Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính của một quốc gia, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò then chốt trong việc phân bổ nguồn lực vốn, tài trợ cho các dự án đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Do tính chất kinh doanh đặc thù trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng luôn đối mặt với nhiều loại rủi ro tài chính. Vì vậy, việc thiết lập năng lực chống chịu rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống là mục tiêu trọng tâm của cả cơ quan quản lý lẫn các nhà quản trị ngân hàng.

Chỉ tiêu trung tâm được sử dụng để đánh giá mức độ lành mạnh tài chính và khả năng đối phó với tổn thất của ngân hàng là hệ số an toàn vốn (CAR). Tại Việt Nam, khuôn khổ pháp lý về an toàn vốn không ngừng được hoàn thiện theo hướng tiếp cận các chuẩn mực quốc tế Basel II và Basel III. Cụ thể, theo Quyết định số 1382/QĐ-NHNN ngày 02/08/2022 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phê duyệt đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2021 - 2025", ngành ngân hàng đặt mục tiêu tỷ lệ an toàn vốn đạt tối thiểu 10 - 11% vào năm 2023 và 11 - 12% vào năm 2025. Trên thực tế, tính đến cuối quý 3/2022, nhiều NHTM đã duy trì hệ số này ở mức trên 12% (như Lienvietpostbank, SeABank, TPBank, MSB), thậm chí vượt 15% (Techcombank, HDBank, VPBank). Tiêu biểu vào tháng 03/2023, VPBank đã thực hiện bán 15% cổ phần để thu về nguồn vốn cấp 1 khoảng 35.900 tỷ đồng nhằm gia tăng năng lực tài chính và bảo đảm an toàn vốn.

Về phương diện hiệu quả hoạt động, lợi nhuận của các NHTM Việt Nam ghi nhận sự biến động rõ rệt qua các chu kỳ. Năm 2021 chứng kiến sự tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ trên toàn hệ thống (tổng lợi nhuận của 24 NHTM thống kê đạt 175.000 tỷ đồng, tăng 35%). Tuy nhiên, bước sang 6 tháng đầu năm 2023, kết quả kinh doanh suy giảm đáng kể do cuộc đua lãi suất huy động làm gia tăng chi phí vốn, cùng áp lực gia tăng trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu. Thực tiễn này làm nảy sinh vấn đề nghiên cứu: việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn cao theo quy chuẩn có tác động như thế nào đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam.

Lược khảo tài liệu thực nghiệm cho thấy kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa an toàn vốn và lợi nhuận ngân hàng còn nhiều mâu thuẫn:

  1. Chiều hướng tác động không đồng nhất: Một số nghiên cứu ghi nhận tác động cùng chiều (Nyoka, 2019; Linh & Trang, 2019; Nguyễn Bích Ngân & cộng sự, 2021); một số nghiên cứu chứng minh tác động ngược chiều (Dao, 2020; Quoc & My, 2023; Nguyễn Phúc Hiền, 2023; Dan, 2019); trong khi các công trình khác kết luận không có tác động mang tính hệ thống (Ngo, 2006; Rasheed & Abdullah, 2022).
  2. Sự khác biệt về không gian, thời gian và khung khổ pháp lý: Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây phân tích dữ liệu ở các quốc gia khác nhau hoặc các giai đoạn đã qua, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ thực thi chính sách gần nhất tại Việt Nam.

Khóa luận xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của hệ số an toàn vốn đến lợi nhuận của Ngân hàng Thương mại Việt Nam, nhằm đưa ra các hàm ý quản trị giúp ngân hàng tối ưu hoá lợi nhuận trong kinh doanh mà vẫn đảm bảo tính an toàn của nguồn vốn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, nghiên cứu thực trạng hệ số an toàn vốn và lợi nhuận của NHTM Việt Nam.
    2. Thứ hai, đánh giá tác động của hệ số an toàn vốn đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam.
    3. Thứ ba, đề xuất các hàm ý chính sách nhằm giảm thiểu rủi ro và tối đa hoá lợi nhuận của NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thứ nhất, thực trạng của hệ số an toàn vốn và lợi nhuận của NHTM Việt Nam như thế nào?
  2. Thứ hai, hệ số an toàn vốn tác động như thế nào đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam?
  3. Thứ ba, những hàm ý chính sách nào được đề xuất nhằm giảm thiểu rủi ro và tối đa hoá lợi nhuận của NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của hệ số an toàn vốn đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 27 NHTM tại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng niêm yết trên HOSE, HNX và các ngân hàng giao dịch trên UPCoM/OTC).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2013 đến năm 2023 (tổng cộng 297 quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết đánh đổi rủi ro và lợi nhuận (Risk-Return Trade-off Theory) của Modigliani & Miller (1963). Theo lý thuyết này, mức độ an toàn cao hơn thường đòi hỏi sự hy sinh nhất định về khả năng sinh lời. Khi NHTM tăng cường giữ vốn tự có nhằm đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn, chi phí huy động vốn có thể tăng lên hoặc ngân hàng phải thu hẹp quy mô danh mục tài sản rủi ro có khả năng sinh lời cao, dẫn đến sự suy giảm của tỷ suất lợi nhuận.

Về phương pháp đo lường các chỉ tiêu nghiên cứu:

  • Lợi nhuận ngân hàng: Tác giả lựa chọn tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), được tính bằng tỷ lệ giữa Lợi nhuận sau thuế và Tổng vốn chủ sở hữu bình quân. ROE phản ánh trực tiếp hiệu quả của ngân hàng trong việc sử dụng vốn của cổ đông để tạo ra lợi nhuận.
  • Hệ số an toàn vốn (CAR): Được xác định theo quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN (tiệm cận chuẩn mực Basel II với yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là 8%), đo lường bằng tỷ lệ giữa Vốn tự có trên Tổng tài sản rủi ro có trọng số.

Khóa luận thiết lập mô hình kinh tế lượng kế thừa từ nghiên cứu của Berger (1995), Dao (2020) và Xuan, Linh & Huong (2021):

$$ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 CAR_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 LDR_{it} + \beta_4 CIR_{it} + \beta_5 GDP_{it} + \beta_6 INF_{it} + u_{it}$$

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc: ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu).
  • Biến độc lập: CAR (hệ số an toàn vốn, kỳ vọng dấu âm dựa trên các nghiên cứu của Dao, 2020; Quoc & My, 2023; Dan, 2019).
  • Các biến kiểm soát đặc thù ngân hàng:
    • SIZE: Quy mô ngân hàng, đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản (kỳ vọng dấu dương).
    • LDR: Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (kỳ vọng dấu dương).
    • CIR: Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập hoạt động (kỳ vọng dấu âm).
  • Các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô:
    • GDP: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (kỳ vọng dấu dương).
    • INF: Tỷ lệ lạm phát, đo lường bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI (kỳ vọng dấu âm).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành thông qua việc xử lý dữ liệu bảng thứ cấp bằng phần mềm Stata 17:

  1. Thu thập dữ liệu: Dữ liệu tài chính cấp ngân hàng được lấy từ nguồn FiinPro và báo cáo tài chính/báo cáo thường niên hợp nhất đã kiểm toán của 27 NHTM giai đoạn 2013 - 2023. Dữ liệu vĩ mô (GDP, INF) được trích xuất từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  2. Kỹ thuật ước lượng và kiểm định:
    • Thống kê mô tả dữ liệu và phân tích ma trận hệ số tương quan.
    • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Thực hiện hồi quy và lựa chọn mô hình phù hợp thông qua kiểm định F (so sánh OLS và FEM), kiểm định Breusch and Pagan Lagrange Multiplier (so sánh OLS và REM), và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
    • Kiểm tra các khuyết tật của dữ liệu bảng: kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan Wooldridge; áp dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục.
    • Thực hiện kiểm định hiện tượng nội sinh bằng phương pháp hồi quy hai giai đoạn với biến công cụ (Ivregress 2SLS). Nhận diện các biến CAR và SIZE có hiện tượng nội sinh, từ đó tác giả áp dụng mô hình hồi quy mô men tổng quát (GMM) làm phương pháp ước lượng then chốt để xử lý nội sinh, đồng thời đánh giá tính vững qua kiểm định Arellano-Bond (AR(2)) và kiểm định giá trị biến công cụ Sargan/Hansen.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của hệ thống NHTM Việt Nam, yêu cầu tuân thủ các quy định an toàn vốn theo Basel II/Basel III và thực tiễn biến động lợi nhuận ngân hàng giai đoạn 2013 - 2023. Tác giả xác định rõ hệ thống mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát gồm 27 NHTM Việt Nam với 297 quan sát trong thời gian 11 năm. Chương này cũng phân tích ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình, đồng thời công bố kết cấu gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu trước

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi nhuận ngân hàng và các chỉ tiêu đo lường (ROE, ROA, NIM), lý thuyết về hệ số an toàn vốn và các quy định của NHNN (Thông tư 36/2014/TT-NHNN, Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN). Tác giả phân tích lý thuyết đánh đổi rủi ro và lợi nhuận (Modigliani & Miller, 1963) làm cơ sở giải thích quan hệ giữa CAR và ROE. Phần lược khảo phân chia các công trình thực nghiệm theo ba nhóm kết quả:

Chiều hướng tác động Tác giả và năm công bố Phương pháp nghiên cứu
Tác động ngược chiều Dao (2020)
Quoc & My (2023)
Nguyễn Phúc Hiền (2023)
Dan (2019)
OLS
OLS, FEM, REM, GMM
GMM
GMM
Tác động cùng chiều Nyoka (2019)
Nguyễn Bích Ngân & cộng sự (2021)
Linh & Trang (2019)
GMM, 2SLS, Pooled IV
GMM
Hồi quy dữ liệu bảng
Không có tác động Ngo (2006)
Rasheed & Abdullah (2022)
GMM
Mô hình Jones (1991) sửa đổi và Market-to-book value

Từ tổng hợp trên, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu về sự thiếu thống nhất trong kết quả thực nghiệm và sự cần thiết phải kiểm chứng lại trên mẫu dữ liệu bao quát giai đoạn 2013 - 2023 tại Việt Nam.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu gồm 7 bước:

  1. Xác định vấn đề nghiên cứu.
  2. Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước.
  3. Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
  4. Thu thập và xử lý dữ liệu.
  5. Chạy mô hình và kiểm định mô hình.
  6. Trình bày kết quả và thảo luận.
  7. Kết luận và khuyến nghị.

Chương này xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính với biến phụ thuộc là ROE; biến độc lập là CAR; các biến kiểm soát gồm SIZE, LDR, CIR, GDP, INF. Tác giả nêu rõ giả thuyết nghiên cứu: "Hệ số an toàn vốn có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam". Đồng thời, chương trình bày chi tiết nguồn dữ liệu, quy chuẩn thống kê mô tả, ma trận tương quan, các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman), kiểm định khuyết tật (phương sai thay đổi, tự tương quan Wooldridge), kiểm định nội sinh Ivregress 2SLS và kỹ thuật hồi quy GMM trên Stata 17.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 tập trung phân tích thực trạng giai đoạn 2013 - 2023 và trình bày các phát hiện định lượng:

  • Thực trạng CAR: Trong giai đoạn 2013 - 2023, CAR có xu hướng giảm nhẹ trong giai đoạn 2015 - 2017 khi áp dụng Thông tư 36/2014/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN nhưng vẫn bảo đảm trên mức quy định 8%. Giai đoạn 2018 - 2023, CAR tăng nhẹ trở lại (toàn hệ thống đạt 11,7% cuối năm 2018; cuối năm 2022 vốn tự có khối NHTM cổ phần đạt 722.854 tỷ đồng với CAR trên 12%, trong khi khối NHTM nhà nước đạt 422.786 tỷ đồng với CAR ở mức 9%).
  • Thực trạng ROE: Có xu hướng tăng trưởng chung nhưng chịu biến động theo bối cảnh vĩ mô. ROE tăng mạnh vào năm 2021 (tổng lợi nhuận 24 ngân hàng tăng 35%) nhờ tiết giảm chi phí huy động và định hướng tín dụng, nhưng giảm vào năm 2023 do chi phí vốn tăng và trích lập dự phòng rủi ro.
  • Thống kê mô tả (297 quan sát):
    • ROE: Trung bình 10,48%; độ lệch chuẩn 0,0659; giá trị lớn nhất 26,38% (VIB năm 2021); giá trị nhỏ nhất -13,14% (NVB năm 2023).
    • CAR: Trung bình 12,23%; độ lệch chuẩn 0,03; giá trị lớn nhất 37,32% (BaoVietBank năm 2013); giá trị nhỏ nhất 8,35% (LPB năm 2019).
    • SIZE: Trung bình 300.994,51 tỷ đồng; độ lệch chuẩn 1,16; giá trị logarit cao nhất là 15,36 (BIDV năm 2023) và thấp nhất thuộc về BaoVietBank năm 2013.
    • Vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP trung bình đạt 5,79%; tỷ lệ lạm phát INF trung bình đạt 3,21%.
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số tương quan cặp giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8. Hệ số phóng đại phương sai (VIF) trung bình đạt 1,29, trong đó biến có VIF lớn nhất là CIR (1,9695), xác nhận mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Lựa chọn mô hình và xử lý khuyết tật:
    • Kiểm định F: $F(26, 264) = 10,64$ với $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ $H_0$, chọn mô hình FEM thay vì OLS.
    • Kiểm định Breusch and Pagan: $p\text{-value} < 0,05$, bác bỏ $H_0$, chọn mô hình REM thay vì OLS.
    • Kiểm định Hausman: $p\text{-value} > 0,05$, chấp nhận $H_0$, chọn mô hình REM thay vì FEM.
    • Sau khi kiểm định khuyết tật phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng FGLS. Đồng thời, kiểm định 2SLS xác nhận biến CAR và SIZE có hiện tượng nội sinh. Do đó, mô hình GMM được áp dụng, thỏa mãn điều kiện không có tương quan chuỗi bậc hai (AR(2) có $p\text{-value} > 0,05$) và kiểm định Sargan/Hansen đạt yêu cầu giá trị $p > 0,25$.
  • Kết quả ước lượng: Mô hình GMM xác nhận hệ số CAR có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến ROE.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tóm lược các kết luận thực nghiệm, đồng thời xây dựng các hàm ý chính sách và khuyến nghị:

  • Đối với các NHTM: Quản trị mức đệm vốn hợp lý, tránh tích trữ vốn dư thừa quá mức làm giảm hiệu quả sinh lời; cơ cấu lại danh mục tài sản sinh lời; kiểm soát chi phí vận hành (CIR) và duy trì tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR) an toàn; tăng cường áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II và Basel III.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Xem xét lộ trình điều hành hệ số an toàn vốn linh hoạt theo chu kỳ kinh tế, hỗ trợ các ngân hàng tăng vốn tự có và tháo gỡ khó khăn về room tín dụng gắn với năng lực quản trị rủi ro của từng định chế.
  • Nêu rõ các hạn chế của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa mối quan hệ giữa an toàn vốn và khả năng sinh lời của 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013 - 2023 với các số liệu cụ thể:

Biến số Ký hiệu Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất Đơn vị tính
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE 10,48% 0,0659 -13,14% (NVB, 2023) 26,38% (VIB, 2021) %
Hệ số an toàn vốn CAR 12,23% 0,0300 8,35% (LPB, 2019) 37,32% (BaoVietBank, 2013) %
Quy mô tổng tài sản SIZE 300.994,51 1,1600 BaoVietBank (2013) 15,36 [ln] (BIDV, 2023) Tỷ đồng / Ln
Tăng trưởng kinh tế GDP 5,79% - - - %
Tỷ lệ lạm phát INF 3,21% - - - %

Kết quả kiểm định kinh tế lượng qua các bước:

  • Kiểm định lựa chọn mô hình ban đầu: Kiểm định F ($F = 10,64; p < 0,05$) ưu tiên FEM hơn OLS; kiểm định Breusch-Pagan ($p < 0,05$) ưu tiên REM hơn OLS; kiểm định Hausman ($p > 0,05$) ưu tiên REM hơn FEM.
  • Xử lý khuyết tật và nội sinh: Dữ liệu bảng gặp hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh ở biến CAR và SIZE (xác định qua kiểm định Ivregress 2SLS).
  • Kết quả ước lượng GMM cuối cùng khẳng định: Hệ số an toàn vốn (CAR) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Phát hiện này ủng hộ lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận và thống nhất với kết luận thực nghiệm của Dao (2020), Quoc & My (2023), Nguyễn Phúc Hiền (2023) và Dan (2019).

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  1. Đối với nhà quản trị NHTM:
    • Cân bằng giữa mục tiêu an toàn vốn và tối đa hóa lợi nhuận; không nên duy trì mức đệm vốn quá cao so với quy định nếu không có phương án phân bổ vốn sinh lợi hiệu quả.
    • Nâng cao hiệu quả quản trị chi phí hoạt động nhằm kéo giảm tỷ lệ CIR, góp phần bù đắp cho sự sụt giảm biên lãi thuần.
    • Quản trị tốt danh mục tín dụng và tỷ lệ LDR để tối ưu hóa nguồn vốn huy động, hạn chế rủi ro nợ xấu phát sinh làm xói mòn vốn chủ sở hữu.
  2. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
    • Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về an toàn vốn, có chính sách phân nhóm và lộ trình áp dụng hệ số CAR phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp của từng nhóm ngân hàng thương mại.
    • Điều tiết linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ để tạo điều kiện cho các ngân hàng củng cố nguồn vốn cấp 1 và vốn cấp 2 một cách bền vững.

Đóng góp của đề tài

Tác giả tự xác định các đóng góp của nghiên cứu bao gồm:

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động ngược chiều giữa CAR và ROE trong giai đoạn 11 năm (2013 - 2023), giai đoạn có nhiều chuyển biến quan trọng trong việc áp dụng Basel II tại Việt Nam.
  • Về tính đại diện của mẫu: Sử dụng mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTM tiêu biểu với cơ cấu sở hữu, quy mô và trạng thái niêm yết đa dạng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Về phương pháp: Kết hợp chuỗi kiểm định toàn diện từ OLS, FEM, REM, FGLS đến GMM để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và các khuyết tật của dữ liệu bảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản khóa luận, các hạn chế và hướng mở nghiên cứu được xác định như sau:

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Dữ liệu giới hạn ở 27 NHTM trong giai đoạn 2013 - 2023, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (như các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh, hoặc các tổ chức tín dụng phi ngân hàng).
  • Hạn chế về biến đo lường: Khóa luận chỉ tập trung sử dụng chỉ tiêu ROE làm biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời, chưa kiểm chứng đồng thời trên các thước đo lợi nhuận khác như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) hay tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM).
  • Hạn chế về biến kiểm soát: Mô hình mới chỉ tích hợp ba biến vi mô (SIZE, LDR, CIR) và hai biến vĩ mô (GDP, INF), chưa đưa vào các yếu tố về cấu trúc sở hữu, thu nhập ngoài lãi hoặc các chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu cho toàn bộ hệ thống ngân hàng; kéo dài chu kỳ dữ liệu; bổ sung các biến phụ thuộc đa dạng (ROA, NIM) và xem xét các tác động phi tuyến tính giữa hệ số an toàn vốn và hiệu quả kinh doanh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho các đối tượng và nội dung sau:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình thực hiện một nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng hoàn chỉnh trên dữ liệu bảng, từ việc thu thập số liệu báo cáo tài chính hợp nhất đến thao tác xử lý trên phần mềm Stata 17.
  • Người nghiên cứu về an toàn vốn và Basel tại Việt Nam: Có thể tham khảo phần tổng quan tài liệu (Chương 2) với bảng phân loại chi tiết các luồng quan điểm ngược chiều, cùng chiều và trung tính về tác động của CAR.
  • Phần có giá trị tham khảo kỹ thuật cao: Phương pháp luận tại Chương 3 và quy trình kiểm định khuyết tật mô hình tại Chương 4, đặc biệt là cách áp dụng kỹ thuật Ivregress 2SLS để phát hiện biến nội sinh và triển khai ước lượng GMM để xử lý nội sinh trong mô hình tài chính ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ tiêu nào được khóa luận sử dụng để đại diện cho lợi nhuận của ngân hàng và lý do lựa chọn là gì?

Tác giả sử dụng tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), được đo lường bằng tỷ số giữa Lợi nhuận sau thuế và Tổng vốn chủ sở hữu bình quân. Lý do lựa chọn ROE là vì chỉ số này phản ánh trực tiếp khả năng của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận từ nguồn vốn góp của các cổ đông, điều này có mối liên hệ mật thiết với hệ số an toàn vốn (CAR) - chỉ số tác động trực tiếp đến quy mô vốn tự có mà ngân hàng buộc phải duy trì.

2. Thực trạng hệ số an toàn vốn (CAR) của 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013 - 2023 biến động như thế nào?

Trong giai đoạn 2013 - 2023, hệ số CAR trung bình của 27 NHTM đạt 12,23% (với độ lệch chuẩn 0,03). Giá trị CAR cao nhất ghi nhận là 37,32% tại BaoVietBank năm 2013 và thấp nhất là 8,35% tại Lienvietpostbank năm 2019. Về xu hướng, CAR giảm nhẹ trong giai đoạn 2015 - 2017 khi các ngân hàng bắt đầu áp dụng Thông tư 36/2014/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN nhưng vẫn bảo đảm ngưỡng tối thiểu 8%, sau đó tăng nhẹ trong giai đoạn 2018 - 2023.

3. Những mô hình kinh tế lượng nào đã được tác giả kiểm định trước khi đi đến kết quả cuối cùng?

Tác giả đã lần lượt thực hiện và so sánh các mô hình: OLS, FEM và REM thông qua các kiểm định F ($F = 10,64; p < 0,05$), kiểm định Breusch and Pagan ($p < 0,05$) và kiểm định Hausman ($p > 0,05$). Sau đó, do mô hình có hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, mô hình FGLS được xem xét. Cuối cùng, khi kiểm định Ivregress 2SLS xác nhận biến CAR và SIZE bị nội sinh, tác giả lựa chọn mô hình hồi quy mô men tổng quát (GMM) làm phương pháp ước lượng tối ưu.

4. Kết luận thực nghiệm của khóa luận về mối quan hệ giữa CAR và lợi nhuận ngân hàng là gì?

Kết quả ước lượng GMM khẳng định hệ số an toàn vốn (CAR) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận (ROE) của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2013 - 2023. Nghĩa là, khi ngân hàng gia tăng hệ số an toàn vốn để dự trữ đệm an toàn cao hơn thì tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu có xu hướng giảm sút.

5. Những văn bản quy phạm pháp luật cụ thể nào của NHNN được trích dẫn trong khóa luận?

Khóa luận trích dẫn các văn bản quy phạm pháp luật chính bao gồm:

  • Thông tư số 36/2014/TT-NHNN ngày 20/11/2014 quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
  • Thông tư số 41/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo chuẩn Basel II (yêu cầu CAR tối thiểu 8%).
  • Thông tư số 22/2019/TT-NHNN ngày 15/11/2019 quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng.
  • Quyết định số 1382/QĐ-NHNN ngày 02/08/2022 phê duyệt đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2021 - 2025".

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Phạm Hoài Vy đã phân tích thực nghiệm tác động của hệ số an toàn vốn đến lợi nhuận của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013 - 2023 với cỡ mẫu 297 quan sát. Bằng việc áp dụng quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng chặt chẽ và xử lý hiện tượng nội sinh qua phương pháp hồi quy GMM, nghiên cứu chứng minh hệ số an toàn vốn (CAR) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Kết quả này cung cấp cơ sở thực nghiệm khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ đánh đổi giữa an toàn và sinh lời trong hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị vốn và điều hành chính sách tiền tệ phù hợp.