Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, việc tối đa hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh là mục tiêu trung tâm. Để mở rộng quy mô đầu tư và đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp thường sử dụng đòn bẩy tài chính thông qua việc huy động nợ vay. Cơ chế sử dụng nợ đem lại lợi thế tiết kiệm thuế từ lá chắn thuế (chi phí lãi vay được tính trừ vào thu nhập chịu thuế), nhưng đồng thời làm gia tăng nghĩa vụ tài chính cố định, áp lực chi trả lãi vay và nguy cơ kiệt quệ tài chính hoặc phá sản.
Tại Việt Nam, ngành xây dựng giữ vai trò huyết mạch đối với tăng trưởng kinh tế, gắn liền với tốc độ đô thị hóa nhanh, nhu cầu nhà ở gia tăng, cùng các dự án đầu tư công về cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi, năng lượng và bất động sản du lịch. Đặc thù của ngành xây dựng là quy trình thi công kéo dài, vốn đầu tư lớn, giá trị các khoản phải thu cao và phụ thuộc lớn vào tiến độ giải ngân cũng như sự biến động giá cả nguyên vật liệu đầu vào (sắt, thép, xi măng). Những yếu tố này khiến nhu cầu tài trợ vốn của các doanh nghiệp xây dựng luôn ở mức cao. Mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi đặc thù ngành và tỷ lệ phân bổ nợ trong cấu trúc vốn.
Nhằm làm rõ mối quan hệ này, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện với các nội dung trọng tâm:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, xây dựng khung lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
- Thứ hai: Đánh giá thực trạng sử dụng đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của nhóm doanh nghiệp ngành xây dựng; thực hiện kiểm định thực nghiệm định lượng về tác động của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Thứ ba: Đề xuất hệ thống khuyến nghị quản trị đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa cơ cấu vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành xây dựng.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên các sàn HOSE, HNX và UPCoM tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu kéo dài 9 năm, từ năm 2012 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển và hệ thống chỉ tiêu tài chính chuẩn hóa:
- Khung lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) của DeAngelo và Masulis (1980), Modigliani và Miller: Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính, chi phí phá sản tiềm tàng.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Doanh nghiệp ưu tiên nguồn vốn nội sinh trước nợ vay ngoại sinh, và phát hành cổ phiếu mới là lựa chọn cuối cùng nhằm tránh pha loãng quyền kiểm soát.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) của Jensen và Meckling (1976): Xung đột lợi ích giữa ba chủ thể: cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ.
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) của Myers và Majluf (1984): Quy mô công ty có mối liên hệ tỷ lệ thuận với khả năng tiếp cận nợ vay do mức độ bất cân xứng thông tin và chi phí phá sản thấp hơn.
- Hệ thống khái niệm và chỉ tiêu đo lường:
- Chỉ tiêu đòn bẩy tài chính: Hệ số nợ trên tổng tài sản ($D/A$), Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$ hay $FL$), và Hệ số chi trả lãi vay ($EBIT / Chi\ phí\ lãi\ vay$).
- Chỉ tiêu hiệu quả hoạt động: Khóa luận tiếp cận theo quan điểm của Paul A. Samuelson (1947), Nguyễn Văn Tạo (2004), Trần Thị Thu Phong (2013), Đoàn Thục Quyên (2015), đo lường bằng tỷ suất sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), kết hợp mô hình kiểm soát tài chính DuPont.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích tỷ số tài chính để xác định các biến phụ thuộc ($ROA$, $ROE$), biến độc lập ($FL$, $CR$) và biến kiểm soát ($SIZE$, $TURN$, $GM$, $LIQ$, $TANG$, $INF$, $GDP$).
- Phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data): Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa mô hình FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua ma trận hệ số tương quan, kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan.
- Áp dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, bảo đảm ước lượng vững.
- Công cụ tính toán và xử lý kinh tế lượng: Phần mềm Stata 14.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu vi mô: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của 31 công ty ngành xây dựng niêm yết trên HOSE, HNX và UPCoM trong giai đoạn 2012-2020 (sàng lọc từ 43 công ty xây dựng niêm yết, loại 12 công ty do thiếu dữ liệu liên tục), thu thập từ nguồn Vietstock.vn.
- Dữ liệu vĩ mô và ngành: Niên giám và báo cáo của Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, World Bank (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát CPI), và GlobalData.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về đòn bẩy tài chính, hiệu quả hoạt động và mối quan hệ giữa hai yếu tố này:
- Phân tích bản chất của đòn bẩy tài chính, các phương pháp xác định ($D/A$, $D/E$, khả năng chi trả lãi vay) và 5 nhân tố chi phối mức độ sử dụng đòn bẩy: quy mô hoạt động (Myers & Majluf, 1984), cấu trúc tài sản (Trần Hùng Sơn và cộng sự, 2008), rủi ro kinh doanh (Đinh Văn Đức, 2009), khả năng sinh lời và khả năng thanh toán (Almajali, 2012).
- Khái quát phạm trù hiệu quả hoạt động kinh doanh, xác định hệ thống chỉ tiêu đo lường qua $ROA$, $ROE$ và phân tích hệ thống DuPont. Đánh giá 7 nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động: quy mô doanh nghiệp (John Rand & Finn Tar, 2002; Baard & Van den Berg, 2004), tốc độ tăng trưởng doanh thu (Zeitun & Tian, 2007), biên lợi nhuận gộp (Valentin, 2013), đầu tư tài sản cố định (Marian Siminica và cộng sự, 2011), cơ cấu vốn (Modigliani & Miller; Fozia Memon, 2012), khả năng thanh toán (Eljelly, 2004) và các yếu tố kinh tế vĩ mô (Phạm Ánh Tuyết, 2017; Ilhan Dalci, 2018).
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Trần Thi Tâm Nguyên & Trương Đông Lộc, 2018; Trần Thị Thùy Linh & Tạ Thị Thùy, 2013; Lê Thị Tuấn Nghĩa & Phạm Mạnh Hùng, 2013; Nguyễn Quốc Nghi & Mai Văn Nam, 2011; Huỳnh Thị Hương Thảo, 2018; Quan Minh Nhựt & Lý Thị Phương Thảo, 2014; Trần Thị Tuấn Anh & Đặng Thị Thuy Thủy, 2017; Ngô Văn Toàn & Hồ Thủy Tiên, 2020) và nghiên cứu quốc tế (Abor, 2005; Dalci, 2018; Akinlo & Asaolu, 2012; Singapurwoko & El-Wahid, 2011; Grau & Reig, 2019...).
- Xác định khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù các nghiên cứu về đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động tại Việt Nam tương đối đa dạng, nhưng chưa có công trình nào đi sâu đánh giá chuyên biệt nhóm doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn kéo dài đến năm 2020.
Chương 2: Thực trạng sử dụng đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành xây dựng tại Việt Nam
Chương 2 mô tả bối cảnh kinh tế vĩ mô, tình hình toàn ngành xây dựng và thực trạng tài chính của các doanh nghiệp:
- Bối cảnh vĩ mô và ngành: Năm 2020, GDP Việt Nam tăng trưởng 2,9% (nhóm công nghiệp và xây dựng tăng 3,98%); lạm phát CPI bình quân khoảng 3%; thặng dư thương mại đạt hơn 19 tỷ USD (7% GDP); vốn FDI giải ngân đạt 20 tỷ USD; dự trữ ngoại hối đạt gần 100 tỷ USD. Tăng trưởng doanh thu ngành xây dựng bình quân đạt 8,5%/năm trong 10 năm; sau khi đạt đỉnh 10,82% năm 2015, tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức 9,2% (2018), 9,0% (2019) và giảm xuống 6,8% năm 2020 do tác động của dịch Covid-19. Giá trị sản xuất ngành xây dựng năm 2019 đạt 358.684 tỷ đồng, chiếm 5,94% GDP. Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) được thông qua vào tháng 6/2020 (hiệu lực từ 1/2021) tạo khung khổ pháp lý cho việc thu hút nguồn lực.
- Thực trạng hiệu quả hoạt động: Diễn biến $ROA$ và $ROE$ trung bình của các doanh nghiệp xây dựng giai đoạn 2012-2020 có xu hướng biến động cùng chiều. Cụ thể, $ROA$ tăng từ 2% (2012) lên 5% (2016), đạt đỉnh 7% (2019) và giảm xuống 5% (2020). Chỉ số $ROE$ tăng từ 8% (2012) lên 15% (2016), đạt 15% (2019) và giảm xuống 11% (2020). Mức sụt giảm năm 2020 bắt nguồn từ gián đoạn chuỗi cung ứng, thị trường bất động sản chững lại và tỷ lệ trích lập dự phòng phải thu tăng cao. Báo cáo của Tổng cục Thống kê ghi nhận 71,1% doanh nghiệp xây dựng áp dụng giải pháp nhân sự (32,8% cắt giảm lao động, 44,2% nghỉ luân phiên, 22% nghỉ không lương, 18,4% giảm lương).
- Thực trạng đòn bẩy tài chính: Tỷ lệ đòn bẩy tài chính trung bình ($D/E$) của các doanh nghiệp ngành xây dựng giảm liên tục từ 75% năm 2012 xuống 56% năm 2020.
| Năm |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Đòn bẩy tài chính trung bình ($D/E$) |
75% |
69% |
70% |
68% |
70% |
67% |
60% |
58% |
56% |
| Chỉ số $ROA$ |
2% |
3% |
4% |
4% |
5% |
4% |
4% |
7% |
5% |
| Chỉ số $ROE$ |
8% |
11% |
14% |
14% |
15% |
11% |
11% |
15% |
11% |
(Nguồn: Số liệu tổng hợp từ Bảng danh mục và Hình 2.3, 2.4 của tác giả)
Đến tháng 9/2020, dư nợ vay ngành xây dựng chiếm 28,75% tổng dư nợ các ngành kinh tế. Quý 1/2020 có 65% doanh nghiệp xây dựng tham gia vay vốn (trong đó 67,6% là doanh nghiệp tư nhân, 42,2% doanh nghiệp nhà nước, 29,5% doanh nghiệp FDI), với 95,3% số vốn vay tập trung tại hệ thống ngân hàng. Chi phí lãi vay bình quân chiếm khoảng 1,8% tổng chi phí sản xuất kinh doanh. Tác giả chỉ rõ sự đối lập chiến lược giữa Coteccons (CTD) - doanh nghiệp duy trì cấu trúc vốn an toàn, chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu - và Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HBC) - doanh nghiệp duy trì tỷ lệ đòn bẩy cao với tỷ trọng nợ ngắn hạn lớn, làm gia tăng rủi ro thanh khoản khi các khoản phải thu bị đình trệ.
Chương 3: Mô hình đánh giá tác động của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng và thực hiện quy trình ước lượng thực nghiệm:
- Quy trình nghiên cứu: Được chuẩn hóa qua 4 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu và khung lý luận; (2) Phân tích thực trạng kinh tế vĩ mô và cấu trúc tài chính ngành xây dựng; (3) Thiết lập giả thuyết, thu thập dữ liệu và xây dựng mô hình kinh tế lượng; (4) Tổng hợp kết quả, kết luận và đưa ra khuyến nghị.
- Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu bảng cân bằng gồm 31 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trong giai đoạn 9 năm (2012-2020), tạo thành 279 quan sát.
- Thiết kế mô hình: Tác giả xây dựng 2 phương trình hồi quy với 2 biến phụ thuộc:
- Phương trình 1: Biến phụ thuộc là $ROE$
- Phương trình 2: Biến phụ thuộc là $ROA$
- Hệ thống biến giải thích: Biến độc lập chính là đòn bẩy tài chính ($FL$ - tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu), hệ số khả năng thanh toán nhanh ($CR$ / $LIQ$), cùng các biến kiểm soát: Quy mô công ty ($SIZE$), Vòng quay tổng tài sản ($TURN$), Biên lợi nhuận gộp ($GM$), Cấu trúc tài sản cố định ($TANG$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$) và Tăng trưởng kinh tế ($GDP$).
- Phương pháp kiểm định và kết quả: Khóa luận tiến hành ước lượng hồi quy Pooled OLS, FEM và REM; kiểm định Hausman để chọn mô hình tối ưu. Sau khi phát hiện các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục khuyết tật và thu được kết quả ước lượng chính xác.
Chương 4: Kết luận và khuyến nghị
Chương 4 tổng hợp các kết luận rút ra từ mô hình thực nghiệm và đề xuất 4 nhóm khuyến nghị đối với nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng:
- Phân bổ nguồn vốn hợp lý: Xác lập cơ cấu vốn tối ưu, cân đối tỷ lệ giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, tránh lạm dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho các dự án thi công dài hạn.
- Sử dụng hiệu quả vốn vay: Nâng cao hiệu quả vòng quay vốn, giảm thiểu thời gian chiếm dụng vốn và quản trị chặt chẽ các khoản chi phí phát sinh trong quá trình thi công.
- Chứng minh được khả năng trả nợ với chủ thể cho vay: Nâng cao năng lực thanh toán thực tế, duy trì hệ số chi trả lãi vay an toàn và minh bạch hóa thông tin tài chính nhằm tiếp cận nguồn vốn ngân hàng với mức lãi suất tối ưu.
- Một số khuyến nghị khác: Tối ưu hóa công tác thu hồi nợ đọng, quản trị rủi ro biến động giá nguyên vật liệu và điều chỉnh chiến lược đấu thầu phù hợp với diễn biến kinh tế vĩ mô.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2012-2020 phản ánh thực trạng các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam đã chủ động hạ dần mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính bình quân từ 75% (năm 2012) xuống 56% (năm 2020).
- Tỷ suất sinh lời $ROA$ và $ROE$ của ngành xây dựng biến động mạnh và phụ thuộc chặt chẽ vào chu kỳ bất động sản và đầu tư công, đạt đỉnh vào các năm 2016 và 2019 ($ROA$ 7%, $ROE$ 15%) trước khi suy giảm năm 2020 ($ROA$ 5%, $ROE$ 11%).
- Mức độ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng của ngành xây dựng rất lớn: 95,3% doanh nghiệp có nợ vay tiếp cận vốn qua kênh ngân hàng; dư nợ tín dụng xây dựng chiếm tỷ trọng cao (28,75% tổng dư nợ nền kinh tế tại thời điểm tháng 9/2020).
- Kết quả hồi quy dữ liệu bảng qua mô hình GLS đã xác định chiều hướng và mức độ tác động của đòn bẩy tài chính cùng các biến kiểm soát ($SIZE$, $TURN$, $GM$, $TANG$, $GDP$, $INF$) tới hiệu quả hoạt động ($ROA$, $ROE$) của doanh nghiệp xây dựng niêm yết.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Cảnh báo rủi ro thanh khoản khi mất cân đối kỳ hạn nợ (sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ danh mục dự án dài hạn), đồng thời khuyến nghị các giải pháp cơ cấu lại kỳ hạn vay.
- Đề xuất tăng cường năng lực tự tài trợ thông qua quản trị các khoản phải thu khách hàng, hạn chế tình trạng ứ đọng vốn và chi phí lãi vay làm xói mòn lợi nhuận ròng.
- Đóng góp của đề tài:
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động cho riêng ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam qua chuỗi thời gian 9 năm (2012-2020).
- Cung cấp một quy trình phân tích kinh tế lượng hoàn chỉnh trên Stata 14 đối với dữ liệu bảng, từ thống kê mô tả, kiểm định mô hình (Hausman, kiểm định khuyết tật) đến xử lý khuyết tật bằng mô hình GLS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 31 doanh nghiệp xây dựng niêm yết thỏa mãn điều kiện đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính trong 9 năm liên tục; 12 doanh nghiệp niêm yết khác bị loại do dữ liệu gián đoạn.
- Khung thời gian nghiên cứu kết thúc ở năm 2020, chưa phản ánh được các tác động tài chính trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19 và biến động chu kỳ lãi suất sau năm 2020.
- Nghiên cứu chỉ tập trung vào dữ liệu thứ cấp định lượng từ báo cáo tài chính kiểm toán, chưa đánh giá định tính các yếu tố quản trị đặc thù như năng lực trúng thầu dự án, quan hệ đối tác hay uy tín nhà thầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp xây dựng chưa niêm yết và cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính sang các năm tiếp theo.
- Phân tách chi tiết cấu trúc nợ thành nợ vay ngắn hạn và nợ vay dài hạn, hoặc áp dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao như phương pháp hồi quy ngưỡng (Threshold Regression) hoặc hồi quy động GMM.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh thực hiện đề tài về đòn bẩy tài chính, cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm cần tham khảo quy trình xử lý dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, GLS) và các kiểm định khuyết tật mô hình trên phần mềm Stata.
- Ban điều hành và giám đốc tài chính (CFO) của các doanh nghiệp ngành xây dựng trong việc tham khảo số liệu thực trạng ngành để hoạch định chính sách cấu trúc vốn.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Hệ thống tổng quan nghiên cứu phong phú trong nước và quốc tế tại Chương 1.
- Hệ thống số liệu thống kê về tỷ lệ đòn bẩy tài chính và các chỉ tiêu $ROA$, $ROE$ ngành xây dựng Việt Nam giai đoạn 2012-2020 tại Chương 2.
- Cấu trúc thiết kế mô hình thực nghiệm và phương pháp kiểm định, xử lý khuyết tật mô hình bằng GLS tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
-
Mẫu nghiên cứu thực nghiệm của khóa luận được thu thập từ bao nhiêu doanh nghiệp và trong khoảng thời gian nào?
Mẫu nghiên cứu thu thập dữ liệu từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán của 31 công ty ngành xây dựng niêm yết trên các sàn HOSE, HNX và UPCoM tại Việt Nam trong khoảng thời gian 9 năm, từ năm 2012 đến năm 2020 (đã loại bỏ 12 công ty không đủ điều kiện do thiếu dữ liệu liên tục).
-
Chỉ số đòn bẩy tài chính trung bình của các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam biến động ra sao trong giai đoạn 2012-2020?
Đòn bẩy tài chính trung bình ($D/E$) của các doanh nghiệp xây dựng có xu hướng giảm liên tục từ mức 75% năm 2012 xuống còn 56% vào năm 2020, phản ánh xu hướng thận trọng hơn trong việc sử dụng nợ vay của các doanh nghiệp trong ngành.
-
Tác giả sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong mô hình hồi quy?
Hiệu quả hoạt động được tiếp cận dưới góc độ khả năng sinh lời và được đo lường thông qua 2 biến phụ thuộc: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), kết hợp với mô hình phân tích tài chính DuPont.
-
Kỹ thuật kinh tế lượng nào được tác giả sử dụng để xử lý các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?
Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman giữa FEM và REM) và phát hiện các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) trên phần mềm Stata 14 để ước lượng lại các tham số.
-
Trong năm 2020, mức độ tiếp cận vốn vay của các doanh nghiệp ngành xây dựng diễn ra như thế nào?
Theo số liệu khảo sát quý 1/2020 được trích dẫn trong văn bản, có gần 65% doanh nghiệp xây dựng tham gia sử dụng vốn vay (67,6% là doanh nghiệp tư nhân, 42,2% doanh nghiệp nhà nước, 29,5% doanh nghiệp FDI), trong đó 95,3% nguồn vốn vay tập trung tại hệ thống các ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Minh Hoàng là công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm có hệ thống về tác động của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động của 31 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012-2020. Thông qua việc kết hợp giữa phân tích thực trạng ngành và mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng được xử lý khuyết tật bằng phương pháp GLS, đề tài đã làm rõ sự biến động của cơ cấu nợ vay và mối liên hệ với các chỉ tiêu sinh lời $ROA$, $ROE$. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực chứng hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng trong việc phân bổ cấu trúc vốn mục tiêu, quản lý kỳ hạn nợ và bảo đảm an toàn tài chính.