Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương vào tháng 12 năm 2003, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực. Ngành công nghiệp thép Việt Nam trong giai đoạn này chủ yếu phát triển dựa vào các chính sách bảo hộ của Nhà nước thông qua hàng rào thuế quan cao (từ 30% đến 100%) và các biện pháp quản lý hạn ngạch nhập khẩu. Tuy nhiên, sau khi chính thức gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào ngày 28/07/1995 và tham gia Hiệp định về Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) để thành lập Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) vào ngày 15/12/1995, Việt Nam đã cam kết lộ trình cắt giảm thuế quan xuống 0 - 5% vào năm 2006. Điều này đồng nghĩa với việc sự bảo hộ của Nhà nước dành cho ngành thép sẽ phải dỡ bỏ hoàn toàn trong một tương lai rất gần.

Ngành thép giữ vị trí then chốt phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhằm đưa Việt Nam cơ bản trở thành một nước công nghiệp vào năm 2020. Trong tiến trình hội nhập, ngành thép vừa phải đối mặt với các nguy cơ nội tại do được bảo hộ trong thời gian dài (quy mô manh mún, công nghệ lạc hậu, giá thành cao), vừa phải chịu sức ép cạnh tranh quyết liệt từ các doanh nghiệp thép trong khối ASEAN vốn có tiềm lực vốn lớn và công nghệ tiên tiến hơn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Nghiên cứu toàn diện thực trạng phát triển của ngành thép Việt Nam trên nhiều khía cạnh kỹ thuật và kinh tế, từ đó chỉ rõ các cơ hội có thể nắm bắt và những khó khăn, thách thức phải đối mặt khi tham gia AFTA.
  2. Khảo sát, phân tích hiện trạng sản xuất, tiêu thụ và xuất nhập khẩu thép của các nước thành viên chủ chốt trong ASEAN (nhóm ASEAN-5) trong giai đoạn sau khủng hoảng tài chính châu Á (1997–2002), nhằm phác họa bức tranh tổng thể về môi trường cạnh tranh khu vực.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp khả thi đối với chính sách vĩ mô của Nhà nước và chiến lược sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp ngành thép, giúp hạn chế rủi ro và tận dụng thuận lợi trong tiến trình hội nhập.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là ngành công nghiệp thép Việt Nam và quá trình hội nhập kinh tế khu vực thông qua cơ chế AFTA/CEPT. Về phạm vi không gian, khóa luận tập trung nghiên cứu ngành thép Việt Nam trong mối quan hệ so sánh và cạnh tranh với các quốc gia sáng lập ASEAN gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan (không nghiên cứu sâu các nước Brunei, Lào, Myanmar và Campuchia do ngành thép các nước này chưa phát triển và không có sản phẩm xuất khẩu). Về phạm vi thời gian, các dữ liệu thứ cấp được khảo sát tập trung trong giai đoạn 1992–2002, cập nhật các biến động chính sách đến năm 2003, với lộ trình thực thi cam kết CEPT hướng tới mốc thời gian hoàn thành vào năm 2006 và các định hướng dự báo nhu cầu đến năm 2010. Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ CEPT/AFTA, chưa mở rộng sang Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc hay việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và pháp lý của khóa luận được thiết lập trên cơ sở hệ thống văn bản pháp lý quốc tế của ASEAN và các nghị quyết chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam về hội nhập kinh tế đối ngoại:

  • Khung văn kiện ASEAN: Tuyên bố Bangkok ngày 08/08/1967 thành lập ASEAN; Tuyên bố Singapore năm 1992; Hiệp định khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN năm 1992 xác định nguyên tắc hợp tác linh hoạt, cùng có lợi trên các lĩnh vực thương mại, công nghiệp, năng lượng, khoáng sản, tài chính; Hiệp định về Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) ban hành năm 1992 và được sửa đổi tại Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN (AEM) lần thứ 29 tại Chiềng Mai (tháng 09/1994) nhằm rút ngắn lộ trình hoàn thành AFTA từ 15 năm xuống 10 năm.
  • Cơ chế cắt giảm thuế quan CEPT: Khóa luận phân tích cấu trúc 4 danh mục hàng hóa gồm: Danh mục cắt giảm ngay (Inclusion List - IL) phân chia thành lộ trình nhanh (Fast track) và bình thường (Normal track); Danh mục loại trừ tạm thời (Temporary Exclusion List - TEL) chuyển dần sang IL trong 5 năm (1996–2000), mỗi năm chuyển 20%; Danh mục loại trừ hoàn toàn (General Exception List - GEL) áp dụng cho an ninh quốc gia, đạo đức, y tế, văn hóa; và Danh mục nhạy cảm (Sensitive List - SL) gồm nông sản chưa chế biến thực hiện giảm thuế trong giai đoạn 2001–2010.
  • Quy tắc xuất xứ hàng hóa ASEAN: Để được hưởng ưu đãi thuế quan theo CEPT, sản phẩm xuất khẩu phải đáp ứng đồng thời 3 điều kiện: nằm trong danh mục giảm thuế của cả hai nước với thuế suất từ 20% trở xuống; có chương trình giảm thuế được Hội đồng AFTA thông qua; và thỏa mãn hàm lượng giá trị nội địa ASEAN tối thiểu là 40%. Công thức xác định tỷ lệ xuất xứ quy định tổng giá trị nguyên vật liệu nhập khẩu từ các nước ngoài ASEAN (tính theo giá CIF) cộng giá trị nguyên vật liệu không xác định xuất xứ chia cho giá FOB của sản phẩm phải nhỏ hơn 60%.
  • Cơ sở pháp lý về rào cản phi thuế quan: Áp dụng hệ thống phân loại của Ủy ban tư vấn ASEAN về tiêu chuẩn và chất lượng (ACCSQ) và báo cáo của Hội nghị Liên hiệp quốc về Thương mại và phát triển (UNCTAD), chia rào cản phi thuế quan (NTBs) thành 5 nhóm: các khoản thu tương đương thuế quan, biện pháp kiểm soát giá, biện pháp tài chính, biện pháp độc quyền và biện pháp kỹ thuật.
  • Khung quan điểm của Việt Nam: Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII và lần thứ IX; Nghị quyết Hội nghị Trung ương 4 khóa VIII về nguyên tắc bảo hộ công nghiệp ("bảo hộ hợp lý, có điều kiện, có chọn lọc, có thời hạn"); Nghị quyết số 07-NQ/TW ngày 27/11/2001 của Bộ Chính trị về hội nhập kinh tế quốc tế xác định 5 quan điểm chỉ đạo xuyên suốt về phát huy nội lực, bảo đảm độc lập tự chủ và xác lập lộ trình mở cửa phù hợp với trình độ phát triển của đất nước.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả vận dụng là phương pháp duy vật biện chứng kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích cơ chế hiệp định, cấu trúc thị trường và tổng hợp các mối quan hệ kinh tế giữa các dòng sản phẩm thượng nguồn và hạ nguồn.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Thu thập và xử lý chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 1996–2002 để đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cán thép, công suất thiết kế, sản lượng sản xuất, lượng tiêu thụ biểu kiến và kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam với các nước ASEAN-5 và mức trung bình của thế giới.
  • Phương pháp tham vấn chuyên gia: Tiếp thu các đánh giá chuyên môn, báo cáo nội bộ và số liệu nghiệp vụ từ các cán bộ thuộc Tổng công ty Thép Việt Nam và Hiệp hội Thép Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được trích xuất từ các tài liệu chính thống: Niên giám thống kê của Hiệp hội Sắt thép Đông Nam Á (SEAISI Directory 2002); Kỷ yếu báo cáo quốc gia tại Hội nghị lần thứ 51 của Liên đoàn Sắt thép ASEAN (AISIF) tổ chức tại Thái Lan vào tháng 07/2003; Tài liệu tuyên truyền về hội nhập ASEAN của Bộ Thương mại (năm 2000); số liệu từ Bộ Tài chính, Thông tấn xã Việt Nam, báo Vietnamnet và các phòng ban chuyên trách của Tổng công ty Thép Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề chung về hội nhập AFTA của Việt Nam

Chương đầu tiên khái quát quá trình hình thành của ASEAN từ Tuyên bố Bangkok năm 1967 (với 5 nước ban đầu gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, sau đó kết nạp Brunei năm 1984, Việt Nam năm 1995, Lào và Myanmar năm 1997, Campuchia năm 1999). Đến thời điểm nghiên cứu, ASEAN quy tụ 10 quốc gia với diện tích gần 4,5 triệu km², dân số khoảng 500 triệu người, tổng GDP đạt khoảng 840 tỷ USD và kim ngạch xuất khẩu khoảng 340 tỷ USD. Sau giai đoạn đầu chủ yếu hợp tác chính trị, sự hợp tác kinh tế được khởi xướng qua các chương trình: Dự án công nghiệp ASEAN (AIP), Thỏa thuận ưu đãi thương mại (PTA năm 1977), Chương trình hợp tác công nghiệp ASEAN (AICO) và Liên doanh công nghiệp (AIJV).

Bước ngoặt căn bản diễn ra tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 4 tại Singapore (tháng 01/1992) với quyết định thành lập Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) và thực thi Hiệp định CEPT. Ban đầu lộ trình dự kiến là 15 năm (bắt đầu từ 01/01/1993), nhưng đến tháng 09/1994 tại Hội nghị AEM lần thứ 29, các nước đã quyết định rút ngắn thời hạn xuống còn 10 năm để AFTA hoàn thành vào năm 2003 (đối với các nước thành viên mới: Việt Nam hoàn thành vào năm 2006, Lào và Myanmar vào năm 2008). Khóa luận làm rõ nội dung xóa bỏ hàng rào thuế quan theo 4 danh mục (IL, TEL, GEL, SL) và việc dỡ bỏ hạn chế định lượng (QRs), 5 nhóm rào cản phi thuế (NTBs) theo nguyên tắc có đi có lại cùng quy tắc xuất xứ nội địa ASEAN 40%.

Phần tiếp theo của chương khẳng định việc tham gia ASEAN/AFTA là tất yếu khách quan của Việt Nam. Về mặt khách quan, xu thế toàn cầu hóa và việc Liên Xô, Đông Âu sụp đổ sau năm 1986 đã thu hẹp thị trường truyền thống; các nước ASEAN (đặc biệt là Singapore) nhanh chóng trở thành đối tác thay thế trong cung cấp xăng dầu, phân bón và tái xuất khẩu hàng hóa Việt Nam. Về mặt chủ quan, trình độ kinh tế Việt Nam còn thấp, công nghiệp quen dựa vào bao cấp và bảo hộ, do đó việc mở cửa là động lực bắt buộc để tái cơ cấu sản xuất. Tiến trình thực hiện AFTA của Việt Nam được ghi nhận qua các mốc: ký Nghị định thư tham gia CEPT ngày 15/12/1995 (áp dụng từ 01/01/1996 đến 01/01/2006). Tháng 12/1995, Việt Nam đưa ra danh mục giảm thuế đầu tiên với 1.633 mặt hàng; năm 1998 đưa ra danh mục 1.719 mặt hàng (Danh mục IL chiếm 53%); năm 1999 cắt giảm 299 mặt hàng, đưa thuế quan bình quân giảm xuống khoảng 15%. Tính đến giai đoạn 2002–2006, khoảng 86% tổng số dòng thuế đã được đưa vào diện cắt giảm. Đáng chú ý, ngày 10/01/2003, Bộ Tài chính thông báo lùi thời hạn áp dụng lịch cắt giảm của năm 2003 từ 01/01 sang ngày 01/07/2003, chuyển 216 mặt hàng thuộc diện bảo hộ cao (thuế từ 30% đến 100% hoặc quản lý bằng hạn ngạch như xi măng, giấy, cơ khí, vật liệu xây dựng) từ Danh mục TEL sang Danh mục IL.

Chương I khép lại với phần phân tích tác động toàn diện của AFTA đối với Việt Nam trên 4 phương diện:

  • Thương mại: Hàng nhập khẩu từ ASEAN chiếm 25% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam (chủ yếu là nguyên liệu đầu vào có thuế dưới 5%). Ở chiều xuất khẩu, ASEAN chiếm 20–23% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam nhưng những mặt hàng được hưởng ưu đãi CEPT chỉ chiếm dưới 20% kim ngạch sang khối này (tương đương dưới 4% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2001). Hai phần ba doanh số xuất khẩu sang ASEAN tập trung ở Singapore – nơi vốn áp dụng thuế suất gần 0% trước AFTA – nên tác động mở rộng xuất khẩu trực tiếp từ ưu đãi thuế CEPT trong ngắn hạn là không lớn. Tuy nhiên, quy chế cộng gộp xuất xứ của AFTA giúp hàng hóa Việt Nam hưởng lợi từ Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập của Mỹ (GSP) nếu giá trị nguyên liệu ngoài ASEAN chiếm dưới 65%.
  • Đầu tư nước ngoài: Hiệp định Khu vực đầu tư ASEAN (AIA) mở ra triển vọng tiếp cận thị trường 500 triệu dân, nhưng đồng thời tạo ra sức ép lớn khi các công ty đa quốc gia có thể chọn mở rộng nhà máy sẵn có tại Thái Lan, Malaysia rồi xuất khẩu hàng sang Việt Nam thay vì đầu tư trực tiếp nếu môi trường kinh doanh tại Việt Nam kém cạnh tranh.
  • Công nghiệp: Việt Nam được lùi thời hạn hoàn thành CEPT thêm 3 năm (so với mốc 2003 của các nước ASEAN-6) và có thời hạn chuyển tiếp 5 năm để bãi bỏ rào cản phi thuế sau khi giảm thuế, tạo điều kiện tổ chức lại các ngành sản xuất mũi nhọn.
  • Ngân sách Nhà nước: Trong điều kiện thuế nhập khẩu (trừ dầu thô) đóng góp tới 25% tổng thu ngân sách, việc cắt giảm thuế theo CEPT gây sức ép suy giảm nguồn thu ngắn hạn kể từ ngày 01/07/2003, đòi hỏi phải được bù đắp bằng sự gia tăng kim ngạch thương mại và thuế nội địa (thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp).

Chương II: Những thách thức của ngành thép Việt Nam trước hội nhập AFTA

Chương II đi sâu khảo sát công nghiệp thép của nhóm các nước sáng lập ASEAN (ASEAN-5). Đặc điểm chung nổi bật của ngành thép ASEAN là sự mất cân đối cấu trúc: tập trung đầu tư quá mức vào công đoạn cuối (cán thép và gia công sản phẩm dài phục vụ xây dựng), trong khi năng lực luyện kim thượng nguồn phát triển rất hạn chế. Công nghệ luyện thép chủ yếu dựa vào lò điện hồ quang (EAF), ví dụ tại Malaysia công nghệ EAF chiếm tới 97% sản lượng, dẫn tới sự phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn sắt thép phế liệu nhập khẩu.

STT Quốc gia Công suất luyện gang, thép (PI/DRI/HBI, Luyện thép) (1.000 tấn) Công suất cán thép (SP dài, Thép hình, HR coil, CR coil) (1.000 tấn)
1 Indonesia 1.320 / 4.580 3.190 / 634 / 2.000 / 1.000
2 Malaysia 1.200 / 3.800 3.400 / 250 / 1.500 / 500
3 Philippines - / 1.120 1.992 / 157 / - / -
4 Singapore - / 650 950 / - / - / -
5 Thái Lan - / 5.900 5.000 / 800 / 3.200 / 1.500
Tổng cộng ASEAN 18.149 39.211

(Nguồn: Số liệu tính toán dựa theo Niên giám SEAISI Directory 2002 trong Bảng 1 của văn bản)

Khóa luận phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại ba quốc gia cạnh tranh trực tiếp:

  • Indonesia: Ngành thép chịu ảnh hưởng nặng nề sau khủng hoảng tài chính 1997. Sản lượng sắt xốp giảm từ gần 3 triệu tấn (1996) xuống 1,7 triệu tấn (2001). Cả nước có 16 công ty sản xuất phôi thép (tổng công suất 4,58 triệu tấn) và 31 công ty thép cốt bê tông (công suất 3,19 triệu tấn). Tỷ lệ huy động công suất phôi thép năm 2001 chỉ đạt 37%, đến năm 2002 giảm xuống 28%; công suất cán phôi dẹt chỉ khai thác được 60%. Do giá nhiên liệu, thuế điện tăng và phụ thuộc thép phế nhập khẩu, sản phẩm Indonesia bị cạnh tranh khốc liệt bởi hàng nhập khẩu giá rẻ từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Đài Loan (chính phủ phải áp thuế chống bán phá giá từ năm 1999). Xuất khẩu thép cán nóng của Indonesia sang thị trường lớn nhất là Mỹ bị tê liệt sau khi Mỹ áp thuế chống bán phá giá 47,86% và thuế chống trợ cấp 10,21%.
  • Malaysia: Đối mặt với bất ổn giá thép trong quý III/2002 và tác động từ Điều luật 201 (Section 201) của Mỹ ban hành ngày 16/03/2002. Để bảo hộ sản xuất trong nước, Malaysia đã ban hành Điều luật 201 tương ứng, áp thuế nhập khẩu 50% đối với 110 mặt hàng thép (chủ yếu là thép dẹt). Năm 2002, nhu cầu thép xây dựng chững lại do chính sách trục xuất lao động nước ngoài bất hợp pháp. Sản lượng phôi dẹt đạt 1,4 triệu tấn năm 2002. Nước này duy trì nhập khẩu lớn HBI, phôi vuông, thép hình và thép lá cán nguội (đạt 709.000 tấn năm 2002).
  • Philippines: Công ty Thép Quốc gia (NSC) đóng cửa kéo dài do sự cố kỹ thuật khiến sản xuất trong nước hoàn toàn không cung ứng được các sản phẩm thép dẹt. Nhu cầu thép thành phẩm năm 2001 đạt 3,343 triệu tấn, năm 2002 đạt 3,57 triệu tấn (thép dài chiếm 56%, thép dẹt chiếm 44%). Nhập khẩu chiếm 58,8% thị phần tiêu thụ năm 2001 và cung cấp tới 90% nguyên liệu cho các cơ sở cán thép vào năm 2002. Dù công suất cán thép dài dư thừa, nước này vẫn phải nhập khẩu khoảng 70% lượng phôi thép do giá điện trong nước quá cao và thiếu phế liệu. Nguồn nhập khẩu thép cán nóng giai đoạn 2000–2002 tập trung từ Nga (32%), Nhật Bản (31%), Ukraine (17%) và Hàn Quốc (6%).

Phần thứ hai và thứ ba của Chương II tập trung vào bức tranh thực trạng và các thách thức của ngành thép Việt Nam:

  • Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức: Ngành hình thành từ Khu gang thép Thái Nguyên, phân bố cơ sở sản xuất qua Tổng công ty Thép Việt Nam, các công ty liên doanh và các cơ sở ngoài quốc doanh.
  • Năng lực sản xuất và thiết bị: Chủ yếu đầu tư vào cán thép xây dựng (sản phẩm dài, cán sợi nóng), thiếu vắng hoàn toàn năng lực cán thép dẹt (thép cuộn cán nóng, cán nguội). Bảng 16 so sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật luyện cán thép của Việt Nam cho thấy tỷ lệ tiêu hao năng lượng, điện năng và nguyên liệu trên một tấn sản phẩm cao hơn nhiều so với mức chuẩn của thế giới; công nghệ và thiết bị phần lớn lạc hậu, chắp vá từ nhiều nguồn (thể hiện qua Biểu đồ 4 và Biểu đồ 5).
  • Nguyên nhiên liệu và giá thành: Mặc dù có một số mỏ quặng sắt tự nhiên (trình bày tại Bảng 17 về trữ lượng địa chất các mỏ sắt chính), khâu luyện thép trong nước còn rất non yếu, dẫn đến tình trạng hàng năm phải nhập khẩu phôi thép và thép phế liệu với khối lượng lớn (Biểu đồ 6). Bảng 18 và Bảng 20 chỉ rõ giá thành thép cán của Việt Nam cao hơn đáng kể so với các nước trong khu vực do quy mô lò luyện nhỏ, suất tiêu hao vật tư lớn. Tình hình cung cầu giai đoạn 1992–2002 (Bảng 19) phụ thuộc nặng nề vào phôi ngoại, khiến thị trường trong nước luôn chao đảo theo biến động giá phôi thế giới (Biểu đồ 7).
  • Bốn thách thức căn bản khi gia nhập AFTA:
    1. Xuất phát điểm thấp về trình độ công nghệ, vốn và quy mô thiết bị so với các nước ASEAN-5.
    2. Tình trạng phân bố đầu tư manh mún, rời rạc giữa khâu luyện và cán, gây lãng phí nguồn lực vận chuyển và nhiệt năng.
    3. Thói quen ỷ lại vào chính sách bảo hộ cao (thuế suất và quota) kéo dài, dẫn đến sức ỳ quản lý và thiếu chiến lược cạnh tranh dài hạn.
    4. Hạn chế gay gắt về nguồn lực tài chính để hiện đại hóa và đội ngũ nhân lực kỹ thuật, điều hành am hiểu thị trường quốc tế.

Chương III: Những giải pháp cho ngành thép Việt Nam trước thách thức hội nhập AFTA

Trên cơ sở đánh giá thực trạng các giải pháp đã áp dụng và bám sát dự báo nhu cầu tiêu thụ chủng loại thép đến năm 2010 (Bảng 21 và Bảng 22), Chương III đề xuất hệ thống giải pháp chia làm hai nhóm đối tượng:

  1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách của Nhà nước:
  • Lộ trình loại bỏ bảo hộ: Chuyển đổi chính sách bảo hộ thụ động bằng thuế quan và hạn ngạch sang lộ trình cắt giảm có kiểm soát theo đúng cam kết CEPT đến năm 2006, chuẩn bị tâm thế cạnh tranh bình đẳng cho các doanh nghiệp.
  • Hoàn thiện chính sách thương mại và công nghiệp: Thiết lập các hàng rào kỹ thuật, quy chuẩn chất lượng quốc gia phù hợp với quy định của ASEAN (tương tự như tiêu chuẩn SNI của Indonesia) nhằm ngăn chặn thép nhập khẩu không đạt chuẩn, giá rẻ gây lũng đoạn thị trường; hoàn thiện cơ chế phòng vệ thương mại, kiểm soát việc áp thuế chống bán phá giá và trợ cấp.
  • Chính sách đầu tư và quy hoạch: Nhà nước cần ưu tiên tập trung vốn ngân sách và vốn ODA hỗ trợ các dự án hạ nguồn và đặc biệt là công nghiệp thượng nguồn (luyện phôi quy mô lớn, khai thác các mỏ quặng sắt trọng điểm); điều chỉnh giá điện và biểu giá năng lượng hợp lý nhằm giảm chi phí sản xuất cho các nhà máy luyện thép bằng lò điện hồ quang.
  1. Nhóm giải pháp dành cho các doanh nghiệp sản xuất thép:
  • Tái cơ cấu tổ chức: Tinh gọn bộ máy, tổ chức lại sản xuất theo hướng chuyên môn hóa và liên kết cụm sản xuất, khắc phục tình trạng phân tán, đầu tư trùng lặp giữa các đơn vị thành viên.
  • Đa dạng hóa nguồn vốn: Huy động vốn đầu tư chiều sâu thông qua liên doanh, liên kết, phát hành trái phiếu và từng bước thực hiện cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước nhằm bổ sung nguồn lực đổi mới công nghệ.
  • Nâng cao trình độ khoa học công nghệ: Cải tiến kỹ thuật các lò luyện hiện có, đầu tư hệ thống đúc - cán liên tục nhằm giảm tiêu hao kim loại, điện năng và than cốc trên một tấn phôi; kiểm soát chặt chẽ giá thành sản xuất để nâng cao khả năng cạnh tranh về giá.
  • Phát triển nhân lực và quản trị: Đào tạo lại đội ngũ kỹ sư luyện kim, thợ vận hành; đào tạo chuyên sâu về kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế, luật sở hữu trí tuệ và các quy chế giải quyết tranh chấp thương mại của AFTA.
  • Chiến lược thị trường và phân phối: Tái cấu trúc mạng lưới bán hàng, mở rộng hệ thống đại lý cấp 1 và cấp 2, áp dụng chính sách định giá bán linh hoạt theo sát biến động thị trường phôi thép thế giới; đồng thời chuẩn hóa dịch vụ tư vấn kỹ thuật, giao nhận và thanh toán để giữ vững thị phần nội địa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng phát triển của ngành thép Việt Nam trong mối tương quan với các nền kinh tế thành viên sáng lập ASEAN thông qua hệ thống dữ liệu kinh tế:

  • Tổng hợp số liệu công suất của Hiệp hội Sắt thép Đông Nam Á (SEAISI 2002), chỉ rõ sự mất cân đối nghiêm trọng của công nghiệp thép ASEAN khi tổng công suất luyện gang thép chỉ đạt 18,149 triệu tấn trong khi công suất cán thép lên tới 39,211 triệu tấn.
  • Trình bày chi tiết tiến trình thực thi CEPT/AFTA của Việt Nam, cung cấp số liệu cụ thể về các đợt cắt giảm thuế: danh mục năm 1995 (1.633 dòng thuế), năm 1998 (1.719 dòng thuế với IL chiếm 53%), năm 1999 (299 dòng thuế, đưa thuế bình quân xuống 15%) và sự kiện ngày 01/07/2003 chuyển 216 mặt hàng bảo hộ cao từ Danh mục TEL sang IL.
  • Làm rõ cấu trúc thị trường của các đối thủ lớn trong khu vực: mức độ hoạt động thấp của các nhà máy sản xuất phôi tại Indonesia (chỉ đạt 37% công suất năm 2001 và 28% năm 2002); mức thuế bảo hộ 50% theo Điều luật 201 cho 110 mặt hàng của Malaysia; và tình trạng nhập khẩu chiếm 90% nguyên liệu cán của Philippines do nhà sản xuất NSC ngừng trệ.

Về mặt đóng góp giải pháp, nghiên cứu đã đề xuất được một khung giải pháp hai cấp mang tính hệ thống: cấp vĩ mô giúp cơ quan quản lý chuyển đổi phương thức can thiệp từ bảo hộ trực tiếp sang kiến tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ đầu tư thượng nguồn; cấp vi mô định hướng cho các doanh nghiệp thép lộ trình tái cơ cấu sản xuất, cắt giảm chi phí tiêu hao công nghệ và tổ chức lại kênh phân phối để sẵn sàng cạnh tranh trực tiếp khi hàng rào thuế quan nội khối hạ xuống 0–5% vào năm 2006.

So với các nghiên cứu chung về hội nhập kinh tế quốc tế, khóa luận đã đóng góp một nghiên cứu tình huống chuyên ngành sâu sắc về ngành thép – một ngành công nghiệp nặng đặc thù chịu rủi ro cao nhất trước tiến trình cắt giảm thuế quan của AFTA tại thời điểm bản lề năm 2003.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu tại thời điểm năm 2003:

  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích tiến trình hội nhập trong phạm vi chương trình CEPT của AFTA, chưa đánh giá tác động từ các hiệp định thương mại tự do lớn hơn đang được đàm phán như Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) hay các cam kết đa phương khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Việc khảo sát ngành thép ASEAN mới chỉ bao quát nhóm 5 nước sáng lập (ASEAN-5); số liệu về tình hình sản xuất, cung cầu của các nền kinh tế thành viên mới như Lào, Campuchia, Myanmar chưa được tiếp cận đầy đủ do hệ thống thống kê của các nước này còn hạn chế.
  • Một số số liệu kỹ thuật về các mỏ quặng sắt trong nước (như mỏ Quý Xa, Thạch Khê) và dự báo cung cầu đến năm 2010 mới dừng lại ở mức độ tổng hợp các định hướng quy hoạch của ngành, chưa có điều kiện khảo sát thực địa để đánh giá tính khả thi thương mại của từng dự án khai thác cụ thể.

Các hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: đánh giá tác động cạnh tranh của dòng thép giá rẻ từ Trung Quốc đối với thị trường nội địa khi ACFTA đi vào thực thi; nghiên cứu các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) và các biện pháp tự vệ thương mại, chống bán phá giá mà Việt Nam có thể áp dụng theo quy tắc của WTO để bảo vệ ngành sản xuất trong nước một cách hợp pháp; và tính toán mô hình kinh tế lượng phân tích độ co giãn của giá thép xây dựng theo giá phôi thép nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế và Quản trị Kinh doanh khi nghiên cứu về tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) đối với các ngành sản xuất hàng hóa nhạy cảm.
  • Cán bộ nghiên cứu chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thương mại, Bộ Công nghiệp, Bộ Tài chính) làm việc trong lĩnh vực đàm phán mở cửa thị trường và thiết kế lộ trình bảo hộ chuyển tiếp cho các ngành công nghiệp nền tảng.
  • Chuyên viên phân tích thị trường và nhà quản trị tại các doanh nghiệp luyện kim, cơ khí, các đơn vị thành viên thuộc Tổng công ty Thép Việt Nam và Hiệp hội Thép Việt Nam nhằm nắm bắt bức tranh cạnh tranh khu vực và xây dựng phương án ứng phó rủi ro biến động giá nguyên liệu.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản gồm: hệ thống thống kê chi tiết về năng lực sản xuất, tiêu thụ và xuất nhập khẩu thép của các quốc gia ASEAN-5 giai đoạn 1997–2002; phương pháp phân tích cơ chế vận hành của CEPT (đặc biệt là công thức tính toán hàm lượng xuất xứ nội khối 40%); và bảng so sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật luyện cán thép của Việt Nam so với định mức thế giới.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm thép muốn được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định CEPT của AFTA cần thỏa mãn những điều kiện bắt buộc nào? Theo quy định của CEPT, một sản phẩm xuất khẩu nội khối muốn được hưởng ưu đãi thuế quan phải đáp ứng đủ 3 điều kiện: (1) Nằm trong danh mục giảm thuế của cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu, với mức thuế suất bằng hoặc thấp hơn 20%; (2) Có chương trình giảm thuế cụ thể được Hội đồng AFTA thông qua; (3) Đáp ứng quy tắc hàm lượng xuất xứ nội địa ASEAN đạt tối thiểu 40% (tổng giá trị nguyên liệu đầu vào nhập khẩu từ ngoài ASEAN tính theo giá CIF cộng giá trị nguyên liệu không xác định xuất xứ chia cho giá FOB của thành phẩm phải dưới 60%).

2. Điểm yếu cốt lõi trong cơ cấu công nghiệp thép của toàn khối ASEAN được tác giả chỉ ra qua số liệu năm 2002 là gì? Khóa luận dẫn số liệu từ SEAISI năm 2002 cho thấy ngành thép ASEAN mất cân đối nghiêm trọng giữa khâu thượng nguồn và hạ nguồn: tổng công suất luyện gang và thép chỉ đạt 18,149 triệu tấn, trong khi tổng công suất cán thép lên tới 39,211 triệu tấn. Đa số các nước tập trung đầu tư vào cán thép xây dựng bằng công nghệ lò điện hồ quang EAF (riêng Malaysia chiếm tới 97%), dẫn tới việc toàn khối phụ thuộc nặng nề vào nguồn phôi thép và sắt thép phế liệu nhập khẩu từ bên ngoài.

3. Vì sao nhà sản xuất thép hàng đầu Philippines là Công ty Thép Quốc gia (NSC) phải đóng cửa và điều đó dẫn tới hệ quả gì? Công ty NSC phải đóng cửa do gặp phải một số sự cố kỹ thuật. Hệ quả trực tiếp là Philippines hoàn toàn mất khả năng tự sản xuất các sản phẩm thép dẹt trong nước, dẫn đến tình trạng các sản phẩm nhập khẩu chiếm lĩnh tới 58,8% thị phần tiêu thụ năm 2001 và nguyên liệu nhập khẩu cung cấp tới 90% nhu cầu cho việc cán thép thành phẩm vào năm 2002. Nước này phải nhập khẩu thép cuộn cán nóng chủ yếu từ Nga (32%), Nhật Bản (31%), Ukraine (17%) và Hàn Quốc (6%).

4. Sự kiện cắt giảm thuế quan quan trọng nào của Việt Nam đã diễn ra vào ngày 01/07/2003 theo lộ trình AFTA? Ngày 10/01/2003, Bộ Tài chính thông báo lùi thời điểm cắt giảm thuế CEPT của năm 2003 thêm 6 tháng (từ 01/01 sang 01/07/2003). Đến ngày 01/07/2003, Việt Nam đã chính thức chuyển 216 mặt hàng từ Danh mục loại trừ tạm thời (TEL) sang Danh mục cắt giảm ngay (IL). Đây phần lớn là các mặt hàng công nghiệp nhạy cảm đang được Nhà nước bảo hộ với mức thuế suất rất cao (từ 30% đến 100%) hoặc đang kiểm soát chặt chẽ bằng hạn ngạch nhập khẩu.

5. Tham gia AFTA mang lại lợi thế gián tiếp gì cho hàng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ theo hệ thống GSP? Theo quy định về Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập của Mỹ (GSP), sản phẩm được sản xuất tại một nước thành viên của khu vực mậu dịch tự do như AFTA được coi là sản phẩm của một nước duy nhất; sản phẩm nhập khẩu vào Mỹ sẽ được hưởng quy chế GSP nếu giá trị nguyên liệu nhập khẩu từ các nước ngoài khu vực chiếm dưới 65% giá trị sản phẩm sau thông quan. Điều này cho phép Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu từ các nước ASEAN khác để chế biến và xuất khẩu sang Mỹ với mức thuế ưu đãi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Quỳnh Liên đã phản ánh bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng cùng những thách thức sống còn của ngành thép Việt Nam trước thềm hoàn tất cam kết cắt giảm thuế quan theo chương trình CEPT/AFTA vào năm 2006. Thông qua việc phân tích sâu chuỗi số liệu kinh tế - kỹ thuật giai đoạn 1996–2002 của các nước sáng lập ASEAN, tác giả làm rõ tình trạng mất cân đối cơ cấu, sự lạc hậu về công nghệ và tính ỷ lại vào bảo hộ mậu dịch của ngành thép trong nước. Nghiên cứu đã đề xuất thành công hệ thống các kiến nghị vĩ mô cho Nhà nước và giải pháp vi mô cho doanh nghiệp, đóng vai trò tài liệu tham khảo thực tiễn có giá trị cho công tác hoạch định chính sách công nghiệp và quản trị kinh doanh thép trong giai đoạn chuyển đổi mở cửa thị trường.