Nghiên cứu đặc điểm thể nền và thảm thực vật rừng ngập mặn tại Tiền Hải, Thái Bình

Khám phá đặc điểm thể nền và thảm thực vật rừng ngập mặn Tiền Hải, Thái Bình. Luận văn cung cấp số liệu, phân tích chi tiết về hệ sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kinh Tế Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2013

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu phân bố rừng ngập mặn

1.2. Nghiên cứu đặc điểm thể nền của RNM

1.3. Nghiên cứu phân bố rừng ngập mặn ở Việt Nam

1.4. Nghiên cứu đặc điểm thể nền

1.5. Đánh giá chung

1.5.1. Những thành quả

1.5.2. Những tồn tại

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Giới hạn phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

2.4.3. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu của mẫu đất

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Điều kiện thổ nhưỡng

3.3. Động thực vật ven biển

3.3.1. Hệ thực vật

3.3.2. Hệ động vật

3.4. Đặc điểm về kinh tế, văn hoá- xã hội

3.4.1. Dân số và mật độ dân số

3.4.2. Cơ cấu lao động

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm thể nền

4.1.1. Độ cao thể nền

4.1.2. Mức độ bồi tụ trầm tích

4.1.3. Tính chất lý học, hóa học của thể nền

4.2. Đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật RNM trên các dạng thể nền

4.2.1. Thành phần loài cây

4.2.2. Cấu trúc mật độ của các quần xã thực vật rừng

4.2.3. Phân bố số cây theo cỡ kính (N/Doo)

4.2.4. Phân bố số cây theo cỡ chiều cao

4.2.5. Tương quan của Hvn/Doo

4.2.6. Độ tàn che của tầng cây cao

4.3. Một số đặc điểm tái sinh rừng ngập mặn

4.3.1. Phẩm chất cây tái sinh

4.3.2. Quy luật phân bố của cây tái sinh theo mặt phẳng ngang

4.3.3. Khả năng tái sinh của lâm phần

4.4. Ảnh hưởng của một số nhân tố tới khả năng tái sinh

4.4.1. Ảnh hưởng của tầng cây cao

4.4.2. Ảnh hưởng của chế độ thuỷ triều đến tái sinh

4.4.3. Ảnh hưởng của khoảng cách đến tái sinh

4.4.4. Ảnh hưởng của thể nền đến tái sinh

4.4.5. Ảnh hưởng của các nhân tố khác đến tái sinh

4.5. Một số giải pháp kỹ thuật nhằm điều tiết cấu trúc rừng và thúc đẩy tái sinh rừng

4.5.1. Chặt nuôi dưỡng

4.5.2. Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh kết hợp với trồng bổ sung

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Rừng ngập mặn Tiền Hải Lá chắn xanh quý giá

Rừng ngập mặn Tiền Hải, thuộc địa phận tỉnh Thái Bình, là một bộ phận cốt lõi của Khu dự trữ sinh quyển châu thổ sông Hồng đã được UNESCO công nhận. Đây không chỉ là một hệ sinh thái rừng ngập mặn đặc thù của vùng ven biển Bắc Bộ mà còn đóng vai trò như một lá chắn xanh, giữ vai trò sống còn trong việc bảo vệ vùng bờ biển. Hệ sinh thái này được hình thành trên các bãi bồi ven biển, nơi giao thoa giữa dòng chảy của sông Hồng, sông Trà Lý và chế độ thủy triều của biển Đông. Quá trình bồi tụ phù sa và trầm tích ven biển qua hàng nghìn năm đã tạo nên một vùng đất ngập mặn rộng lớn, là nền tảng cho sự phát triển của thảm thực vật đặc trưng. Nghiên cứu của Trần Văn Luyến (2013) đã chỉ ra rằng, khu vực này mang đầy đủ đặc điểm của khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, nhưng có sự điều hòa của khí hậu ven biển, giúp mùa đông ấm hơn và mùa hè mát hơn so với đất liền. Chính điều kiện tự nhiên độc đáo này đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các quần xã thực vật chuyên biệt, có khả năng thích nghi cao với môi trường có độ mặn biến động và nền đất yếm khí. Tầm quan trọng của rừng ngập mặn Tiền Hải không chỉ dừng lại ở giá trị sinh thái, mà còn gắn liền với đời sống kinh tế - xã hội của cộng đồng địa phương, cung cấp nguồn lợi thủy sản và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái.

1.1. Vị trí địa lý và vai trò trong Khu dự trữ sinh quyển

Rừng ngập mặn Tiền Hải nằm ở phía Đông Nam tỉnh Thái Bình, trải dài trên địa phận các xã Nam Thịnh, Nam Hưng và Nam Phú. Vị trí này thuộc vùng cửa Ba Lạt, nơi sông Hồng đổ ra biển, mang theo lượng phù sa khổng lồ. Vị trí chiến lược này đặt Tiền Hải vào trung tâm của Khu dự trữ sinh quyển châu thổ sông Hồng. Vai trò của nó không chỉ là một vùng lõi về bảo tồn đa dạng sinh học mà còn là một "phòng thí nghiệm tự nhiên" cho các nghiên cứu về biến đổi khí hậu và quá trình lấn biển. Đây là nơi trú ngụ quan trọng của nhiều loài chim di cư và là bãi đẻ của vô số loài thủy sản có giá trị kinh tế cao, góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái cho toàn bộ vùng duyên hải Bắc Bộ.

1.2. Điều kiện khí hậu và thủy văn đặc thù tại Tiền Hải

Khu vực Tiền Hải chịu ảnh hưởng của chế độ nhật triều thuần nhất với biên độ dao động trung bình từ 1,5-1,8m. Chế độ thủy triều này tác động trực tiếp đến sự phân bố của thảm thực vật và các đặc tính lý hóa của đất. Độ mặn của nước biến động mạnh theo mùa, thường thấp trong mùa mưa (6-8‰) do ảnh hưởng của nước ngọt từ sông Hồng và tăng cao vào mùa khô. Theo tài liệu của Trung tâm Khí tượng Thủy văn, nhiệt độ trung bình năm khoảng 23-24°C, lượng mưa từ 1.700-2.000mm/năm. Các yếu tố này, đặc biệt là chế độ ngập triều và độ mặn, là những nhân tố sinh thái quyết định sự tồn tại và phát triển của từng loài cây trong hệ thực vật ngập mặn.

II. Những thách thức đối với Rừng ngập mặn Tiền Hải là gì

Mặc dù có vai trò quan trọng, hệ sinh thái rừng ngập mặn Tiền Hải đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sức ép từ các hoạt động kinh tế của con người là mối đe dọa lớn nhất. Việc chuyển đổi đất rừng để nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, đã làm suy giảm đáng kể diện tích rừng. Theo nghiên cứu, nhiều khu vực rừng trồng theo chương trình 327 trước đây đã bị chuyển đổi mục đích sử dụng. Bên cạnh đó, việc khai thác nguồn lợi thủy sản quá mức và thiếu bền vững làm suy giảm đa dạng sinh học và phá vỡ chuỗi thức ăn tự nhiên. Các hoạt động như chặt cây làm củi, đánh bắt tận diệt không chỉ làm mất đi thảm thực vật mà còn ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của rừng. Ngoài ra, biến đổi khí hậu cũng là một thách thức không thể xem nhẹ. Mực nước biển dâng, tần suất và cường độ bão gia tăng đang trực tiếp đe dọa sự tồn tại của dải rừng ven biển. Các cơn bão mạnh có thể làm gãy đổ cây, cuốn trôi cây con và gây xói lở nghiêm trọng các bãi bồi. Những yếu tố này đặt ra một bài toán cấp bách về công tác quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững cho khu vực.

2.1. Áp lực từ hoạt động kinh tế và chuyển đổi đất đai

Sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã tạo ra áp lực khổng lồ lên tài nguyên đất ngập mặn. Việc mở rộng các đầm nuôi tôm tự phát, không theo quy hoạch đã phá vỡ cấu trúc tự nhiên của hệ sinh thái. Hoạt động này không chỉ làm mất diện tích rừng mà còn gây ô nhiễm môi trường nước do thức ăn thừa và hóa chất, ảnh hưởng tiêu cực đến các loài sinh vật bản địa. Dữ liệu từ địa phương cho thấy, nguồn lao động nông nhàn lớn đã gây áp lực khai thác tài nguyên, làm suy thoái môi trường và cản trở nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan

Rừng ngập mặn Tiền Hải nằm ở vị trí tiền tiêu, hứng chịu trực tiếp các tác động của thời tiết cực đoan. Nghiên cứu của Trần Văn Luyến (2013) ghi nhận các cơn bão mạnh (cấp 8-11) xuất hiện từ tháng 6 đến tháng 10 hàng năm có thể phá hủy một phần diện tích rừng. Gió mạnh làm rụng lá, gãy cành, trong khi sóng lớn gây xói lở bờ biển và vùi lấp cây con. Thêm vào đó, các đợt rét đậm vào mùa đông với nhiệt độ xuống thấp cũng ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng của một số loài cây nhạy cảm như cây bần chua. Đây là những yếu tố tự nhiên gây khó khăn cho việc phục hồi và phát triển rừng.

III. Phân tích đặc điểm thể nền Rừng ngập mặn Tiền Hải

Thể nền, hay nền đất, là yếu tố quyết định sự phân bố và cấu trúc của quần xã thực vật rừng ngập mặn. Đặc điểm thể nền tại Tiền Hải được hình thành chủ yếu từ phù sa sông Hồng và trầm tích ven biển, tạo nên một nền đất giàu dinh dưỡng nhưng cũng rất đặc thù. Nghiên cứu khoa học đã tiến hành phân tích chi tiết các đặc tính của thể nền, bao gồm độ cao, mức độ bồi tụ, và các chỉ số lý hóa. Kết quả cho thấy thể nền có sự phân hóa rõ rệt theo vị trí, từ các bãi bồi thấp ven biển đến các vùng cao hơn gần đê. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian ngập triều, độ mặn, và hàm lượng oxy trong đất, từ đó quyết định loài cây nào có thể sinh trưởng và phát triển. Việc hiểu rõ đặc tính lý hóa của đất là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp trồng, phục hồi và quản lý rừng hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ sinh thái.

3.1. Đánh giá độ cao thể nền và quá trình bồi tụ trầm tích

Kết quả nghiên cứu của Trần Văn Luyến (2013) cho thấy độ cao thể nền tại khu vực nghiên cứu dao động từ 1,0m đến 2,0m, được chia thành ba mức độ: thấp, trung bình và cao. Mức độ bồi tụ trầm tích có sự khác biệt lớn giữa các khu vực. Vùng có độ cao trung bình (1,4-1,6m) có mức bồi tụ cao nhất (6,15±0,21 cm/năm) do thời gian ngập triều dài và ít bị ảnh hưởng bởi dòng chảy mạnh. Ngược lại, vùng thấp chịu tác động mạnh của sóng và dòng triều nên bồi tụ không đáng kể (0,86±0,14 cm/năm), trong khi vùng cao do thời gian ngập ngắn nên lượng trầm tích lắng đọng cũng ít (0,21±0,13 cm/năm). Quá trình bồi tụ này giúp nền đất ngày càng được nâng cao, tạo điều kiện mở rộng diện tích bãi bồi cho việc trồng rừng.

3.2. Đặc tính lý hóa quan trọng của đất ngập mặn Tiền Hải

Phân tích mẫu đất cho thấy các đặc tính lý hóa của đất tại Tiền Hải rất đặc trưng. Độ pH của đất dao động trong khoảng 7,21-7,41, mang tính hơi kiềm, thuận lợi cho sự hấp thụ dinh dưỡng của thực vật. Tuy nhiên, thể nền có chỉ số oxy hóa khử (Eh) rất thấp (từ -116 đến -148 mV), thể hiện môi trường yếm khí điển hình của đất ngập mặn. Về mặt dinh dưỡng, đất rất nghèo mùn (trung bình 0,49%) và đạm tổng số (trung bình 0,04%), nhưng lại rất giàu lân (trung bình 16,28 mg/100g) và kali dễ tiêu (trung bình 62,75 mg/100g). Sự mất cân bằng dinh dưỡng này là một yếu tố cần được xem xét trong các chương trình trồng và phục hồi rừng.

IV. Cách xác định cấu trúc thảm thực vật rừng ngập mặn

Cấu trúc thảm thực vật rừng ngập mặn Tiền Hải phản ánh rõ nét sự thích nghi của các loài cây với điều kiện thể nền và thủy văn. Việc phân tích cấu trúc này cung cấp thông tin quý giá về sức khỏe của hệ sinh thái và quy luật phân bố của chúng. Tại Tiền Hải, hệ thực vật ngập mặn có thành phần loài không quá đa dạng nhưng có sự ưu thế rõ rệt của một số loài chủ chốt như cây bần chua (Sonneratia caseolaris), cây sú (Aegiceras corniculatum), Trang (Kandelia obovata) và Đước (Rhizophora mucronata). Các loài này hình thành nên các quần xã thực vật khác nhau tùy thuộc vào vị trí và đặc điểm thể nền. Ví dụ, Bần chua và Sú thường tiên phong ở những bãi bồi mới, bùn loãng, trong khi Trang và Đước phát triển tốt ở những vùng đất sét mềm, ổn định hơn. Nghiên cứu về cấu trúc thảm thực vật không chỉ dừng lại ở việc xác định thành phần loài mà còn đi sâu vào phân tích mật độ, phân bố số cây theo đường kính và chiều cao, và khả năng tái sinh tự nhiên, từ đó làm cơ sở cho các biện pháp lâm sinh.

4.1. Thành phần loài cây chủ chốt trong hệ thực vật ngập mặn

Theo các khảo sát, khu vực Tiền Hải ghi nhận sự có mặt của các loài cây ngập mặn thực thụ và cây tham gia. Trong đó, các loài đóng vai trò quyết định cấu trúc rừng bao gồm cây bần chua (Sonneratia caseolaris), Trang (Kandelia obovata), và Đước (Rhizophora mucronata). Ngoài ra, còn có sự xuất hiện của cây sú (Aegiceras corniculatum) và cây vẹt dù (Bruguiera gymnorhiza) ở một số khu vực. Sự phân bố của chúng tuân theo quy luật đai vòng. Các loài tiên phong như Bần chua thường mọc ở phía ngoài, nơi đất còn bùn loãng và ngập triều sâu. Càng vào sâu trong đất liền, nơi nền đất cao và ổn định hơn, các loài như Trang và Đước chiếm ưu thế.

4.2. Phân tích cấu trúc quần xã và mật độ phân bố

Nghiên cứu cấu trúc cho thấy rừng trồng tại Tiền Hải chủ yếu là rừng đều tuổi, có cấu trúc một tầng cây gỗ. Mật độ cây rừng khá cao, đạt tới 2,38 cây/m² tại một số khu vực nghiên cứu ở VQG Xuân Thủy lân cận. Phân bố số cây theo đường kính gốc (N/Doo) và chiều cao (N/Hvn) thường có dạng lệch trái, cho thấy số lượng cây non và cây có kích thước nhỏ chiếm tỷ lệ lớn trong lâm phần. Điều này phản ánh tiềm năng phát triển của rừng nhưng cũng đặt ra yêu cầu về các biện pháp tỉa thưa, nuôi dưỡng để điều tiết cấu trúc, tạo không gian cho các cây ưu thế phát triển, góp phần nâng cao sự ổn định và chức năng của quần xã thực vật.

4.3. Quy luật tái sinh tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng

Khả năng tái sinh tự nhiên là chỉ số quan trọng đánh giá sức sống và sự bền vững của rừng. Tại Tiền Hải, quá trình tái sinh chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của nhiều yếu tố. Tầng cây mẹ là nguồn cung cấp hạt giống, nhưng độ tàn che quá dày lại cản trở ánh sáng, kìm hãm sự phát triển của cây con. Chế độ thủy triều vừa giúp phát tán quả và trụ mầm, vừa có thể cuốn trôi cây con nếu dòng chảy quá mạnh. Đặc điểm thể nền cũng tác động lớn; cây con khó bám rễ trên nền bùn quá loãng hoặc bị vùi lấp bởi cát. Việc hiểu rõ các quy luật này giúp đề xuất các biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh kết hợp trồng bổ sung, đảm bảo sự kế thừa liên tục của hệ sinh thái rừng ngập mặn.

V. Vai trò chiến lược của Rừng ngập mặn Tiền Hải hiện nay

Rừng ngập mặn Tiền Hải đóng một vai trò chiến lược đa chức năng, có ý nghĩa to lớn về cả kinh tế, xã hội và môi trường. Về phương diện sinh thái, đây là bức tường thành tự nhiên có chức năng vai trò chắn sóng, lấn biển vô cùng hiệu quả. Hệ thống rễ chằng chịt của cây ngập mặn giúp cố định trầm tích ven biển, làm chậm dòng chảy, giảm thiểu xói lở và bảo vệ an toàn cho hệ thống đê biển và các khu dân cư phía trong. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, vai trò bảo vệ vùng bờ biển này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Rừng còn là một "nhà máy lọc sinh học" khổng lồ, hấp thụ carbon, cải thiện chất lượng nước ven bờ. Về kinh tế, hệ sinh thái này là nơi cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào, tạo sinh kế bền vững cho hàng nghìn hộ dân. Ngoài ra, với cảnh quan độc đáo và sự đa dạng của hệ động thực vật, đặc biệt là các loài chim di cư, khu vực này có tiềm năng lớn để phát triển mô hình du lịch sinh thái, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

5.1. Chức năng bảo vệ vùng bờ biển và ứng phó biến đổi khí hậu

Chức năng quan trọng nhất của rừng ngập mặn Tiền Hải là giảm thiểu tác động của thiên tai. Dải rừng xanh hoạt động như một đệm giảm xóc, có khả năng làm tiêu tan năng lượng sóng từ 70-90% trước khi chúng vào đến đê. Điều này không chỉ bảo vệ cơ sở hạ tầng mà còn bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân. Hơn nữa, khả năng bồi tụ và giữ đất của rừng giúp quá trình lấn biển diễn ra tự nhiên, mở rộng quỹ đất. Đây là giải pháp dựa vào thiên nhiên hiệu quả và chi phí thấp để ứng phó với mực nước biển dâng, một trong những tác động nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu.

5.2. Giá trị trong bảo tồn đa dạng sinh học và nguồn lợi thủy sản

Hệ sinh thái rừng ngập mặn là một trong những hệ sinh thái có năng suất sinh học cao nhất. Thảm thực vật cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho vô số loài sinh vật. Đây là môi trường sống của nhiều loài tôm, cua, cá, và nhuyễn thể có giá trị kinh tế. Đồng thời, Tiền Hải là điểm dừng chân không thể thiếu trên tuyến đường di cư của nhiều loài chim nước quý hiếm. Do đó, việc bảo vệ rừng ngập mặn chính là bảo vệ một ngân hàng gen khổng lồ, duy trì nguồn lợi thủy sản và thực hiện cam kết quốc tế về bảo tồn đa dạng sinh học trong khuôn khổ Khu dự trữ sinh quyển châu thổ sông Hồng.

VI. Giải pháp bảo tồn Rừng ngập mặn Tiền Hải bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững cho Rừng ngập mặn Tiền Hải, cần triển khai đồng bộ các giải pháp kỹ thuật lâm sinh, quản lý và chính sách. Dựa trên kết quả nghiên cứu về đặc điểm thể nền và cấu trúc thảm thực vật, các biện pháp kỹ thuật cần được ưu tiên. Chặt nuôi dưỡng và tỉa thưa hợp lý đối với các lâm phần rừng trồng quá dày sẽ giúp điều tiết mật độ, tạo điều kiện cho những cây khỏe mạnh phát triển và thúc đẩy tái sinh tự nhiên. Đối với những khu vực rừng suy thoái hoặc các bãi bồi mới, cần áp dụng phương pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh kết hợp trồng bổ sung các loài cây bản địa phù hợp với điều kiện lập địa. Bên cạnh đó, việc quy hoạch và quản lý chặt chẽ các hoạt động nuôi trồng thủy sản ven biển là yếu tố then chốt để giảm áp lực lên hệ sinh thái. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của rừng ngập mặn và xây dựng các mô hình sinh kế bền vững như du lịch sinh thái sẽ tạo động lực để người dân tham gia vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ lá chắn xanh của quê hương.

6.1. Phương pháp kỹ thuật lâm sinh Chặt nuôi dưỡng và khoanh nuôi

Nghiên cứu của Trần Văn Luyến (2013) đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Chặt nuôi dưỡng là biện pháp loại bỏ những cây xấu, cong queo, bị sâu bệnh để tập trung dinh dưỡng cho những cây tốt, có triển vọng. Cường độ chặt cần được tính toán dựa trên mật độ hiện tại và mật độ tối ưu của lâm phần. Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh kết hợp trồng bổ sung được áp dụng cho các khu vực đất trống, bãi bùn mới. Biện pháp này vừa tận dụng khả năng tái sinh tự nhiên, vừa chủ động bổ sung các loài cây có giá trị cao về phòng hộ và sinh thái, đảm bảo phục hồi rừng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

6.2. Hướng tới phát triển bền vững và du lịch sinh thái

Tương lai của Rừng ngập mặn Tiền Hải gắn liền với con đường phát triển bền vững. Thay vì khai thác tận diệt, cần chuyển đổi sang các mô hình kinh tế hài hòa với tự nhiên. Phát triển du lịch sinh thái dựa trên thế mạnh về cảnh quan và sự đa dạng của các loài chim di cư là một hướng đi đầy tiềm năng. Mô hình này không chỉ tạo ra thu nhập cho người dân mà còn nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Việc xây dựng và thực thi các chính sách đồng quản lý, trao quyền và lợi ích cho cộng đồng địa phương tham gia bảo vệ rừng sẽ là chìa khóa để đảm bảo sự thành công lâu dài trong công tác bảo vệ vùng bờ biển và bảo tồn di sản thiên nhiên quý giá này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu phân bố rừng ngập mặn Rừng ngập mặn chủ yếu phân bố ở các vùng cửa sông ven biển vùng nhiệt đới và một số loài ở vùng á nhiệt đới, dọc những cửa sông lớn, thảm thực vật rừng ngập mặn phát triển sâu vào trong nội địa. Theo đánh giá của Hutchings và Saenger (1987) [29], diện tích rừng ngập mặn trên thế giới là 15.000 ha nằm trong vùng Châu Á nhiệt đới và Châu Đại Dương; 5.000 ha nằm ở vùng Châu Mỹ nhiệt đới và 3.000 ha thuộc Châu Phi. Trên phạm vi toàn cầu, Wash,1974 (dẫn theo Trần Lâm Đồng,2007) [7].

Cho rằng sự phân bố địa lý của rừng ngập mặn trên thế giới thành hai khu vực chính là Ấn Độ-Thái Bình Dương bao gồm Nam Nhật Bản, Philippinese, Đông Nam Á, bờ biển Hồng Hải, Đông Phi, Australia, New zealand, các đảo phía Nam Thái Bình Dương kéo dài tới quần đảo Samoa và khu vực Tây phi - Châu Mỹ bao gồm bờ biển Châu phi ở Đại Tây Dương, quần đảo Galapalos và Châu Mỹ. Khu vực Ấn Độ - Malaysia được xem là trung tâm phân bố các loài ngập mặn. Trong đó hệ thực vật rừng ngập mặn ở Đông Nam Á được đánh giá là phong phú nhất thế giới với 46 loài chủ yếu thuộc 17 họ và 158 loài gia nhập thuộc 55 họ. Các vùng rừng ngập mặn phồn thịnh nhất ở Đông Nam Á bao gồm Indonexia, Malaysia, Thailand và Việt Nam.

Nghiên cứu đặc điểm thể nền của RNM Thể nền ở các khu rừng ngập mặn là một nhân tố quan trọng nhưng còn ít các công trình nghiên cứu. Baltzer có một số công bố về trầm tích ở Caleddonia; Veillerfor viết về hóa học đất và thổ nhưỡng ở Senegal; Pons về đất sunphataxit; Moormanm về nguồn gốc các loại đất phèn ở Thái Lan. 4 Sự tồn tại và phát triển của rừng ngập mặn phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố như: khí hậu, thủy triều, độ mặn, thể nền địa hình, các dòng hải lưu, các nhân tố sinh học là những yếu tố ảnh hưởng tới rừng ngập mặn. Người dày công nghiên cứu các vùng nhiệt đới ở Nam Mỹ, Trung phi và Đông Nam Á là Richard (1952) [17] với tác phẩm “rừng nhiệt đới”.

Trong tác phẩm này tác giả đã nghiên cứu về địa mạo cấu trúc, thành phần và điều kiện tự nhiên (thổ nhưỡng, khí hậu…) của kiểu rừng nhiệt đới cũng như diễn thế của chúng bằng phương pháp điều tra thu thập số liệu cơ bản, trong đó có các quần xã rừng ngập mặn. Đất RNM có nguồn gốc là phù sa lắng đọng ở những nơi dòng nước yếu. Lớp trên cùng của bùn sét, phần dưới bắt đầu cứng chặt. Đất rừng ngập mặn thường chứa nhiều chất dinh dưỡng do nước triều mang đến nhưng rất thiếu oxy.

Dưới rừng ngập mặn có quá trình tích lũy liên tục thực vật gãy đổ già cỗi của nhiều thế hệ. Chúng lẫn trong đất tạo lên những tầng sinh phèn dưới mặt đất làm cho lượng phèn luôn ở độ cao. Hoạt động thủy triều hàng ngày làm cho đất có độ mặn trung bình khoảng 1500/0-2500/0. Tính chất lý, hóa học của đất phụ thuộc vào nhiều nguồn gốc phù sa và trầm tích ( Hutchings P, và Saenger P.

Danh mục thực vật của RNM thế giới với số loài dao động từ 50 đến 75 loài (Lugo và Snedaker,1974); Saenger và cộng sự, 1983; Blasco, 1984 (dẫn theo Trần Lâm Đồn,2007) [5]. Các chi thực vật phổ biến nhất ở RNM thuộc các chi Mắm, Đước, Vẹt, Da, Giá và Bần. RNM là nơi cư chú của hàng chục loài thú, hơn 200 loài chim, nhiều loài tôm cá và động vật nhuyễn thể. Tuy nhiên, do điều kiện ngập nước và độ mặn cao nên tổ thành rừng ngập mặn rất đơn giản, hiện tượng ưu thế loài rất rõ với cấu trúc phổ biến là một tầng cây gỗ.

Có rất ít loài cây bụi và cây thân cỏ dưới rừng ngập mặn. Nghiên cứu phân bố rừng ngập mặn ở Việt Nam Việt Nam là nước nhiệt đới có lượng mưa tương đối lớn và có điều kiện thuận lợi cho rừng ngập mặn sinh trưởng, phát triển đặc biệt là vùng Nam Bộ. Theo Paul Maurand, năm 1943 diện tích rừng ngập mặn ở Việt Nam 408. Trải qua 2 cuộc chiến tranh và khai thác quá mức, phá rừng lấy đất sản xuất nông nghiệp, làm đầm nuôi thủy sản diện tích rừng ngập mặn Việt Nam bị suy giảm nhanh chóng.

Theo Ngô Đình Quế (2003) [16], năm 2000 diện tích rừng ngập mặn Việt Nam còn 155. Ông cũng dựa vào sự khác nhau về điều kiện địa lí tự nhiên để phân chia thảm thực vật rừng ngập mặn ven biển nước ta theo 3 miền Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ thành 6 vùng chính và 12 tiểu vùng.1: Phân vùng rừng ngập mặn Việt Nam Miền Vùng Tiểu vùng Ghi chú 1. Móng cái - Ba chẽ I. Ba chẽ - Uông Bí (Quảng Ninh) biển bắc 3.

Uông Bí - Yên Hưng bộ 4. Nam triệu - Văn Úc Hệ thống sông Thái Bình II. Đồng bằng Bắc Bộ 5. Văn Úc - Lạch trường Hệ thống sông Hồng B.

Bắc Trung Bộ 6. Lạch trường - Rôn biển 7. Rôn - Hải Vân Trung Bộ IV. Nam Trung Bộ 8.

Hải Vân - Vũng Tàu Ba Na 586 km V. Đông Nam Bộ 9. Vũng Tàu - Soài Rạp Vũng Tàu - TPHCM C. Soài Rạp - Mỹ Thạnh Biển Đồng Bằng Sông Cửu VII.

Mỹ Thạnh - bảo Háp Nam Bộ Long, Tây Nam bán Nam Bộ (Mũi Cà mau) đảo Cà Mau 12. Bảo Háp - Hà Tiên Tây bán đảo Cà Mau (Mũi Hai ) ( Nguồn Ngô Đình Quế, 2003 ) [16] 6 Về tổ thành thực vật theo tài liệu Sổ tay hướng dẫn điều tra và giám sát đa dạng sinh học (2003), Rừng ngập mặn ở Việt Nam có hơn 100 loài cây. Trong đó có 36 loài cây ngập mặn thật sự và 70 loài cây tham gia với mức độ phân bố không giống nhau. Nghiên cứu đặc điểm thể nền Khi nghiên cứu đặc điểm của thủy triều liên quan đến sự phân bố và phát triển của rừng ngập mặn Việt Nam một số nước Đông Nam Á, Phan Nguyên Hồng (1991) [10] có nhận xét: khi có điều kiện khí hậu và đất không có sự khác biệt lớn, vùng có chế độ bán nhật triều cây sinh trưởng tốt hơn vùng nhật triều.

Người có công trình nghiên cứu nhất trong lĩnh vực hết sức thú vị nhưng cũng rất khó khăn đó là Phan Nguyên Hồng, tác giả này đã có nhiều công lao trong việc nghiên cứu các nhân tố sinh thái cơ bản, phân bố, diễn thế và phân bố vùng ngập mặn, vai trò tiềm năng của rừng ngập mặn… Năm 1991 trong luận án tiến sỹ về sinh thái thảm thực vật rừng ngập mặn Việt Nam. Phan Nguyên Hồng đã nhận xét “Khả năng tăng trưởng về đường kính chiều cao cây phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện lập địa, chất đất, chế độ thủy chiều và mật độ cây”. Phan Nguyên Hồng (1991) [10] cũng có nhận xét: “Khi điều kiện khí hậu và đất không có sự khác biệt thì vùng có chế độ bán nhật triều cây sinh trưởng tốt hơn những vùng có chế độ nhật triều”. Vì thời gian đất phơi trống cũng ngắn, hạn chế sự bốc hơi nước trong đất và trong cây, nhất là thời kỳ nắng nóng.

Năm 1994 Nguyễn Mỹ Hằng và Phan Nguyên Hồng [8] tìm hiểu ảnh hưởng của nhiệt độ thấp đến sự sinh trưởng phát triển của một số loài cây họ Đước (Rhizphoraceae) trồng ở điều kiện thí nghiệm cho thấy “Nhiệt độ thấp đã ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của một số loài cây rừng ngập 7 mặn cho dù các loài đó đã sống qua nhiều thế hệ. Cây ở miền Bắc chịu rét tốt hơn cây ở miền Nam”. Ngô Đình Quế (2003) [16], đã dựa vào sự khác nhau về các điều kiện địa lý tự nhiên để phân chia thảm thực vật rừng ngập mặn và đất ngập mặn ven biển nước ta theo 3 miền: Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ. Lê Văn Hiển và Mai Sĩ Tuấn (2003) [21], đề tài “Bước đầu nghiên cứu năng suất rơi rụng và cấu trúc rừng tự nhiên tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy, Giao thủy, Nam Định”, đề tài đã đưa ra một số nhận xét, năng suất lượng rơi phụ thuộc rất lớn vào thời tiết, năng suất của cây Bần chua luôn cao hơn cây Mắm biển.

Các loài cây ngập mặn ra hoa kết quả vào mùa mưa ( tháng 5-9 ) để thuận lợi cho việc nảy mầm của hạt. Tại VQG Xuân Thủy có 12 loài thực vật thuộc 9 họ, trong đó có 6 họ thuộc cây ngập mặn “thực thụ” và 3 họ cây tham gia rừng ngập mặn. Mật độ của cây rừng là 2,38 cây/m2 với 4 loài cây chủ yếu quyết định năng suất sinh học của rừng là Bần chua. Mắm biển, Sú và Trang.

Độ tàn che đạt 0,96. Cũng như các nhà khoa học trên thế giới, các nhà khoa học Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về thể nền, thảm thực vật và cấu trúc rừng ngập mặn trong những năm gần đây. Kết quả của chúng ta là tư liệu quan trọng để kế thừa và phát triển cho những nghiên cứu hoàn chỉnh hơn, nhằm sử dụng hiệu quả RNM để phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Đánh giá chung 1.

Những thành quả - Xác định được những đặc điểm cơ bản, tính chất của thể nền như: độ cao thể nền, đặc tính của thể nền và sự bồi tụ trầm tích… - Đặc điểm cấu trúc QXTV RNM trên các dạng thể nền như: thành phần loài cây, tầng thứ, mật độ… - Một số đặc điểm tái sinh rừng ngập mặn như: mật độ, phân bố, chất 8 lượng cây tái sinh. - Ảnh hưởng của một số nhân tố đến khả năng tái sinh RNM. - Một số giải pháp để điều tiết cấu trúc và tái sinh RNM. Những tồn tại - Hiện nay nhu cầu hiểu biết về rừng ngập mặn để quản lý có hiệu quả là rất cao.

Tuy nhiên còn ít nghiên cứu về đặc điểm thể nền rừng ngập mặn. - Chưa có nhiều nghiên cứu về những đặc điểm TTVR ngập mặn từ góc nhìn của kỹ thuật lâm sinh. - Việc nghiên cứu về đặc điểm thể nền và thảm thực vật rừng ngập mặn đã được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Nhưng để đi sâu vào nghiên cứu cụ thể thì chưa có, nhằm góp phần bổ sung thông tin và cơ sở khoa học giúp công tác quản lý, bảo tồn và phát triển RNM tại huyện Tiền Hải tỉnh Thái Bình có hiệu quả.

Vì vậy, đề tài này được thực hiện nhằm góp phần giải quyết một số mục tiêu nêu trên. 9 Chương 2 MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ