Tổng quan nghiên cứu

Khu vực Biển Đông là một trong những tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới nhưng đồng thời cũng là điểm nóng địa chính trị với hơn 74 năm (1945–2019) tồn tại các tranh chấp chủ quyền và xung đột phức tạp. Hoạt động bồi đắp, xây dựng đảo nhân tạo trái phép trên 7 thực thể thuộc quần đảo Trường Sa cùng các hành vi quân sự hóa liên tục đã làm thay đổi sâu sắc nguyên trạng an ninh khu vực. Đặc biệt, sự kiện đối đầu căng thẳng tại bãi Tư Chính vào tháng 7 năm 2019 đã minh chứng cho sự leo thang nguy hiểm trong việc xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa hợp pháp của Việt Nam.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ ranh giới giữa hoạt động thực thi pháp luật trên biển thông thường và các hành vi đe dọa hoặc sử dụng vũ lực trái phép trong quan hệ quốc tế. Luận văn hướng đến 4 mục tiêu cụ thể: xác lập hệ thống khái niệm chuẩn mực về đe dọa và sử dụng vũ lực trong không gian biển; hệ thống hóa khung pháp lý quốc tế hiện hành điều chỉnh các hành vi quân sự và bán quân sự trên biển; phân tích thực tiễn áp dụng chiến lược vùng xám và biến cố đụng độ từ năm 1945 đến tháng 7 năm 2019; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp pháp lý, ngoại giao toàn diện cho Việt Nam.

Nghiên cứu có ý nghĩa chiến lược to lớn, cung cấp cơ sở lập luận vững chắc nhằm bảo vệ chủ quyền biển đảo, hỗ trợ nâng cao hiệu quả đàm phán quốc tế và hướng tới mục tiêu giảm thiểu từ 80% đến 90% rủi ro bùng phát xung đột vũ trang ngoài ý muốn trên toàn tuyến hàng hải Biển Đông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 3 khối lý thuyết pháp lý trụ cột trong luật quốc tế:

Thứ nhất, nguyên tắc cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế được ghi nhận tại Điều 2 khoản 4 Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 và được cụ thể hóa cho không gian biển tại Điều 301 Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Nguyên tắc này mang tính chất quy phạm mệnh lệnh tối cao (jus cogens) theo Báo cáo năm 2019 của Ủy ban Luật pháp Quốc tế (ILC), buộc mọi quốc gia phải tuân thủ và không được phép viện dẫn bất kỳ ngoại lệ nào ngoài quyền tự vệ chính đáng theo Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc hoặc theo quyết định của Hội đồng Bảo an.

Thứ hai, khung pháp lý về luật nhân đạo quốc tế và luật xung đột vũ trang trên biển, bao gồm các Công ước Geneva năm 1949, Cẩm nang San Remo năm 1994 về luật quốc tế áp dụng trong xung đột vũ trang trên biển, cùng các quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).

Thứ ba, hệ thống lý thuyết về phân loại hành vi trên biển, tập trung làm rõ 5 khái niệm chuyên sâu: Sử dụng vũ lực (Use of force), Đe dọa sử dụng vũ lực (Threat of force), Chiến thuật vùng xám (Grey-zone tactics), Thực thi pháp luật trên biển (Maritime law enforcement), và Dân quân biển (Maritime militia).

Phương pháp nghiên cứu

Về cỡ mẫu và dữ liệu nghiên cứu, đề tài tiến hành khảo sát và phân tích toàn diện tập dữ liệu gồm 128 vụ việc đụng độ, va chạm và biểu dương lực lượng thực tế trên Biển Đông trong giai đoạn 1945–2019 (được trích xuất có chọn lọc từ Cơ sở dữ liệu Biên niên sử Biển Đông và các báo cáo chuyên sâu của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế - CSIS), kết hợp đối chiếu với hơn 25 điều ước quốc tế, hiệp định khu vực và án lệ quốc tế tiêu biểu.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) được áp dụng nhằm lựa chọn các sự kiện điển hình thỏa mãn 3 tiêu chí: có sự tham gia của các lực lượng nhà nước hoặc bán quân sự; có hành vi cưỡng ép thực địa như đâm va, phun vòi rồng, phong tỏa, bồi đắp thực thể; và có nguy cơ đe dọa trực tiếp đến chủ quyền hoặc quyền tài phán của các quốc gia ven biển.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích quy phạm kết hợp phương pháp so sánh luật học là bởi tính chất đặc thù của môi trường biển đòi hỏi phải bóc tách lớp vỏ bọc dân sự của các lực lượng bán quân sự để đối chiếu với tiêu chuẩn pháp lý quốc tế. Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia quân sự và luật gia quốc tế được bổ trợ để kiểm chứng tính xác thực của các dữ liệu hiện trường. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện trong khung thời gian 24 tháng (2018–2020).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực tiễn và quy phạm pháp luật đã chỉ ra 3 phát hiện mang tính then chốt:

Phát hiện thứ nhất: Tồn tại sự lạm dụng nghiêm trọng ranh giới mờ giữa thực thi pháp luật và sử dụng vũ lực. Hơn 70% các vụ va chạm trên Biển Đông trong thập kỷ qua không do lực lượng hải quân chính quy trực tiếp thực hiện mà thông qua tàu hải cảnh và lực lượng dân quân biển vỏ bọc xanh (blue-hulled maritime militia). Các hành vi như đâm va có chủ đích, sử dụng vòi rồng công suất lớn hay cắt cáp thăm dò địa chấn đã vượt quá khuôn khổ chấp pháp thông thường theo Điều 224 UNCLOS 1982, thực chất là hành vi sử dụng vũ lực bất hợp pháp nhằm áp đặt ý chí đơn phương.

Phát hiện thứ hai: Chiến lược vùng xám và thủ đoạn tạo "chuyện đã rồi" (fait accompli). Việc bồi đắp trái phép 7 thực thể nhân tạo tại quần đảo Trường Sa đã tạo ra một mạng lưới căn cứ liên hoàn, cho phép kiểm soát trên 80% không gian biển và vùng trời lân cận. Các hoạt động này được triển khai dưới ngưỡng kích hoạt xung đột quân sự quy mô lớn nhằm né tránh Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc nhưng vẫn đạt được mục tiêu thay đổi hiện trạng địa chính trị.

Phát hiện thứ ba: Hành vi đe dọa vũ lực trực tiếp xâm phạm quyền chủ quyền và quyền tài phán hợp pháp của Việt Nam. Điển hình là cuộc khảo sát trái phép kéo dài hơn 100 ngày tại bãi Tư Chính năm 2019 với sự hộ tống của hàng chục tàu vũ trang, vi phạm nghiêm trọng vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa được xác lập theo đúng chuẩn mực UNCLOS 1982.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TIẾN TRÌNH CÁC HÌNH THỨC SỬ DỤNG LỰC LƯỢNG             |
|                                                                         |
| Giai đoạn 1945 - 1988: Xung đột quân sự truyền thống (Hải chiến 1974,   |
| 1988) --> Chiếm đóng thực thể bằng lực lượng hải quân chính quy.        |
|                                                                         |
| Giai đoạn 1989 - 2010: Quấy rối ngầm & đe dọa ngoại giao --> Can thiệp  |
| hoạt động khai thác dầu khí và đánh bắt thủy sản truyền thống.          |
|                                                                         |
| Giai đoạn 2011 - 2020: Chiến thuật vùng xám đa tầng --> Kết hợp Hải     |
| quân, Hải cảnh, Dân quân biển; Bồi đắp 7 đảo nhân tạo; Sự cố Tư Chính   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Thảo luận kết quả

Khi đối chiếu với các công trình nghiên cứu quốc tế của Kwast (năm 2008) và Heinegg (năm 2016), kết quả nghiên cứu khẳng định rằng tính chất của hành vi trên biển không phụ thuộc vào tên gọi lực lượng (dân sự hay quân sự) mà căn cứ vào mục đích chức năng và mức độ nghiêm trọng của hành vi cưỡng ép. Hành vi đâm va gây nguy hại đến tính mạng thuyền viên hoặc cản trở hoạt động hợp pháp của tàu công vụ cần phải được coi là hành vi sử dụng vũ lực bị cấm.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua một bảng tổng hợp đối chiếu 4 cấp độ hành vi sử dụng lực lượng trên biển và biểu đồ tiến trình leo thang xung đột từ năm 1945 đến năm 2019. Qua đó, người đọc có thể nhận thấy rõ tỷ lệ can thiệp của lực lượng bán quân sự tăng từ dưới 15% trước năm 2000 lên mức hơn 75% trong giai đoạn 2012–2019. Điều này phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt trong toan tính chiến lược của bên tranh chấp nhằm làm vô hiệu hóa các cơ chế giải quyết tranh chấp hòa bình.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược có tính hành động cao:

Một là, thúc đẩy hoàn thiện Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý thực chất. Cần đưa lực lượng dân quân biển và các tàu công vụ vào phạm vi điều chỉnh bắt buộc của Bộ Quy tắc Tránh va chạm Bất ngờ trên Biển (CUES 2014) và Công ước Quốc tế về Phòng ngừa Đâm va Tàu thuyền trên Biển (COLREGs 1972) trước năm 2025. Cơ quan chủ trì: Bộ Ngoại giao phối hợp cùng các quốc gia thành viên ASEAN.

Hai là, hiện đại hóa và nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển. Đảm bảo trang bị 100% hệ thống nhận dạng tự động (AIS) chống can thiệp và radar tầm xa cho các đội tàu Kiểm ngư, Cảnh sát biển nhằm ghi nhận chứng cứ pháp lý chuẩn xác phục vụ đấu tranh ngoại giao. Cơ quan chủ trì: Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.

Ba là, chủ động xây dựng phương án và hoàn thiện hồ sơ tài phán quốc tế. Nghiên cứu sẵn sàng kích hoạt các thủ tục trọng tài theo Phụ lục VII của UNCLOS 1982 hoặc đệ trình ý kiến tư vấn lên Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) về các hành vi đe dọa vũ lực và làm tổn hại môi trường biển. Cơ quan chủ trì: Ban Chỉ đạo Biển Đông và Bộ Tư pháp, lộ trình hoàn thiện hồ sơ trước năm 2026.

Bốn là, mở rộng mạng lưới hợp tác an ninh hàng hải đa phương. Thiết lập cơ chế tuần tra chung và chia sẻ thông tin tình báo hàng hải với hơn 10 đối tác chiến lược trong và ngoài khu vực nhằm duy trì môi trường hòa bình, ổn định và tự do hàng hải. Cơ quan chủ trì: Bộ Quốc phòng và Bộ Ngoại giao.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Tài liệu này là nguồn tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Nhóm 1: Các nhà hoạch định chính sách, chuyên viên đàm phán ngoại giao thuộc Bộ Ngoại giao và Ủy ban Biên giới Quốc gia trong việc xây dựng phương án đàm phán phân định biển và thương lượng COC.

Nhóm 2: Lực lượng thực thi pháp luật trên biển (Cảnh sát biển, Hải quân, Kiểm ngư) ứng dụng vào việc xây dựng quy tắc tác chiến chuẩn mực, nhận diện chính xác các hành vi vi phạm pháp luật quốc tế trên thực địa.

Nhóm 3: Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên các chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Biển, Quan hệ Quốc tế sử dụng làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về luật xung đột vũ trang và luật biển quốc tế.

Nhóm 4: Các viện nghiên cứu chiến lược, tổ chức tư vấn chính sách an ninh quốc gia và quốc tế cần tài liệu phân tích thực chứng về các sự kiện đụng độ trên Biển Đông giai đoạn 1945–2019.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực theo Điều 2 khoản 4 Hiến chương Liên Hợp Quốc được áp dụng trên biển như thế nào? Nguyên tắc này áp dụng tuyệt đối trên mọi không gian biển, được tái khẳng định tại Điều 301 UNCLOS 1982. Mọi hành vi dùng vũ lực quân sự hoặc bán quân sự xâm phạm chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia ven biển đều cấu thành hành vi vi phạm luật quốc tế nghiêm trọng.

Chiến thuật "vùng xám" trên Biển Đông gây ra những thách thức pháp lý gì? Chiến thuật vùng xám sử dụng lực lượng phi quân sự như dân quân biển và tàu hải cảnh để cưỡng ép thực địa dưới ngưỡng chiến tranh. Thủ đoạn này nhằm né tránh quyền tự vệ theo Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc, tạo ra sự mơ hồ về trách nhiệm quốc gia và phá vỡ nguyên trạng hòa bình.

Làm thế nào để phân biệt giữa thực thi pháp luật và hành vi sử dụng vũ lực bất hợp pháp trên biển? Theo án lệ Guyana và Suriname năm 2008, thực thi pháp luật nhằm mục đích duy trì trật tự quy chuẩn trên vùng biển thuộc quyền tài phán, trong khi sử dụng vũ lực bất hợp pháp mang ý đồ cưỡng ép, áp đặt yêu sách chủ quyền hoặc cản trở quyền khai thác hợp pháp của quốc gia khác.

Bộ quy tắc CUES 2014 và Công ước COLREGs 1972 đóng vai trò gì trong quản lý xung đột? COLREGs 1972 quy định quy chuẩn an toàn hàng hải bắt buộc cho mọi tàu thuyền, trong khi CUES 2014 (được 21 quốc gia thông qua) cung cấp quy tắc ứng xử vô tuyến và điều động an toàn giữa tàu quân sự, giúp giảm thiểu đến 70% nguy cơ va chạm ngoài ý muốn.

Việt Nam có thể sử dụng cơ quan tài phán quốc tế nào để giải quyết tranh chấp đe dọa vũ lực? Việt Nam có thể sử dụng Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII của UNCLOS 1982 hoặc khởi kiện lên Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) để làm rõ tính phi pháp của các hành vi đe dọa sử dụng vũ lực và đòi bồi thường thiệt hại theo quy định về Trách nhiệm Quốc gia năm 2001.

Kết luận

Luận văn đã thực hiện các đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện khung pháp lý quốc tế và khu vực về cấm sử dụng vũ lực áp dụng cho môi trường biển đặc thù.
  • Bóc tách bản chất pháp lý của chiến thuật vùng xám và hành vi của lực lượng dân quân biển dưới góc nhìn luật quốc tế.
  • Phân tích chi tiết 128 vụ việc đụng độ thực địa trong suốt 74 năm (1945–2019) tại Biển Đông.
  • Xác định rõ ranh giới pháp lý giữa quyền thực thi pháp luật chính đáng và hành vi sử dụng vũ lực cưỡng ép bất hợp pháp.
  • Đề xuất lộ trình 3 giai đoạn hoàn thiện cơ chế pháp lý, ngoại giao và tài phán quốc tế nhằm bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo Việt Nam.

Trong giai đoạn tiếp theo, việc mở rộng nghiên cứu sang khía cạnh bảo vệ môi trường biển trong xung đột vũ trang và chuyển đổi số trong quản lý chứng cứ vi phạm hàng hải là bước đi cấp thiết. Các cơ quan quản lý và giới nghiên cứu học thuật hãy chủ động khai thác các luận điểm trong luận văn để nâng cao vị thế pháp lý của Việt Nam trên trường quốc tế.