Tổng quan về luận án

Nghiên cứu văn học trung đại khu vực Đông Á trong những thập niên gần đây đã chứng kiến sự chuyển dịch căn bản từ việc khảo cứu đơn lẻ từng tác gia, tác phẩm sang hướng tiếp cận loại hình học và văn học so sánh liên khu vực. Trong không gian văn hóa chữ Hán (Sinosphere), thể loại văn xuôi tự sự kỳ ảo giữ vị trí trung tâm, phản ánh tư duy nghệ thuật, thế giới quan và bản sắc văn hóa dân tộc. Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Nhân vật trong truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam và Hàn Quốc dưới góc nhìn so sánh" (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số: 9 22 01 21) do nghiên cứu sinh Kim KiHyun thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Lê Văn Tấn và PGS. TS Vũ Thanh tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2019), là công trình tiên phong đặt nền móng cho việc đối sánh hệ thống hình tượng nhân vật trong truyện kỳ ảo giữa hai nền văn học Việt Nam và Hàn Quốc.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng học thuật: phần lớn các công trình trước đây chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu nội bộ từng quốc gia hoặc chỉ đối chiếu cục bộ ở cấp độ tác phẩm đơn lẻ (điển hình như so sánh giữa Kim Ngao tân thoại của Kim Thời Tập và Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ). Chưa có công trình nào khảo sát trên một hệ thống ngữ liệu toàn diện xuyên suốt tiến trình lịch sử từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX để phân tích loại hình nhân vật gắn liền với các chiều kích văn hóa tư tưởng. Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses) tương ứng:

  • RQ1: Tiêu chí nhận diện và diện mạo thể loại truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam và Hàn Quốc được định hình như thế nào trong tiến trình lịch sử văn học dân tộc?
  • RQ2: Hệ thống nhân vật trong truyện kỳ ảo hai nước được cấu trúc theo những kiểu loại hình nào, và đâu là những điểm tương đồng, dị biệt về phương thức nghệ thuật xây dựng nhân vật?
  • RQ3: Các chiều cạnh văn hóa tư tưởng (Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và văn hóa bản địa) được khúc xạ và biểu đạt ra sao qua thế giới nhân vật kỳ ảo của hai quốc gia?

Tương ứng với các câu hỏi là hệ thống giả thuyết khoa học:

  • H1: Truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam và Hàn Quốc có chung cội nguồn tiếp nhận từ văn học chữ Hán khu vực nhưng phát triển theo quy luật nội sinh độc lập gắn liền với hiện thực lịch sử của từng dân tộc.
  • H2: Cấu trúc nhân vật kỳ ảo vận động theo quy luật "đại đồng tiểu dị", chuyển dịch từ tính chất linh dị, thần thánh hóa sang thế tục hóa và cá thể hóa.
  • H3: Hình tượng nhân vật là nơi dung hợp Tam giáo đồng nguyên và tín ngưỡng dân gian, trong đó văn học Việt Nam thiên về giải tỏa oan khuất và công lý trần thế, còn văn học Hàn Quốc thiên về giải tỏa ẩn ức ("giải hận") của tầng lớp sĩ đại phu.

Phạm vi khảo sát của luận án đạt quy mô đột phá với tổng số 373 truyện kỳ ảo đoản thiên và trung thiên:

  1. Ngữ liệu Việt Nam (230 truyện) phân bổ qua 9 tập truyện: Thiền uyển tập anh ngữ lục (21 truyện), Việt điện u linh tập (40 truyện), Lĩnh Nam chích quái ngữ lục (36 truyện), Thánh Tông di thảo (15 truyện), Truyền kỳ mạn lục (20 truyện), Lan Trì kiến văn lục (38 truyện), Truyền kỳ tân phả (04 truyện), Tang thương ngẫu lục (41 truyện), Thính văn dị lục (15 truyện).
  2. Ngữ liệu Hàn Quốc (143 truyện) phân bổ qua 6 tập truyện: Tam quốc di sự (86 truyện), Dung Trai tùng thoại (12 truyện), Thù dị truyện (27 truyện), Kim Ngao tân thoại (05 truyện), Xí Trai ký dị (04 truyện), Tam thuyết ký - hoa sử (09 truyện). Đặc biệt, tác giả đã tự tay dịch thuật 40 truyện từ 3 tập tác phẩm Hàn Quốc lần đầu tiên công bố tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan lịch sử nghiên cứu thể loại và nhân vật truyện kỳ ảo trung đại Việt - Hàn cho thấy ba dòng chảy học thuật chính:

Dòng thứ nhất: Nghiên cứu thể loại và văn bản truyền kỳ Việt Nam. Khởi đầu từ những lời bình phẩm, tự bạt của các học giả cổ trung đại như Vũ Quỳnh, Kiều Phú, Hà Thiện Hán, Lê Quý Đôn, Phan Huy Chú; đến các công trình hiện đại của Đinh Gia Khánh (1962), Bùi Văn Nguyên (1978), Trần Nghĩa (1997), Nguyễn Đăng Na (1999), Vũ Thanh (2002, 2014), Phạm Văn Thắm (1996), Đỗ Thị Mỹ Phương (2014). Các nghiên cứu này đã hệ thống hóa văn bản Hán Nôm và định hình ranh giới thể loại.

Dòng thứ hai: Nghiên cứu văn học cổ điển và tiểu thuyết kỳ ảo Hàn Quốc. Các công trình tiêu biểu của Kim Tae Jun (1939), Cho Dong-il (1988), Komisook, Jungmin, Jung Byung Sui (2006), Woo Han Yong et al. (2008) tại Hàn Quốc, cùng các chuyên khảo của Phan Thị Thu Hiền (2010) tại Việt Nam đã xác lập vị thế của Tam quốc di sựKim Ngao tân thoại như những cột mốc mở đầu thời đại tự sự nghệ thuật chữ Hán trên bán đảo Triều Tiên.

Dòng thứ ba: Nghiên cứu văn học so sánh khu vực Đông Á. Nổi bật là các khảo cứu của B. Riftin (1997), K. Golygina (1989), Kawamoto Kunie (1983), Trần Ích Nguyên (2000), Toàn Huệ Khanh (2003), Nguyễn Hữu Sơn (2008), Lê Đình Chỉnh (2009). Các học giả quốc tế đã đặt tác phẩm của Nguyễn Dữ (Truyền kỳ mạn lục) và Kim Thời Tập (Kim Ngao tân thoại) trong tương quan đối sánh với Tiễn đăng tân thoại (Cù Hựu, Trung Quốc) và Otogibōko (Asai Ryōi, Nhật Bản).

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm về bản chất của "cái kỳ": Một bên (Trần Nghĩa, 1997) xem yếu tố kỳ là "hư bút", ghi chép chuyện hiếm thấy mang tính phụ trợ; bên đối lập (Đoàn Lê Giang 2001, Đinh Phan Cẩm Vân 2002, Vũ Thanh 2014) khẳng định "kỳ" là một phương thức tư duy nghệ thuật, một quan niệm sáng tác mang tính mỹ học phương Đông ("vô kỳ bất truyền").

Luận án của Kim KiHyun định vị mình tại giao điểm của thi pháp học thể loại và văn hóa học so sánh. Đóng góp vượt bậc của công trình là mở rộng quy mô khảo sát vượt khỏi ranh giới so sánh cặp đôi truyền thống (TKML - KNTT), bao quát toàn bộ diện mạo truyện kỳ ảo từ giai đoạn u linh, chí quái, phật thoại thế kỷ X-XIV đến giai đoạn phát triển đỉnh cao của truyền kỳ và ký dị thế kỷ XV-XIX.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án kế thừa và phát triển lý thuyết về "cái kỳ ảo" của Tzvetan Todorov (1970) trong bối cảnh văn học phương Đông. Todorov định nghĩa:

"Cái kì ảo, như ta đã thấy, chỉ tồn tại trong thời gian của sự lưỡng lự: sự lưỡng lự của cả độc giả lẫn nhân vật cùng buộc phải quyết định xem cái họ cảm nhận được có phải là “thực tế” hay không, theo quan điểm chung vốn có..."

Tuy nhiên, luận án đã chỉ ra rằng trong tư duy trung đại Đông Á, ranh giới giữa cõi trần và cõi ảo, giữa thần linh và con người mang tính liên thông nhị nguyên hòa hợp chứ không loại trừ lẫn nhau như phương Tây.

Bên cạnh đó, luận án vận dụng quan điểm của D. Likhachev (1979) về sự biến đổi của hệ thống thể loại để luận giải quy luật tiến hóa của truyện kỳ ảo. Tác giả đề xuất định nghĩa mang tính bao quát: Truyện kỳ ảo trung đại Việt Nam và Hàn Quốc là thể loại văn xuôi tự sự nghệ thuật quy mô ngắn và vừa, phản ánh hiện thực thông qua phương thức tư duy kỳ ảo, nơi hạt nhân "kỳ" và "thực" đan bện để biểu đạt nhận thức nhân sinh và ý thức tự giác dân tộc.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột:

  1. Lý thuyết loại hình học nhân vật: Phân chia hệ thống nhân vật thành mô hình nhị phân hai trục:
    • Trục loại hình: Nhân vật kỳ ảo (thần, tiên, ma quỷ, yêu quái, linh vật) đối sánh với Nhân vật đời thường / bình phàm (nho sinh, quan lại, thứ dân, liệt nữ).
    • Trục tương tác không - thời gian: Mức độ liên hệ với trần thế (gắn kết sâu sắc, tiếp xúc môi giới, hoặc hoàn toàn biệt lập cõi tiên/âm giới).
  2. Tiếp cận văn hóa học liên ngành: Khảo sát nhân vật như một mã văn hóa (cultural code) dung hợp Tam giáo (Phật - Đạo - Nho) và tín ngưỡng bản địa.
  3. Phương pháp so sánh lịch sử - loại hình: Đối chiếu đồng đại và lịch đại giữa hai nền văn học tương đồng về hệ hình văn tự (chữ Hán) và bối cảnh địa chính trị.

Phạm vi giới hạn (boundary conditions) của mô hình phân tích là tập trung vào hình thức tự sự ngắn và vừa (đoản thiên/trung thiên), không áp dụng cho các tiểu thuyết trường thiên chương hồi như Cửu vân mộng hay Hồng Cát Đồng truyện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận diễn giải (interpretivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ:

  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Giải mã văn bản học, cấu trúc cốt truyện, ngôn ngữ trần thuật và hệ thống hành động của nhân vật trong từng truyện cụ thể.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân loại loại hình học 373 truyện thành các nhóm nhân vật và xác lập bảng tần suất xuất hiện.
  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đặt hệ thống nhân vật trong đối sánh bối cảnh lịch sử, thể chế chính trị và trầm tích văn hóa Việt Nam - Hàn Quốc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt:

  • Chiến lược chọn mẫu toàn diện: Khảo sát toàn bộ tác phẩm kỳ ảo trong 9 tập truyện Việt Nam và 6 tập truyện Hàn Quốc tiêu biểu.
  • Dịch thuật và kiểm chứng văn bản: Tự dịch trực tiếp 40 truyện chữ Hán của Hàn Quốc (Thù dị truyện, Xí Trai ký dị, Tam thuyết ký - hoa sử) sang tiếng Việt, tạo nguồn ngữ liệu sơ cấp độc bản cho luận án.
  • Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Đối chiếu đa nguồn giữa văn bản Hán văn cổ, các bản dịch quốc ngữ hiện hành, ghi chép chính sử (Đại Việt sử ký toàn thư, Tam quốc sử ký) và kho tàng văn học dân gian (Folklore).
  • Tiêu chí phân loại nhất quán: Dựa trên đặc tính bản thể của nhân vật (siêu nhiên vs phàm trần) và phương thức hành động nghệ thuật.

Data và phân tích

Ngữ liệu 373 truyện được định lượng hóa và phân loại qua hệ thống bảng biểu đối sánh chi tiết:

  • Tập dữ liệu nhân vật kỳ ảo: Chiếm tỷ lệ tuyệt đối trong giai đoạn đầu (thế kỷ X-XIV) ở cả hai nước, phản ánh thế giới quan thần thoại và tín ngưỡng sơ khai (như các thần tích trong Việt điện u linh tập và dị sự trong Tam quốc di sự).
  • Tập dữ liệu nhân vật đời thường: Tăng vọt trong giai đoạn thế kỷ XV-XVIII, đạt tỷ trọng áp đảo trong Truyền kỳ mạn lục, Kim Ngao tân thoại, Lan Trì kiến văn lụcTang thương ngẫu lục.

Công trình sử dụng các thao tác phân tích cấu trúc - hệ thống, thống kê văn bản học nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan cao nhất cho các kết luận học thuật.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Khảo sát toàn diện 373 truyện kỳ ảo Việt Nam và Hàn Quốc đã mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá:

Thứ nhất: Quy luật chuyển dịch từ "thần thánh hóa" sang "thế tục hóa" của hình tượng nhân vật. Ở giai đoạn đầu, nhân vật chủ yếu là thần linh, thiền sư đắc đạo mang pháp thuật kỳ bí phục vụ việc hộ quốc an dân. Đến giai đoạn truyền kỳ (thế kỷ XV trở đi), nhân vật trung tâm chuyển hóa thành con người đời thường: những trí thức hàn nho bất đắc chí, những thương nhân bình phàm, và đặc biệt là người phụ nữ chịu nhiều bi kịch oan khuất.

Thứ tư: Sự phân hóa sâu sắc trong cảm thức văn hóa - "Giải oan" đối sánh với "Giải hận". Toàn Huệ Khanh (2003) từng chỉ ra:

"Kim Ngao khắc họa nhân vật hồn ma thiếu nữ để giải mối hận của tác giả đối với cuộc đời ngang trái, bất công và đen bạc; còn Truyền kỳ miêu tả tình cảm của hoa yêu mộc quái, cho thấy sự biến đổi theo ý đồ sáng tác của tác giả và mang yếu tố tín ngưỡng bản địa..."

Luận án khẳng định nhân vật ma nữ trong văn học Hàn Quốc phản ánh cảm thức "Han" (Hận) - sự ẩn ức nội tâm bi kịch khôn nguôi của kẻ sĩ thời Triều Tiên. Trong khi đó, nhân vật nữ trong văn học Việt Nam (Chuyện người con gái Nam Xương) thể hiện nỗi oan khiên cần được minh xét, hướng tới khát vọng công lý trần thế và sự cảm thông nhân đạo sâu sắc.

Thứ ba: Dị biệt trong cấu trúc dung hợp Tam giáo. Ở Việt Nam, yếu tố Phật giáo gắn bó mật thiết với dòng thiền dân gian và các linh thần bản địa (như Man Nương Phật Mẫu), Đạo giáo dung hợp với phép thuật dân gian và lối sống ẩn dật bảo tồn khí tiết. Ở Hàn Quốc, Phật giáo gắn với truyền thuyết hộ quốc thời Tam Quốc, trong khi Nho giáo và tư tưởng ẩn dật Lão - Trang của tầng lớp sĩ tộc Sa-rim (Sĩ lâm) chi phối mạnh mẽ hệ tư tưởng nhân vật.

Thứ tư: Biện chứng giữa "Kỳ" và "Thực". Nhà nghiên cứu Vũ Thanh (2014) nhận định:

"Truyện ngắn kỳ ảo là một thể loại văn xuôi độc đáo… phản ánh hiện thực qua cái kỳ lạ, kết cấu của mỗi truyện kỳ ảo Đông Á thống nhất bởi hai hạt nhân cơ bản: kỳ và thực. Vai trò của mỗi yếu tố, sự tác động qua lại giữa chúng biến thiên qua mỗi giai đoạn cụ thể của sự phát triển thể loại…"

Yếu tố kỳ ảo trong truyện trung đại không đơn thuần là hoang đường mà trở thành thủ pháp nghệ thuật để các tác giả (như Nguyễn Dữ, Kim Thời Tập) vượt qua sự kiểm duyệt khắc nghiệt của ý thức hệ phong kiến, phơi bày hiện thực chiến tranh cát cứ và suy đồi đạo đức.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Tái định vị thể loại văn học kỳ ảo phương Đông như một hệ hình thẩm mỹ độc lập, giải phóng nghiên cứu văn học cổ trung đại khỏi việc rập khuôn cơ học các lý thuyết phương Tây.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình phân loại nhân vật kết hợp trục không - thời gian và mã văn hóa, mở ra hướng ứng dụng cho nghiên cứu văn học các nước cùng khu vực văn hóa chữ Hán như Nhật Bản (Chí quái, Thoại bản).
  • Về mặt thực tiễn: Bản dịch 40 truyện kỳ ảo Hàn Quốc của tác giả cung cấp nguồn tư liệu học thuật vô giá cho công tác giảng dạy văn học so sánh, văn học Đông Á tại các trường đại học.
  • Về mặt ngoại giao văn hóa: Công trình là minh chứng khoa học sâu sắc về mối liên hệ văn hóa lịch sử lâu đời giữa hai dân tộc Việt - Hàn, củng cố nền tảng hiểu biết nhân văn trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn thể loại: Chưa bao quát được loại hình tiểu thuyết kỳ ảo trường thiên chương hồi do dung lượng và mục tiêu nghiên cứu tập trung vào truyện ngắn và vừa.
  2. Dữ liệu văn bản học: Do điều kiện tư liệu, một số bản khắc Hán văn cổ của Hàn Quốc tại các thư viện địa phương chưa được khảo sát trực tiếp trọn vẹn mà phải qua các văn bản ấn hành hiện đại.
  3. Độ sâu phân tích: Với quy mô lên tới 373 tác phẩm, việc phân tích chi tiết từng trường hợp truyện đôi chỗ phải nhường chỗ cho tính khái quát loại hình.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng mô hình so sánh tứ giác: Việt Nam - Hàn Quốc - Trung Quốc - Nhật Bản.
  • Ứng dụng công nghệ Nhân văn số (Digital Humanities) để khai phá dữ liệu lớn (text-mining) về hệ thống motif và tần suất từ vựng kỳ ảo trong kho tàng văn tự Hán Nôm và Hanja.
  • Khảo sát sự tiếp biến và tái sinh của nhân vật kỳ ảo trung đại trong văn hóa đại chúng đương đại (phim ảnh, hoạt hình, webtoon, game).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật sâu rộng trong giới nghiên cứu Hán Nôm và Văn học so sánh quốc tế:

  • Tác động học thuật: Định hình một chuẩn mực mới trong nghiên cứu liên ngành Văn học - Văn hóa học khu vực Đông Á.
  • Đóng góp giáo dục: Hệ thống 373 tác phẩm và các bảng phân loại trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Văn học Việt Nam, Đông phương học và Hàn Quốc học.
  • Giao lưu văn hóa quốc tế: Là công trình nghiên cứu quy mô của một học giả Hàn Quốc về văn học cổ trung đại Việt Nam, tạo cầu nối học thuật vững chắc giữa Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam và các viện nghiên cứu Hàn Quốc học trên thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Văn học, Văn hóa học: Tiếp cận nguồn cơ sở dữ liệu đối sánh 373 truyện kỳ ảo và khung phân tích loại hình nhân vật chuẩn mực.
  • Giảng viên và nhà biên soạn giáo trình: Khai thác 40 truyện dịch mới của văn học Hàn Quốc cùng hệ thống dẫn chứng văn bản học phong phú.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian (Folklorists): Tìm thấy các cứ liệu thực chứng về quy trình bác học hóa văn học truyền miệng và sự thẩm thấu của tín ngưỡng bản địa vào văn tự.
  • Chuyên gia ngoại giao và chính sách văn hóa: Sử dụng luận cứ khoa học để xây dựng các chương trình giao lưu văn hóa dựa trên nền tảng di sản tương đồng Đông Á.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng lý thuyết "cái kỳ ảo" của Tzvetan Todorov bằng việc chứng minh trong văn học trung đại Đông Á, yếu tố kỳ ảo không dẫn đến sự khủng hoảng nhận thức hay lưỡng lự loại trừ, mà vận hành theo nguyên lý "Kỳ - Thực tương sinh", nơi cái kỳ ảo là phương thức phản ánh và thấu thị hiện thực nhân sinh.

2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu trước (như B. Riftin hay Toàn Huệ Khanh chỉ so sánh 2-3 tác phẩm đơn lẻ), luận án là công trình đầu tiên thiết lập ma trận phân loại loại hình học trên toàn bộ kho tàng 373 tác phẩm của 15 tập truyện xuyên suốt nghìn năm lịch sử, kết hợp phương pháp văn bản học Hán văn với phân tích mã văn hóa liên ngành.

3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất từ dữ liệu nghiên cứu?

Sự dị biệt căn bản trong việc giải tỏa tâm lý qua hình tượng nhân vật: Cùng khai thác motif ma nữ và thế giới âm phủ, nhưng văn học kỳ ảo Hàn Quốc tập trung giải tỏa cảm thức "Hận" (Han) mang tính chất bi kịch nội tại của cá nhân sĩ phu, trong khi văn học kỳ ảo Việt Nam tập trung vào việc "Giải oan" và đòi hỏi sự công bằng luân lý xã hội giữa hiện thực loạn lạc.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án cung cấp danh mục thống kê tường minh 373 truyện, phân định rõ số lượng truyện theo từng tập sách (230 truyện Việt Nam, 143 truyện Hàn Quốc), tiêu chí mã hóa loại hình nhân vật và phụ lục dịch thuật 40 truyện Hán văn Hàn Quốc, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và mở rộng dữ liệu.

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ nền tảng luận án?

Xây dựng ngân hàng dữ liệu số (Digital Database) về motif kỳ ảo Đông Á, tích hợp phương pháp phân tích mạng lưới nhân vật (Network Analysis) để so sánh diện rộng kho tàng tự sự chữ Hán của 4 quốc gia Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Kim KiHyun là một công trình nghiên cứu so sánh văn học mẫu mực, đạt độ chín muồi về mặt lý luận và sự đồ sộ về mặt tư liệu. Công trình đúc kết 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống khái niệm và tiêu chí nhận diện thể loại truyện kỳ ảo trung đại trong không gian văn hóa Đông Á với quy mô ngắn và vừa.
  2. Khảo sát, thống kê và phân loại quy mô lớn nhất từ trước đến nay với 373 truyện kỳ ảo (Việt Nam: 230 truyện; Hàn Quốc: 143 truyện) từ 15 tổng tập kinh điển.
  3. Đóng góp tư liệu dịch thuật độc bản với 40 tác phẩm truyện kỳ ảo Hàn Quốc lần đầu tiên được chuyển ngữ sang tiếng Việt.
  4. Hệ thống hóa toàn diện các kiểu loại hình nhân vật trên hai trục: bản thể kỳ ảo - đời thường và mức độ tương tác trần thế - siêu nhiên.
  5. Luận giải sâu sắc cơ chế khúc xạ văn hóa Tam giáo và bản sắc tâm thức dân tộc qua thế giới nhân vật, làm rõ sự tương đồng loại hình "đại đồng tiểu dị" và những giá trị nhân văn độc đáo của hai nền văn học Việt - Hàn.