Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế tất yếu chi phối sự phát triển của các quốc gia trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa. Khi Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) gặp bế tắc trong việc thống nhất các điều khoản đa phương mới, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với quy mô linh hoạt và tiêu chuẩn cao hơn đã ra đời. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được ký kết ngày 08/3/2018 tại Santiago (Chile) giữa 11 quốc gia là minh chứng cho nỗ lực duy trì tự do hóa thương mại và tái lập luật lệ thương mại khu vực sau khi Hoa Kỳ tuyên bố rút khỏi Hiệp định TPP vào đầu năm 2017.

Việt Nam tham gia CPTPP với vị thế là một trong những nền kinh tế được dự báo sẽ hưởng lợi nhiều nhất về tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với nhiều sức ép do năng lực cạnh tranh nội tại còn hạn chế. Khóa luận tập trung nghiên cứu bối cảnh này nhằm phân tích các tác động nhiều chiều của hiệp định đối với nền kinh tế trong nước.

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá các cơ hội và thách thức của Hiệp định CPTPP tác động đến nền kinh tế Việt Nam sau khi hiệp định được ký kết và có hiệu lực; trên cơ sở đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm tận dụng cơ hội và hạn chế thách thức.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa quá trình đàm phán, cấu trúc và nội dung cam kết cốt lõi của CPTPP.
    • So sánh sự thay đổi giữa Hiệp định TPP12 trước đây và CPTPP hiện tại.
    • Phân tích cụ thể cơ hội và thách thức đối với tăng trưởng kinh tế vĩ mô, các ngành xuất khẩu chủ lực, đầu tư trực tiếp nước ngoài, cải cách thể chế, thị trường lao động và tổ chức công đoàn.
    • Đề xuất các định hướng chính sách phù hợp cho giai đoạn thực thi.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các cơ hội và thách thức của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh tham gia Hiệp định CPTPP.
    • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam và các mối quan hệ thương mại với 10 quốc gia đối tác thành viên trong khối CPTPP.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2005–2018, đồng thời trích dẫn các dự báo tác động kinh tế đến năm 2030 và 2035.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các cam kết thương mại hàng hóa, thuế quan, quy tắc xuất xứ, thu hút FDI, thể chế kinh tế, lao động và tổ chức đại diện người lao động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các lý thuyết thương mại quốc tế, lý thuyết về hội nhập kinh tế khu vực và các tiêu chuẩn của hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Khung phân tích pháp lý và chính sách dựa trên văn kiện chính thức của Hiệp định CPTPP (gồm 30 chương, các phụ lục và thư bên lề), các cam kết của Việt Nam trong WTO, Hiệp định TRIPS và Tuyên bố năm 1998 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về các nguyên tắc và quyền cơ bản trong lao động.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thống để đánh giá thực trạng quy mô thương mại và cơ cấu xuất nhập khẩu.
  • Phương pháp tổng hợp kinh tế, hệ thống hóa và khái quát hóa: Phân loại 30 chương của hiệp định và 20 nhóm điều khoản tạm hoãn để làm rõ các nghĩa vụ thực thi của Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh các điều khoản giữa TPP12 và CPTPP; so sánh lộ trình cắt giảm thuế quan và mức độ mở cửa thị trường của từng nước thành viên đối với hàng hóa Việt Nam.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong công trình bao gồm số liệu thống kê và báo cáo đánh giá tác động của Ngân hàng Thế giới (World Bank), cơ sở dữ liệu Trademap của Trung tâm Thương mại Quốc tế, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Vụ Chính sách thương mại đa biên, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và thông tin thị trường lao động TP. Hồ Chí Minh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quá trình đàm phán và những nội dung chủ yếu được cam kết trong Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

Chương 1 trình bày tổng quan về Hiệp định CPTPP (hay còn gọi là TPP11), gồm 11 quốc gia thành viên: Australia, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore và Việt Nam. Tính đến cuối năm 2017, quy mô kinh tế của khối CPTPP đạt mức đóng góp khoảng 11% GDP toàn cầu (tương đương 10 nghìn tỷ USD). Trong đó, Nhật Bản chiếm tỷ trọng lớn nhất với 4.872 tỷ USD (gần 50% toàn khối), tiếp đến là Canada (1.653 tỷ USD), Australia (1.323 tỷ USD), Mexico (1.150 tỷ USD). Quy mô kinh tế Việt Nam đứng thứ 10 trong khối với 224 tỷ USD, tương đương khoảng 2% GDP toàn khối.

Quốc gia thành viên GDP năm 2017 (triệu USD) Tỷ trọng GDP thế giới (%)
Bru-nây 12.128,343 —
Ma-lai-xia 314.500,389 —
Mê-hi-cô 1.149.918,038 —
Niu Di-lân 205.852,255 —
Ốt-xtrây-lia 1.323.421,277 —
Xinh-ga-po 323.907,401 —
Tổng GDP thế giới 80.684.000,093 100%

(Nguồn: Số liệu trích dẫn từ Bảng 1.1 của khóa luận, gốc từ World Bank)

Tiến trình đàm phán bắt đầu từ Hiệp định P4 (Brunei, Chile, Singapore, New Zealand) ký ngày 03/6/2005 (có hiệu lực từ 28/5/2006). Tháng 9/2008, Hoa Kỳ tuyên bố tham gia đàm phán mở rộng, kéo theo sự quan tâm của Australia, Peru và Việt Nam. Trải qua 19 phiên đàm phán chính thức, TPP12 được hoàn tất sơ bộ tháng 10/2015 và ký kết tháng 2/2016 tại New Zealand. Sau khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố rút Mỹ khỏi TPP vào tháng 1/2017, 11 nước còn lại đã thống nhất đổi tên thành CPTPP vào tháng 11/2017 và ký kết chính thức ngày 08/3/2018 tại Chile. Hiệp định có hiệu lực từ ngày 30/12/2018 đối với 6 nước đầu tiên hoàn tất phê chuẩn và có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 14/1/2019.

Văn kiện hiệp định gồm 30 chương. So với TPP12, CPTPP tạm hoãn thực thi 20 nhóm nghĩa vụ phức tạp:

  • Sở hữu trí tuệ (11/20 điều khoản): Tạm hoãn các nghĩa vụ về độc quyền sáng chế cho công dụng mới/phương thức sử dụng mới của sản phẩm đã biết và thực vật (Điều 18.37); gia hạn bảo hộ sáng chế do chậm trễ cấp phép (Điều 18.46, 18.48); bảo hộ dữ liệu thử nghiệm bí mật cho dược phẩm và sinh phẩm (Điều 18.50, 18.51); kéo dài thời hạn bảo hộ quyền tác giả từ 50 năm lên 70 năm (Điều 18.63); các biện pháp công nghệ bảo vệ quyền (TPMs) và thông tin quản lý quyền (RMI) (Điều 18.68, 18.69); trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ Internet (Điều 18.82).
  • Đầu tư (Chương 9): Tạm hoãn áp dụng Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS) đối với Thỏa thuận đầu tư và Chấp thuận đầu tư (Điều 9.25 và Phụ lục 9L).
  • Mua sắm chính phủ (Chương 15): Tạm hoãn cam kết liên quan đến quyền lao động trong điều kiện tham gia dự thầu (Điều 15.5).
  • Các nội dung khác: Tạm hoãn một số quy định tại Chương 5 (Hải quan), Chương 11 (Dịch vụ tài chính), Chương 13 (Viễn thông) và Chương 20 (Môi trường).

Về cam kết của Việt Nam:

  • Thuế quan: Việt Nam xóa bỏ ngay 65% số dòng thuế khi hiệp định có hiệu lực, đạt 86,6% sau 3 năm, và tiếp tục lộ trình 5–10 năm đối với các mặt hàng khác. Áp dụng lộ trình trên 10 năm đối với mặt hàng nhạy cảm (rượu, bia, thịt gà, ô tô con dưới 3.000cc, sắt thép) và áp dụng hạn ngạch thuế quan với muối, đường, trứng, ô tô đã qua sử dụng. Ngược lại, các đối tác xóa bỏ từ 97% đến 100% dòng thuế cho hàng Việt Nam.
  • Quy tắc xuất xứ dệt may: Áp dụng quy tắc "từ sợi trở đi". Tuy nhiên, hiệp định quy định ngoại lệ linh hoạt áp dụng quy tắc cắt và may (1 công đoạn) cho 3 nhóm hàng (vali/túi xách, áo ngực phụ nữ, quần áo trẻ em bằng sợi tổng hợp) và Danh mục nguồn cung thiếu hụt gồm 194 loại sợi, vải (186 loại áp dụng vĩnh viễn, 8 loại áp dụng trong 5 năm).
  • Thủ tục chứng nhận xuất xứ: Cho phép tự chứng nhận xuất xứ. Việt Nam được hưởng thời gian chuyển đổi: hàng xuất khẩu được áp dụng song song cơ chế cấp C/O truyền thống và tự chứng nhận tối đa 10 năm; hàng nhập khẩu được bảo lưu áp dụng tự chứng nhận sau 5 năm.
  • Doanh nghiệp nhà nước (DNNN): Yêu cầu hoạt động theo cơ chế thị trường, minh bạch hóa tài chính. Việt Nam áp dụng miễn trừ theo ngưỡng doanh thu hàng năm: dưới 16.000 tỷ VNĐ khi bắt đầu có hiệu lực và dưới 6.000 tỷ VNĐ sau 5 năm; bảo lưu loại trừ các doanh nghiệp công ích, an ninh - quốc phòng.
  • Lao động: Tuân thủ các tiêu chuẩn của ILO năm 1998, thừa nhận quyền thành lập tổ chức đại diện của người lao động tại cơ sở doanh nghiệp. Việt Nam có thời gian chuẩn bị 5 năm để cho phép các tổ chức này liên kết ở cấp cao hơn.

Chương 2: Cơ hội và thách thức của Việt Nam khi Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực

Chương 2 đi sâu phân tích tác động định lượng và định tính của hiệp định lên các khía cạnh kinh tế vĩ mô, thị trường xuất khẩu, môi trường thể chế và cấu trúc xã hội.

Quốc gia Xuất khẩu (triệu USD) Nhập khẩu (triệu USD) Tổng giá trị XNK (triệu USD)
Bru-nây 4.310 2.630 6.940
Ca-na-đa 389.071 402.966 792.037
Chi-lê 59.884 58.804 118.688
Ma-lai-xia 189.414 168.375 357.789
Mê-hi-cô 373.883 387.064 760.947
Nhật Bản 644.932 606.924 1.251.856
Niu-di-lân 33.870 36.213 70.083
Ốt-xtrây-lia 189.630 189.406 379.036
Pê-ru 36.040 36.185 72.225
Việt Nam 176.600 173.260 349.860
Xinh-ga-po 329.871 283.008 612.879
Tổng giá trị 11 nước 2.427.505 2.344.835 4.772.340
Thế giới 14.639.041 14.748.663 29.387.704
Tỷ trọng 11 nước/Thế giới 16,58% 15,90% 16,24%

(Nguồn: Bảng 2.3 trong khóa luận, tổng hợp từ World Bank và Tổng cục Hải quan Việt Nam)

Các cơ hội lớn đối với nền kinh tế:

  1. Tăng trưởng vĩ mô và xóa đói giảm nghèo: Dự báo của World Bank đến năm 2030 chỉ ra rằng GDP Việt Nam có thể tăng thêm 1,1% theo kịch bản cơ bản, hoặc 3,5% nếu có cải thiện năng suất. Xuất khẩu dự kiến tăng từ 4,2% đến 6,9%, nhập khẩu tăng từ 5,3% đến 7,6%. Thuế quan bình quân đối mặt giảm từ 1,7% xuống 0,2%; các biện pháp phi thuế quan (NTMs) giảm trung bình 3,6 điểm phần trăm. Tỷ lệ nghèo ở chuẩn 5,5 USD/ngày ước tính giảm 1,4 điểm phần trăm. Đến năm 2035, GDP ước tính tăng thêm 1,32%, tổng giá trị xuất khẩu tăng 4,04% và nhập khẩu tăng 3,8%.
  2. Mở rộng thị trường xuất khẩu: Cơ hội tiếp cận các thị trường lần đầu có FTA tại khu vực châu Mỹ:
    • Canada: Xóa bỏ 95% dòng thuế (78% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam). Thủy sản và gỗ được xóa bỏ 100% thuế ngay. Kim ngạch dệt may sang Canada (hiện đạt 530 triệu USD/năm) có cơ hội bứt phá khi thuế giảm từ 17–18% về 0%. Hàng giày dép có 79% kim ngạch hưởng thuế 0% ngay hoặc cắt giảm 75%.
    • Mexico: Xóa bỏ 77,2% số dòng thuế ngay (36,5% kim ngạch) và đạt 98% sau 10 năm. Mở rộng cơ hội cho gạo trắng (thuế giảm dần 2%/năm về 0% ở năm thứ 11), dệt may và giày dép (hiện chiếm 30% thị phần).
    • Peru: Xóa bỏ 80,7% số dòng thuế ngay (62,1% kim ngạch) và đạt 99,4% ở năm thứ 17, hỗ trợ mặt hàng giày dép và thiết bị điện tử.
    • Nhật Bản, Australia, New Zealand, Singapore, Malaysia, Chile, Brunei: Mở rộng xuất khẩu tôm (Việt Nam chiếm 31,1% thị phần nhập khẩu tôm của Úc), cá tra (chiếm 96–98% thị phần cá tra tại Úc), nông sản chế biến, hạt điều (chiếm 64% tại New Zealand), hạt tiêu (chiếm 50% tại New Zealand).
  3. Đầu tư FDI và chuỗi cung ứng: Đẩy mạnh dòng vốn FDI vào các ngành công nghiệp thượng nguồn (dệt, nhuộm, công nghiệp phụ trợ da giày) nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ nội khối. Năm 2018, vốn FDI vào Việt Nam đạt xấp xỉ 36 tỷ USD.
  4. Cải cách thể chế: Tạo áp lực và động lực hoàn thiện khung pháp lý kinh tế thị trường, nâng cao tính minh bạch và cải thiện môi trường kinh doanh quốc gia.

Các thách thức đặt ra:

  1. Cạnh tranh thương mại nội địa: Áp lực cạnh tranh gia tăng ở các nhóm ngành nông nghiệp nhạy cảm như thịt lợn, thịt gà và các sản phẩm công nghiệp như thép, giấy, ô tô, dịch vụ logistics, quảng cáo.
  2. Tác động từ xung đột thương mại Mỹ - Trung: Nguy cơ chuyển hướng thương mại bất hợp pháp, mượn xuất xứ Việt Nam để lẩn tránh thuế của Mỹ. Theo số liệu của WTO nêu trong khóa luận, Việt Nam đang đối mặt với 7 vụ kiện chống lẩn tránh thuế chống bán phá giá, trong đó 16/17 vụ việc có nguồn gốc từ Trung Quốc.
  3. Thách thức về lao động và việc làm: Lao động tay nghề thấp đối mặt nguy cơ mất việc làm trước làn sóng tự động hóa trong Cách mạng công nghiệp 4.0. Trên 60% lao động làm công ăn lương ngành cơ khí - điện (E&E) tại Việt Nam và khu vực có nguy cơ cao; rủi ro mất việc đe dọa 1,6 triệu thợ xây và 787.000 thợ vận hành máy khâu.
  4. Thách thức đối với tổ chức Công đoàn Việt Nam: Việc thừa nhận quyền thành lập tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở đặt Công đoàn Việt Nam trước sức ép cạnh tranh trực tiếp về việc thu hút đoàn viên, đòi hỏi phải chuyển từ phương thức hoạt động hành chính, phong trào bề nổi sang bảo vệ quyền lợi thực chất của người lao động. Đồng thời, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý để phê chuẩn 3 Công ước cơ bản còn lại của ILO (Công ước 87, 98 và 105).

Chương 3: Một số hàm ý chính sách nhằm tận dụng cơ hội và hạn chế thách thức đối với Việt Nam khi CPTPP có hiệu lực

Dựa trên các phân tích định lượng và thực tiễn cam kết, Chương 3 đề xuất các nhóm hàm ý chính sách chủ yếu:

  • Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến nội dung cam kết và quy tắc xuất xứ cụ thể của CPTPP cho cộng đồng doanh nghiệp.
  • Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, cắt giảm thủ tục hành chính, tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng.
  • Tái cơ cấu các ngành sản xuất mũi nhọn, chủ động phát triển công nghiệp phụ trợ ngành dệt may và da giày nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi".
  • Tăng cường các biện pháp giám sát hải quan, phòng ngừa gian lận thương mại và chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại.
  • Đào tạo nâng cao kỹ năng nghề cho lực lượng lao động; đổi mới căn bản mô hình tổ chức và phương thức hoạt động của hệ thống công đoàn cơ sở để bảo vệ quyền lợi người lao động trong bối cảnh mới.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn bộ khung pháp lý 30 chương của CPTPP và danh mục 20 nhóm nghĩa vụ tạm hoãn so với bản TPP12 ban đầu.
  • Tổng hợp bức tranh kinh tế vĩ mô của 11 nước thành viên (chiếm 16,24% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu toàn cầu năm 2017 với hơn 4.772 tỷ USD).
  • Làm rõ lộ trình cắt giảm thuế quan của Việt Nam (xóa bỏ 65% dòng thuế ngay, 86,6% sau 3 năm) và các đối tác (xóa bỏ 77,2% đến 100% dòng thuế ngay hoặc theo lộ trình).
  • Lượng hóa các dự báo tăng trưởng: GDP Việt Nam tăng từ 1,1% đến 3,5% vào năm 2030 (hoặc 1,32% vào năm 2035); xuất khẩu tăng 4,04% – 6,9%; thuế suất đối mặt giảm từ 1,7% xuống 0,2%.
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn thực tế: nguy cơ tự động hóa ảnh hưởng đến 1,6 triệu thợ xây và 787.000 công nhân may; nguy cơ gian lận xuất xứ liên quan đến 16/17 vụ việc chống lẩn tránh thuế có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đề xuất lộ trình hoàn thiện pháp luật về lao động (chuẩn bị nội luật hóa các tiêu chuẩn ILO và phê chuẩn các công ước 87, 98, 105).
  • Kiến nghị chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ dệt may, tận dụng danh mục 194 mặt hàng nguồn cung thiếu hụt để hưởng thuế ưu đãi.
  • Đề xuất giải pháp đổi mới thực chất hoạt động công đoàn tại cơ sở nhằm thích ứng với sự xuất hiện của các tổ chức đại diện người lao động mới.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã cập nhật kịp thời những thay đổi cốt lõi giữa TPP12 và CPTPP ngay tại thời điểm hiệp định chuẩn bị có hiệu lực; phân tích chi tiết cơ hội thị trường tại 3 quốc gia lần đầu có FTA với Việt Nam (Canada, Mexico, Peru), cung cấp căn cứ tham khảo cho việc xây dựng kế hoạch thực thi hiệp định ở cấp độ vĩ mô và doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Công trình được hoàn thành tại thời điểm Hiệp định CPTPP vừa ký kết và chuẩn bị có hiệu lực (giai đoạn 2018–2019), do đó các đánh giá tác động kinh tế chủ yếu dựa trên các mô hình mô phỏng kinh tế lượng (World Bank) và số liệu thống kê tĩnh của năm 2017–2018. Khóa luận chưa thể đo lường các tác động thực chứng phát sinh sau khi các dòng thuế thực sự đi vào đời sống thương mại. Ngoài ra, mô hình dự báo chưa bao quát hết tác động ngoại sinh của dòng vốn FDI dịch chuyển và các tiêu chuẩn phi thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá thực nghiệm hiệu quả tận dụng ưu đãi thuế quan (tỷ lệ sử dụng C/O mẫu CPTPP) của các doanh nghiệp Việt Nam sau các năm thực thi; nghiên cứu sâu tác động của các vụ kiện phòng vệ thương mại và tranh chấp lao động phát sinh trong thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quan hệ quốc tế và Luật kinh tế quốc tế.
    • Cán bộ làm công tác quản lý thương mại, xúc tiến xuất khẩu tại các cơ quan nhà nước và hiệp hội ngành nghề.
    • Các nhà quản trị doanh nghiệp xuất nhập khẩu (đặc biệt là dệt may, da giày, thủy sản, chế biến gỗ).
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng danh mục chi tiết 20 điều khoản tạm hoãn trong CPTPP tại Chương 1.
    • Phân tích chi tiết cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ và tiềm năng mặt hàng đối với từng thị trường thành viên (Canada, Mexico, Peru, Nhật Bản, Australia, New Zealand, Malaysia, Singapore) tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định CPTPP có sự thay đổi căn bản nào về điều kiện hiệu lực so với TPP12 trước đây?
Trong TPP12, điều kiện có hiệu lực yêu cầu tổng GDP của các nước phê chuẩn phải chiếm ít nhất 85% tổng GDP của 12 nước ký kết ban đầu. Khi Hoa Kỳ (quốc gia chiếm 60% GDP toàn khối) rút lui, điều kiện này không thể thực hiện. CPTPP đã điều chỉnh quy định: hiệp định sẽ chính thức có hiệu lực sau 60 ngày kể từ khi có ít nhất 6 quốc gia thành viên hoàn tất thủ tục phê chuẩn, không phụ thuộc vào tỷ trọng GDP của các nước này trong khối.

2. Quy tắc xuất xứ dệt may "từ sợi trở đi" trong CPTPP có những điểm linh hoạt nào dành cho doanh nghiệp Việt Nam?
Hiệp định cho phép áp dụng quy tắc xuất xứ 1 công đoạn (cắt và may) đối với 3 nhóm mặt hàng cụ thể gồm: vali/túi xách, áo ngực phụ nữ, quần áo trẻ em bằng sợi tổng hợp. Ngoài ra, hiệp định quy định Danh mục nguồn cung thiếu hụt gồm 194 loại sợi và vải được phép nhập khẩu từ ngoài khối CPTPP mà vẫn được hưởng ưu đãi thuế (trong đó 186 mặt hàng áp dụng vĩnh viễn và 8 mặt hàng áp dụng trong thời hạn 5 năm).

3. Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa được quy định với lộ trình chuyển đổi như thế nào đối với Việt Nam?
Đối với hàng hóa xuất khẩu, Việt Nam được phép áp dụng linh hoạt song song hai hình thức: cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) truyền thống và tự chứng nhận xuất xứ (dành cho người xuất khẩu đủ điều kiện) trong thời gian tối đa 10 năm trước khi chuyển hẳn sang tự chứng nhận hoàn toàn. Đối với hàng hóa nhập khẩu, Việt Nam bảo lưu áp dụng hình thức nhà nhập khẩu tự chứng nhận xuất xứ sau 5 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực.

4. Cam kết về doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong CPTPP quy định những ngoại lệ nào cho Việt Nam?
Các nghĩa vụ đối với DNNN chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp vượt ngưỡng doanh thu quy định: tại thời điểm hiệp định có hiệu lực, các DNNN có doanh thu hàng năm dưới 16.000 tỷ VNĐ không phải thực thi các nghĩa vụ này; sau 5 năm, ngưỡng áp dụng giảm xuống mức doanh thu dưới 6.000 tỷ VNĐ. Đồng thời, Việt Nam bảo lưu loại trừ các doanh nghiệp công ích, các chương trình có ý nghĩa chiến lược và các doanh nghiệp liên quan đến quốc phòng - an ninh.

5. Vì sao việc Hoa Kỳ rút khỏi hiệp định lại dẫn đến việc tạm hoãn 11 điều khoản về sở hữu trí tuệ trong CPTPP?
11 điều khoản sở hữu trí tuệ bị tạm hoãn (như kéo dài thời hạn bản quyền lên 70 năm, bảo hộ độc quyền dữ liệu thử nghiệm dược phẩm/sinh phẩm, sáng chế dạng công dụng mới) là những điều khoản tiêu chuẩn rất cao do Hoa Kỳ chủ động thúc đẩy trong quá trình đàm phán TPP12 để bảo vệ các tập đoàn công nghệ và dược phẩm của nước này. Khi Hoa Kỳ rút lui, các nước thành viên còn lại (đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam) đã thống nhất tạm hoãn để giảm bớt gánh nặng thực thi và tránh làm tăng chi phí tiếp cận thuốc chữa bệnh cho người dân.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã phân tích hệ thống và toàn diện quá trình đàm phán, nội dung cam kết và tác động đa chiều của Hiệp định CPTPP đối với nền kinh tế Việt Nam. Công trình làm nổi bật cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút dòng vốn FDI thượng nguồn và thúc đẩy cải cách thể chế kinh tế theo tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức lớn về cạnh tranh thương mại, phòng ngừa gian lận xuất xứ, thích ứng tự động hóa lao động và đổi mới hoạt động công đoàn cơ sở. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho việc nghiên cứu và hoạch định chính sách hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.