Luận Án Tiến Sĩ: Ảnh Hưởng Rung Khử Ứng Suất Dư Đến Độ Bền Mỏi

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng của rung khử ứng suất dư đến độ bền mỏi chi tiết. Phân tích chuyên sâu và kết quả thực nghiệm giá trị.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật Quân sự

Chuyên ngành

Cơ học máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
193
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ RUNG KHỬ ỨNG SUẤT DƯ

1.1. Tổng quan về ứng suất dư và ảnh hưởng của ứng suất dư

1.1.1. Tổng quan về ứng suất dư

1.1.2. Các phương pháp xác định ứng suất dư

1.1.3. Ảnh hưởng của ứng suất dư đến độ bền của kết cấu

1.2. Phương pháp khử ứng suất dư

1.2.1. Các phương pháp sử dụng nhiệt

1.2.2. Khử ứng suất dư bằng phương pháp cơ học

1.2.3. Khử ứng suất dư bằng phương pháp rung

1.3. Quá trình phát triển công nghệ rung khử ứng suất dư

1.3.1. Nguyên lý cơ chế khử ứng suất dư nhờ tải trọng

1.3.2. Thiết bị nguồn kích động của hệ thống rung khử ứng suất dư

1.3.3. Ưu nhược điểm của công nghệ rung khử ứng suất dư

1.4. Một số kết quả nghiên cứu đã công bố về rung khử ứng suất dư

1.4.1. Nghiên cứu về khả năng giảm ứng suất dư

1.4.2. Nghiên cứu về ảnh hưởng của rung khử ứng suất dư tới đặc trưng mỏi của kết cấu

1.5. Một số vấn đề rút ra từ tình hình nghiên cứu công nghệ rung khử ứng suất dư

1.6. Định hướng nghiên cứu và các nhiệm vụ của luận án

1.7. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT RUNG KHỬ ỨNG SUẤT DƯ VÀ XÁC ĐỊNH ĐẶC TRƯNG BỀN MỎI CỦA CHI TIẾT CÓ ỨNG SUẤT DƯ

2.1. Cơ sở quá trình hình thành ứng suất dư và rung khử ứng suất dư

2.1.1. Dòng truyền nhiệt

2.1.2. Sự hình thành ứng suất dư quá trình gia nhiệt

2.1.3. Xây dựng phương trình chuyển động của chi tiết khi rung khử ứng suất dư

2.1.4. Sơ đồ tính toán phương pháp rung khử ứng suất dư

2.2. Xác định các đặc trưng bền mỏi của chi tiết sau rung khử ứng suất dư

2.2.1. Cơ sở xác định giới hạn bền mỏi

2.2.2. Phương pháp số xác định sự thay đổi giới hạn bền mỏi của chi tiết sau rung khử ứng suất dư

2.2.3. Xác định mức thay đổi tuổi thọ mỏi của chi tiết sau rung khử ứng suất dư

2.2.4. Sơ đồ tính toán mức thay đổi đặc trưng bền mỏi của chi tiết sau rung khử ứng suất dư

2.3. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG RUNG KHỬ ỨNG SUẤT DƯ VÀ TÍNH MỨC THAY ĐỔI CÁC ĐẶC TRƯNG MỎI CỦA CHI TIẾT SAU RUNG KHỬ

3.1. Mô phỏng ứng suất dư do quá trình gia nhiệt

3.1.1. Quá trình mô phỏng ứng suất dư do quá trình gia nhiệt

3.1.2. Kết quả mô phỏng ứng suất dư do quá trình gia nhiệt

3.2. Mô phỏng quá trình rung khử ứng suất dư

3.2.1. Khảo sát mối quan hệ giữa biên độ gia tốc dao động với ứng suất hình thành trên chi tiết mẫu

3.2.2. Thông số đầu vào cho tiến trình mô phỏng rung khử

3.2.3. Tham số đặc trưng của hệ thống rung khử ứng suất dư

3.2.4. Kết quả mô phỏng rung khử ứng suất dư

3.3. Tính mức thay đổi giới hạn mỏi của chi tiết mẫu sau rung khử

3.3.1. Kiểm tra độ tin cậy của chương trình tính

3.3.2. Kết quả tính toán mức thay đổi giới hạn mỏi

3.4. Tính mức thay đổi tuổi thọ mỏi của chi tiết mẫu sau rung khử

3.5. Nhận xét kết quả mô phỏng, tính toán

3.6. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ĐẶC TÍNH BỀN MỎI CỦA CHI TIẾT SAU RUNG KHỬ ỨNG SUẤT DƯ

4.1. Phát triển phương pháp thử nghiệm mỏi trên hệ thống LDS

4.1.1. Phương pháp thử nghiệm mới trên hệ thống LDS

4.1.2. Xử lý kết quả thử nghiệm

4.1.3. Chuẩn bị thử nghiệm

4.2. Chi tiết mẫu và khảo sát đáp ứng của chi tiết mẫu

4.2.1. Thiết kế và chế tạo chi tiết mẫu

4.2.2. Xác định đặc trưng cơ học và đáp ứng của chi tiết mẫu

4.2.3. Xác định ứng suất dư của chi tiết mẫu sau khi gia nhiệt

4.2.4. Khảo sát biên độ dao động - gia tốc và tần số riêng của chi tiết mẫu

4.3. Thử nghiệm rung khử ứng suất dư và thử nghiệm mỏi

4.3.1. Rung khử ứng suất dư

4.3.2. Thử nghiệm xác định đặc trưng bền mỏi

4.3.3. Kết quả thử nghiệm và thảo luận

4.4. Kết luận Chương 4

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Rung Khử Ứng Suất Dư Là Gì Toàn Cảnh Về Công Nghệ VSR

Công nghệ Rung Khử Ứng Suất Dư (Vibratory Stress Relief - VSR) là một phương pháp cơ học hiện đại, được sử dụng để giảm thiểu hoặc loại bỏ ứng suất dư tồn tại bên trong các chi tiết máy, đặc biệt là các kết cấu hàn và đúc. Ứng suất dư là những ứng suất nội tại, tự cân bằng trong vật liệu khi không có tác động của ngoại lực. Chúng hình thành chủ yếu sau các quá trình gia công như hàn, đúc, cán, hoặc gia công cơ khí do sự biến dạng không đồng đều. Sự tồn tại của ứng suất dư, đặc biệt là ứng suất dư kéo, là nguyên nhân chính gây ra các hiện tượng tiêu cực như cong vênh, nứt vỡ, giảm độ chính xác kích thước và quan trọng nhất là làm suy giảm đáng kể độ bền mỏi của chi tiết. Phương pháp Rung Khử Ứng Suất Dư hoạt động dựa trên nguyên lý cung cấp năng lượng dao động cơ học cho chi tiết. Năng lượng này, khi kết hợp với ứng suất dư có sẵn, tạo ra một ứng suất tổng vượt qua giới hạn chảy của vật liệu ở cấp độ vi mô, gây ra biến dạng dẻo cục bộ. Quá trình này giúp tái sắp xếp cấu trúc mạng tinh thể, giải phóng năng lượng biến dạng đàn hồi và đưa vật liệu về trạng thái cân bằng năng lượng thấp hơn, từ đó làm giảm ứng suất dư. So với các phương pháp xử lý nhiệt truyền thống, công nghệ VSR mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như tiết kiệm thời gian, chi phí, năng lượng và không gây biến đổi cấu trúc hay cơ tính vật liệu.

1.1. Định nghĩa và nguyên nhân hình thành ứng suất dư

Ứng suất dư (ƢSD) được định nghĩa là ứng suất tồn tại trong chi tiết hoặc kết cấu sau khi quá trình gia công vật liệu kết thúc và chưa chịu tác dụng của ngoại lực hay gradient nhiệt độ nào. Nguyên nhân cốt lõi của ứng suất dư là sự biến dạng không đồng đều giữa các vùng của chi tiết. Ví dụ, trong quá trình hàn, vùng kim loại nóng chảy đông đặc và co lại trong khi bị cản trở bởi vùng kim loại nguội xung quanh, sinh ra ứng suất kéo lớn. Tương tự, trong quá trình đúc, các phần có tốc độ nguội khác nhau cũng tạo ra ứng suất dư. Theo phạm vi tác dụng, ứng suất dư được phân thành hai loại chính: ƢSD thô đại (tồn tại trong phạm vi lớn và tự cân bằng trên toàn bộ chi tiết) và ƢSD tế vi (tồn tại và cân bằng trong phạm vi từng hạt tinh thể). Trong kỹ thuật, ƢSD thô đại được quan tâm nhiều hơn vì ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định kích thước và độ bền mỏi của kết cấu.

1.2. So sánh VSR với phương pháp khử ứng suất bằng nhiệt

Phương pháp xử lý nhiệt truyền thống (ủ khử) yêu cầu nung chi tiết lên nhiệt độ cao, giữ nhiệt rồi làm nguội chậm. Quá trình này tiêu tốn rất nhiều năng lượng và thời gian (có thể lên tới hàng chục giờ), đồng thời có nguy cơ làm giảm cơ tính vật liệu như độ cứng và độ bền. Ngược lại, Rung Khử Ứng Suất Dư chỉ mất từ vài phút đến khoảng một giờ, tiết kiệm tới 90% năng lượng và chi phí vận hành. VSR là một quy trình không gây ô nhiễm, có thể thực hiện ngay tại xưởng sản xuất mà không cần vận chuyển chi tiết đến các lò nhiệt cồng kềnh. Đặc biệt, nghiên cứu của Munsi, Waddell và Walker (2001) chỉ ra rằng, VSR có thể làm tăng tuổi thọ mỏi lên 17%, trong khi xử lý nhiệt có thể làm giảm tới 43% do làm thay đổi cơ tính vật liệu. Do đó, Rung Khử Ứng Suất Dư là một giải pháp thay thế hiệu quả, đặc biệt cho các kết cấu lớn, phức tạp và các loại vật liệu nhạy cảm với nhiệt.

II. Tác Hại Của Ứng Suất Dư Thách Thức Với Độ Bền Mỏi

Ứng suất dư là một yếu tố "ngầm" nhưng có sức phá hoại lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ tin cậy và vòng đời của sản phẩm cơ khí. Các tác động tiêu cực của nó bao trùm từ giai đoạn chế tạo đến suốt quá trình vận hành. Trong sản xuất, ứng suất dư là thủ phạm chính gây ra hiện tượng cong vênh, biến dạng sau khi gia công, làm mất đi độ chính xác hình học và kích thước của chi tiết. Điều này đặc biệt nghiêm trọng với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao như bệ máy, thân vỏ thiết bị. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất mà ứng suất dư đặt ra là sự suy giảm nghiêm trọng của độ bền mỏi. Khi một chi tiết có sẵn ứng suất dư kéo phải chịu tải trọng làm việc theo chu kỳ, ứng suất tổng tại một điểm sẽ là tổng của ứng suất làm việc và ứng suất dư. Điều này khiến chi tiết nhanh chóng đạt đến giới hạn phá hủy, các vết nứt mỏi hình thành và phát triển sớm hơn dự kiến, dẫn đến hỏng hóc đột ngột. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan gần như tuyến tính giữa sự suy giảm độ bền mỏi và sự tồn tại của ứng suất dư kéo. Việc kiểm soát và loại bỏ yếu tố này là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ mỏi cho các kết cấu quan trọng.

2.1. Hiện tượng cong vênh và nứt vỡ trong kết cấu hàn đúc

Sự tồn tại của ứng suất dư có thể gây ra các hiện tượng biến dạng không mong muốn. Hình ảnh thực tế về thang máy bay bị cong vênh sau khi hàn hay phôi đúc bị biến dạng sau gia công là minh chứng rõ ràng. Khi ứng suất dư vượt quá giới hạn bền của vật liệu, đặc biệt trong giai đoạn làm nguội, nó có thể gây ra nứt vỡ ngay trong quá trình sản xuất, dẫn đến phế phẩm. Theo tài liệu nghiên cứu, hiện tượng nứt trong thỏi nhôm đúc là một ví dụ điển hình về tác hại của ứng suất dư. Những biến dạng này không chỉ ảnh hưởng đến các nguyên công kế tiếp mà còn làm giảm chất lượng tổng thể của sản phẩm cuối cùng. Đối với các kết cấu hàn lớn, việc kiểm soát biến dạng do ứng suất dư là một trong những bài toán kỹ thuật phức tạp nhất.

2.2. Sự suy giảm giới hạn mỏi và tuổi thọ của chi tiết

Ứng suất dư có ảnh hưởng rất lớn đến giới hạn mỏiđộ bền mỏi của chi tiết. Cụ thể, ứng suất dư kéo làm giảm đáng kể giới hạn mỏi, trong khi ứng suất dư nén lại có tác dụng cải thiện chỉ số này. Khi chi tiết làm việc dưới tải trọng dao động, ứng suất dư kéo sẽ cộng hưởng với ứng suất do tải ngoài, làm tăng biên độ ứng suất hiệu dụng và đẩy nhanh quá trình hình thành, phát triển vết nứt mỏi. Các nghiên cứu trên mẫu thép AISI 4340 cho thấy, độ bền mỏi giảm gần như tuyến tính khi mức độ ứng suất dư kéo tăng lên. Điều này giải thích tại sao các vết nứt mỏi thường xuất phát từ các vùng có ứng suất dư cao, chẳng hạn như khu vực chân mối hàn. Do đó, việc áp dụng các biện pháp như Rung Khử Ứng Suất Dư để giảm ƢSD kéo là cực kỳ quan trọng để nâng cao tuổi thọ mỏi và độ tin cậy của kết cấu.

III. Nguyên Lý Rung Khử Ứng Suất Dư Giải Pháp Cơ Học Tối Ưu

Bản chất cơ học của công nghệ Rung Khử Ứng Suất Dư (VSR) dựa trên sự kết hợp giữa ứng suất tĩnh nội tại (ứng suất dư) và ứng suất động do dao động cưỡng bức gây ra. Nguyên lý này được giải thích rõ ràng qua đường cong ứng suất-biến dạng của vật liệu. Ban đầu, ứng suất dư tồn tại trong chi tiết nằm trong miền đàn hồi. Khi quá trình VSR bắt đầu, chi tiết được kích thích dao động, thường là tại tần số cộng hưởng để khuếch đại biên độ. Dao động này tạo ra một ứng suất động tuần hoàn. Tại những điểm có ứng suất dư cao, ứng suất tổng (tổng của ứng suất dư và ứng suất động) sẽ tạm thời vượt qua giới hạn chảy của vật liệu. Khi ứng suất tổng vượt ngưỡng này, biến dạng dẻo vi mô sẽ xảy ra. Sau khi cất tải (khi chu kỳ dao động đi qua), trạng thái ứng suất sẽ giảm xuống theo đường đàn hồi mới. Kết quả là một phần ứng suất dư ban đầu được giải tỏa và chuyển thành biến dạng dẻo vĩnh viễn không đáng kể. Quá trình này lặp đi lặp lại qua hàng ngàn chu kỳ rung, giúp phân bố lại và làm giảm đáng kể mức ứng suất dư trên toàn bộ chi tiết, đặc biệt là tại các đỉnh ứng suất.

3.1. Cơ chế biến dạng dẻo vi mô và giải tỏa năng lượng

Cơ chế chính của Rung Khử Ứng Suất Dư là kích hoạt biến dạng dẻo vi mô. Năng lượng từ bộ tạo rung được truyền vào chi tiết, gây ra dao động. Khi ứng suất động cộng hưởng với ứng suất dư có sẵn, tổng ứng suất sẽ đủ lớn để vượt qua giới hạn chảy cục bộ. Điều này gây ra sự trượt và chuyển động của các sai lệch trong mạng tinh thể vật liệu, một quá trình được gọi là biến dạng dẻo. Năng lượng biến dạng đàn hồi tích trữ dưới dạng ứng suất dư được giải phóng và chuyển hóa thành một lượng nhỏ nhiệt và biến dạng dẻo không thể phục hồi. Hiệu ứng Bauschinger cũng đóng một vai trò, theo đó giới hạn chảy của vật liệu dưới tải trọng tuần hoàn có thể giảm xuống, làm cho quá trình biến dạng dẻo xảy ra dễ dàng hơn. Nhờ đó, chỉ cần một lực kích thích nhỏ khi rung ở tần số cộng hưởng cũng đủ để giảm ứng suất dư hiệu quả.

3.2. Vai trò của tần số cộng hưởng và biên độ rung

Tần số cộng hưởng là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của quá trình Rung Khử Ứng Suất Dư. Khi chi tiết dao động ở tần số riêng (cộng hưởng), biên độ dao động sẽ được khuếch đại lên mức tối đa với một năng lượng đầu vào tối thiểu. Điều này tạo ra ứng suất động đủ lớn để gây ra biến dạng dẻo vi mô cần thiết. Biên độ rung (hoặc biên độ gia tốc) là tham số công nghệ quan trọng thứ hai, quyết định mức độ ứng suất động được tạo ra. Nhiều nghiên cứu khẳng định rằng để khử được ứng suất dư, biên độ rung phải đủ lớn để ứng suất tổng vượt qua giới hạn chảy. Mức độ giảm ứng suất dư thường có quan hệ tuyến tính với sự gia tăng biên độ biến dạng. Việc lựa chọn đúng tần số cộng hưởng và điều chỉnh biên độ rung phù hợp là bí quyết để tối ưu hóa quy trình VSR, đảm bảo hiệu quả giảm ứng suất cao nhất mà không gây tổn hại mỏi cho chi tiết.

IV. Hướng Dẫn Quy Trình Rung Khử Ứng Suất Dư VSR Chuẩn

Một quy trình Rung Khử Ứng Suất Dư (VSR) hiệu quả đòi hỏi phải tuân thủ một trình tự các bước chặt chẽ, được chuẩn hóa để đảm bảo kết quả nhất quán và đáng tin cậy. Hệ thống VSR điển hình bao gồm bốn thành phần chính: đầu tạo rung (bộ kích thích), cảm biến gia tốc, các gối đỡ đàn hồi và bộ điều khiển trung tâm. Chi tiết cần xử lý được đặt trên các gối đỡ đàn hồi để có thể dao động tự do. Đầu rung và cảm biến được gắn chắc chắn vào chi tiết. Quy trình chuẩn bắt đầu bằng việc quét tần số để xác định các tần số cộng hưởng tự nhiên của kết cấu. Đây là bước quan trọng nhất vì việc rung đúng tần số riêng sẽ tối đa hóa hiệu quả. Sau khi xác định được tần số mục tiêu, bộ điều khiển sẽ kích hoạt đầu rung hoạt động tại tần số đó với một biên độ rung và thời gian được tính toán trước. Trong suốt quá trình, hệ thống liên tục giám sát các thông số. Dấu hiệu cho thấy ứng suất dư đã được giải tỏa là sự thay đổi (thường là giảm) của tần số cộng hưởng. Quy trình kết thúc khi tần số này ổn định sau các lần quét lặp lại, cho thấy kết cấu đã đạt trạng thái cân bằng ứng suất mới.

4.1. Bước 1 2 Quét tìm tần số và tiến hành rung khử

Bước đầu tiên là xác định tần số dao động riêng (tần số cộng hưởng) của chi tiết. Bộ điều khiển sẽ ra lệnh cho đầu rung hoạt động với tần số tăng dần trong một dải nhất định. Cảm biến gia tốc sẽ ghi nhận đáp ứng của chi tiết và gửi tín hiệu về bộ điều khiển. Tại tần số cộng hưởng, biên độ dao động sẽ đạt cực đại, và tần số này được ghi lại. Bước thứ hai là tiến hành Rung Khử Ứng Suất Dư. Chi tiết sẽ được rung tại đúng tần số cộng hưởng đã xác định. Biên độ rung và thời gian rung là hai tham số quan trọng, phụ thuộc vào vật liệu, khối lượng và mức độ ứng suất dư ban đầu của chi tiết. Thời gian rung thường kéo dài từ vài phút đến khoảng 20-30 phút. Quá trình này tạo ra ứng suất động cần thiết để tái phân bố và giảm ứng suất dư.

4.2. Bước 3 4 Kiểm tra và đánh giá hiệu quả giảm ứng suất

Sau khi quá trình rung khử kết thúc, bước thứ ba là kiểm tra lại hiệu quả. Một lần quét tần số thứ hai được thực hiện tương tự như bước 1. Nếu quá trình Rung Khử Ứng Suất Dư hiệu quả, tần số cộng hưởng của chi tiết sẽ thay đổi (thường là giảm đi một chút). Sự thay đổi này là một chỉ dấu vật lý, chứng tỏ độ cứng của hệ đã thay đổi do sự giải tỏa ứng suất dư. Bước cuối cùng là đánh giá và hoàn tất. Để đảm bảo sự ổn định, có thể tiến hành rung một lần nữa tại tần số cộng hưởng mới, sau đó quét lại lần thứ ba. Nếu tần số ở lần quét thứ ba không thay đổi so với lần thứ hai, điều đó có nghĩa là quá trình giảm ứng suất dư đã hoàn thành và kết cấu đã đạt trạng thái ổn định. Toàn bộ dữ liệu của các lần quét được lưu lại làm bằng chứng về hiệu quả của quy trình VSR.

V. Cách VSR Tăng Độ Bền Mỏi Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn

Việc áp dụng công nghệ Rung Khử Ứng Suất Dư (VSR) không chỉ giúp ổn định kích thước mà còn mang lại một lợi ích quan trọng hơn: cải thiện đáng kể độ bền mỏi và kéo dài tuổi thọ mỏi của chi tiết. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng số đã chứng minh điều này. Bằng cách giảm thiểu ứng suất dư kéo, VSR làm giảm ứng suất trung bình của chu kỳ tải, từ đó làm chậm quá trình hình thành và phát triển vết nứt mỏi. Nghiên cứu của Fang và cộng sự (1991) trên các mẫu thép hàn cho thấy nhóm mẫu được xử lý VSR có tuổi thọ mỏi cao hơn 25% so với nhóm không xử lý. Một nghiên cứu khác của Munsi và cộng sự (2001) cũng chỉ ra tuổi thọ mỏi tăng 17% sau khi VSR. Trong thực tiễn, công nghệ VSR đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao như hàng không vũ trụ (NASA, Boeing), ô tô (General Motors), khai khoáng và chế tạo máy chính xác. Việc sử dụng VSR cho các khung gầm, bệ máy, trục khuỷu và các kết cấu hàn phức tạp đã giúp tăng độ an toàn, giảm chi phí bảo trì và kéo dài vòng đời sản phẩm. Kết quả từ các ứng dụng này khẳng định Rung Khử Ứng Suất Dư là một công cụ hiệu quả để nâng cao hiệu suất làm việc của các chi tiết chịu tải trọng động.

5.1. Kết quả thực nghiệm về cải thiện tuổi thọ mỏi

Các bằng chứng thực nghiệm là nền tảng vững chắc nhất cho thấy hiệu quả của Rung Khử Ứng Suất Dư. Luận án của Đỗ Văn Sĩ đã tiến hành thử nghiệm mỏi trên các nhóm chi tiết mẫu trước và sau khi áp dụng VSR với các biên độ rung khác nhau. Kết quả cho thấy, với biên độ phù hợp, giới hạn mỏi của chi tiết có thể tăng lên đáng kể. Ví dụ, Gao và cộng sự (2018) nghiên cứu trên hợp kim nhôm 7075-T651 và phát hiện ra rằng giới hạn mỏi có thể tăng tới 11.11% khi chọn biên độ rung tối ưu. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cảnh báo rằng việc rung với biên độ quá cao có thể gây ra tổn thương mỏi ban đầu và làm giảm tuổi thọ mỏi. Do đó, việc xác định một chế độ VSR hợp lý là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cải thiện độ bền mỏi cao nhất.

5.2. Ứng dụng VSR trong công nghiệp hàng không ô tô và chế tạo máy

Nhờ những ưu điểm vượt trội, công nghệ Rung Khử Ứng Suất Dư đã trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất của nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Trong ngành hàng không, VSR được dùng để xử lý các khung thân máy bay, các chi tiết động cơ nhằm tăng độ ổn định và độ bền mỏi. Trong ngành ô tô, các chi tiết như khung xe, trục truyền động, và các bộ phận của hệ thống treo được xử lý VSR để tăng độ bền và giảm nguy cơ hỏng hóc do mỏi. Ngành chế tạo máy sử dụng VSR cho các bệ máy công cụ, vỏ hộp số và các kết cấu hàn lớn để đảm bảo độ chính xác kích thước sau thời gian dài hoạt động. Việc áp dụng VSR không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giúp các nhà sản xuất tiết kiệm chi phí, giảm thời gian giao hàng và tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, công nghệ hàn và đ c có thể tạo ra nhiều loại sản phẩm phục vụ các nhu cầu của xã hội, nhƣ các kết cấu giàn thép khai thác dầu kh trên biển, các máy móc thiết b trong khai thác khoáng sản, bộ phận máy và kết cấu trong các nhà xƣởng, trong công nghiệp, nông nghiệp, thủy lợi, xây dựng đến các phƣơng tiện giao thông nhƣ máy bay, ô tô… Đặc điểm chung của các hệ thống này là làm việc dƣới tác dụng của tải trọng thay đổi, do vậy khi làm việc lâu dài, các chi tiết trong hệ thống sẽ b phá h ng vì m i. Hiện tƣợng m i gây nên sự phá hủy chi tiết một cách đột ngột làm h ng hệ thống, thiệt hại kinh tế và ảnh hƣởng tới t nh mạng ngƣời sử dụng. Trên thế giới và trong nƣớc, đến nay đã có nhiều tác giả nghiên cứu về hiện tƣơng m i của vật liệu và đánh giá về các đặc trƣng bền m i của ch ng, trên cơ sở đó sẽ đƣa ra dự đoán thời gian làm việc cho tới khi xảy ra h ng hóc của hệ thống tuổi thọ. Các công trình nghiên cứu cho thấy vết nứt m i thƣờng xảy ra tại v tr có tập trung ứng suất, đặc biệt là tại các mối hàn.

Đối với loại kết cấu này, v tr đƣợc quan tâm nhiều nhất là v tr ở xung quanh chân mối hàn, do ở đây tồn tại ứng suất dƣ ƢSD và sự tập trung ứng suất lớn. Muốn tăng tuổi thọ m i của ch ng điều cần thiết là phải làm giảm ƢSD và giảm ứng suất tập trung. Giảm ƢSD cho kết cấu hàn có thể thực hiện nhờ một số phƣơng pháp nhƣ: ủ khử, già hóa tự nhiên, rung động,… Trong số đó, rung khử ứng suất dƣ Vibratory Stress Relief - VSR) cho kết cấu nói chung và mối hàn nói riêng có những ƣu điểm nổi trội mà các phƣơng pháp xử lý nhiệt truyền thống không thể có đƣợc. Trên thế giới, phƣơng pháp này đã đƣợc áp dụng từ vài chục năm gần đây và ngày càng đƣợc phát triển.

Tại Việt Nam, phƣơng pháp VSR còn t đƣợc quan tâm, trong khi nhu cầu sử dụng các 2 kết cấu hàn lại khá nhiều. Gần đây, các máy VSR đã đƣợc nghiên cứu chế tạo thành công tại Việt Nam, điển hình nhƣ tại Học viện K thuật Quân sự, điều này đã mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng và nghiên cứu. Trên thế giới, các công trình nghiên cứu cho đến nay ch mới tập trung làm rõ mối quan hệ giữa chế độ VSR nhƣ tần số, biên độ, thời gian và mức độ suy giảm ƢSD trong mối hàn, mà chƣa có công trình nào nghiên cứu một cách chuyên sâu, toàn diện vấn đề ảnh hƣởng của các tham số công nghệ VSR tới độ bền m i và tuổi thọ m i của chi tiết, kết cấu. Vì vậy đề tài “ ghi n ứu nh hưởng ủa rung hử ứng suất dư đ n đ ền i ủa hi ti t” đƣợc đề xuất thực hiện nh m góp phần làm rõ mức độ ảnh hƣởng tổng hợp của các tham số mô tả quá trình VSR tới độ bền m i chi tiết, qua đó xây dựng cách đánh giá đ ng đắn độ bền m i của chi tiết sau rung, đề xuất chế độ VSR hợp lý để đạt đƣợc hiệu quả cao, và dự đoán ch nh xác tuổi thọ m i, tăng độ tin cậy, an toàn trong quá trình sử dụng.

Đối tƣợng nghiên cứu Các chi tiết mẫu có ƢSD do quá trình gia nhiệt và các tham số trong chế độ rung khử ƢSD. Mục tiêu nghiên cứu Làm rõ mối quan hệ giữa các tham số trong chế độ VSR đến ƢSD và các đặc trƣng bền m i của chi tiết. Từ đó đề xuất một số chế độ VSR hợp lý cho chi tiết. Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hƣởng của biên độ và thời gian VSR tới khả năng cải thiện ƢSD và các đặc trƣng bền m i của chi tiết.

Phƣơng pháp nghiên cứu Luận án sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp với mô 3 ph ng số và thực nghiệm. Nghiên cứu lý thuyết để xây dựng các phƣơng trình dao động và thành lập các công thức, hệ thức t nh. Sử dụng mô ph ng và chƣơng trình t nh toán số để giải các bài toán đặt ra. Th nghiệm với các chi tiết thực trên thiết b tạo rung để kiểm tra t nh đ ng đắn của các chƣơng trình t nh.

Ý nghĩa của luận án - Về nghĩa h a họ : Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần làm sáng t mối quan hệ của các tham số VSR với các đặc trƣng bền m i của kết cấu có ƢSD, qua đó xác đ nh bộ tham số công nghệ phù hợp với một số trƣờng hợp cụ thể. - Về nghĩa th tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần hoàn thiện qui trình công nghệ, nâng cao năng suất, chất lƣợng và hiệu quả sản xuất của quá trình khử ứng suất dƣ b ng rung động. Bố cục luận án Luận án đƣợc trình bày trong 4 chƣơng ch nh: Chƣơng 1: Tổng quan về công nghệ rung khử ứng suất dƣ, chƣơng này trình bày các vấn đề cơ bản về ƢSD, các phƣơng pháp đo và khử ƢSD, trong đó trình bày chi tiết các nội dung liên quan tới công nghệ VSR. Thông qua việc tìm hiểu và phân t ch các kết quả nghiên cứu đạt đƣợc của các tác giả trong và ngoài nƣớc, luận án sẽ xác đ nh những vấn đề cần phải quan tâm.

Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết rung khử ứng suất dƣ và xác đ nh đặc trƣng bền m i của chi tiết có ứng suất dƣ. Nội dung chƣơng 2 đề cập đến việc thành lập các công thức để mô tả sự hình thành ƢSD, quá trình VSR và đánh giá khả năng cải thiện các đặc trƣng bền m i của công nghệ VSR. Từ các công 4 thức đã thành lập đƣợc, luận án đề xuất sơ đồ t nh toán làm cơ sở xây dựng các chƣơng trình t nh toán, mô ph ng tổng quát. Chƣơng 3: Mô ph ng rung khử ứng suất dƣ và t nh toán mức độ thay đổi các đặc trƣng m i của chi tiết sau rung.

Chƣơng này sẽ thực hiện mô ph ng, t nh toán số cho chi tiết mẫu cụ thể với các giả thiết, ràng buộc tƣơng đƣơng với điều kiện th nghiệm. Kết quả mô ph ng và t nh toán thu đƣợc, cho phép phân t ch làm rõ ảnh hƣởng của các tham số trong chế độ rung khử tới các đặc trƣng m i của chi tiết mẫu. Chƣơng 4: Thực nghiệm xác đ nh các đặc trƣng bền m i của chi tiết sau rung khử ứng suất dƣ. Chƣơng này sẽ xây dựng phƣơng pháp thực nghiệm m i gia tốc phù hợp với trang thiết b hiện có, tiến hành VSR và thực nghiệm để xác đ nh các đặc trƣng m i của chi tiết mẫu trƣớc và sau khi rung khử.

Kết quả thực nghiệm cho phép đánh giá độ tin cậy của các chƣơng trình mô ph ng và t nh toán. Ngoài 4 chƣơng ch nh nêu trên, luận án còn bao gồm phần giới thiệu chung, phần kết luận chung trình bày khái quát những kết quả nghiên cứu đạt đƣợc của luận án, danh mục các công trình khoa học của NCS công bố có liên quan đến luận án, phần phụ lục thể hiện các trang thiết b đo đạc th nghiệm và chƣơng trình t nh. 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ C NG NGHỆ RUNG KH ỨNG SUẤT DƢ 1. Tổng quan về ứng suất dƣ và ảnh hƣởng của ứng suất dƣ.

Tổng quan về ứng suất dư. ƢSD là ứng suất tồn tại trong chi tiết hoặc kết cấu sau quá trình gia công vật liệu, và chƣa ch u tác dụng của ngoại lực hay gradient nhiệt độ nào. Do không ch u tác dụng của ngoại lực hoặc gradient nhiệt độ nào nên mặc dù tồn tại ƢSD nhƣng lực tổng hợp và mômen tổng hợp đƣợc sinh ra bởi ƢSD trên toàn bộ chi tiết b ng không. Theo phạm vi tác dụng, ƢSD đƣợc phân thành hai loại: - ƢSD thô đại: Là ƢSD tồn tại trong phạm vi từng phần của chi tiết và cân b ng trong phạm vi toàn bộ chi tiết.

Nguyên nhân của ƢSD thô đại thƣờng là do sự biến dạng không đều giữa các phần của chi tiết, việc xuất hiện ứng suất để duy trì sự toàn vẹn của vật thể. - ƢSD tế vi: Là ƢSD tồn tại và đƣợc cân b ng trong phạm vi từng phần nh của hạt hay từng hạt. Nguyên nhân của ƢSD tế vi là do biến dạng d o xảy ra không đồng nhất trong các hạt, do sự uốn cong của các mặt trƣợt khi quay, do trƣờng ứng suất của các lệch và tập hợp lệch. Trong thực tế k thuật, ngƣời ta thƣờng ch quan tâm đánh giá ƢSD thô đại và nghiên cứu các đặc trƣng của loại ƢSD này gây bởi các phƣơng pháp gia công khác nhau.

Lý do là vì ƢSD thô đại có ảnh hƣởng mạnh đến khả năng ch u tải, tính ch u ăn mòn và trong nhiều trƣờng hợp là nguyên nhân gây nứt vỡ, cong vênh dẫn đến loại b chi tiết. phương ph p x định ứng suất dư. Các phƣơng pháp xác đ nh ƢSD có thể đƣợc chia thành hai nhóm: a) Nhóm các phƣơng pháp cơ học các phƣơng pháp phá hủy và bán phá hủy) dựa trên sự đo biến dạng t ch thoát khi bóc đi một phần vật liệu trên chi tiết. Nhóm này bao gồm các phƣơng pháp [29, 49]: + Khoan lỗ: Sau khi dán tem đo biến dạng tại v tr đo ƢSD, tạo một lỗ nh b ng cách khoan, sự thoát biến dạng dƣ vào lỗ đó đƣợc đo và đánh giá, do vậy ƢSD đƣợc xác đ nh.

Ƣu điểm: nhanh, đơn giản, phổ biến rộng rãi, thiết b linh hoạt, áp dụng cho nhiều loại vật liệu. Nhƣợc điểm: phôi b phá hoại, xử lý số liệu phức tạp, hạn chế bởi độ nhạy và ch nh xác của cảm biến đo. + Đo độ võng do uốn: Phƣơng pháp này dựa vào hiện tƣợng cong vênh uốn chi tiết khi trong nó tồn tại ƢSD. Phƣơng pháp này tƣơng đối đơn giản, áp dụng cho nhiều loại vật liệu, có thể kết hợp với các phƣơng pháp khác để cho ra biên dạng ứng suất.

Nhƣợc điểm: ch phù hợp cho những chi tiết hình dạng đơn giản, yêu cầu thiết b th nghiệm chuẩn, độ ch nh xác cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ