Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động cấp tín dụng đóng vai trò là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi của hệ thống ngân hàng thương mại, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản cũng như cơ cấu nguồn thu nhập của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam. Theo Báo cáo Ngành Ngân hàng (2022), tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống duy trì ở mức tích cực từ năm 2011 đến năm 2021, đạt mức 14–15% mỗi năm kể từ năm 2019 trong bối cảnh tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam ở mức tương đối cao so với khu vực. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2022 ghi nhận tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế vĩ mô, khiến nợ nhóm 2 và tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng trở lại, làm suy giảm khả năng thanh toán của khách hàng vay vốn. Rủi ro tín dụng (RRTD) tiếp tục là mối đe dọa lớn nhất đối với khả năng sinh lời, thanh khoản và sự an toàn vốn của các NHTMCP, tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định cho toàn bộ hệ thống tài chính.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của rủi ro tín dụng đến ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng và nâng cao mức độ ổn định tài chính.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định chiều hướng và mức độ tác động của rủi ro tín dụng (đo lường qua tỷ lệ nợ xấu) cùng các yếu tố đặc thù ngân hàng và vĩ mô đến ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam.
- Đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể từ kết quả thực nghiệm để hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý nâng cao tính ổn định tài chính.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Chiều hướng và mức độ tác động của rủi ro tín dụng đối với ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2012–2022?
- Cần thực hiện những hàm ý chính sách nào để nâng cao ổn định tài chính và kiểm soát hiệu quả rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Yếu tố rủi ro tín dụng, ổn định tài chính và mối quan hệ tác động giữa rủi ro tín dụng đến ổn định tài chính của các NHTMCP Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 27 NHTMCP trong nước tại Việt Nam (được lựa chọn từ 31 NHTMCP, đã loại trừ các ngân hàng bị mua lại, sáp nhập, ngân hàng 100% vốn nước ngoài hoặc thiếu dữ liệu tài chính liên tục).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022. Mốc thời gian năm 2012 gắn liền với đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng và sự ra đời của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC); giai đoạn 2019–2022 phản ánh biến động tài chính trong và sau đại dịch COVID-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình đo lường
-
Rủi ro tín dụng: Khóa luận tiếp cận rủi ro tín dụng theo chuẩn mực của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2000), Graham & Coyle (2000), Hassan và cộng sự (2021), cùng các quy định pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. RRTD được định nghĩa là tổn thất kinh tế phát sinh khi khách hàng vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo cam kết. Chỉ số đại diện cho RRTD là tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), xác định theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN:
$$\text{NPL} = \frac{\text{Nợ nhóm 3 (Dưới tiêu chuẩn)} + \text{Nợ nhóm 4 (Nghi ngờ)} + \text{Nợ nhóm 5 (Có khả năng mất vốn)}}{\text{Tổng dư nợ}}$$
-
Ổn định tài chính ngân hàng: Được hiểu là trạng thái ngân hàng duy trì hoạt động an toàn, hiệu quả, thực hiện tốt chức năng trung gian tài chính và hấp thụ được các cú sốc kinh tế mà không gây rủi ro đổ vỡ hệ thống (Schinasi, 2009; Crockett, 1996; Hoelscher & Quintyn, 2003). Khóa luận sử dụng chỉ số $Z\text{-score}$ (phát triển bởi Altman, 1968; Boyd & Runkle, 1993; Čihák & Hesse, 2010) để đo lường mức độ an toàn tài chính và khoảng cách tới ngưỡng phá sản:
$$Z\text{-score}{it} = \frac{\text{ROA}{it} + \text{ETA}{it}}{\sigma(\text{ROA}{it})}$$
Trong đó, $\text{ROA}$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân, $\text{ETA}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma(\text{ROA})$ là độ lệch chuẩn của $\text{ROA}$ tính trên cửa sổ trượt 3 năm (năm hiện hành và hai năm trước đó theo Abuzayed và cộng sự, 2018). Biến phụ thuộc được chuẩn hóa dưới dạng logarit tự nhiên ($\ln(Z\text{-score})$) theo Laeven & Levine (2009) để xử lý độ lệch phân phối.
Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng
Khóa luận thiết lập mô hình hồi quy dữ liệu bảng đa biến dựa trên khung nghiên cứu của Ghenimi và cộng sự (2017):
$$\ln(Z\text{-score}{it}) = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{it} + \beta_2 \text{ETA}{it} + \beta_3 \text{LTA}{it} + \beta_4 \text{LG}{it} + \beta_5 \text{CIR}{it} + \beta_6 \text{ROE}{it} + \beta_7 \text{NIM}{it} + \beta_8 \text{SIZE}_{it} + \beta_9 \text{GDP}t + \beta{10} \text{INF}t + u{it}$$
Quy trình phân tích định lượng:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến ban đầu (ngưỡng tương quan $< 0{,}8$).
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng qua ba phương pháp: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (lựa chọn giữa OLS và FEM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM), và kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (lựa chọn giữa OLS và REM).
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định mô hình: Kiểm định Wald/White/Breusch-Pagan về phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge về hiện tượng tự tương quan chuỗi.
- Áp dụng phương pháp ước lượng Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Thực hiện kiểm định hiện tượng nội sinh bằng kiểm định Durbin-Wu-Hausman. Áp dụng phương pháp Ước lượng mômen tổng quát dạng hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để tính nội sinh, kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ bằng kiểm định Sargan/Hansen và kiểm định tự tương quan sai số bậc một AR(1), bậc hai AR(2) theo Arellano-Bond (1991).
Nguồn dữ liệu
Bộ dữ liệu bảng cân bằng bao gồm 27 NHTMCP trong thời gian 11 năm (2012–2022) với tổng số 297 quan sát. Dữ liệu tài chính vi mô được trích xuất và tính toán từ báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính riêng lẻ đã được kiểm toán công bố trên cổng thông tin chính thức của các ngân hàng và hệ thống cơ sở dữ liệu Vietstock. Dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát INF) được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Dữ liệu được tính toán ban đầu trên MS Excel và phân tích kinh tế lượng chuyên sâu bằng phần mềm Stata 17.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể: làm rõ tính cấp thiết của việc đánh giá rủi ro tín dụng trong cấu trúc tài chính của các NHTMCP Việt Nam; xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và hai mục tiêu cụ thể; đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi; giới hạn đối tượng nghiên cứu cùng phạm vi không gian (27 NHTMCP) và thời gian (2012–2022); tóm tắt phương pháp tiếp cận định lượng và phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm lý luận về rủi ro tín dụng, ổn định tài chính, phương pháp đo lường nợ xấu và chỉ số $Z\text{-score}$. Tác giả phân tích 5 kênh tác động tiêu cực chính của RRTD đến ổn định ngân hàng: suy giảm uy tín, rủi ro thanh khoản từ nợ không thu hồi được, tổn thất giá trị tài sản, giảm thu nhập - xói mòn vốn tự có, và gia tăng chi phí quản lý/xử lý nợ xấu. Chương này cũng tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Nguyễn Thanh Phong, 2019; Nguyễn Thị Hồng Ánh & Lê Thành Trung, 2020; Ghenimi và cộng sự, 2017; Amara & Mabrouki, 2019; Setiawan & Widiastuti, 2021; Saputra và cộng sự, 2020), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu về tác động độc lập của RRTD trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng và giai đoạn ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19 tại Việt Nam.
| Biến số |
Tên biến |
Đo lường / Công thức |
Kỳ vọng |
| Z-score |
Ổn định tài chính |
$\ln((\text{ROA} + \text{ETA}) / \sigma(\text{ROA}))$ |
Biến phụ thuộc |
| NPL |
Tỷ lệ nợ xấu |
(Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5) / Tổng dư nợ |
Âm (-) |
| ETA |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
Dương (+) |
| LTA |
Tỷ lệ dư nợ / Tổng tài sản |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
Dương (+) |
| LG |
Tăng trưởng tín dụng |
$(\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}) / \text{Dư nợ}_{t-1}$ |
Âm (-) |
| CIR |
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập |
Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
Dương (+) |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
Dương (+) |
| NIM |
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần |
Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời bình quân |
Âm (-) |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{TTS})$) |
Dương (+) |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tỷ lệ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm |
Âm (-) |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát tính theo chỉ số giá tiêu dùng CPI |
Âm (-) |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm 8 bước từ xác định vấn đề đến đề xuất giải pháp. Tác giả định nghĩa chi tiết công thức đo lường từng biến, giải thích cơ sở xây dựng 10 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{10}$), trình bày quy trình thu thập 297 quan sát của 27 NHTMCP giai đoạn 2012–2022. Chương này quy định các kiểm định thống kê và tiêu chuẩn lựa chọn mô hình: kiểm định F-test, Hausman test, Breusch-Pagan LM test, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định sai số qua White/Wald và Wooldridge, mô hình sửa lỗi FGLS và kỹ thuật hồi quy GMM xử lý biến nội sinh đi kèm kiểm định Sargan/Hansen và Arellano-Bond AR(1), AR(2).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu 297 quan sát và ma trận tương quan giữa các biến. Kết quả kiểm định VIF xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (VIF $< 10$). Các kiểm định lựa chọn mô hình chỉ ra mô hình FEM ưu việt hơn OLS và REM, tuy nhiên mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp FGLS được thực hiện để khắc phục khiếm khuyết. Tiếp tục kiểm định Durbin-Wu-Hausman phát hiện hiện tượng nội sinh, do đó mô hình hồi quy GMM hai bước dạng hệ thống được lựa chọn làm kết quả ước lượng chính thức. Kiểm định AR(1) có $p\text{-value} < 0{,}05$, AR(2) có $p\text{-value} > 0{,}05$ và kiểm định Hansen/Sargan có $p\text{-value} > 0{,}10$, khẳng định mô hình GMM hoàn toàn phù hợp và biến công cụ có giá trị hiệu lực.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Dựa trên kết quả hồi quy GMM thực nghiệm, Chương 5 tổng kết mức độ tác động của các biến số đến chỉ số $Z\text{-score}$, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu. Tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị thực tiễn cho ban điều hành các NHTMCP và Ngân hàng Nhà nước, đồng thời trình bày các hạn chế chưa giải quyết hết trong khuôn khổ khóa luận và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả thực nghiệm chính
Ước lượng thông qua mô hình GMM đối với 27 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022 mang lại các kết quả thống kê có ý nghĩa:
- Rủi ro tín dụng (NPL): Tỷ lệ nợ xấu có hệ số hồi quy mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê, xác nhận giả thuyết $H_1$. Khi tỷ lệ nợ xấu tăng, chỉ số $Z\text{-score}$ suy giảm, đồng nghĩa với việc mức độ an toàn tài chính giảm và xác suất phá sản/mất ổn định của NHTMCP tăng lên. Ngược lại, kiểm soát tốt nợ xấu sẽ trực tiếp nâng cao tính ổn định tài chính.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA): Tác động tích cực cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến $Z\text{-score}$ (chấp nhận $H_2$). Tỷ lệ đệm vốn tự có cao giúp ngân hàng tăng cường năng lực hấp thụ tổn thất tài chính khi xảy ra rủi ro.
- Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LTA): Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến $Z\text{-score}$ (chấp nhận $H_3$), phản ánh việc mở rộng hoạt động cho vay trong tầm kiểm soát mang lại nguồn thu lãi ổn định, củng cố lợi nhuận và gia tăng ổn định tài chính.
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động tích cực cùng chiều đến $Z\text{-score}$ (chấp nhận $H_8$). Các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn sở hữu lợi thế về năng lực tài chính, mạng lưới và khả năng đa dạng hóa danh mục rủi ro tốt hơn.
- Hiệu quả hoạt động (CIR), Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Thu nhập lãi thuần (NIM): Cả ba biến đều ghi nhận tác động nghịch chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến $Z\text{-score}$ trong mô hình hồi quy GMM.
- Yếu tố kinh tế vĩ mô (GDP, INF): Cả tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF) đều có tác động tiêu cực (-) đến ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu.
- Tăng trưởng tín dụng (LG): Kết quả hồi quy không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và chỉ số $Z\text{-score}$ của các NHTMCP Việt Nam trong mẫu khảo sát.
Hàm ý chính sách và khuyến nghị của tác giả
- Kiểm soát rủi ro tín dụng (NPL): Các NHTMCP cần siết chặt quy trình thẩm định tín dụng, hoàn thiện hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ, tăng cường giám sát sau giải ngân để phát hiện sớm các khoản nợ có dấu hiệu chuyển nhóm; đẩy mạnh trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ và phối hợp với VAMC để xử lý dứt điểm nợ xấu tồn đọng.
- Nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (ETA): Chú trọng tăng vốn điều lệ và vốn tự có cấp 1 thông qua giữ lại lợi nhuận sau thuế, phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược nhằm đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II và định hướng Basel III.
- Tối ưu hóa danh mục cho vay (LTA) và kiểm soát quy mô (SIZE): Duy trì tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ở mức hợp lý; đa dạng hóa phân khúc khách hàng (bán lẻ, doanh nghiệp vừa và nhỏ) nhằm phân tán rủi ro; tận dụng lợi thế quy mô nhưng cần đi kèm nâng cao năng lực quản trị rủi ro hệ thống.
- Quản trị chi phí và cấu trúc sinh lời (CIR, ROE, NIM): Tối ưu hóa chi phí hoạt động thông qua chuyển đổi số; thận trọng trước chiến lược chạy theo lợi nhuận ngắn hạn hoặc mở rộng biên lãi thuần (NIM) bằng cách cấp tín dụng cho các phân khúc rủi ro cao.
- Chủ động ứng phó biến động vĩ mô (GDP, INF): Xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu tải (stress testing) định kỳ đối với các cú sốc về lạm phát và suy giảm tăng trưởng kinh tế.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt thực nghiệm: Khóa luận cập nhật chuỗi dữ liệu 11 năm (2012–2022) bao gồm giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng và giai đoạn bùng phát đại dịch COVID-19, cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật về mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và ổn định tài chính tại thị trường tài chính mới nổi như Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Áp dụng kết hợp các phương pháp hồi quy từ OLS, FEM, REM, FGLS đến mô hình GMM hệ thống hai bước, xử lý thành công hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi, đảm bảo tính không chệch và tính vững của các ước lượng thống kê.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của đề tài:
- Khóa luận mới khảo sát dữ liệu của 27 NHTMCP trong nước, chưa bao quát được toàn bộ 31 NHTMCP cũng như khối các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng.
- Một số ngân hàng bị loại khỏi mẫu do thiếu tính liên tục và đồng nhất của dữ liệu kế toán công bố trong toàn bộ giai đoạn 2012–2022.
- Mô hình nghiên cứu tập trung vào các biến số tài chính định lượng trên báo cáo tài chính và hai chỉ số vĩ mô cơ bản, chưa xem xét các biến số phi tài chính như chất lượng quản trị điều hành, cấu trúc sở hữu, hoặc các biến động chính sách tiền tệ cụ thể khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam hoặc so sánh đối sánh với các quốc gia trong khu vực ASEAN.
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo nhằm kiểm chứng tính bền vững của các hệ số ước lượng trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô mới như tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR), cấu trúc thu nhập ngoài lãi, lãi suất điều hành, cung tiền $M_2$, hoặc các chỉ số đo lường bất ổn định kinh tế vĩ mô.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc đề tài định lượng, phương pháp trích xuất chỉ số tài chính từ BCTC kiểm toán và quy trình xử lý dữ liệu bảng trên Stata.
- Nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Cung cấp quy trình kiểm định kinh tế lượng đầy đủ từ kiểm tra đa cộng tuyến, lựa chọn mô hình OLS/FEM/REM đến kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng FGLS và ước lượng System GMM.
- Ban điều hành và cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTMCP: Tham khảo các bằng chứng định lượng về tác động của tỷ lệ nợ xấu, đệm vốn chủ sở hữu và quy mô tài sản để hoạch định chiến lược kinh doanh an toàn.
- Cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước): Có thêm căn cứ thực nghiệm trong việc giám sát tỷ lệ an toàn vi mô và xây dựng chính sách điều hành tín dụng vĩ mô.
- Nội dung đáng chú ý: Bảng tổng quan lý thuyết tổng hợp đa dạng các nghiên cứu quốc tế và trong nước; công thức tính toán chỉ số $Z\text{-score}$ theo chuỗi trượt 3 năm; quy trình kiểm định chẩn đoán mô hình hồi quy bảng toàn diện.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số Z-score trong khóa luận được tính toán như thế nào và có ý nghĩa gì đối với sự ổn định tài chính?
Chỉ số $Z\text{-score}$ được tính theo công thức $Z\text{-score}{it} = (\text{ROA}{it} + \text{ETA}{it}) / \sigma(\text{ROA}{it})$, trong đó $\sigma(\text{ROA})$ được tính toán dựa trên dữ liệu 3 năm (năm hiện hành và 2 năm trước đó), sau đó lấy logarit tự nhiên $\ln(Z\text{-score})$. Chỉ số này đo lường số độ lệch chuẩn mà lợi nhuận của ngân hàng phải sụt giảm trước khi vốn chủ sở hữu bị xói mòn hoàn toàn (vỡ nợ). Do đó, giá trị $Z\text{-score}$ càng cao biểu thị ngân hàng càng an toàn, rủi ro vỡ nợ càng thấp và tính ổn định tài chính càng cao.
2. Mẫu nghiên cứu 27 NHTMCP được lựa chọn dựa trên những tiêu chí nào?
Tác giả lựa chọn 27 NHTMCP trong tổng số 31 NHTMCP tại Việt Nam dựa trên tiêu chuẩn: là ngân hàng thương mại cổ phần nội địa, có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán liên tục trong suốt giai đoạn 2012–2022; đồng thời loại trừ các ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt/bị mua lại bắt buộc, các ngân hàng sáp nhập thiếu dữ liệu đồng nhất và các ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
3. Tại sao khóa luận phải sử dụng phương pháp hồi quy GMM thay vì chỉ dừng lại ở FEM, REM hoặc FGLS?
Mặc dù FEM và REM giúp kiểm soát các đặc trưng riêng lẻ không quan sát được của từng ngân hàng, và FGLS khắc phục được hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, nhưng các mô hình này không xử lý được hiện tượng nội sinh (endogeneity) phát sinh do sự tương tác đồng thời giữa rủi ro tín dụng và ổn định tài chính hoặc biến trễ của biến phụ thuộc. Phương pháp GMM hệ thống (System GMM) sử dụng các biến công cụ nội sinh hợp lệ giúp loại bỏ hoàn toàn thiên lệch này, mang lại các ước lượng không chệch và đáng tin cậy nhất.
4. Kết quả nghiên cứu về biến Tăng trưởng tín dụng (LG) cho thấy điều gì?
Khác với giả thuyết kỳ vọng ban đầu ($H_4$: tác động tiêu cực), kết quả hồi quy GMM thực nghiệm trong khóa luận không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ tăng trưởng tín dụng ($\text{LG}$) và chỉ số $Z\text{-score}$ của 27 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Điều này phản ánh tốc độ tăng trưởng tín dụng tự thân không trực tiếp làm tăng hay giảm độ ổn định tài chính, mà mức độ rủi ro phụ thuộc vào chất lượng khoản vay và việc kiểm soát nợ xấu thực tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phí Thị Mai Phương đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc đánh giá toàn diện tác động của rủi ro tín dụng đến ổn định tài chính tại 27 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2022 bằng phương pháp ước lượng GMM vững chắc. Kết quả thực nghiệm khẳng định rủi ro tín dụng (tỷ lệ nợ xấu) cùng các yếu tố vĩ mô tác động tiêu cực đến chỉ số an toàn tài chính $Z\text{-score}$, trong khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ dư nợ cho vay và quy mô ngân hàng đóng vai trò nâng cao tính ổn định. Nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và khuyến nghị thực tiễn có giá trị hỗ trợ các ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý trong việc kiểm soát nợ xấu, củng cố đệm an toàn vốn và duy trì sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.