Chương 5: Mô hình xác định sản lượng và tỷ giá trong nền kinh tế mở

Tài liệu nghiên cứu Tcqt vn ch5, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Tcqt Vn Ch5 Và Tầm Quan Trọng Thực Tiễn

Mô hình kinh tế vĩ mô trong nền kinh tế mở, thường được đề cập trong nội dung Tcqt vn ch5, là công cụ nền tảng để phân tích sự tương tác giữa các thị trường. Mục tiêu chính là xác định đồng thời sản lượng và tỷ giá cân bằng trong ngắn hạn. Tài liệu của TS. Nguyễn Tiến Dũng (Đại học Kinh tế, ĐHQGHN) đã hệ thống hóa mô hình này, tập trung vào hai đường cong chính: đường DD (cân bằng thị trường sản phẩm) và đường AA (cân bằng thị trường tài sản). Sự giao nhau của hai đường này xác định điểm cân bằng vĩ mô ngắn hạn của nền kinh tế. Hiểu rõ mô hình Tcqt vn ch5 không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Các nhà hoạch định chính sách có thể dựa vào đây để dự báo tác động của chính sách tài khóa và tiền tệ. Ví dụ, một sự thay đổi trong chi tiêu chính phủ hoặc cung tiền sẽ làm dịch chuyển các đường cong, dẫn đến một trạng thái cân bằng mới về sản lượng và tỷ giá. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp, thu nhập người dân và nghĩa vụ thuế. Việc áp dụng các công cụ hiện đại như thuế điện tử hay hệ thống Etax Mobile của Tổng cục thuế giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng, cung cấp thông tin đầu vào chính xác hơn cho việc phân tích và điều hành kinh tế vĩ mô, tạo ra một vòng lặp tích cực giữa lý thuyết và thực tiễn.

1.1. Giới thiệu mô hình cân bằng vĩ mô trong nền kinh tế mở

Mô hình này phân tích cân bằng ngắn hạn dựa trên hai thị trường cốt lõi. Thị trường sản phẩm đạt cân bằng khi tổng sản lượng (Y) bằng tổng cầu (D). Theo tài liệu gốc, tổng cầu được cấu thành từ tiêu dùng tư nhân, đầu tư, chi tiêu chính phủ và tài khoản vãng lai: D = C(Y-T) + I + G + CA. Thị trường tài sản cân bằng khi có sự cân bằng đồng thời trên thị trường ngoại hối và thị trường tiền tệ. Sự cân bằng này tạo nên đường AA. Việc kết hợp hai đường DD và AA cho phép xác định một cặp (Y, E) duy nhất, đại diện cho sản lượng và tỷ giá cân bằng của nền kinh tế.

1.2. Mối liên hệ giữa chính sách vĩ mô và hệ thống thuế điện tử

Chính sách tài khóa, một phần quan trọng của mô hình Tcqt vn ch5, liên quan trực tiếp đến thuế (T) và chi tiêu chính phủ (G). Hệ thống thuế điện tửcổng thông tin điện tử của Tổng cục thuế đóng vai trò là công cụ thực thi chính sách này. Khi chính phủ điều chỉnh thuế suất thuế TNDN hay thuế TNCN, hệ thống thuedientu.gdt.gov.vn sẽ cập nhật và áp dụng ngay lập tức, cho phép theo dõi tác động đến thu nhập khả dụng và tổng cầu gần như theo thời gian thực. Dữ liệu từ việc kê khai thuế trực tuyến cung cấp một nguồn thông tin quý giá để đánh giá hiệu quả chính sách, giúp mô hình kinh tế vĩ mô trở nên sống động và chính xác hơn.

II. Thách Thức Khi Áp Dụng Tcqt Vn Ch5 Vào Quyết Toán Thuế

Việc áp dụng mô hình lý thuyết như Tcqt vn ch5 vào thực tiễn quản lý kinh tế và quyết toán thuế luôn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là độ trễ chính sách và sự thiếu chắc chắn của các biến số kinh tế. Mô hình giả định giá cả cố định trong ngắn hạn, nhưng thực tế giá cả có thể biến động do các cú sốc cung hoặc cầu, làm sai lệch kết quả dự báo. Hơn nữa, việc xác định chính xác quy mô và thời điểm của các cú sốc là cực kỳ phức tạp. Ví dụ, một biến động bất lợi của tỷ giá có thể làm giảm xuất khẩu ròng, kéo theo sụt giảm sản lượng và ảnh hưởng tiêu cực đến số thu từ thuế GTGTthuế TNDN. Điều này đặt ra thách thức cho Tổng cục thuế trong việc dự báo nguồn thu ngân sách. Bên cạnh đó, hành vi của người tiêu dùng và nhà đầu tư không phải lúc nào cũng hợp lý như mô hình giả định. Các yếu tố tâm lý, kỳ vọng lạm phát, hay các toan tính chính trị có thể làm thay đổi tác động của chính sách, khiến việc điều hành trở nên khó lường. Do đó, việc tích hợp dữ liệu thực tế từ hệ thống hóa đơn điện tửkê khai thuế là cần thiết để hiệu chỉnh và nâng cao tính chính xác của mô hình Tcqt vn ch5.

2.1. Tác động của biến động tỷ giá đến thu thuế TNDN và thuế GTGT

Biến động tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng hai chiều đến nguồn thu thuế. Khi đồng nội tệ mất giá, hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn, có thể thúc đẩy sản lượng và lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu, từ đó làm tăng nguồn thu thuế TNDN. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu, ảnh hưởng đến các doanh nghiệp phụ thuộc vào nhập khẩu. Ngược lại, việc nâng giá đồng tiền có thể làm giảm xuất khẩu nhưng lại giúp kìm hãm lạm phát nhập khẩu. Những tác động phức tạp này đòi hỏi một cơ chế theo dõi linh hoạt, mà dữ liệu từ hóa đơn điện tử có thể cung cấp thông tin chi tiết về giá trị giao dịch xuất nhập khẩu.

2.2. Khó khăn trong việc xác định các yếu tố ngoại sinh của mô hình

Mô hình Tcqt vn ch5 giả định một số yếu tố là ngoại sinh, như chi tiêu chính phủ (G), đầu tư (I), và tỷ giá kỳ vọng (Ee). Trong thực tế, các biến số này lại chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác và rất khó dự báo. Chẳng hạn, đầu tư tư nhân có thể sụt giảm đột ngột do khủng hoảng niềm tin, hoặc tỷ giá kỳ vọng thay đổi vì tin đồn chính trị. Sự biến động của các yếu tố này làm dịch chuyển đường DD và AA một cách khó lường, gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách ổn định và dự báo thu ngân sách một cách chính xác.

III. Phương Pháp Phân Tích Chính Sách Tài Khóa Qua Mô Hình Tcqt

Chính sách tài khóa là công cụ mạnh mẽ được phân tích chi tiết trong mô hình Tcqt vn ch5. Nó bao gồm việc chính phủ thay đổi chi tiêu (G) hoặc thuế (T) để tác động đến tổng cầu và sản lượng. Theo mô hình, một chính sách tài khóa mở rộng (tăng G hoặc giảm T) sẽ làm dịch chuyển đường DD sang phải. Điều này làm tăng tổng cầu đối với hàng hóa sản xuất trong nước, dẫn đến sản lượng tăng. Tuy nhiên, sản lượng tăng làm tăng cầu tiền, đẩy lãi suất trong nước lên. Lãi suất cao hơn thu hút vốn đầu tư nước ngoài, làm cho đồng nội tệ lên giá. Sự lên giá của đồng tiền lại làm giảm xuất khẩu ròng, triệt tiêu một phần tác động của chính sách mở rộng ban đầu. Ngược lại, chính sách tài khóa thắt chặt (giảm G hoặc tăng T) sẽ làm đường DD dịch chuyển sang trái, gây ra các tác động ngược lại. Hiểu rõ cơ chế này giúp chính phủ cân nhắc liều lượng chính sách phù hợp. Các công cụ như phần mềm HTKK hỗ trợ kê khai thuế giúp Tổng cục thuế quản lý và thu thập thuế hiệu quả, là nền tảng để thực thi chính sách tài khóa một cách chính xác.

3.1. Tác động của tăng chi tiêu chính phủ đến đường DD và sản lượng

Khi chính phủ tăng chi tiêu (G), chẳng hạn đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tổng cầu sẽ tăng trực tiếp tại mọi mức tỷ giá. Điều này làm đường DD dịch chuyển sang phải, tạo ra một điểm cân bằng mới với mức sản lượng cao hơn và tỷ giá thấp hơn (đồng nội tệ lên giá). Đây là hiệu ứng trực tiếp và rõ ràng nhất của chính sách tài khóa trong mô hình. Việc triển khai các dự án này thường được quản lý chặt chẽ thông qua các quy định về hóa đơn điện tử theo Nghị định 123, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của chi tiêu công.

3.2. Phân tích ảnh hưởng của việc thay đổi thuế suất lên tổng cầu

Việc cắt giảm thuế (T) làm tăng thu nhập khả dụng (Y-T) của hộ gia đình và doanh nghiệp. Điều này kích thích tiêu dùng (C) và có thể cả đầu tư, qua đó làm tăng tổng cầu. Tương tự như tăng G, giảm T cũng làm dịch chuyển đường DD sang phải, nhưng mức độ dịch chuyển có thể nhỏ hơn vì một phần thu nhập tăng thêm sẽ được dùng để tiết kiệm thay vì tiêu dùng. Việc theo dõi sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng sau khi điều chỉnh thuế thuế TNCN là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả chính sách.

IV. Hướng Dẫn Vận Dụng Chính Sách Tiền Tệ Trong Tcqt Vn Ch5

Chính sách tiền tệ, được phân tích thông qua đường AA trong mô hình Tcqt vn ch5, là công cụ do ngân hàng trung ương sử dụng để tác động đến cung tiền (Ms). Một chính sách tiền tệ mở rộng (tăng cung tiền) sẽ làm dịch chuyển đường AA sang phải (hoặc lên trên). Cơ chế tác động như sau: tăng cung tiền làm giảm lãi suất trong nước. Lãi suất thấp hơn làm giảm sức hấp dẫn của tài sản nội tệ, khiến các nhà đầu tư bán nội tệ để mua ngoại tệ, dẫn đến đồng nội tệ mất giá (tỷ giá E tăng). Đồng tiền mất giá làm hàng hóa trong nước trở nên rẻ hơn tương đối, kích thích xuất khẩu ròng (CA) và làm tăng tổng cầu. Kết quả cuối cùng là cả sản lượng và tỷ giá đều tăng. Ngược lại, chính sách tiền tệ thắt chặt (giảm cung tiền) sẽ làm dịch chuyển đường AA sang trái, gây ra giảm sản lượng và làm đồng nội tệ lên giá. Việc sử dụng chính sách tiền tệ đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh gây ra lạm phát. Trong bối cảnh số hóa, việc xác thực các giao dịch tài chính lớn bằng chữ ký số giúp tăng cường an ninh và minh bạch cho thị trường.

4.1. Đường AA Tác động của cung tiền và lãi suất đến cân bằng

Đường AA thể hiện các cặp (Y, E) duy trì cân bằng trên thị trường tài sản. Nó có độ dốc âm vì khi sản lượng (Y) tăng, cầu tiền thực tế L(R,Y) cũng tăng. Với cung tiền thực tế (Ms/P) không đổi, lãi suất (R) phải tăng lên để cân bằng thị trường tiền tệ. Lãi suất cao hơn làm tăng sức hấp dẫn của tài sản nội tệ, khiến đồng tiền lên giá (E giảm). Do đó, có một mối quan hệ nghịch biến giữa sản lượng và tỷ giá dọc theo đường AA. Đây là cơ chế cốt lõi giải thích tác động của chính sách tiền tệ.

4.2. So sánh chính sách tiền tệ tạm thời và chính sách lâu dài

Mô hình Tcqt vn ch5 phân biệt rõ tác động của chính sách tạm thời và lâu dài. Một sự gia tăng cung tiền tạm thời chỉ làm dịch chuyển đường AA. Tuy nhiên, một sự gia tăng cung tiền lâu dài không chỉ làm dịch chuyển đường AA mà còn làm thay đổi tỷ giá kỳ vọng (Ee), khiến đường AA dịch chuyển mạnh hơn. Trong ngắn hạn, điều này gây ra sự mất giá đột ngột và mạnh mẽ hơn của đồng tiền (overshooting). Về dài hạn, giá cả sẽ điều chỉnh tăng tương ứng, đưa sản lượng trở lại mức toàn dụng.

V. Kết Quả Ứng Dụng Tcqt Vn Ch5 Cải Thiện Tài Khoản Vãng Lai

Một trong những ứng dụng quan trọng của mô hình Tcqt vn ch5 là phân tích tác động của các chính sách kinh tế vĩ mô lên cán cân tài khoản vãng lai (CA). Tài khoản vãng lai là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế đối ngoại của một quốc gia. Theo mô hình, chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa có ảnh hưởng trái ngược nhau đến CA. Một chính sách tiền tệ mở rộng làm đồng tiền mất giá, cải thiện khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu và làm tăng CA. Ngược lại, một chính sách tài khóa mở rộng, dù làm tăng sản lượng, lại khiến đồng tiền lên giá và làm tăng nhập khẩu (do thu nhập cao hơn), dẫn đến thâm hụt tài khoản vãng lai. Hiểu rõ sự đánh đổi này giúp các nhà hoạch định chính sách lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu ưu tiên, dù đó là ổn định sản lượng trong nước hay cân bằng cán cân thanh toán quốc tế. Việc áp dụng các quy định của Thông tư 78 về hóa đơn điện tử đã giúp việc thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu trở nên chính xác và kịp thời hơn, hỗ trợ đắc lực cho việc phân tích tài khoản vãng lai.

5.1. Phân tích hiệu ứng tuyến J và độ trễ của chính sách tỷ giá

Mô hình AA-DD giả định rằng việc phá giá tiền tệ sẽ ngay lập tức cải thiện tài khoản vãng lai. Tuy nhiên, thực tế thường phức tạp hơn do hiệu ứng tuyến J (J-curve). Ngay sau khi phá giá, giá trị nhập khẩu tính bằng nội tệ tăng lên ngay lập tức trong khi khối lượng xuất khẩu cần thời gian để điều chỉnh. Điều này có thể khiến tài khoản vãng lai xấu đi trong ngắn hạn trước khi được cải thiện về lâu dài. Việc nắm bắt được độ trễ này là rất quan trọng để tránh các phản ứng chính sách vội vàng.

5.2. Lựa chọn chính sách tối ưu cho mục tiêu kép sản lượng và CA

Khi một quốc gia đối mặt với suy thoái (sản lượng thấp) và thâm hụt tài khoản vãng lai, việc chỉ sử dụng một công cụ chính sách có thể không hiệu quả. Sử dụng chính sách tài khóa mở rộng sẽ làm trầm trọng thêm thâm hụt CA. Sử dụng chính sách tiền tệ mở rộng có thể không đủ để vực dậy sản lượng. Do đó, cần có sự phối hợp chính sách: kết hợp chính sách tiền tệ mở rộng (để phá giá đồng tiền và cải thiện CA) với chính sách tài khóa mở rộng (để trực tiếp kích thích tổng cầu), nhằm đạt được cả hai mục tiêu.

VI. Tương Lai Của Tcqt Vn Ch5 Tích Hợp Cổng Thông Tin Điện Tử

Mô hình Tcqt vn ch5 vẫn là một công cụ phân tích kinh điển và hữu ích. Tuy nhiên, tương lai của nó nằm ở khả năng tích hợp với các nguồn dữ liệu lớn và công nghệ hiện đại. Cổng thông tin điện tử của Tổng cục thuế, cụ thể là trang thuedientu.gdt.gov.vn, là một kho dữ liệu khổng lồ về hoạt động kinh tế. Dữ liệu từ hàng tỷ hóa đơn điện tử có thể cung cấp cái nhìn chi tiết và tức thời về tiêu dùng, đầu tư và thương mại. Bằng cách khai thác dữ liệu này, các nhà kinh tế có thể xây dựng các phiên bản thực nghiệm của mô hình AA-DD, hiệu chỉnh các tham số và nâng cao đáng kể độ chính xác của các dự báo. Việc sử dụng chữ ký số để xác thực giao dịch không chỉ đảm bảo an ninh mà còn tạo ra dữ liệu có độ tin cậy cao. Trong tương lai, việc phân tích kinh tế vĩ mô sẽ không chỉ dựa trên các mô hình lý thuyết mà còn là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết, dữ liệu thời gian thực và các công cụ phân tích tiên tiến, giúp chính phủ đưa ra các quyết sách nhanh chóng và hiệu quả hơn để duy trì sự ổn định và tăng trưởng bền vững.

6.1. Xu hướng số hóa và vai trò của chữ ký số trong quản lý kinh tế

Số hóa đang thay đổi cách thức vận hành của nền kinh tế và cả cách thức quản lý vĩ mô. Việc yêu cầu chữ ký số trong các giao dịch quan trọng như kê khai thuế hay phát hành hóa đơn điện tử không chỉ là một biện pháp kỹ thuật. Nó tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu số tin cậy, làm cơ sở cho việc tự động hóa thu thập và phân tích thông tin. Dữ liệu này có thể được dùng để kiểm chứng các giả định của mô hình Tcqt vn ch5 và phát hiện các xu hướng kinh tế mới nổi một cách sớm nhất.

6.2. Mô hình dự báo dựa trên dữ liệu từ thuedientu.gdt.gov.vn

Tận dụng nguồn dữ liệu từ thuedientu.gdt.gov.vn, các nhà nghiên cứu có thể xây dựng các mô hình dự báo kinh tế (nowcasting và forecasting) với tần suất cao hơn (hàng tuần, hàng tháng thay vì hàng quý). Ví dụ, sự biến động trong tổng giá trị hóa đơn điện tử có thể là một chỉ báo sớm cho sự thay đổi trong tổng cầu và sản lượng. Việc tích hợp các chỉ báo này vào mô hình Tcqt vn ch5 sẽ giúp chính sách phản ứng kịp thời hơn với các chu kỳ kinh tế, giảm thiểu tác động tiêu cực của các cú sốc.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nguyen Tien Dung, PhD Faculty of International Economics, College of Economics, VNU 2/7/2017 1 Mục tiêu Xây dựng một mô hình kinh tế vĩ mô của nền kinh tế mở dể phân tích việc xác định đồng thời sản lượng và tỷ giá trong ngắn hạn. Phân tích tác động ngắn hạn của các chính sách kinh tế vĩ mô tới sản lượng và tỷ giá. 2/7/2017 2 Nội dung Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm Cân bằng ngắn hạn trên thị trường tài sản Cân bằng ngắn hạn trong một nền kinh tế mở Chính sách kinh tế vĩ mô và tài khoản vãng lai 2/7/2017 3 1. Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Tổng cầu về hàng hóa và dịch vụ Tổng cầu là tổng nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ của các công ty và hộ gia đình trong một nền kinh tế.

Tổng cầu bao gồm: Tiêu dùng tư nhân Đầu tư Tiêu dùng chính phủ Xuất khẩu ròng về hàng hóa và dịch vụ 2/7/2017 4 1. Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Tổng cầu của Việt nam 2010 Demand Component 2000 1500 1000 500 0 Total Investment -500 Private consumption Gov. Consumption Net ẽports 2/7/2017 5 1. Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Tiêu dùng tư nhân Nhu cầu tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ phụ thuộc vào thu nhập khả dụng.

C = C(Y – T) Thu nhập khả dụng là thu nhập quốc gia trừ đi thuế. Các hộ gia đình và công ty sử dụng thu nhập sau thuế cho tiêu dùng và tiết kiệm. Tiêu dùng tư nhân tương quan dương với thu nhập khả dụng. Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Tài khoản vãng lai Cán cân tài khoản vãng lai là sự chênh lệch giữa xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ và nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ.

CA = X-M Thay đổi trong thu nhập khả dụng và tỷ giá tác động đến cán cân tài khoản cãng lai. Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Cán cân tài khoản vãng lai và thu nhập Cán cân tài khoản vãng lai tương quan nghịch vói thu nhập khả dụng. Thu nhập khả dụng tăng làm tăng cầu về hàng hóa và dịch vụ, và qua đó tăng nhu cầu nhập khẩu. Cầu nhập khẩu tăng làm xấu đi cán cân tài khoản vãng lai.

Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Cán cân tài khoản vãng lai và tỷ giá Tỷ giá hối đoái thực tác động đến giá tương đối của hàng hóa sản xuất trong nước. Mất giá thực của đồng tiền trong nước làm tăng nhu cầu thế gới với hàng hóa sản xuất trong nước và cải thiện cán cân tài khoản vãng lai. Nâng giá thực của đồng tiền trong nước làm giảm nhu cầu thế gới với hàng hóa sản xuất trong nước và làm xấu đi cán cân tài khoản vãng lai. Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Cán cân tài khoản vãng lai và tỷ giá Thay đổi trong tỷ giá thực có hai tác động: Tác động khối lượng: Tác động của tỷ giá thực tới khối lượng xuất khẩu và nhập khẩu; Tác động giá trị: Tác động của tỷ giá thực tới giá trị hàng nhập khẩu tính bằng hàng hóa sản xuất trong nước.

Tác động cuối cùng của tỷ giá thực tới cán cân tài khoản vãng lai tùy thuộc vào tác động khối lượng hay tác động giá trị chiếm ưu thế. Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Tổng cầu về hàng hóa và dịch vụ Tổng cầu về hàng hóa và dịch vụ có thể được viết như sau: D = C(Y-T) + I + G + CA(EP*/P, Y-T) D = D(EP*/P,Y-T,I,G) Ở đây D là tổng cầu, C là tiêu dùng tư nhân; I và G tương ứng là đầu tư và tiêu dùng chính phủ. Chúng ta giả thiết đầu tư và tiêu dùng chính phủ là ngoại sinh. Tổng cầu trong một nền kinh tế mở Tổng cầu về hàng hóa và dịch vụ Sự mất giá thực của đồng tiền trong nước tăng cầu về hàng hóa và dịch vụ nội địa.

Nâng giá thực đồng tiền trong nước làm giảm nhu cầu đối với hàng hóa sản xuất trong nước. Thu nhập tăng làm tăng cầu về tiêu dùng, bao gồm cả tiêu dùng hàng nhập khẩu. Tuy nhiên, thu nhập tăng vẫn làm tăng cầu đối với hàng hóa sản xuất trong nước. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm Xác định sản lượng ngắn hạn Sản lượng ngắn hạn Trong ngắn hạn, giá cả cố định và các yếu tố sản xuất không được sử dụng hoàn toàn.

Sản lượng ngắn hạn được xác đinh bởi tổng cầu và có thể cao hon hay thấp hơn mức sản lượng toàn dụng. Cân bằng trên thị trường sản phẩm đạt được khi sản lượng thực ngang bằng với tổng cầu Y = D(EP*/P, Y-T,I,G) 2/7/2017 13 2. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm Xác định sản lượng ngắn hạn 2/7/2017 14 2. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm Đường DD Đường DD cho thấy sự kết hợp của sản lượng và tỷ giá để duy trì cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm.

Sự mất giá thực của đồng tiền trong nước làm tăng cầu đối với sản phẩm trong nước và tăng sản lượng thực. Sự nâng giá thực đồng tiền trong nước làm giảm nhu cầu đối với hàng hóa sản xuất trong nước và sản lượng thực. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm Đường DD 2/7/2017 16 2. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm Đường DD 2/7/2017 17 2.

Cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm Các yếu tố dịch chuyển đường DD Các yếu tố dưới đây có thể dịch chuyển đường DD: Tiêu dùng chính phủ (G): tăng tiêu dùng chính phủ làm tang cầu đối với hàng hóa sản xuất trong nước. Thuế: thuế suất cao hơn giảm cầu đối với hàng hóa sản xuất trong nước. Đầu tư: tăng đầu tư làm tăng cầu đối với hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước 2/7/2017 18 2. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm Các yếu tố dịch chuyển đường DD Giá cả nội địa: giá nội địa tăng dẫn đến sự nâng giá thực của đồng tiền trong nước và làm giảm tổng cầu.

Giá nước ngoài: tăng giá nước ngoài dẫn đến sự mất giá thực của đồng tiền trong nước và làm tăng tổng cầu. Hành vi người tiêu dùng: khi người tiêu dùng tiết kiệm nhiều hơn, nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ sẽ giảm. Sự dịch chuyển nhu cầu giữa hàng hóa sản xuất tong nước và hàng hóa sản xuất ở nước ngoài: khi người tiêu dùng chuyển sang sử dụng hàng hóa sản xuất trong nước, tổng cầu và sản lượng ngắn hạn sẽ tăng. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường sản phẩm Tiêu dùng chính phủ và đường DD 2/7/2017 20 3.

Cân bằng ngắn hạn trên thị trường tài sản Cân bằng trên thị trường tài sản Cân bằng trên thị trường tài sản được rút ra từ cân bằng trên thị trường ngoại tệ và thị trường tiền tệ. R = R* + (Ee-E)/E Ms/P = L(R,Y) Từ hai điều kiện cân bằng nêu trên, với mức sản lượng cho trước, chúng ta có thể xác định mức tỷ giá duy nhất. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường tài sản Đường AA Đường AA cho thấy sự kết hợp giữa tỷ giá và sản lượng để duy trì cân bằng trên thị trường tài sản. Đường AA có độ dốc âm, cho thấy tương quan nghịch giữa tỷ giá và sản lượng.

Cân bằng ngắn hạn trên thị trường tài sản Đường AA 2/7/2017 23 3. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường tài sản Đường AA 2/7/2017 24 3. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường tài sản Các yếu tố dịch chuyển đường AA Có nhiều yếu tố có thể dịch chuyển đường AA: Cung tiền trong nước: Thay đổi trong cung tiền tác động đến tỷ giá tại mỗi mức sản lượng. Giá nội địa: thay đổi mức giá nội địa tác động đến cung tiền thực.

Cân bằng ngắn hạn trên thị trường tài sản Các yếu tố dịch chuyển đường AA Tỷ giá kỳ vọng: Thay đổi tỷ giá kỳ vọng tác động đến tỷ giá hiện hành. Lãi suất nước ngoài: thay đổi lãi suất ở nước ngoài tác động đến tỷ giá. Tổng cầu về tiền: thay đổi trong nhu cầu về tiền ảnh hưởng đến tỷ giá và thị trường tài sản. Cân bằng ngắn hạn trên thị trường tài sản Cung tiền tăng và đường AA Exchange Decrease in return on domestic currency deposits rate, E Return on domestic deposits E2 2' 1' Expected E1 return on Domestic foreign deposits rates of 0 return, R2 R1 L(R, Y1) interest rate MS 1 Domestic real P 1 money supply MS 2 2 P Increase in domestic money supply Domestic real money holdings 2/7/2017 16-27 3.

Cân bằng ngắn hạn trên thị trường tài sản Cung tiền tăng và đường AA Exchange rate, E AA’ AA Y1 Y2 Output, Y 16- 4. Cân bằng ngắn hạn trong nền kinh tế mở Cân bằng ngắn hạn Cân bằng ngắn hạn đạt được khi có cân bằng đồng thời trên thị trường tài sản và thị trường sản phẩm. Tỷ giá và sản lượng duy trì cân bằng trên các thị trường là tỷ giá cân bằng và sản lượng cân bằng. Cân bằng ngắn hạn trong nền kinh tế mở Cân bằng ngắn hạn 2/7/2017 30 4.

Cân bằng ngắn hạn trong nền kinh tế mở Điều chỉnh tới cân bằng ngắn hạn 2/7/2017 31 4. Cân bằng ngắn hạn trong nền kinh tế mở Thay đổi tạm thời trong chính scahs tiền tệ Chính sách tiền tệ: ngân hàng trung ương sử dụng chính sách tiền tệ để tác động tới cung tiền trong nền kinh tế. Chính sách tiền tệ tác động trước tiên đến thị trường tài sản. Sự gia tăng tạm thời trong cung tiền làm giảm lãi suất trong ngắn hạn.

Sản lượng nội địa tăng và đồng tiền trong nước mất giá. Cân bằng ngắn hạn trong nền kinh tế mở Thay đổi tạm thời trong chính sách tiền tệ 2/7/2017 33 4. Cân bằng ngắn hạn trong nền kinh tế mở Thay đổi tạm thời trong chính sách tài khóa Chính sách tài khóa: bao gồm sự thay đổi trong chính sách thuế hay chi tiêu của chính phủ. Chính sách tài khá tác động trước tiên đến tổng cầu và sản lượng.

Thay đổi tạm thời trong chính sách tài khóa: tăng tạm thời trong chi tiêu chính phủ làm tăng tổng cầu và sản lượng trong ngắn hạn. Lãi suất tăng và dẫn đến sự nâng giá của đồng tiền trong nước. Cân bằng ngắn hạn trong nền kinh tế mở Thay đổi tạm thời trong chính sách tài khóa 2/7/2017 35 4. Cân bằng ngắn hạn trong nền kinh tế mở Chính sách duy trì công ăn việc làm đầy đủ Giả thiết có một cú sốc bên ngoài làm sản lượng giảm xuống dưới mức toàn dụng.

Chính sách tài khóa và tiền tệ có thể được sử dụng để khôi phục mức sản lượng toàn dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ