Nghiên cứu nâng cao khả năng tăng tốc động cơ không đồng bộ 3 pha cho xe máy điện

Phân tích động cơ không đồng bộ và khả năng tăng tốc xe máy điện. Tìm hiểu nguyên lý, ưu điểm và cách tối ưu hiệu suất vận hành cho xe.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học

2021

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tăng Tốc Xe Máy Điện Tổng Quan Động Cơ Không Đồng Bộ

Việc tăng tốc xe máy điện là một yếu tố then chốt quyết định trải nghiệm người dùng và hiệu suất vận hành. Trong bối cảnh ngành công nghiệp xe điện phát triển, động cơ không đồng bộ ba pha nổi lên như một giải pháp tiềm năng nhờ cấu tạo đơn giản, độ bền cao và chi phí sản xuất hợp lý. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác và tối ưu hóa khả năng của loại động cơ này, đặc biệt là cải thiện dải mô-men để xe vận hành mượt mà hơn trong các điều kiện tải khác nhau. Mục tiêu cốt lõi là thiết kế một hệ thống điều khiển hiệu quả, có khả năng biến đổi nguồn điện một chiều (DC) từ pin thành dòng điện xoay chiều (AC) ba pha để dẫn động động cơ. Trọng tâm của giải pháp là áp dụng phương pháp điều khiển vòng lặp kín, cho phép hệ thống nhận tín hiệu phản hồi trực tiếp từ động cơ. Điều này giúp bộ điều khiển trung tâm, cụ thể là vi điều khiển STM32F103C8, điều chỉnh tín hiệu xung PWM một cách linh hoạt, đáp ứng tức thời với sự thay đổi của tải và yêu cầu từ người lái. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tiến hành xây dựng và thử nghiệm thực tế trên mô hình xe máy Honda Dream, sử dụng băng thử mô-men để thu thập dữ liệu chính xác. Việc ứng dụng động cơ không đồng bộ vào xe máy điện hứa hẹn tạo ra những sản phẩm có giá thành cạnh tranh, dễ dàng sản xuất trong nước, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang phương tiện giao thông xanh và bền vững tại Việt Nam. Toàn bộ hệ thống được thiết kế để đảm bảo vận hành ổn định, an toàn, mở ra hướng phát triển cho các dòng xe điện hiệu suất cao trong tương lai.

1.1. Giới thiệu về động cơ không đồng bộ ba pha trong xe điện

Động cơ không đồng bộ ba pha, hay còn gọi là động cơ cảm ứng, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ giữa từ trường quay của stator và dòng điện cảm ứng trong rotor. Cấu tạo chính của nó bao gồm hai phần: stator (phần tĩnh) và rotor (phần quay). Stator chứa các cuộn dây ba pha được đặt lệch nhau 120 độ, khi được cấp điện xoay chiều sẽ tạo ra một từ trường quay. Rotor, thường là loại lồng sóc, gồm các thanh dẫn ngắn mạch ở hai đầu, sẽ quay theo từ trường này nhưng với tốc độ chậm hơn một chút (gọi là độ trượt). Ưu điểm chính của động cơ không đồng bộ là không cần chổi than và vành góp, giúp giảm chi phí bảo trì, tăng độ tin cậy và tuổi thọ. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi sự bền bỉ như xe máy điện.

1.2. Lý do lựa chọn vi điều khiển STM32F103C8 làm lõi xử lý

Vi điều khiển STM32F103C8 được chọn làm bộ xử lý trung tâm nhờ hiệu năng mạnh mẽ và chi phí hợp lý. Thuộc dòng ARM Cortex-M3, nó có tốc độ xử lý lên đến 72MHz, bộ nhớ Flash 64KB và SRAM 20KB, đủ sức thực thi các thuật toán điều khiển phức tạp. Quan trọng hơn, STM32F103C8 tích hợp các bộ định thời (timer) cao cấp, hỗ trợ tạo xung PWM (Pulse-Width Modulation) với các chế độ bảo vệ dead-time, rất cần thiết cho việc điều khiển các cặp IGBT trong mạch cầu H. Theo tài liệu nghiên cứu, "bộ vi điều khiển đóng vai trò là bộ xử lý trung tâm, có nhiệm vụ tạo và điều chế các xung (PWM) để đóng ngắt điện áp DC", cho thấy vai trò không thể thiếu của nó trong việc tạo ra dạng sóng sin chuẩn cho động cơ.

II. Thách Thức Khi Tăng Tốc Xe Điện Dùng Động Cơ Hiện Có

Việc tăng tốc xe máy điện sử dụng động cơ không đồng bộ phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Vấn đề lớn nhất là khả năng đáp ứng mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp và khi khởi động. Động cơ không đồng bộ có đặc tính mô-men không tuyến tính, nếu không được điều khiển đúng cách, xe sẽ bị giật, yếu khi leo dốc hoặc tăng tốc đột ngột. Một thách thức khác là việc chuyển đổi hiệu quả năng lượng từ pin (DC) sang nguồn cấp cho động cơ (AC ba pha). Quá trình này đòi hỏi một bộ biến tần (inverter) phức tạp, sử dụng các linh kiện công suất như IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor). Việc đóng ngắt các IGBT ở tần số cao để tạo ra dạng sóng sin chuẩn có thể gây ra tổn hao năng lượng lớn dưới dạng nhiệt và nhiễu điện từ, ảnh hưởng đến hiệu suất chung và độ bền của hệ thống. Hơn nữa, việc điều khiển động cơ theo vòng lặp hở (không có tín hiệu phản hồi) không thể đáp ứng được sự thay đổi liên tục của điều kiện vận hành. Ví dụ, khi xe lên dốc, tải trọng tăng lên, tốc độ động cơ sẽ giảm nếu bộ điều khiển không nhận biết và bù trừ công suất kịp thời. Do đó, việc xây dựng một hệ thống điều khiển vòng lặp kín với cảm biến tốc độ là yêu cầu bắt buộc để giải quyết bài toán tăng tốc xe máy điện một cách hiệu quả và an toàn. Nghiên cứu chỉ ra rằng "điều khiển bằng vòng lặp kín giúp xe nhận được tín hiệu phản hồi từ động cơ, giúp đáp ứng được sự thay đổi ở những điều kiện làm việc khác nhau".

2.1. Phân tích đặc tính mô men xoắn và tốc độ của động cơ

Đường đặc tính của động cơ không đồng bộ cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa mô-men xoắn và tốc độ. Tại tốc độ gần bằng không, mô-men khởi động tương đối thấp. Khi tốc độ tăng, mô-men cũng tăng theo cho đến khi đạt giá trị cực đại, sau đó giảm dần khi tiến đến tốc độ đồng bộ. Vùng hoạt động ổn định của động cơ nằm trên phần dốc xuống của đường đặc tính. Thách thức là làm sao để duy trì mô-men xoắn cao và ổn định trên một dải tốc độ rộng, đặc biệt là khi khởi hành. Việc không kiểm soát được điểm làm việc trên đường đặc tính này sẽ khiến xe vận hành không trơn tru.

2.2. Vấn đề về tổn hao công suất và nhiễu điện từ EMI

Bộ biến tần sử dụng các IGBT để "băm" điện áp DC thành các xung có độ rộng thay đổi. Quá trình đóng ngắt liên tục ở tần số cao (thường từ vài kHz đến hàng chục kHz) sinh ra tổn hao chuyển mạch và tổn hao dẫn. Lượng nhiệt này cần được tản ra hiệu quả để tránh làm hỏng linh kiện. Bên cạnh đó, các cạnh xung điện áp dốc đứng tạo ra nhiễu điện từ (EMI) tần số cao, có thể ảnh hưởng đến hoạt động của chính vi điều khiển và các thiết bị điện tử khác trên xe. Việc thiết kế mạch PCB, lọc nhiễu và che chắn là cực kỳ quan trọng để hệ thống hoạt động ổn định.

III. Phương Pháp Điều Khiển SPWM Tối Ưu Hóa Mô men Xoắn

Để giải quyết bài toán điều khiển động cơ không đồng bộ, phương pháp điều chế độ rộng xung hình sin (SPWM - Sine Pulse-Width Modulation) được lựa chọn. Đây là kỹ thuật cốt lõi giúp tạo ra một điện áp đầu ra có dạng gần giống sin, từ đó giúp động cơ hoạt động êm ái, giảm sóng hài và tối ưu hóa mô-men xoắn. Nguyên lý của SPWM dựa trên việc so sánh một sóng sin tham chiếu (sóng điều chế) với một sóng tam giác tần số cao (sóng mang). Sóng điều chế quyết định tần số và biên độ của điện áp đầu ra, trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ và sức mạnh của động cơ. Sóng mang có tần số cao hơn nhiều, quyết định tần số đóng ngắt của các IGBT. Kết quả của phép so sánh này là một chuỗi xung PWM được đưa đến cổng G của các IGBT. Khi điện áp sóng sin lớn hơn sóng tam giác, xung PWM ở mức cao, và ngược lại. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ giữa biên độ sóng sin và sóng mang (chỉ số điều chế), hệ thống có thể kiểm soát chính xác điện áp RMS cấp cho động cơ. Theo nghiên cứu, "dạng sóng có thể được tinh chế cho đến khi gần giống với dạng sóng sin thuần túy". Việc áp dụng SPWM cho hệ thống ba pha đòi hỏi tạo ra ba chuỗi xung PWM lệch pha nhau 120 độ, tương ứng với ba cuộn dây của stator, đảm bảo tạo ra từ trường quay tròn đều, giúp tăng tốc xe máy điện mượt mà và hiệu quả.

3.1. Nguyên lý cơ bản của phương pháp điều chế SPWM

Phương pháp SPWM hoạt động bằng cách tạo ra các xung điện áp có độ rộng thay đổi theo quy luật của một hàm sin. Về bản chất, nó "mô phỏng" một sóng sin bằng cách thay đổi tỷ lệ thời gian mức ON/OFF của xung trong mỗi chu kỳ của sóng mang. Tần số sóng mang (fc) thường cao hơn rất nhiều lần so với tần số sóng điều chế (fm). Tỷ số fc/fm càng lớn thì dạng sóng điện áp đầu ra càng gần với hình sin, giảm thiểu sóng hài bậc thấp gây rung và nóng động cơ. Vi điều khiển STM32F103C8 thực hiện điều này bằng cách sử dụng bộ định thời và các bảng tra cứu (lookup table) giá trị sin được lưu sẵn trong bộ nhớ.

3.2. Vai trò của sóng mang và sóng điều chế trong điều khiển

Sóng mang, thường là sóng tam giác, hoạt động như một đồng hồ tham chiếu tần số cao. Tần số của nó quyết định số lần các IGBT đóng ngắt trong một giây, ảnh hưởng trực tiếp đến tổn hao chuyển mạch. Sóng điều chế là sóng sin, mang thông tin về điện áp mong muốn. Biên độ của nó quyết định điện áp đầu ra (liên quan đến mô-men xoắn), còn tần số của nó quyết định tần số dòng điện cấp cho động cơ (liên quan đến tốc độ quay). Việc kiểm soát hai sóng này cho phép điều khiển độc lập tốc độ và mô-men của động cơ không đồng bộ.

IV. Cách Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Động Cơ Vòng Lặp Kín

Hệ thống điều khiển vòng lặp kín là chìa khóa để nâng cao khả năng tăng tốc xe máy điện. Khác với vòng lặp hở, hệ thống này sử dụng tín hiệu phản hồi từ cảm biến để liên tục so sánh tốc độ thực tế của động cơ với tốc độ mong muốn (được thiết lập bởi tay ga) và tự động điều chỉnh. Cấu trúc của hệ thống này bao gồm các khối chính: khối công suất, khối điều khiển, và khối cảm biến. Khối công suất gồm các IGBT được mắc thành mạch cầu nghịch lưu ba pha, có nhiệm vụ chuyển đổi điện DC từ pin thành AC. Khối điều khiển có trái tim là vi điều khiển STM32F103C8, nhận tín hiệu từ tay ga và cảm biến tốc độ, sau đó xử lý và xuất tín hiệu SPWM để điều khiển khối công suất thông qua các IC lái (driver) như IR2103. Khối cảm biến, cụ thể là cảm biến Hall gắn trên trục động cơ, có nhiệm vụ đo tốc độ quay và gửi tín hiệu xung vuông về vi điều khiển. Vi điều khiển sử dụng chức năng "Input Capture" để đo chính xác khoảng thời gian giữa các xung, từ đó tính toán tốc độ thực tế. Sai số giữa tốc độ mong muốn và tốc độ thực tế sẽ được đưa vào một bộ điều khiển (ví dụ: PID) để hiệu chỉnh lại tín hiệu SPWM, đảm bảo động cơ luôn đạt được hiệu suất tối ưu và đáp ứng mượt mà theo ý muốn người lái.

4.1. Sơ đồ khối và chức năng của từng thành phần hệ thống

Sơ đồ khối của hệ thống bao gồm: Nguồn Pin Lithium-ion -> Mạch công suất (IGBT) -> Động cơ không đồng bộ. Song song đó, Cảm biến Hall trên động cơ và cảm biến tay ga gửi tín hiệu về Vi điều khiển STM32F103C8. Vi điều khiển xử lý thông tin và gửi tín hiệu điều khiển SPWM đến Mạch lái (Driver IR2103), mạch này sẽ kích mở các IGBT trong mạch công suất. Mỗi khối có chức năng rõ ràng: nguồn cung cấp năng lượng, mạch công suất thực thi chuyển đổi, vi điều khiển là bộ não xử lý, và cảm biến là các giác quan của hệ thống.

4.2. Ứng dụng cảm biến Hall để phản hồi tốc độ động cơ

Cảm biến Hall được sử dụng để cung cấp tín hiệu phản hồi tốc độ một cách tin cậy. Khi trục động cơ quay, các bánh răng hoặc nam châm gắn trên đó sẽ đi qua cảm biến, làm thay đổi từ trường và tạo ra một chuỗi xung điện áp vuông. Vi điều khiển STM32F103C8 được lập trình để bắt các sự kiện sườn lên hoặc sườn xuống của các xung này bằng chế độ Input Capture của bộ định thời. Theo nghiên cứu, "khoảng thời gian giữa 3 lần tín hiệu mức cao ở chân ICP1 là 1 vòng của bánh xe". Bằng cách đo chính xác thời gian giữa các xung, hệ thống có thể tính toán vận tốc góc và tốc độ tuyến tính của xe một cách chính xác, làm cơ sở cho thuật toán điều khiển vòng lặp kín.

4.3. Thiết kế mạch công suất sử dụng IGBT H20R1203

Mạch công suất là thành phần chịu tải nặng nhất, được thiết kế với 6 con IGBT H20R1203, mắc thành 3 nhánh cầu H, mỗi nhánh cho một pha của động cơ. IGBT H20R1203 được chọn vì khả năng chịu điện áp cao (lên tới 1200V) và dòng điện lớn (lên tới 40A), phù hợp với yêu cầu của xe máy điện. Để điều khiển các IGBT này, các IC driver chuyên dụng như IR2103 được sử dụng. Chúng có chức năng cách ly tín hiệu logic mức thấp từ vi điều khiển và cung cấp đủ dòng và áp để kích mở cổng G của IGBT một cách nhanh chóng và dứt khoát. Thiết kế mạch PCB cũng cần chú trọng đến đường đi của dòng điện lớn, tản nhiệt cho IGBT và chống nhiễu.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Tăng Tốc Xe Máy Điện Hiệu Quả

Quá trình thực nghiệm là bước quan trọng để xác minh tính đúng đắn của lý thuyết và thiết kế. Hệ thống điều khiển động cơ không đồng bộ sau khi được thi công đã được lắp đặt trên mô hình xe máy Honda Dream và tiến hành thử nghiệm trên cả băng thử công suất và trên đường thực tế. Kết quả thu thập từ băng thử cho thấy đường đặc tính mô-men xoắn-tốc độ của động cơ đã được cải thiện đáng kể. Đặc biệt, ở dải tần số thấp, nhờ áp dụng kỹ thuật "tăng áp" (voltage boost), động cơ có thể tạo ra mô-men khởi động lớn hơn, giúp xe khắc phục sức ì và tăng tốc xe máy điện từ trạng thái đứng yên một cách mạnh mẽ. Các dạng sóng điện áp đầu ra đo được bằng dao động ký cho thấy tín hiệu gần với dạng sin, chứng tỏ phương pháp điều khiển SPWM hoạt động hiệu quả. Tín hiệu điều khiển từ vi điều khiển STM32F103C8 đến các IGBT ổn định và chính xác. Thử nghiệm trên đường cho thấy xe vận hành êm ái, phản ứng ga nhạy và mượt mà hơn so với các hệ thống điều khiển vòng hở thông thường. Hệ thống điều khiển vòng lặp kín đã chứng minh được vai trò của mình trong việc duy trì tốc độ ổn định khi gặp tải thay đổi, ví dụ như khi leo dốc. Các kết quả này khẳng định rằng giải pháp nghiên cứu có tính khả thi cao và mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao hiệu suất xe máy điện.

5.1. Quy trình và thiết bị hỗ trợ quá trình thực nghiệm

Quá trình thực nghiệm được tiến hành một cách bài bản. Các thiết bị hỗ trợ chính bao gồm: băng thử công suất và mô-men, dao động ký để kiểm tra dạng sóng tín hiệu, đồng hồ VOM để đo các thông số điện, và mô hình xe đã được gắn động cơ cùng hệ thống điều khiển. Băng thử công suất cho phép mô phỏng các mức tải khác nhau và đo lường chính xác mô-men xoắn và công suất đầu ra của động cơ ở từng dải tốc độ. Quy trình này đảm bảo dữ liệu thu được khách quan và đáng tin cậy.

5.2. Đánh giá đặc tính mô men và tốc độ sau khi cải tiến

Dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp thành đồ thị đặc tính mô-men-tốc độ. So sánh với đặc tính lý thuyết ban đầu, đồ thị thực nghiệm cho thấy một sự cải thiện rõ rệt. Nhờ phương pháp điều khiển V/f (Volt/Hertz) kết hợp với SPWM và tăng áp ở tần số thấp, vùng mô-men xoắn không đổi được mở rộng. Điều này có nghĩa là động cơ có thể cung cấp lực kéo mạnh mẽ và ổn định trên một dải tốc độ rộng hơn, trực tiếp cải thiện khả năng tăng tốc xe máy điện và trải nghiệm lái xe.

VI. Tương Lai Của Động Cơ Không Đồng Bộ Trong Xe Điện Việt

Nghiên cứu về việc tăng tốc xe máy điện bằng động cơ không đồng bộ đã mở ra những định hướng phát triển đầy hứa hẹn. Kết quả thành công của đề tài không chỉ là một giải pháp kỹ thuật cụ thể mà còn là nền tảng cho các cải tiến sâu hơn trong tương lai. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa thuật toán điều khiển. Thay vì điều khiển V/f cơ bản, có thể nghiên cứu áp dụng các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn như FOC (Field-Oriented Control) hay DTC (Direct Torque Control). Các phương pháp này cho phép điều khiển độc lập và chính xác thành phần từ thông và thành phần mô-men của dòng điện stator, mang lại hiệu suất cao hơn, đáp ứng động nhanh hơn và tiết kiệm năng lượng hơn. Một hướng khác là cải tiến phần cứng, nghiên cứu sử dụng các loại vật liệu bán dẫn mới như Silicon Carbide (SiC) hoặc Gallium Nitride (GaN) thay cho IGBT Silicon truyền thống. Các vật liệu này cho phép hoạt động ở tần số cao hơn với tổn hao thấp hơn, giúp bộ biến tần nhỏ gọn và hiệu quả hơn. Cuối cùng, việc tích hợp các tính năng thông minh như phanh tái sinh (regenerative braking) để thu hồi năng lượng, kết nối với ứng dụng di động để theo dõi thông số cũng là những bước đi cần thiết để hoàn thiện sản phẩm. Tiềm năng của động cơ không đồng bộ trong ngành xe điện Việt Nam là rất lớn, góp phần tạo ra các sản phẩm "Made in Vietnam" chất lượng cao.

6.1. Hướng phát triển thuật toán điều khiển FOC và DTC

Điều khiển định hướng theo từ thông (FOC) là một kỹ thuật cao cấp, biến đổi các đại lượng xoay chiều ba pha thành hệ tọa độ hai trục quay (d-q), cho phép điều khiển động cơ không đồng bộ chính xác như một động cơ DC. Điều này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn dao động mô-men xoắn, cải thiện hiệu suất ở mọi dải tốc độ. Tương tự, Điều khiển mô-men trực tiếp (DTC) cũng là một lựa chọn mạnh mẽ, cho đáp ứng mô-men cực nhanh. Việc nghiên cứu và áp dụng các thuật toán này sẽ nâng tầm hiệu suất của xe điện.

6.2. Tiềm năng ứng dụng vật liệu bán dẫn công suất mới

Vật liệu bán dẫn thế hệ mới như SiC và GaN có những ưu điểm vượt trội so với Silicon. Chúng có thể chịu được điện áp và nhiệt độ cao hơn, đồng thời có tốc độ đóng ngắt nhanh hơn và tổn hao thấp hơn. Việc ứng dụng các linh kiện công suất làm từ SiC hoặc GaN vào bộ biến tần của xe điện sẽ giúp tăng mật độ công suất (hệ thống nhỏ và nhẹ hơn), tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng, từ đó kéo dài quãng đường di chuyển cho mỗi lần sạc. Đây là xu hướng tất yếu của ngành công nghiệp điện tử công suất và xe điện.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan • Chương 2: Cơ sở lý thuyết. • Chương 3: Xây dựng hệ thống. • Chương 4: Thiết kế và thi công hệ thống. • Chương 5: Thực nghiệm.

• Chương 6: Kết luận và kiến nghị. 2 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC GVHD: TS. LÊ THANH PHÚC Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan STM32 là một trong những dòng chip phổ biến của ST với nhiều họ thông dụng như F0, F1, F2, F3, F4,…STM32F103 thuộc họ F1 với lõi là ARM COTEX M3.

STM32F103 là vi điều khiển 32 bit, tốc độ tối đa là 72Mhz. Giá thành cũng khá rẻ so với các loại vi điều khiển có chức năng tương tự. Mạch nạp cũng như công cụ lập trình khá đa đạng và dễ sử dụng. Một số ứng dụng chính: dùng cho driver để điều khiển ứng dụng, điều khiển ứng dụng thông thường, thiết bị cầm tay, máy tính và thiết bị ngoại vi chơi game, GPS cơ bản, các ứng dụng trong công nghiệp, thiết bị lập trình PLC, biến tần, máy in, máy quét, hệ thống cảnh báo, thiết bị liên lạc nội bộ,… Phần mềm lập trình: có khá nhiều trình biên dịch cho STM32 như IAR Embedded Workbench, Keil C,… Thư viện lập trình: có nhiều loại thư viện lập trình cho STM32 như: STM32snippets, STM32CubeLL, STM32Cube HAL, Standard Peripheral Libraries, Mbedcore.

Mỗi thư viện đều có ưu và khuyết điểm riêng, ở đây nhóm sử dụng bộ thư viện chuẩn của ST là STM32Cube HAL vì nó ra đời khá lâu và thông dụng, hỗ trợ nhiều ngoại vi và cũng như dễ hiểu rõ bản chất của lập trình. Mạch nạp: có khá nhiều loại mạch nạp như: ULINK, J-LINK, CMIS-DAP, STLINK,.thông dụng và giá thành thấp nhất là STLINK.1 STM32F103C8T6 3 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC GVHD: TS. LÊ THANH PHÚC 2. Cấu trúc hệ thống Hình 2.2 Sơ đồ cấu trúc các khối của STM32F103C8T6 Dòng ARM Cortex là một bộ xử lí thế hệ mới đưa ra một kiến trúc chuẩn cho nhu cầu đa đạng về công nghệ.

Không giống như các chip ARM khác, dòng Cortex là một lõi xử lí hoàn thiện, đưa ra một chuẩn CPU và kiến trúc hệ thống chung. Dòng Cortex gồm có 3 phần nhánh chính: + Dòng A dành cho các ứng dụng cao cấp. + Dòng R dành cho các ứng dụng thời gian thực như các đầu đọc. + Dòng M dành cho các ứng dụng vi điều khiển và chi phí thấp.

STM32F103C8T6 được thiết kế dựa trên dòng Cortex-M3, dòng Cortex-M3 được thiết kế đặc biệt để nâng cao hiệu suất hệ thống, kết hợp với tiêu thụ năng lượng thấp, Cortex-M3 được thiết kế trên nền kiến trúc mới, do đó chi phí sản xuất đủ thấp để cạnh tranh với các dòng vi điều khiển 8 và 16 bit truyền thống, xung clock tối đa là 72Mhz. 4 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC GVHD: TS. LÊ THANH PHÚC 2. Các thông số kỹ thuật của STM32F103C8T6 • Bộ nhớ Bộ nhớ Flash được tổ chức như là 1 khối chính (main block) và 1 khối thông tin (information block) lên đến 64 Kb (hoặc 128 Kb) chia thành 128 pages, mỗi page 1 Kbytes (medium-density devives).

Ngoài ra bộ nhớ SRAM có dung lượng 20 Kbytes. • Clock, reset và quản lý nguồn - Điện áp hoạt động 2. - Có các chế độ quản lý nguồn như Power on reset (POR), Power down reset (PDR) và programmable voltage detector (PVD). - Thạch anh nội dùng dao động RC ở mode 8Mhz hoặc 40Khz.

- Sử dụng thạch anh ngoài 32.768Khz được sử dụng cho RTC.3 Sơ đồ nguồn xung clock của STM32F103C8T6 5 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC GVHD: TS. LÊ THANH PHÚC • Khối ADC - Có 2 bộ ADC 12 bit tương ứng với giá trị maximum là 4095 với 9 kênh cho mỗi bộ. - Có các ngắt hỗ trợ như End conversion, End of Injected Conversion and Analog Watchdog Event. - Single mode hay Continuous mode.

- Tự động calib và có thể điều khiển hoạt động ADC bằng xung Trigger. - Thời gian chuyển đổi nhanh: 1us tại tần số 65Mhz. - Có bộ DMA giúp tăng tốc độ xử lí. • Khối timer - Có 7 timer - 3 timer 16 bit hỗ trợ các mode IC/OC/PWM.

- 1 timer 16 bit hỗ trợ để điều khiển động cơ với các mode bảo vệ như ngắt input, dead-time. - Watchdog timer dùng để bảo vệ và kiểm tra lỗi. - 1 sysTick timer 24 bit đếm xuống. • Hỗ trợ 9 kênh giao tiếp bao gồm: - 2 bộ 12C (SMBus/PMBus).

- 1 bộ CAN interface (2.0 full- speed interface.4 Tìm hiểu Timer và PWM STM32F103C8 có tất cả 7 timer nhưng trong đó bao gồm 1 systick timer, 2 watchdog timer nên chỉ còn lại 4 timer dùng cho các chức năng khác nhau như ngắt, PWM, Encoder, Input capture…Trong đó TIM1 là Timer đặc biệt, chuyên dụng cho việc xuất xung với các mode xuất xung, các mode bảo vệ đầy đủ hơn so với các timer khác. TIM1 thuộc khối clock APB2, còn các TIM2, TIM3, TIM4 thuộc nhóm APB1. Có 3 vấn đề cần quan tâm khi sử dụng timer đó là: - Timer clock. - Auto Reload Value.

Prescaler là bộ chia tần số của timer. Bộ chia này có giá trị tối đa là 16 bit tương ứng với giá trị là 65535. Các giá trị này có thể được thay đổi và điều chỉnh bằng lập trình. 6 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC GVHD: TS.

LÊ THANH PHÚC Tần số sau bộ chia này sẽ được tính là: f fCK_CNT = CK_PSC PSC+1 Trong đó: fCK_CNT : tần số sau bộ chia. fCK_PSC : tần số clock đầu vào cấp cho timer. PSC: giá trị truyền vào được lập trình bằng phần mềm. Auto Reload Value là giá trị bộ đếm tối đa có thể điều chỉnh để nạp vào cho timer.

Giá trị bộ đếm này được cài đặt tối đa là 16bit tương ứng với giá trị là 65535. Từ các thông số trên ta rút ra công thức cần tính cuối cùng là: fSYSTEM FTIMER = (PSC+1)(𝑃𝐸𝑅𝐼𝑂𝐷+1) FTIMER : là giá trị cuối cùng của bài toán, đơn vị là hz. fSYSTEM : tần số clock hệ thống được chia cho timer sử dụng, đơn vị là hz. PSC: giá trị nạp vào cho bộ chia tần số của timer.

Period: giá trị bộ đếm nạp vào cho timer. Ngắt timer: khi giá trị đếm của bộ đếm timer (thanh ghi CNT) vượt qua giá trị của Auto Reload Value thì cờ báo tràn sẽ được kích hoạt. Trình phục vụ ngắt tràn sẽ xảy ra nếu được cấu hình cho phép trước đó. 7 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC GVHD: TS.

LÊ THANH PHÚC 2. Sơ đồ chân của STM32F103C8 Hình 2.4 Sơ đồ chân của STM32F103C8 Ý nghĩa các chân của STM32F103C8: • Chân 3.3: Điện áp nguồn cấp cho vi điều khiển, nguồn điện cấp trong khoảng 2. • Chân GND: Chân nối âm của vi điều khiển. Khi thiết kế cần sử dụng một mạch ổn áp để bảo vệ cho vi điều khiển, cách đơn giản là dùng IC 7805.

• Chân GPIO: Mỗi cổng GPIO đều có 2 thanh ghi 32-bit điều khiển. Như vậy ta có 64-bit để cấu hình 16 chân của một cổng GPIO. Mỗi chân của cổng GPIO sẽ có 4-bit để điều khiển: 2-bit sẽ quy định hướng ra vào dữ liệu: input hay output, 2-bit còn lại sẽ quy định đặc tính dữ liệu. • Chân ADC: STM32 có 2 bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số.

Bộ ADC được cung cấp nguồn từ 2.6V, có độ phân giải 12-bit và tần suất lấy mẫu là 12Mhz. Với 18 bộ ghép kênh, trong đó 16 kênh dành cho các tín hiệu ngoại, 2 kênh còn lại dành cho cảm biến nhiệt và vôn kế nội. • Chân PWM: Mỗi khối Timer đều có khả năng tạo các xung nhịp PWM. Ở chế độ tạo xung PWM, giá trị Period được lưu trong thanh ghi Auto Reload.

Trong khi đó giá trị Duty được lưu ở thanh ghi Capture/Compare. Có hai kiểu tạo xung PWM, một là canh lề (edge-aligned) và canh lề giữa (centre-aligned). Với edge-aligned cạnh xuống của tín hiệu trùng với thời điểm thanh ghi reload cập nhật lại giá trị. Với centre-aligned thời điểm thanh ghi reload cập nhật lại là khoảng giữa chu kỳ Duty.

8 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC GVHD: TS. LÊ THANH PHÚC • Chân SPI: Hỗ trợ giao tiếp tốc độ với các mạch tích hợp khác, STM cung cấp 2 khối điều khiển SPI có khả năng chạy ở chế độ song công (Full duplex) với tốc độ truyền dữ liệu lên tới 18MHz. Khối SPI tốc độ cao nằm trên APB2, khối SPI tốc độ thấp nằm trên APB1. Mỗi khối SPI có hệ thống thanh ghi cấu hình độc lập, dữ liệu truyền có thể dưới dạng 8-bit hoặc 16-bit, thứ tự hỗ trợ MSB hay ISB.

• Chân I2C: Tương tự như SPI, chuẩn I2C cũng được STM32 hỗ trợ nhằm giao tiếp với các mạch tích hợp ngoài. Giao tiếp I2C có thể được cấu hình hoạt động ở chế độ slave, master hay đóng vai trò bộ phận xử lý đường trong hệ thống multi-master. Giao diện I2C hỗ trợ tốc độ truyền chuẩn 100kHz hay tốc độ cao 400kHz. Ngoài ra còn hỗ trợ 7 hoặc 10-bit địa chỉ.

• Chân USART: Mặc dù các giao diện trao đổi dữ liệu dạng nối tiếp dần dần không còn được hỗ trên máy tính, chúng vẫn còn được sử dụng rất nhiều trong lĩnh vực nhúng bởi sự tiện ích và tính đơn giản. STM32 có đến 3 khối USART, mỗi khối có khả năng hoạt động đến tốc độ 4. Mỗi khối USART nằm trên APB1 với xung nhịp hoạt động 72MHz, các khối còn lại nằm trên APB2 hoạt động ở xung nhịp 36Mhz. • Chân CAN: Khối điều khiển CAN cung cấp một điểm giao tiếp CAN đầy đủ hỗ trợ chuẩn CAB 2.0B Active và Passive với tốc độ truyền dữ liệu 1 Mbit/s.

Ngoài ra khối CAN còn có khối mở rộng hỗ trợ giao tiếp truyền dữ liệu dạng deterministic dựa trên thẻ thời gian Time-trigger CAN(TTCAN). Các chức năng của STM32F103C8T6 STM32F103C8T6 có những chức năng cơ bản sau: • Bộ định thời và bộ đếm. • Bộ so sánh tương tự. • Bộ chuyển đổi ADC.

• Điều chế xung PWM. • Hoạt động ngắt. • Lập trình USART nối tiếp. • Lập trình Watchdog.

Đặc điểm của IR2103 • Sử dụng kỹ thuật “bootstrap” • Có thể điều khiển mạch lên tới 600V 9 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC GVHD: TS. LÊ THANH PHÚC • Nguồn cấp từ 10 V đến 20 V • Bảo vệ khi thiếu áp • Đầu ra bên cao cùng pha với đầu vào HIN • Đầu ra bên thấp lệch pha với đầu vào LIN 2. Chức năng và cấu trúc của IR2103 IR2103 là một mạch điều khiển MOSFET và IGBT điện áp cao và tốc độ cao với mức cao và thấp độc lập được dùng tham chiếu cho các kênh đầu ra. Kênh floating có thể được dùng để điều khiển MOSFET hoặc IGBT công suất kênh N ở cấu hình mức cao hoạt động lên tới 600V [3].5 Chức năng và cấu trúc của IR2103 2.

Sơ đồ chân của IR2103 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ