Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính của mỗi quốc gia, ngành ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong việc chu chuyển vốn, điều tiết thanh khoản và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi hệ thống ngân hàng hoạt động kém hiệu quả hoặc mất khả năng thanh toán, tổn thất lan truyền có thể gây trì trệ kinh tế hoặc dẫn tới các cuộc khủng hoảng tài chính diện rộng, điển hình như sự sụp đổ của Lehman Brothers năm 2008 hay Silicon Valley Bank năm 2023. Tại Việt Nam, hoạt động cấp tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh truyền thống và mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Tuy nhiên, rủi ro tín dụng (RRTD) cũng là loại rủi ro trọng yếu nhất, chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng thể các rủi ro hoạt động ngân hàng (Arunkumar & Kotreshwar, 2006; Abu Hussain, 2012).

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và tiến trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu, cấu trúc sở hữu của các NHTM Việt Nam đã có nhiều chuyển biến mạnh mẽ, đặc biệt là sự tham gia của cổ đông Nhà nước và các nhà đầu tư nước ngoài. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã phân tích sâu rộng mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và rủi ro ngân hàng, các công trình thực nghiệm tại Việt Nam vẫn còn phân tán và đưa ra các kết luận chưa đồng nhất. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thu Thảo (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2023) được thực hiện nhằm kiểm định thực nghiệm tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các NHTM tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý và khuyến nghị nhằm hoàn thiện cấu trúc sở hữu và kiểm soát rủi ro tín dụng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố thuộc về cấu trúc sở hữu của NHTM Việt Nam.
    2. Phân tích và đánh giá chiều hướng tác động của từng yếu tố đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất các hàm ý, kiến nghị giúp hoàn thiện cấu trúc sở hữu của các NHTM Việt Nam nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố thuộc về cấu trúc sở hữu của NHTM Việt Nam là gì?
  2. Chiều hướng tác động của các yếu tố thuộc cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam ra sao?
  3. Các gợi ý chính sách cho việc kiểm soát rủi ro tín dụng đối với các NHTM Việt Nam là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết nền tảng về quản trị công ty và cấu trúc sở hữu:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Được phát triển bởi Jensen & Meckling (1976) dựa trên nghiên cứu của Alchian & Demsetz (1972). Lý thuyết giải thích xung đột lợi ích giữa người ủy thác (cổ đông) và người đại diện (ban điều hành). Cấu trúc sở hữu phản ánh sự phân bổ quyền lực kiểm soát và giám sát, từ đó ảnh hưởng đến khẩu vị rủi ro và chính sách tín dụng của ban quản lý.
  • Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory): Được phát triển bởi Donaldson & Davis (1991), nhìn nhận nhà quản lý hành động vì lợi ích chung của tổ chức thay vì tư lợi cá nhân, từ đó nhấn mạnh sự thống nhất mục tiêu giữa các chủ sở hữu và ban điều hành.
  • Đo lường rủi ro tín dụng: Vận dụng định nghĩa theo Ủy ban Basel (BCBS, 2000), Ferhi & Chkoundali (2015) và Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
  • Quy định tỷ lệ sở hữu: Căn cứ Nghị định số 01/2014/NĐ-CP về việc nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần của tổ chức tín dụng Việt Nam (khống chế tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài không vượt quá 30% vốn điều lệ của một NHTM).

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 26 NHTM trong giai đoạn 2013–2022 (tổng số 260 quan sát), xử lý bằng phần mềm STATA 17.

Hai phương trình hồi quy đa biến được thiết lập: $$\text{LLPR}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{GO}{i,t} + \beta_2 \text{FO}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{INFR}{i,t} + \beta_5 \text{GDPG}{i,t} + \varepsilon_{i,t} \quad (1)$$ $$\text{NPLR}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{GO}{i,t} + \beta_2 \text{FO}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{INFR}{i,t} + \beta_5 \text{GDPG}{i,t} + \varepsilon_{i,t} \quad (2)$$

Trong đó:

  • $i$: Ngân hàng thứ $i$ ($i = 1, 2, \dots, 26$).
  • $t$: Năm quan sát ($t = 2013, 2014, \dots, 2022$).
  • $\beta_0$: Hệ số chặn; $\beta_1 \dots \beta_5$: Các hệ số hồi quy; $\varepsilon_{i,t}$: Sai số ngẫu nhiên.
Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức Kỳ vọng Nguồn dữ liệu
Biến phụ thuộc Tỷ lệ nợ xấu $\text{NPLR}$ $\frac{\text{Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$ — Báo cáo tài chính (BCTC) kiểm toán của 26 NHTM
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng $\text{LLPR}$ $\frac{\text{Dự phòng rủi ro tín dụng}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$ — BCTC kiểm toán của 26 NHTM
Biến độc lập Sở hữu Nhà nước $\text{GO}$ Tỷ lệ % cổ phần do Nhà nước nắm giữ $+$ Báo cáo thường niên (BCTN) của 26 NHTM
Sở hữu nước ngoài $\text{FO}$ Tỷ lệ % cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ $-$ BCTN của 26 NHTM
Biến kiểm soát Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) $-$ BCTC kiểm toán của 26 NHTM
Tỷ lệ lạm phát $\text{INFR}$ Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam $+$ Tổng cục Thống kê Việt Nam
Tăng trưởng GDP $\text{GDPG}$ Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội $-$ Tổng cục Thống kê Việt Nam

Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng:

  1. Ước lượng các mô hình cơ sở: Hồi quy gộp bình phương tối thiểu (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  2. Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (so sánh OLS và FEM), Kiểm định Breusch-Pagan LM (so sánh OLS và REM), Kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
  3. Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF (Variance Inflation Factor); Kiểm định tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge (xtserial); Kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng lệnh imtest, white, xttest0 và xttest3.
  4. Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) và phương pháp ước lượng moment tổng quát dạng hệ thống (System GMM / S-GMM với lệnh xtabond2) nhằm kiểm soát vấn đề nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh ngành ngân hàng toàn cầu và Việt Nam. Hoạt động tín dụng mang lại nguồn thu chính nhưng rủi ro tín dụng có thể làm đứt gãy khả năng thanh toán. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm trong nước về cấu trúc sở hữu và rủi ro tín dụng, từ đó xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi (26 NHTM, giai đoạn 2013–2022) và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cấu trúc sở hữu và rủi ro tín dụng:

  • Trình bày chi tiết Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory), phân loại cấu trúc sở hữu theo bản chất chủ sở hữu (Nhà nước, nước ngoài, tư nhân).
  • Định nghĩa rủi ro tín dụng, nguyên nhân phát sinh và các chỉ tiêu đo lường (Tỷ lệ nợ quá hạn, Hệ số RRTD, Tỷ lệ nợ xấu, Tỷ lệ xóa nợ, Tỷ lệ dự phòng RRTD).
  • Lược khảo có hệ thống 6 công trình trong nước (Phạm Thị Bích Duyên & Phạm Thị Kiều Khanh, 2021; Nguyễn Thị Lan Phương, 2020; Nguyễn Tuấn Kiệt, 2018; Phạm Quốc Việt & Nguyễn Dân An, 2020; Dương Trọng Đoàn, 2021; Lương Hoàng Trúc Lam, 2021) và 6 công trình quốc tế (Liu, Brahma & Boateng, 2019; Hammami & Boubaker, 2015; Amor, 2017; Sadaula & Hamal, 2022; Srairi, 2013; Sarker & Nahar, 2017).
Tác giả (Năm) Mẫu và giai đoạn nghiên cứu Biến đo lường rủi ro Kết quả tác động chính của cấu trúc sở hữu
Phạm Thị Bích Duyên & Phạm Thị Kiều Khanh (2021) 28 NHTM Việt Nam (2004–2020) LLPR Sở hữu nước ngoài kết hợp vốn chủ sở hữu làm giảm RRTD; sở hữu Nhà nước làm tăng RRTD.
Nguyễn Thị Lan Phương (2020) 28 NHTM Việt Nam (2009–2018) NPL Sở hữu nước ngoài và sở hữu Nhà nước đều tác động ngược chiều đến RRTD.
Phạm Quốc Việt & Nguyễn Dân An (2020) 23 NHTM Việt Nam (2010–2019) NPL, LLP, Z-score Sở hữu Nhà nước cùng chiều với LLP; sở hữu nước ngoài ngược chiều với NPL và cùng chiều với Z-score.
Liu, Brahma & Boateng (2019) 88 NHTM Trung Quốc (2003–2018) NPLR, LLPR Sở hữu chính phủ làm tăng RRTD; sở hữu nước ngoài làm giảm RRTD; tập trung sở hữu Nhà nước làm giảm RRTD.
Hammami & Boubaker (2015) 72 NHTM tại 10 nước MENA (2000–2010) SDROE, SDROA, Z-score, LLP Ngân hàng có sở hữu chính phủ chịu rủi ro cao hơn ngân hàng có sở hữu nước ngoài.
Sarker & Nahar (2017) 32 NHTM Bangladesh (2000–2014) NPLR Ngân hàng quốc doanh (NCB) có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn ngân hàng tư nhân (PCB) do áp lực chính trị.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thực hiện nghiên cứu, xây dựng 2 mô hình hồi quy kinh tế lượng với 2 thước đo RRTD ($\text{LLPR}$ và $\text{NPLR}$), giải thích cách đo lường các biến độc lập ($\text{GO}$, $\text{FO}$) và các biến kiểm soát ($\text{SIZE}$, $\text{INFR}$, $\text{GDPG}$). Tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$: GO tác động cùng chiều đến RRTD; $H_2$: FO tác động ngược chiều đến RRTD; $H_3$: SIZE tác động cùng chiều đến RRTD; $H_4$: INFR tác động cùng chiều đến RRTD; $H_5$: GDPG tác động ngược chiều đến RRTD) và xác định tiêu chuẩn kiểm định các khuyết tật mô hình (F-test, Hausman, Breusch-Pagan, VIF, Wooldridge, White/Wald test, S-GMM).

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày thực trạng nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2013–2022 (tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống giảm từ 3,1% năm 2013 xuống 1,6% năm 2021 theo số liệu Tổng cục Thống kê), cơ cấu tỷ lệ sở hữu Nhà nước và nước ngoài tại 26 NHTM năm 2022 theo Nghị định 01/2014/NĐ-CP. Chương này công bố kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan, kết quả hồi quy Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình và kết quả ước lượng sau cùng qua FGLS và GMM để giải thích chiều hướng tác động của từng nhân tố.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy, đưa ra các hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý và các ngân hàng thương mại, đồng thời chỉ rõ các giới hạn của nghiên cứu và định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Kết quả hồi quy thực nghiệm đối với hai thước đo rủi ro tín dụng mang lại các phát hiện cụ thể như sau:

Biến Ký hiệu Mô hình 1: Biến phụ thuộc LLPR (Tỷ lệ dự phòng RRTD) Mô hình 2: Biến phụ thuộc NPLR (Tỷ lệ nợ xấu)
Sở hữu Nhà nước $\text{GO}$ Tác động cùng chiều ($+$) có ý nghĩa thống kê Tác động ngược chiều ($-$) có ý nghĩa thống kê
Sở hữu nước ngoài $\text{FO}$ Tác động cùng chiều ($+$) có ý nghĩa thống kê Tác động cùng chiều ($+$) có ý nghĩa thống kê
Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ Tác động cùng chiều ($+$) có ý nghĩa thống kê Tác động ngược chiều ($-$) có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ lạm phát $\text{INFR}$ Tác động cùng chiều ($+$) có ý nghĩa thống kê Không có ý nghĩa thống kê
Tăng trưởng GDP $\text{GDPG}$ Tác động ngược chiều ($-$) có ý nghĩa thống kê Tác động cùng chiều ($+$) có ý nghĩa thống kê

Kết luận so sánh cốt lõi: Khi gia tăng cơ cấu sở hữu nước ngoài ($\text{FO}$), tỷ lệ rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam gia tăng đáng kể hơn so với việc gia tăng cùng một tỷ lệ cơ cấu sở hữu Nhà nước ($\text{GO}$).

Khuyến nghị của tác giả

  • Về cấu trúc sở hữu nước ngoài: Cần thận trọng trong việc nâng tỷ lệ sở hữu của khối ngoại. Dù nhà đầu tư nước ngoài mang lại nguồn vốn và công nghệ, việc mở rộng danh mục cho vay nhanh nhằm tối đa hóa lợi nhuận có thể làm gia tăng mức độ rủi ro tín dụng và nợ xấu; do đó cần nâng cao hệ thống cảnh báo sớm và tiêu chuẩn thẩm định tín dụng.
  • Về cấu trúc sở hữu Nhà nước: Các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao cần tiếp tục duy trì cơ chế trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ theo đúng Thông tư 11/2021/TT-NHNN, đồng thời nâng cao hiệu quả quản trị và minh bạch hóa quy trình phê duyệt tín dụng để giảm thiểu rủi ro phát sinh từ các khoản vay theo chỉ định hoặc dự án lớn.
  • Về quản trị quy mô và kiểm soát vĩ mô: Các NHTM cần cân đối tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản với năng lực quản trị rủi ro; chủ động theo dõi sát sao các biến động lạm phát và chu kỳ tăng trưởng GDP để điều chỉnh chính sách cấp tín dụng phù hợp.

Đóng góp của đề tài

  1. Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu kinh tế lượng tài chính tại Việt Nam về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu (Nhà nước và nước ngoài) và rủi ro tín dụng trong giai đoạn 2013–2022.
  2. Đóng góp phương pháp: Sử dụng đồng thời hai thước đo rủi ro tín dụng ($\text{NPLR}$ và $\text{LLPR}$) trên tập dữ liệu bảng cân bằng 26 NHTM; kết hợp các phương pháp ước lượng nâng cao (FGLS và GMM) nhằm kiểm soát triệt để các khuyết tật tự tương quan, phương sai thay đổi và hiện tượng nội sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022, chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, công ty tài chính hoặc các ngân hàng 100% vốn nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.
  • Đề tài mới chỉ tập trung phân tích 2 hình thức sở hữu chính là sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài; chưa xem xét đến các khía cạnh sở hữu khác như sở hữu gia đình, sở hữu của ban điều hành (managerial ownership), sở hữu của các tập đoàn tư nhân hay chỉ số tập trung sở hữu (Herfindahl-Hirschman Index - HHI, CR3, CR5).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu cập nhật cho các giai đoạn tiếp theo và mở rộng mẫu nghiên cứu sang các định chế tài chính khác trong khu vực.
  • Bổ sung các biến giải thích về mức độ tập trung quyền sở hữu, sở hữu chéo giữa các tập đoàn và ngân hàng.
  • Đưa thêm các biến tương tác giữa cơ cấu sở hữu với tỷ lệ an toàn vốn (CAR theo chuẩn Basel II/Basel III) hoặc hiệu quả quản trị nội bộ để đánh giá sâu hơn hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Kế toán – Kiểm toán đang thực hiện đề tài về quản trị ngân hàng thương mại, cấu trúc sở hữu và quản trị rủi ro tín dụng.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Chương 2: Khung tổng quan lý thuyết nền tảng (Lý thuyết đại diện, Lý thuyết quản lý) và bảng đối chiếu kết quả 12 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
    • Chương 3: Thiết kế phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng chuẩn mực, quy trình thực hiện hồi quy đa biến và kiểm định khuyết tật mô hình (F-test, Hausman, Wooldridge, Wald, FGLS, System GMM) trên phần mềm STATA 17.
    • Chương 4: Bảng dữ liệu thống kê mô tả, ma trận tương quan và phân tích so sánh đối chứng giữa hai mô hình rủi ro tín dụng ($\text{LLPR}$ và $\text{NPLR}$).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nghiên cứu cụ thể nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) thu thập từ 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm liên tục từ năm 2013 đến năm 2022, tạo ra tổng cộng 260 quan sát.

2. Hai biến phụ thuộc đo lường rủi ro tín dụng trong nghiên cứu được tính toán bằng công thức nào?
Nghiên cứu sử dụng 2 chỉ tiêu:

  • Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPLR}$): Tính bằng tổng dư nợ xấu (nợ nhóm 3 + nhóm 4 + nhóm 5) chia cho Tổng dư nợ cho vay của ngân hàng.
  • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LLPR}$): Tính bằng Dự phòng rủi ro tín dụng chia cho Tổng dư nợ cho vay của ngân hàng.

3. Tác động của cơ cấu sở hữu nước ngoài ($\text{FO}$) đến rủi ro tín dụng được kết luận như thế nào?
Kết quả hồi quy thực nghiệm chỉ ra rằng cơ cấu sở hữu nước ngoài ($\text{FO}$) có tương quan cùng chiều với cả tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LLPR}$) và tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPLR}$). Đáng chú ý, khi gia tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài, tỷ lệ rủi ro tín dụng gia tăng đáng kể hơn so với việc gia tăng một tỷ lệ sở hữu Nhà nước tương đương.

4. Tác giả đã áp dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?
Sau khi thực hiện các kiểm định F-test, Hausman và phát hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) và phương pháp ước lượng moment tổng quát dạng hệ thống (System GMM / S-GMM với lệnh xtabond2) để khắc phục hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và kiểm soát biến nội sinh.

5. Văn bản pháp luật nào quy định về trần sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại NHTM Việt Nam được tác giả viện dẫn?
Tác giả viện dẫn Nghị định số 01/2014/NĐ-CP của Chính phủ về việc nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần của tổ chức tín dụng Việt Nam, trong đó quy định tổng mức sở hữu cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 30% vốn điều lệ của một NHTM Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thu Thảo đã phân tích thực nghiệm tác động của cấu trúc sở hữu (sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài) đến rủi ro tín dụng của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2013–2022 bằng dữ liệu bảng cân bằng 260 quan sát. Thông qua các kỹ thuật hồi quy Pooled OLS, FEM, REM kết hợp xử lý khuyết tật bằng FGLS và GMM trên phần mềm STATA 17, nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về chiều hướng và mức độ tác động của các hình thức sở hữu lên hai chỉ tiêu tỷ lệ dự phòng rủi ro ($\text{LLPR}$) và tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPLR}$). Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan quản lý và các NHTM trong việc điều chỉnh cơ cấu cổ đông, kiểm soát rủi ro danh mục tín dụng và nâng cao an toàn hoạt động hệ thống ngân hàng.