Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính quốc gia, các ngân hàng thương mại đóng vai trò trụ cột trong việc cung cấp vốn và các dịch vụ tiền tệ phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của nền kinh tế. Hoạt động tín dụng mang lại nguồn thu nhập và lợi nhuận chủ yếu cho các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP), song cũng đồng thời tiềm ẩn rủi ro tín dụng mà biểu hiện cụ thể là nợ xấu. Sự đổ vỡ hoặc mất thanh khoản của hệ thống ngân hàng do nợ xấu tích tụ có thể đe dọa trực tiếp đến sự lưu chuyển vốn và ổn định kinh tế vĩ mô.
Tại Việt Nam, vấn đề nợ xấu trong hệ thống NHTMCP có xu hướng gia tăng từ năm 2007 và trở nên nghiêm trọng vào giai đoạn cuối năm 2011 khi điều kiện kinh tế suy giảm. Đến năm 2011, nợ xấu toàn hệ thống đã tăng lên mức 85 nghìn tỷ đồng, chiếm 3,0% tổng dư nợ, dẫn tới tình trạng căng thẳng thanh khoản và suy giảm hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng. Mặc dù số liệu báo cáo có sự khác biệt giữa các cơ quan—Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước ghi nhận tỷ lệ nợ xấu trên 4%, Cơ quan Thanh tra Giám sát báo cáo trên 8%, trong khi Ngân hàng Thế giới (World Bank) ước tính nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam lên tới 12% vào cuối năm 2012—tất cả đều phản ánh mức độ rủi ro đáng kể của giai đoạn này.
Thông qua các chính sách xử lý nợ của Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống đã dần được kiểm soát: giảm từ 2,46% (năm 2016) xuống 1,99% (năm 2017), 1,91% (năm 2018), đạt mức 1,63% (năm 2019), trước khi tăng nhẹ lên 1,76% (năm 2020), 1,90% (năm 2021) và 1,92% (năm 2022). Mặc dù tỷ lệ nợ xấu được duy trì ở mức an toàn, việc nhận diện và đo lường định lượng các nhân tố tác động đến nợ xấu trong bối cảnh các ngân hàng triển khai chuẩn mực Basel II và Basel III vẫn đặt ra yêu cầu cấp thiết. Từ thực tiễn đó, tác giả Tăng Ngọc Ngân thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Các yếu tố tác động đến nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích những yếu tố tác động đến nợ xấu tại các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định được các yếu tố tác động đến nợ xấu tại các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
- Xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố lên nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành hai câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào tác động đến nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam?
- Dấu hiệu và mức độ tác động của các yếu tố lên nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nợ xấu và các nhân tố ảnh hưởng đến tình trạng nợ xấu trong hệ thống NHTMCP tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam đã niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), đảm bảo có đầy đủ dữ liệu công khai, liên tục.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến hết năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nợ xấu từ các định nghĩa chuẩn mực của các tổ chức tài chính quốc tế và khung pháp lý tại Việt Nam:
- Ngân hàng Thế giới (World Bank): Nợ xấu là các khoản nợ có mức độ rủi ro cao, khó thu hồi do khách hàng phá sản hoặc tài sản suy giảm giá trị; chia thành nợ dưới chuẩn (quá hạn 90–180 ngày) và nợ nghi ngờ (quá hạn 180–360 ngày).
- Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 1988): Không ấn định thời gian quá hạn cố định mà xem xét việc ngân hàng đánh giá khách hàng không có khả năng trả đủ nợ nếu không áp dụng biện pháp thu hồi tài sản.
- Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB): Nợ khó đòi gồm các khoản cho vay không có khả năng hoàn trả hoặc không thu hồi được hoàn toàn do người vay trốn tránh, thiếu tài sản bảo đảm.
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): Nợ xấu là khoản vay không sinh lời khi gốc và/hoặc lãi đã quá hạn từ 90 ngày trở lên, hoặc các khoản chưa quá hạn 90 ngày nhưng có căn cứ chắc chắn để nghi ngờ khả năng trả nợ đầy đủ.
- Quy định pháp lý tại Việt Nam: Căn cứ Điều 10 và Điều 11 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5, được xác định qua cả tiêu chí định lượng (thời gian quá hạn) và định tính (khả năng suy giảm tài chính).
| Nhóm nợ |
Tên nhóm |
Phương pháp định lượng (Thông tư 11/2021/TT-NHNN) |
Phương pháp định tính |
Phân loại tương đương của World Bank |
| Nhóm 1 |
Nợ đủ tiêu chuẩn |
Trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày |
Có khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi đúng hạn |
Đạt tiêu chuẩn (quá hạn < 90 ngày, thanh khoản đảm bảo) |
| Nhóm 2 |
Nợ cần chú ý |
Quá hạn từ 10 đến 90 ngày; nợ điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu |
Có khả năng thu hồi đầy đủ gốc, lãi nhưng có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ |
Cần theo dõi (hoàn cảnh tài chính khó khăn, quá hạn < 90 ngày) |
| Nhóm 3 |
Nợ dưới tiêu chuẩn |
Quá hạn từ 91 đến 180 ngày; gia hạn nợ lần đầu; miễn/giảm lãi |
Không có khả năng thu hồi nợ gốc và lãi khi đến hạn, có khả năng tổn thất |
Dưới tiêu chuẩn (nợ thỏa thuận lại, quá hạn từ 90 đến 180 ngày) |
| Nhóm 4 |
Nợ nghi ngờ |
Quá hạn từ 181 đến 360 ngày; cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai |
Có khả năng tổn thất cao |
Đáng ngờ (không chắc thu hồi được toàn bộ, quá hạn 180–360 ngày) |
| Nhóm 5 |
Nợ có khả năng mất vốn |
Quá hạn trên 360 ngày; nợ cơ cấu lại quá hạn từ lần thứ ba trở lên |
Không còn khả năng thu hồi, mất vốn |
Mất vốn (các khoản vay không thể thu hồi, quá hạn > 360 ngày) |
Về mặt lý thuyết kinh tế, khóa luận vận dụng Lý thuyết rủi ro đạo đức (Moral Hazard Hypothesis - giải thích hành vi chấp nhận rủi ro cao khi tỷ lệ vốn tự có suy giảm), Nguyên lý "Quá lớn để phá sản" (Too Big to Fail - giải thích xu hướng nới lỏng giám sát tại các ngân hàng quy mô lớn) và Lý thuyết chu kỳ tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, thống kê so sánh các chỉ tiêu tài chính từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính kiểm toán của 25 NHTMCP giai đoạn 2010–2022.
- Phương pháp định lượng: Xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data) thông qua sự hỗ trợ của phần mềm Microsoft Excel và Stata 17. Nghiên cứu thực hiện ước lượng mô hình OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Để lựa chọn mô hình tối ưu và bảo đảm tính vững, tác giả thực hiện kiểm định F (F-test), kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai - VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Lagrange Multiplier test) và kiểm định tự tương quan sai số (Wooldridge test).
- Phương pháp ước lượng Momen Tổng quát (GMM): Do mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Prob = 0,0019) và tự tương quan sai số (Prob = 0,0353), phương pháp GMM được áp dụng để khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh phát sinh từ biến trễ nợ xấu và các biến công cụ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô cấp ngân hàng thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 25 NHTMCP niêm yết trên sàn HOSE và HNX; dữ liệu vĩ mô thu thập từ các báo cáo chính thức của Cục Thống kê Quốc gia và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu
Chương này thiết lập cơ sở khoa học cho đề tài thông qua việc phân tích tầm quan trọng của hệ thống NHTMCP đối với chu chuyển vốn trong nền kinh tế Việt Nam. Tác giả trình bày diễn biến nợ xấu từ giai đoạn đỉnh điểm năm 2011 (85 nghìn tỷ đồng) cho đến các giai đoạn tái cơ cấu 2016–2022, đồng thời xác lập mục tiêu tổng quát, hai mục tiêu cụ thể, hai câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi 25 ngân hàng niêm yết trong giai đoạn 13 năm (2010–2022). Chương 1 cũng trình bày đóng góp lý luận, thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa nợ xấu từ các định chế quốc tế (World Bank, BCBS, ECB, IMF) và chuẩn mực phân loại 5 nhóm nợ tại Việt Nam theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN. Tác giả phân tích cơ chế hình thành nợ xấu dựa trên ba nhóm nguyên nhân:
- Nhóm nguyên nhân từ phía khách hàng vay: Năng lực tài chính suy yếu, đòn bẩy nợ cao, đạo đức và năng lực quản trị hạn chế.
- Nhóm nguyên nhân từ phía ngân hàng: Năng lực thẩm định và đạo đức cán bộ tín dụng hạn chế; chính sách cấp tín dụng lỏng lẻo; hệ thống xếp hạng nội bộ còn dựa trên phương pháp chuyên gia cảm tính; thiếu kiểm soát sau giải ngân; hạn chế trong khai thác thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC).
- Nhóm nguyên nhân khách quan: Biến động kinh tế toàn cầu, sự thắt chặt chính sách tín dụng đối với bất động sản (hạ tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 60% xuống 50%, nâng hệ số rủi ro bất động sản từ 150% lên 200%), cùng sự thanh tra chưa kịp thời từ cơ quan quản lý và các yếu tố thiên tai, dịch bệnh.
Chương này cũng tổng quan sâu rộng các công trình quốc tế (Peterson K. Ozili, 2019; Kryzanowski và cộng sự, 2020; Ahmed, 2021; Msomi, 2022; Erdas, 2022) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015, 2017; Nguyễn Thị Như Quỳnh & Lê Đình Luân, 2018; Nguyễn Kim Quốc Trung, 2018, 2019; Đoàn Thanh Hà và cộng sự, 2020; Dao Le Kieu Oanh và cộng sự, 2020; Trần Vương Thịnh & Nguyễn Ngọc Hồng Loan, 2021; Trần Đình Sơn, 2021), từ đó chỉ ra khoảng trống về mặt thời gian và việc đánh giá thực nghiệm trong giai đoạn áp dụng chuẩn mực Basel II, Basel III tại Việt Nam.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 7 bước: từ tổng quan tài liệu, chọn mẫu, thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Lagrange, Wooldridge), ước lượng GMM, đến thảo luận kết quả. Phương trình hồi quy dữ liệu bảng được thiết lập như sau:
$$NPL_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{i,t-1} + \beta_2 SIZE_{i,t} + \beta_3 ROA_{i,t} + \beta_4 LLR_{i,t} + \beta_5 LGR_{i,t} + \beta_6 ETA_{i,t} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 INF_t + \varepsilon_{i,t}$$
Trong đó, công thức xác định các biến và kỳ vọng dấu lý thuyết gồm:
- $NPL_{i,t}$ (Biến phụ thuộc): Tỷ lệ nợ xấu = (Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5) / Tổng dư nợ.
- $NPL_{i,t-1}$: Tỷ lệ nợ xấu trễ 1 năm = Nợ xấu năm trước / Tổng dư nợ năm trước; kỳ vọng dấu (+).
- $SIZE_{i,t}$: Quy mô ngân hàng = $\ln(\text{Tổng tài sản bình quân}_{i,t})$; kỳ vọng dấu (+).
- $ROA_{i,t}$: Khả năng sinh lợi = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân; kỳ vọng dấu (-).
- $LLR_{i,t}$: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng = Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ; kỳ vọng dấu (+).
- $LGR_{i,t}$: Tốc độ tăng trưởng tín dụng = $(\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}) / \text{Dư nợ}_{t-1}$; kỳ vọng dấu (+).
- $ETA_{i,t}$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản = Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản; kỳ vọng dấu (-).
- $GDP_t$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế = $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$; kỳ vọng dấu (-).
- $INF_t$: Tỷ lệ lạm phát đo lường qua biến động chỉ số giá; kỳ vọng dấu (+).
Đồng thời, chương 3 thiết kế phương pháp hồi quy phân nhóm theo tiêu chí của Nguyễn Minh Sáng (2017): Nhóm ngân hàng quy mô lớn (tổng tài sản $\ge$ 100.000 tỷ VND) và Nhóm ngân hàng quy mô nhỏ (tổng tài sản < 100.000 tỷ VND).
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày chi tiết kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định chẩn đoán mô hình:
- Hệ số VIF của tất cả các biến độc lập đều nhỏ hơn 10, kết luận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định Lagrange ghi nhận giá trị xác suất Prob = 0,0019 < 0,05, bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Kiểm định Wooldridge ghi nhận giá trị Prob = 0,0353 < 0,05, khẳng định mô hình có hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư.
- Do các khuyết tật trên, tác giả áp dụng phương pháp hồi quy Momen Tổng quát (GMM) để ước lượng các hệ số hồi quy cho toàn bộ mẫu 25 NHTMCP và hồi quy tách biệt theo hai nhóm quy mô tài sản.
Chương này đi sâu thảo luận về ý nghĩa kinh tế của từng hệ số hồi quy, so sánh chiều hướng tác động thực tế của các biến nội tại và vĩ mô với các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam và thế giới.
Chương 5. Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện định lượng, đối chiếu kết quả ước lượng GMM với mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Dựa trên bằng chứng thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, hoàn thiện công tác quản lý rủi ro tín dụng, trích lập dự phòng và kiểm soát quy mô cho các nhà quản trị NHTMCP. Đồng thời, chương 5 trình bày các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, dữ liệu và gợi mở định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng mô hình thông qua phương pháp hồi quy GMM chỉ ra rằng toàn bộ 8 biến số trong mô hình đều có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích biến động tỷ lệ nợ xấu của 25 NHTMCP tại Việt Nam.
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Đo lường |
Kỳ vọng ban đầu |
Kết quả hồi quy GMM |
Tương quan với nợ xấu ($NPL$) |
| $NPL_{t-1}$ |
Nợ xấu kỳ trước |
Tỷ lệ nợ xấu trễ 1 năm |
$+$ |
Dương ($+$) |
Cùng chiều (nợ xấu tích tụ quá khứ gia tăng rủi ro hiện tại) |
| $SIZE$ |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên tổng tài sản bình quân |
$+$ |
Dương ($+$) |
Cùng chiều (ngân hàng lớn chấp nhận rủi ro cao hơn theo "Too big to fail") |
| $ROA$ |
Khả năng sinh lợi |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
$-$ |
Âm ($-$) |
Nghịch biến (quản trị hiệu quả, sinh lời cao giúp kiềm chế nợ xấu) |
| $LLR$ |
Tỷ lệ dự phòng RRTD |
Chi phí dự phòng RRTD / Tổng dư nợ |
$+$ |
Dương ($+$) |
Cùng chiều (chi phí dự phòng tăng tương ứng với mức độ nợ xấu phát sinh) |
| $LGR$ |
Tăng trưởng tín dụng |
Tỷ lệ thay đổi tổng dư nợ theo năm |
$+$ |
Âm ($-$) |
Nghịch biến (dư nợ mở rộng làm tăng mẫu số trong ngắn hạn, làm giảm tỷ lệ $NPL$) |
| $ETA$ |
Vốn CSH / Tổng tài sản |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
$-$ |
Dương ($+$) |
Cùng chiều (trái kỳ vọng; ngân hàng vốn dày có xu hướng mở rộng đầu tư rủi ro) |
| $GDP$ |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế |
$-$ |
Âm ($-$) |
Nghịch biến (kinh tế tăng trưởng tạo điều kiện cho người vay trả nợ tốt hơn) |
| $INF$ |
Tỷ lệ lạm phát |
Biến động chỉ số giá tiêu dùng |
$+$ |
Dương ($+$) |
Cùng chiều (lạm phát làm xói mòn khả năng trả nợ, lãi suất tăng đẩy nợ xấu lên) |
Các phát hiện chính từ kết quả thực nghiệm:
- Yếu tố nghịch biến với nợ xấu: Suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) có tác động làm giảm tỷ lệ nợ xấu. Đáng chú ý, tăng trưởng tín dụng ghi nhận tương quan âm trong giai đoạn nghiên cứu, cho thấy sự mở rộng dư nợ đóng vai trò gia tăng quy mô tổng dư nợ (mẫu số), tạm thời làm loãng tỷ lệ nợ xấu trong ngắn hạn.
- Yếu tố đồng biến với nợ xấu: Quy mô ngân hàng ($SIZE$), nợ xấu kỳ trước ($NPL_{t-1}$), lạm phát ($INF$), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$) có tác động làm tăng nợ xấu. Hiện tượng $ETA$ có quan hệ đồng biến trái với giả thuyết rủi ro đạo đức ban đầu được giải thích do các ngân hàng sở hữu tỷ lệ an toàn vốn cao thường có tâm lý tự tin chấp nhận danh mục khách hàng có độ rủi ro lớn hơn nhằm tối đa hóa doanh thu.
- Phân tích nhóm quy mô: Việc phân chia mẫu theo ngưỡng tổng tài sản 100.000 tỷ VND cho thấy mức độ tác động của các biến vi mô có sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm ngân hàng quy mô lớn và nhóm quy mô nhỏ, đặc biệt là sự nhạy cảm của rủi ro tín dụng trước tốc độ mở rộng tài sản.
Khuyến nghị tác giả đề xuất:
- Các NHTMCP cần kiểm soát chặt chẽ chính sách tăng trưởng tín dụng, tránh nới lỏng điều kiện tín dụng chạy theo thị phần quy mô;
- Tăng cường chất lượng thẩm định tín dụng, giảm thiểu phụ thuộc vào đánh giá chuyên gia định tính bằng cách ứng dụng mô hình định lượng và dữ liệu lịch sử;
- Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời ($ROA$) để tạo nguồn lực hấp thu các cú sốc tài chính;
- Thiết lập cơ chế trích lập dự phòng rủi ro tín dụng chủ động, linh hoạt bám sát biến động của chu kỳ kinh tế vĩ mô và tỷ lệ lạm phát.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa các biến vi mô, vĩ mô và nợ xấu tại một quốc gia đang phát triển; kiểm chứng sự tương thích của Lý thuyết rủi ro đạo đức và nguyên lý Too Big to Fail trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Sử dụng chuỗi số liệu cập nhật kéo dài 13 năm (2010–2022) bao quát các giai đoạn tái cấu trúc ngân hàng và áp dụng chuẩn mực Basel II; cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược kiểm soát nợ xấu và ổn định hệ thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số giới hạn dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mới chỉ thu thập và phân tích dữ liệu từ 25 NHTMCP niêm yết trên hai sàn chứng khoán (HOSE và HNX) do yêu cầu về tính liên tục của dữ liệu 13 năm (2010–2022). Nghiên cứu chưa bao quát các NHTM chưa niêm yết, các ngân hàng thương mại nhà nước chưa cổ phần hóa hoàn toàn hoặc các ngân hàng liên doanh, 100% vốn nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
- Số lượng biến số mô hình: Mô hình kinh tế lượng tập trung vào 8 biến độc lập chính (6 biến vi mô và 2 biến vĩ mô). Chưa xem xét định lượng các yếu tố đặc thù khác như cơ cấu quản trị nội bộ, mức độ sở hữu chéo, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) chi tiết, hoặc các biến số đo lường bất ổn kinh tế bất khả kháng (như tác động cục bộ của dịch bệnh COVID-19 hay khủng hoảng địa chính trị).
- Hệ thống đánh giá xếp hạng tín dụng nội bộ: Tại phần lớn các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu, việc phân loại nợ vẫn chịu ảnh hưởng của phương pháp chuyên gia định tính, dẫn đến số liệu nợ xấu phản ánh trên báo cáo có thể chưa phản ánh hoàn toàn tính khách quan theo mô hình kinh tế lượng chuẩn mực.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hình:
- Mở rộng phạm vi khảo sát tới toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, bao gồm các ngân hàng chưa niêm yết khi dữ liệu được công bố minh bạch và đầy đủ hơn.
- Kéo dài khung thời gian nghiên cứu để đánh giá chu kỳ sau đại dịch và giai đoạn triển khai toàn diện Basel III.
- Đưa thêm các biến vi mô về quản trị ngân hàng (tỷ lệ thanh khoản, tỷ lệ chi phí trên thu nhập - CIR, sở hữu nhà nước) và các biến số vĩ mô khác (lãi suất thực tế, tỷ giá hối đoái, tỷ lệ thất nghiệp) vào mô hình thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Ngọc Ngân mang giá trị ứng dụng cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng động, các bước kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Lagrange Multiplier, Wooldridge) và kỹ thuật ước lượng GMM trên phần mềm Stata 17 nhằm xử lý hiện tượng nội sinh trong nghiên cứu tài chính.
- Cán bộ quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTMCP: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về mức độ nhạy cảm của nợ xấu trước biến động quy mô ngân hàng, tăng trưởng tín dụng và lạm phát, hỗ trợ công tác xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) và điều chỉnh chính sách dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$).
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Dữ liệu phản ánh tác động ngược chiều của tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và tác động thuận chiều của lạm phát ($INF$) đối với nợ xấu, giúp các nhà hoạch định chính sách tiền tệ có thêm căn cứ thực nghiệm trong việc điều hành hạn mức tăng trưởng tín dụng và giám sát an toàn hệ thống theo các tiêu chuẩn Basel.
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ bao nhiêu ngân hàng và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam niêm yết trên sàn HOSE và sàn HNX, trải dài trong giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến hết năm 2022.
2. Nợ xấu trong đề tài được định nghĩa và tính toán căn cứ theo văn bản pháp lý nào?
Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) được xác định căn cứ theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Nợ xấu đại diện cho các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), được tính bằng công thức:
$$NPL = \frac{\text{Nợ nhóm 3} + \text{Nợ nhóm 4} + \text{Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ}}$$
3. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng ban đầu gặp phải những khuyết tật gì và tác giả đã sử dụng phương pháp nào để khắc phục?
Qua các bước kiểm định chẩn đoán, mô hình không gặp hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng ($VIF < 10$), nhưng mắc phải hai khuyết tật:
- Phương sai sai số thay đổi (kiểm định Lagrange có Prob = 0,0019 < 0,05).
- Tự tương quan giữa các sai số (kiểm định Wooldridge có Prob = 0,0353 < 0,05).
Để khắc phục các hiện tượng này và giải quyết vấn đề nội sinh từ biến trễ nợ xấu ($NPL_{t-1}$), tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng Momen Tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments).
4. Kết quả ước lượng mô hình cho thấy các yếu tố nào tác động ngược chiều và cùng chiều với nợ xấu?
- Tác động ngược chiều ($-$): Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$).
- Tác động cùng chiều ($+$): Quy mô ngân hàng ($SIZE$), tỷ lệ nợ xấu kỳ trước ($NPL_{t-1}$), tỷ lệ lạm phát ($INF$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$) và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$).
5. Khóa luận áp dụng tiêu chí nào để chia nhóm ngân hàng trong phân tích hồi quy chuyên sâu?
Căn cứ theo nghiên cứu của Nguyễn Minh Sáng (2017), tác giả chia 25 ngân hàng thành hai nhóm quy mô dựa trên tổng tài sản trong giai đoạn nghiên cứu:
- Nhóm ngân hàng có quy mô lớn: Tổng tài sản từ 100.000 tỷ VND trở lên.
- Nhóm ngân hàng có quy mô nhỏ: Tổng tài sản dưới 100.000 tỷ VND.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Ngọc Ngân đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường mức độ tác động của 8 yếu tố vi mô và vĩ mô đến nợ xấu tại 25 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010–2022. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng GMM trên Stata 17, nghiên cứu khắc phục hiệu quả các khuyết tật tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và biến nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng động. Các kết quả thực nghiệm về tác động của khả năng sinh lời, quy mô ngân hàng, tăng trưởng tín dụng và lạm phát mang lại cơ sở định lượng quan trọng cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần cũng như công tác hoạch định chính sách của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.