Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cấp tín dụng giữ vị trí cốt lõi và chiếm tỷ trọng thu nhập chủ yếu trong toàn bộ hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Hiệu quả quản trị tín dụng chi phối trực tiếp đến sự tồn tại, năng lực tài chính của từng tổ chức tín dụng cũng như sự an toàn của toàn bộ nền kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn song hành cùng rủi ro tín dụng, mà biểu hiện cụ thể và nghiêm trọng nhất là tình trạng nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL).

Theo số liệu được tác giả tổng hợp trong giai đoạn 2008–2011, tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân của hệ thống ngân hàng tại Việt Nam đạt mức 26,56%, nhưng tốc độ gia tăng nợ xấu lại lên tới 51% (cao gần gấp hai lần tốc độ tăng trưởng dư nợ). Đỉnh điểm diễn ra vào năm 2012 khi tỷ lệ nợ xấu tăng đột biến, đe dọa trực tiếp đến an toàn hệ thống tài chính và ổn định kinh tế vĩ mô. Bên cạnh các áp lực nội tại, giai đoạn 2008–2010 nền kinh tế Việt Nam còn chịu tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt nguồn từ Hoa Kỳ, đi kèm tình trạng lạm phát cao và suy thoái kinh tế, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ của khách hàng vay vốn. Nợ xấu kéo dài làm phát sinh cả chi phí hữu hình (suy giảm giá trị, hao mòn tài sản bảo đảm) và chi phí vô hình (sụt giảm hệ số tín nhiệm quốc gia, suy yếu môi trường thu hút đầu tư). Do đó, việc xác định và lượng hóa các nhân tố tác động đến nợ xấu là yêu cầu cấp thiết đối với công tác quản trị rủi ro ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của các NHTM ở Việt Nam.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến nợ xấu các NHTM ở Việt Nam.
  3. Đề xuất một số kiến nghị cho việc quản trị ngân hàng trong các NHTM ở Việt Nam.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố vĩ mô và vi mô nào tác động đến nợ xấu của Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố này tác động đến nợ xấu của Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố kinh tế vĩ mô và các yếu tố nội bộ vi mô tác động đến tỷ lệ nợ xấu của hệ thống NHTM.
  • Đối tượng khảo sát (Mẫu nghiên cứu): 29 NHTM cổ phần hoạt động tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chí công bố thông tin tài chính minh bạch, không thuộc diện sáp nhập, hợp nhất và không bao gồm các ngân hàng 100% vốn nước ngoài hay ngân hàng liên doanh.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2008–2016 (dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp không gian gồm 9 năm liên tục, tạo thành 261 quan sát bảng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm tín dụng và rủi ro tín dụng: Tiếp cận theo lý thuyết của Nguyễn Đăng Dờn (2004) và Nguyễn Văn Tiến (2015), xác định rủi ro tín dụng là khả năng tổn thất phát sinh khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ hoàn trả gốc và lãi theo cam kết hợp đồng.
  • Khái niệm và phân loại nợ xấu: Khóa luận đối chiếu định nghĩa nợ xấu theo quan điểm của các tổ chức quốc tế như Ernst & Young (2004), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF - nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên hoặc có cơ sở nghi ngờ), Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 39 (khoản vay bị tổn thất). Tại Việt Nam, nghiên cứu căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Nợ xấu được xác định là các khoản nợ thuộc Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), được phân loại theo phương pháp định lượng (Điều 10 - số ngày quá hạn) và phương pháp định tính (Điều 11 - khả năng trả nợ).
  • Các nền tảng lý thuyết kinh tế: Lý thuyết giảm phát nợ của Fisher (1933) về mối quan hệ hai chiều giữa suy thoái kinh tế và vỡ nợ; giả thuyết quản lý kém ("Bad Management Hypothesis") của Berger & DeYoung (1997) giải thích mối liên hệ giữa hiệu quả chi phí, chất lượng thẩm định và nợ xấu; lý thuyết rủi ro đạo đức ("Moral Hazard"); giả thuyết "Too Big To Fail" của Louzis và cộng sự (2011).
  • Khảo lược nghiên cứu thực nghiệm: Tác giả tổng hợp các công trình quốc tế tiêu biểu (Fofack, 2005; Salas & Saurina, 2002; Berge & Boye, 2007; Louzis & cộng sự, 2011; Messai & Jouini, 2013; Vithessonthi, 2016) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Hoàng Thùy Bích Trâm, 2014; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015; Nguyễn Tuấn Kiệt & Đinh Hùng Phi, 2016) để xác lập khoảng trống nghiên cứu.

Mô hình kinh tế lượng và hệ thống biến số

Mô hình thực nghiệm được xây dựng kế thừa từ nghiên cứu của Ekanayake và Azeez (2015), có dạng phương trình hồi quy bảng động:

$$NPL_{it} = \alpha_0 + \alpha_1 GrGDP_{it} + \alpha_2 INF_{it} + \alpha_3 UNE_{it} + \alpha_4 AWPR_{it} + \alpha_5 OPE_{it} + \alpha_6 ROA_{it} + \alpha_7 LA_{it} + \alpha_8 LLP_{it} + \alpha_9 lnSIZE_{it} + \alpha_{10} NPL_{it-1} + \varepsilon_{it}$$

Tên biến Ký hiệu Ý nghĩa và công thức đo lường Kỳ vọng dấu Nguồn dữ liệu
Biến phụ thuộc
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ $\frac{\text{Nợ nhóm 3} + \text{Nợ nhóm 4} + \text{Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$ N/A Báo cáo tài chính kiểm toán của 29 NHTM
Biến vĩ mô
Tăng trưởng GDP $GrGDP$ Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (%) (-) Ngân hàng Thế giới (World Bank)
Tỷ lệ lạm phát $INF$ Chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) (+) Ngân hàng Thế giới (World Bank)
Tỷ lệ thất nghiệp $UNE$ Tỷ lệ thất nghiệp trong lực lượng lao động (%) (+) Ngân hàng Thế giới (World Bank)
Lãi suất cho vay trung bình $AWPR$ Lãi suất cho vay bình quân (%) (+) Ngân hàng Thế giới (World Bank)
Biến vi mô (Nội bộ)
Chi phí trên thu nhập $OPE$ Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (%) (+) Báo cáo tài chính của 29 NHTM
Suất sinh lợi tài sản $ROA$ Tỷ số Lợi nhuận sau thuế trên Tổng tài sản (%) (-) Báo cáo tài chính của 29 NHTM
Dư nợ trên tổng tài sản $LA$ Tỷ lệ Tổng dư nợ tín dụng trên Tổng tài sản (%) (+) Báo cáo tài chính của 29 NHTM
Dự phòng rủi ro nợ xấu $LLP$ Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trên nợ xấu (+) Báo cáo tài chính của 29 NHTM
Quy mô ngân hàng $lnSIZE$ Logarit tự nhiên của Tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ (-) Báo cáo tài chính của 29 NHTM
Nợ xấu năm trước $NPL_{t-1}$ Tỷ lệ nợ xấu trễ 1 thời kỳ (%) (+) Báo cáo tài chính của 29 NHTM

Phương pháp ước lượng và kiểm định

Khóa luận sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data) với kích thước mẫu 261 quan sát, thỏa mãn tiêu chuẩn kích thước mẫu tối thiểu của Green (1991): $n \ge 50 + 8m$ (với $m$ là số biến độc lập). Quy trình ước lượng và kiểm định thực nghiệm được tiến hành qua các bước:

  1. Thực hiện ước lượng thông qua các mô hình tĩnh truyền thống: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua ma trận hệ số tương quan tuyến tính Pearson và hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
  3. Kiểm tra các khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư (Autocorrelation).
  4. Áp dụng phương pháp ước lượng mô-men tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) cho mô hình bảng động. Phương pháp này cho phép kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh phát sinh do sự xuất hiện của biến trễ bậc một của biến phụ thuộc ($NPL_{t-1}$), đồng thời khắc phục đồng thời khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tổng thể bức tranh nghiên cứu thông qua việc phân tích bối cảnh gia tăng áp lực nợ xấu sau giai đoạn tăng trưởng nóng 2008–2011 và khủng hoảng tài chính toàn cầu. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến nợ xấu tại 29 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008–2016 (261 quan sát). Chương này cũng phân tích rõ ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và xác định bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước

Chương này hệ thống hóa toàn bộ các cơ sở lý luận về tín dụng, rủi ro tín dụng và nợ xấu theo các quy định trong nước (Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 02/2013/TT-NHNN) và các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 39, IMF, ECB). Tác giả làm rõ các chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng (tăng trưởng nóng, nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, trích lập dự phòng). Chương 2 phân loại chi tiết hai nhóm nguyên nhân gây ra nợ xấu:

  • Nhóm nguyên nhân khách quan: Môi trường thiên nhiên, môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý chưa đồng bộ, tín dụng chỉ định của Chính phủ, sự yếu kém trong sản xuất kinh doanh và vi phạm đạo đức của khách hàng vay vốn.
  • Nhóm nguyên nhân chủ quan: Chính sách tín dụng nới lỏng chấp nhận rủi ro cao, trình độ và đạo đức của cán bộ tín dụng, sự lỏng lẻo trong công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ.

Bên cạnh đó, chương 2 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước thành bảng so sánh chi tiết về đối tượng, phương pháp và kết quả tác động của các biến số vi mô lẫn vĩ mô.

Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

Chương 3 xây dựng khung phân tích thực nghiệm, trình bày chi tiết công thức đo lường của 1 biến phụ thuộc ($NPL$) và 10 biến độc lập ($GrGDP$, $INF$, $UNE$, $AWPR$, $OPE$, $ROA$, $LA$, $LLP$, $lnSIZE$, $NPL_{t-1}$) cùng các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H10. Tác giả trình bày phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 29 NHTM và chỉ tiêu vĩ mô từ World Bank, ADB giai đoạn 2008–2016. Chương này cũng giải thích lý do lựa chọn phương pháp GMM để khắc phục hiện tượng nội sinh do biến trễ $NPL_{t-1}$ gây ra trong mô hình bảng động.

Chương 4: Kết quả ước lượng và thảo luận

Chương 4 thực hiện các bước phân tích định lượng cụ thể:

  • Đánh giá thực trạng tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2016 thông qua hệ thống biểu đồ xu hướng (Biểu đồ 1 đến Biểu đồ 8).
  • Trình bày kết quả thống kê mô tả 11 biến nghiên cứu (Bảng 2).
  • Phân tích ma trận tương quan tuyến tính đơn giữa các cặp biến Pearson (Bảng 3) và kiểm tra đa cộng tuyến với nhân tử phóng đại phương sai (Bảng 4).
  • Tiến hành kiểm định lựa chọn mô hình giữa FEM và REM, kiểm định khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan phần dư.
  • Trình bày bảng kết quả hồi quy mô hình GMM (Bảng 5), phân loại thảo luận chi tiết thành hai nhóm: nhóm các biến có ý nghĩa thống kê ($GrGDP$, $ROA$, $LA$, $OPE$, $NPL_{t-1}$, $INF/CPI$, $UNE$) và nhóm các biến không có ý nghĩa thống kê ($AWPR$, $LLP$, $lnSIZE$).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các kết quả chính từ phân tích thực nghiệm, đưa ra các hàm ý quản trị đối với các NHTM và đề xuất chính sách minh bạch hóa thông tin đối với NHNN. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về mặt dữ liệu, mẫu quan sát và định hướng các nội dung nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả hồi quy mô hình GMM

Kết quả ước lượng bằng phương pháp GMM đối với hệ thống dữ liệu bảng 29 NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2016 chỉ ra tác động cụ thể của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$):

Nhóm biến Tên biến Chiều hướng tác động thực nghiệm Ý nghĩa thống kê trong mô hình GMM
Yếu tố vĩ mô Tăng trưởng GDP ($GrGDP$) Tác động nghịch chiều (-) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ lạm phát ($INF/CPI$) Tác động thuận chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ thất nghiệp ($UNE$) Tác động thuận chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Lãi suất cho vay bình quân ($AWPR$) Không tác động rõ rệt Không có ý nghĩa thống kê
Yếu tố vi mô Suất sinh lợi tài sản ($ROA$) Tác động nghịch chiều (-) Có ý nghĩa thống kê
Dư nợ tín dụng trên tổng tài sản ($LA$) Tác động nghịch chiều (-) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($OPE$) Tác động nghịch chiều (-) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ nợ xấu năm trước ($NPL_{t-1}$) Tác động nghịch chiều (-) Có ý nghĩa thống kê
Dự phòng rủi ro nợ xấu ($LLP$) Không tác động rõ rệt Không có ý nghĩa thống kê
Quy mô ngân hàng ($lnSIZE$) Không tác động rõ rệt Không có ý nghĩa thống kê

Ghi chú về kết quả: Hệ số xác định $R^2$ của mô hình ở mức tương đối nhỏ, phản ánh rằng mặc dù các nhân tố cấp độ ngân hàng (bank-level) có tác động thực tế đến sự biến động của nợ xấu nhưng mối liên hệ giải thích tổng thể còn ở mức yếu.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với công tác quản trị tại NHTM:
    • Cân nhắc và điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản ($LA$), kiểm soát cơ cấu tài sản sinh lời để giảm thiểu rủi ro nợ xấu.
    • Nâng cao hiệu quả quản trị chi phí và tăng cường khả năng sinh lời trên tài sản ($ROA$) nhằm tạo nguồn lực dự phòng vững chắc trước các rủi ro tín dụng phát sinh.
    • Chú trọng theo dõi diễn biến nợ xấu của năm trước ($NPL_{t-1}$) và các mối quan hệ tín dụng nghi ngờ để xây dựng lộ trình thu hồi, xử lý nợ dứt điểm.
  2. Đối với cơ quan quản lý nhà nước (NHNN):
    • Cần ban hành các quy chế quản lý nghiêm ngặt nhằm nâng cao tính minh bạch, chuẩn hóa và tính nhất quán của dữ liệu tài chính công bố từ các NHTM.
    • Thu hẹp khoảng cách sai lệch giữa số liệu nợ xấu do các ngân hàng, NHNN báo cáo so với số liệu được công bố bởi các tổ chức tài chính quốc tế (WB, ADB).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về tác động đồng thời của môi trường kinh tế vi mô và vĩ mô đến nợ xấu ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển; ứng dụng phương pháp GMM để xử lý hiện tượng nội sinh của mô hình bảng động.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện chiều hướng tác động của các nhân tố kiểm soát được và không kiểm soát được, từ đó xây dựng chiến lược tín dụng bền vững và hỗ trợ các nhà đầu tư đưa ra quyết định phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Về dữ liệu và tính nhất quán: Việc thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính thường niên của các NHTM Việt Nam đối mặt với sự thiếu chính xác và chưa thực sự minh bạch. Tồn tại sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ nợ xấu do NHNN và các tổ chức quốc tế công bố.
  • Về phạm vi mẫu: Nghiên cứu mới giới hạn ở 29 NHTM cổ phần trong nước và dừng lại ở mốc thời gian năm 2016; chưa bao quát được các ngân hàng có vốn nước ngoài.
  • Về biến số nghiên cứu: Khóa luận chỉ tập trung kiểm định các biến số định lượng, chưa đưa vào mô hình các yếu tố định tính quan trọng như năng suất cán bộ tín dụng, quy trình thẩm định nội bộ, hoặc cơ cấu nguồn vốn tín dụng đặc thù của từng ngân hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng kích thước mẫu nghiên cứu bằng cách bổ sung dữ liệu các năm tiếp theo sau năm 2016.
  • Bổ sung đối tượng nghiên cứu là các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và phân loại mẫu nghiên cứu theo hình thức sở hữu (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, ngân hàng nước ngoài) để so sánh tác động của sở hữu đến nợ xấu.
  • Đưa thêm các biến định tính và quy trình nghiệp vụ (năng suất lao động, quy trình kiểm soát nội bộ, nguồn gốc dòng vốn) vào mô hình phân tích để nâng cao năng lực giải thích.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi) và kỹ thuật ước lượng GMM trên dữ liệu ngân hàng.
  • Nhà nghiên cứu về rủi ro tín dụng: Tham khảo hệ thống tổng quan nghiên cứu (Chương 2) với các bảng đối chiếu lý thuyết và kết quả thực nghiệm trong và ngoài nước.
  • Cán bộ quản trị rủi ro và phân tích tài chính tại các NHTM: Vận dụng kết quả đánh giá các biến vi mô ($ROA$, $OPE$, $LA$) và biến vĩ mô ($GrGDP$, $INF$, $UNE$) để xây dựng mô hình cảnh báo sớm nợ xấu và lập kế hoạch kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để khắc phục các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?
Tác giả sử dụng phương pháp ước lượng mô-men tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) cho dữ liệu bảng động nhằm khắc phục hiện tượng nội sinh sinh ra bởi biến trễ nợ xấu ($NPL_{t-1}$), đồng thời xử lý triệt để khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi của phần dư vốn xuất hiện trong mô hình FEM và REM.

2. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm của khóa luận được lựa chọn dựa trên những tiêu chí nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 29 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2016 (261 quan sát). Tác giả loại trừ các ngân hàng có hiện tượng hợp nhất - sáp nhập, các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và các ngân hàng không công bố đầy đủ, minh bạch số liệu báo cáo tài chính kiểm toán trong suốt giai đoạn nghiên cứu.

3. Khóa luận căn cứ vào các văn bản pháp lý nào tại Việt Nam để xác định và phân loại nợ xấu?
Nghiên cứu căn cứ vào Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 của Thống đốc NHNN. Theo đó, nợ xấu được xác định là tổng dư nợ thuộc Nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (nghi ngờ) và Nhóm 5 (có khả năng mất vốn), được phân loại theo Điều 10 (định lượng số ngày quá hạn) và Điều 11 (định tính khả năng trả nợ).

4. Kết quả hồi quy GMM chỉ ra những biến số nào tác động nghịch chiều đến tỷ lệ nợ xấu?
Theo kết quả mô hình GMM trong khóa luận, các biến có tác động nghịch chiều (làm giảm tỷ lệ nợ xấu) bao gồm: Tốc độ tăng trưởng GDP ($GrGDP$), Suất sinh lợi tài sản ($ROA$), Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng tài sản ($LA$), Tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($OPE$) và Tỷ lệ nợ xấu năm trước ($NPL_{t-1}$).

5. Những biến số nào trong mô hình nghiên cứu không đạt ý nghĩa thống kê?
Ba biến số không thể hiện ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy GMM của khóa luận là: Lãi suất cho vay trung bình ($AWPR$), Dự phòng rủi ro nợ xấu ($LLP$) và Quy mô ngân hàng ($lnSIZE$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hưng Bình đã hoàn thành mục tiêu nhận diện và lượng hóa các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại 29 NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2016 bằng phương pháp hồi quy GMM trên dữ liệu bảng. Kết quả thực nghiệm khẳng định vai trò quan trọng của tăng trưởng kinh tế ($GrGDP$), tỷ lệ lạm phát ($CPI$), tỷ lệ thất nghiệp ($UNE$) cùng các chỉ tiêu nội tại như $ROA$, $LA$, $OPE$ và $NPL_{t-1}$ đối với sự biến động của nợ xấu. Mặc dù còn hạn chế nhất định về tính đồng nhất của số liệu công bố công khai, công trình đã cung cấp cơ sở thực chứng giá trị cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại và hoạch định chính sách minh bạch thông tin tài chính tại Việt Nam.