Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2021 - 2023 chứng kiến sự phát triển vượt bậc trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Quân đội (MB), nổi bật là quy mô nguồn vốn huy động từ tiền gửi mở rộng từ 400.249 tỷ đồng lên 637.621 tỷ đồng, tương ứng tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng đạt 26,39% mỗi năm. Nguồn vốn huy động đóng vai trò huyết mạch đối với sự sinh tồn và phát triển của ngân hàng thương mại, quyết định trực tiếp đến năng lực cấp tín dụng, khả năng thanh khoản và mức độ an toàn tài chính. Tuy nhiên, MB đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn khi chi phí huy động vốn gia tăng nhanh chóng từ 10.431 tỷ đồng năm 2021 lên 21.721 tỷ đồng năm 2023, cùng sự chênh lệch kỳ hạn rõ rệt khi vốn ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 76% tổng vốn huy động.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của đề án là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị huy động vốn, phân tích chuyên sâu thực trạng huy động tiền gửi tại MB theo các chỉ tiêu định tính và định lượng, từ đó chỉ rõ những thành tựu cùng hạn chế còn tồn đọng. Trên cơ sở đó, đề án xác lập hệ thống giải pháp toàn diện nhằm tăng cường quy mô vốn, tái cấu trúc kỳ hạn và tiết giảm chi phí đầu vào đến năm 2029. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nguồn tiền gửi của dân cư và các tổ chức kinh tế trên toàn hệ sinh thái MB trong khoảng thời gian từ năm 2021 đến 2023, định hướng chiến lược đến năm 2030. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp căn cứ khoa học giúp ngân hàng kiểm soát tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi luôn duy trì dưới ngưỡng giới hạn 85% theo quy định, đồng thời mở rộng tệp khách hàng cá nhân vượt mốc 22,4 triệu người.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính của Gurley và Shaw, kết hợp lý thuyết quản trị tài sản nợ - tài sản có (ALM) và mô hình định giá lãi suất tiền gửi cạnh tranh. Hoạt động huy động vốn tại ngân hàng thương mại được nhìn nhận như một quá trình phức hợp giữa việc thu hút dòng tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế và quản trị rủi ro thanh khoản nhằm tối đa hóa biên lợi nhuận.

Khung phân tích tập trung vào bốn khái niệm cốt lõi: quy mô vốn huy động tiền gửi, cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn, chi phí huy động vốn bình quân và biên lãi ròng (NIM). Lý thuyết chỉ rõ mối quan hệ tương hỗ giữa chính sách lãi suất linh hoạt, uy tín thương hiệu, mạng lưới phân phối và trình độ ứng dụng công nghệ ngân hàng số. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến độ co giãn của cung tiền gửi từ khách hàng cá nhân cũng như các tổ chức kinh tế xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp minh bạch từ báo cáo tài chính riêng lẻ và hợp nhất đã kiểm toán của MB các năm 2021, 2022 và 2023, kết hợp báo cáo thường niên và các thông tư điều hành từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ hệ thống hoạt động của MB với 10.482 nhân sự và mạng lưới chi nhánh trên toàn quốc trong suốt chuỗi thời gian 36 tháng liên tục. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng nhằm loại bỏ sai số chọn mẫu, bảo đảm phản ánh chính xác 100% biến động dòng tiền gửi của ngân hàng. Đề tài ứng dụng tổng hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh chuỗi thời gian và phân tích tỷ số tài chính chuyên sâu (bao gồm LDR, NIM, Cost of Funds). Việc lựa chọn tổ hợp phương pháp này giúp lượng hóa chi tiết mức độ biến động dòng tiền, làm rõ xu hướng dịch chuyển kỳ hạn và đánh giá khách quan hiệu quả quản trị chi phí đầu vào. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý số liệu được triển khai hoàn tất trong năm 2024.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô huy động vốn từ tiền gửi của MB ghi nhận mức tăng trưởng vượt trội. Tổng vốn huy động năm 2021 đạt 400.249 tỷ đồng, tăng lên 479.316 tỷ đồng năm 2022 (tương ứng mức tăng 19,75%) và bứt phá mạnh mẽ lên 637.621 tỷ đồng vào năm 2023 (tăng 33,03% so với năm 2022). Tỷ trọng vốn huy động từ tiền gửi trên tổng nguồn vốn của ngân hàng tăng đều đặn từ 69,37% năm 2021 lên 69,40% năm 2022 và đạt 70,69% vào năm 2023.

Thứ hai, cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn bộc lộ sự phân hóa sâu sắc. Vốn ngắn hạn tăng trưởng phi mã từ 284.977 tỷ đồng năm 2021 lên 347.504 tỷ đồng năm 2022 và đạt 485.230 tỷ đồng năm 2023 (tăng 39,63% trong năm gần nhất). Ngược lại, nguồn vốn dài hạn có xu hướng sụt giảm từ 50.975 tỷ đồng năm 2021 lên 54.642 tỷ đồng năm 2022, nhưng sau đó rơi xuống mức 47.184 tỷ đồng năm 2023 (giảm 13,65% so với năm 2022).

Thứ ba, nền tảng khách hàng và kênh số hóa bùng nổ mạnh mẽ. Số lượng khách hàng cá nhân đạt khoảng 22,4 triệu người vào năm 2023, tăng 27,8% so với năm 2021. Ứng dụng App MBBank ghi nhận trên 22 triệu lượt tải, giữ vai trò kênh thu hút dòng vốn tiền gửi không kỳ hạn chủ lực, giúp thị phần huy động vốn toàn hệ thống duy trì ổn định trong biên độ từ 6,5% đến 9,5%.

Thứ tư, áp lực chi phí huy động vốn tăng cao rõ rệt. Tổng chi phí huy động vốn của MB tăng từ 10.431 tỷ đồng năm 2021 lên 21.721 tỷ đồng vào năm 2023, tức tăng hơn 108% sau hai năm do mặt bằng lãi suất cạnh tranh và sự phụ thuộc lớn vào nguồn tiền gửi ngắn hạn có tính biến động cao.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản giúp quy mô tiền gửi tăng trưởng mạnh mẽ xuất phát từ chiến lược số hóa quyết liệt. MB sở hữu đội ngũ 982 nhân sự công nghệ thông tin chuyên trách (chiếm 9,36% tổng nhân lực) và thực hiện số lượng dự án tự động hóa năm 2023 tăng 1,5 lần so với năm 2022. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh phi lãi suất vượt trội thông qua trải nghiệm ứng dụng mượt mà.

Tuy nhiên, sự suy giảm của nguồn vốn dài hạn phản ánh tâm lý e ngại rủi ro kỳ hạn của người gửi tiền trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, đồng thời cho thấy chính sách sản phẩm tiền gửi dài hạn của ngân hàng chưa thực sự hấp dẫn. Khi so sánh với các ngân hàng thương mại cổ phần có cùng quy mô tài sản, chi phí vốn của MB gia tăng nhanh hơn tốc độ mở rộng biên lãi ròng, gây áp lực trực tiếp lên chỉ số NIM. Các phát hiện này có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột chồng kết hợp đường xu hướng để phản ánh sự dịch chuyển cơ cấu kỳ hạn, đi kèm bảng đối chiếu chi phí vốn bình quân và tỷ số thanh khoản qua các năm, giúp nhà quản trị nhận diện rõ rệt điểm nghẽn dòng tiền.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cấu trúc danh mục sản phẩm và mở rộng kỳ hạn huy động vốn. Khối Khách hàng cá nhân và Khối Khách hàng doanh nghiệp cần phối hợp phát hành các gói chứng chỉ tiền gửi dài hạn từ 24 đến 36 tháng với cơ chế lãi suất bậc thang linh hoạt, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng vốn trung và dài hạn đạt mức tối thiểu 25% tổng nguồn vốn huy động trong giai đoạn 2024 - 2026.

Thứ hai, tối ưu hóa chi phí huy động vốn bằng cách gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Khối Nguồn vốn và Kinh doanh tiền tệ cần tận dụng hệ sinh thái số BIZ MBBank và App MBBank để mở rộng dịch vụ quản lý dòng tiền, chi trả lương cho các tập đoàn lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ, hướng đến mục tiêu duy trì tỷ lệ CASA trên 40% và giảm chi phí vốn bình quân từ 0,3% đến 0,5% mỗi năm.

Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số và tự động hóa quy trình nghiệp vụ. Khối Công nghệ thông tin cần tiếp tục nâng cấp hạ tầng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hành vi gửi tiền, tự động hóa quy trình mở tài khoản và xử lý giao dịch trực tuyến đạt tỷ lệ tự động trên 95% vào năm 2027, giảm thiểu tối đa thủ tục hành chính tại quầy.

Thứ tư, nâng cao năng lực chuyên môn và chất lượng phục vụ của đội ngũ nhân sự. Khối Tổ chức và Nhân sự cần triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu về tư vấn giải pháp tài chính phức tạp cho 10.482 cán bộ nhân viên, tập trung vào lực lượng 4.748 nhân sự nòng cốt thuộc độ tuổi từ 30 đến 40 nhằm nâng cao năng suất tư vấn sản phẩm.

Về phía cơ quan quản lý, đề nghị Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sớm ban hành hành lang pháp lý chuẩn hóa cho các sản phẩm huy động vốn điện tử và đơn giản hóa quy trình tiếp cận các khoản vay ngoại tệ quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thương mại mở rộng không gian huy động vốn an toàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là Ban điều hành và cán bộ quản trị chiến lược tại các ngân hàng thương mại cổ phần: Luận văn cung cấp bài học thực tiễn giá trị về cách kết hợp chuyển đổi số với tăng trưởng quy mô tiền gửi và giải pháp duy trì tỷ lệ LDR dưới ngưỡng trần an toàn 85%.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên phân tích tài chính và tư vấn đầu tư chứng khoán: Tài liệu là nguồn tham khảo đáng tin cậy giúp bóc tách chi tiết cơ cấu chi phí vốn 21.721 tỷ đồng, biến động chỉ số NIM và đánh giá sức khỏe tài chính thực chất của MB.

Nhóm thứ ba là học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Công trình mang lại bộ khung phương pháp luận nghiên cứu chuẩn mực, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý thuyết hiện đại và hệ thống số liệu định lượng thực chứng trong 3 năm liên tiếp.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách tiền tệ: Luận văn phản ánh trung thực những vướng mắc pháp lý về sản phẩm tiền gửi số và rào cản dòng vốn quốc tế, làm căn cứ thực tiễn để hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động huy động vốn của MB trong giai đoạn 2021 - 2023 đạt tốc độ tăng trưởng ra sao? MB ghi nhận mức tăng trưởng tiền gửi bình quân hàng năm đạt 26,39%, mở rộng quy mô từ 400.249 tỷ đồng năm 2021 lên 637.621 tỷ đồng năm 2023. Riêng năm 2023, tốc độ tăng trưởng đạt mức ấn tượng 33,03% nhờ chiến lược số hóa mạnh mẽ và mở rộng tệp khách hàng.

Đâu là hạn chế lớn nhất trong cơ cấu huy động vốn của MB hiện nay? Hạn chế lớn nhất là sự mất cân đối kỳ hạn khi vốn ngắn hạn chiếm 485.230 tỷ đồng, tương đương trên 76% tổng nguồn vốn, trong khi vốn dài hạn giảm xuống còn 47.184 tỷ đồng năm 2023. Tình trạng này khiến chi phí huy động vốn tăng lên 21.721 tỷ đồng và làm gia tăng rủi ro kỳ hạn.

Ứng dụng công nghệ thông tin đã đóng góp như thế nào vào kết quả huy động vốn của MB? MB đã đầu tư mạnh mẽ cho 982 nhân sự công nghệ, nâng số lượng dự án tự động hóa năm 2023 tăng 1,5 lần so với năm 2022. Nhờ đó, ngân hàng đã thu hút 22,4 triệu khách hàng cá nhân và đạt trên 22 triệu lượt tải App MBBank, tối ưu hóa khả năng thu hút tiền gửi giá rẻ.

MB kiểm soát tỷ lệ an toàn dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) như thế nào? MB luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy định tại Khoản 5 Điều 20 Thông tư 22/2019/TT-NHNN với việc duy trì tỷ lệ LDR dưới ngưỡng tối đa 85%. Việc kiểm soát tốt chỉ số này bảo đảm sự cân bằng vững chắc giữa hiệu quả sinh lời từ tín dụng và khả năng thanh khoản toàn hệ thống.

Giải pháp then chốt nào giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí trả lãi tiền gửi? Giải pháp cốt lõi là đẩy mạnh thu hút tiền gửi không kỳ hạn thông qua dịch vụ tài khoản doanh nghiệp BIZ MBBank và tiện ích thanh toán trên App MBBank. Chiến lược này giúp duy trì tỷ lệ CASA ổn định ở mức cao, tiết giảm từ 0,3% đến 0,5% chi phí vốn bình quân mỗi năm.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị huy động vốn và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động tiền gửi trong hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Phân tích thực chứng quy mô vốn huy động của MB đạt bước tiến nhảy vọt lên 637.621 tỷ đồng vào năm 2023, khẳng định vị thế ngân hàng số hàng đầu.
  • Xác định rõ điểm nghẽn trong cơ cấu nguồn vốn với chi phí huy động chạm mức 21.721 tỷ đồng và vốn dài hạn suy giảm còn 47.184 tỷ đồng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao về tái cấu trúc kỳ hạn, tối ưu hóa tỷ lệ CASA và tự động hóa quy trình cho giai đoạn 2024 - 2029.
  • Cung cấp hàm ý chính sách giá trị cho Ngân hàng Nhà nước và các nhà quản trị ngân hàng trong việc bảo đảm an toàn thanh khoản hệ thống.

Trong lộ trình chiến lược đến năm 2029, việc cân đối cơ cấu kỳ hạn và quản trị rủi ro chi phí vốn cần được các ngân hàng thương mại thực thi quyết liệt. Toàn văn đề án tốt nghiệp thạc sĩ là tài liệu khoa học hữu ích, cung cấp góc nhìn thực tiễn sâu sắc cho các nhà quản trị tài chính, nhà nghiên cứu và học viên trong quá trình xây dựng chiến lược huy động vốn thời kỳ kinh tế số.