CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Nghiên cứu về vấn đề rèn luyện năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh trong dạy học trên thế giới Nghiên cứu về vấn đề rèn luyện năng lực tư duy sáng tạo trong dạy học đã được các nhà giáo dục trên thế giới quan tâm trong nhiều năm qua. Dưới đây là một số xu hướng và cách tiếp cận chính từ các nghiên cứu quốc tế về việc phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho HS trong dạy học.
Một trong những học thuyết nổi bật là đa trí tuệ của Howard Gardner, cho rằng mỗi cá nhân sở hữu nhiều loại trí tuệ khác nhau, bao gồm cả trí tuệ sáng tạo, và do đó việc phát triển tư duy sáng tạo cần phải được tiếp cận theo nhiều phương diện. Các nhà giáo dục dựa vào học thuyết này để thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, nhằm phát triển tư duy sáng tạo của HS thông qua nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả toán học và các môn khoa học tự nhiên. Phương pháp dạy học khám phá, được ứng dụng rộng rãi ở Mỹ và châu Âu. Trong đó, HS được đặt vào trung tâm của quá trình học tập, khuyến khích họ tự tìm tòi, khám phá và đặt câu hỏi về những điều mới mẻ.
Điều này thúc đẩy khả năng sáng tạo, vì HS cần phải tự suy nghĩ và phát triển các phương pháp để giải quyết vấn đề. Ở Úc, các dự án liên môn STEM yêu cầu HS tự chế tạo mô hình dựa trên các nguyên tắc toán học và kỹ thuật, từ đó phát triển kỹ năng sáng tạo thông qua thực hành. STEM là một xu hướng giáo dục hiện đại trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước phát triển như Mỹ, Úc, và Singapore. Chương trình này kết hợp các môn khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học với mục tiêu phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Các bài tập và dự án STEM thường yêu cầu HS áp dụng kiến thức vào việc thiết kế và phát triển các sản phẩm hoặc giải pháp sáng tạo. Một số quốc gia, như Hàn Quốc và 5 Phần Lan, đã tích hợp giáo dục nghệ thuật vào chương trình STEM để tạo ra STEAM, nhằm khuyến khích sự sáng tạo không chỉ trong lĩnh vực kỹ thuật mà còn cả nghệ thuật. Điều này mở ra cơ hội cho HS phát triển tư duy sáng tạo thông qua việc kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật. Nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và châu Âu, đã phát triển phương pháp học tập dựa trên dự án để khuyến khích sự sáng tạo trong quá trình học tập.
Phương pháp này yêu cầu HS thực hiện các dự án thực tế, đòi hỏi tư duy sáng tạo và khả năng áp dụng kiến thức lý thuyết vào việc giải quyết các vấn đề thực tế. Tại Phần Lan, HS có thể làm các dự án liên quan đến tính toán xác suất trong kinh tế hoặc sinh học, từ đó phát triển tư duy sáng tạo thông qua việc tự nghiên cứu và thảo luận nhóm. Trong nhiều hệ thống giáo dục hiện đại, việc rèn luyện các kỹ năng thế kỷ 21 như tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác, và giao tiếp đã trở thành một phần quan trọng trong chương trình giảng dạy. Nghiên cứu của các nhà giáo dục tại Anh, Mỹ và Canada cho thấy rằng việc phát triển kỹ năng sáng tạo không chỉ dựa trên việc học kiến thức, mà còn dựa trên việc khuyến khích HS hợp tác và chia sẻ ý tưởng để tạo ra các giải pháp mới.
Ken Robinson, một nhà giáo dục nổi tiếng của Anh, đã nhấn mạnh rằng hệ thống giáo dục truyền thống thường giới hạn khả năng sáng tạo của HS. Ông đề xuất rằng cần có những cải cách trong giáo dục để tạo ra môi trường khuyến khích sự sáng tạo và phát huy tiềm năng cá nhân, đặc biệt trong các môn học như toán học, nơi HS có thể áp dụng các phương pháp không truyền thống để giải quyết vấn đề. Nhìn chung, các nghiên cứu trên thế giới cho thấy việc phát triển năng lực tư duy sáng tạo trong dạy học yêu cầu một phương pháp tiếp cận đa dạng và linh hoạt, kết hợp các phương pháp học tập chủ động, thực hành, và khuyến khích HS tự do suy nghĩ và thử nghiệm. Nghiên cứu về vấn đề rèn luyện năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh trong dạy học ở Việt Nam Tại Việt Nam, việc phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho HS trong dạy học cũng đã và đang là một vấn đề được quan tâm, đặc biệt là trong bối cảnh cải cách giáo dục toàn diện theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018.
Các nghiên cứu và thực tiễn giáo dục trong nước cũng đã bắt đầu áp dụng nhiều biện pháp nhằm phát triển tư duy sáng tạo cho HS, trong đó có sự đổi mới trong dạy học toán học, bao gồm cả dạy học xác suất ở lớp 12. Dưới đây là một số điểm nổi bật trong nghiên cứu và triển khai ở Việt Nam. Phương pháp dạy học tích cực là một xu hướng trong giáo dục Việt Nam nhằm chuyển từ phương pháp truyền thống (GV giảng giải – HS ghi chép) sang phương pháp dạy học tập trung vào HS, thúc đẩy khả năng tư duy độc lập và sáng tạo. Các phương pháp như dạy học nêu vấn đề, dạy học hợp tác hay dạy học theo dự án đã được triển khai ở nhiều trường học nhằm khuyến khích HS tự tìm hiểu, khám phá và áp dụng kiến thức vào thực tế.
Mô hình giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, và Toán học) đã bắt đầu được áp dụng ở một số trường phổ thông tại Việt Nam, nhất là các trường chuyên hoặc trường quốc tế. Thông qua các hoạt động thực hành, thí nghiệm và dự án liên môn, HS được khuyến khích phát triển tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Các cuộc thi như Khoa học Kỹ thuật cấp quốc gia (VISEF) hay Cuộc thi Sáng tạo thanh thiếu niên nhi đồng đã tạo ra nhiều cơ hội để HS trung học phát huy khả năng sáng tạo, bao gồm việc áp dụng toán học và xác suất vào các dự án nghiên cứu và ứng dụng thực tế. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học, đặc biệt trong môn toán và xác suất, đã trở thành một phương pháp phổ biến.
Các công cụ như GeoGebra, Excel, hay phần mềm mô phỏng giúp HS hình dung được các hiện 7 tượng ngẫu nhiên, từ đó phát triển tư duy sáng tạo thông qua việc tự thực hiện các thí nghiệm mô phỏng và thử nghiệm. Trong chương trình cải cách giáo dục, việc bồi dưỡng GV về phương pháp giảng dạy mới cũng là một điểm nhấn. Các khóa tập huấn giúp GV nắm vững các kỹ thuật và phương pháp khuyến khích sáng tạo, đặc biệt trong các môn học mang tính lý thuyết như toán học. GV được khuyến khích sử dụng các phương pháp kích thích tư duy sáng tạo như đặt câu hỏi mở, khuyến khích HS thử nghiệm nhiều cách giải, hoặc đưa ra các bài toán có nhiều cách tiếp cận.
Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 hướng tới phát triển năng lực HS, bao gồm cả năng lực tư duy sáng tạo. Trong dạy và học, các hoạt động như giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, và tự nghiên cứu được khuyến khích nhằm rèn luyện tư duy sáng tạo. Điều này giúp HS tự do suy nghĩ và tìm ra các phương án giải quyết mới cho những vấn đề phức tạp. Nhiều trường học tại Việt Nam tổ chức các câu lạc bộ toán học hoặc câu lạc bộ khoa học, nơi HS có cơ hội tiếp cận với những bài toán khó, đa dạng, và thực hành các dự án khoa học.
Những hoạt động này không chỉ giúp HS phát triển kiến thức mà còn khuyến khích họ tìm tòi, sáng tạo, và áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Các nghiên cứu của các nhà giáo dục tại Việt Nam, như các công trình của Trần Bá Hoành, Nguyễn Bá Kim, đã nhấn mạnh việc đổi mới phương pháp dạy học để phát triển tư duy sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực toán học. Các nghiên cứu này thường tập trung vào việc khuyến khích GV sử dụng các bài toán mở, tình huống thực tế và khuyến khích HS hợp tác để giải quyết vấn đề. Ở Việt Nam, việc rèn luyện năng lực tư duy sáng tạo cho HS trong dạy học, đang dần được chú trọng và phát triển thông qua cải cách giáo dục, sử dụng công nghệ thông tin, phương pháp dạy học mới và các hoạt động ngoại khóa.
Tuy nhiên, thách thức vẫn còn, và cần nhiều nỗ lực hơn từ GV, nhà 8 trường và phụ huynh để tạo ra môi trường khuyến khích sáng tạo một cách toàn diện và hiệu quả. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm năng lực và năng lực tư duy sáng tạo Năng lực là một khái niệm quan trọng trong giáo dục, được các nhà nghiên cứu định nghĩa theo nhiều cách khác nhau qua từng thời kỳ, phản ánh sự phát triển về nhận thức và cách tiếp cận đối với việc phát triển con người. Một trong những định nghĩa sớm về năng lực là của Bunk (1994), người cho rằng năng lực là "khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ vào các hoạt động thực tiễn, nhằm giải quyết các vấn đề và tạo ra giá trị".
Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của năng lực trong việc tạo ra giá trị thông qua việc áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Đến năm 2001, Weinert đã tiếp tục phát triển khái niệm này, định nghĩa năng lực là "khả năng cá nhân để giải quyết các nhiệm vụ và vấn đề cụ thể một cách độc lập và thành công bằng cách sử dụng các kỹ năng và kiến thức có được". Ông tập trung vào khía cạnh độc lập trong việc giải quyết vấn đề, nhấn mạnh năng lực như một sự kết hợp giữa kiến thức và kỹ năng để đạt được thành công. Hoàng Tụy (2001), một trong những nhà nghiên cứu giáo dục hàng đầu của Việt Nam, đã định nghĩa năng lực là "khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn cuộc sống".
Định nghĩa này nhấn mạnh rằng năng lực không chỉ là việc có kiến thức mà còn là khả năng kết hợp cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, cùng với thái độ đúng đắn để ứng dụng vào thực tiễn. Tư tưởng của Hoàng Tụy nhấn mạnh vai trò của năng lực trong việc giải quyết các vấn đề đời sống, không chỉ giới hạn trong học đường mà mở rộng ra cuộc sống thường ngày.