mới nổi bên cạnh các kênh chính thức.
- Phân tích theo từng bước cụ thể: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước (vốn chỉ đánh giá thành tựu/hạn chế chung chung) bằng cách mổ xẻ cụ thể vị trí, vai trò, phương thức và mức độ tham gia của công dân trong từng bước: (1) xác định vấn đề, (2) xây dựng phương án, và (3) hợp pháp hóa chính sách.
- Dự báo xu hướng: Đánh giá các yếu tố thuận lợi, thách thức trong tiến trình Trung Quốc xây dựng nhà nước pháp quyền và quản trị hiện đại tác động đến quyền làm chủ của người dân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung khổ lý thuyết và khái niệm sử dụng
Các lý thuyết tiếp cận
- Lý thuyết về các bước hoạch định chính sách công: Phân định chu trình chính sách thành các giai đoạn chức năng nối tiếp nhau để xem xét sự can dự của công dân.
- Lý thuyết hệ thống về sự phân bổ quyền lực: Xem xét chính sách công như sự phân bổ giá trị có thẩm quyền của hệ thống chính trị trong mối tương tác với môi trường xã hội.
- Lý thuyết về sự tham gia dân chủ: Cơ sở khẳng định quyền và năng lực của công dân trong việc can dự vào các vấn đề công.
- Lý thuyết về sự lựa chọn công: Phân tích hành vi, động cơ và chi phí - lợi ích của các chủ thể khi tham gia vào quá trình chính sách.
Khái niệm công cụ
- Chính sách công: Là những quy định cụ thể của các cơ quan nhà nước đề ra nhằm thực hiện mục tiêu kinh tế, chính trị, văn hóa trong một thời gian nhất định; gồm 4 đặc trưng: chủ thể là cơ quan nhà nước, mang tính mục tiêu, là một quá trình hoạt động chính trị, có tác dụng quy phạm hành vi.
- Hoạch định chính sách công: Là quá trình nghiên cứu, xây dựng và cho ra đời một chính sách đáp ứng nhu cầu xã hội, bao gồm 3 bước cơ bản:
- Xác định vấn đề chính sách công: Điểm khởi đầu nhằm nhận diện tình trạng xã hội chưa thỏa mãn cần sự can thiệp của nhà nước.
- Xây dựng phương án (biện pháp) chính sách: Nghiên cứu, thiết kế các phương án, dự báo hậu quả và lựa chọn giải pháp tối ưu.
- Hợp pháp hóa chính sách: Thủ tục pháp lý (thẩm tra, phê chuẩn, ban hành) do cơ quan có thẩm quyền thực hiện để chính sách có hiệu lực thi hành.
- Nguyên tắc hoạch định chính sách: Thông tin đầy đủ, tính hệ thống, tính dự báo, tính khả thi, nguyên tắc tham gia dân chủ, nguyên tắc ổn định.
- Công dân và sự tham gia của công dân:
- Phân biệt "công dân" (khái niệm pháp lý gắn liền với quốc tịch, xác định quyền và nghĩa vụ cụ thể theo Hiến pháp) với "nhân dân/quần chúng" (khái niệm chính trị, tập thể). Trong hoạch định chính sách, công dân là những chủ thể không nắm giữ quyền lực quyết sách trực tiếp.
- Sự tham gia của công dân vào hoạch định chính sách công là hành động của cá nhân hoặc tổ chức công dân thông qua các phương thức khác nhau để can thiệp vào các bước hoạch định nhằm bảo đảm hoặc thực hiện lợi ích.
CẤU TRÚC PHÂN TÍCH SỰ THAM GIA CỦA CÔNG DÂN
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt toàn bộ luận án để mổ xẻ các luận điểm lý thuyết và khái quát hóa thực tiễn.
- Phương pháp thu thập thông tin: Khai thác tài liệu thứ cấp gồm văn kiện, nghị quyết của Đảng Cộng sản Trung Quốc, báo cáo thống kê của cơ quan nhà nước, các công trình nghiên cứu và tài liệu của học giả quốc tế.
- Phương pháp thống kê: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 3 để tập hợp, phân loại tình hình nghiên cứu và phản ánh dữ liệu thực trạng tham gia chính sách.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng chủ yếu tại Chương 3 và Chương 4 để đối chiếu sự thay đổi nhận thức, các kênh tham gia của công dân Trung Quốc qua các thời kỳ, đồng thời so sánh thể chế và mức độ tham gia của công dân giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Quốc tế, Việt Nam, Trung Quốc) liên quan đến 4 mảng đề tài: lý luận chính sách công, lý luận hoạch định chính sách, sự tham gia của công dân và các giải pháp thúc đẩy tham gia. Tác giả chỉ rõ những thành tựu của các học giả đi trước về khung lý thuyết và mô hình phân tích; đồng thời xác lập khoảng trống nghiên cứu về sự thiếu vắng các công trình phân tích chi tiết mức độ, phương thức tham gia của công dân theo từng bước hoạch định tại Trung Quốc giai đoạn từ sau Đại hội XVIII đến nay.
Chương 2: Lý luận cơ bản về sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách công
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài:
- Phân tích các định nghĩa về chính sách công, xác định bản chất và 4 nội hàm cốt lõi của chính sách công.
- Khái quát quy trình hoạch định chính sách công gồm 3 bước: (1) Xác định vấn đề chính sách, (2) Xây dựng phương án chính sách, (3) Hợp pháp hóa chính sách, cùng hệ thống 6 nguyên tắc hoạch định cơ bản.
- Làm rõ khái niệm "công dân" (dưới góc độ pháp lý, đối chiếu với khái niệm "nhân dân", "quần chúng") và định nghĩa "sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách công".
- Xác lập 4 yếu tố cấu thành sự tham gia: chủ thể tham gia (phân biệt với chủ thể quyết sách), vai trò của chủ thể, phương thức tham gia (các căn cứ lựa chọn mức độ tham gia của nhà quản lý) và nội dung tham gia.
Chương 3: Thực trạng tham gia vào quá trình hoạch định chính sách công của công dân ở Trung Quốc hiện nay
Chương này phân tích thực tế việc công dân Trung Quốc tham gia vào quá trình hoạch định chính sách kể từ sau Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc:
- Xem xét quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản và Chính phủ Trung Quốc về phát huy dân chủ, mở rộng sự tham gia chính trị của nhân dân và xây dựng nhà nước pháp trị.
- Khảo sát thực trạng công dân tham gia qua từng bước: mức độ tham gia trong khâu phát hiện, phản ánh vấn đề chính sách; mức độ đóng góp ý kiến xây dựng và phản biện các phương án; sự hiện diện trong khâu hợp pháp hóa chính sách.
- Phân tích các kênh tham gia: kênh thể chế truyền thống (Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân, Đại biểu nhân dân các cấp, 8 đảng phái dân chủ, tổ chức đoàn thể) và các kênh mới nổi (mạng internet, diễn đàn trực tuyến).
- Đánh giá ưu điểm (ý thức nâng cao, kênh tham gia đa dạng) và hạn chế (tính tổ chức chưa cao, thông tin bất đối xứng, rào cản văn hóa truyền thống "quan bản vị").
Chương 4: Bài học kinh nghiệm về sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách công ở Trung Quốc
Chương 4 tổng kết các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn Trung Quốc và đề xuất hàm ý cho Việt Nam:
- Phân tích những bài học thành công trong việc mở rộng kênh tham vấn, ứng dụng công nghệ thông tin và phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, tổ chức chính trị - xã hội trong phản ánh nguyện vọng nhân dân.
- Chỉ ra các bài học cảnh báo về xử lý mối quan hệ giữa dân chủ và tập trung, tránh tình trạng tham gia hình thức hoặc phát sinh xung đột xã hội do thiếu cơ chế điều tiết lợi ích minh bạch.
- Đề xuất các nhóm giải pháp khoa học nhằm hoàn thiện cơ chế, thể chế pháp lý, nâng cao năng lực cho công dân và bảo đảm tính công khai, minh bạch thông tin để chính quyền các cấp tại Việt Nam tổ chức hiệu quả sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa và khái quát quá trình hoạch định chính sách công thành 3 bước logic: (1) Xác định vấn đề chính sách, (2) Xây dựng phương án chính sách, (3) Hợp pháp hóa chính sách.
- Luận giải rõ ràng khung phân tích sự tham gia của công dân dựa trên việc tách bạch chủ thể tham gia (không có quyền quyết sách trực tiếp) và chủ thể quyết sách (mang quyền lực nhà nước), xác định các vai trò chức năng của công dân trong từng bước hoạch định.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện và cập nhật về hiện trạng công dân Trung Quốc tham gia vào quá trình hoạch định chính sách từ sau Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc đến nay.
- Làm rõ mức độ can dự thực tế, ưu điểm và hạn chế của công dân Trung Quốc trong từng khâu hoạch định cụ thể, chỉ ra sự chuyển biến giữa các kênh tham gia truyền thống và kênh mới nổi qua internet.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất cho Việt Nam
- Cung cấp luận cứ khoa học để chính quyền các cấp tại Việt Nam đổi mới nhận thức, xây dựng và hoàn thiện thể chế tổ chức cho công dân tham gia hoạch định chính sách công.
- Đề xuất các biện pháp cụ thể: mở rộng và minh bạch hóa các kênh tiếp nhận phản ánh; hoàn thiện quy trình tham vấn công chúng có tính ràng buộc pháp lý; nâng cao năng lực nhận thức chính sách và tính tích cực chính trị của công dân Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Giới hạn không gian: Đề tài chỉ tập trung khảo sát tại Trung Quốc lục địa, không bao gồm các vùng lãnh thổ và đặc khu kinh tế có thể chế đặc thù như Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao.
- Nguồn dữ liệu: Chủ yếu dựa trên việc khai thác, phân tích các nguồn tài liệu thứ cấp, văn kiện chính sách, báo cáo thống kê và các nghiên cứu điển cứu đã công bố, chưa thực hiện khảo sát xã hội học thực địa trực tiếp trên quy mô lớn tại địa bàn nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phân tích so sánh sâu giữa các mô hình tham gia của công dân tại các vùng lãnh thổ có bối cảnh văn hóa tương đồng nhưng thể chế khác biệt.
- Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm tác động của các nền tảng số và mạng xã hội đối với hành vi biểu đạt chính sách của công dân trong các tình huống chính sách công cụ thể.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn và bài học kinh nghiệm để Văn phòng Quốc hội, các cơ quan lập pháp, bộ ngành và chính quyền địa phương hoàn thiện quy trình tham vấn công chúng, nâng cao chất lượng xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và chính sách công.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành: Tài liệu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu trong các ngành Chính sách công, Quản lý công, Khoa học Chính trị và Trung Quốc học.
- Nội dung tham khảo trọng tâm: Hệ thống lý luận về 3 bước hoạch định chính sách tại Chương 2 và các bài học kinh nghiệm về hoàn thiện thể chế tham gia tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả luận án khái quát quá trình hoạch định chính sách công gồm những bước cơ bản nào?
Theo quan điểm của tác giả luận án, quá trình hoạch định chính sách công được khái quát thành 3 bước cơ bản:
- Xác định vấn đề chính sách công: Điểm khởi đầu nhằm phát hiện, mô tả và đưa các nhu cầu bức thiết của xã hội vào tiến trình công tác của chính quyền.
- Xây dựng phương án chính sách: Nghiên cứu, xác lập mục tiêu, thiết kế các phương án giải quyết, dự báo kết quả và lựa chọn giải pháp tối ưu dựa trên các nguyên tắc khoa học và dân chủ.
- Hợp pháp hóa chính sách: Thực hiện các thủ tục thẩm tra, phê chuẩn, ban hành theo đúng quyền hạn và trình tự luật định để phương án chính sách có được địa vị pháp lý và hiệu lực thi hành.
2. Khái niệm "công dân" được phân biệt với "nhân dân", "quần chúng" như thế nào trong luận án?
Luận án chỉ rõ "công dân" là khái niệm pháp lý gắn liền với quốc tịch, nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ cụ thể của từng cá nhân được Hiến pháp và pháp luật bảo hộ (như quy định tại Điều 49 Hiến pháp năm 1992 của Việt Nam). Ngược lại, "nhân dân" và "quần chúng" là các khái niệm chính trị mang tính tập thể trừu tượng, sinh ra từ lịch sử đấu tranh giai cấp nhằm nhấn mạnh địa vị chính trị. Trong nghiên cứu hoạch định chính sách, việc sử dụng khái niệm "công dân" giúp xác định chính xác chủ thể cụ thể tham gia vào quy trình chính sách với tư cách là những người không nắm giữ quyền lực quyết sách trực tiếp.
3. Công dân Trung Quốc tham gia hoạch định chính sách qua những kênh chủ yếu nào?
Theo tổng quan tài liệu trong luận án, các kênh tham gia của công dân Trung Quốc được chia làm hai nhóm:
- Kênh truyền thống (mang tính thể chế): Tham gia thông qua các tổ chức Đảng, 8 đảng phái dân chủ trong Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc, Đại hội đại biểu Nhân dân các cấp, các tổ chức xã hội, điều tra dân ý và các hội nghị hiệp thương, lấy ý kiến cử tri.
- Kênh mới nổi (phi chế độ/hiện đại): Tham gia thông qua sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng internet (diễn đàn, mạng xã hội, cổng thông tin điện tử) để biểu đạt nguyện vọng và tạo áp lực chính sách.
4. Những rào cản chính hạn chế sự tham gia của công dân Trung Quốc được luận án chỉ ra là gì?
Luận án chỉ ra các rào cản đến từ nhiều phía:
- Về phía văn hóa và nhận thức công dân: Ảnh hưởng của văn hóa truyền thống sùng bái quyền lực ("quan bản vị"), tâm lý an phận không muốn va chạm; công dân tự ti về năng lực chính trị và tri thức chuyên môn của mình.
- Về phía thể chế và chính quyền: Cơ chế và phương thức tham gia chưa thực sự thông suốt; ý niệm quyết sách của một bộ phận quan chức còn quan liêu; mức độ công khai, minh bạch thông tin chưa cao dẫn đến tình trạng bất đối xứng thông tin giữa nhà nước và người dân.
5. Phạm vi nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể ra sao?
- Về không gian: Giới hạn trong phạm vi Trung Quốc lục địa, không nghiên cứu Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao.
- Về thời gian: Tập trung nghiên cứu các vấn đề thực tiễn diễn ra từ sau Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc đến nay.
- Về nội dung: Tập trung vào sự tham gia của công dân trong từng bước của quá trình hoạch định chính sách công (xác định vấn đề, xây dựng phương án, hợp pháp hóa) theo các tiêu chí: con đường tham gia, chủ thể và vai trò của chủ thể.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách công từ thực tiễn ở Trung Quốc hiện nay" là công trình nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế can dự của công dân trong chu trình chính sách tại Trung Quốc lục địa từ sau Đại hội XVIII đến nay. Bằng việc kết hợp các lý thuyết về giai đoạn chính sách, lựa chọn công và sự tham gia dân chủ, tác giả đã khái quát quy trình hoạch định thành 3 bước logic và phân tích chi tiết thực trạng tham gia của công dân theo từng khâu. Công trình chỉ rõ những thành tựu, hạn chế và các rào cản thể chế - văn hóa trong thực tiễn Trung Quốc, qua đó rút ra các bài học kinh nghiệm và căn cứ khoa học thiết thực nhằm hoàn thiện cơ chế cho công dân tham gia hoạch định chính sách công tại Việt Nam.