Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Workplace incivility and its outcomes: The role of coping strategies and mindfulness" (Hành vi khiếm nhã tại nơi làm việc và các kết quả của nó: Vai trò của các chiến lược đối phó và chánh niệm) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đỗ Uyên Tâm, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Thị Mai Trang tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH), thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9340101), bảo vệ năm 2024.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn tương tác xã hội tại nơi làm việc hiện đại. Bên cạnh các mối quan hệ tích cực, các hành vi đối xử tiêu cực giữa các cá nhân như gây hấn, bắt nạt, sai lệch hành vi và hành vi phản chức năng đang gia tăng, gây tổn hại cho cả tổ chức lẫn cá nhân (Hanrahan & Leiter, 2014; Vasconcelos, 2020). Trong số đó, hành vi khiếm nhã nơi làm việc (workplace incivility - WI) là một dạng xung đột cá nhân cường độ thấp nhưng phổ biến. Ước tính có khoảng 98% người lao động từng trải nghiệm hành vi khiếm nhã, trong đó 50% gặp phải ít nhất một lần mỗi tuần (Porath & Pearson, 2013). Chi phí thiệt hại do hành vi khiếm nhã gây ra cho tổ chức ước tính khoảng 14.000 USD trên mỗi nhân viên hàng năm do tiến độ công việc bị trì hoãn và sự phân tâm (Porath & Pearson, 2010). Dưới tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, nhân viên tuyến đầu (frontline employees - FLEs) trong các ngành như ngân hàng và hàng không phải chịu áp lực công việc ngày càng cao khi tương tác với khách hàng và vận hành hệ thống công nghệ, làm gia tăng nguy cơ bùng phát các xung đột khiếm nhã (Schilpzand et al., 2016; Koon & Pun, 2018).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định thông qua tổng quan tài liệu và phân tích trắc lượng thư mục bao gồm bốn điểm chính:

  1. Thiếu các nghiên cứu kiểm tra tác động của WI đến các kết quả phi công việc (non-work outcomes), cụ thể là sự hạnh phúc chủ quan (subjective well-being - SWB), cũng như vai trò trung gian của khía cạnh tích cực trong giao thoa công việc - gia đình là sự làm giàu công việc - gia đình (work-family enrichment - WFE).
  2. Các kết quả nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa WI và hiệu suất công việc (job performance) còn chưa thống nhất; vai trò trung gian của căng thẳng tâm lý (psychological distress - PD) kết nối hành vi khiếm nhã từ khách hàng và cấp trên với hiệu suất công việc theo yêu cầu (in-role performance - INP) và tự nguyện (extra-role performance - EXP) chưa được làm rõ.
  3. Thiếu vắng các nghiên cứu về các yếu tố cá nhân đóng vai trò điều tiết nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của WI, cụ thể là các chiến lược đối phó (coping strategies) và chánh niệm (mindfulness).
  4. Phần lớn nghiên cứu trước gộp chung các nguồn khiếm nhã mà không phân định rõ sự khác biệt về tác động giữa nguồn nội bộ (cấp trên, đồng nghiệp) và nguồn bên ngoài (khách hàng).

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được chia thành hai nghiên cứu thành phần:

  • Mục tiêu của Nghiên cứu 1 (Study 1 - Bối cảnh ngành ngân hàng):
    1. Đánh giá tác động của hành vi khiếm nhã nơi làm việc (từ cấp trên và đồng nghiệp) đến sự hạnh phúc chủ quan của nhân viên thông qua vai trò trung gian của sự làm giàu công việc - gia đình.
    2. Xác định vai trò điều tiết của các chiến lược đối phó trong mối quan hệ giữa hành vi khiếm nhã nơi làm việc và sự làm giàu công việc - gia đình.
  • Mục tiêu của Nghiên cứu 2 (Study 2 - Bối cảnh ngành hàng không):
    1. Đánh giá vai trò trung gian của căng thẳng tâm lý trong mối quan hệ giữa hành vi khiếm nhã nơi làm việc (từ khách hàng và cấp trên) với hiệu suất công việc theo yêu cầu và tự nguyện của nhân viên.
    2. Xác định vai trò điều tiết của chánh niệm trong mối quan hệ giữa hành vi khiếm nhã nơi làm việc và căng thẳng tâm lý, từ đó tác động đến hiệu suất công việc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hành vi khiếm nhã nơi làm việc từ nhiều nguồn (cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng), các biến trung gian (WFE, PD), biến điều tiết (coping strategies, mindfulness) và biến kết quả (SWB, INP, EXP).
  • Đối tượng khảo sát: Nhân viên tuyến đầu tại các ngân hàng thương mại (Nghiên cứu 1) và nhân viên làm thủ tục check-in tại Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (Nghiên cứu 2).
  • Phạm vi không gian: Việt Nam (hệ thống ngân hàng và Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu trắc lượng thư mục từ năm 1999 đến tháng 7/2023; dữ liệu khảo sát thực nghiệm được thu thập và phân tích phục vụ luận án hoàn thành năm 2024.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Để xác định vị trí của đề tài trong bức tranh học thuật, luận án đã thực hiện phân tích trắc lượng thư mục (bibliometric analysis) kết hợp phân tích đồng trích dẫn (co-citation analysis) và phân tích đồng xuất hiện từ khóa (co-word analysis) trên cơ sở dữ liệu Scopus và Web of Science từ năm 1999 đến tháng 7/2023. Từ 1.047 tài liệu ban đầu, tác giả đã sàng lọc được 830 bài báo học thuật tiếng Anh, trong đó có 591 bài báo đạt ngưỡng tối thiểu 25 trích dẫn để đưa vào phần mềm VOSviewer (sử dụng thuật toán Smart Local Moving).

Kết quả phân tích đã chia mạng lưới nghiên cứu về hành vi khiếm nhã nơi làm việc thành năm cụm chủ đề chính:

  • Cụm 1: Hành vi khiếm nhã như một dạng xung đột cá nhân tại nơi làm việc (WI as a type of workplace interpersonal conflict), với các đại diện tiêu biểu như Fox & Spector (1999), Hershcovis (2011), Hershcovis & Barling (2009), Penney & Spector (2005), Robinson et al. (2013), Spector & Jex (1998).
  • Cụm 2: Mối liên hệ giữa hành vi khiếm nhã và các kết quả (The link between WI and its outcomes), tiêu biểu gồm Andersson & Pearson (1999), Cortina & Magley (2001), Lim & Cortina (2005), Lim et al. (2008), Lim & Lee (2011), Porath & Pearson (2013). Các nghiên cứu trong cụm này chỉ ra rằng WI dẫn đến các phản ứng cảm xúc và sức khỏe tiêu cực (Yamada, 1999; Giumetti et al., 2013), suy giảm thái độ và hành vi công việc (Bunk & Magley, 2013; Lim & Teo, 2009; Porath & Erez, 2007; Harold & Holtz, 2015; Dawson & Kim, 2009), cũng như tác động tiêu cực đến đời sống gia đình (Ferguson, 2011; Park & Haun, 2018).
  • Cụm 3: Các lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu WI (Prominent theories in WI research), đại diện bởi Bakker et al. (2004), Bakker & Demerouti (2007), Kern & Grandey (2009), Schilpzand et al. (2016).
  • Cụm 4: Các yếu tố tình huống hoặc cá nhân điều tiết tác động của WI (Situational or personal factors that can differ the effect of WI), với các đại diện như Bauer et al. (2006), Chang et al. (2012), Meier & Semmer (2013), Preacher et al. (2007), Taylor et al. (2012), Naimon et al. (2013), Lee & Jensen (2014), Arnold & Walsh (2015), Walsh & Magley (2020), Irum et al. (2020), Günsoy (2020), Liu et al. (2020).
  • Cụm 5: Hành vi khiếm nhã và các cấu trúc tương tác tiêu cực khác (WI and other interpersonal constructs), tiêu biểu bởi Dormann & Zapf (2004), Einarsen et al. (2009), Hoel et al. (2002), Leiter et al. (2011), Notelaers et al. (2018).
Cụm chủ đề nghiên cứu Tác giả và công trình đại diện Trọng tâm nghiên cứu
Cụm 1: WI là xung đột cá nhân Fox & Spector (1999); Hershcovis (2011); Hershcovis & Barling (2009); Penney & Spector (2005); Spector & Jex (1998) Xác định bản chất của WI như một tác nhân gây căng thẳng (stressor) tại nơi làm việc
Cụm 2: Mối liên hệ WI - kết quả Andersson & Pearson (1999); Cortina & Magley (2001); Lim & Cortina (2005); Lim et al. (2008); Lim & Lee (2011); Porath & Pearson (2013) Tác động của WI đến cảm xúc, sức khỏe, thái độ làm việc, hành vi và đời sống gia đình
Cụm 3: Lý thuyết nền tảng Bakker et al. (2004); Bakker & Demerouti (2007); Kern & Grandey (2009); Schilpzand et al. (2016) Các khung lý thuyết giải thích cơ chế căng thẳng và tiêu hao nguồn lực
Cụm 4: Yếu tố điều tiết Meier & Semmer (2013); Preacher et al. (2007); Taylor et al. (2012); Naimon et al. (2013); Lee & Jensen (2014) Đặc điểm cá nhân và bối cảnh làm giảm hoặc tăng tác động tiêu cực của WI
Cụm 5: Phân biệt cấu trúc Dormann & Zapf (2004); Einarsen et al. (2009); Hoel et al. (2002); Leiter et al. (2011); Notelaers et al. (2018) Phân định WI với bạo lực, bắt nạt và quấy rối nơi làm việc

Vị trí của luận án tập trung khai thác và mở rộng Cụm 2 và Cụm 4. Luận án giải quyết khoảng trống bằng cách kiểm tra đồng thời kết quả phi công việc (SWB) thông qua biến trung gian WFE (Nghiên cứu 1) và kết quả công việc (INP, EXP) thông qua biến trung gian PD (Nghiên cứu 2), đồng thời tích hợp hai biến điều tiết mang tính chất nguồn lực cá nhân là chiến lược đối phó (coping strategies) và chánh niệm (mindfulness).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết bảo tồn nguồn lực (Conservation of Resources - COR theory, Hobfoll, 1989, 2002): Cho rằng con người có động cơ duy trì, bảo vệ và tích lũy các nguồn lực quý giá (vật chất, điều kiện, năng lượng, đặc điểm cá nhân). Căng thẳng xảy ra khi nguồn lực bị đe dọa, bị mất mát thực tế hoặc khi đầu tư nguồn lực mà không thu lại kết quả. Lý thuyết này nhấn mạnh nguyên lý mất mát nguồn lực có tác động mạnh hơn việc nhận được nguồn lực tương đương và giải thích các vòng xoáy mất mát/tích lũy nguồn lực (resource spirals).
  2. Mô hình nguồn lực công việc - gia đình (Work-Home Resources - W-H R model, ten Brummelhuis & Bakker, 2012): Được phát triển từ lý thuyết COR, mô hình giải thích cơ chế tương tác giữa công việc và gia đình. Yêu cầu bối cảnh (contextual demands) từ công việc làm suy giảm nguồn lực cá nhân (bao gồm nguồn lực cấu trúc bền vững như kỹ năng, mạng lưới và nguồn lực biến động ngắn hạn như tâm trạng, năng lượng), từ đó cản trở quá trình làm giàu công việc - gia đình. Mô hình cũng chỉ ra rằng các nguồn lực then chốt (key resources) như chiến lược đối phó giúp cá nhân thích ứng và giảm bớt tác động bất lợi của các yêu cầu công việc.
  3. Lý thuyết làm giàu công việc - gia đình (Theory of Work-Family Enrichment, Greenhaus & Powell, 2006): Định nghĩa sự làm giàu là mức độ mà kinh nghiệm ở một vai trò (ví dụ: công việc) nâng cao chất lượng cuộc sống ở vai trò khác (ví dụ: gia đình). Quá trình làm giàu diễn ra qua hai con đường: con đường công cụ (instrumental path - nguồn lực công việc tác động trực tiếp lên thực thi vai trò gia đình) và con đường cảm xúc (affective path - nguồn lực công việc tạo cảm xúc tích cực, gián tiếp nâng cao chất lượng đời sống gia đình).

Các khái niệm chính được định nghĩa trong văn bản:

  • Hành vi khiếm nhã nơi làm việc (Workplace incivility - WI): Hành vi sai lệch cường độ thấp với ý định gây hại mơ hồ đối với mục tiêu (Andersson & Pearson, 1999). Nghiên cứu phân định theo các nguồn phát sinh: hành vi khiếm nhã từ cấp trên (Supervisor incivility - SI), từ đồng nghiệp (Coworker incivility - COI) và từ khách hàng (Customer incivility - CUS).
  • Sự làm giàu công việc - gia đình (Work-family enrichment - WFE): Mức độ trải nghiệm công việc nâng cao chất lượng đời sống gia đình (Greenhaus & Powell, 2006; Carlson et al., 2011).
  • Sự hạnh phúc chủ quan (Subjective well-being - SWB): Đánh giá tổng thể của cá nhân về sự thỏa mãn cuộc sống và trạng thái cảm xúc.
  • Căng thẳng tâm lý (Psychological distress - PD): Phản ứng cảm xúc tiêu cực trực tiếp nảy sinh từ các sự kiện căng thẳng tại nơi làm việc (Aline et al., 2012).
  • Hiệu suất công việc: Gồm hiệu suất theo yêu cầu chức trách (In-role performance - INP) và hiệu suất ngoài vai trò tự nguyện (Extra-role performance - EXP).
  • Chiến lược đối phó (Coping strategies - COPING): Các hành vi nhận thức và hành động nhằm kiểm soát, dung hòa các tình huống căng thẳng (Dijkstra et al., 2009).
  • Chánh niệm (Mindfulness): Nguồn lực cá nhân thể hiện sự chú tâm và nhận thức tỉnh thức trong hiện tại (Anderson et al., 2007; Jang et al., 2020).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được triển khai theo hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (Pilot study):
    • Nghiên cứu định tính: Tiến hành hai cuộc thảo luận nhóm tập trung với năm giảng viên giảng dạy quản trị nhân lực và mười nhân viên tuyến đầu nhằm đánh giá tính phù hợp về nội dung và diễn đạt của các thang đo dự thảo.
    • Nghiên cứu định lượng thử nghiệm: Thực hiện khảo sát 50 nhân viên tuyến đầu; sử dụng phần mềm SPSS để kiểm tra độ tin cậy Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo quy trình chuẩn của Nguyễn Đình Thọ (2011) nhằm hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức.
  2. Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức (Main study):
    • Sử dụng phương pháp khảo sát cắt ngang (cross-sectional survey). Tổng mẫu hợp lệ phân tích là 452 nhân viên tuyến đầu tại Việt Nam.
    • Dữ liệu Nghiên cứu 1: 266 nhân viên tuyến đầu làm việc tại các ngân hàng thương mại.
    • Dữ liệu Nghiên cứu 2: 186 nhân viên làm thủ tục (check-in staff) tại Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất bán phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM). Các kiểm định thực hiện gồm: đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích trung bình AVE, giá trị phân biệt theo tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ số HTMT), kiểm định sai lệch phương pháp chung (Common Method Variance - CMV), kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm định các mối quan hệ cấu trúc bằng kỹ thuật bootstrapping.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua phân tích bối cảnh, tính cấp thiết và xác định các khoảng trống học thuật trong nghiên cứu về hành vi khiếm nhã nơi làm việc. Tác giả trình bày kết quả phân tích trắc lượng thư mục đối với 830 công trình giai đoạn 1999–2023, chỉ ra sự phân hóa thành 5 cụm chủ đề chính. Chương này giải thích lý do lựa chọn ngành ngân hàng và ngành hàng không tại Việt Nam làm bối cảnh nghiên cứu thực nghiệm:

  • Đây là hai ngành dịch vụ giữ vai trò trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam, có tốc độ tăng trưởng nhanh (ngành hàng không xếp thứ 7 và ngân hàng có tốc độ tăng trưởng hàng đầu thế giới theo số liệu tác giả trích dẫn).
  • Nhân viên tuyến đầu trong hai ngành này đối mặt với yêu cầu công việc cao (áp lực chỉ tiêu doanh số, áp lực thời gian, an toàn bay, đau mỏi thể chất khi phục vụ khách hàng), tạo môi trường dễ phát sinh các hành vi khiếm nhã.
  • Cho phép phân tách cụ thể các nguồn khiếm nhã: nhân viên ngân hàng chịu tác động chủ yếu từ nội bộ (cấp trên và đồng nghiệp), trong khi nhân viên sân bay thường xuyên đối mặt với sự khiếm nhã từ khách hàng và cấp trên. Chương 1 cũng công bố mô hình nghiên cứu tổng thể và xác định mục tiêu cụ thể cho hai nghiên cứu thành phần.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương 2 trình bày tổng quan hệ thống cơ sở lý thuyết và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu cho hai mô hình nhánh:

  • Cơ sở lý thuyết: Luận giải chi tiết lý thuyết bảo tồn nguồn lực (COR theory), mô hình nguồn lực công việc - gia đình (W-H R model) và lý thuyết làm giàu công việc - gia đình.
  • Tổng quan các biến số: Định nghĩa chi tiết các cấu trúc WI, WFE, SWB, INP, EXP, PD, COPING và Mindfulness; phân biệt WI với bạo lực nơi làm việc, bắt nạt và giám sát lạm quyền dựa trên cường độ thấp và tính mơ hồ về ý định gây hại.
  • Phát triển mô hình Nghiên cứu 1: Thiết lập mối liên hệ giữa hành vi khiếm nhã từ đồng nghiệp (COI), cấp trên (SI) đối với sự làm giàu công việc - gia đình (WFE) và sự hạnh phúc chủ quan (SWB); đề xuất vai trò điều tiết của chiến lược đối phó (COPING).
  • Phát triển mô hình Nghiên cứu 2: Thiết lập mối liên hệ giữa hành vi khiếm nhã từ khách hàng (CUS), cấp trên (SI) đối với căng thẳng tâm lý (PD), hiệu suất công việc theo yêu cầu (INP) và tự nguyện (EXP); đề xuất vai trò điều tiết của chánh niệm (Mindfulness).

CHAPTER 3: EXAMINING THE NON-WORK OUTCOMES OF WORKPLACE INCIVILITY

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu, phân tích dữ liệu và kết quả của Nghiên cứu 1 (nội dung đã được công bố trên Asia-Pacific Journal of Business Administration):

  • Mẫu nghiên cứu: Dữ liệu cắt ngang thu thập từ 266 nhân viên tuyến đầu tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
  • Đánh giá mô hình đo lường: Các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ (hệ số tải ngoài, CR, AVE đạt chuẩn). Giá trị phân biệt được xác nhận qua tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ số HTMT. Đánh giá hiện tượng CMV và đa cộng tuyến (VIF) cho thấy dữ liệu không vi phạm các ngưỡng kỹ thuật.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc bằng PLS-SEM:
    • Hành vi khiếm nhã từ đồng nghiệp (COI) có tác động tiêu cực đáng kể đến sự làm giàu công việc - gia đình (WFE), từ đó làm suy giảm sự hạnh phúc chủ quan (SWB).
    • WFE đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa hành vi khiếm nhã từ đồng nghiệp và SWB.
    • Chiến lược đối phó (COPING) đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê: làm suy giảm tác động tiêu cực của COI lên WFE (được minh họa qua đồ thị tương tác điều tiết trong văn bản).

CHAPTER 4: EXAMINING THE WORK-RELATED OUTCOME OF WORKPLACE INCIVILITY

Chương 4 trình bày thiết kế nghiên cứu, phân tích dữ liệu và kết quả của Nghiên cứu 2 (đang trong vòng bình duyệt thứ 3 tại tạp chí Service Business):

  • Mẫu nghiên cứu: Dữ liệu cắt ngang thu thập từ 186 nhân viên làm thủ tục (check-in staff) tại Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất.
  • Đánh giá mô hình đo lường: Độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích trung bình AVE, tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ số HTMT đều thỏa mãn yêu cầu phương pháp luận. Kiểm định CMV và chỉ số VIF nằm trong giới hạn cho phép.
  • Kết quả kiểm định giả thuyết cấu trúc bằng PLS-SEM:
    • Cả hành vi khiếm nhã từ khách hàng (CUS) và từ cấp trên (SI) đều có tác động dương đáng kể đến căng thẳng tâm lý (PD).
    • Căng thẳng tâm lý (PD) có tác động tiêu cực đến hiệu suất công việc tự nguyện ngoài vai trò (EXP). PD đóng vai trò trung gian kết nối CUS và SI với EXP.
    • Hành vi khiếm nhã từ cấp trên (SI) có tác động trực tiếp tiêu cực đến hiệu suất công việc theo yêu cầu (INP) thay vì thông qua trung gian PD.
    • Chánh niệm (Mindfulness) đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê: tác động của CUS và SI lên căng thẳng tâm lý (PD) diễn ra mạnh hơn ở những nhân viên có mức độ chánh niệm thấp so với nhân viên có mức độ chánh niệm cao.

CHAPTER 5: INTEGRATING THE THEORETICAL CONTRIBUTIONS

Chương 5 tích hợp các phát hiện từ hai nghiên cứu thực nghiệm để tổng kết các đóng góp lý thuyết, hàm ý quản trị, hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tổng hợp đóng góp lý thuyết cho mảng đề tài hành vi khiếm nhã nơi làm việc, lý thuyết COR, mô hình W-H R và lý thuyết WFE.
  • Cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho nhà quản lý trong ngành ngân hàng và hàng không nhằm nhận diện, ngăn ngừa hành vi khiếm nhã và xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng đối phó, rèn luyện chánh niệm.
  • Phân tích các giới hạn nghiên cứu về cỡ mẫu, phương pháp cắt ngang và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu đa ngành và nghiên cứu theo thời gian.

Kết quả và những đóng góp mới

Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết

Nghiên cứu Mối quan hệ giả thuyết Kết quả kiểm định Vai trò được xác nhận
Nghiên cứu 1 (Ngân hàng, N=266) Coworker Incivility -> Work-Family Enrichment Tác động tiêu cực có ý nghĩa Tác nhân làm giảm nguồn lực
Nghiên cứu 1 (Ngân hàng, N=266) Work-Family Enrichment -> Subjective Well-Being Tác động tích cực có ý nghĩa Nguồn lực nâng cao hạnh phúc
Nghiên cứu 1 (Ngân hàng, N=266) Coworker Incivility -> WFE -> Subjective Well-Being Có ý nghĩa thống kê WFE đóng vai trò trung gian
Nghiên cứu 1 (Ngân hàng, N=266) Coping Strategies điều tiết (COI -> WFE) Có ý nghĩa thống kê COPING làm giảm tác động tiêu cực của COI
Nghiên cứu 2 (Hàng không, N=186) Customer Incivility -> Psychological Distress Tác động tích cực có ý nghĩa Gia tăng căng thẳng tâm lý
Nghiên cứu 2 (Hàng không, N=186) Supervisor Incivility -> Psychological Distress Tác động tích cực có ý nghĩa Gia tăng căng thẳng tâm lý
Nghiên cứu 2 (Hàng không, N=186) Psychological Distress -> Extra-Role Performance Tác động tiêu cực có ý nghĩa Làm giảm hiệu suất tự nguyện
Nghiên cứu 2 (Hàng không, N=186) Supervisor Incivility -> In-Role Performance Tác động trực tiếp tiêu cực Tác động trực tiếp thay vì gián tiếp
Nghiên cứu 2 (Hàng không, N=186) Mindfulness điều tiết (CUS & SI -> Distress) Có ý nghĩa thống kê Chánh niệm thấp làm tăng tác động của CUS/SI

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Mở rộng y văn về kết quả phi công việc của hành vi khiếm nhã: Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của WI đến sự hạnh phúc chủ quan (SWB), làm rõ cơ chế trung gian của khía cạnh tích cực trong tương tác công việc - gia đình là sự làm giàu công việc - gia đình (WFE).
  2. Làm rõ cơ chế tác động của WI đến hiệu suất công việc: Luận án làm sáng tỏ vai trò trung gian của căng thẳng tâm lý (PD) trong việc kết nối các nguồn khiếm nhã với hiệu suất tự nguyện ngoài vai trò (EXP), đồng thời xác nhận tác động trực tiếp của khiếm nhã từ cấp trên đến hiệu suất theo chức trách (INP).
  3. Xác lập vai trò của các nguồn lực điều tiết cá nhân: Bổ sung vào lý thuyết COR và mô hình W-H R vai trò đệm của chiến lược đối phó (COPING) và chánh niệm (mindfulness) trong việc ngăn chặn sự suy giảm nguồn lực và giảm nhẹ phản ứng căng thẳng tâm lý trước các tác nhân khiếm nhã.
  4. Phân định đa nguồn khiếm nhã: Đóng góp góc nhìn so sánh sự khác biệt giữa các nguồn phát sinh khiếm nhã nội bộ (đồng nghiệp, cấp trên) và bên ngoài (khách hàng) trong các bối cảnh dịch vụ đặc thù.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với ngành ngân hàng:
    • Cần nhận diện và xử lý các hành vi khiếm nhã giữa các đồng nghiệp; xây dựng văn hóa làm việc tôn trọng lẫn nhau.
    • Điều chỉnh áp lực chỉ tiêu kinh doanh và phân công công việc hợp lý nhằm tránh phát sinh môi trường làm việc cạnh tranh độc hại.
    • Tổ chức các chương trình tập huấn nâng cao kỹ năng đối phó (coping strategies) cho nhân viên tuyến đầu để bảo vệ nguồn lực gia đình và duy trì sự hạnh phúc chủ quan.
  • Đối với ngành hàng không:
    • Thiết lập các quy trình hỗ trợ và bảo vệ nhân viên check-in trước các tình huống khách hàng cư xử khiếm nhã do áp lực hạ tầng và hoãn/hủy chuyến bay.
    • Đào tạo cấp trên về phong cách giao tiếp và quản lý mang tính hỗ trợ, hạn chế các hành vi chỉ trích, thiếu tôn trọng cấp dưới.
    • Triển khai các khóa rèn luyện chánh niệm (mindfulness) định kỳ cho nhân viên nhằm nâng cao khả năng điều hòa cảm xúc và giảm thiểu căng thẳng tâm lý trong môi trường áp lực cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án tự nêu các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Dữ liệu thu thập theo phương pháp cắt ngang (cross-sectional), do đó hạn chế khả năng khẳng định tuyệt đối mối quan hệ nhân quả theo thời gian giữa các biến số.
  • Phạm vi khảo sát tập trung vào nhân viên tuyến đầu tại hai ngành dịch vụ cụ thể (ngân hàng và hàng không) tại Việt Nam với quy mô mẫu là 266 và 186 quan sát.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Áp dụng thiết kế nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) hoặc nghiên cứu nhật ký (diary study) để theo dõi biến động của hành vi khiếm nhã và phản ứng tâm lý của nhân viên.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lĩnh vực dịch vụ khác như y tế, giáo dục, khách sạn hoặc các thị trường khác.
    • Kiểm tra thêm các biến số điều tiết và trung gian khác thuộc về đặc điểm cá nhân hoặc bối cảnh tổ chức.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Hành vi tổ chức: Có thể tham khảo quy trình phân tích trắc lượng thư mục kết hợp co-citation và co-word bằng phần mềm VOSviewer (Chương 1 và 2), cũng như quy trình ứng dụng PLS-SEM trong kiểm định mô hình trung gian và điều tiết phức hợp (Chương 3 và 4).
  • Nhà quản trị nhân sự và lãnh đạo doanh nghiệp dịch vụ (ngân hàng, hàng không, dịch vụ khách hàng): Tham khảo cơ sở thực nghiệm để xây dựng chính sách can thiệp, quy chuẩn hành vi ứng xử nội bộ, và thiết kế các khóa đào tạo chánh niệm, kỹ năng đối phó nhằm nâng cao hiệu suất công việc và sự hạnh phúc của nhân viên.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hành vi khiếm nhã nơi làm việc (WI) được định nghĩa và phân biệt như thế nào trong luận án?
    Hành vi khiếm nhã nơi làm việc được định nghĩa theo Andersson & Pearson (1999) là hành vi sai lệch cường độ thấp với ý định gây hại mơ hồ đối với mục tiêu. WI khác biệt với các hành vi tiêu cực khác (như bạo lực, bắt nạt hay giám sát lạm quyền) ở ba đặc điểm: cường độ thấp, ý định gây hại khó nhận biết rõ ràng và nguồn phát sinh đa dạng (từ cấp trên, đồng nghiệp và khách hàng).

  2. Nghiên cứu 1 phát hiện cơ chế nào tác động đến sự hạnh phúc chủ quan (SWB) của nhân viên ngân hàng?
    Nghiên cứu 1 chỉ ra rằng hành vi khiếm nhã từ đồng nghiệp có tác động tiêu cực làm suy giảm sự làm giàu công việc - gia đình (WFE), từ đó gián tiếp làm giảm sự hạnh phúc chủ quan (SWB) của nhân viên. Ngoài ra, các chiến lược đối phó (coping strategies) đóng vai trò điều tiết, giúp làm giảm nhẹ tác động tiêu cực của hành vi khiếm nhã từ đồng nghiệp lên WFE.

  3. Căng thẳng tâm lý (PD) đóng vai trò gì trong mối quan hệ giữa hành vi khiếm nhã và hiệu suất công việc tại Nghiên cứu 2?
    Căng thẳng tâm lý đóng vai trò trung gian: hành vi khiếm nhã từ khách hàng và cấp trên làm gia tăng căng thẳng tâm lý, từ đó làm suy giảm hiệu suất công việc tự nguyện ngoài vai trò (EXP) của nhân viên check-in sân bay. Riêng đối với hiệu suất theo yêu cầu (INP), hành vi khiếm nhã từ cấp trên có tác động trực tiếp tiêu cực mà không qua trung gian căng thẳng tâm lý.

  4. Vai trò điều tiết của chánh niệm (Mindfulness) được xác nhận như thế nào trong ngành hàng không?
    Kết quả Nghiên cứu 2 xác nhận chánh niệm đóng vai trò điều tiết: những nhân viên có mức độ chánh niệm thấp chịu tác động gia tăng căng thẳng tâm lý mạnh hơn khi gặp phải hành vi khiếm nhã từ khách hàng và cấp trên so với những nhân viên có mức độ chánh niệm cao.

  5. Quy mô mẫu và kỹ thuật phân tích thống kê chính được sử dụng trong luận án là gì?
    Luận án sử dụng dữ liệu định lượng chính thức từ 452 nhân viên tuyến đầu tại Việt Nam (266 nhân viên ngân hàng trong Nghiên cứu 1 và 186 nhân viên check-in sân bay Tân Sơn Nhất trong Nghiên cứu 2). Kỹ thuật phân tích cấu trúc được sử dụng là mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất bán phần (PLS-SEM).

Kết luận

Luận án của tác giả Đỗ Uyên Tâm đã làm rõ cơ chế tác động của hành vi khiếm nhã nơi làm việc từ nhiều nguồn đến các kết quả phi công việc (sự hạnh phúc chủ quan) và kết quả công việc (hiệu suất theo yêu cầu và tự nguyện) của nhân viên tuyến đầu trong ngành ngân hàng và hàng không tại Việt Nam. Thông qua việc tích hợp lý thuyết bảo tồn nguồn lực (COR), mô hình nguồn lực công việc - gia đình (W-H R) và lý thuyết làm giàu công việc - gia đình (WFE), nghiên cứu xác nhận vai trò trung gian của WFE, căng thẳng tâm lý cũng như vai trò điều tiết của chiến lược đối phó và chánh niệm. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở khoa học để các tổ chức dịch vụ thiết lập các giải pháp quản trị xung đột, bảo vệ nguồn lực tâm lý và nâng cao hiệu quả làm việc của người lao động.