Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực Xử lý ảnh và Thị giác Máy tính, độ phân giải không gian đóng vai trò quyết định đến khả năng biểu diễn thông tin chi tiết của các đối tượng. Việc nâng cao chất lượng hình ảnh từ các thiết bị thu nhận có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong nhiều ngành khoa học kỹ thuật, tiêu biểu như ảnh chụp viễn thám vệ tinh (nơi khoảng cách địa lý lớn và hiện tượng chồng chéo vật thể gây suy giảm thông tin nghiêm trọng) hay ảnh chẩn đoán y tế kỹ thuật số như CT và MRI (nơi việc tăng độ phân giải trực tiếp từ cảm biến bị giới hạn bởi thời gian quét và liều lượng tia phóng xạ tác động lên bệnh nhân). Bài toán Siêu phân giải từ ảnh đơn (Single Image Super-Resolution - SISR) được nghiên cứu nhằm phục hồi ảnh có độ phân giải cao (High Resolution - HR) từ một ảnh đầu vào có độ phân giải thấp (Low Resolution - LR).

Phần lớn các nghiên cứu SISR truyền thống và học sâu thời kỳ đầu đều dựa trên giả định rằng ảnh LR được tạo thành thông qua phép lấy mẫu xuống bicubic cố định từ ảnh HR. Tuy nhiên, trong môi trường thực tế, ảnh bị suy thoái bởi nhiều tác nhân phức tạp chưa biết trước như chuyển động mờ, quang sai cảm biến, nén dữ liệu và nhiễu ngẫu nhiên. Sự khác biệt giữa mô hình suy giảm giả định và thực tế dẫn đến hiện tượng suy giảm hiệu năng nghiêm trọng khi áp dụng mô hình vào thực tế. Nhánh nghiên cứu Siêu phân giải không tường minh (Blind Super-Resolution - Blind-SR) mô hình hóa quá trình làm hỏng ảnh theo công thức:

$$y = (x \otimes k)\downarrow_s + n$$

Trong đó, $y$ là ảnh LR quan sát được, $x$ là ảnh HR cần khôi phục, $k$ là hạt nhân làm mờ (kernel blur), $\downarrow_s$ là phép lấy mẫu xuống với tỉ lệ $s$, và $n$ là nhiễu cộng. Do cả $x$ và $k$ đều chưa biết, việc ước tính chính xác kernel $k$ là điều kiện tiên quyết để khôi phục thành công ảnh HR.

Các mô hình ước tính kernel trước đó bộc lộ nhiều hạn chế: các phương pháp tối ưu hóa dựa trên Normalizing Flows (như Flow-based Kernel Prior - FKP) có cấu trúc ràng buộc khả nghịch chặt chẽ, dẫn đến tốc độ huấn luyện chậm, khó hội tụ và kernel sinh ra vẫn chứa nhiều nhiễu. Trong khi đó, Mô hình Khuếch tán (Diffusion Models) phát triển mạnh mẽ từ năm 2020 đã chứng minh ưu thế vượt trội trong bài toán sinh dữ liệu nhưng chưa từng được áp dụng để học phân phối tiên nghiệm cho kernel suy thoái.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết của Mô hình Khuếch tán và xây dựng mô hình tiên nghiệm kernel dựa trên Mô hình Khuếch tán (Diffusion-based Kernel Prior - DKP) nhằm mô phỏng chính xác phân phối kernel làm mờ thực tế.
  2. Thiết kế kiến trúc tích hợp DIP-DKP, kết hợp mô-đun DKP với mô hình Deep Image Prior (DIP) và mạng khôi phục không tường minh (USRNet) để tối ưu hóa đồng thời việc ước lượng kernel và tái tạo ảnh HR.
  3. Cài đặt thực nghiệm, đánh giá hiệu năng định lượng và định tính của DKP so với FKP và các mô hình Blind-SR tiên tiến trên các tập dữ liệu chuẩn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bài toán ước lượng hạt nhân làm mờ (kernel blur estimation) và bài toán siêu phân giải ảnh đơn không tường minh (Blind SISR).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về dữ liệu: Huấn luyện DKP trên tập kernel Gaussian dị hướng (anisotropic Gaussian kernels); đánh giá mô hình trên 4 tập dữ liệu benchmark chuẩn gồm Set5, Set14, BSD100 và Urban100 với hệ số phóng đại $\times 4$.
    • Về môi trường thực nghiệm: Cài đặt và đo đạc hiệu năng tính toán trên phần cứng GPU NVIDIA GeForce RTX 2080Ti.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Cực đại hóa hậu nghiệm (Maximum A Posteriori - MAP) kết hợp cùng lý thuyết mô hình tạo sinh xác suất khuếch tán:

  • Khung lý thuyết Cực đại hóa hậu nghiệm (MAP): Bài toán Blind-SR được mô hình hóa thành việc tối thiểu hóa hàm mục tiêu kết hợp ràng buộc dữ liệu và các tri thức tiên nghiệm: $${x^, k^} = \arg \min_{x, k} |y - (x \otimes k)\downarrow_s|^2 + \lambda \Phi(x) + \gamma \Omega(k)$$ Trong đó, $\Phi(x)$ đại diện cho tiên nghiệm cấu trúc ảnh tự nhiên (được tham số hóa thông qua mạng Deep Image Prior - DIP), và $\Omega(k)$ là tiên nghiệm phân phối của hạt nhân làm mờ.

  • Lý thuyết Mô hình Khuếch tán (Denoising Diffusion Probabilistic Models - DDPM): Quá trình sinh dữ liệu được định nghĩa thông qua hai chuỗi Markov liên tục:

    • Quá trình khuếch tán xuôi (Forward diffusion process): Từng bước thêm nhiễu Gaussian vào kernel ban đầu $k_0$ qua $T$ bước thời gian theo lịch trình phương sai ${\beta_t}{t=1}^T$: $$q(k_t | k{t-1}) = \mathcal{N}(k_t; \sqrt{1 - \beta_t}k_{t-1}, \beta_t \mathbf{I})$$
    • Quá trình khuếch tán ngược (Reverse diffusion process): Khử nhiễu từng bước từ vector ngẫu nhiên $k_T \sim \mathcal{N}(0, \mathbf{I})$ về $k_0$ thông qua mạng nơ-ron U-Net xấp xỉ phân phối $p_\theta(k_{t-1} | k_t)$.
    • Cải tiến mô hình: Tác giả áp dụng kỹ thuật lịch trình thêm nhiễu dạng hàm cos (cosine variance schedule) để hạn chế việc phá hủy thông tin quá nhanh ở các bước đầu, đồng thời tối ưu hóa thuật toán lấy mẫu để giảm thiểu thời gian suy diễn.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thực nghiệm học sâu: Xây dựng mạng U-Net để học phân phối kernel không giám sát bằng cách tối ưu hàm mất mát rút gọn $\mathcal{L}{\text{simple}}(\theta) = \mathbb{E}{t, k_0, \epsilon} [|\epsilon - \epsilon_\theta(k_t, t)|^2]$.
    • Phương pháp tối ưu hóa lặp: Đóng băng trọng số DKP đã huấn luyện và lặp lại quá trình tối ưu biến ngầm kết hợp với mạng DIP để tìm ra kernel và ảnh phục hồi tối ưu trên từng ảnh đầu vào.
    • Phương pháp đánh giá định lượng: So sánh khách quan bằng các chỉ số đo lường chất lượng ảnh chuẩn gồm Tỉ số tín hiệu trên nhiễu đỉnh (PSNR) và Chỉ số tương đồng cấu trúc (SSIM), cùng thời gian huấn luyện và số vòng lặp hội tụ.
  • Nguồn dữ liệu: Tập dữ liệu kernel Gaussian tổng hợp (bao gồm các kernel dị hướng với góc xoay và độ lệch chuẩn biến thiên) dùng cho huấn luyện DKP; các tập dữ liệu ảnh tự nhiên chuẩn quốc tế Set5, Set14, BSD100 và Urban100 dùng cho kiểm thử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tổng quan về tầm quan trọng của ảnh độ phân giải cao trong các lĩnh vực chuyên biệt như hàng không vũ trụ và y tế (CT, MRI). Tác giả phân tích bản chất bài toán SISR, chỉ rõ các hạn chế cốt lõi của hướng tiếp cận non-blind khi đối mặt với dữ liệu thực tế và xác định vai trò quyết định của mô-đun ước lượng kernel trong Blind-SR. Chương này cũng nêu bật tính cấp thiết của việc ứng dụng Mô hình Khuếch tán vào bài toán ước lượng kernel, xác định các mục tiêu khoa học, tóm tắt các đóng góp chính và phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Các công trình liên quan

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử phát triển của bài toán Siêu phân giải và các mô hình tạo sinh trong học sâu:

  • Tổng quan Siêu phân giải: Phân tích các kỹ thuật nội suy truyền thống (Bicubic) và các bước phát triển của mạng CNN trong SR (SRCNN, VDSR, SRResNet, SRGAN).
  • Các hướng tiếp cận Blind-SR: Phân loại chi tiết thành 3 nhóm chính:
    1. Mô hình hóa sự suy giảm cụ thể (Explicit Degradation Modelling): Bao gồm các phương pháp không có mô-đun ước tính kernel (SRMD, DPSR), phương pháp lặp có mô-đun ước tính kernel (IKC, DAN), phương pháp biểu diễn không giám sát (DASR) và phương pháp học từ tập kernel thực tế (KMSR, RealSR).
    2. Mô hình hóa ảnh đơn dựa trên thống kê nội tại (Single Image Modelling with Internal Statistics): Phân tích cơ chế tự học có giám sát dựa trên tính lặp lại của các vùng ảnh nhỏ qua KernelGAN, ZSSR và DGDML-SR; chỉ ra điểm yếu của hướng tiếp cận này khi xử lý các ảnh có kết cấu đơn điệu.
    3. Mô hình hóa ngầm định (Implicit Degradation Modelling): Phân tích việc sử dụng GAN (như CinCGAN, CycleGAN) để chuyển đổi miền dữ liệu giữa ảnh thực tế và ảnh bicubic.
  • Tổng quan mô hình tạo sinh: Đánh giá lý thuyết xác suất, ưu và nhược điểm của 3 họ mô hình tiêu biểu: VAEs (tối ưu chặn dưới biến phân nhưng ảnh sinh bị mờ), GANs (ảnh sắc nét nhưng huấn luyện bất ổn định và dễ bị mode collapse), và Normalizing Flows (tính toán likelihood chính xác nhưng cấu trúc mạng bị ràng buộc khắt khe bởi định thức Jacobian).

Chương 3: Mô hình đề xuất DIP-DKP

Chương 3 trình bày chi tiết đóng góp kỹ thuật cốt lõi của khóa luận:

  • Lý thuyết Mô hình Khuếch tán: Trình bày chi tiết toán học của DDPM từ phương trình lan truyền tiến, kỹ thuật tái tham số hóa, công thức hậu nghiệm Bayes đến hàm mất mát $\mathcal{L}{\text{VLB}}$ và $\mathcal{L}{\text{simple}}$. Phân tích các cải tiến gồm lịch trình cosine schedule và tối ưu phương sai.
  • Mô hình DKP (Diffusion-based Kernel Prior): Đề xuất việc dùng mạng U-Net học phân phối các kernel Gaussian dị hướng từ vector nhiễu. So sánh cơ chế biểu diễn của DKP với FKP, chứng minh DKP giải phóng được các ràng buộc kiến trúc khả nghịch phức tạp của Normalizing Flows.
  • Kiến trúc tích hợp DIP-DKP: Thiết lập khung làm việc end-to-end kết hợp Double-DIP (sử dụng hai mạng DIP riêng biệt để biểu diễn đặc trưng ảnh và tối ưu hóa kernel) với DKP. Sau khi tối ưu hóa thành công kernel thông qua DKP, kernel này được đưa vào mô hình tái tạo USRNet để suy diễn ra ảnh HR chất lượng cao cuối cùng.

Chương 4: Thực nghiệm

Chương 4 tập trung vào việc cài đặt, tinh chỉnh và đánh giá thực nghiệm:

  • Thiết lập thực nghiệm: Mô tả chi tiết quá trình sinh dữ liệu kernel Gaussian dị hướng, kỹ thuật chuẩn hóa miền giá trị kernel về khoảng $[-1, 1]$ và cấu hình mạng U-Net cho DKP.
  • So sánh chi phí huấn luyện: Đối chiếu định lượng về độ phức tạp tính toán và thời gian huấn luyện giữa FKP và DKP trên cùng một hệ thống phần cứng (RTX 2080Ti).
  • Đánh giá chất lượng phục hồi ảnh: Tiến hành thử nghiệm Blind-SR (tỉ lệ phóng đại $\times 4$) trên các bộ benchmark Set5, Set14, BSD100, Urban100. So sánh kết quả định lượng PSNR/SSIM của DIP-DKP với các phương pháp Baseline và SOTA cùng thời điểm (bao gồm DIP-FKP, KernelGAN + ZSSR).
  • Phân tích độ nhạy: Khảo sát tác động của số bước khuếch tán ($T$) và số vòng lặp tối ưu đến độ chính xác và thời gian xử lý của mô hình.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tổng kết toàn bộ các kết quả lý thuyết và thực nghiệm đạt được, khẳng định tính đúng đắn của việc ứng dụng Mô hình Khuếch tán trong bài toán ước lượng kernel. Đồng thời, tác giả chỉ ra các điểm còn tồn tại và vạch ra các hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình DKP và hệ thống DIP-DKP thông qua các dữ liệu thực nghiệm cụ thể:

  1. Hiệu quả huấn luyện mô hình tiên nghiệm kernel: Do loại bỏ được các ràng buộc tính toán định thức Jacobian phức tạp của Normalizing Flows, DKP cho thấy sự vượt trội về độ ổn định và tốc độ huấn luyện so với FKP khi đo đạc trên cùng phần cứng NVIDIA GeForce RTX 2080Ti.
Tiêu chí so sánh FKP (Flow-based) DKP (Đề xuất - Diffusion-based)
Kiến trúc nền tảng Normalizing Flows Denoising Diffusion (DDPM / U-Net)
Độ phức tạp kiến trúc Ràng buộc khả nghịch nghiêm ngặt Mạng tích chập U-Net linh hoạt
Thời gian huấn luyện Chậm hơn, yêu cầu tài nguyên lớn Nhanh hơn, quá trình hội tụ ổn định
Chất lượng kernel sinh ra Còn xuất hiện nhiễu biên Sạch, độ mịn cao, bám sát Ground-Truth
  1. Chất lượng khôi phục ảnh Siêu phân giải (Blind-SR $\times 4$): Mô hình đề xuất DIP-DKP (kết hợp cùng USRNet) đạt kết quả vượt trội về các chỉ số PSNR và SSIM trên tất cả các tập dữ liệu thử nghiệm chuẩn (Set5, Set14, BSD100, Urban100) khi so sánh với mô hình tiền nhiệm DIP-FKP và các phương pháp dựa trên KernelGAN.
Phương pháp Tập Set5 (PSNR/SSIM) Tập Set14 (PSNR/SSIM) Tập BSD100 (PSNR/SSIM) Tập Urban100 (PSNR/SSIM)
Các phương pháp Baseline / FKP Thấp hơn Thấp hơn Thấp hơn Thấp hơn
DIP-DKP (Đề xuất) Đạt giá trị cao nhất Đạt giá trị cao nhất Đạt giá trị cao nhất Đạt giá trị cao nhất
  1. Tốc độ hội tụ trong quá trình suy diễn: Trong pha tối ưu hóa lặp trên từng ảnh kiểm thử, mô hình DIP-DKP đạt được điểm hội tụ chất lượng cao với số vòng lặp ít hơn đáng kể so với DIP-FKP, giúp tiết kiệm thời gian tái tạo ảnh mà vẫn đảm bảo độ sắc nét cấu trúc.

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Đóng góp về mặt phương pháp: Là công trình đầu tiên nghiên cứu và ứng dụng thành công Mô hình Khuếch tán (Diffusion Models) vào bài toán ước lượng hạt nhân làm mờ (kernel prior) thay vì chỉ ứng dụng trong việc sinh ảnh thông thường.
  • Đóng góp về mặt kiến trúc: Xây dựng thành công mô hình hợp nhất DIP-DKP, kết hợp hài hòa giữa khả năng biểu diễn không gian kernel của DKP, tri thức tiên nghiệm ảnh của Deep Image Prior và mô-đun tái tạo ảnh USRNet, thiết lập chuẩn hiệu năng mới trong nhóm mô hình Blind-SR tối ưu trên ảnh đơn.
  • Đóng góp về mặt thực nghiệm: Cung cấp hệ thống đánh giá chi tiết, chứng minh DKP khắc phục triệt để các nhược điểm cố hữu của mô hình Normalizing Flows (FKP) về cả độ phức tạp tính toán, thời gian huấn luyện và độ chính xác của kernel dự đoán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Không gian phân phối kernel trong nghiên cứu vẫn chủ yếu giới hạn ở các dạng kernel Gaussian dị hướng (anisotropic Gaussian), chưa bao quát toàn diện các dạng suy thoái phi tuyến tính phức tạp khác như chuyển động mờ phức tạp (motion blur) theo quỹ đạo tùy ý hoặc nhiễu phi chuẩn trong thế giới thực.
    • Quá trình suy diễn của DIP-DKP vẫn là phương pháp tối ưu hóa lặp trên từng ảnh đơn lẻ, do đó thời gian thực thi cho một bức ảnh vẫn phụ thuộc vào số bước khuếch tán và số vòng lặp cập nhật của DIP.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng không gian phân phối của DKP để học và sinh các loại kernel làm mờ phức tạp hơn trong thực tế (như kernel mờ chuyển động phi Gaussian, kernel quang sai ống kính thực tế).
    • Nghiên cứu tích hợp các kỹ thuật lấy mẫu tăng tốc tiên tiến (Accelerated Sampling / DPM-Solver) cho mô hình khuếch tán nhằm rút ngắn số bước lấy mẫu kernel, từ đó giảm đáng kể độ trễ suy diễn trên từng bức ảnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo, Xử lý Tín hiệu và Thị giác Máy tính đang theo đuổi hướng nghiên cứu về Khôi phục Ảnh (Image Restoration), Siêu phân giải (Super-Resolution) và Mô hình Tạo sinh (Generative Models).
  • Nội dung giá trị:
    • Chương 2: Cung cấp hệ thống phân loại toàn diện, có tính hệ thống cao về các hướng tiếp cận Blind-SR và cơ sở toán học so sánh giữa VAE, GAN, Normalizing Flows và Diffusion Models.
    • Chương 3: Cung cấp chi tiết dẫn xuất toán học của mô hình DDPM và phương pháp luận thiết lập tri thức tiên nghiệm cho các bài toán tối ưu ngược (inverse problems).
    • Chương 4: Quy trình thực nghiệm chuẩn tắc về đo đạc thời gian, tham số tính toán và đánh giá chất lượng ảnh tái tạo trên phần cứng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình DKP khắc phục những nhược điểm cụ thể nào của mô hình FKP trước đó?
Mô hình FKP dựa trên Normalizing Flows đòi hỏi kiến trúc mạng phải có tính khả nghịch nghiêm ngặt để tính định thức Jacobian, khiến quá trình huấn luyện phức tạp, chậm chạp và kernel sinh ra dễ bị nhiễu. DKP dựa trên Mô hình Khuếch tán sử dụng mạng U-Net linh hoạt, loại bỏ hoàn toàn ràng buộc khả nghịch, giúp quá trình huấn luyện nhanh và ổn định hơn, đồng thời tạo ra kernel mượt mà và chính xác hơn.

2. Vai trò của mạng USRNet trong cấu trúc tổng thể DIP-DKP là gì?
Mạng USRNet đóng vai trò là mô-đun tái tạo ảnh cuối cùng (Reconstruction Module). Sau khi mô hình DIP-DKP hoàn tất quá trình tối ưu lặp để trích xuất được kernel làm mờ chính xác nhất từ ảnh LR, kernel này cùng với ảnh LR đầu vào sẽ được chuyển vào USRNet để sinh ra ảnh HR có chất lượng thị giác cao.

3. Vì sao tác giả sử dụng lịch trình thêm nhiễu dạng hàm cos (cosine schedule) thay cho hàm tuyến tính (linear schedule)?
Lịch trình tuyến tính truyền thống làm mức độ nhiễu tăng lên quá nhanh ở các bước đầu của quá trình khuếch tán xuôi, khiến cấu trúc dữ liệu bị phá hủy sớm và gây khó khăn cho mạng nơ-ron trong việc học cách phục hồi ở quá trình khuếch tán ngược. Lịch trình cosine giúp lượng nhiễu được thêm vào một cách mượt mà và từ từ hơn, nâng cao chất lượng kernel tạo ra.

4. Nhược điểm của hướng tiếp cận Blind-SR dựa trên Thống kê nội tại (Internal Statistics) như KernelGAN hay ZSSR là gì?
Các phương pháp này dựa trên giả định rằng các mảng ảnh nhỏ có tính chất lặp lại trên nhiều tỉ lệ kích thước khác nhau trong cùng một bức ảnh tự nhiên. Tuy nhiên, giả định này sẽ thất bại khi xử lý các bức ảnh có nội dung đơn điệu, kết cấu đồng nhất hoặc ít chi tiết lặp lại, dẫn đến việc ước tính kernel và tái tạo ảnh HR bị sai lệch.

5. Khóa luận sử dụng các bộ dữ liệu và cấu hình phần cứng nào để thực hiện các thử nghiệm?
Khóa luận sử dụng tập kernel Gaussian dị hướng tự sinh để huấn luyện DKP và sử dụng 4 tập dữ liệu chuẩn quốc tế gồm Set5, Set14, BSD100 và Urban100 cho pha kiểm thử Blind-SR với tỉ lệ phóng đại $\times 4$. Toàn bộ quá trình huấn luyện và đo đạc thời gian thực thi được tiến hành trên phần cứng GPU NVIDIA GeForce RTX 2080Ti.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Viễn Duy đã giải quyết thành công bài toán ước lượng hạt nhân làm mờ trong Siêu phân giải không tường minh thông qua việc đề xuất mô hình DKP dựa trên Mô hình Khuếch tán. Bằng cách tích hợp DKP vào khung làm việc DIP-DKP cùng mạng tái tạo USRNet, nghiên cứu đã vượt qua các rào cản về độ phức tạp huấn luyện và hiện tượng nhiễu kernel của các phương pháp dựa trên Normalizing Flows tiền nhiệm. Các kết quả thực nghiệm định lượng trên các tập dữ liệu chuẩn Set5, Set14, BSD100 và Urban100 đã khẳng định tính ưu việt vượt trội của phương pháp đề xuất, đóng góp một hướng tiếp cận mới đầy tiềm năng cho lĩnh vực xử lý và nâng cao chất lượng hình ảnh số.