Phân tích tác động của xâm nhập mặn đến sinh kế của hộ nghèo ở nông thôn vùng đồng bằng sông cửu long

Nghiên cứu tác động xâm nhập mặn đến sinh kế hộ nghèo ở ĐBSCL. Phân tích ảnh hưởng đến thu nhập, nguồn vốn, chiến lược sinh kế, và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

231
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Xâm Nhập Mặn và Sinh Kế Hộ Nghèo ĐBSCL

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ xâm nhập mặn, một hệ quả của biến đổi khí hậu. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến sinh kế hộ nghèo, vốn phụ thuộc lớn vào nông nghiệpnuôi trồng thủy sản. Nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm, ảnh hưởng đến an ninh lương thựcnguồn thu nhập của người dân. Nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này là vô cùng cấp thiết để tìm ra các giải pháp thích ứng hiệu quả và bền vững, góp phần giảm thiểu tác động kinh tếtác động xã hội tiêu cực đến cộng đồng. Theo báo cáo của UNDRR (2020), thiên tai đã gây thiệt hại kinh tế lớn trên toàn cầu, nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp ứng phó hiệu quả.

1.1. Bối Cảnh Xâm Nhập Mặn Thực Trạng và Nguyên Nhân Chính

Xâm nhập mặn tại ĐBSCL ngày càng trở nên nghiêm trọng do nhiều yếu tố, bao gồm biến đổi khí hậu, mực nước biển dâng, và khai thác nguồn nước ngọt không bền vững. Tình trạng này gây ra nhiều khó khăn cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, và ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt. Vùng ven biển là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với thiệt hại lớn về kinh tế và xã hội. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu sắc các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề để có thể đề xuất các giải pháp phù hợp. Theo IPCC (2022), các hệ thống sản xuất nông nghiệp đang bị đe dọa nghiêm trọng do biến đổi khí hậu.

1.2. Sinh Kế Hộ Nghèo ở ĐBSCL Đặc Điểm và Tính Dễ Bị Tổn Thương

Đa phần sinh kế hộ nghèoĐBSCL dựa vào nông nghiệp (trồng lúa, cây ăn trái) và nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, họ thường thiếu nguồn vốn, kỹ thuật canh tác tiên tiến, và khả năng tiếp cận thị trường. Do đó, họ rất dễ bị tổn thương trước các tác động của xâm nhập mặn, dẫn đến suy giảm thu nhập và gia tăng nguy cơ nghèo đói. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh kế của hộ nghèo là yếu tố then chốt để thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả. Hallegatte et al nhấn mạnh rằng người nghèo dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc.

II. Thách Thức Xâm Nhập Mặn Ảnh Hưởng Kinh Tế Xã Hội ĐBSCL

Xâm nhập mặn không chỉ gây ra thiệt hại trực tiếp cho sản xuất nông nghiệp mà còn ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh khác của đời sống kinh tế - xã hội ở ĐBSCL. Nguồn thu nhập của người dân giảm sút, mức sống bị ảnh hưởng, và nhiều người phải di cư để tìm kiếm cơ hội sinh kế mới. Vấn đề xã hội như thất nghiệp, thiếu việc làm, và bất bình đẳng gia tăng. Cần có những đánh giá toàn diện về các ảnh hưởng này để có cơ sở xây dựng các chính sách ứng phó phù hợp.

2.1. Ảnh Hưởng Đến Nông Nghiệp và An Ninh Lương Thực

Nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, là ngành kinh tế chủ lực của ĐBSCL. Xâm nhập mặn làm giảm năng suất cây trồng, ảnh hưởng đến an ninh lương thực của khu vực và cả nước. Nguồn nước ngọt khan hiếm cũng gây khó khăn cho tưới tiêu, làm tăng chi phí sản xuất. Việc chuyển đổi sang các loại cây trồng chịu mặn là một giải pháp, nhưng cần có sự hỗ trợ về kỹ thuật và vốn. Các kết quả nghiên cứu cho thấy xâm nhập mặn tác động tiêu cực đến toàn bộ sinh kế của hộ gia đình nông thôn dù ảnh hưởng lần đầu hay thường xuyên.

2.2. Tác Động Đến Nuôi Trồng Thủy Sản và Các Ngành Nghề Khác

Nuôi trồng thủy sản cũng chịu ảnh hưởng nặng nề từ xâm nhập mặn. Nước mặn làm giảm năng suất và chất lượng tôm cá, gây thiệt hại cho người nuôi. Các ngành nghề khác như thương mại, dịch vụ, và du lịch sinh thái cũng bị ảnh hưởng gián tiếp do sự suy giảm kinh tế chung của khu vực. Việc đa dạng hóa sinh kế là cần thiết để giảm thiểu rủi ro và tạo thêm cơ hội việc làm cho người dân. Nghiên cứu cũng cho thấy hộ gia đình sống ở vùng bị xâm nhập mặn thường xuyên sẽ tăng nguy cơ nghèo thêm 7,3% so với vùng còn lại.

2.3. Gia Tăng Di Cư và Các Vấn Đề Xã Hội Liên Quan

Khi sinh kế bị đe dọa, nhiều người dân ĐBSCL buộc phải di cư đến các thành phố lớn hoặc các khu vực khác để tìm kiếm việc làm. Điều này gây ra nhiều vấn đề xã hội như tăng áp lực lên cơ sở hạ tầng, thiếu hụt lao động ở nông thôn, và sự chia ly gia đình. Cần có các chính sách hỗ trợ người dân tìm kiếm việc làm tại chỗ và tạo điều kiện cho họ tái hòa nhập cộng đồng nếu quyết định di cư trở về. Nghiên cứu cũng cho thấy hộ gia đình sống ở vùng bị xâm nhập mặn thường xuyên sẽ tăng nguy cơ nghèo thêm 7,3% so với vùng còn lại.

III. Giải Pháp Thích Ứng và Phát Triển Sinh Kế Bền Vững ĐBSCL

Để đối phó với xâm nhập mặn và bảo vệ sinh kế hộ nghèoĐBSCL, cần có các giải pháp thích ứng toàn diện và bền vững. Các giải pháp này bao gồm việc cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao năng lực cho người dân, phát triển các mô hình sinh kế bền vững, và xây dựng các chính sách hỗ trợ hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức phi chính phủ, và cộng đồng địa phương để đảm bảo tính hiệu quả của các giải pháp.

3.1. Đầu Tư vào Cơ Sở Hạ Tầng Thủy Lợi và Nguồn Nước Ngọt

Cần đầu tư vào các công trình thủy lợi để ngăn chặn xâm nhập mặn, trữ nước ngọt, và cải thiện hệ thống tưới tiêu. Các giải pháp như xây dựng đê điều, cống ngăn mặn, và hồ chứa nước ngọt cần được ưu tiên. Đồng thời, cần có các biện pháp quản lý nguồn nước ngọt hiệu quả để đảm bảo cung cấp đủ nước cho sinh hoạt và sản xuất. Cơ chế tác động chính yếu của xâm nhập mặn là nguồn vốn tự nhiên, từ đó gây tác động thứ yếu đến hoạt động sinh kế của hộ và cuối cùng làm giảm sút thu nhập.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Thích Ứng Cho Người Dân Vùng Bị Ảnh Hưởng

Cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn để nâng cao kiến thức và kỹ năng cho người dân về các biện pháp canh tác thích ứng với xâm nhập mặn, đa dạng hóa sinh kế, và quản lý rủi ro. Cần tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin về thị trường, công nghệ mới, và các cơ hội việc làm. Một số giải pháp được đề xuất để tăng cường năng lực hoạt động sinh kế của hộ gia đình nông thôn nói chung và hộ nghèo nói riêng ở Đồng bằng sông Cửu Long, tập trung vào nâng cao nguồn vốn sinh kế để hộ có thể xây dựng chiến lược thích ứng và thoát nghèo phù hợp với điều kiện sinh kế hộ gia đình cụ thể.

3.3. Phát Triển Các Mô Hình Sinh Kế Bền Vững và Thích Ứng

Cần khuyến khích phát triển các mô hình sinh kế bền vững và thích ứng với xâm nhập mặn, như trồng các loại cây chịu mặn, nuôi trồng các loại thủy sản có giá trị kinh tế cao, phát triển du lịch sinh thái, và các ngành nghề phi nông nghiệp. Cần hỗ trợ người dân tiếp cận vốn, công nghệ, và thị trường để phát triển các mô hình này. Hộ gia đình đứng trước lựa chọn hành động thích ứng hoặc không thích ứng. Tuy nhiên, việc không hành động thích ứng hoặc thích ứng nhưng không thành công đều gây tác động tiêu cực trầm trọng thêm cho kết quả sinh kế và suy giảm các nguồn vốn sinh kế.

IV. Nghiên Cứu Chuyên Sâu Tác Động Xâm Nhập Mặn Đến Thu Nhập Hộ Nghèo

Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích tác động của xâm nhập mặn đến thu nhập của hộ nghèoĐBSCL. Dữ liệu được thu thập từ các cuộc khảo sát hộ gia đình và các nguồn thống kê chính thức. Các phương pháp phân tích định lượng và định tính được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến các hoạt động sinh kế, khả năng tiếp cận nguồn lực, và tình trạng nghèo đói của người dân.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Thực Tế

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 344 hộ gia đình nông thôn có sinh kế nông nghiệp thuộc bốn tỉnh Bến Tre, Trà Vinh, Hậu Giang và Sóc Trăng từ Bộ dữ liệu điều tra mức sống hộ gia đình năm 2014 và 2018 của Tổng cục Thống kê và kết quả khảo sát thực địa bổ sung năm 2022 về mức độ nhận thức và các hành động thích ứng với xâm nhập mặn của hộ để xây dựng cơ chế tác động. Bên cạnh các phương pháp thống kê mô tả thực trạng sinh kế hộ gia đình ở Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều phương pháp phân tích được sử dụng để khai thác tối đa các góc nhìn khác nhau về tác động của xâm nhập mặn đến sinh kế hộ gia đình nông thôn.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Đến Thu Nhập và Tình Trạng Nghèo

Nghiên cứu đã chứng minh rằng xâm nhập mặn có tác động tiêu cực đáng kể đến thu nhập của hộ nghèo. Các hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn thường có thu nhập thấp hơn, khó khăn hơn trong việc tiếp cận các nguồn vốn, và dễ rơi vào bẫy nghèo. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng xâm nhập mặn làm tăng nguy cơ nghèo đói cho các hộ gia đình nông thôn. Nghiên cứu vận dụng lý thuyết về khung sinh kế bền vững của DFID (1999) đặt trong bối cảnh nông thôn theo khung sinh kế nông thôn bền vững của Scoones (1998) và các phương pháp tiếp cận sinh kế và nghèo của FAO (2005), bẫy nghèo do thảm họa thiên tai của Barbier (2015) để xây dựng khung nghiên cứu.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Giải Pháp Tăng Cường Sinh Kế Hộ Nghèo ĐBSCL

Để giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn và hỗ trợ sinh kế hộ nghèoĐBSCL, cần có các chính sách hỗ trợ hiệu quả và kịp thời. Các chính sách này bao gồm việc cung cấp vốn, kỹ thuật, thông tin, và các dịch vụ công cộng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức phi chính phủ, và cộng đồng địa phương để đảm bảo tính hiệu quả của các chính sách.

5.1. Cung Cấp Vốn và Hỗ Trợ Tài Chính Cho Hộ Nghèo

Cần tạo điều kiện cho hộ nghèo tiếp cận vốn vay ưu đãi để đầu tư vào sản xuất, đa dạng hóa sinh kế, và cải thiện điều kiện sống. Cần có các chương trình bảo hiểm nông nghiệp để giảm thiểu rủi ro cho người dân. Hộ nghèo gặp nhiều khó khăn về nguồn lực để có thể hành động thích ứng và dễ rơi vào bẫy nghèo hơn.

5.2. Đào Tạo Kỹ Năng và Hỗ Trợ Kỹ Thuật Canh Tác

Cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn để nâng cao kiến thức và kỹ năng cho người dân về các biện pháp canh tác thích ứng với xâm nhập mặn, quản lý nguồn nước, và phòng chống dịch bệnh. Cần hỗ trợ người dân tiếp cận công nghệ mới và các phương pháp canh tác tiên tiến. Các kết quả nghiên cứu này có giá trị hữu ích trong việc xây dựng chính ii sách quản lý rủi ro thiên tai kết hợp với giảm nghèo phù hợp cho từng vùng, từng giai đoạn bị ảnh hưởng.

VI. Kết Luận Sinh Kế Hộ Nghèo và Tương Lai ĐBSCL

Xâm nhập mặn là một thách thức lớn đối với sinh kế hộ nghèoĐBSCL. Tuy nhiên, với các giải pháp thích ứngchính sách hỗ trợ hiệu quả, chúng ta có thể giảm thiểu tác động tiêu cực và xây dựng một tương lai bền vững cho khu vực. Cần có sự chung tay của tất cả các bên liên quan để giải quyết vấn đề này.

6.1. Tổng Kết Nghiên Cứu và Các Khuyến Nghị Chính Sách

Nghiên cứu này đã cung cấp các bằng chứng khoa học về tác động của xâm nhập mặn đến sinh kế hộ nghèoĐBSCL. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế. Nghiên cứu này xem xét tác động của xâm nhập mặn đến sinh kế của hộ nghèo ở nông thôn vùng Đồng bằng sông Cửu Long một cách toàn diện ở cả ba thành phần sinh kế là nguồn vốn sinh kế, chiến lược sinh kế và kết quả sinh kế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Các Cơ Hội Hợp Tác

Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các giải pháp thích ứngchính sách hỗ trợ đã được triển khai. Cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, các nhà hoạch định chính sách, và cộng đồng địa phương để giải quyết vấn đề xâm nhập mặn một cách hiệu quả.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Chương này trình bày những vấn đề cơ bản có liên quan đến luận án gồm tính cấp thiết vấn đề nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi và giải thuyết nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu. Đồng thời, chương này cũng mô tả kết cấu các chương và những đóng góp mới của luận án. Khác với những nghiên cứu trước đây, luận án xem xét về tác động của xâm nhập mặn đến sinh kế hộ gia đình nông thôn ĐBSCL, đặc biệt đối tượng hộ nghèo. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp một phân tích toàn diện về tác động của xâm nhập mặn đến các thành phần khác nhau trong sinh kế của một hộ gia đình nông thôn và lắp đầy những khoảng trống trong các tài liệu hiện nay về tác động của xâm nhập 8 mặn đến sinh kế và nghèo của hộ gia đình nông thôn ĐBSCL.

Chương 1 chủ yếu giới thiệu những vấn đề mang tính đề dẫn cho phần phân tích và nội dung trao đổi ở các chương sau. 9 Chương 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Chương này làm rõ các khái niệm được sử dụng trong nghiên cứu, hệ thống hóa các lý thuyết để xây dựng nền tảng nghiên cứu. Đồng thời, chương này lược khảo các nghiên cứu có liên quan trực tiếp đến luận án đã được công bố trong và ngoài nước. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá các công trình nghiên cứu đã công bố để chỉ ra những vấn đề còn tồn tại và những khoảng trống mà đề tài luận án cần tập trung nghiên cứu, giải quyết.1 Khái niệm cơ bản Tất cả các cộng đồng trên toàn cầu đều không thể tránh khỏi tác động của các thảm họa thiên tai tự nhiên hoặc do con người gây ra.

Phần này giới thiệu các khái niệm chính về thiên tai và nghèo được sử dụng trong luận án để phân tích mối quan hệ giữa thiên tai (cụ thể là xâm nhập mặn) và nghèo (phản ánh qua sinh kế).1 Xâm nhập mặn 2.1 Xâm nhập mặn Xâm nhập mặn là quá trình thay thế nước ngọt trong các tầng chứa nước ở ven biển bằng nước mặn do sự dịch chuyển của khối nước mặn vào tầng nước ngọt. Xâm nhập mặn làm giảm nguồn nước ngọt dưới lòng đất ở các tầng chứa nước ven biển do cả hai quá trình tự nhiên và con người gây ra. Theo Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu Việt Nam & UNDP (2015), xâm nhập mặn vừa là kết quả của những hiện tượng thiên tai khác và đồng thời là nguyên nhân góp phần cùng các thiên tai khác ảnh hưởng không nhỏ đến toàn bộ đời sống sinh hoạt và sản xuất của người dân trong khu vực. Theo Quyết định số 18/2021/QĐ-TTg ngày 22/4/2021 của Thủ tướng Chính phủ, xâm nhập mặn được giải thích là hiện tượng nước mặn với nồng độ mặn 4‰ (4g/l) xâm nhập sâu vào nội đồng khi xảy ra triều cường, nước biển dâng hoặc cạn kiệt nguồn nước ngọt (Thủ tướng Chính phủ, 2021).2 Rủi ro do xâm nhập mặn Tại vùng ĐBSCL, tình trạng xâm nhập mặn nghiêm trọng được phát hiện và bắt đầu ảnh hưởng đáng kể đến sinh kế, an ninh lương thực, nguồn nước của người dân trên khắp 13 tỉnh trong khu vực.

Chính phủ đã xây dựng cơ sở hạ tầng lớn để giảm xâm nhập mặn (hệ thống cống ngăn mặn) và nỗ lực phối hợp với các đối tác để có thể theo dõi tình hình và triển khai các hành động sớm nhằm ngăn chặn tác động của xâm nhập mặn. Trong khi Chính phủ đã huy động nội lực thì hầu hết các biện pháp đều tập trung vào cơ sở hạ tầng quy mô lớn, để lại những khoảng trống trong việc giải quyết nhu cầu của các hộ gia đình dễ bị tổn thương nhất. Một số khía cạnh tác động của xâm nhập mặn ở cấp độ hộ gia đình được trình bày trong Bảng 2.1: Ảnh hưởng của xâm nhập mặn ở cấp độ hộ gia đình Đối tượng bị Ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến hộ gia đình ảnh hưởng Nước • Nguồn nước uống dự trữ cạn kiệt, giá nước ngọt tăng, gây thêm áp lực cho các hộ gia đình dễ bị tổn thương. • Mức độ bao phủ vệ sinh hộ gia đình thấp và thực hành vệ sinh kém, cùng với tình trạng khan hiếm nước ngày càng tăng sẽ làm tăng cao nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường nước.

• Cộng đồng chuyển sang phương án cuối cùng để bơm lượng nước còn lại từ kênh rạch. Nước trong kênh tiếp tục cạn kiệt. An ninh • Tình trạng mất thu nhập và suy giảm nguồn lương thực làm suy giảm mức lương thực, tiêu thụ thực phẩm của các hộ gia đình dễ bị tổn thương cả về tần suất và sinh kế và chất lượng do các chiến lược đối phó tiêu cực đang được áp dụng. nông nghiệp • Tăng nhiều chi phí (máy bơm, đường ống, dầu, v.) cho việc trồng lúa, các hộ nông dân nhỏ đã đầu tư cao hơn số tiền họ thu được từ vụ thu hoạch.

• Vụ lúa có nguy cơ bị ảnh hưởng, từ giảm năng suất đến mất trắng, vật nuôi đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nước và thức ăn. • Giảm đáng kể cơ hội lao động kiếm tiền, một trong những nguồn thu nhập chính của các hộ gia đình dễ bị tổn thương. Giáo dục • Trẻ em và thanh thiếu niên không được đến trường thường xuyên do xâm nhập mặn dễ bị bạo lực, buôn bán, lao động trẻ em hoặc thậm chí tảo hôn. • Các em nam nữ ở độ tuổi đi học ở vùng bị ảnh hưởng khó tập trung, ảnh hưởng đến khả năng học tập.

• Nhà tiêu của trường xuống cấp, không có nước xả và xà phòng rửa tay. Y tế và dinh Thực hành vệ sinh cá nhân và cộng đồng kém, thiếu kiến thức về nguy cơ dưỡng xâm nhập mặn và thiếu nước cùng với điều kiện thuận lợi cho muỗi sinh sản sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh qua đường nước và bệnh ngoài da. Giới tính và • Tình trạng thiếu nước làm tăng gánh nặng công việc chăm sóc không sự bảo vệ lương cho phụ nữ và giảm thời gian làm công việc được trả lương (phụ nữ phải mất thêm thời gian mỗi ngày để đi lấy nước). • Thiếu nước sạch cũng như đủ số lượng đã bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe phụ nữ và trẻ em, bao gồm các bệnh về da và một số triệu chứng nhiễm trùng phụ khoa.

• Phụ nữ tắm vào ban đêm trong ao nước mặt, không có thiết bị tắm hoặc đèn phù hợp, làm tăng khả năng bị tổn thương và có nguy cơ bị quấy rối. • Trẻ em trở nên dễ bị tổn thương hơn và có nguy cơ bị bỏ rơi, bạo lực và lạm dụng trong trường hợp khẩn cấp.2 Nghèo Nghèo thường được coi là yếu tố quan trọng để xác định mức độ nhạy cảm và dễ bị tổn thương của hộ gia đình trước các mối nguy hiểm vì mức thu nhập của hộ gia đình quyết định khả năng ứng phó và thích ứng của hộ. Nghèo làm trầm trọng thêm những tác động tiêu cực của thiên tai đối với các hộ gia đình, làm tăng mức độ nghiêm trọng của tình trạng nghèo hiện tại hoặc làm tăng số người mắc phải tình trạng đó. Không có sự đồng thuận giữa các học giả về định nghĩa và cách đo lường nghèo mặc dù tính phổ biến và lượng tài liệu rất lớn về nghèo.

Vì vậy, một số học giả và tổ chức đã định nghĩa nghèo theo nhiều cách và sử dụng nhiều tiêu chuẩn khác nhau. Theo định nghĩa nghèo về mặt tiền tệ, sử dụng mức thu nhập hoặc mức tiêu dùng để đo lường nghèo và xác định người nghèo bằng số lượng người ở dưới mức thu nhập hoặc tiêu dùng nhất định. Một người được coi là nghèo nếu mức thu nhập của người đó giảm xuống dưới mức tối thiểu cần thiết để đáp ứng các nhu cầu như nhà ở, thực phẩm, quần áo, giáo dục, y tế,… Mức tối thiểu này thường được gọi là “chuẩn nghèo”. World Bank (2000) cũng cho rằng nghèo là đói, ốm đau không được chăm sóc, mù chữ và không được đến trường.

Tuy nhiên, đối với người nghèo, sống trong cảnh nghèo còn hơn thế. Người nghèo đặc biệt dễ bị tổn thương trước những cú sốc và rủi ro nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Người nghèo thường bị các thể chế nhà nước và xã hội đối xử tệ bạc và bị loại khỏi tiếng nói và quyền lực trong các thể chế đó. Trong giai đoạn 2011-2020, World Bank xác định chuẩn nghèo quốc tế là 1,90 USD/người/ngày (tính theo sức mua tương đương năm 2011), đồng thời phân loại chuẩn nghèo theo tầng lớp thu nhập trung bình (Bảng 2.2: Chuẩn nghèo thế giới giai đoạn 2011-2020 Đối tượng Chuẩn nghèo (USD/người/ngày) Chuẩn nghèo thế giới (International Poverty Line) 1,90 Chuẩn nghèo của tầng lớp thu nhập trung bình thấp (Lower Middle 3,20 Income Class Poverty Line) Chuẩn nghèo của tầng lớp thu nhập trung bình cao (Upper Middle 5,50 Income Class Poverty Line) Nguồn: World Bank (2011) Ngoài thước đo nghèo về tiền, nghèo có thể được giải thích bởi các chỉ báo đa chiều.

Nghèo không chỉ được đo lường bằng thu nhập, chi tiêu mà còn bởi khả năng tiếp cận một cách đồng thời đến lương thực, nhà ở, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và các mức sống xã hội khác, ngay cả các chỉ báo phi vật chất. Bất kỳ cá nhân hay xã hội nào cũng có thể bị coi là nghèo khi thiếu nguồn lực để có được chế độ ăn uống, tham gia vào các hoạt động và có điều kiện sống cũng như tiện nghi theo phong tục, hoặc ít nhất là được khuyến khích hoặc phê duyệt rộng rãi trong các xã hội mà họ sinh sống. Nguồn lực của họ thấp hơn nhiều so với nguồn lực mà một cá nhân hoặc gia đình bình thường có thể 12 đặt ra, đến mức trên thực tế, họ bị tách ra khỏi những khuôn mẫu, phong tục và hoạt động sống thông thường. Chambers (1983) định nghĩa nghèo là sự thiếu hụt các nhu cầu vật chất, tài sản sinh kế và thu nhập, tức ngoài thu nhập vẫn còn nhiều chỉ tiêu khác để đo lường nghèo.

Để giải quyết tình trạng nghèo, giới tính, tuổi tác, văn hóa, sức khỏe và dinh dưỡng, việc tiếp cận với nước sạch, nhà ở, biết chữ, tuổi thọ và các biện pháp kinh tế và xã hội khác cũng phải được xem xét. Tổng hòa các chỉ báo này phản ánh chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, những gì cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản sẽ khác nhau tùy theo thời gian và xã hội, do đó, định nghĩa về nghèo và chuẩn nghèo cũng khác nhau theo thời gian và địa điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Xâm nhập mặn đang trở thành một thách thức lớn đối với sinh kế của người nghèo ở Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu "Tác động của xâm nhập mặn đến sinh kế hộ nghèo ở Đồng bằng sông Cửu Long: Nghiên cứu chuyên sâu" đi sâu vào phân tích những ảnh hưởng trực tiếp của tình trạng này, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về những khó khăn mà người dân phải đối mặt và những giải pháp tiềm năng. Nghiên cứu này đặc biệt hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức phi chính phủ và các nhà nghiên cứu quan tâm đến phát triển bền vững và giảm nghèo ở khu vực này.

Nếu bạn quan tâm đến các giải pháp kỹ thuật hơn trong việc đối phó với xâm nhập mặn, bạn có thể xem thêm luận văn "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu ảnh hường của xâm nhập mặn đến tài nguyên nước ngầm của đảo phú qúy tỉnh bình thuận và đề xuất biện pháp giảm thiểu" để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của xâm nhập mặn lên nguồn nước ngầm và các biện pháp giảm thiểu, hoặc "Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nước nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng đập ngầm ở các hải đảo phục vụ khai thác và bảo vệ tài nguyên nước dưới đất ứng dụng cho đảo phú quý tỉnh bình thuận" để tìm hiểu về việc xây dựng đập ngầm. Để hiểu rộng hơn về các tác động của biến đổi khí hậu lên nông nghiệp, hãy đọc "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nhu cầu nước cho diện tích cây lúa khu vực huyện thọ xuân tỉnh thanh hóa". Các tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc và đa chiều hơn về vấn đề này.