SRS Quản Lý Phòng Mạch Tư: Đặc tả Yêu Cầu Phần Mềm Chi Tiết

SRS quản lý phòng mạch tư: Tìm hiểu yêu cầu và chức năng cần thiết. Khám phá cách xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả, tối ưu quy trình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Software Requirement Specification

2023

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. SRS Quản lý Phòng Mạch Tư Tổng Quan và Mục Tiêu Chính

Tài liệu SRS phần mềm quản lý phòng mạch tư này cung cấp một mô tả toàn diện về các yêu cầu, chức năng, hiệu suất và các ràng buộc liên quan đến phần mềm. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý phòng mạch tư hiệu quả, hỗ trợ quản lý thông tin bệnh nhân, lịch hẹn, thuốc men và tạo báo cáo. Phần mềm này sẽ giúp phòng mạch vận hành trơn tru, giảm gánh nặng nhân lực và tăng hiệu quả quản lý. Theo tài liệu gốc, mục đích của SRS là "cung cấp một mô tả toàn diện và chi tiết về các yêu cầu, giải thích tường tận các chức năng, hiệu suất, các ràng buộc và các yếu tố quan trọng khác."

1.1. Phạm vi ứng dụng của phần mềm quản lý phòng mạch

Phần mềm quản lý phòng mạch tư được thiết kế để hỗ trợ quản lý thông tin và hoạt động của một phòng mạch tư. Nó bao gồm quản lý hồ sơ bệnh án điện tử, lịch hẹn, thuốc men, báo cáo và giao diện tương tác cho nhân viên. Hệ thống cho phép thêm, xem, sửa đổi và xóa thông tin bệnh nhân, quản lý lịch hẹn (đặt, xem, hủy), quản lý thuốc và đơn thuốc (thêm, xem, sửa đổi, xóa thông tin), và tạo báo cáo tổng hợp về số lượng bệnh nhân, lịch hẹn, thuốc men và các chỉ số thống kê khác. Giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. Hệ thống nhằm mục đích tự động hóa phòng mạch tư, giúp phòng mạch có thể vận hành trơn tru, chỉnh chu, đồng thời giảm bớt gánh nặng về nhân lực và tăng hiệu quả quản lí.

1.2. Các định nghĩa thuật ngữ và viết tắt quan trọng

Tài liệu SRS sử dụng một số định nghĩa, thuật ngữ và viết tắt cần được làm rõ để đảm bảo sự hiểu đúng và thống nhất. Ví dụ, GUI (Graphical User Interface) là giao diện người dùng đồ họa, AS (Assumption) là giả định, DE (Dependency) là phụ thuộc, CO (Constraints) là ràng buộc, OE (Operating Environment) là môi trường vận hành, MTBF (Mean Time Between Failures) là thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc, và MTTR (Mean Time To Repair) là thời gian trung bình để sửa chữa. Hiểu rõ các định nghĩa này rất quan trọng để hiểu các phần tiếp theo của tài liệu SRS. Để phòng mạch có thể chuyển đổi số phòng mạch tư thành công thì việc nắm rõ các thuật ngữ là yêu cầu tiên quyết.

1.3. Cấu trúc tổng quan của tài liệu SRS

Tài liệu SRS thường được chia thành các chương khác nhau, mỗi chương tập trung vào một khía cạnh cụ thể của hệ thống. Chương 1 giới thiệu mục đích và phạm vi của tài liệu. Chương 2 mô tả tổng quan về dự án, bao gồm bối cảnh, mục tiêu và các bên liên quan. Chương 3 trình bày các yêu cầu chức năng, bao gồm sơ đồ use case, danh sách nhân vật và đặc tả use case chi tiết. Chương 4 đề cập đến các yêu cầu phi chức năng, như khả năng sử dụng, độ tin cậy, hiệu suất và bảo mật. Chương 5 cung cấp thông tin hỗ trợ bổ sung. Cấu trúc này giúp người đọc dễ dàng điều hướng và hiểu được nội dung của tài liệu. Cấu trúc SRS cần phải tuân theo tiêu chuẩn SRS để đảm bảo tính đầy đủ.

II. Thách Thức Quản Lý Phòng Mạch và Giải Pháp SRS Phần Mềm

Quản lý phòng mạch tư đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm quản lý thông tin bệnh nhân, lịch hẹn, thuốc men, tài chính và nhân sự. Các quy trình thủ công thường tốn thời gian, dễ xảy ra sai sót và khó kiểm soát. Việc áp dụng SRS phần mềm quản lý phòng mạch tư giúp giải quyết các vấn đề này bằng cách tự động hóa các quy trình, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao chất lượng dịch vụ. Theo tài liệu gốc, hệ thống "cung cấp một nền tảng tập trung để quản lý lịch hẹn bệnh nhân, hồ sơ y tế, kho dược phẩm, thanh toán và báo cáo".

2.1. Tầm nhìn của hệ thống quản lý phòng mạch

Hệ thống quản lý phòng mạch tư được thiết kế để tối ưu hóa các hoạt động của phòng mạch, cung cấp một nền tảng tập trung để quản lý lịch hẹn, hồ sơ y tế, kho dược phẩm, thanh toán và báo cáo. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả, giảm giấy tờ, cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân và quản lý tài chính chính xác. Hệ thống hỗ trợ các hoạt động hàng ngày như lên lịch hẹn, duy trì hồ sơ bệnh nhân, quản lý tài nguyên y tế và tạo báo cáo tài chính. Hệ thống này giúp các chuyên gia y tế cung cấp dịch vụ chất lượng cao trong khi tối ưu hóa các quy trình hành chính. Tầm nhìn là xây dựng một hệ thống tự động hóa phòng mạch tư toàn diện.

2.2. Các lớp người dùng và tính năng tương ứng

Hệ thống quản lý phòng mạch tư phục vụ nhiều lớp người dùng khác nhau, mỗi lớp có quyền truy cập và chức năng riêng. Người quản lý có thể quản lý thông tin bệnh nhân, lịch khám, thông tin thuốc, hóa đơn và tạo báo cáo. Nhân viên (bác sĩ, y tá, lễ tân) có thể theo dõi thời gian biểu của mình và hoàn thành công việc tốt hơn. Điều này đảm bảo rằng mỗi người dùng có thể truy cập vào các tính năng cần thiết để thực hiện công việc của mình một cách hiệu quả. Phân quyền người dùng cần được thiết lập trong đặc tả yêu cầu phần mềm quản lý phòng mạch.

2.3. Môi trường vận hành và các ràng buộc thiết kế

Hệ thống quản lý phòng mạch tư cần được triển khai trong một môi trường vận hành phù hợp, bao gồm hệ điều hành (Windows 7 trở lên), phiên bản .NET Framework (4.0 trở lên), phần cứng đủ mạnh để chạy các ứng dụng đồ họa, và các công cụ phát triển như Visual Studio. Các ràng buộc thiết kế và triển khai cần được tuân thủ, bao gồm tiêu chuẩn mã nguồn, sử dụng SQL để tạo và lưu trữ cơ sở dữ liệu, và tuân thủ các quy định về bảo mật và bảo vệ dữ liệu. Môi trường vận hành phải ổn định để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru. Xem xét đến yếu tố phần mềm quản lý phòng mạch trên điện thoại để tối ưu quy trình.

III. Yêu Cầu Chức Năng SRS Quản Lý Bệnh Nhân Lịch Hẹn Thuốc

Yêu cầu chức năng của SRS phần mềm quản lý phòng mạch mô tả các chức năng cụ thể mà hệ thống cần thực hiện. Điều này bao gồm quản lý bệnh nhân (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm), quản lý lịch hẹn (đặt, xem, hủy), quản lý thuốc (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm), quản lý hóa đơn (tạo, thanh toán, tìm kiếm), quản lý nhân viên (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm) và tạo báo cáo (tổng hợp, chi tiết). Mỗi chức năng này cần được mô tả chi tiết trong tài liệu SRS, bao gồm các bước thực hiện, các điều kiện tiên quyết và các kết quả mong muốn.

3.1. Quản lý bệnh nhân Thêm sửa xóa tìm kiếm thông tin

Chức năng quản lý bệnh nhân cho phép người dùng thêm thông tin bệnh nhân mới vào hệ thống, sửa đổi thông tin hiện có, xóa thông tin bệnh nhân không còn cần thiết và tìm kiếm thông tin bệnh nhân theo nhiều tiêu chí khác nhau (tên, mã bệnh nhân, số điện thoại, địa chỉ). Các thông tin bệnh nhân cần được lưu trữ đầy đủ và chính xác, bao gồm tên, tuổi, giới tính, địa chỉ, số điện thoại, tiền sử bệnh, dị ứng và các thông tin liên quan khác. Chức năng này đảm bảo rằng thông tin bệnh nhân luôn được cập nhật và dễ dàng truy cập khi cần thiết. Quản lý bệnh nhân phòng mạch tư cần tuân thủ các quy định về bảo mật.

3.2. Quản lý lịch hẹn Đặt xem hủy tìm kiếm lịch hẹn

Chức năng quản lý lịch hẹn cho phép người dùng đặt lịch hẹn cho bệnh nhân, xem lịch hẹn hiện có, hủy lịch hẹn đã đặt và tìm kiếm lịch hẹn theo nhiều tiêu chí khác nhau (ngày, giờ, tên bệnh nhân, bác sĩ). Hệ thống cần cung cấp khả năng hiển thị lịch hẹn theo ngày, tuần, tháng để người dùng dễ dàng quản lý. Ngoài ra, hệ thống cần gửi thông báo nhắc nhở lịch hẹn cho bệnh nhân để giảm thiểu tình trạng bỏ lỡ lịch hẹn. Quản lý lịch hẹn phòng mạch cần linh hoạt và dễ sử dụng.

3.3. Quản lý thuốc Thêm sửa xóa tìm kiếm thông tin thuốc

Chức năng quản lý thuốc cho phép người dùng thêm thông tin thuốc mới vào hệ thống, sửa đổi thông tin hiện có, xóa thông tin thuốc không còn cần thiết và tìm kiếm thông tin thuốc theo nhiều tiêu chí khác nhau (tên thuốc, mã thuốc, thành phần, nhà sản xuất). Hệ thống cần lưu trữ đầy đủ thông tin về thuốc, bao gồm tên thuốc, thành phần, hàm lượng, liều dùng, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ và các thông tin liên quan khác. Chức năng này giúp quản lý thuốc và vật tư y tế phòng mạch hiệu quả.

IV. Yêu Cầu Phi Chức Năng Khả Năng Dùng Bảo Mật SRS Phòng Mềm

Yêu cầu phi chức năng của SRS phần mềm quản lý phòng mạch mô tả các đặc tính và thuộc tính của hệ thống, như khả năng sử dụng, độ tin cậy, hiệu suất, bảo mật và khả năng bảo trì. Hệ thống cần dễ sử dụng, dễ học, hoạt động ổn định, đáp ứng nhanh chóng, bảo vệ dữ liệu an toàn và dễ dàng bảo trì, nâng cấp. Các yêu cầu này đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các tiêu chí mong muốn ngoài khả năng chức năng của nó.

4.1. Khả năng sử dụng Giao diện thân thiện dễ thao tác

Hệ thống quản lý phòng mạch tư cần có giao diện người dùng thân thiện, trực quan và dễ sử dụng. Các chức năng cần được sắp xếp hợp lý, dễ tìm kiếm và dễ thao tác. Người dùng cần được cung cấp hướng dẫn rõ ràng và trợ giúp theo ngữ cảnh để có thể sử dụng hệ thống một cách hiệu quả. Giao diện cần tương thích với nhiều thiết bị khác nhau (máy tính, máy tính bảng, điện thoại) và có thể tùy chỉnh theo sở thích của người dùng. Yếu tố UX/UI cần được chú trọng khi xây dựng module quản lý phòng khám tư.

4.2. Hiệu suất Thời gian phản hồi nhanh khả năng mở rộng

Hệ thống quản lý phòng mạch tư cần có hiệu suất cao, với thời gian phản hồi nhanh cho các thao tác của người dùng. Hệ thống cần có khả năng xử lý một lượng lớn dữ liệu và nhiều người dùng đồng thời mà không bị chậm trễ. Hệ thống cần có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của phòng mạch trong tương lai. Khả năng chịu tải và khả năng mở rộng cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi triển khai hệ thống. Tối ưu hóa hiệu suất là yếu tố quan trọng để tự động hóa phòng mạch tư hiệu quả.

4.3. Bảo mật Kiểm soát truy cập bảo vệ dữ liệu cá nhân

Hệ thống quản lý phòng mạch tư cần đảm bảo an ninh dữ liệu và bảo vệ thông tin cá nhân của bệnh nhân. Hệ thống cần có cơ chế kiểm soát truy cập chặt chẽ, chỉ cho phép những người dùng được ủy quyền truy cập vào các chức năng và dữ liệu nhất định. Hệ thống cần sử dụng các biện pháp mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin nhạy cảm. Hệ thống cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân (GDPR, HIPAA) và các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế. Bảo mật dữ liệu là yếu tố sống còn trong quy trình quản lý phòng mạch tư.

V. Ứng Dụng Thực Tế SRS Tối Ưu Hóa Quản Lý Phòng Mạch

Việc triển khai SRS phần mềm quản lý phòng mạch tư mang lại nhiều lợi ích thực tế, bao gồm cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng sự hài lòng của bệnh nhân. Hệ thống giúp tự động hóa các quy trình thủ công, giảm thiểu sai sót, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, cải thiện giao tiếp giữa các nhân viên và bệnh nhân, và tạo ra báo cáo thống kê để hỗ trợ việc ra quyết định.

5.1. Cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm chi phí

Phần mềm quản lý phòng mạch tư giúp tự động hóa các quy trình thủ công, như quản lý lịch hẹn, hóa đơn và báo cáo, giúp nhân viên tiết kiệm thời gian và tập trung vào các công việc quan trọng hơn. Hệ thống giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công, giảm chi phí in ấn và lưu trữ giấy tờ, và cải thiện quản lý kho dược phẩm. Việc quản lý tài chính phòng mạch tư sẽ trở nên dễ dàng hơn.

5.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của bệnh nhân

Phần mềm quản lý phòng mạch tư giúp cung cấp dịch vụ tốt hơn cho bệnh nhân, bằng cách giúp đặt lịch hẹn dễ dàng hơn, cung cấp thông tin chính xác về thuốc và liều dùng, và cải thiện giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân. Hệ thống giúp giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân, cung cấp thông tin y tế cá nhân hóa, và tạo ra một môi trường chăm sóc chuyên nghiệp và thân thiện. Điều này góp phần tăng sự hài lòng của bệnh nhân và xây dựng lòng tin với phòng mạch.

5.3. Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu thống kê

Phần mềm quản lý phòng mạch tư cung cấp các báo cáo thống kê chi tiết về hoạt động của phòng mạch, bao gồm số lượng bệnh nhân, lịch hẹn, doanh thu, chi phí và các chỉ số quan trọng khác. Các báo cáo này giúp người quản lý theo dõi hiệu quả hoạt động, xác định các vấn đề và cơ hội, và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời. Các báo cáo cần được thiết kế dễ hiểu và có thể tùy chỉnh theo nhu cầu của người dùng. Báo cáo thống kê phòng mạch tư là công cụ đắc lực để quản lý.

VI. Kết Luận Tương Lai và Phát Triển của SRS Phòng Mạch Tư

SRS cho phần mềm quản lý phòng mạch tư là một tài liệu quan trọng để đảm bảo rằng phần mềm được phát triển đáp ứng nhu cầu và yêu cầu của người dùng. Trong tương lai, phần mềm này có thể được tích hợp với các hệ thống khác, như hệ thống thanh toán trực tuyến, hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và các thiết bị y tế thông minh. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể giúp tự động hóa nhiều quy trình hơn, dự đoán các vấn đề sức khỏe và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa cho bệnh nhân.

6.1. Tích hợp với các hệ thống khác

Tích hợp phần mềm quản lý phòng mạch tư với các hệ thống khác có thể cải thiện hiệu quả và hiệu suất của phòng mạch. Ví dụ, tích hợp với hệ thống thanh toán trực tuyến giúp bệnh nhân thanh toán hóa đơn dễ dàng hơn. Tích hợp với hệ thống CRM giúp quản lý quan hệ với bệnh nhân tốt hơn, bằng cách theo dõi lịch sử tương tác và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa. Tích hợp với các thiết bị y tế thông minh giúp thu thập dữ liệu sức khỏe của bệnh nhân một cách tự động và chính xác.

6.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể được ứng dụng để tự động hóa nhiều quy trình trong phần mềm quản lý phòng mạch tư, như dự đoán nhu cầu thuốc, phân tích dữ liệu bệnh nhân để xác định các yếu tố nguy cơ sức khỏe, và cung cấp dịch vụ tư vấn sức khỏe cá nhân hóa. AI có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

6.3. Xu hướng phát triển phần mềm quản lý phòng mạch

Xu hướng phát triển phần mềm quản lý phòng mạch tư là tập trung vào tính di động, khả năng kết nối và tích hợp với các công nghệ mới. Phần mềm cần có khả năng chạy trên nhiều thiết bị khác nhau, cho phép bác sĩ và nhân viên truy cập thông tin từ bất cứ đâu. Phần mềm cần có khả năng kết nối với các thiết bị y tế thông minh và các hệ thống khác, để thu thập dữ liệu và cung cấp dịch vụ tốt hơn. Sự phát triển của điện toán đám mây (Cloud Computing) giúp cung cấp phần mềm như một dịch vụ (SaaS), giảm chi phí đầu tư và bảo trì cho phòng mạch. Chuyển đổi số phòng mạch tư là xu hướng tất yếu.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương đầu tiên của báo cáo sẽ giới thiệu mục đích và phạm vi của tài liệu. Nó cũng bao gồm các định nghĩa, Acronyms và Abbreviations được sử dụng trong toàn bộ báo cáo, cũng như các tài liệu tham khảo để biết thêm thông tin. Tổng quan về cấu trúc báo cáo để cung cấp cho người đọc sự rõ ràng về nội dung của báo cáo.2 Chương 2: Mô tả tổng quan Chương này cung cấp một mô tả toàn diện về dự án, bao gồm bối cảnh, mục tiêu và mục đích của dự án. Nó nhấn mạnh các bên liên quan và các ràng buộc hoặc hạn chế có thể ảnh hưởng đến phạm vi của dự án.

Phần này đặt nền tảng cho các chương sau bằng cách cung cấp cho độc giả một cái nhìn tổng quan về ngữ cảnh của dự án.3 Chương 3: Yêu cầu chức năng Trong chương này, trọng tâm chuyển sang các yêu cầu chức năng cụ thể của hệ thống. Chương bắt đầu bằng việc xác định các nhân vật hoặc người dùng tương tác với hệ thống. Sau đó, chương mô tả các use case khác nhau đại diện cho chức năng của hệ thống. Đính kèm một biểu đồ use case để hình dung mối quan hệ giữa các nhân vật và các use case.

Mỗi use case được phác thảo với các yêu cầu chức năng chi tiết, xác định hành vi dự kiến của hệ thống.4 Chương 4: Yêu cầu phi chức năng Chương này đề cập đến các yêu cầu phi chức năng của hệ thống, nhằm định nghĩa các đặc tính và thuộc tính của nó. Nó bao gồm các khía cạnh như khả sử dụng, đáng tin cậy, hiệu suất, khả năng hỗ trợ và ràng buộc thiết kế. Những yêu cầu khác bao gồm tài liệu người dùng trực tuyến, các thành phần mua sắm, giao diện, yêu cầu cấp phép, thông báo về pháp lý và bản quyền, 7 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 và các tiêu chuẩn áp dụng. Những yêu cầu này đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các tiêu chí mong muốn ngoài khả năng chức năng của nó.5 Chương 5: Thông tin hỗ trợ Chương cuối cùng chứa bất kỳ thông tin hỗ trợ bổ sung nào liên quan đến các yêu cầu được đề cập trong các chương trước.

Điều này có thể bao gồm các tài liệu bổ sung, tài liệu tham khảo hoặc bất kỳ tài nguyên nào khác cung cấp bối cảnh hoặc làm rõ thêm. Bằng cách tổ chức báo cáo thành các chương này, độc giả có thể dễ dàng điều hướng và hiểu được mục đích, phạm vi, yêu cầu chức năng và phi chức năng, cũng như bất kỳ thông tin hỗ trợ nào được cung cấp trong tài liệu. 3 MÔ TẢ TỔNG QUAN 3.1 Tầm nhìn: Hệ thống Quản lý Phòng mạch là một ứng dụng phần mềm được thiết kế để quản lý và tối ưu hoá các hoạt động của một phòng mạch tư. Nó cung cấp một nền tảng tập trung để quản lý lịch hẹn bệnh nhân, hồ sơ y tế, kho dược phẩm, thanh toán và báo cáo.

Hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả và hiệu suất tổng thể của việc quản lý phòng mạch bằng cách tự động hóa các quy trình thủ công và đảm bảo thông tin chính xác và đúng thời điểm. Nó được xem như một giải pháp toàn diện hỗ trợ các hoạt động hàng ngày của phòng mạch, như lên lịch hẹn, duy trì hồ sơ bệnh nhân, quản lý tài nguyên y tế và tạo ra báo cáo tài chính. Bằng việc triển khai Hệ thống Quản lý Phòng mạch, các phòng mạch có thể cải thiện hiệu suất hoạt động, tối ưu hoá quy trình làm việc, giảm giấy tờ công việc, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân và quản lý tài chính chính xác. Tổng thể, hệ thống cung cấp một phương pháp toàn diện để quản lý phòng mạch, giúp các chuyên gia y tế cung cấp dịch vụ chất lượng cao trong khi tối ưu hóa các quy trình hành chính.2 User Classes và tính năng: 3.1 Người quản lí: Người quản lí là một nhân viên làm nhiệm vụ quản lí các thông tin của phòng mạch tư.

Nhờ ứng dụng này, người quản lí có thể quản lí thông tin bệnh nhân, lịch khám bệnh, thông tin thuốc, hóa đơn, và làm báo cáo mỗi tháng. 8 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.2 Nhân viên: Nhân viên có thể là bác sĩ, y tá, lễ tân. Nhờ ứng dụng này, nhân viên có thể theo dõi thời gian biểu của mình, hoàn thành công việc tốt hơn.3 Môi trường vận hành: OE-1: Hệ điều hành: WPF có thể hoạt động trên các hệ điều hành Windows 7 hoặc mới hơn, bao gồm Windows 8, Windows 8. OE-2: Phiên bản .NET Framework: WPF yêu cầu .0 hoặc mới hơn để chạy trên hệ thống.

OE-3: Phần cứng: WPF yêu cầu phần cứng đủ mạnh để chạy các ứng dụng đồ họa, bao gồm bộ vi xử lý có tốc độ cao, bộ nhớ RAM đủ lớn, card đồ họa hỗ trợ DirectX 9 và màn hình có độ phân giải đủ cao. OE-4: Trình biên dịch và các công cụ phát triển: Để phát triển ứng dụng WPF, cần sử dụng Visual Studio hoặc các công cụ phát triển khác được hỗ trợ bởi .4 Ràng buộc thiết kế và triển khai CO-1: Thiết kế, mã nguồn và tài liệu bảo trì của hệ thống phải tuân thủ theo Process Impact Intranet Development Standard, Version 1. CO-2: Hệ thống sử dụng SQL để tạo và lư trữ database CO-3: Mọi mã nguồn C phải tuân thủ tiêu chuẩn C 5.5 Assumptions và Dependencies AS-1: Cơ sở phần cứng và phần mềm cần thiết để chạy Hệ thống Quản lý Phòng mạch tư sẽ có sẵn và tương thích với các Stack AS-2: Đào tạo đầy đủ cho nhân viên để đảm bảo việc sử dụng và áp dụng phần mềm đúng cách bởi nhân viên và quản lí. AS-4: Biện pháp bảo mật như kiểm soát truy cập và chính sách mật khẩu sẽ được triển khai để đảm bảo an ninh của hệ thống.

AS-5: Hệ thống Quản lý Phòng mạch tư sẽ tuân thủ tất cả các quy định và luật bảo vệ dữ liệu. DE-1: Việc cập nhật phần mềm thường xuyên và bảo trì sẽ yêu cầu thời gian chờ, ảnh hưởng đến khả năng sử dụng hệ thống. 9 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 DE-2: Hỗ trợ và bảo trì hệ thống sẽ yêu cầu một nhóm chuyên gia có kỹ năng và chuyên môn tương ứng. DE-3: Thành công của việc triển khai hệ thống phụ thuộc nhiều vào độ chính xác và đầy đủ của dữ liệu được nhập vào hệ thống.

DE-4: Bất kỳ thay đổi về các quy định như số lượng bệnh nhân tối đa trong ngày, thay đổi tiền khám, đơn giá thuốc hoặc bất kỳ thay đổi chính sách nào sẽ yêu cầu cập nhật trong hệ thống để phản ánh các thay đổi đó. 4 YÊU CẦU CHỨC NĂNG 4.1 Use Case Diagram: Hình 4.1 Use Case Diagram 4.2 Danh sách nhân vật: Actor Meaning 1 Nhân viên quản lí Có thể đăng nhập để sử dụng tất cả các chức năng của hệ thống. 2 Nhân viên Có thể đăng nhập và sử dụng chức năng của hệ thống theo quy định. 10 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.3 Danh sách Use - case: Role Use Case Meaning Đăng nhập Đăng nhập để sử dụng hệ thống Quên mật khẩu Người dùng tạo mật khẩu mới.

Đăng xuất Người dùng đăng xuất khỏi hệ thống. Quản lí bệnh nhân Thêm/Sửa/Xóa/Tìm Bệnh nhân Quản lí lịch hẹn Thêm/Sửa/Xóa/Tìm Lịch hẹn Người quản lí Quản lí hóa đơn Xem hóa đơn Quản lí thuốc Thêm/Sửa/Xóa/Tìm Thuốc Quản lí nhân viên Thêm/Sửa/Xóa/Tìm Nhân viên Quản lí báo cáo Xem báo cáo Báo lỗi Báo lỗi đến nhà phát hành. Đăng nhập Đăng nhập để sử dụng hệ thống Quên mật khẩu Người dùng tạo mật khẩu mới. Đăng xuất Người dùng đăng xuất khỏi hệ thống.

Quản lí bệnh nhân Thêm/Sửa/Xóa/Xem/Tìm Bệnh nhân Nhân viên Quản lí lịch hẹn Thêm/Sửa/Xóa/Tìm Lịch hẹn Quản lí hóa đơn Xem hóa đơn Quản lí thuốc Xem/Tìm Thuốc Báo lỗi Báo lỗi đến nhà phát hành.4 Đặc tả Use case 4.1 Đăng nhập: Đăng nhập: ID and Name: UC - 1 Login Created By: Le Quoc Dung Date Created: 19/6/2023 Description: Là người dùng, tôi muốn đăng nhập vào ứng dụng để sử dụng dịch vụ từ phần mềm Trigger: Người dùng muốn đăng nhập vào phần mềm quản lý phòng mạch tư Actor Người quản lí, Nhân viên 11 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 Tài khoản người dùng đã được tạo sẵn Tài khoản người dùng đã được phân quyền Preconditions: Thiết bị của người dùng đã được kết nối internet khi thực hiện đăng nhập Postconditions Người dùng đăng nhập thành công 1. Người dùng truy cập vào trang đăng nhập của hệ thống. Hệ thống hiển thị giao diện đăng nhập và yêu cầu người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu. Người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu của mình và nhấn nút Đăng nhập.

Hệ thống xác thực thông tin đăng nhập bằng cách kiểm tra xem tên đăng nhập và mật khẩu có khớp với thông tin trong cơ sở dữ liệu hay không. Nếu thông tin đăng nhập chính xác, hệ thống đăng nhập người dùng và chuyển hướng đến trang chính của hệ thống. Nếu hệ thống không tìm thấy thông tin đăng nhập trong cơ sở dữ liệu, nó sẽ thông báo lỗi đăng nhập không thành công và yêu cầu người dùng nhập lại tên đăng nhập và mật khẩu. Hệ thống xác thực thông tin đăng nhập không thành công và hiển thị thông báo.

Exception flow: Người dùng chọn lệnh ”Forgot” để lấy lại mật khẩu Use Case tiếp tục Use Case UC1-2 Quên mật khẩu: ID and Name: UC - 2 Forgot Password Created By: Le Quoc Dung Date Created: 19/6/2023 Description: Use Case được sử dụng khi người dùng muốn khôi phục lại mật khẩu của tài khoản mà họ đã quên. 12 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 Trigger: Người dùng muốn khôi phục mật khẩu tài khoản của mình. Actor Người quản lí, Nhân viên Preconditions: Người dùng đã đăng nhập vào tài khoản của mình và quên mật khẩu. Postconditions Thành công: Tạo mật khẩu mới thành công.Hệ thống thông báo đã tạo mật khẩu mới và trở về lại Usecase UC-1 1.

Người dùng truy cập vào trang quên mật khẩu của hệ thống. Hệ thống hiển thị giao diện yêu cầu người dùng nhập tên đăng nhập đã được liên kết với tài khoản của họ. Người dùng nhập tên đăng nhập, password Postconditions mới, confirm password và nhấn nút Gửi yêu cầu. Hệ thống kiểm tra xem Username đã được đăng ký trong cơ sở dữ liệu của hệ thống hay chưa.

Nếu Username chính xác, hệ thống sẽ cho phép người dùng với khôi phục mật khẩu. Người dùng đăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu mới. Nếu UserName không tồn tại trong cơ sở dữ liệu của hệ thống, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu người dùng nhập lại.2 Đăng xuất: 13 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ