Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Luật Dân sự (Mã số: 62 38 30 01) tại Trường Đại học Luật Hà Nội với đề tài "So Sánh Luật Hợp Đồng Dân Sự Giữa Việt Nam và Trung Quốc" do nghiên cứu sinh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Văn Thanh và TS. Bùi Đăng Hiếu là một công trình mang tính tiên phong trong lĩnh vực luật học so sánh (Comparative Jurisprudence). Đặt trong bối cảnh cả hai quốc gia đều tiến hành chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật lớn về sự tương thích, phân hóa và giao thoa của chế định hợp đồng giữa hai hệ thống pháp luật có cùng nền tảng ý thức hệ nhưng khác biệt về kỹ thuật lập pháp.

Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ rệt: Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận luật hợp đồng đơn lẻ hoặc so sánh với hệ thống Dân luật (Civil Law) Tây Âu, thiếu vắng các nghiên cứu đối chiếu mang tính hệ thống, toàn diện và cập nhật với Luật Hợp đồng thống nhất năm 1999 của Trung Quốc. Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản chất pháp lý và cấu trúc nguồn của chế định hợp đồng trong khoa học pháp lý Việt Nam và Trung Quốc có những điểm tương đồng và dị biệt nào?
  2. Kỹ thuật lập pháp trong việc ghi nhận các nguyên tắc cơ bản, phân loại hợp đồng và trình tự giao kết phản ánh triết lý pháp lý gì ở mỗi nước?
  3. Cơ chế xác lập hiệu lực, bảo toàn hợp đồng và chế tài trách nhiệm do vi phạm hợp đồng được thiết kế ra sao để cân bằng giữa quyền tự do ý chí và sự can thiệp của nhà nước?
  4. Đâu là những kinh nghiệm lập pháp thực tiễn từ Trung Quốc mà Việt Nam có thể tiếp thu để hoàn thiện Bộ luật Dân sự và hệ thống pháp luật kinh tế thị trường?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa Lý thuyết Pháp điển hóa Dân sự (Civil Codification Theory), Thuyết ý chí trong hợp đồng (Will Theory of Contract) và Thuyết Nguồn pháp luật của John Chipman Gray. Về quy mô và phạm vi, nghiên cứu bao quát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ Hiến pháp, Bộ luật Dân sự Việt Nam 2005 (với 12 loại hợp đồng thông dụng và 6 loại hợp đồng chuyển quyền sử dụng đất) đối sánh với Luật Dân sự thông tắc 1986 và Luật Hợp đồng Trung Quốc 1999 (gồm 2 phần và 15 loại hợp đồng cụ thể), trải dài trên khối dung lượng hơn 217 trang với 7 chương phân tích chuyên sâu.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy một bức tranh đa chiều với hai nhánh nghiên cứu chính tại Trung Quốc và Việt Nam. Tại Trung Quốc, dòng nghiên cứu kinh điển được dẫn dắt bởi Vương Lợi Minh với chuyên khảo đồ sộ "Nghiên cứu luật hợp đồng", phân tích toàn diện từ lý luận chung, thành lập, hiệu lực, thực hiện, chuyển giao cho đến trách nhiệm vi phạm; Lưu Khải Hương (2006) trong "Luật hợp đồng" đi sâu vào án lệ thực tiễn và bình luận tư pháp; Lý Khai Quốc tập trung phân tích đối chiếu quan điểm của các luật gia trong và ngoài nước. Tuy nhiên, các công trình học thuật đỉnh cao này chưa từng được dịch thuật hay đối chiếu trực tiếp với hệ thống pháp luật Việt Nam.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu chia thành nhiều phân khúc:

  • Nhóm nghiên cứu tổng quan: Nguyễn Mạnh Bách (1995), Đinh Thị Mai Phương (2005) với "Thống nhất luật hợp đồng ở Việt Nam", Nguyễn Ngọc Khánh (2007) với "Chế định hợp đồng trong Bộ luật dân sự Việt Nam", và Nguyễn Ngọc Điện về bình luận hợp đồng thông dụng.
  • Nhóm nghiên cứu chuyên đề hiệu lực và giao kết: Lê Thị Bích Thọ về "Hợp đồng kinh tế vô hiệu", Nguyễn Văn Cường về "Giao dịch dân sự vô hiệu và hậu quả pháp lý", Vi Thị Thanh Tâm (2007) về "Giao kết trục lợi trong nền kinh tế thị trường", Đinh Hồng Ngân (2007) về "Trách nhiệm dân sự trong hợp đồng".
========================================================================================
                               KHÔNG GIAN TRANH LUẬN HỌC THUẬT
========================================================================================
[Trường phái Nhất thể hóa Luật Hợp đồng]       VS       [Trường phái Nhị nguyên Pháp lý]
(Trung Quốc từ 1999 / Đinh Thị Mai Phương 2005)         (Pháp lệnh HĐKT 1989 & HĐDS 1991)
- Xóa bỏ ranh giới HĐKT và HĐDS                         - Tách biệt HĐ kinh doanh & Dân sự thuần túy
- Bình đẳng tuyệt đối mọi chủ thể                       - Nhà nước can thiệp mạnh vào quan hệ kinh tế
----------------------------------------------------------------------------------------
                                VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN
                -> Cầu nối học thuật so sánh Trung - Việt toàn diện đầu tiên
                -> Giải mã cơ chế điều chỉnh lập pháp giai đoạn chuyển đổi
========================================================================================

Công trình định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách đặt hệ thống pháp luật hai nước vào cùng một hệ quy chiếu lịch sử - xã hội. Luận án vượt lên trên các nghiên cứu thuần túy mô tả luật thực định bằng việc so sánh đối sánh với hai hệ thống quốc tế lớn: Bộ luật Dân sự Đức (BGB) - nguồn gốc ảnh hưởng sâu sắc đến Luật Dân sự Nhật Bản và Trung Quốc cận đại, đối chiếu với Bộ luật Dân sự Pháp (Code Civil) - nền tảng cấu trúc của Dân luật Bắc Kỳ 1931 (1.455 điều) và Hoàng Việt Trung Kỳ Hộ Luật 1936 (1.709 điều với 57 điều về khế ước), cùng Công ước Viên 1980 (CISG) về mua bán hàng hóa quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc các học thuyết nền tảng của luật tư:

  1. Tái định hình Nguyên tắc Hiệu lực tương đối của hợp đồng (Privity of Contract): Kế thừa nguyên lý La Mã cổ đại "Alteri stipulari nemo potest" (không ai có thể cam kết thay cho người khác), luận án phân tích sự phát triển đột phá sang chế định "Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba". Luận án phản biện ba dòng lý thuyết giải thích quyền của người thứ ba: Thuyết sang nhượng quyền lợi (gồm hai hợp đồng gộp lại), Thuyết đại lý (bị bác bỏ vì đương sự không nhân danh người thứ ba), và Thuyết quyền trực tiếp sinh ra (với ba biến thể: hành vi đơn độc, hành vi đồng thời, và thuyết hợp đồng trực tiếp).
  2. Phát triển Lý luận Phân loại Hợp đồng: Luận giải bản chất của "Hợp đồng hỗn hợp" trong khoa học pháp lý Việt Nam thực chất là một dạng biệt định của "Hợp đồng vô danh" (innominate contract) trong lý luận pháp luật Trung Quốc, nơi các quy phạm tùy ý và tập quán thương mại đóng vai trò lấp đầy khoảng trống lập pháp.

Khung phân tích độc đáo

Nghiên cứu thiết lập khung phân tích tích hợp đa chiều:

  • Trục cấu trúc - hình thức: Đánh giá mức độ độc lập giữa Luật Hợp đồng và Luật Dân sự (mô hình Luật Hợp đồng đơn nhất độc lập năm 1999 của Trung Quốc đối chiếu mô hình cấu trúc hợp nhất trong Phần thứ ba của Bộ luật Dân sự Việt Nam 2005).
  • Trục nội dung - quy phạm: Đối chiếu cơ chế điều chỉnh hành vi từ giai đoạn tiền hợp đồng, giao kết, xác lập hiệu lực, bảo toàn thực hiện cho đến phân bổ rủi ro và trách nhiệm vi phạm.
  • Trục phân tích nguồn luật: Ứng dụng lý thuyết nguồn luật của John Chipman Gray để phân định rõ ranh giới giữa nguồn chính thức (Hiến pháp, Luật, Bộ luật, Pháp lệnh) và nguồn không chính thức (tập quán giao dịch, giải thích tư pháp của Tòa án nhân dân tối cao).
        +-------------------------------------------------------------------+
        |                 KHUNG PHÂN TÍCH ĐỐI CHIẾU CHẾ ĐỊNH               |
        +-------------------------------------------------------------------+
                                          |
         +--------------------------------+--------------------------------+
         |                                                                 |
         v                                                                 v
+-----------------------+                                       +-----------------------+
|  PHÁP LUẬT TRUNG QUỐC |                                       |   PHÁP LUẬT VIỆT NAM  |
+-----------------------+                                       +-----------------------+
| - Luật Hợp đồng 1999  |                                       | - Bộ luật Dân sự 2005 |
|   (Độc lập, 2 phần,   | <======== [So sánh đối chiếu] ======> |   (Hợp nhất Phần 3,   |
|    15 loại hợp đồng)  |      - Cấu trúc & Nguồn luật          |    12 HĐ thông dụng + |
| - Tập quán = Công cụ  |      - Bản chất & Phân loại           |    6 HĐ đất đai)      |
|   bổ khuyết quy phạm  |      - Hiệu lực & Trách nhiệm         | - Áp dụng tập quán    |
| - Giải thích Tư pháp  |                                       |   có điều kiện        |
|   mang tính quy phạm  |                                       | - Án lệ chưa chính    |
+-----------------------+                                       |   thức hóa            |
                                                                +-----------------------+

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được định vị vững chắc trên nền tảng triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp Luật học so sánh đa tầng (Multi-level Comparative Legal Analysis), kết hợp hai phương pháp luận chủ đạo:

  • Phương pháp So sánh chức năng (Functional Method in Comparative Law): Khảo sát cách thức hai hệ thống pháp luật giải quyết cùng một vấn đề kinh tế - xã hội thực tế (như xử lý rủi ro bất khả kháng, bảo toàn quyền lợi bên thứ ba, hay kiểm soát điều khoản mẫu bất công).
  • Phương pháp Phân tích quy phạm chuẩn tắc (Normative Legal Dogmatics): Mổ xẻ chi tiết từng điều khoản văn bản luật thực định để phát hiện các lỗ hổng kỹ thuật lập pháp và mâu thuẫn nội tại.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu học thuật tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khoa học pháp lý:

  1. Thu thập và chuẩn hóa ngữ liệu: Tiếp cận trực tiếp các văn bản pháp luật gốc bằng tiếng Trung (Luật Hợp đồng 1999, Dân pháp thông tắc 1986, các Giải thích tư pháp của Tòa án Tối cao Trung Quốc) và đối chiếu với hệ thống pháp điển Việt Nam qua các thời kỳ (Dân luật giản yếu Nam Kỳ 1883, Dân luật Bắc Kỳ 1931, Hoàng Việt Trung Kỳ Hộ Luật 1936, Sắc lệnh 90 năm 1945, Chỉ thị 172-CT/TATC năm 1959, Pháp lệnh 1989, 1991 và BLDS 1995, 2005).
  2. Tam giác giác hóa nguồn tài liệu (Data Triangulation): Kết hợp giữa văn bản quy phạm pháp luật, học thuyết của các học giả đầu ngành (Vương Lợi Minh, Lưu Khải Hương, Đinh Văn Thanh, Nguyễn Ngọc Điện), và thực tiễn xét xử tư pháp.
  3. Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học: Kiểm chứng tính xác thực của các giải thích tư pháp từ Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc nhằm làm rõ bản chất "nguồn pháp luật trên thực tế" của các hướng dẫn này.

Data và phân tích

Toàn bộ dữ liệu pháp lý định tính được phân tích cấu trúc theo ma trận so sánh thể chế:

  • Dữ liệu lập pháp đối chiếu: 15 loại hợp đồng hữu danh trong Luật Hợp đồng Trung Quốc 1999 đối chiếu với 12 loại hợp đồng thông dụng trong Chương XVIII và 6 loại hợp đồng quyền sử dụng đất trong Phần thứ năm Bộ luật Dân sự Việt Nam 2005.
  • Phân tích đối chuẩn lịch sử: Khảo sát sự dịch chuyển qua 4 giai đoạn lập pháp chính: Giai đoạn cổ luật (Hồng Đức, Gia Long); Giai đoạn Pháp thuộc chịu ảnh hưởng Dân luật Pháp; Giai đoạn kinh tế chỉ huy kế hoạch hóa (chế độ Hợp đồng kinh tế); và Giai đoạn kinh tế thị trường nhất thể hóa luật hợp đồng.
========================================================================================
                      BẢNG SO SÁNH QUY PHẠM TRỌNG YẾU (DATA MAPPING)
========================================================================================
TIÊU CHÍ SO SÁNH           LUẬT HỢP ĐỒNG TRUNG QUỐC (1999)      BỘ LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM (2005)
----------------------------------------------------------------------------------------
Khái niệm HĐ               Điều 2: Xác lập, thay đổi, chấm dứt  Điều 388: Thỏa thuận xác lập, thay
                           quan hệ quyền - nghĩa vụ (Nghĩa rộng) đổi, chấm dứt quyền, NV dân sự
Phạm vi HĐ Lao động        Độc lập (Luật Hợp đồng lao động)     Nằm trong phạm vi điều chỉnh chung
Cấu trúc lập pháp          Đạo luật độc lập (Luật riêng)        Bộ phận cấu thành trong BLDS (Phần 3)
Hợp đồng tặng cho          Hợp đồng ưng thuận (Điều 185)        Hợp đồng thực tế (Điều 466)
Hợp đồng về Đất đai        Quy định rải rác trong Luật Đất đai  6 chế định cụ thể ngay trong BLDS
Vị thế Giải thích tư pháp  Là nguồn trên thực tiễn của Tòa án   Văn bản hướng dẫn thi hành dưới luật
========================================================================================

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự đồng quy và phân kỳ trong quan niệm bản chất hợp đồng: Cả hai nền tài phán đều định nghĩa hợp đồng dựa trên sự thống nhất ý chí của các chủ thể bình đẳng nhằm phát sinh hậu quả pháp lý. Tuy nhiên, phạm vi của Việt Nam rộng hơn khi bao hàm cả các quan hệ lao động, trong khi Trung Quốc tách hẳn hợp đồng lao động sang phạm trù Luật Xã hội với tính chất công quyền can thiệp mạnh mẽ.
  2. Sự triệt tiêu khái niệm "Hợp đồng kinh tế": Luận án chứng minh một bước chuyển mô thức quan trọng: Sau khi ban hành Luật Hợp đồng 1999, Trung Quốc đã bãi bỏ hoàn toàn khái niệm "Hợp đồng kinh tế" - tàn dư của nền kinh tế chỉ huy thập niên 80. Việt Nam cũng hoàn thành tiến trình nhất thể hóa này thông qua Bộ luật Dân sự 2005, chấm dứt sự phân mảnh pháp lý giữa Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989 và Pháp lệnh Hợp đồng dân sự 1991.
  3. Xung đột cấu trúc lập pháp giữa Luật riêng và Bộ luật chung: Tại Trung Quốc, mối quan hệ giữa Luật Hợp đồng 1999 và Dân pháp thông tắc 1986 là quan hệ giữa luật riêng và luật thông thường nhưng tồn tại nhiều mâu thuẫn nội tại khiến thẩm phán lúng túng khi áp dụng. Ngược lại, Việt Nam duy trì tính toàn vẹn hữu cơ khi tích hợp toàn bộ chế định hợp đồng vào Bộ luật Dân sự.
  4. Đặc thù hóa chế định hợp đồng đất đai tại Việt Nam: Việc Việt Nam dành riêng Phần thứ năm trong Bộ luật Dân sự 2005 để điều chỉnh 6 loại hợp đồng chuyển quyền sử dụng đất là một sáng tạo lập pháp độc đáo, hiếm thấy trên thế giới, phản ánh sâu sắc chế độ sở hữu toàn dân về đất đai.
  5. Phân hóa bản chất pháp lý của Hợp đồng Tặng cho: Pháp luật Trung Quốc ghi nhận tặng cho là hợp đồng ưng thuận (Điều 185 Luật Hợp đồng), trong khi pháp luật Việt Nam xác định tặng cho động sản là hợp đồng thực tế (Điều 466 BLDS 2005 - chỉ có hiệu lực khi chuyển giao tài sản).

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để hoàn thiện hệ thống khái niệm luật tư, định vị chính xác vị trí của hợp đồng vô danh, hợp đồng vì lợi ích bên thứ ba và hợp đồng theo mẫu trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực về nghiên cứu luật học so sánh giữa các quốc gia có cùng thể chế chính trị và bối cảnh chuyển đổi kinh tế.
  • Về mặt hoàn thiện lập pháp:
    • Đối với Việt Nam: Cần tiếp thu kỹ thuật lập pháp của Trung Quốc trong việc luật hóa chi tiết các quy tắc giải thích hợp đồng dựa trên tập quán giao dịch thương mại (như Điều 61 và Điều 125 Luật Hợp đồng Trung Quốc); bổ sung khung pháp lý cho hợp đồng điện tử và thương mại số.
    • Đối với Trung Quốc: Cần sớm xây dựng một Bộ luật Dân sự thống nhất để dung nạp và triệt tiêu các mâu thuẫn giữa Luật Hợp đồng, Luật Vật quyền và Dân pháp thông tắc.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn dữ liệu thực tiễn: Do hạn chế trong việc tiếp cận hệ thống án lệ thực tế của Tòa án các cấp tại Trung Quốc thời điểm năm 2010, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào luật thực định và các văn bản Giải thích tư pháp của Tòa án Tối cao.
  • Ranh giới thời gian: Luận án được hoàn thành tại mốc thời gian năm 2010, phản ánh khung pháp lý của Bộ luật Dân sự Việt Nam 2005 và Luật Hợp đồng Trung Quốc 1999 trước thềm các đợt đại pháp điển hóa sau này (như BLDS Việt Nam 2015 và Bộ luật Dân sự Trung Quốc 2020).

Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai cần tập trung vào:

  1. Đánh giá tác động của Bộ luật Dân sự Trung Quốc năm 2020 đối với việc hợp nhất các đạo luật dân sự chuyên ngành.
  2. Khảo sát cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế giữa doanh nghiệp hai nước trong khuôn khổ Hiệp định RCEP và Sáng kiến Vành đai & Con đường.
  3. Nghiên cứu so sánh quy định về hợp đồng thông minh (Smart contracts) và giao dịch tài sản số trong kỷ nguyên kinh tế số.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng tại Trường Đại học Luật Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật lớn tại Việt Nam cho các học phần Luật Dân sự chuyên sâu, Luật Thương mại quốc tế và Luật So sánh.
  • Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho Ban soạn thảo sửa đổi Bộ luật Dân sự Việt Nam trong quá trình chuẩn bị cho sự ra đời của Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Hỗ trợ thực tiễn giao thương: Cung cấp cẩm nang pháp lý chuẩn xác cho giới luật sư, trọng tài viên thương mại quốc tế (VIAC) và doanh nghiệp hai nước trong việc thẩm định rủi ro, đàm phán và soạn thảo hợp đồng xuyên biên giới Việt - Trung.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Tiếp cận nguồn tài liệu so sánh chuẩn xác với các trích dẫn nguyên bản từ các học giả hàng đầu Trung Quốc.
  • Cơ quan Lập pháp và Cải cách Tư pháp: Sử dụng các bài học so sánh để tối ưu hóa kỹ thuật lập pháp và xây dựng văn bản giải thích áp dụng pháp luật thống nhất.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp và Luật sư Tư vấn: Nắm vững sự khác biệt về thời điểm phát sinh hiệu lực, trách nhiệm vi phạm và cơ chế miễn trách nhiệm để phòng ngừa tranh chấp trong thương mại song phương.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đó là việc mở rộng Thuyết Ý chí và Thuyết Trái quyền La Mã cổ đại để giải mã bản chất pháp lý của "Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba" trong pháp luật hai nước XHCN, chứng minh rằng cơ chế này không phá vỡ nguyên tắc đối xứng của hợp đồng mà là sự mở rộng hợp lý nhằm tối ưu hóa chi phí giao dịch.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

Luận án không dừng lại ở việc liệt kê điều luật cơ học mà áp dụng phương pháp So sánh chức năng kết hợp phân tích nguồn luật đa tầng (phân định nguồn chính thức và giải thích tư pháp trên thực tế), đặt trong dòng chảy lịch sử từ cổ luật, luật thuộc địa Pháp đến thời kỳ Đổi mới.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?

Mặc dù cùng định hướng kinh tế thị trường XHCN, Trung Quốc coi hợp đồng tặng cho là hợp đồng ưng thuận (phát sinh hiệu lực ngay khi thỏa thuận), trong khi Việt Nam vẫn duy trì tính chất hợp đồng thực tế (chỉ có hiệu lực khi thực tế chuyển giao tài sản).

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Toàn bộ hệ thống tiêu chí so sánh, ma trận đối chiếu 7 chương, cùng danh mục văn bản quy phạm pháp luật đối chiếu (trang 215) và tài liệu tham khảo (trang 217) tạo thành một quy trình nghiên cứu chuẩn hóa, cho phép các nhà nghiên cứu sau này lặp lại quy trình đối soát với các bộ luật mới hơn.

5. Chương trình nghị sự 10 năm nghiên cứu tiếp nối được vạch ra thế nào?

Luận án định hình rõ lộ trình 3 bước: (1) Nghiên cứu cơ chế giải thích tập quán giao dịch trong hợp đồng vô danh; (2) Chuẩn bị luận cứ cho việc xây dựng Bộ luật Dân sự hoàn chỉnh tại mỗi nước; (3) Hoàn thiện quy chế pháp lý cho hợp đồng thương mại điện tử xuyên biên giới.

Kết luận

Công trình nghiên cứu khẳng định 5 cống hiến học thuật mang tính nền tảng:

  1. Làm sáng tỏ tính tất yếu khách quan của việc nhất thể hóa pháp luật hợp đồng trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, triệt tiêu sự phân chia nhân tạo giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng kinh tế.
  2. Xác lập hệ thống tiêu chí phân loại hợp đồng khoa học, dung hòa giữa hệ thống khái niệm hợp đồng hữu danh/vô danh của Trung Quốc với hợp đồng thông dụng/hỗn hợp của Việt Nam.
  3. Phân định rõ nét sự khác biệt về cấu trúc lập pháp: mô hình tích hợp hữu cơ trong Bộ luật Dân sự (Việt Nam) đối chiếu với mô hình luật chuyên biệt kết hợp giải thích tư pháp độc lập (Trung Quốc).
  4. Khẳng định giá trị thực tiễn của tập quán giao dịch như một công cụ pháp lý tối quan trọng để bổ khuyết các lỗ hổng hợp đồng mà luật thành văn chưa thể bao quát.
  5. Đặt nền móng học thuật vững chắc cho việc tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm lập pháp của Trung Quốc, phục vụ đắc lực cho công cuộc hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự và thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế thương mại toàn diện giữa hai quốc gia.