Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và làn sóng đổi mới sáng tạo toàn cầu với các công nghệ nền tảng như điện toán đám mây, dữ liệu lớn và công nghệ chuỗi khối đã dẫn đến sự hình thành của công nghệ tài chính (Fintech). Từ năm 2008, một kỷ nguyên mới của Fintech đã mở ra trên thế giới, được định nghĩa bởi tốc độ ứng dụng nhanh chóng các công nghệ hiện đại vào các dịch vụ tài chính bán buôn và bán lẻ. Trên quy mô quốc tế, nhiều mô hình Fintech đã khẳng định sự thành công vượt trội, tiêu biểu như dịch vụ tài chính qua di động M-PESA tại Kenya (thành lập năm 2007 bởi Safaricom dành cho phân khúc khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng) hay công ty xử lý thanh toán Adyen tại Hà Lan (thành lập năm 2006, xử lý thanh toán cho Uber, Spotify, Facebook và đạt mức định giá cao).
Tại Việt Nam, đến giữa năm 2017 đã có hơn 40 công ty Fintech hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực thanh toán. Đáng chú ý, theo báo cáo của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) năm 2017, hai doanh nghiệp của Việt Nam là MoMo (lĩnh vực thanh toán) và Trusting Social (lĩnh vực cho vay) đã được xếp vào nhóm 100 công ty đổi mới và phát triển giải pháp tài chính toàn diện hàng đầu thế giới, sánh vai cùng các tập đoàn quốc tế như Transferwise và Ant Financial. Sự tăng trưởng nhanh chóng của Fintech đã thu hút dòng vốn đầu tư mạo hiểm lớn, tạo nên sự cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút khách hàng và đặt ra nhiều thách thức trực tiếp cho mô hình kinh doanh truyền thống của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng phát triển của Fintech tại Việt Nam giai đoạn 2010–2017.
- Chỉ ra các thách thức cụ thể mà các ngân hàng thương mại Việt Nam đang phải đối mặt trước sự trỗi dậy của các công ty Fintech.
- Đề xuất các định hướng chiến lược và giải pháp nhằm hài hòa sản phẩm, dịch vụ và thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa ngân hàng thương mại và Fintech.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công nghệ tài chính (Fintech), hệ thống ngân hàng thương mại và các sản phẩm, dịch vụ tài chính - ngân hàng.
- Phạm vi không gian: Khảo sát các công ty Fintech đang hoạt động tại Việt Nam (Payoo, MoMo, 1Pay...) và các ngân hàng thương mại tại Việt Nam (MB, Sacombank, ACB, SHB, NCB, Vietcombank, BIDV, LienVietPostBank...).
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập dữ liệu và phân tích thực trạng trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017 (kèm dữ liệu cập nhật đầu năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực từ các tổ chức tài chính quốc tế và các nhà nghiên cứu chuyên ngành:
- Khái niệm và tiến trình phát triển của Fintech: Tiếp cận định nghĩa Fintech từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum 2017), PwC (2016, 2017), Investopedia (2017) và Hà Văn Dương (2018). Phân kỳ lịch sử phát triển Fintech gồm 5 giai đoạn theo nghiên cứu của Arner, Janos Barberis và Ross P. Buckley (2015):
- Fintech 1.0 (1866–1967): Giai đoạn chuyển dịch từ tín hiệu tương tự (Analogue) sang kỹ thuật số.
- Fintech 2.0 (1967–2008): Sự phát triển và số hóa các dịch vụ tài chính truyền thống.
- Fintech 3.0 (2008–nay): Dân chủ hóa kỹ thuật số trong dịch vụ tài chính tại các nước phát triển.
- Fintech 3.5: Sự tích hợp và phát triển tại các thị trường mới nổi khu vực Châu Á và Châu Phi.
- Khái niệm và chức năng ngân hàng thương mại: Trích dẫn quy định pháp lý tại Luật Các tổ chức tín dụng (Luật số 47/2010/QH12), kết hợp các quan điểm học thuật của Nguyễn Đăng Dờn (2009), Lê Thị Mận (2008) và Nguyễn Duy Ngọc (2016) về vai trò trung gian tài chính, nghiệp vụ tài sản nợ - tài sản có và chức năng tạo tiền của ngân hàng thương mại.
- Kế thừa các nghiên cứu trước: Khóa luận vận dụng mô hình phân tích kịch bản tương tác ngân hàng - Fintech của Julian Skan, James Dickerson, Samad Masood (2015) và Julian Skan, Eve Ryan (2017); khung phân tích 6 thách thức tương tác của In Lee và Yong Jae Shin (2017) gồm: quản lý đầu tư, quản lý khách hàng, quy định hiện hành, tích hợp công nghệ, tính bảo mật/riêng tư, quản lý rủi ro; cùng 5 hướng chuyển dịch chiến lược ngân hàng của Jason Conrad (2017).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng định tính:
- Phương pháp thống kê mô tả và tổng hợp dữ liệu: Thu thập, phân loại các dữ liệu thứ cấp trong nước và quốc tế liên quan đến số lượng doanh nghiệp Fintech, số thương vụ đầu tư, khối lượng vốn giải ngân và số lượng giấy phép trung gian thanh toán do Ngân hàng Nhà nước cấp.
- Phương pháp so sánh dữ liệu: So sánh cơ cấu thị phần dịch vụ tài chính qua các năm (2016–2017), so sánh các chỉ tiêu nhân khẩu học tiếp cận công nghệ và so sánh thực trạng cung ứng dịch vụ của ngân hàng thương mại trước và sau khi có sự thâm nhập của Fintech.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích nguyên nhân gây ra thách thức cho ngân hàng, tổng hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế (Trung Quốc, Singapore, Ấn Độ) để xây dựng hệ thống giải pháp thích ứng.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo uy tín: PwC (2016, 2017), Báo cáo đầu tư khởi nghiệp Topica Founders Institute (TFI 2017), Statista (2018), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD 2017), FintechNews Singapore (2016, 2018), cùng các văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo thường niên của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc làm rõ tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh làn sóng Fintech đe dọa trực tiếp tới thị phần của các ngân hàng thương mại truyền thống. Tác giả xác định rõ ràng 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (2010–2017), không gian nghiên cứu và quy trình phương pháp luận định tính. Phần tổng quan tài liệu đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước (Đặng Công Thức, Đỗ Vũ Châu Thương Thương, Lưu Hoài Hồng Ngọc, Hồ Lê, Bùi Quang Tiên, Trần Phương) và quốc tế (Julian Skan et al., In Lee & Yong Jae Shin, Jason Conrad), qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về sự thích ứng chiến lược của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận về Fintech và dịch vụ ngân hàng
Chương 2 trình bày khung lý thuyết song song giữa hai chủ thể: Fintech và ngân hàng thương mại, giúp làm nổi bật các giao điểm cạnh tranh dịch vụ:
- Hệ thống hóa phân khúc và sản phẩm Fintech: Phân chia Fintech thành 4 nhóm chính gồm Tài chính (gây quỹ quần chúng, P2P lending), Quản lý tài sản (Robo-advisor, quản lý tài chính cá nhân), Thanh toán (thanh toán di động, giao dịch xã hội) và Nhóm khác (bảo hiểm điện tử Insurtech, công nghệ Blockchain và tiền số). Tác giả phân tích chi tiết 8 sản phẩm dịch vụ điển hình: ví điện tử, quản lý chuỗi cung ứng/tài chính tiêu dùng, cho vay ngang hàng (P2P), quỹ trực tuyến, bảo hiểm điện tử, ứng dụng quản lý đầu tư, môi giới trực tuyến và công nghệ Blockchain/Bitcoin.
- Tác động làm thay đổi nền tài chính: Trích dẫn báo cáo OECD (2017) dự báo tự động hóa đe dọa thay thế 9% việc làm hiện tại, làm biến mất 47% việc làm tại Mỹ và định hình lại 30% công việc với các kỹ năng mới. Cơ cấu thị phần dịch vụ tài chính có sự biến động rõ rệt giữa năm 2016 và 2017: mảng thanh toán tăng từ 22% lên 25%, quản lý tài sản tăng từ 30% lên 32%, trong khi mảng cho vay giảm từ 29% xuống 22%.
| Cơ cấu phân khúc dịch vụ Fintech toàn cầu |
Tỷ trọng năm 2016 |
Tỷ trọng năm 2017 |
| Thanh toán giao dịch |
22% |
25% |
| Quản lý tài sản |
30% |
32% |
| Cho vay |
29% |
22% |
| Bảo hiểm |
7% |
7% |
| Các lĩnh vực khác (chứng khoán, đầu tư...) |
12% |
14% |
- Cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại: Phân tích lịch sử hình thành hệ thống ngân hàng Việt Nam (từ Ngân hàng Đông Dương năm 1875, thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam năm 1951, đổi tên năm 1976 và phân định hệ thống 2 cấp theo Nghị định 53/HĐBT năm 1988). Khảo sát 3 phân khúc khách hàng của NHTM (cá nhân, doanh nghiệp, định chế tài chính) và 3 nhóm nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi (huy động vốn, cấp tín dụng và các nghiệp vụ trung gian thanh toán/ủy thác).
Chương 3: Những thách thức của ngân hàng thương mại Việt Nam trước sự phát triển của Fintech
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng thị trường Fintech tại Việt Nam và chỉ ra các khó khăn của ngân hàng thương mại:
- Thực trạng và dòng vốn đầu tư: Đến năm 2017, Việt Nam có khoảng 70 doanh nghiệp Fintech hoạt động trên nhiều lĩnh vực. Tổng vốn đầu tư vào các startup công nghệ năm 2017 đạt mức kỷ lục 291 triệu USD với 92 thương vụ (tăng gấp đôi năm 2016), trong đó 6 thương vụ lớn nhất chiếm tới 198 triệu USD (dẫn đầu là Foody nhận 64 triệu USD từ Sea Group, Tiki nhận 54 triệu USD từ JD.com, và VNTrip nhận 20 triệu USD từ TNB Ventures).
- Cơ sở pháp lý và cấp phép: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã cấp Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán cho 27 tổ chức phi ngân hàng tính đến đầu năm 2018 (gồm NAPAS, VNPay, MoMo, BankPay, Payoo, Vietnam Esports/AirPay, ECPay, ZaloPay, VNPT Epay, Mobivi/iCare Benefits, Bảo Kim, Vimo, VTC Pay, Moca, FPT Wallet, M-Pay, OnePay, WePay, NgânLượng.vn, 1Pay, VNPT Pay, Monpay, Viettel, VINATTI, VinaPay...). Chính phủ và NHNN cũng ban hành hàng loạt văn bản định hướng như Quyết định 689/QĐ-TTg, Quyết định 844/QĐ-TTg, Quyết định 1726/QĐ-TTg, Quyết định 2545/QĐ-TTg, Quyết định 754/QĐ-TTg, Quyết định 328/QĐ-NHNN (thành lập Ban Chỉ đạo Fintech) và Chỉ thị 16/CT-TTg về Cách mạng công nghiệp 4.0.
- Xu hướng liên kết ngân hàng - Fintech: Điển hình như dịch vụ Samsung Pay kết nối qua NAPAS với 7 ngân hàng (VietinBank, Vietcombank, BIDV, Sacombank, Shinhan Bank, Citibank, ABBank); liên kết Alipay - NAPAS; MB triển khai chatbot eMBee Fanpage trên Facebook Messenger; BIDV tích hợp VNPT Pay; LienVietPostBank triển khai thẻ phi vật lý Ví Việt cùng MKI và Doreming; Vietcombank hợp tác mở rộng nạp/rút cùng Payoo, MoMo, Moca.
- Các nhóm thách thức chính:
- Kênh phân phối và sản phẩm dịch vụ: Xu hướng giảm giao dịch tại quầy (dẫn chứng Wells Fargo đóng cửa 200 chi nhánh đến năm 2020; Mizuho Nhật Bản cắt giảm 19.000 nhân sự và 800 chi nhánh để chuyển sang số hóa). Cạnh tranh từ các mô hình trả góp 0%, các nền tảng so sánh tài chính (BankGo) và cho vay P2P làm suy giảm thị phần tín dụng bán lẻ và nguồn vốn huy động của NHTM. Khảo sát của PwC chỉ ra 88% tổ chức tài chính tại Châu Á lo ngại mất thị phần vào tay Fintech khi doanh thu Fintech năm 2017 tăng trưởng 24%.
- Công nghệ: Sự vượt trội của Fintech về tính linh hoạt, ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, sinh trắc học và công nghệ sổ cái phân tán Blockchain cho phép xử lý giao dịch tức thì, loại bỏ trung gian và cắt giảm chi phí.
- Nhân khẩu học: Sự chuyển dịch trong hành vi tiếp cận dịch vụ tài chính số của thế hệ Y, thế hệ Z và nhóm dân số độ tuổi 40–50 đòi hỏi các kênh tương tác trực tuyến 24/7.
- Nguyên nhân cốt lõi của thách thức: (1) Khung pháp lý thử nghiệm (Sandbox) của Nhà nước dành cho Fintech chưa hoàn chỉnh; (2) Hạ tầng công nghệ thông tin lõi (Core Banking) của các ngân hàng thương mại còn cồng kềnh, thiếu tính mở để kết nối API; (3) Năng lực lãnh đạo và tư duy chuyển đổi số trong tổ chức ngân hàng còn chậm chạp.
Chương 4: Một số kiến nghị giúp ngân hàng phát triển trước sự phát triển của Fintech
Chương 4 đúc kết bài học thực tiễn từ các quốc gia tương đồng trong khu vực và đề xuất các nhóm kiến nghị cụ thể:
- Bài học kinh nghiệm quốc tế:
- Trung Quốc: Thành công trong việc phổ cập thanh toán di động qua mã QR và siêu ứng dụng (Alipay, WeChat Pay), đồng thời thúc đẩy các ngân hàng truyền thống tích hợp sâu vào hệ sinh thái thương mại điện tử.
- Singapore: Đi đầu trong việc triển khai khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox), xây dựng cơ sở hạ tầng thanh toán quốc gia mở (FAST, PayNow) và định vị quốc gia thành trung tâm đổi mới tài chính toàn cầu.
- Ấn Độ: Phát triển thành công hệ thống định danh sinh trắc học quốc gia (Aadhaar) và giao diện thanh toán hợp nhất (UPI), tạo điều kiện cho các dịch vụ tài chính vi mô tiếp cận hàng trăm triệu người dân chưa có tài khoản ngân hàng.
- Hệ thống kiến nghị phát triển: Tác giả phân chia các đề xuất thành 5 nhóm trọng tâm hướng đến mục tiêu hợp tác cùng phát triển giữa ngân hàng và Fintech:
- Chính sách và pháp lý: Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ sớm ban hành cơ chế quản lý thử nghiệm Sandbox, hoàn thiện quy định về bảo vệ dữ liệu khách hàng và xác thực điện tử.
- Hỗ trợ và đầu tư: Khuyến khích các ngân hàng thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm nội bộ (như SC Ventures của Standard Chartered) để tài trợ và ươm mầm cho các startup Fintech tiềm năng.
- Ứng dụng và cung cấp dịch vụ: Hiện đại hóa hạ tầng Core Banking, ứng dụng ngân hàng mở (Open API), đẩy mạnh số hóa quy trình thẩm định tín dụng tự động và phát triển giao diện ngân hàng số thông minh trên thiết bị di động.
- Tuyển dụng và đào tạo nhân lực: Đổi mới chương trình đào tạo nội bộ, thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao am hiểu đồng thời cả hai lĩnh vực công nghệ thông tin và nghiệp vụ tài chính - ngân hàng.
- Hợp tác song phương với các công ty Fintech: Chuyển đổi tư duy từ đối đầu sang quan hệ đối tác chiến lược, trong đó ngân hàng cung cấp nền tảng tuân thủ, nguồn vốn và mạng lưới khách hàng, còn Fintech cung cấp giải pháp trải nghiệm người dùng và công nghệ đột phá.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về thị trường Fintech Việt Nam: Tổng hợp danh mục và phân loại dịch vụ của 27 tổ chức phi ngân hàng đầu tiên được Ngân hàng Nhà nước cấp phép trung gian thanh toán; phản ánh quy mô dòng vốn đầu tư mạo hiểm giai đoạn 2011–2017 với mốc 291 triệu USD vào năm 2017.
| Thống kê một số thương vụ đầu tư Fintech/Startup nổi bật tại Việt Nam (2017) |
Nhà đầu tư / Đơn vị mua lại |
Giá trị thương vụ (USD) |
| Foody (82% cổ phần) |
Sea Group |
64 triệu |
| Tiki |
JD.com |
54 triệu |
| VNTrip |
TNB Ventures |
20 triệu |
- Xác định các điểm nghẽn và thách thức của ngân hàng: Làm rõ 3 chiều không gian thách thức đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam (Kênh phân phối - Công nghệ - Nhân khẩu học) và chỉ ra nguyên nhân sâu xa từ sự thiếu hụt khung khổ Sandbox, rào cản hệ thống công nghệ thông tin cũ và tư duy quản trị truyền thống.
- Đề xuất mô hình hợp tác cộng sinh: Luận điểm đóng góp quan trọng của khóa luận là khẳng định Fintech không hoàn toàn triệt tiêu ngân hàng thương mại mà mở ra cơ hội hợp tác song phương. Việc tích hợp các giải pháp công nghệ của Fintech giúp ngân hàng tinh giản bộ máy, cắt giảm chi phí vận hành chi nhánh vật lý và mở rộng độ phủ dịch vụ tới các phân khúc khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng (Unbanked).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được tác giả nhìn nhận:
- Hạn chế về phương pháp và dữ liệu: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2017. Chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp đối với khách hàng cá nhân hoặc các nhà quản trị ngân hàng để lượng hóa mức độ suy giảm doanh thu hay sự dịch chuyển hành vi người dùng.
- Giới hạn thời gian nghiên cứu: Do đặc thù của công nghệ tài chính biến đổi rất nhanh, các số liệu và mô hình phân tích trong khóa luận phản ánh bối cảnh đến đầu năm 2018.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần triển khai các mô hình định lượng (hồi quy, phân tích nhân tố khám phá EFA) nhằm đo lường cụ thể mức độ tác động của các nhân tố Fintech tới hiệu quả tài chính (ROA, ROE, NIM) của các ngân hàng thương mại; nghiên cứu chuyên sâu về rủi ro an ninh mạng và các mô hình thiết kế Sandbox chi tiết cho từng nghiệp vụ đặc thù như P2P lending hay tài sản mã hóa tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ tài chính: Tài liệu cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn mực, lịch sử phân kỳ Fintech (từ 1.0 đến 3.5), các phân khúc sản phẩm dịch vụ và danh mục các văn bản chính sách quản lý nhà nước giai đoạn 2014–2017.
- Cán bộ nghiên cứu và chuyên viên chiến lược ngân hàng: Các phân tích so sánh sản phẩm tại Chương 2, dữ liệu về 27 tổ chức trung gian thanh toán và các mô hình hợp tác (Samsung Pay, VNPT Pay, Ví Việt, eMBee Fanpage) tại Chương 3 là tư liệu thực tiễn hữu ích phục vụ xây dựng lộ trình chuyển đổi số và phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
- Các nhà hoạch định chính sách: Các bài học kinh nghiệm về quản lý và xây dựng Sandbox từ Singapore, Trung Quốc, Ấn Độ tại Chương 4 mang lại các gợi mở có giá trị trong việc hoàn thiện thể chế quản lý các mô hình kinh doanh tài chính mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Tính đến đầu năm 2018, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã cấp phép cho bao nhiêu tổ chức phi ngân hàng cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán?
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã cấp phép hoạt động cho 27 tổ chức phi ngân hàng, bao gồm các đơn vị tiêu biểu như NAPAS, VNPay, MoMo, Payoo, ZaloPay, Vietnam Esports (AirPay), Vimo, VTC Pay, Moca, OnePay, 1Pay, Mobivi, Bảo Kim, VNPT Pay, Viettel...
2. Tổng quy mô vốn đầu tư vào các công ty Fintech/Startup tại Việt Nam trong năm 2017 đạt bao nhiêu và các thương vụ nào có giá trị lớn nhất?
Trong năm 2017, tổng số vốn đầu tư đạt 291 triệu USD với 92 thương vụ (tăng gấp đôi so với năm 2016). Trong đó, 6 thương vụ lớn nhất chiếm 198 triệu USD, dẫn đầu là Sea Group mua 82% cổ phần Foody (64 triệu USD), JD.com đầu tư vào Tiki (54 triệu USD) và TNB Ventures đầu tư vào VNTrip (20 triệu USD).
3. Theo khảo sát của PwC được trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ các doanh nghiệp tài chính Châu Á lo ngại bị mất thị phần vào tay Fintech là bao nhiêu?
Theo báo cáo của PwC, có tới 88% doanh nghiệp và tổ chức tài chính tại khu vực Châu Á tham gia khảo sát bày tỏ sự lo ngại rằng một phần thị phần kinh doanh cốt lõi (như thanh toán, chuyển tiền và quản lý tài chính cá nhân) sẽ bị mất vào tay các công ty Fintech.
4. Khóa luận trích dẫn những bài học kinh nghiệm phát triển Fintech từ các quốc gia nào?
Khóa luận phân tích bài học kinh nghiệm thực tiễn từ ba quốc gia châu Á có nét tương đồng về văn hóa và thị trường là Trung Quốc (phổ cập thanh toán di động và hệ sinh thái số), Singapore (mô hình Sandbox và trung tâm đổi mới tài chính) và Ấn Độ (dịch vụ tài chính di động toàn diện cho người dân chưa có tài khoản ngân hàng).
5. Cơ quan quản lý Việt Nam đã ban hành quyết định nào để thành lập Ban Chỉ đạo chuyên trách về Fintech?
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Quyết định số 328/QĐ-NHNN ngày 16/03/2017 về việc thành lập Ban Chỉ đạo về lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech Steering Committee) nhằm tham mưu, đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ sinh thái và khuôn khổ pháp lý thúc đẩy Fintech phát triển.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nữ Thảo My đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng phát triển của thị trường công nghệ tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2017. Nghiên cứu đã làm rõ những áp lực cạnh tranh gay gắt mà hệ thống ngân hàng thương mại phải đối mặt trên các phương diện kênh phân phối, công nghệ và phân khúc khách hàng, đồng thời chỉ ra nguyên nhân cốt lõi từ hạ tầng công nghệ và khuôn khổ pháp lý. Trên cơ sở bài học kinh nghiệm từ Singapore, Trung Quốc và Ấn Độ, đề tài đã khẳng định định hướng hợp tác chiến lược song phương giữa ngân hàng và các công ty Fintech là giải pháp tối ưu nhằm thúc đẩy hiện đại hóa ngành tài chính và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam.