Giáo Trình Sửa Chữa Máy Tính Cao Đẳng - Phần 2: CPU và Chipset

Giáo trình sửa chữa máy tính phần 2 cho hệ cao đẳng nghề kỹ thuật sửa chữa lắp ráp. Kiến thức chuyên sâu, thực hành hiệu quả, nâng cao tay nghề.

Chuyên ngành

Sửa chữa Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

5. Giới thiệu các loại CPU

5. Các CPU của Intel

63. Intel là một hãng hàng đầu chuyên sản xuất các loại vi xử lý, mạch bán dẫn và các thiết bị nối ghép mạng và các chipset, bộ xử lý trung tâm CPU

63.1. Intel 4004 là bộ vi xử lý đầu tiên trên thế giới, ra đời vào năm 1971

63.2. Intel 8080 là bộ VXL 8 bit ra đời vào tháng 4 năm 1974, tương đương 8000 transistor chạy ở tốc độ 2MHz và có thể xử lý khoảng 1,5 MIPS

63.3. Intel 8086 là bộ VXL 16 bit đầu tiên được giới thiệu vào tháng 6 năm 1978, tương đương với 29.000 transistor, hoạt động ở tốc độ 4,77 MHz và có thể xử lý vào khoảng 1,3 MIPS

63.4. Intel 8088 ra đời vào tháng 6 năm 1979, hoàn toàn giống về cấu trúc và các tính năng như 8086 chỉ trừ một khác biệt cơ bản: bus dữ liệu trong 16 bit nhưng bus dữ liệu ngoài chỉ 8 bit để "thỏa hiệp" với các loại ngoại vi 8 bit đang có sẵn trên thị trường hồi đó

63.5. Intel 80286 là loại VXL 16 bit được giới thiệu vào tháng 1 năm 1982

63.6. Intel 80386 là bộ Vi xử lý được giới thiệu vào tháng 10 năm 1985, tương đương 275.000 transistor, có tốc độ 16 MHz và tốc độ xử lý khoảng 6MIPS

65.1. Intel 386 SX là một phiên bản "què" của 80386, ra đời vào tháng 6 năm 1988, tuy có bus dữ liệu trong 32 bit nhưng bus dữ liệu ngoài chỉ 16 bit

65.2. Intel 386 SL là phiên bản tiết kiệm điện (low-power) của bộ VXL 386 SX được thiết kế để dùng trong các máy tính notebook

65.3. Intel 486DX là loại VXL 32 bit, được giới thiệu vào tháng 4 năm 1984, tương đương 1,2 triệu transistor, tốc độ 25 MHz (sau đó là 33 MHz), và tốc độ xử lý 20 MIPS

66.1. Intel 486SL là phiên bản tiết kiệm điện của bộ VXL 486DX, được dùng cho các máy tính notebook

66.2. Intel Celeron D: là một bộ vi xử lí giá trị

66.3. Intel Pentium 4: Bộ vi xử lý gia đình Intel Pentium 4 hỗ trợ công nghệ Hyper-Threading (HT Technology) phù hợp với máy tính để bàn và máy trạm

66.4. Pentium 4 Extreme Edition: Các bộ vi xử lý Intel Pentium 4 Extreme Edition hỗ trợ công nghệ HT tính năng 3,46 GHz với 2 MB bộ nhớ cache L3 và 3,73 GHz với 2 M của bộ nhớ cache L2 để cung cấp hiệu suất cao nhằm mục tiêu cụ thể cho các game thủ cao cấp và người sử dụng sức mạnh tính toán

66.5. Pentium 4 5x Series: Intel Pentium 4 5x Series bao gồm 1MB L2 Cache và đồng hồ tốc độ từ 2,80-3,80 GHz

66.6. Pentium 4 6x Series: Intel Pentium 4 6x Series cung cấp 2MB L2 Cache và đồng hồ tốc độ từ 3-3,80 GHz

67.1. Intel Pentium D: Bộ vi xử lý Intel Pentium D được thiết kế để cung cấp cho người dùng có quyền hạn lớn hơn trong khi chạy nhiều ứng dụng (ví dụ, chỉnh sửa video trong khi tải các tập tin)

67.2. Core 2: Dòng chip Core 2 có 2 bản: 2 nhân và 4 nhân với tên lần lượt là Core 2 Duo và Core 2 Quad

67.3. Core i3: Không có nhiều thông tin về gia đình Core i3 bởi nó là bộ xử lý hạng bình dân của Intel

67.4. Core i5: Gia đình Core i5 gồm các bộ xử lý tầm trung có 4 nhân và tốc độ xung nhịp từ 2

67.5. Core i7: Có mật danh Bloomfield và Lynnfield, Core i7 bao gồm những bộ xử lý cho máy để bàn mới nhất

68.1. Pentium là bộ VXL 64 bit do Intel chế tạo và được giới thiệu vào tháng 5 năm 1993

69.1. Pentium Pro là bộ xử lý thuộc thế hệ tiếp sau của Pentium mà có nhiều người gọi là Intel P6

70. Các CPU của AMD

70. Advanced Micro Devices (AMD) là một hãng sản xuất mạch tích hợp lớn hàng thứ 5 ở Mỹ

70.1. 8086, Am286, Am386, Am486, Am5x86: Đây là các bộ xử lý nhái theo kiến trúc x86 của Intel, được SX theo những thỏa thuận về bản quyền kéo dài 17 năm giữa Intel và AMD

70.2. K5, K6, Athlon (K7): AMD phát hành bộ xử lý K5 – bộ xử lý x86 đầu tiên của riêng họ vào năm 1996

Tóm tắt

I. Tổng Quan CPU Chipset Hiểu Rõ Để Sửa Chữa 50 60 ký tự

Bài viết này tiếp tục đi sâu vào CPUChipset, hai thành phần quan trọng nhất của máy tính. Phần 1 đã giới thiệu các khái niệm cơ bản. Phần 2 này sẽ tập trung vào các vấn đề thường gặp, cách kiểm tra, sửa chữa và nâng cấp. Mục tiêu là cung cấp kiến thức chuyên sâu giúp người đọc tự tin hơn trong việc bảo trì và khắc phục sự cố máy tính. Bài viết sẽ bao gồm các kiến thức từ tài liệu gốc và kiến thức thực tế, để đem đến cho bạn đọc cái nhìn toàn diện và dễ hiểu. Việc nắm vững kiến thức về phần cứng máy tính là rất quan trọng trong thời đại công nghệ số ngày nay, giúp bạn tiết kiệm chi phí và thời gian bảo trì. Hãy cùng bắt đầu khám phá thế giới bên trong chiếc máy tính của bạn!

1.1. CPU và Chipset Vai Trò Cốt Lõi Trong Hệ Thống Máy Tính

CPU, hay còn gọi là bộ vi xử lý trung tâm, đóng vai trò là bộ não của máy tính. Mọi lệnh và dữ liệu đều được xử lý tại đây. Tốc độ và hiệu năng của CPU ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. CPU không chỉ thực hiện các phép tính số học và logic, mà còn điều khiển luồng dữ liệu giữa các thành phần khác. Chipset là một tập hợp các chip trên mainboard giúp CPU giao tiếp với các thành phần khác như RAM, card đồ họa, và các thiết bị ngoại vi. Chipset bao gồm chip cầu bắc (Northbridge) và chip cầu nam (Southbridge), mỗi chip đảm nhận các vai trò khác nhau. Chipset cầu bắc thường quản lý giao tiếp với CPU, RAM và card đồ họa, trong khi chip cầu nam quản lý các thiết bị I/O như ổ cứng, USB và cổng kết nối khác.

1.2. Sự Tương Quan Giữa CPU Chipset và Bo Mạch Chủ Mainboard

Sự tương quan giữa CPU, Chipset, và Bo mạch chủ (Mainboard) là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Bo mạch chủ là nền tảng kết nối tất cả các thành phần. Loại socket CPU (ví dụ: Socket CPU LGA 1700 cho Intel hoặc Socket AM5 cho AMD) trên mainboard phải tương thích với CPU được chọn. Chipset trên mainboard cũng phải tương thích với CPU và RAM để đảm bảo hiệu năng tối ưu. Sự lựa chọn chipset quyết định khả năng hỗ trợ các công nghệ mới như PCIe 5.0, USB 4.0 và các tính năng khác. "Hầu hết các khả năng của một PC đều được qui định bởi các thành phần của bo mạch chính," như tài liệu gốc đã nêu, cho thấy tầm quan trọng của sự lựa chọn và tương thích giữa các thành phần.

II. Các Lỗi CPU Thường Gặp Cách Nhận Biết và Xử Lý 50 60 ký tự

CPU là một linh kiện phức tạp và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu lỗi CPU giúp bạn có thể khắc phục kịp thời và tránh các hậu quả nghiêm trọng. Các nguyên nhân gây ra lỗi CPU có thể bao gồm quá nhiệt, điện áp không ổn định, hoặc do lỗi sản xuất. Một số lỗi có thể được khắc phục tại nhà, nhưng các lỗi nghiêm trọng hơn có thể yêu cầu thay thế CPU. Việc kiểm tra và bảo trì CPU định kỳ là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu năng của máy tính.

2.1. Dấu Hiệu Nhận Biết CPU Bị Lỗi Treo Máy Khởi Động Lại

Các dấu hiệu CPU bị lỗi có thể rất đa dạng, từ những biểu hiện nhỏ đến các lỗi nghiêm trọng. Một số dấu hiệu thường gặp bao gồm: Máy tính treo thường xuyên, đặc biệt khi thực hiện các tác vụ nặng; Máy tính khởi động lại liên tục mà không rõ nguyên nhân; Xuất hiện màn hình xanh chết chóc (BSOD) với các thông báo lỗi liên quan đến phần cứng; Hiệu năng máy tính giảm sút rõ rệt, các ứng dụng chạy chậm hơn bình thường; Máy tính không lên nguồn, hoặc chỉ lên nguồn nhưng không có tín hiệu hiển thị trên màn hình. "Khi máy gặp trục trặc với HIMEM.SYS hoặc DOS4GW.EXE sau khi lắp đặt CPU mới," như tài liệu đã chỉ ra, cũng là một dấu hiệu lỗi cần lưu ý.

2.2. Nguyên Nhân Phổ Biến Gây Ra Lỗi CPU Quá Nhiệt Điện Áp

Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến lỗi CPU, nhưng quá nhiệt CPU và điện áp không ổn định là hai nguyên nhân phổ biến nhất. Quá nhiệt thường xảy ra khi hệ thống tản nhiệt CPU không hoạt động hiệu quả, do bụi bẩn, keo tản nhiệt khô, hoặc quạt tản nhiệt bị hỏng. Khi CPU hoạt động ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, nó có thể bị hư hỏng vĩnh viễn. Điện áp không ổn định, do nguồn điện không đủ công suất hoặc do các linh kiện trên mainboard bị lỗi, cũng có thể gây ra lỗi CPU. Việc ép xung CPU quá mức cũng có thể làm tăng nhiệt độ và điện áp, dẫn đến hư hỏng. Do đó, cần đảm bảo hệ thống tản nhiệt hoạt động tốt và sử dụng nguồn điện chất lượng cao.

2.3. Cách Kiểm Tra CPU Sử Dụng Phần Mềm Chẩn Đoán Kiểm Tra Nhiệt Độ

Để kiểm tra CPU, bạn có thể sử dụng một số phần mềm chẩn đoán như Intel Processor Diagnostic Tool hoặc CPU-Z. Các phần mềm này có thể kiểm tra các chức năng của CPU, kiểm tra nhiệt độ CPUđiện áp CPU, và cung cấp thông tin chi tiết về CPU. "Sửa chữa các đế cắm bộ nhớ," cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất. Việc theo dõi nhiệt độ CPU là rất quan trọng. Nếu nhiệt độ quá cao, bạn cần kiểm tra hệ thống tản nhiệt và đảm bảo nó hoạt động tốt. Nếu các phần mềm chẩn đoán báo lỗi, hoặc nếu nhiệt độ CPU quá cao, bạn nên mang máy tính đến trung tâm sửa chữa uy tín để được kiểm tra và sửa chữa chuyên nghiệp.

III. Sửa Chữa Chipset Dấu Hiệu Nguyên Nhân Phương Pháp 50 60 ký tự

Chipset đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và điều khiển các thành phần khác nhau trên mainboard. Khi Chipset bị lỗi, nó có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho hệ thống. Việc sửa chữa chipset đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kỹ năng kỹ thuật cao. Phần này sẽ hướng dẫn bạn về cách nhận biết, xác định nguyên nhân và các phương pháp khắc phục lỗi Chipset hiệu quả.

3.1. Nhận Biết Lỗi Chipset Máy Không Lên Nguồn Mất Kết Nối

Các dấu hiệu của Lỗi Chipset có thể khác nhau tùy thuộc vào loại lỗi và chipset cụ thể. Tuy nhiên, một số dấu hiệu phổ biến bao gồm: Máy tính không lên nguồn, hoặc chỉ lên nguồn nhưng không có tín hiệu hiển thị trên màn hình; Mất kết nối với các thiết bị ngoại vi như USB, ổ cứng, hoặc card mạng; Máy tính hoạt động không ổn định, thường xuyên bị treo hoặc khởi động lại; Xuất hiện các thông báo lỗi liên quan đến phần cứng khi khởi động. Nếu máy tính của bạn có bất kỳ dấu hiệu nào trên, bạn nên kiểm tra Chipset để xác định xem nó có bị lỗi hay không.

3.2. Nguyên Nhân Gây Lỗi Chipset Quá Nhiệt Đoản Mạch Lỗi Driver

Có nhiều nguyên nhân có thể gây ra lỗi Chipset. Tương tự như CPU, quá nhiệt Chipset là một nguyên nhân phổ biến. Khi Chipset hoạt động ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, nó có thể bị hư hỏng. Các nguyên nhân khác có thể bao gồm đoản mạch, do các linh kiện trên mainboard bị lỗi hoặc do bụi bẩn; Lỗi Driver Chipset, do driver không tương thích hoặc bị hỏng; Và lỗi sản xuất. "Thông thường nếu không kick được nguồn, cắm điện chừng 1 chút mà chipset nóng thì 100% là chipset đã bị hỏng," theo tài liệu gốc, cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm tra nhiệt độ Chipset.

3.3. Phương Pháp Sửa Chữa Chipset Thay Thế Hàn Lại Chân Cập Nhật Driver

Việc sửa chữa Chipset đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao và trang thiết bị chuyên dụng. Một số phương pháp sửa chữa phổ biến bao gồm: Thay thế Chipset, nếu Chipset bị hư hỏng nặng. Hàn lại chân Chipset, nếu chân Chipset bị gãy hoặc bị lỏng. Cập nhật Driver Chipset, nếu lỗi do driver gây ra. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có thể sửa chữa Chipset. Trong một số trường hợp, việc thay thế mainboard có thể là giải pháp duy nhất. Bạn nên mang máy tính đến trung tâm sửa chữa uy tín để được tư vấn và sửa chữa chuyên nghiệp.

IV. Nâng Cấp CPU Lựa Chọn Tương Thích Và Lắp Đặt 50 60 ký tự

Nâng cấp CPU là một cách hiệu quả để cải thiện hiệu năng của máy tính. Tuy nhiên, việc nâng cấp CPU đòi hỏi bạn phải lựa chọn CPU phù hợp, đảm bảo tương thích với mainboard và thực hiện việc lắp đặt đúng cách. Nếu không, bạn có thể gây hư hỏng cho CPU hoặc mainboard. Trong phần này sẽ hướng dẫn bạn cách lựa chọn CPU phù hợp, kiểm tra tính tương thích và thực hiện việc lắp đặt.

4.1. Lựa Chọn CPU Phù Hợp Dựa Trên Nhu Cầu Sử Dụng Ngân Sách

Việc lựa chọn CPU phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn. Nếu bạn chỉ sử dụng máy tính cho các tác vụ văn phòng và lướt web, một CPU tầm trung là đủ. Nếu bạn chơi game hoặc làm việc với các ứng dụng đồ họa nặng, bạn cần một CPU mạnh mẽ hơn. Bạn cũng cần xem xét ngân sách của mình. CPU cao cấp có hiệu năng tốt hơn, nhưng giá cũng cao hơn. Bạn nên cân nhắc giữa hiệu năng và giá cả để lựa chọn CPU phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

4.2. Kiểm Tra Tương Thích Socket CPU Chipset Nguồn Điện

Trước khi mua CPU, bạn cần kiểm tra tính tương thích của CPU với mainboard. Loại Socket CPU trên mainboard phải tương thích với CPU bạn chọn. Chipset trên mainboard cũng phải tương thích với CPU để đảm bảo hiệu năng tối ưu. Bạn cũng cần đảm bảo nguồn điện của bạn đủ công suất để cung cấp điện cho CPU mới. Nếu không, bạn có thể cần nâng cấp nguồn điện.

4.3. Hướng Dẫn Lắp Đặt CPU Tháo CPU Cũ Lắp CPU Mới Bôi Keo

Việc lắp đặt CPU đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác. Trước khi bắt đầu, bạn cần tháo CPU cũ ra khỏi Socket CPU. Sau đó, bạn lắp CPU mới vào Socket, đảm bảo các chân CPU khớp với các lỗ trên Socket. Bạn cần bôi một lớp keo tản nhiệt mỏng lên bề mặt CPU để cải thiện khả năng tản nhiệt. Cuối cùng, bạn lắp hệ thống tản nhiệt lên CPU, đảm bảo nó được gắn chặt và tiếp xúc tốt với CPU.

V. Tối Ưu Hiệu Năng CPU Ép Xung Tản Nhiệt BIOS UEFI 50 60 ký tự

Sau khi đã sửa chữa hoặc nâng cấp CPU, bạn có thể tối ưu hóa hiệu năng của CPU để đạt được hiệu năng cao nhất. Các phương pháp tối ưu hiệu năng CPU bao gồm ép xung CPU, cải thiện hệ thống tản nhiệt CPU và điều chỉnh các thiết lập trong BIOS/UEFI. Tuy nhiên, việc tối ưu hiệu năng CPU cũng có thể gây ra rủi ro, nên bạn cần thực hiện cẩn thận và có kiến thức.

5.1. Ép Xung CPU Tăng Tốc Độ Rủi Ro Và Lưu Ý Quan Trọng

Ép xung CPU là một phương pháp tăng tốc độ xung nhịp của CPU để cải thiện hiệu năng. Tuy nhiên, ép xung cũng có thể làm tăng nhiệt độ và điện áp, dẫn đến hư hỏng CPU nếu không thực hiện đúng cách. Bạn cần có kiến thức về ép xung và sử dụng các phần mềm theo dõi nhiệt độ và điện áp để đảm bảo CPU hoạt động ổn định. "Việc ép xung CPU," có thể là một giải pháp tốt. Tuy nhiên, rủi ro luôn tiềm ẩn.

5.2. Tản Nhiệt Hiệu Quả Keo Tản Nhiệt Quạt Tản Nhiệt Nước

Hệ thống tản nhiệt hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo CPU hoạt động ổn định và không bị quá nhiệt. Bạn cần sử dụng keo tản nhiệt chất lượng cao, đảm bảo quạt tản nhiệt hoạt động tốt và xem xét sử dụng các giải pháp tản nhiệt cao cấp hơn như tản nhiệt nước nếu bạn ép xung CPU.

5.3. Thiết Lập BIOS UEFI Tối Ưu Điện Áp Tốc Độ RAM Boot Order

BIOS/UEFI cung cấp nhiều thiết lập có thể ảnh hưởng đến hiệu năng của CPU. Bạn có thể tối ưu điện áp CPU, tốc độ RAM và Boot Order để cải thiện hiệu năng của hệ thống. Tuy nhiên, bạn cần cẩn thận khi thay đổi các thiết lập này, vì các thiết lập sai có thể gây ra lỗi hệ thống.

VI. Bảo Trì CPU Chipset Kéo Dài Tuổi Thọ Giảm Rủi Ro 50 60 ký tự

Bảo trì CPU và Chipset định kỳ là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ và giảm rủi ro hư hỏng. Các biện pháp bảo trì bao gồm vệ sinh, kiểm tra và thay thế các linh kiện hao mòn. Việc bảo trì định kỳ giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và khắc phục kịp thời.

6.1. Vệ Sinh CPU Chipset Loại Bỏ Bụi Bẩn Keo Tản Nhiệt Khô

Bụi bẩn và keo tản nhiệt khô có thể làm giảm hiệu quả tản nhiệt của CPU và Chipset. Bạn cần vệ sinh CPU và Chipset định kỳ để loại bỏ bụi bẩn và thay thế keo tản nhiệt khi nó bị khô. Việc vệ sinh nên được thực hiện cẩn thận, tránh làm hư hỏng các linh kiện.

6.2. Kiểm Tra Nhiệt Độ Điện Áp Phát Hiện Sớm Các Vấn Đề

Theo dõi nhiệt độ và điện áp CPU và Chipset giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Nếu nhiệt độ quá cao hoặc điện áp không ổn định, bạn cần kiểm tra hệ thống tản nhiệt và nguồn điện để khắc phục.

6.3. Thay Thế Linh Kiện Hao Mòn Quạt Tản Nhiệt Nguồn Điện

Các linh kiện như quạt tản nhiệt và nguồn điện có thể bị hao mòn theo thời gian. Bạn cần thay thế các linh kiện này khi chúng có dấu hiệu hoạt động kém hoặc bị hỏng.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 5 Bộ xử lý trung tâm và các chipset Bộ xử lý trung tâm là một một mạch tích hợp phức tạp, hơn bất kỳ yếu tố nào công năng của một loại máy tính phụ thuộc chủ yếu vào các đặc trưng kỹ thuật và nhãn hiệu của bộ vi xử lý, xu hướng phát triển của công nghệ vi xử lý là tốc độ hoạt động ngày càng nhanh, độ tin cậy ngày càng cao, kích thước ngày càng nhỏ, đồng thời ít tiêu tốn điện năng Nội dung của bài gồm: - Cơ sở về CPU - Những khái niệm về CPU hiện đại - Các CPU của Intel - Các CPU của AMD - Các CPU của Cyrix - Việc ép xung CPU - Giải quyết hỏng hóc CPU - Các chipset của AMD - Các Chipset của INTEL Mục tiêu: - Hiểu được nguyên lý làm việc của CPU và Chipset - Hiểu nguyên nhân và cách khắc phục lỗi thường gặp của CPU và Chipset. - Trình bày được nguyên lý làm việc của CPU và CHIPSET - Phân tích được nguyên nhân các lỗi thường gặp - Khắc phục đựoc các lỗi thường gặp của CPU và CHIPSET - Tuân thủ, đảm bảo an toàn cho người và thiết bị - Có tinh thần trách nhiệm cao trong học tập và làm việc - Tính cẩn thận, chính xác, suy luận hợp logic. Nội dung chính 5. Giới thiệu các loại CPU 5.

Các CPU của Intel Mục tiêu: - Liệt kê được các CPU của Intel - Liệt kê được các CPU của AMD - Trình bày được chức năng của các loại CPU 63 Intel là một hãng hàng đầu chuyên sản xuất các loại vi xử lý, mạch bán dẫn và các thiết bị nối ghép mạng và các chipset, bộ xử lý trung tâm CPU. Hiện nay có xấp xỉ 75% máy tính cá nhân trên thế giới đang sử dụng CPU của Intel. Đóng tại Santa Clara, bang California, Mỹ, hãng Intel đã báo cáo thu nhập của mình trong quý đầu năm 1995 là 3,56 tỷ USD. Intel 4004 là bộ vi xử lý đầu tiên trên thế giới, ra đời vào năm 1971.

Là bộ VXL 4 bit được thiết kế để dùng trong các máy calculator có thể lập trình, 4008 hoạt động ở tốc độ xung nhịp xấp xỉ 0,1 MHz. Cấu trúc 4 bit cho phép làm việc với độ dài cực đại 16 ký tự - đủ dùng đối với các con số từ 0 đến 9 và các dấu trong các phép tính số cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia). Intel 8080 là bộ VXL 8 bit ra đời vào tháng 4 năm 1974, tương đương 8000 transistor chạy ở tốc độ 2MHz và có thể xử lý khoảng 1,5 MIPS. Với bus địa chỉ 16 bit, 8080 chỉ có thể sử dụng bộ nhớ 64K.

Đây là loại VXL được dùng trong loạt máy tính micro đầu tiên trên thế giới, máy Altain. Intel 8086 là bộ VXL 16 bit đầu tiên được giới thiệu vào tháng 6 năm 1978, tương đương với 29.000 transistor, hoạt động ở tốc độ 4,77 MHz và có thể xử lý vào khoảng 1,3 MIPS. Với bus địa chỉ 20 bit, 8086 có thể sử dụng bộ nhớ đến 1MB. Tuy có khiếm khuyết là chia nhỏ bộ nhớ thành nhiều đoạn 64K, nhưng cấu trúc và tập lệnh của 8086 là cơ sở cho 90% số lượng máy tính cá nhân đang được sử dụng hiện nay trên thế giới.

Intel 8088 ra đời vào tháng 6 năm 1979, hoàn toàn giống về cấu trúc và các tính năng như 8086 chỉ trừ một khác biệt cơ bản: bus dữ liệu trong 16 bit nhưng bus dữ liệu ngoài chỉ 8 bit để "thỏa hiệp" với các loại ngoại vi 8 bit đang có sẵn trên thị trường hồi đó. Hãng IBM đã mua được bản quyền sản xuất của 8086 và 8088 nên quyết định dùng cấu trúc x86 trong loại máy tính đầu tiên của mình - máy IBM PC – ra đời vào 1981. Intel 80286 là loại VXL 16 bit được giới thiệu vào tháng 1 năm 1982. Chip 80286 tương đương 139.000 transistor, tốc độ xung nhịp 8MHz và tốc độ xử lý 1,2 MIPS.

Phiên bản thứ hai của 80286 có tốc độ 20 MHz. Với bus địa chỉ 24 bit, chip VXL này có thể sử dụng bộ nhớ 16MB. Chính 80286 đã cung cấp sức mạnh cho máy PC ATcủa IBM ra đời vào năm 1984. Đổi mới kỹ thuật then chốt của 80286 là có khả năng chạy theo nhiều chế độ.

Trong chế độ thực (real mode) 80286 chỉ sử dụng bộ nhớ 1MB nên tương thích với các hệ điều hành và phần mềm đã được soạn cho 8086 và 8088. Chế độ thứ hai là chế độ bảo vệ (protected mode), chip 80286 có thể truy cập 16MB bộ nhớ. Một cải tiến khác là 80286 có khả năng sử dụng bộ nhớ ảo hình thành trên đĩa 64 cứng làm không gian lưu trữ tạm thời, nên máy tính được xem như có bộ nhớ chính lớn hơn thực có. Nhược điểm của 80286 là không gian nhớ trên 1MB không nguyên khối mà bị chia thành nhiều đoạn nhỏ 64K rất khó khăn cho những người lập trình.

Tệ hại hơn là chip này không thể chuyển từ chế độ bảo vệ sang chế độ thực; nếu muốn rời chế độ bảo vệ để khởi đầu một chương trình DOS, ta phải khởi động lại máy tính. Những bất lợi này đã sớm làm cho những nhà thiết kế hệ thống xem 80286 như là một kiểu thiết kế chết (brain-dead design). Intel 80386 là bộ Vi xử lý được giới thiệu vào tháng 10 năm 1985, tương đương 275.000 transistor, có tốc độ 16 MHz và tốc độ xử lý khoảng 6MIPS. Các phiên bản sau của 80386 có tốc độ 20 MHz.

Với bus địa chỉ 32 bit, 80386 có thể sử dụng bộ nhớ đến 4 GB, đồng thời nó cũng có thể sử dụng đến 64 TB bộ nhớ ảo đợi. Khi chip 386SX ra đời thì chip 80386 được đặt tên lại là 386DX và lần lượt ra đời các phiên bản 20MHz, 25MHz và 33MHz. Compaq là hãng đầu tiên đưa ra loại máy tính chạy bằng 80386. Bộ VXL 386 ra đời nhằm khắc phục trực tiếp các nhược điểm của 80286: phải chuyển đổi được nhanh chóng giữa chế độ thực và chế độ bảo vệ, và phải có khả năng hoạt động với bộ nhớ RAM tối đa 4 GB.

Chip 386 còn có một bộ cache nội nhỏ đồng thời có thể sử dụng thêm cache ngoài để tăng tốc độ hoạt động của VXL. Một tính năng mới của 386 là có thể mô phỏng một hoặc nhiều bộ VXL 8086 cùng một lúc nên cho phép chạy nhiều chương trình DOS đồng thời. Bộ VXL 386 DX đã làm cho Microsoft Windows trở nên một hệ điều hành mạnh. Ta khởi động Windows 3.1 bằng DOS (trong chế độ thực), rồi chuyển sang chế độ bảo vệ để nó có thể thiết lập nhiều "cửa sổ", mà thực chất là các bộ xử lý 8086 ảo, chạy nhiều trình ứng dụng DOS khác nhau trong các cửa sổ đó.

Nếu không, ta cũng có thể chạy các trình ứng dụng Windows. Intel 386 SX là một phiên bản "què" của 80386, ra đời vào tháng 6 năm 1988, tuy có bus dữ liệu trong 32 bit nhưng bus dữ liệu ngoài chỉ 16 bit. Chip 386 SX chỉ sử dụng được 20MB bộ nhớ, chỉ xử lý được 2,5 MIPS, có trị số 6,2 đối với CINT92 và 3,3 đối với CFP92. Intel 386 SL là phiên bản tiết kiệm điện (low-power) của bộ VXL 386 SX được thiết kế để dùng trong các máy tính notebook.

Loại chip này có chế độ chạy không (sleep mode) tiêu thụ dòng điện rất nhỏ để duy trì tình trạng mà nó vừa tạm ngưng trước đó. 65 Intel 486DX là loại VXL 32 bit, được giới thiệu vào tháng 4 năm 1984, tương đương 1,2 triệu transistor, tốc độ 25 MHz (sau đó là 33 MHz), và tốc độ xử lý 20 MIPS. Bus địa chỉ của 486DX rộng 32 bit nên sử dụng được bộ nhớ 4GB đồng thời còn sử dụng được bộ nhớ ảo đến 64 TB. Chip VXL này đạt giá trị SPEC đến 27,9 đối với phép tính tổng hợp và 13,1 đối với phép tính dấu chấm động.

Chip 486 không có một cách mạng kỹ thuật nào so với 386. Những tiến bộ chỉ là những thủ thuật khôn khéo hơn của cơ sở kỹ thuật cũ, nhưng rất có ấn tượng với người dùng do tốc độ cao hơn nhiều so với thế hệ trước. Việc sử dụng ống dẫn cho phép 486 DX xử lý hầu hết các lệnh trong một chu kỳ xung nhịp (Đó là lý do tại sao 486DX - 33 nhanh hơn gấp hai lần 386 DX - 33 mặc dù cùng chạy ở một tốc độ đồng hồ). Hơn nữa, 486 DX còn có bộ đồng xử lý số (numeric coprocessor) chế tạo sẵn bên trong, được thiết kế tối ưu để chuyên tiến hành các phép tính số học thay cho bộ xử lý chính.

Vì lý do này mà 486 DX chạy nhanh hơn 386 DX có gắn thêm một đồng xử lý toán 80387 trên board mẹ; các tín hiệu không phải di chuyển xa. Giống như 386DX, chip 486DX cũng có một cache nội nhưng lớn hơn nhiều (8K). Chip 486 DX cũng có một phiên bản "què" của mình, đó là 486 SX. Được giới thiệu lần đầu tiên vào tháng 1 năm 1991, chip 486SX không quá què quặt đến mức thu hẹp bus dữ liệu ngoài, mà vẫn giữ nguyên cấu trúc 32 bit đầy đủ; nó chỉ bỏ bớt bộ đồng xử lý số.

Bộ xử lý 486SX có tốc độ 20 MHz (sau đó là 25 MHz) và có thể thực hiện 20 MIPS. Intel 486SL là phiên bản tiết kiệm điện của bộ VXL 486DX, được dùng cho các máy tính notebook. Chip này có khả năng quản lý điện, trong đó có chế độ chạy không. So với 386SL, chip 486SL có năng suất xử lý gần gấp đôi nhưng tiêu thụ điện chỉ bằng một nửa.

* Intel 486 DX còn có phiên bản xung nhịp gấp đôi (clock-doubling) là 486 DX2 dùng để tăng tốc độ của bộ VXL mà không đòi hỏi board mẹ cũng phải có cùng tốc độ đó: loại DX2 50MHz chạy với board mẹ 25MHz; loại DX2 66MHz chạy với board mẹ 33 MHz. Chip 486 DX2 đạt giá trị SPEC là 32,2 đối với phép tính tổng hợp và 16,0 đối với phép tính dấu chấm động. Intel Celeron D: là một bộ vi xử lí giá trị. Các bộ vi xử lý Celeron D bao gồm một bộ nhớ cache L2 lớn hơn và hệ thống tích hợp bus nhanh hơn khi so sánh với bộ vi xử lý Celeron.

Celeron vi xử lý có sẵn tốc độ từ 1 GHz đến 2,80 GHz. Celeron D đưa ra một bộ xử lý 533 MHz đa giao dịch xử lý hệ thống bus với 256-KB L2 cache. Intel đã them vào công nghệ bộ nhớ mở rộng 64 định hướng cho dòng Celeron D. 66 Intel Pentium 4: Bộ vi xử lý gia đình Intel Pentium 4 hỗ trợ công nghệ Hyper-Threading (HT Technology) phù hợp với máy tính để bàn và máy trạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ