Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mạc Tôn Cát Quỳnh (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) nghiên cứu về tác động của nợ xấu đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022, có xét đến vai trò điều tiết của đại dịch Covid-19.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra trong giai đoạn nền kinh tế Việt Nam bước vào trạng thái phục hồi sau đại dịch Covid-19 nhưng phải đối mặt với nhiều áp lực phức tạp: giải ngân đầu tư công diễn ra chậm, sức cầu bán lẻ của người dân còn yếu, hoạt động sản xuất công nghiệp và xuất nhập khẩu chịu phụ thuộc lớn vào sự phục hồi của thị trường quốc tế. Tình trạng này khiến khu vực doanh nghiệp gặp khó khăn kéo dài, trực tiếp gia tăng áp lực nợ xấu lên hệ thống tổ chức tín dụng. Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và kiểm soát chất lượng tài sản, Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản pháp lý quan trọng như Nghị quyết số 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu, Thông tư số 52/2018/TT-NHNN về xếp hạng tổ chức tín dụng, Thông tư số 11/2021/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản có và trích lập dự phòng rủi ro, cùng các Thông tư số 01/2020/TT-NHNN, 03/2021/TT-NHNN và 14/2021/TT-NHNN cho phép cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí và giữ nguyên nhóm nợ. Mặc dù các quy định này giúp tỷ lệ nợ xấu nội bảng duy trì dưới mức 3%, tỷ lệ nợ xấu gộp năm 2022 có xu hướng tăng lên xấp xỉ 6% – mức cao nhất trong 4 năm trở lại đây. Đồng thời, tỷ lệ bao phủ nợ xấu tại nhiều ngân hàng có xu hướng sụt giảm do chi phí hoạt động tăng cao và nguồn dự phòng bị bào mòn sau đại dịch, bất chấp một số ngân hàng lớn từng ghi nhận tỷ lệ bao phủ cao vào năm 2021 (Vietcombank đạt 424%, BIDV đạt 235%, Techcombank đạt 160,8%, MBBank trên 250%, ACB đạt 198%).
Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá tác động của nợ xấu đến khả năng sinh lời và vai trò điều tiết của đại dịch Covid-19 đối với mối quan hệ này tại 28 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị.
Các mục tiêu cụ thể gồm 3 nội dung:
- Xác định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của nợ xấu cùng một số biến tài chính, vĩ mô liên quan đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại niêm yết.
- Xác định và phân tích vai trò điều tiết của biến đại dịch Covid-19 trong mối quan hệ giữa nợ xấu và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại.
- Đề xuất hệ thống hàm ý chính sách và quản trị nhằm kiểm soát nợ xấu và nâng cao khả năng sinh lời cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Tương ứng với mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:
- Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của nợ xấu và một số biến nghiên cứu liên quan đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại là như thế nào?
- Vai trò điều tiết của biến Covid-19 trong mối quan hệ giữa nợ xấu và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại là như thế nào?
- Những hàm ý chính sách quản trị nào về nợ xấu được đề xuất nhằm gia tăng lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của nợ xấu đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam và vai trò điều tiết của dịch bệnh Covid-19.
- Phạm vi không gian: 28 ngân hàng thương mại cổ phần đại diện cho hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, có cổ phiếu niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên ba sàn HOSE, HNX và UPCOM, đáp ứng tiêu chí hoạt động liên tục và công bố báo cáo tài chính kiểm toán minh bạch trong thời gian quan sát.
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên 6 lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực trung gian tài chính và rủi ro tín dụng:
- Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information Theory) của Akerlof (1970): Giải thích hiện tượng lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức khi ngân hàng không nắm bắt đầy đủ thông tin về tình trạng tài chính của người vay, dẫn đến việc thẩm định sai rủi ro hoặc đặt ra lãi suất cao, làm gia tăng nguy cơ nợ xấu.
- Lý thuyết gia tốc tài chính (Financial Acceleration Theory) của Bernanke & Gertler (1989), Kiyotaki & Moore (1997), Bernanke & Gilchrist (1999): Minh giải mối liên hệ giữa chu kỳ vĩ mô và giá trị tài sản ròng của người vay, qua đó lý giải sự biến động của rủi ro tín dụng khi nền kinh tế chịu cú sốc.
- Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Hypothesis – ESH) của Demsetz (1973), Peltzman (1977), Berger (1995): Cho rằng ngân hàng có năng lực quản trị chi phí vượt trội hoặc công nghệ tiên tiến sẽ đạt tỷ suất sinh lời cao hơn và mở rộng thị phần.
- Lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale Theory) của Khemani & Shapiro (1993): Chứng minh quy mô hoạt động lớn giúp phân bổ chi phí cố định, giảm chi phí bình quân trên mỗi đơn vị tài sản và gia tăng hiệu quả tài chính.
- Lý thuyết lợi thế kinh tế theo phạm vi (Economies of Scope Theory) do Zhang & Malikov (2022) phát triển: Chỉ ra lợi ích của việc đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và nguồn thu nhằm giảm thiểu rủi ro và hạ thấp chi phí vận hành chung.
- Mô hình Cấu trúc – Hành vi – Kết quả (Structure – Conduct – Performance – SCP) của Bain (1951), Berger & Hannan (1989): Đánh giá mối quan hệ giữa mức độ tập trung thị trường ngân hàng đến hành vi định giá lãi suất và khả năng sinh lời.
Về phương diện pháp lý, nợ xấu được xác định theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN (kế thừa Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN), bao gồm nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo trình tự kinh tế lượng định lượng với dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 28 ngân hàng trong 11 năm (308 quan sát). Nguồn dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán công bố trên website ngân hàng và nền tảng dữ liệu tài chính FiinPro; số liệu kinh tế vĩ mô lấy từ cơ quan thống kê chính thức. Phân tích được thực hiện bằng phần mềm STATA. Tác giả tiến hành ước lượng lần lượt qua ba mô hình: Hồi quy bình phương bé nhất dạng gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa FEM và REM. Sau đó, tác giả thực hiện kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test). Để khắc phục triệt để các khuyết tật này, tác giả sử dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares – FGLS) làm kết quả ước lượng cuối cùng.
Hệ thống các biến số trong nghiên cứu được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Phân loại biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính toán / Đo lường |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu (%) |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%) |
| Biến độc lập chính |
Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Dư nợ nhóm (3 + 4 + 5) / Tổng dư nợ cho vay |
| Biến tương tác |
Tác động điều tiết của dịch Covid-19 |
NPL*COVID19 |
Tích giữa tỷ lệ nợ xấu (NPL) và biến giả Covid-19 (nhận giá trị 1 cho giai đoạn đại dịch, 0 cho các năm khác) |
| Biến kiểm soát vi mô |
Dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
Chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ |
| Biến kiểm soát vi mô |
Tốc độ tăng trưởng tín dụng |
GRO |
(Dư nợ cho vay năm t - Dư nợ năm t-1) / Dư nợ năm t-1 |
| Biến kiểm soát vi mô |
Tỷ lệ vốn |
CAP |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
| Biến kiểm soát vi mô |
Tỷ lệ tiền gửi |
DEP |
Tiền gửi của khách hàng / Tổng tài sản |
| Biến kiểm soát vi mô |
Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản |
LOANS |
Tổng dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản |
| Biến kiểm soát vĩ mô |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm nội địa hằng năm (%) |
| Biến kiểm soát vĩ mô |
Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Chỉ số giá tiêu dùng bình quân năm (%) |
Các phương trình hồi quy được thiết lập như sau:
- Mô hình 1 (không có biến tương tác, biến phụ thuộc ROE):
$$ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{it} + \beta_2 LLP_{it} + \beta_3 GRO_{it} + \beta_4 CAP_{it} + \beta_5 DEP_{it} + \beta_6 LOANS_{it} + \beta_7 GDP_{it} + \beta_8 INF_{it} + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 2 (không có biến tương tác, biến phụ thuộc ROA):
$$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{it} + \beta_2 LLP_{it} + \beta_3 GRO_{it} + \beta_4 CAP_{it} + \beta_5 DEP_{it} + \beta_6 LOANS_{it} + \beta_7 GDP_{it} + \beta_8 INF_{it} + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 3 và Mô hình 4: Bổ sung thêm biến tương tác điều tiết $NPL_{it} \times COVID19$ lần lượt cho hai biến phụ thuộc ROE và ROA nhằm kiểm tra vai trò điều tiết của đại dịch.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đẩy mạnh tái cơ cấu theo chuẩn mực Basel, đối mặt với hậu quả kinh tế từ đại dịch Covid-19 và rủi ro nợ xấu gia tăng khi Thông tư 14 hết hiệu lực. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, phân rã thành 3 mục tiêu cụ thể, thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở 28 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trong giai đoạn 2012–2022. Chương này cũng phân tích ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, đồng thời tóm lược bố cục toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương 2 làm rõ các khái niệm cốt lõi: định nghĩa nợ xấu theo tiêu chuẩn quốc tế (Ủy ban Basel - BCBS, Nhóm Chuyên gia Tư vấn Liên Hợp Quốc - AEG) và pháp luật Việt Nam (Thông tư 11/2021/TT-NHNN, phân loại nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5); định nghĩa và chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời (ROA, ROE). Tác giả trình bày hệ thống 6 lý thuyết nền tảng (Bất cân xứng thông tin, Gia tốc tài chính, Cấu trúc hiệu quả ESH, Lợi thế kinh tế theo quy mô, Lợi thế kinh tế theo phạm vi, Mô hình SCP). Đồng thời, chương 2 tổng thuật chi tiết 11 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Beck và cộng sự, 2013; Alexandri & Santoso, 2015; Chege & Bichanga, 2017; Kingu và cộng sự, 2018; Al-Homaidi và cộng sự, 2020; Phạm Hữu Hồng Thái, 2014; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015; Huỳnh Thị Hương Thảo, 2019; Nguyễn Hoàng Chung và cộng sự, 2020; Nguyễn Thành Đạt và cộng sự, 2021; Nguyễn Thị Ánh Hoa, 2021). Từ đó, tác giả chỉ ra 2 khoảng trống nghiên cứu chính: thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm kiểm tra vai trò điều tiết của biến cố Covid-19 đối với quan hệ nợ xấu – lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam, và các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở OLS hoặc FEM/REM mà chưa xử lý triệt để khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng FGLS.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 6 bước từ tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình, thu thập dữ liệu, phân tích hồi quy, kiểm tra khuyết tật đến kết luận và khuyến nghị. Tác giả thiết lập 4 mô hình toán kinh tế lượng với 2 biến phụ thuộc (ROE, ROA), 1 biến độc lập chính (NPL), 1 biến tương tác (NPL*COVID19), 5 biến kiểm soát đặc thù ngân hàng (CAP, DEP, LOANS, LLP, GRO) và 2 biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (GDP, INF). Dữ liệu là bảng cân bằng của 28 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trong giai đoạn 2012–2022 (11 năm) thu thập qua FiinPro. Trình tự kiểm định gồm: thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm tra đa cộng tuyến qua VIF, ước lượng Pooled OLS, ước lượng FEM/REM, kiểm định Hausman, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan và ước lượng FGLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện toàn bộ số liệu thống kê mô tả và diễn biến các chỉ số tài chính của 28 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2022 qua 10 biểu đồ chuyên biệt (ROE, ROA, LLP, CAP, DEP, LOANS, GRO, GDP, INF, NPL). Kết quả phân tích tương quan và kiểm định VIF cho thấy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến giải thích. Khi ước lượng mô hình qua Pooled OLS, FEM và REM, kiểm định Hausman cho thấy mô hình FEM phù hợp hơn REM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau mô hình phát hiện cả hai khuyết tật: phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bậc một. Tác giả tiến hành ước lượng FGLS cho cả 4 mô hình nghiên cứu. Kết quả thực nghiệm chứng minh:
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến cả ROE và ROA.
- Tỷ lệ vốn (CAP) và tỷ lệ tiền gửi (DEP) có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời.
- Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LOANS) có tác động tích cực đến khả năng sinh lời.
- Biến tương tác điều tiết Covid-19 và các biến còn lại (LLP, GRO, GDP, INF) được đưa vào thảo luận chi tiết để làm rõ mức độ tác động cùng chiều hoặc sự thiếu ý nghĩa thống kê trong từng phương trình hồi quy.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Dựa trên kết quả hồi quy FGLS, chương 5 hệ thống hóa các phát hiện và đưa ra nhóm hàm ý quản trị cụ thể đối với: công tác kiểm soát tỷ lệ nợ xấu, tối ưu hóa cơ cấu vốn chủ sở hữu (CAP), quản lý chi phí huy động tiền gửi (DEP), nâng cao chất lượng danh mục tín dụng (LOANS), chính sách trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP), điều hành theo chu kỳ tăng trưởng GDP và biện pháp thích ứng trước vai trò điều tiết của đại dịch Covid-19. Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế của khóa luận và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả ước lượng định lượng chính của khóa luận (thông qua phương pháp FGLS khắc phục khuyết tật) ghi nhận các điểm then chốt sau:
- Tác động của nợ xấu (NPL): Tỷ lệ nợ xấu có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời (cả ROA và ROE) của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Khi nợ xấu gia tăng, ngân hàng chịu tổn thất trực tiếp do không thu hồi được gốc và lãi, đồng thời phải gia tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, dẫn đến lợi nhuận ròng sụt giảm.
- Tác động của các yếu tố nội tại khác: Tỷ lệ vốn (CAP) và tỷ lệ tiền gửi (DEP) có tác động tiêu cực đến lợi nhuận của ngân hàng trong mẫu nghiên cứu; trong khi đó, tỷ lệ tổng dư nợ cho vay và cho thuê trên tổng tài sản (LOANS) thể hiện tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời. Các biến dự phòng rủi ro (LLP), tăng trưởng tín dụng (GRO), tăng trưởng GDP và lạm phát (INF) không đạt ý nghĩa thống kê đồng nhất ở các mô hình nhưng đều phản ánh mối quan hệ cùng chiều hoặc phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam.
- Vai trò điều tiết của Covid-19: Khóa luận đưa biến tương tác NPL*COVID19 vào phân tích nhằm kiểm tra sự thay đổi trong mức độ ảnh hưởng của nợ xấu đến khả năng sinh lời dưới tác động của cú sốc đại dịch.
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:
- Đối với quản trị nợ xấu: Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng, chuẩn hóa quy trình thẩm định cho vay nhằm hạn chế bất cân xứng thông tin, đẩy mạnh hoạt động xử lý tài sản bảo đảm và tận dụng khuôn khổ pháp lý từ Nghị quyết 42/2017/QH14.
- Đối với tỷ lệ vốn và tiền gửi: Cân đối đòn bẩy tài chính hợp lý theo chuẩn Basel, tránh tích lũy vốn nhàn rỗi làm tăng chi phí vốn; tái cơ cấu nguồn tiền gửi khách hàng theo hướng tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) nhằm giảm chi phí huy động vốn.
- Đối với hoạt động cho vay: Nâng cao tỷ trọng cho vay khách hàng có chất lượng tín dụng tốt trên tổng tài sản để gia tăng thu nhập lãi thuần, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các khoản cấp tín dụng vào lĩnh vực có rủi ro cao.
Đóng góp của đề tài do tác giả tự nêu:
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của nợ xấu đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam trong khung thời gian 11 năm (2012–2022), bao quát cả giai đoạn trước, trong và sau bùng phát dịch Covid-19.
- Về mặt mô hình: Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng việc đưa biến điều tiết đại dịch Covid-19 vào mô hình thực nghiệm, đồng thời áp dụng phương pháp FGLS để khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi vốn tồn tại trong các mô hình OLS/FEM/REM của các nghiên cứu trước đây.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp góc nhìn tham khảo cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại trong việc hoạch định chính sách dự phòng, cơ cấu nguồn vốn và chiến lược tín dụng an toàn, bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế cụ thể sau:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 28 ngân hàng thương mại cổ phần có cổ phiếu niêm yết hoặc giao dịch trên UPCOM, chưa bao quát toàn bộ 31 ngân hàng thương mại cổ phần và chưa tính đến các ngân hàng thương mại nhà nước chưa niêm yết hay chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Khung thời gian: Chuỗi dữ liệu kết thúc vào năm 2022. Đây là thời điểm các cơ chế hỗ trợ giữ nguyên nhóm nợ theo Thông tư 14 vẫn đang có hiệu lực, do đó chưa phản ánh toàn diện tác động của nợ xấu tiềm ẩn khi các quy định này hết hạn vào năm 2024.
- Phương pháp đo lường: Biến đại dịch Covid-19 mới được tiếp cận dưới dạng biến giả tương tác (dummy variable), chưa lượng hóa chi tiết mức độ bùng phát dịch bệnh theo từng quý hoặc từng địa bàn hoạt động của ngân hàng.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm sau 2022 nhằm kiểm chứng tác động thực tế của nợ xấu khi các chính sách tái cơ cấu, hoãn nợ của Ngân hàng Nhà nước hết hiệu lực.
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam, bao gồm các công ty tài chính và ngân hàng thương mại chưa niêm yết.
- Áp dụng các mô hình kinh tế lượng động như phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa nợ xấu và khả năng sinh lời.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp bài học thực hành kinh tế lượng tài chính trên dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm STATA, từ khâu thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định chẩn đoán mô hình (Hausman, VIF, Wooldridge, Modified Wald) đến ước lượng FGLS.
- Người thực hiện nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh và rủi ro tín dụng ngân hàng: Nguồn tổng hợp tài liệu phong phú với 6 lý thuyết nền tảng và 11 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, kèm khung khái niệm phân loại nợ xấu theo pháp luật Việt Nam.
- Chuyên viên phân tích tài chính và nhà quản trị ngân hàng thương mại: Tham khảo các phân tích về mối quan hệ đánh đổi giữa an toàn vốn, tỷ lệ tiền gửi, mở rộng danh mục cho vay và khả năng sinh lời thực tế.
Nội dung đáng giá để tham khảo:
- Quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình tại Chương 3 và Chương 4.
- Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước (Bảng 2.1) và khung đo lường biến số thực nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu và dữ liệu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp dạng bảng cân bằng, thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 28 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam (trên HOSE, HNX và UPCOM) và nền tảng cơ sở dữ liệu tài chính FiinPro trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
2. Nợ xấu được định nghĩa và tính toán bằng chỉ tiêu nào trong khóa luận?
Tác giả căn cứ vào Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN để xác định nợ xấu gồm nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Chỉ tiêu đo lường là tỷ lệ nợ xấu (NPL), tính bằng công thức:
$$\text{Tỷ lệ nợ xấu (NPL)} = \frac{\text{Dư nợ nhóm 3, 4, 5}}{\text{Tổng dư nợ}}$$
3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp FGLS thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi thực hiện kiểm định Hausman để chọn mô hình FEM, tác giả tiếp tục thực hiện các kiểm định chẩn đoán mô hình và phát hiện dữ liệu bảng mắc phải hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Do đó, phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật này, đảm bảo ước lượng thu được không bị chệch và có độ tin cậy thống kê cao.
4. Khóa luận tìm thấy tác động của các biến nội tại như thế nào đến khả năng sinh lời của ngân hàng?
Kết quả thực nghiệm FGLS chỉ ra: tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) và tỷ lệ tiền gửi (DEP) có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời (ROA, ROE); ngược lại, tỷ lệ tổng cho vay và cho thuê trên tổng tài sản (LOANS) có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời.
5. Đâu là khoảng trống nghiên cứu chính mà tác giả đã xác định để phát triển đề tài này?
Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu xem xét tác động trực tiếp của nợ xấu đến lợi nhuận trong điều kiện kinh tế bình thường, chưa phân tích vai trò điều tiết của đại dịch Covid-19 trong mối quan hệ này. Đồng thời, nhiều nghiên cứu trước chưa xử lý trọn vẹn các khuyết tật về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi của dữ liệu bảng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mạc Tôn Cát Quỳnh là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về mối quan hệ giữa nợ xấu và khả năng sinh lời của 28 ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Bằng việc ứng dụng phương pháp FGLS trên dữ liệu bảng cân bằng và đưa vào biến điều tiết Covid-19, nghiên cứu khẳng định tác động tiêu cực của nợ xấu đối với hiệu quả tài chính của hệ thống ngân hàng. Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm giá trị cùng các hàm ý quản trị thiết thực cho công tác kiểm soát rủi ro tín dụng và tái cấu trúc nguồn vốn trong bối cảnh phục hồi kinh tế.