Tác Động Của Cấu Trúc Sở Hữu Đến Rủi Ro Tín Dụng Của Các Ngân Hàng Thương Mại Tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.7. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Cơ sở lý thuyết về cấu trúc sở hữu

2.1.1. Khái niệm cấu trúc sở hữu

2.1.2. Lý thuyết đại diện (Agency Theory)

2.1.3. Phân loại cấu trúc sở hữu

2.1.4. Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu

2.2. Cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng

2.2.1. Khái niệm rủi ro tín dụng

2.2.2. Nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng

2.2.3. Ảnh hưởng của rủi ro tín dụng

2.2.4. Các chỉ tiêu đánh giá rủi ro tín dụng

2.3. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước

2.3.1. Tổng quan các nghiên cứu trong nước

2.3.2. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Quy trình nghiên cứu

3.1.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.2.1. Khái quát mô hình nghiên cứu

3.2.2. Giải thích các biến

3.3. Nguồn dữ liệu và dấu kỳ vọng cho nghiên cứu

3.4. Các kiểm định trong mô hình

4. CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng cấu trúc sở hữu và rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong khoảng thời gian nghiên cứu

4.1.1. Thực trạng cấu trúc sở hữu tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam

4.1.2. Thực trạng rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam

4.2. Thống kê mô tả

4.3. Chỉ số về rủi ro tín dụng

4.4. Chỉ số về cấu trúc sở hữu

4.5. Chỉ số khác về ngân hàng và vĩ mô

4.6. Phân tích tương quan

4.7. Phân tích hồi quy

4.7.1. Phân tích hồi quy theo biến tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLPR)

4.7.2. Phân tích hồi quy theo biến tỷ lệ nợ xấu (NPLR)

4.8. Lựa chọn mô hình phù hợp

4.8.1. Lựa chọn mô hình phù hợp đối với biến tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLPR)

4.8.2. Lựa chọn mô hình phù hợp đối với biến tỷ lệ nợ xấu (NPLR)

4.9. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

4.9.1. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

4.9.2. Kiểm định hiện tượng tự tương quan

4.9.3. Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi

4.10. Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp FGLS và GMM

4.11. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.11.1. Thảo luận về các biến thể hiện cho cơ cấu sở hữu

4.11.2. Thảo luận về các biến kiểm soát

4.12. Kết quả kiểm định các giả thuyết đặt ra cho nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Hạn chế của đề tài

5.2. Định hướng các nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH

TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Cấu Trúc Sở Hữu Ngân Hàng 55 ký tự

Ngành ngân hàng đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế. Sự ổn định của nó thúc đẩy tăng trưởng, trong khi hoạt động kém hiệu quả có thể gây suy thoái. Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 và sự sụp đổ của Silicon Valley Bank gần đây là những minh chứng rõ ràng. Hoạt động tín dụng là nguồn thu chính của Ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM), nhưng cũng đi kèm với rủi ro tín dụng. Các NHTM cần kiểm soát rủi ro này để đảm bảo tính bền vững. Nghiên cứu của Abu Hussain (2012) chỉ ra rằng rủi ro tín dụng ngân hàng có ảnh hưởng lớn nhất trong tất cả các loại rủi ro. Tỷ lệ rủi ro cao dẫn đến nguy cơ mất khả năng thanh toán. Do đó, các NHTM Việt Nam cần giải pháp kiểm soát rủi ro hiệu quả trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.1. Vai trò của Ngân hàng Thương mại Việt Nam

Ngân hàng Thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc luân chuyển vốn và cung cấp dịch vụ tài chính cho nền kinh tế. Sự ổn định và hiệu quả của hệ thống NHTM ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế và khả năng cạnh tranh của quốc gia. Ngân hàng còn có khả năng thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp và doanh nghiệp thông qua việc cung cấp vốn và dịch vụ tín dụng, qua đó tạo ra việc làm và gia tăng thu nhập cho người dân.

1.2. Rủi ro tín dụng và tầm quan trọng của quản lý

Rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro lớn nhất mà NHTM phải đối mặt. Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả giúp ngân hàng đảm bảo khả năng thu hồi vốn và duy trì sự ổn định tài chính. Khi chính sách tín dụng không hiệu quả, nó sẽ phá vỡ tính bền vững của ngân hàng, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cả ngân hàng và nền kinh tế. Các NHTM Việt Nam cần áp dụng các phương pháp quản lý rủi ro tiên tiến và phù hợp với điều kiện thực tế để giảm thiểu rủi ro tín dụng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Cấu Trúc Sở Hữu Ngân Hàng 58 ký tự

Nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu ngân hàng đến rủi ro tín dụng không phải là mới. Tuy nhiên, ở Việt Nam, số lượng nghiên cứu về chủ đề này còn hạn chế so với quốc tế. Các nghiên cứu hiện tại thường tập trung vào tác động của nguồn vốn đến rủi ro. Các tác giả đã sử dụng nhiều mô hình và biến số khác nhau để nghiên cứu mối tương quan giữa cấu trúc sở hữurủi ro tín dụng trên thế giới. Kết quả cho thấy sự đa dạng, phản ánh đặc trưng của từng khu vực và thời điểm nghiên cứu. Tác giả nhận thấy tầm quan trọng của cấu trúc sở hữu đối với rủi ro tín dụng và mong muốn đóng góp vào nghiên cứu tại Việt Nam, vì vậy đã chọn đề tài này cho khóa luận.

2.1. Sự thiếu hụt nghiên cứu tại Việt Nam

So với các quốc gia phát triển, số lượng nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng tại Việt Nam còn rất hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức quan trọng cần được lấp đầy. Việc thiếu nghiên cứu sâu rộng về vấn đề này có thể gây khó khăn cho các nhà hoạch định chính sách và các nhà quản lý ngân hàng trong việc đưa ra các quyết định phù hợp.

2.2. Đa dạng hóa phương pháp và biến số nghiên cứu

Các nghiên cứu trên thế giới đã sử dụng nhiều phương pháp và biến số khác nhau để phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng. Việc đa dạng hóa phương pháp và biến số giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này. Các nghiên cứu cần xem xét các yếu tố đặc thù của từng quốc gia và khu vực để đưa ra các kết luận chính xác và phù hợp.

2.3. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp kiến thức

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý ngân hàng và các nhà đầu tư. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc làm phong phú thêm kho tàng kiến thức về tài chính ngân hàng tại Việt Nam.

III. Phân Tích Lý Thuyết Cấu Trúc Sở Hữu Ngân Hàng 57 ký tự

Cấu trúc sở hữu là sự phân phối tỷ lệ nắm giữ của cổ đông, liên quan đến quyền biểu quyết, góp vốn và đặc tính của cổ đông (Zheka, 2005). Nó cũng là động lực để nhà quản lý giành quyền kiểm soát và duy trì hiệu quả hoạt động (Omran, 2008). Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và lý thuyết quản lý (Stewardship Theory) là các lý thuyết nền tảng để hiểu về cấu trúc sở hữu. Theo Jensen & Meckling (1976), cấu trúc sở hữu là sự phân bổ vốn theo tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các bên liên quan. Tỷ lệ sở hữu cao nhất thể hiện quyền lực cao hơn trong việc kiểm soát ngân hàng.

3.1. Lý thuyết đại diện Agency Theory trong ngân hàng

Lý thuyết đại diện giải thích mối quan hệ giữa cổ đông (người chủ) và nhà quản lý (người đại diện). Cổ đông ủy quyền cho nhà quản lý điều hành ngân hàng. Mâu thuẫn lợi ích có thể phát sinh khi nhà quản lý theo đuổi mục tiêu riêng thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Việc tách biệt vai trò giữa giám đốc điều hành và chủ tịch hội đồng quản trị có thể giúp giảm thiểu mâu thuẫn lợi ích.

3.2. Lý thuyết quản lý Stewardship Theory trong ngân hàng

Lý thuyết quản lý cho rằng nhà quản lý hành động vì lợi ích của ngân hàng, gắn liền với lợi ích của cổ đông. Lý thuyết này nhấn mạnh sự hợp tác và tin tưởng giữa cổ đông và nhà quản lý. Việc hợp nhất vai trò giữa chủ tịch hội đồng quản trị và giám đốc điều hành có thể nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

IV. Ảnh Hưởng Cấu Trúc Sở Hữu Đến Rủi Ro Tín Dụng 59 ký tự

Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng đến quản trị doanh nghiệp và quản trị rủi ro tín dụng của NHTM Việt Nam. Các loại hình sở hữu khác nhau (nhà nước, tư nhân, nước ngoài) có thể dẫn đến các quyết định và chính sách tín dụng khác nhau. Ví dụ, chủ sở hữu ngân hàng nhà nước có thể ưu tiên các mục tiêu chính sách hơn lợi nhuận, trong khi các cổ đông ngân hàng tư nhân có thể tập trung hơn vào lợi nhuận. Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ phức tạp giữa cấu trúc sở hữurủi ro tín dụng, phụ thuộc vào đặc điểm của từng ngân hàng và môi trường kinh tế.

4.1. Tác động của sở hữu nhà nước đến rủi ro tín dụng

Sở hữu nhà nước có thể tạo ra sự can thiệp chính trị vào hoạt động tín dụng, dẫn đến các quyết định cho vay không hiệu quả. Tuy nhiên, sở hữu nhà nước cũng có thể đảm bảo sự ổn định tài chính và hỗ trợ các chính sách kinh tế vĩ mô. Tác động thực tế của sở hữu nhà nước đến rủi ro tín dụng phụ thuộc vào chất lượng quản trị và sự độc lập của ngân hàng.

4.2. Tác động của sở hữu nước ngoài đến rủi ro tín dụng

Sở hữu nước ngoài có thể mang lại kiến thức, kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến cho các NHTM Việt Nam. Tuy nhiên, sở hữu nước ngoài cũng có thể làm tăng tính phức tạp trong quản lý và giám sát, đồng thời tạo ra rủi ro lây lan từ hệ thống tài chính quốc tế. Tác động thực tế của sở hữu nước ngoài đến rủi ro tín dụng phụ thuộc vào khả năng thích ứng và hội nhập của ngân hàng.

4.3. Tác động của sở hữu tư nhân đến rủi ro tín dụng

Sở hữu tư nhân thường thúc đẩy hiệu quả hoạt động và quản lý rủi ro tốt hơn. Tuy nhiên, sở hữu tư nhân cũng có thể dẫn đến các quyết định ngắn hạn và tập trung quá mức vào lợi nhuận. Tác động thực tế của sở hữu tư nhân đến rủi ro tín dụng phụ thuộc vào đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của chủ sở hữu.

V. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động Cấu Trúc Sở Hữu 56 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng, tập trung vào phương pháp định lượng. Dữ liệu bảng được phân tích bằng các mô hình hồi quy như REM, FEM, Pooled OLS, FGLS và GMM. Dữ liệu từ 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022 được sử dụng. Các biến phụ thuộc là tỷ lệ nợ xấu (NPLR) và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLPR). Các biến độc lập bao gồm các yếu tố cấu trúc sở hữu và các biến kiểm soát liên quan đến hiệu quả hoạt động, quy mô ngân hàng và môi trường kinh tế vĩ mô.

5.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data

Mô hình hồi quy dữ liệu bảng cho phép phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng một cách toàn diện hơn so với các mô hình hồi quy thông thường. Mô hình này có thể kiểm soát các yếu tố không quan sát được và thay đổi theo thời gian, đồng thời tăng cường độ chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

5.2. Biến số nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng tỷ lệ nợ xấu (NPLR) và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLPR) làm biến phụ thuộc, phản ánh mức độ rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam. Các biến độc lập bao gồm tỷ lệ sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu nước ngoài và các biến kiểm soát liên quan đến hiệu quả hoạt động, quy mô ngân hàng và môi trường kinh tế vĩ mô. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022.

VI. Kết Luận Hoàn Thiện Cấu Trúc Sở Hữu Ngân Hàng 58 ký tự

Nghiên cứu này đánh giá tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp quản lý nhằm hoàn thiện cấu trúc sở hữu, từ đó kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả hơn. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

6.1. Hàm ý chính sách và khuyến nghị quản lý

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng các quy định và chính sách phù hợp để thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống NHTM Việt Nam. Các khuyến nghị quản lý giúp các nhà quản lý ngân hàng đưa ra các quyết định sáng suốt về cấu trúc sở hữu và quản lý rủi ro tín dụng.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi dữ liệu hạn chế và sự phức tạp trong việc đo lường các yếu tố cấu trúc sở hữu. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn và xem xét các yếu tố định tính như văn hóa tổ chức và quản trị doanh nghiệp.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Giới thiệu nghiên cứu  Chương II. Cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu đi trước  Chương III. Phương pháp nghiên cứu  Chương IV.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận  Chương V. Kết luận và khuyến nghị TÓM TẮT CHƢƠNG 1 Ở chương này, tác giả đã khái quát tổng quan về đề tài được chọn để thực hiện nghiên cứu. Trong chương tiếp theo, sẽ là phần trình bày về các lý thuyết, cơ sở lý luận phục vụ cho nghiên cứu cùng với các nghiên cứu có liên quan đã được thực hiện trước đó. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC Trong chương 2 của bài, tác giả sẽ lược khảo chi tiết về các lý thuyết nền, khái niệm, ảnh hưởng và phân loại đối với cấu trúc sở hữu cũng như rủi ro tín dụng.

Đồng thời bên cạnh đó, tác giả cũng tóm lược qua các nghiên cứu có liên quan đến đề tài thực hiện nghiên cứu và kết quả mà các nghiên cứu đó thu được. Cơ sở lý thuyết về cấu trúc sở hữu 2. Khái niệm cấu trúc sở hữu Zheka (2005) cho rằng cấu trúc sở hữu là sự phân phối tỷ lệ nắm giữ của cổ đông liên quan đến quyền biểu quyết, góp vốn và cả đặc tính của các cổ đông đó. Bên cạnh đó, Omran (2008) cũng nhận định cấu trúc sở hữu là động lực mạnh mẽ để nhà quản lý giành quyền kiểm soát và duy trì hiệu quả hoạt động tốt hơn.

Ngoài ra, ta cũng có thể tiếp cận cơ sở lý luận về cấu trúc sở hữu thông qua các lý thuyết nền về cấu trúc sở hữu như lý thuyết đại diện (Agency Theory) và lý thuyết quản lý (Stewardship Theory). Lý thuyết đại diện (Agency Theory) Khởi nguyên của lý thuyết đại diện là lý thuyết được Jensen & Meckling (1976) phát triển thêm từ lý thuyết kinh tế do Alchian và Demsetz phát triển năm 1972. Theo Jensen và Meckling (1976), “cấu trúc sở hữu được hiểu là sự phân bổ vốn theo tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các bên liên quan như những người bên trong (ban quản lý) và bên ngoài (các nhà đầu tư không có vai trò trực tiếp trong việc quản lý công ty)”. Tỷ lệ cơ cấu sở hữu cao nhất cho thấy quyền lực cao hơn của chủ sở hữu trong việc kiểm soát ngân hàng.

Theo đó, lý thuyết đại diện cho rằng “quản trị công ty là mối quan hệ giữa những người đứng đầu chẳng hạn như các cổ đông và các đại diện (có thể là các 6 giám đốc điều hành công ty hay quản lý công ty). Các cổ đông là các chủ sở hữu hoặc là người đứng đầu công ty sẽ thuê những người khác thực hiện công việc điều hành hoạt động của công ty. Những người đứng đầu đại diện cho các cổ đông sẽ ủy quyền điều hành các hoạt động của công ty cho các giám đốc hoặc những người quản lý.” Từ đó, có thể bảo vệ lợi ích của cổ đông bằng cách tách biệt vai trò của giám đốc điều hành và chủ tịch hội đồng quản trị. Lý thuyết đại diện cho rằng các quản lý của công ty sẽ nhận được phần lợi ích cho việc điều hành công ty và điều này có thể hướng tới việc các cổ đông nhận được tối đa lợi ích.

Tuy nhiên hiện nay vẫn còn rất nhiều tranh cãi xoay quanh lý thuyết này như làm thế nào để cổ đông khiến các nhà quản lý hoạt động vì lợi ích lớn nhất mà không có các động cơ tư lợi khác. Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory) Lý thuyết quản lý của Donaldson & Davis (1991) đi theo các quan điểm khác với lý thuyết đại diện và cho rằng có thể tối đa hoá lợi ích của cổ đông bằng cách chia sẻ trách nhiệm của những vai trò này. Đối với lý thuyết này lợi ích của nhà quản lý tăng trưởng cùng chiều với lợi ích của cổ đông cùng với công ty. Nên người quản lý sẽ hành động theo chủ nghĩa tập thể (trong khi ở lý thuyết đại diện người quản lý sẽ hoạt động theo lợi ích của cá nhân) vì nó mang lại nhiều ích lợi hơn so với việc hoạt động theo chủ nghĩa cá nhân.

Lý thuyết này dựa trên việc nhà quản lý coi mình là một phần của công ty nên lý thuyết sẽ chú trọng vào việc thay vì giám sát và kiểm soát như ở lý thuyết đại diện thì sẽ tạo điều kiện thuận lợi và giúp tăng tiềm năng phát triển hơn cho nhà quản lý và cả công ty. Từ đó lý thuyết quản lý cho rằng việc tách biệt vai trò của chủ tịch hội đồng quản trị và giám đốc điều hành là không thực sự cần thiết trong hoạt động quản lý công ty, sự hợp nhất vai trò của chủ tịch hội đồng quản trị với giám đốc điều hành sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động đồng thời tạo ra lợi nhuận vượt trội hơn so với việc tách biệt 2 vai trò này. 7 Nhìn chung, cả lý thuyết đại diện và lý thuyết quản lý đều có những lập luận, dẫn chứng theo từng phương hướng khác nhau và mang giá trị tham khảo cao. Chúng ta không thể đánh giá rằng lý thuyết nào tối ưu hơn lý thuyết nào vì chúng còn phụ thuộc vào các loại hình công ty, doanh nghiệp hay các mẫu nghiên cứu khác nhau.

Phân loại cấu trúc sở hữu Berger (2005) nhận định rằng sở hữu ngân hàng bao gồm 2 loại hình là ngân hàng sở hữu nước ngoài, ngân hàng tư nhân sở hữu trong nước và ngân hàng sở hữu nhà nước. Nhưng với trường hợp của các NHTM Việt Nam, tác giả lựa chọn tập trung nghiên cứu tổng quan về hai loại cấu trúc sở hữu cụ thể là sở hữu nước ngoài và sở hữu nhà nước. Có nhiều ý kiến tranh cãi xung quanh tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của ngân hàng. Nhiều công trình nghiên cứu đã chứng minh rằng sở hữu nước ngoài có tương quan ngược chiều đến RRTD.

Ehsan và Javid (2018) đã cho thấy rằng tỷ lệ cổ phiếu do nước ngoài nắm giữ cao hơn có tác động ngược chiều đáng kể đến RRTD. Nhưng bên cạnh đó, nhóm tác giả Agoraki, Delis & Pasiouras (2011) phát hiện ra rằng quyền sở hữu nước ngoài làm giảm rủi ro của ngân hàng ở những nền kinh tế mới nổi. Hay đối với loại hình sở hữu nhà nước, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng những ngân hàng nhà nước chất lượng tín dụng thường kém và RRTD cao hơn những ngân hàng tư nhân. Tương tự, kết quả nghiên cứu của Srairi (2013) tại 10 quốc gia ở MENA và nghiên cứu của Sarker và Nahar (2017) tại các NHTM Bangladesh cho thấy các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao có chất lượng tín dụng kém và nguy cơ mất khả năng thanh toán cao hơn các loại ngân hàng khác.

Trong khi đó, Ehsan và Javid (2018) lại lập luận rằng tỷ lệ cổ phần cao hơn do chính phủ nắm giữ có tác động cùng chiều đến RRTD. Saunders, Elizabeth & Nickolaos (1990) cũng cho rằng các ngân hàng thuộc sở hữu của các cổ đông có khả năng chịu RRTD cao hơn các ngân hàng do 8 các cơ quan Nhà nước kiểm soát tương đương với việc khẩu vị rủi ro của các ngân hàng do cơ quan Nhà nước kiểm soát là thấp hơn so với các ngân hàng thuộc sở hữu của cổ đông. Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu Cho tới nay, một yếu tố quan trọng nắm vai trò quyết định trong quản trị doanh nghiệp chính là cấu trúc sở hữu. Trong đề tài nghiên cứu về cơ cấu sở hữu nước ngoài lớn và tính thông tin đối với giá cổ phiếu trên toàn thế giới, He (2013) cũng cho rằng cấu trúc sở hữu hiệu quả giúp cải thiện xử lý được nhiều thông tin hơn trong giá cổ phiếu; nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp và tăng chất lượng các thông tin của doanh nghiệp công bố; giúp giải quyết vấn đề của các công ty niêm yết với người đại diện trong quá trình hoạt động và hạn chế vấn đề thị trường chứng khoán xảy ra hiện tượng bất cân xứng thông tin; giúp giảm thiểu chi phí trong việc thu thập thông tin và qua đó giảm chi phí giao dịch cho các nhà đầu tư.

Cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng 2. Khái niệm rủi ro tín dụng Theo Ủy ban Basel (2000) đã đề cập trong bộ “Những nguyên tắc cho quản trị rủi ro tín dụng” (Principles for the Management of Credit Risk), rủi ro tín dụng được định nghĩa một cách đơn giản nhất là khả năng một bên đi vay hoặc bên đối tác của ngân hàng không thực hiện được các nghĩa vụ của mình theo các điều khoản đã thỏa thuận. Ngoài ra, Ferhi và Chkoundali (2015) cũng đã định nghĩa rủi ro tín dụng là sự mất mát do sự khước từ hoặc mất khả năng của khách hàng tín dụng hoàn trả những gì còn nợ một cách đầy đủ và đúng hạn. Rủi ro tín dụng là sự nhạy cảm mà các ngân hàng phải đối mặt khi một người đi vay (khách hàng) không thể thực hiện việc tôn trọng các nghĩa vụ nợ vào ngày đáo hạn.

Đến nay đã có nhiều tiếp cận khác nhau về khái niệm rủi ro tín dụng. Thông tư số 11/2021/TT-NHNN do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Việt Nam ban hành ngày 9 30/07/2021 cũng đã định nghĩa về rủi ro tín dụng như sau: “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng (sau đây gọi tắt là rủi ro) là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không có khả năng trả được một phần hoặc toàn bộ nợ của mình theo hợp đồng hoặc thỏa thuận (sau đây gọi chung là thỏa thuận) với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng Theo Kithinji (2010), nguồn rủi ro tín dụng chính thường bao gồm, chính sách tín dụng không phù hợp, lãi suất không ổn định, quản lý kém, mức vốn và thanh khoản thấp, cho vay trực tiếp, bảo lãnh cho vay kém, đánh giá tín dụng lỏng lẻo, thực tiễn cho vay kém, sự kiểm soát của chính phủ cùng sự giám sát không đầy đủ của Ngân hàng Trung ương. Ảnh hưởng của rủi ro tín dụng Bộ đôi tác giả Arunkumar & Kotreshwar (2006) đã chỉ ra rằng rủi ro tín dụng gây ra 70 rủi ro cho ngân hàng nói chung trong khi 30 còn lại gây ra bởi rủi ro hệ thống và rủi ro thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Cấu Trúc Sở Hữu Đến Rủi Ro Tín Dụng Của Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữu và rủi ro tín dụng trong các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tác giả phân tích cách mà các hình thức sở hữu khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng quản lý rủi ro tín dụng, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực ngân hàng và tài chính, tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề rủi ro tín dụng mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan. Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, nơi phân tích chi tiết về sở hữu chéo và tác động của nó đến hoạt động ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Trần Duy Hưng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp quản lý rủi ro tín dụng trong thực tiễn. Cuối cùng, tài liệu Quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trường hợp các ngân hàng thương mại Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về trách nhiệm xã hội trong ngành ngân hàng, một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và uy tín.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực ngân hàng thương mại tại Việt Nam.