Tác động của EVFTA tới xuất khẩu thủy hải sản Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Phân tích toàn diện tác động của hiệp định EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Khám phá những cơ hội, thách thức và giải pháp cho toàn ngành.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. EVFTA Phân tích toàn cảnh tác động đến thủy sản Việt Nam

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) là một FTA thế hệ mới, được kỳ vọng tạo ra cú hích mạnh mẽ cho nền kinh tế. Đặc biệt, tác động EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam là vô cùng rõ nét, mở ra cả cơ hội và thách thức. Hiệp định này không chỉ là việc cắt giảm thuế quan, mà còn bao gồm các cam kết sâu rộng về hàng rào phi thuế quan, sở hữu trí tuệ, và phát triển bền vững. Đối với ngành thủy sản, một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực, việc tiếp cận thị trường EU với gần 500 triệu dân và sức tiêu thụ lớn là một lợi thế chiến lược. Trước khi EVFTA có hiệu lực, EU đã là thị trường nhập khẩu thủy sản lớn thứ hai của Việt Nam. Tuy nhiên, các doanh nghiệp phải đối mặt với mức thuế suất khá cao và các quy định nghiêm ngặt. Sự ra đời của hiệp định EVFTA được ví như “chìa khóa vàng”, giúp các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam nâng cao lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ trong khu vực chưa có FTA với EU như Thái Lan, Ấn Độ. Hiểu rõ các cam kết và lộ trình thực thi là bước đi tiên quyết để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

1.1. Tổng quan về các cam kết trong EVFTA liên quan thủy sản

Các cam kết trong EVFTA đối với ngành thủy sản rất cụ thể và mang tính đột phá. Về thuế quan, EU cam kết xóa bỏ gần như toàn bộ thuế nhập khẩu cho các sản phẩm thủy sản Việt Nam theo một lộ trình rõ ràng. Theo đó, ngay khi hiệp định có hiệu lực, khoảng 85,6% số dòng thuế được xóa bỏ. Sau 7 năm, con số này sẽ là 99,2%. Đối với các mặt hàng chủ lực, ưu đãi thuế quan thủy sản là rất lớn. Ví dụ, thuế suất cho tôm nguyên liệu giảm từ 12,5% về 0%, tôm chế biến từ 20% về 0%. Cá tra, cá ngừ cũng được hưởng lợi tương tự. Ngoài ra, hiệp định còn đề cập đến các rào cản phi thuế quan, với các quy định về biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (tiêu chuẩn SPS) và rào cản kỹ thuật TBT được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch, không phân biệt đối xử, và dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này tạo ra một khuôn khổ pháp lý ổn định, giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tuân thủ và xuất khẩu.

1.2. Thực trạng kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU trước 2020

Giai đoạn 2010-2019, trước khi EVFTA được ký kết, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU đã có những bước tăng trưởng đáng kể nhưng chưa ổn định. EU luôn là một trong những thị trường trọng điểm, chiếm khoảng 17-18% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của cả nước. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, năm 2019, giá trị xuất khẩu thủy sản sang EU đạt khoảng 1,5 tỷ USD. Các mặt hàng chủ lực bao gồm xuất khẩu tôm sang EUxuất khẩu cá tra sang EU. Tuy nhiên, ngành thủy sản Việt Nam phải đối mặt với nhiều khó khăn. Thuế suất cao làm giảm sức cạnh tranh về giá. Các quy định về truy xuất nguồn gốc thủy sản và an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe. Đặc biệt, thẻ vàng IUU (chống đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định) là một rào cản lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu hải sản khai thác. Thực trạng này cho thấy tiềm năng của thị trường EU là rất lớn, nhưng để khai thác hiệu quả, việc vượt qua các rào cản là yêu cầu bắt buộc.

II. Top 4 rào cản chính khi xuất khẩu thủy sản sang EU hậu EVFTA

Mặc dù tác động EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam mang nhiều tín hiệu tích cực, các doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với những thách thức không hề nhỏ. Việc xóa bỏ hàng rào thuế quan đồng nghĩa với việc các hàng rào phi thuế quan sẽ được dựng lên một cách tinh vi hơn như một công cụ bảo hộ. Thị trường EU nổi tiếng là khó tính với các yêu cầu cao về chất lượng, an toàn và tính bền vững. Các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, vốn có quy mô vừa và nhỏ, sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng đồng bộ các tiêu chuẩn này. Thất bại trong việc tuân thủ không chỉ dẫn đến việc lô hàng bị từ chối mà còn ảnh hưởng đến uy tín của cả ngành thủy sản quốc gia. Đây là cuộc đua về chất lượng và sự minh bạch, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc và dài hạn từ cả phía doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Vượt qua những rào cản này chính là chìa khóa để tận dụng tối đa lợi ích mà EVFTA mang lại.

2.1. Thách thức từ quy tắc xuất xứ C O và truy xuất nguồn gốc

Để được hưởng ưu đãi thuế quan, sản phẩm phải đáp ứng quy tắc xuất xứ C/O nghiêm ngặt của EVFTA. Quy định này yêu cầu nguyên liệu để sản xuất phải được nuôi trồng hoặc đánh bắt trong nước hoặc từ các nước thành viên EU. Đây là một thách thức lớn khi ngành chế biến thủy sản Việt Nam vẫn phụ thuộc một phần vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Theo tài liệu nghiên cứu, nguồn cung trong nước chỉ đáp ứng khoảng 40-45% công suất chế biến. Hơn nữa, hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản nội địa còn phân tán, nhỏ lẻ, gây khó khăn cho việc kiểm soát và chứng minh. Doanh nghiệp cần xây dựng chuỗi liên kết chặt chẽ từ ao nuôi đến nhà máy để đảm bảo mọi khâu đều có thể truy xuất, đáp ứng yêu cầu minh bạch của thị trường EU.

2.2. Rào cản kỹ thuật TBT và các tiêu chuẩn SPS khắt khe

EU có một hệ thống rào cản kỹ thuật TBTtiêu chuẩn SPS thuộc hàng nghiêm ngặt nhất thế giới. Các quy định này liên quan đến an toàn thực phẩm, dư lượng kháng sinh, hóa chất cấm, và các tiêu chuẩn về môi trường, phúc lợi động vật. Doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống quản lý chất lượng như HACCP, ISO, GlobalG.A.P. Việc có một lô hàng bị cảnh báo về an toàn thực phẩm có thể khiến toàn bộ ngành hàng bị đưa vào danh sách kiểm soát đặc biệt, gây tốn kém chi phí và thời gian. Thêm vào đó, các chứng nhận an toàn thực phẩm tự nguyện về trách nhiệm xã hội và môi trường (như ASC, BAP) ngày càng trở thành yêu cầu không chính thức nhưng quan trọng từ các nhà bán lẻ lớn tại EU, tạo thêm áp lực chi phí cho nhà sản xuất.

2.3. Áp lực cạnh tranh và các yêu cầu về phát triển bền vững

EVFTA mở cửa thị trường nhưng cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cạnh tranh với các nhà xuất khẩu từ quốc gia khác mà còn phải cạnh tranh ngay tại sân nhà với các sản phẩm chất lượng cao từ EU. Ngoài ra, phát triển bền vững là một yêu cầu cốt lõi trong EVFTA, bao gồm các cam kết về lao động và môi trường. Doanh nghiệp phải đảm bảo điều kiện làm việc tốt cho người lao động, không sử dụng lao động trẻ em, và áp dụng các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường. Vấn đề thẻ vàng IUU là một minh chứng rõ ràng cho thấy EU rất coi trọng việc khai thác thủy sản bền vững và có trách nhiệm. Việc không tuân thủ các cam kết này có thể dẫn đến các biện pháp trừng phạt thương mại.

III. Bí quyết tận dụng ưu đãi thuế quan EVFTA cho ngành thủy sản

Cơ hội lớn nhất từ tác động EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam chính là lợi thế về thuế quan. Việc gần 100% dòng thuế được đưa về 0% theo lộ trình là một đòn bẩy khổng lồ giúp sản phẩm thủy sản Việt Nam tăng sức cạnh tranh về giá tại thị trường EU. Theo tính toán, việc giảm thuế có thể giúp giá thành sản phẩm giảm từ 10-20%, một con số rất ý nghĩa. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như tôm chế biến, cá ngừ phi lê. Để tận dụng được cơ hội này, các doanh nghiệp không chỉ cần hiểu rõ lộ trình cắt giảm thuế cho từng mã HS cụ thể mà còn phải đáp ứng được các điều kiện đi kèm, đặc biệt là quy tắc xuất xứ. Việc chủ động được nguồn cung nguyên liệu trong nước và xây dựng chuỗi cung ứng thủy sản minh bạch, hiệu quả sẽ là yếu tố quyết định để doanh nghiệp có thể hưởng trọn vẹn ưu đãi thuế quan, từ đó tối đa hóa lợi nhuận và mở rộng thị phần tại một trong những thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất thế giới.

3.1. Chiến lược tối ưu hóa lợi ích từ lộ trình giảm thuế 0

Để tối ưu hóa ưu đãi thuế quan thủy sản, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược kinh doanh bài bản. Đầu tiên là nghiên cứu kỹ lộ trình giảm thuế cho từng mặt hàng cụ thể để tập trung vào các sản phẩm được hưởng lợi sớm và nhiều nhất. Ví dụ, các sản phẩm mực, bạch tuộc đông lạnh có thuế giảm về 0% ngay lập tức, trong khi tôm cần một lộ trình. Thứ hai, cần đa dạng hóa sản phẩm, đẩy mạnh chế biến thủy sản sâu để tạo ra các mặt hàng có giá trị gia tăng cao, tận dụng được mức giảm thuế lớn hơn. Thay vì chỉ xuất khẩu tôm nguyên liệu, doanh nghiệp có thể phát triển các dòng sản phẩm tôm tẩm ướp, tôm xiên que sẵn sàng để chế biến. Cuối cùng, việc đàm phán lại giá với các nhà nhập khẩu EU dựa trên lợi thế thuế quan mới cũng là một bước đi quan trọng để chia sẻ lợi ích và xây dựng quan hệ đối tác lâu dài.

3.2. Nâng cao năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ C O

Chìa khóa để hưởng thuế 0% là đáp ứng quy tắc xuất xứ C/O. Doanh nghiệp cần ưu tiên phát triển vùng nuôi trồng thủy sản an toàn trong nước để chủ động nguồn nguyên liệu. Điều này đòi hỏi việc liên kết với các hộ nông dân, hợp tác xã để xây dựng chuỗi cung ứng khép kín. Các doanh nghiệp lớn có thể đầu tư xây dựng các trang trại nuôi trồng của riêng mình, áp dụng công nghệ cao để tăng năng suất và kiểm soát chất lượng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống sổ sách, chứng từ điện tử để quản lý và truy xuất nguồn gốc thủy sản là bắt buộc. Hệ thống này phải ghi nhận chi tiết toàn bộ quá trình từ con giống, thức ăn, xử lý dịch bệnh cho đến khi thu hoạch và chế biến, sẵn sàng cung cấp cho cơ quan chức năng và đối tác khi có yêu cầu.

IV. Giải pháp nâng cao lợi thế cạnh tranh cho thủy sản Việt Nam

Để hiện thực hóa những cơ hội từ tác động EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam, việc nâng cao lợi thế cạnh tranh một cách toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Lợi thế không còn chỉ đến từ giá rẻ hay tài nguyên sẵn có, mà phải đến từ chất lượng, sự khác biệt và uy tín thương hiệu. Các doanh nghiệp thủy sản cần chuyển đổi tư duy từ sản xuất theo số lượng sang tập trung vào chất lượng và giá trị gia tăng. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại, phát triển sản phẩm mới phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng châu Âu, và xây dựng thương hiệu mạnh. Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, vai trò của Nhà nước và các hiệp hội ngành hàng cũng vô cùng quan trọng trong việc tạo dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp thông tin thị trường và đàm phán để tháo gỡ các rào cản. Sự phối hợp đồng bộ này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp thủy sản Việt Nam khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường EU.

4.1. Đầu tư công nghệ chế biến và phát triển sản phẩm mới

Công nghệ chế biến thủy sản lạc hậu là một trong những điểm yếu lớn của ngành. Để cạnh tranh tại EU, doanh nghiệp phải đầu tư vào các dây chuyền chế biến hiện đại, tự động hóa để tăng năng suất, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và giảm chi phí sản xuất. Công nghệ cấp đông nhanh IQF, công nghệ đóng gói MAP (Modified Atmosphere Packaging) giúp giữ được độ tươi ngon và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm là những ví dụ điển hình. Song song đó, việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới (R&D) cần được chú trọng. Thay vì các sản phẩm đông lạnh truyền thống, doanh nghiệp có thể tạo ra các sản phẩm ăn liền, sản phẩm tiện lợi (convenience food) phù hợp với lối sống bận rộn của người châu Âu, từ đó tạo ra sự khác biệt và có được biên lợi nhuận cao hơn.

4.2. Xây dựng chuỗi cung ứng thủy sản an toàn và bền vững

Một chuỗi cung ứng thủy sản minh bạch, an toàn và bền vững là nền tảng cho sự thành công tại thị trường EU. Doanh nghiệp cần xây dựng mô hình liên kết chuỗi giá trị, từ vùng nuôi trồng thủy sản an toàn đến nhà máy chế biến và đơn vị xuất khẩu. Trong chuỗi này, việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP, GlobalG.A.P) và các tiêu chuẩn bền vững (ASC) là điều kiện tiên quyết. Việc áp dụng công nghệ số, blockchain vào quản lý truy xuất nguồn gốc thủy sản sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng. Một chuỗi cung ứng mạnh không chỉ giúp đáp ứng các tiêu chuẩn SPS mà còn tối ưu hóa chi phí và đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng.

4.3. Vai trò của nhà nước và hiệp hội trong việc hỗ trợ doanh nghiệp

Nhà nước và các hiệp hội đóng vai trò “bà đỡ” cho các doanh nghiệp thủy sản. Chính phủ cần tiếp tục đàm phán với EU để tháo gỡ các rào cản, đặc biệt là vấn đề thẻ vàng IUU. Đồng thời, cần quy hoạch các vùng nuôi trồng tập trung, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, hệ thống quan trắc môi trường và phòng chống dịch bệnh. Các hiệp hội như VASEP cần tăng cường vai trò cầu nối, cung cấp thông tin cập nhật về thị trường, các quy định mới của EU, tổ chức các chương trình đào tạo, xúc tiến thương mại. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về các doanh nghiệp đạt chuẩn xuất khẩu vào EU và hỗ trợ họ trong việc xây dựng thương hiệu cũng là một giải pháp quan trọng để nâng cao hình ảnh và lợi thế cạnh tranh cho toàn ngành.

04/10/2025
Tác động của evfta tới xuất khẩu thủy hải sản của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 1. Nghiên cứu ở nước ngoài 1. Theo phương pháp nghiên cứu Để phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới một vấn đề nào đó, hầu hết các nghiên cứu đều sử dụng hai phương pháp chính là phân tích định tính và phân tích định lượng.

Theo tìm hiểu của em, các bài nghiên cứu trên thế giới phân tích về các nhân tố ảnh hưởng hoạt động xuất nhập khẩu cũng thường sử dụng chính hai phương pháp này. Về phân tích định tính: Phương pháp này chủ yếu dựa trên cơ sở kinh nghiệm vốn có, trình độ hiểu biết vấn đề, từ đó đưa ra các phân tích lí luận thích hợp, phù hợp với các nhân tốc không quá khó hoặc không thể lượng hoá được. Bài nghiên cứu của Robert năm 1994 và của Onaran năm 2008 đã đánh giá tầm ảnh hưởng của cơ sở hạ tầng và cách chính sách kinh tế áp dụng đến việc xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp tại các nước đang phát triển, thông qua phương pháp phân tích định tính. Tuy nhiên, về sau này, xuất hiện giả thiết nghiên cứu của hai tác giả Tinbergen và Linnemann về việc xác định các biến cơ bản nhằm mục đích giải thích cho dòng thương mại giữa hai hay nhiều nước bất kỳ thông qua mô hình trọng lực thì về căn bản, phương pháp này đã không còn tính hiệu quả khi phân tích cho các biến định lượng.

Tuy vậy, không thể hoàn toàn loại trừ tầm quan trọng của nó khi mà phương pháp phân tích định tính, nó vẫn cần song hành với phương pháp phân tích định lượng, tuy nhiên, chỉ tập trung chủ yếu vào các biến không lượng hoá được (định tính) như nghiên cứu về số lượng, chất lượng mặt hàng, các chính sách bảo hộ và phát triển của nhà nước, phát triển khoa học công nghệ từng ngày từng giờ, cùng 9 với các nhân tố khác,… tới hoạt động xuất nhập khẩu. Về phân tích định lượng: Nhắc đến phân tích định tính thì không thể không kể đến phân tích định lượng – một trong những phương pháp phân tích được quan tâm nhất trong các năm qua. Hầu hết các nghiên cứu trên thế giới đều sử dụng mô hình để lượng hóa một cách chính xác nhất ảnh hưởng của các nhân tố tác động tới một vấn đề nào đó. Và trong nghiên cứu về vấn đề xuất khẩu thuỷ hải sản tại một quốc gia nào đó cũng không ngoại lệ.

Có rất nhiều mô hình khác nhau phù hợp với từng đề tài, tuy nhiên, một trong số chúng hay được sử dụng nhất có thể kể đến như: mô hình SMART (Software for Market Analysis and Restrictions on Trade - phần mềm phân tích thị trường và các rào cản thương mại), mô hình GTAP (Global Trade Analysis Project - mô hình phân tích thương mại toàn cầu) hay mô hình trọng lực (Gravity model). Thực tế, trên thế giới đã có rất nhiều công trình nghiên cứu sử dụng các mô hình này để nghiên cứu, đánh giá tác động của các nhân tốc tới quy mô xuất nhập khẩu các sản phẩm nông sản, nông nghiệp,… tại các quốc gia khác nhau. Như vậy, cả hai phương pháp phân tích định tính và phân tích định lượng đều được sử dụng nhiều trong việc đánh giá ảnh hưởng của các nhân tốc tới xuất nhập khẩu hàng hoá, đặc biệt là trong việc xuất khẩu thuỷ hải sản. Tuy nhiên, theo xu thế hiện nay, phương pháp định lượng (thông qua các mô hình phân tích) thường cho thấy sự hiệu quả và số liệu so sánh rõ rệt hơn vì các tác động cụ thể của từng nhân tố qua phép so sánh trở nên có cơ sở, khách quan và đáng tin cậy hơn vì đã được kiểm định trước khi đánh giá và thông qua các con số, số liệu.

Theo kết quả nghiên cứu Năm 2014, hai nhà nghiên cứu Yang và Martinez – Zarzoso đã sử dụng mô hình trọng lực trong bài nghiên cứu để đánh giá tổng quan các nhân tố ảnh hưởng tới kim ngạch xuất nhập khẩu của các quốc gia nằm trong khu vực 10 thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) trong giai đoạn năm 1995-2010. Ngoài việc nêu rõ các biến quen thuộc như GDP, dân số, trình độ lao động, ngôn ngữ, chính sách quốc gia,… thì trong nghiên cứu đã xuất hiện thêm hai biến là đường biên giới chung và hiệp định thương mại tự do AFTA. Nhóm tác giả đã đánh giá một số mặt hàng thiết yếu quan trọng của đất nước, trong đó có mặt hàng thuỷ hải sản. Kết quả nghiên cứu không những đã chỉ ra sự thích hợp của các nhân tố được đưa vào mô hình mà còn khẳng định chắc chắn trên nhiều cơ sở việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do có ảnh hưởng rất lớn đến kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hoá của một quốc gia.

Thêm vào đó, vốn dĩ Việt Nam và Trung Quốc có khá nhiều nét tương đồng, từ văn hoá, đường biên giới, các mặt hàng nông sản, thuỷ hải sản xuất khẩu,… Chính vì lẽ đó, có rất nhiều cơ sở để khẳng định tầm quan trọng của việc tham gia kí kết các hiệp định thương mại quốc tế tới kim ngạch xuất nhập khẩu của một quốc gia. Nghiên cứu ở trong nước 1. Về phương pháp nghiên cứu Các phương pháp nghiên cứu trong nước chủ yếu được sử dụng là phương pháp phân tích định lượng. Tuy nhiên, do tập trung nhiều vào phân tích thực trạng nên phương pháp phân tích hay được sử dụng này còn được sử dụng khá đơn giản, chủ yếu vẫn là phương pháp thống kê mô tả, hay phương pháp so sánh thông qua chỉ tiêu tương đối và tuyệt đối.

Trên thế giới hiện nay chủ yếu sử dụng rộng rãi là phương pháp mô hình háo, hay còn gọi là mô hình trọng lực, tuy nhiên, phương pháp này lại được cho là khá mới mẻ tại Việt Nam, nhất là trong lĩnh vực xuất nhập khẩu nói chung hay xuất nhập khẩu thuỷ hải sản nói riêng. Ngoài phương pháp phân tích định lượng, thì phương pháp phân tích định tính cũng được các nghiên cứu trong nước sử dụng nhiều. Tuy nhiên, việc sử dụng phương pháp phân tích định tính tại nước ta còn tồn tại 11 khá nhiều bất cập, các nhân tố được lựa chọn phân tích nhiều khi vẫn có thể lượng hoá bằng các con số cụ thể như GDP, dân số, tỷ giá hối đoái,… Đây chính là một trong các vấn đề đặt ra khi nghiên cứu các vấn đề tại Việt Nam. Về kết quả nghiên cứu Một nghiên cứu của Hoàng Thị Ngọc Lan năm 2005 có tập trung phân tích đặc điểm và các nhân tố tác động lên thị trường nông sản, thuỷ hải sản trong quá trình Việt Nam tham gia hiệp định thương mại tự do ASEAN dưới góc nhìn kinh tế chính trị.

Tác giả đã tìm hiểu và phân tích dựa trên phương pháp phân tích định tính, các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản, thuỷ hải sản như: cơ chế chính sách hỗ trợ của nhà nước, tỷ giá hối đoái, yếu tố khoa học công nghệ tác động lên thị trường Việt Nam,… Tuy nhiên, hiện nay Việt Nam đang là thành viên của tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nghiên cứu này đánh giá trên góc độ khách quan thì không còn phù hợp với giai đoạn hiện nay. Đỗ Thị Hòa Nhã (2017) và cộng sự nghiên cứu việc khai thác lợi thế của hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam vào thị trường EU. Tác giả phân tích thực trạng xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam vào thị trường EU giai đoạn 2005 – 2015. Nghiên cứu cũng chỉ ra một số cam kết chính của hiệp định EVFTA có tác động đến xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam vào thị trường EU.

Bao gồm việc xóa bỏ thuế quan, có cơ chế hiệu quả giúp xúc tiến xuất khẩu của Việt Nam liên quan đến hàng rào phi thuế như: quy tắc xuất xứ, thủ tục hải quan, các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS), rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), hỗ trợ kỹ thuật, phòng vệ thương mại, công nhận chỉ dẫn địa lý (GI) và xây dựng năng lực. Bên cạnh đó nghiên cứu cũng kiến nghị đề xuất một số giải pháp khai thác lợi thế của EVFTA nhằm đẩy mạnh xuất khẩu nông sản vào thị trường EU. 12 Đào Quỳnh Trang (2017) nghiên cứu về ảnh hưởng của EVFTA đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU. Tác giả đã nghiên cứu về thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trước khi EVFTA có hiệu lực và dự báo ảnh hưởng của hiệp định đến xuất khẩu thủy sản.

Theo tác giả việc ký kết EVFTA là một cú hích quan trọng để Việt Nam tiếp tục thúc đẩy quan hệ kinh tế - thương mại với EU. Tác giả chỉ ra những điều khoản của EVFTA đến xuất khẩu hàng thủy sản theo cam kết của EU trong Hiệp định EVFTA, đối với ngành thủy sản, 95% số mặt hàng mở cửa hoàn toàn, lộ trình tối đa trong 10 năm trong đó hơn 71% dòng thuế được xóa bỏ hoàn toàn ngay sau khi Hiệp định có hiệu lực. EVFTA sẽ ảnh hưởng đến quy mô, số lượng và cơ cấu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU, ảnh hưởng đến việc lựa chọn hình thức, phương thức xuất khẩu thay vì xuất khẩu gián tiếp có thể xuất khẩu trực tiếp sang EU. Theo nghiên cứu thì trong ngắn hạn có thể gây khó khăn cho hàng thủy sản xuất khẩu của VN, nghiên cứu đã dự báo xu hướng tiêu dùng thủy sản EU đến năm 2020 và đề ra một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào thị trường EU trong điều kiện thực thi Hiệp định EVFTA.

Một nghiên cứu khác của Nguyễn Văn Hùng (2013) trên cơ sở khái quát về các cam kết (về hàng rào thuế quan và hàng rào phi thuế quan) của WTO, đã phân tích tình hình tiêu thụ của Việt Nam trước và sau khi gia nhập tổ chức này. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng tập trung vào việc phân tích các chính sách tiêu thụ của Việt Nam từ trước và sau khi gia nhập WTO nhằm gợi ý, đề xuất một số kiến nghị và chính sách phù hợp cho hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trong tương lai. Nghiên cứu đã có những đóng góp nhất định trong hoạt động tiêu thụ hàng nông, lâm, thuỷ hải sản của Việt Nam trong thời gian qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ