Nghiên cứu đặc điểm Sa nhân tím (Amomum longiligulare) tại VQG Pù Mát

Nghiên cứu toàn diện về đặc điểm phân bố, điều kiện sinh trưởng và sản lượng quả của Sa nhân tím tại Vườn quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MUC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Thành quả nghiên cứu

1.1.1. Về đặc điểm phân bố của Sa nhân tím

1.1.2. Về đặc điểm sinh trưởng của Sa Nhân tím

1.1.3. Về sản lượng quả của Sa nhân tím

1.2. Tồn tại nghiên cứu

1.3. Thành quả nghiên cứu

1.3.1. Về đặc điểm phân bố của loài Sa nhân tím

1.3.2. Về đặc điểm sinh trưởng của loài Sa nhân tím

1.3.3. Về đặc điểm sản lượng quả Sa nhân tím

1.4. Tồn tại nghiên cứu

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.5.1. Nghiên cứu đặc điểm phân bố của Sa nhân tím

2.5.2. Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng của Sa nhân tím

2.5.3. Nghiên cứu sản lượng quả Sa nhân tím

2.5.4. Đề xuất một số giải pháp kỹ thuật nhằm bảo tồn và phát triển loài Sa nhân tím tại khu vực nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Tổng hợp tài liệu

2.6.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.6.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Địa hình - địa mạo

3.3. Đất đai, thổ nhưỡng

3.3.1. Thổ nhưỡng

3.4. Khí hậu thuỷ văn

3.5. Hiện trạng tài nguyên rừng Vườn Quốc gia Pù Mát

3.6. Kinh tế – Xã hội

3.7. Hiêṇ tra ̣ng sử du ̣ng đấ t

3.8. Thuận lợi, khó khăn và cơ hội của khu vực nghiên cứu

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm phân bố của Sa nhân tím

4.1.1. Phạm vi, địa điểm và diện tích loài Sa nhân tím tại khu vực nghiên cứu

4.1.1.1. Diện tích Sa nhân tím tại VQG Pù Mát

4.1.2. Phân bố Sa nhân tím theo trạng thái rừng

4.1.3. Phân bố Sa nhân tím theo độ dốc

4.1.4. Phân bố Sa nhân tím theo độ cao tuyệt đối

4.1.5. Phân bố Sa nhân tím theo hướng phơi tại khu vực nghiên cứu

4.1.6. Phân bố Sa nhân tím theo điều kiện thổ nhưỡng

4.1.7. Thảm thực vật nơi sa nhân tím phân bố tại Vườn quốc gia Pù Mát

4.1.7.1. Thảm thực vật Vườn quốc gia Pù Mát:
4.1.7.2. Thảm thực vật nơi Sa nhân tím phân bố

4.2. Đặc điểm sinh trưởng của Sa nhân tím tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Sinh trưởng của Sa nhân tím được trồng trên các vị trí địa hình khác nhau

4.2.2. Sinh trưởng của Sa nhân tím mọc tự nhiên ở ba vị trí thuộc khu vực nghiên cứu

4.3. Sản lượng quả Sa nhân tím

4.3.1. Đặc điểm ra hoa và kết quả của Sa nhân tím ở ba vị trí khác nhau

4.3.2. Đặc điểm khối lượng quả Sa nhân tím ở ba vị trí khác nhau

4.3.3. Biến động của sản lượng quả Sa nhân tím theo các nhân tố có ảnh hưởng quan trọng

4.4. Từ kết quả nghiên cứu đề xuất một số giải pháp kỹ thuật nhằm bảo tồn và phát triển loài Sa nhân tím tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Bảo tồn nguyên vị (in-situ conservation)

4.4.2. Bảo tồn chuyển vị (ex-situ conservation)

5. Chương 5: KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC II

PHỤ LỤC III

Tóm tắt

I. Sa nhân tím Pù Mát Tổng quan cây dược liệu quý Nghệ An

Sa nhân tím (tên khoa học: Amomum longiligulare) là một loài thực vật thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), được biết đến như một cây dược liệu quý với giá trị kinh tế cao. Tại Việt Nam, loài cây này phân bố ở nhiều tỉnh trung du miền núi, đặc biệt phát triển mạnh mẽ dưới tán rừng tự nhiên. Vườn Quốc gia Pù Mát ở Nghệ An là một trong những khu vực có điều kiện sinh thái lý tưởng cho sự phát triển của loài này, biến nó thành một nguồn dược liệu Nghệ An quan trọng. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố, sinh trưởng và sản lượng của cây sa nhân tím tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra tiềm năng phát triển kinh tế bền vững cho người dân địa phương, gắn liền với công tác bảo vệ rừng.

1.1. Giới thiệu loài Amomum longiligulare và đặc điểm hình thái

Amomum longiligulare T. Wu, hay còn gọi là Sa nhân lưỡi dài, là cây thân thảo sống lâu năm, có thể cao từ 1 đến 2 mét. Thân rễ của cây mảnh, phát triển bò lan dưới mặt đất. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là lá có phiến thon dài (20-30cm), rộng khoảng 2,5cm, bề mặt nhẵn không lông, và lá kèm cao từ 2-4,5cm. Cụm hoa mọc từ thân rễ, có màu vàng nâu. Quả của cây sa nhân tím có dạng nang xoan, màu tím đặc trưng khi chín, trên vỏ có nhiều gai nhỏ và cong. Mùa hoa thường diễn ra từ tháng 4 đến tháng 6, và quả chín vào khoảng tháng 6 đến tháng 9. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tập (1995), cây có khả năng đẻ nhánh rất khỏe từ thân rễ, đặc biệt vào mùa mưa ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhân giống và phát triển quần thể.

1.2. Vị trí và tầm quan trọng tại Vườn Quốc gia Pù Mát

Vườn Quốc gia Pù Mát là một khu vực đa dạng sinh học trọng điểm của Việt Nam, nơi lưu giữ nhiều nguồn gen cây thuốc quý hiếm. Sa nhân tím Pù Mát phân bố tự nhiên dưới tán rừng, trở thành một lâm sản ngoài gỗ có giá trị, mang lại thu nhập đáng kể cho cộng đồng dân cư sống trong vùng đệm. Việc nghiên cứu loài cây này tại Pù Mát là cực kỳ cần thiết. Nó không chỉ cung cấp cơ sở khoa học cho việc quy hoạch vùng trồng, áp dụng kỹ thuật trồng sa nhân tím hiệu quả mà còn góp phần vào chiến lược bảo tồn sa nhân tím. Phát triển mô hình trồng sa nhân dưới tán rừng giúp người dân có sinh kế ổn định, giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng, hướng tới mục tiêu quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên.

II. Thách thức trong việc bảo tồn và phát triển sa nhân tím

Mặc dù sở hữu giá trị kinh tế và dược liệu cao, cây sa nhân tím tại Vườn Quốc gia Pù Mát đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Hoạt động khai thác tự phát, thiếu kiểm soát đã và đang làm suy giảm quần thể tự nhiên của loài. Bên cạnh đó, việc thiếu những nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống về đặc điểm sinh thái sa nhân tím cũng như các kỹ thuật canh tác bền vững đã tạo ra một khoảng trống lớn trong công tác bảo tồn và phát triển loài cây này. Những vấn đề này đòi hỏi phải có những giải pháp kịp thời và hiệu quả để bảo vệ nguồn gen quý giá này.

2.1. Thực trạng khai thác quá mức nguồn gen cây thuốc quý

Nhu cầu thị trường đối với quả sa nhân tím ngày càng tăng cao đã thúc đẩy các hoạt động thu hái ồ ạt trong tự nhiên. Việc khai thác không đi đôi với tái tạo, chủ yếu là tận thu, đã khiến diện tích và mật độ của sa nhân tím Pù Mát suy giảm nhanh chóng. Nhiều khu vực trước đây có sa nhân phân bố dày đặc nay đã trở nên thưa thớt. Tình trạng này không chỉ đe dọa sự tồn tại của loài mà còn làm xói mòn nguồn gen cây thuốc bản địa, ảnh hưởng trực tiếp đến sự đa dạng sinh học của Vườn Quốc gia Pù Mát. Đây là thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn sa nhân tím hiện nay.

2.2. Sự thiếu hụt các nghiên cứu hệ thống về loài dược liệu này

Mặc dù đã có một số nghiên cứu trồng thử nghiệm sa nhân tím ở các địa phương khác, nhưng tại Nghệ An, đặc biệt là khu vực Pù Mát, các công trình nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về loài Amomum longiligulare vẫn còn rất hạn chế. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ dừng lại ở mức mô tả hình thái hoặc trồng thử nghiệm ở quy mô nhỏ. Sự thiếu vắng các dữ liệu khoa học chi tiết về yêu cầu sinh thái, đặc điểm sinh trưởng, các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sa nhân tím và quy trình kỹ thuật canh tác chuẩn đã gây khó khăn cho việc nhân rộng mô hình một cách hiệu quả và bền vững. Điều này tạo ra rào cản trong việc đưa ra các giải pháp kỹ thuật phù hợp để vừa bảo tồn vừa phát triển kinh tế từ loài cây này.

III. Khám phá đặc điểm phân bố tự nhiên của sa nhân tím Pù Mát

Để bảo tồn và phát triển cây sa nhân tím, việc hiểu rõ đặc điểm phân bố của chúng trong tự nhiên là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Pù Mát đã chỉ ra rằng sự phân bố của loài Amomum longiligulare chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố sinh thái như trạng thái rừng, địa hình (độ cao, độ dốc, hướng phơi) và đặc biệt là điều kiện thổ nhưỡng trồng sa nhân. Việc xác định các quy luật phân bố này là chìa khóa để lựa chọn địa điểm canh tác phù hợp và xây dựng các biện pháp bảo tồn nguyên vị hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững cho loài dược liệu này.

3.1. Phân tích phân bố theo trạng thái rừng và địa hình

Nghiên cứu của Nguyễn Tất Hà (2013) tại VQG Pù Mát cho thấy sa nhân tím phân bố chủ yếu dưới tán của các trạng thái rừng khác nhau. Tuy nhiên, loài này tập trung đông đúc nhất ở trạng thái rừng nghèo, rừng thứ sinh đang phục hồi sau khai thác kiệt hoặc canh tác nương rẫy, với độ tàn che từ 0,3 - 0,5. Về địa hình, cây sa nhân tím ưa thích những nơi có độ dốc thấp (<10 độ) và phát triển mạnh nhất ở độ cao dưới 500m so với mực nước biển. Cụ thể, diện tích phân bố lớn nhất được ghi nhận ở độ cao dưới 300m. Hướng phơi cũng là một yếu tố quan trọng, với mật độ sa nhân tím cao nhất ở các sườn núi có hướng Tây. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc khoanh vùng bảo tồn và lựa chọn địa điểm phát triển sa nhân dưới tán rừng.

3.2. Mối liên hệ giữa sa nhân tím và điều kiện thổ nhưỡng

Điều kiện thổ nhưỡng trồng sa nhân là yếu tố quyết định đến sự sinh trưởng của cây. Kết quả phân tích mẫu đất tại Pù Mát chỉ ra rằng sa nhân tím phát triển tốt nhất trên đất feralit có thành phần cơ giới từ thịt nhẹ đến thịt trung bình, tầng đất mặt (tầng A) dày (tối thiểu 15cm). Các chỉ số hóa học lý tưởng bao gồm: độ pH đất hơi chua (từ 4.6 - 5.7), hàm lượng mùn cao (1-3%), và độ ẩm đất tầng A duy trì trong khoảng 15-25%. Mối tương quan cho thấy, khi hàm lượng mùn và độ ẩm đất tăng, chiều cao cây cũng tăng theo. Ngược lại, cây phát triển tốt hơn ở môi trường đất có độ pH thấp (dưới 5). Những đặc điểm sinh thái sa nhân tím này là kim chỉ nam cho việc cải tạo đất và áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp.

IV. Phương pháp đánh giá sinh trưởng và năng suất sa nhân tím

Việc đánh giá chính xác quá trình sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sa nhân tím là nền tảng để xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác hiệu quả. Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, và quá trình ra hoa, kết quả cần được theo dõi chặt chẽ. Đồng thời, việc phân tích sự biến động của sản lượng quả theo các điều kiện sinh thái khác nhau sẽ giúp tối ưu hóa mô hình trồng sa nhân dưới tán rừng. Từ đó, có thể đưa ra các khuyến nghị về kỹ thuật trồng sa nhân tím và thời điểm thu hoạch quả sa nhân để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.

4.1. Ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái đến chiều cao cây

Sinh trưởng của cây sa nhân tím chịu tác động tổng hợp của nhiều yếu tố môi trường. Nghiên cứu tại Pù Mát đã lượng hóa được các mối tương quan này. Chiều cao cây, một chỉ số sinh trưởng quan trọng, có mối quan hệ tỷ lệ thuận với độ ẩm đất, hàm lượng mùn và độ dày tầng đất mặt. Cụ thể, ở những nơi đất có độ ẩm cao (khoảng 25%) và hàm lượng mùn dồi dào (trên 3%), cây phát triển chiều cao vượt trội. Ngược lại, chiều cao cây lại có xu hướng tỷ lệ nghịch với độ pH của đất, tức cây sinh trưởng tốt hơn trong môi trường đất chua (pH < 5). Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn và cải tạo lập địa khi tiến hành trồng loài dược liệu Nghệ An này, đặc biệt là đảm bảo nguồn nước và chất hữu cơ cho đất.

4.2. Giai đoạn ra hoa kết quả và đặc điểm quả sa nhân

Quá trình ra hoa và kết quả là giai đoạn quyết định đến năng suất sa nhân tím. Tại Pù Mát, mùa hoa chính của sa nhân tím diễn ra vào tháng 4-5, và quả già có thể thu hoạch vào tháng 7. Một số cây có thể ra lứa hoa thứ hai vào tháng 6-7 và cho thu hoạch vào tháng 10, tuy nhiên sản lượng lứa sau thường thấp hơn. Tỷ lệ đậu quả chịu ảnh hưởng bởi điều kiện sinh cảnh. Quả sa nhân có hình xoan, kích thước trung bình 1,5 - 2,2cm x 0,8 - 1,2cm, vỏ màu tím và có gai nhỏ. Việc nắm rõ các đặc điểm này giúp xác định thời điểm thu hoạch quả sa nhân tối ưu, khi quả đã đạt kích thước và chất lượng dược liệu tốt nhất, đồng thời lên kế hoạch chăm sóc phù hợp cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây.

V. Phân tích sản lượng và giá trị kinh tế của sa nhân tím

Sản lượng quả là chỉ tiêu cuối cùng và quan trọng nhất, phản ánh hiệu quả của mô hình trồng sa nhân tím. Việc phân tích sự biến động của sản lượng ở các điều kiện lập địa khác nhau tại Vườn Quốc gia Pù Mát cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị. Kết quả nghiên cứu không chỉ cho thấy tiềm năng to lớn về năng suất sa nhân tím mà còn khẳng định giá trị kinh tế sa nhân tím mang lại. Đây là cơ sở để nhân rộng mô hình, giúp người dân địa phương cải thiện thu nhập một cách bền vững, gắn liền với mục tiêu bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng.

5.1. So sánh sản lượng quả sa nhân ở các vị trí khác nhau

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy sản lượng quả sa nhân tím có sự khác biệt rõ rệt giữa các vị trí trồng. Cụ thể, mô hình trồng thử nghiệm dưới tán rừng tự nhiên có độ che phủ trung bình cho năng suất cao vượt trội so với trồng ngoài trảng trống hoặc dưới tán rừng có độ che phủ quá cao. Điều này cho thấy sa nhân tím là cây ưa bóng bán phần, cần một lượng ánh sáng tán xạ vừa đủ để quang hợp và tạo quả. Các mô hình trồng sa nhân dưới tán rừng keo tai tượng tại các tỉnh khác cũng cho kết quả tương tự, với năng suất có thể đạt trên 200 kg quả khô/ha/năm. Đây là bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của mô hình nông-lâm kết hợp.

5.2. Các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng quả

Năng suất sa nhân tím không chỉ phụ thuộc vào đặc tính di truyền của giống mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố ngoại cảnh. Các nhân tố có ảnh hưởng quan trọng nhất đã được xác định bao gồm: cường độ ánh sáng, điều kiện thổ nhưỡng trồng sa nhân (độ ẩm, dinh dưỡng), và mật độ cây trồng. Ánh sáng tán xạ ở mức độ phù hợp (tàn che 0,3-0,5) là điều kiện lý tưởng. Đất đủ ẩm, giàu mùn và thoát nước tốt giúp cây khỏe, tỷ lệ ra hoa đậu quả cao. Mật độ trồng hợp lý cũng giúp cây cạnh tranh dinh dưỡng hiệu quả hơn. Việc kiểm soát và tối ưu hóa các yếu tố này thông qua kỹ thuật trồng sa nhân tím phù hợp là chìa khóa để tối đa hóa sản lượng và lợi nhuận.

5.3. Tiềm năng và giá trị kinh tế từ cây dược liệu Nghệ An

Với mức giá trên thị trường tương đối cao và ổn định, giá trị kinh tế sa nhân tím là rất lớn. Các mô hình thành công ở Phú Yên, Quảng Nam đã cho thấy một hecta sa nhân tím có thể mang lại lợi nhuận ròng hàng chục triệu đồng mỗi năm cho người nông dân. Ngoài công dụng làm thuốc trong y học cổ truyền, quả sa nhân còn được dùng làm gia vị, hương liệu. Phát triển cây sa nhân tím tại Pù Mát không chỉ khai thác tiềm năng của một loài dược liệu Nghệ An đặc hữu mà còn tạo ra chuỗi giá trị bền vững. Điều này vừa giúp cải thiện sinh kế, xóa đói giảm nghèo cho người dân vùng đệm, vừa khuyến khích họ tham gia vào công tác bảo vệ rừng, hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế gắn với bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thành quả nghiên cứu 1.1 Về đặc điểm phân bố của Sa nhân tím Một số nhà khoa học Trung Quốc cho biết chi Sa nhân (Amomum) thuộc họ gừng phân bố và phát triển tốt dưới tán rừng nhiệt đới, ven suối, nơi có ánh sáng tán xạ, tầng đất dày [28,29,30]. Các tác giả này cũng khẳng định rằng, loài Sa nhân này tập trung chủ yếu ở bốn tỉnh Vân Nam, Tứ Xuyên, Quảng Tây, Quảng Đông của Trung Quốc. Tuy nhiên, đến nay chưa thấy tác giả nào công bố nghiên cứu về loài Sa nhân tím - Amomum longiligulare T.

Về đặc điểm sinh trưởng của Sa Nhân tím Theo tạp chí sinh lý thực vật và sinh học phân tử của Li, Sheng, năm 2004 [28] đã nghiên cứu về đặc điểm sinh lý của loài Sa nhân Amomum villosum L., tác giả cho rằng quá trình quang hợp và sự lão hoá của lá Sa nhân có sự khác biệt nhau về vị trí của lá. Đồng thời tác giả khẳng định sự quang hợp của lá Sa nhân có liên quan đến quá trình lão hoá của lá. Tuy nhiên, tác giả cũng chưa đem ra được con số cụ thể về sự ảnh hưởng của ánh sáng (tức lá quá trình quang hợp) tới sinh trưởng phát triển của Sa Nhân. Theo một nhóm tác giả khác như Gao L, Liu H, Gui J, Nie Z, Dua Q [29] cho biết rằng họ đã nghiên cứu về sự phát triển bền vững đối với mô hình trồng Sa nhân ở Xishuagiangbanna tỉnh Quảng Đông Trung Quốc và họ ghi nhận được quá trình sinh trưởng và phát triển của loài Sa nhân, cụ thể là loài Sa nhân sống và sinh trưởng tốt dưới tán rừng nhiệt đới và sau 3 năm là cho thu hoạch.

Tuy nhiên, nhóm tác giả này cũng mới chỉ dừng lại ở mức quan sát 4 theo dõi và đem ra kết luận mà chưa đi sâu nghiên cứu, đo đếm cụ thể như chiều cao thân cây, số khóm cây, vv. Theo nhóm tác giả Feng Z, Gan J, Zheng Z, Feng Y [30] cho biết rằng khi họ nghiên cứu so sách năng suất của loài Sa nhân Amomum villosum L. ở dưới tán rừng mưa mùa nhiệt đới và rừng thứ sinh thì thấy được sự sinh trưởng của loài này ở hai loại rừng trên có sự khác biệt đáng kể. Cụ thể là, số khóm và chiều cao của cây Sa nhân dưới tán rừng mưa mùa nhiệt đới cao hơn rất nhiều so với Sa nhân dưới tán rừng thứ sinh.

Đặc biệt nhóm tác giả này cũng đã nghiên cứu được sự khác biệt về số lượng chồi và cây giống của loài Sa nhân khi trồng ở hai loại rừng trên. Cụ thể là tổng chồi và cây giống Sa nhân ở dưới tán rừng nhiệt đới mưa mùa và dưới tán rừng thứ sinh lần lượt 3,95 và 1,66. Tuy nhiên, hầu hết các tác giả trên cũng chỉ mới dừng lại ở mức trồng và theo dõi sinh trưởng, phát triển của loài Sa nhân Amomum villosum L. ở hai loại rừng nói trên mà chưa quan tâm theo dõi sự ảnh hưởng của các yếu tố khác ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của loài này như yếu tố về dinh dưỡng trong đất, hướng phơi, độ dốc, độ cao và đặc biệt là cường độ ánh sáng.

Về sản lượng quả của Sa nhân tím Theo nhóm tác giả Gao L và cộng sự [29] cho biết năng suất Sa nhân Amomum villosum L. là tương đối lớn, với diện tích 5811 ha Sau ba năm cho năng suất 542 tấn (1998) và quá trình này có thể kéo dài hơn chục năm. Tương tự theo nhóm tác giả Feng Z và cộng sự ở trên [28] cho biết quá trình phát triển của Sa nhân dưới tán rừng nhiệt đới mưa mùa và rừng thứ sinh là rất khác nhau. Cụ thể, xét về mặt sinh khối thì như trên đã nói sinh khối của Sa nhân trồng dưới tán rừng nhiệt đới mưa mùa cao hơn Sa nhân trồng dưới tán rừng thứ sinh nhưng xét về mặt năng suất thì nhóm tác giả này lại khẳng định năng suất của Sa nhân trồng dưới tán rừng thứ sinh (78,068 kg /ha) cao hơn dưới tán rừng nhiệt đới mưa mùa khoảng (trên 0,6 lần).

Điều này cũng là 5 câu hỏi đặt ra cần được nghiên cứu kỹ hơn về điều kiện lập địa và các điều kiện ngoại cảnh khác ảnh hưởng đến sự đơm hoa, kết quả của loài Sa nhân này nói riêng và các loài thực vật khác nói chung. Tồn tại nghiên cứu Nhìn chung, các công trình nghiên cứu trên đây chưa chỉ ra được các nguyên nhân ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của Sa nhân Amomum villosum L. Cụ thể như ánh sáng (cường độ chiếu sáng), điều kiện thổ nhưỡng (các hàm lượng dễ tiêu như P205, pH, mùn, N20, .), độ dốc, độ ẩm đất trung bình tháng, hướng phơi,. Ngoài ra các tác giả cũng chưa đề cập đến mùa ra hoa, quả của loài Sa nhân, đặc biệt là ở hai loại rừng nói trên (rừng thứ sinh và rừng nhiệt đới mưa mùa).

Thành quả nghiên cứu 1. Về đặc điểm phân bố của loài Sa nhân tím - Theo Nguyễn Tập và cộng sự (1995), cho biết cả hai loài: Sa nhân tím (Amomum longiligulare T.) và loài Sa nhân (A.) đều có vùng phố rộng từ bắc vào nam, tập trung ở các tỉnh trung du miền núi. Mọc tự nhiên dưới tán rừng thứ sinh, ven suối, nơi có độ ẩm đất tốt [21]. - Trong những năm gần đây trung tâm nghiên cứu dược liệu đã triển khai trồng thử nghiệm thành công loài Sa nhân tím (Amomum longiligulare T.) dưới tán rừng trồng và thứ sinh thuộc các tỉnh Quang Nam, Bình Định, Phú Thọ, Thái Nguyên, Hoà Bình [27].

- Một số tác giả khác khi nghiên cứu về loài Sa nhân tím (Amomum longiligulare T. Wu) điển hình như tác giả: Võ Văn Chi, 1997 [5]; Nguyễn Chiều, 1991, 1993 [6,7]; Nguyễn Tập, 1995 [21]; Nguyễn Thanh Phương, 2001 [18]; Đào Lan Phương, 1995 [17]; Nguyễn Thị Phương Lan, 2004 [15]; Nguyễn Đình Cầm, 1985 [3]; Đinh Văn Tự, 2001[25]; đều cho rằng phân bố 6 tự nhiên của loài Sa nhân tím tập trung chủ yếu ở các tỉnh phía nam, đặc biệt là Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Gia Lai, Đăk Lắc. Sa nhân tím thuộc loại cây có biên độ sinh thái rộng, cây thích nghi cao với điều kiện khí hậu nhiệt đới điển hình ở các tỉnh phía Nam, với hai mùa mưa và khô rõ rệt, nhiệt độ không khí trung bình năm khoảng 22 - 240C. Tuy nhiên khi đưa loài này ra bắc trồng (Phú Thọ, Thái Nguyên, Hoà Bình) vẫn sinh trưởng tốt [18].

Điều này chứng tỏ loài Sa nhân tím có vùng sinh thái tương đối rộng. Về đặc điểm sinh trưởng của loài Sa nhân tím - Theo tác giả Võ Văn Chi [5], từ điển cây thuốc Việt Nam] mô tả, thì loài Sa nhân tím - Amomum longiligulare T. Wu còn có các tên khác như Sa nhân lưỡi dài, Mè tré bà, Hải nam Sa nhân. Tác giả mô tả về loài này bao gồm một số đặc điểm chính như sau: + Về đặc điểm hình thái: loài Sa nhân tím- Amomum longiligulare T.

là cây thảo sống lâu năm, cao 1 - 2m. Thân rễ mãnh. Lá có phiến thon, dài 20-30cm, rộng 2,5cm, không lông, lá kèm (mép) cao 2 - 4,5cm. Cụm hoa đồ thân rễ, thấp ở đốt, hoa ít, vàng nâu nâu.

Quả nang xoan, tím, có gai nhỏ, cong cong, hột tròn hay xoan, hơi dẹp 1,5 - 2,2cm x 0,8 - 1,2cm, màu tia tía. Ra hoa khoảng tháng 4 - 6, quả khoảng tháng 6 - 9. - Nguyễn Tập và cộng sự (1995) [21] cho biết, khi trồng loài Sa nhân tím này ở miền bắc thì mùa sinh trưởng mạnh của cây trùng với mùa mưa ẩm. Cây có khả năng đẻ nhánh khoẻ từ thân rễ.

Vụ chồi đầu ra nhiều vào mùa xuân - hè; vụ sau là hè - thu. Nhánh cây chồi khi được 1 năm tuổi trở lên có thể ra hoa quả. Mùa hoa chủ yếu tập trung vào tháng 4 - 5, quả già vào khoảng tháng 7. Ngoài ra, ngay khi chưa kết thúc vụ hoa quả này, từ tháng 6 đến tháng 7 cây lại ra thêm lứa hoa nữa, quả già vào tháng 10 (14).

Tuy nhiên, lứa hoa quả thứ hai thường ít hơn nhiều so với lứa đầu. - Nguyễn Thị Phương Lan, 2004 [15] cho biết hầu hết Sa nhân tím (Amomum longiligulare. Wu) mọc hoang dại ở các xã miền núi tỉnh Ninh 7 Thuận đều sinh trưởng tốt, khả năng đẻ nhánh mạnh, trung bình 6 - 7 nhánh/khóm, chiều cao trung bình từ 0,7 - 1m, ra hoa từ tháng 5 - 6. - Nguyễn Ngọc Đạo và cộng sự, 2007 cho biết khi nghiên cứu quy trình kỹ thuật trồng, thu hoạch và bảo quản, dược tích của loài Sa nhân tím tại tỉnh Bình Định thì tác giả thử nghiệm trên hai loại hình rừng: Rừng tự nhiên và rừng trồng keo tại tượng Acacia mangium L., với đặc điểm rừng trồng như sau: Rừng phòng hộ, loài cây trồng keo tai tượng 6 năm tuổi, đã trồng làm giàu rừng bằng cây muồng đen 3 năm tuổi và đã khai thác tỉa thưa cây keo tai tượng 20%, độ tàn che của rừng 0,5-0,6 (mật độ trồng keo tai tượng 1000 cây/ha, mật độ Muồng đen 500 cây/ha), độ cao tuyệt đối 600m, độ dốc 8 0, đất feralit phát triển trên đá mẹ granit có màu xám nâu, độ dày tầng đất từ 70 - 90 cm, thành phần cơ giới thịt nhẹ.

Trồng theo 3 công thức Sau: công thức 1: NPK 0,05 kg/hố; công thức 2: NPK 0,05 kg + 0,1kg vi sinh/ hố; công thức 3: NPK 0,05 kg + 0,2 kg/hố. Kết quả theo dõi sinh trưởng ở hai loại rừng nói trên như Sau: Sau khi trồng 11 tháng tỷ lệ sống sót của loài này ở hai loại hình rừng là rừng tự nhiên (95%), rừng trồng (90%); số lượng cây đẻ nhánh ở công thức 2, 3 lớn hơn công thức 1. Sâu bệnh hại ít chủ yếu là sâu xám, sâu róm, bọ nẹt xanh, bệnh khô lá, nấm muội. Về đặc điểm sản lượng quả Sa nhân tím Tương tự ở phần trên, theo Nguyễn Ngọc Đạo và cộng sự (2004), cho biết sản lượng quả (năng suất) thu được từ mô hình trồng Sa nhân tím dưới hai tán rừng với ba công thức (phần trên 2.2) như Sau: Sau khi trồng Sa nhân tím 30 tháng tuổi, tỷ lệ cây ra hoa tương đối cao với 86 - 91,7%, Sau 33 tháng tuổi tỷ lệ cây ra hoa là 100%; năng suất trồng dưới tán rừng từ nhiên là 138 - 156 kg/ha; năng suất trồng dưới tán rừng trồng keo tai tượng là 272 - 322 kg/ha.

Ngoài ra, năng suất trồng dưới tán rừng tự nhiên năm thứ 4 thấp hơn so với dưới tán rừng trồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ