Quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo: Pháp luật quốc tế & Việt Nam - Đồ án Trần Thị Hồng

Phân tích chuyên sâu về quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo dưới góc độ pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật

Tác giả

Trần Thị Hồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Quyền Tự do Tín ngưỡng Tôn giáo Từ Khái niệm đến Lịch sử Phát triển

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền cơ bản nhất của con người, được thừa nhận rộng rãi trong hệ thống pháp luật quốc tế và pháp luật của nhiều quốc gia. Để hiểu rõ hơn về quyền này, việc nắm vững các khái niệm nền tảng và quá trình phát triển lịch sử là vô cùng cần thiết. Tự do tín ngưỡng tôn giáo không chỉ đơn thuần là quyền được tin theo hay không tin theo một tôn giáo nào đó, mà còn bao gồm quyền được thể hiện niềm tin của mình một cách công khai hoặc riêng tư, trong giới hạn pháp luật. Trong bối cảnh xã hội ngày càng đa dạng, vấn đề này trở nên nhạy cảm và phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc bảo vệ quyền cá nhân và duy trì trật tự xã hội. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh lý luận, từ khái niệm cơ bản đến sự hình thành và phát triển của quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo tại Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử khác nhau.

Quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo được quy định như thế nào trong pháp luật Việt Nam? và các văn kiện quốc tế là một câu hỏi trọng tâm mà nhiều người quan tâm. Sự đa dạng về loại hình tôn giáo, số lượng tín đồ đông đảo và ảnh hưởng lớn đến đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội ở tất cả các quốc gia đã khẳng định tầm quan trọng của quyền này. Tuy nhiên, việc đảm bảo quyền này cũng tiềm ẩn nguy cơ bị các phần tử xấu lợi dụng, thực hiện các âm mưu phản động hoặc hành vi mê tín dị đoan, đòi hỏi hệ thống pháp luật phải có cơ chế quản lý và giám sát chặt chẽ. Việc tìm hiểu sâu sắc về pháp luật Việt Nam về tín ngưỡng tôn giáo và bối cảnh quốc tế sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức các quốc gia, đặc biệt là Việt Nam, đã và đang nỗ lực bảo vệ và phát huy giá trị của quyền con người thiết yếu này. Khái niệm về quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo không chỉ giới hạn trong khuôn khổ pháp lý mà còn phản ánh những giá trị văn hóa, đạo đức sâu sắc của mỗi cộng đồng. Do đó, việc nghiên cứu các khía cạnh lý luận chung là bước đầu tiên và quan trọng để tiếp cận chủ đề một cách toàn diện. Từ đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong việc bảo đảm tự do tôn giáo và tín ngưỡng trong thực tiễn.

1.1. Định nghĩa và Bản chất của Tự do Tín ngưỡng Tôn giáo là gì

Việc hiểu rõ các định nghĩa là nền tảng để phân tích quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo. Theo tác giả, khái niệm tín ngưỡng được hiểu là niềm tin của con người vào các lực lượng siêu nhiên, thần thánh, thiêng liêng và các hiện tượng tâm linh, được thể hiện qua các nghi lễ, phong tục tập quán. Tín ngưỡng thường mang tính địa phương, dân tộc và không có hệ thống giáo lý chặt chẽ như tôn giáo. Ví dụ, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thờ thần tài, thổ địa là những biểu hiện phổ biến ở Việt Nam. Ngược lại, tôn giáo là một hệ thống niềm tin, giáo lý, nghi lễ và tổ chức xã hội có quy mô lớn hơn, thường có người sáng lập, kinh sách và cộng đồng tín đồ rộng lớn. Các tôn giáo lớn trên thế giới như Phật giáo, Kitô giáo, Hồi giáo đều có cấu trúc rõ ràng và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều khía cạnh của đời sống xã hội. Quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo chính là quyền của mỗi cá nhân được lựa chọn tin theo hoặc không tin theo bất kỳ tín ngưỡng, tôn giáo nào; quyền được thực hành các nghi lễ, phong tục phù hợp với niềm tin của mình, miễn là không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội. Đây là một quyền nhân thân, không thể bị tước đoạt và được bảo vệ bởi pháp luật.

1.2. Pháp luật Việt Nam và Sự hình thành Quyền Tự do Tín ngưỡng Tôn giáo theo Thời gian

Lịch sử phát triển của quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo tại Việt Nam gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước, thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với quyền con người. Giai đoạn từ năm 2004 đến 2010 chứng kiến sự ra đời của nhiều văn bản pháp luật quan trọng như Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2004, tạo cơ sở pháp lý cho việc quản lý và bảo đảm quyền này. Giai đoạn 2010 đến 2016 tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, với các sửa đổi, bổ sung nhằm phù hợp hơn với tình hình thực tiễn và hội nhập quốc tế. Đáng chú ý là từ năm 2016 đến nay, với sự ra đời của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016, quyền này đã trở thành một quyền độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Luật đã thể chế hóa đầy đủ hơn các cam kết quốc tế và Hiến pháp 2013, làm rõ các khái niệm, quy trình và trách nhiệm của cơ quan nhà nước, góp phần tăng cường việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo của người dân. Sự quan tâm của Đảng và Nhà nước Việt Nam đối với quyền này được thể hiện rõ nét qua việc ban hành liên tục các văn bản quy phạm pháp luật, từ Hiến pháp đầu tiên cho đến các luật chuyên ngành, chứng tỏ cam kết mạnh mẽ trong việc bảo vệ tự do tôn giáo.

II. Các Quy định Pháp lý Quốc tế về Tự do Tín ngưỡng Tôn giáo Hướng dẫn Toàn cầu

Quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo không chỉ là vấn đề nội bộ của mỗi quốc gia mà còn là một quyền con người phổ quát, được bảo vệ bởi hệ thống pháp luật quốc tế. Sự công nhận rộng rãi này đã tạo nên một khung pháp lý toàn cầu, định hướng cho các quốc gia thành viên trong việc xây dựng và thực thi pháp luật về tín ngưỡng tôn giáo của riêng mình. Các văn kiện quốc tế về tín ngưỡng đóng vai trò là nền tảng quan trọng, thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu mà mọi quốc gia cần tuân thủ. Việc nghiên cứu các quy định này giúp chúng ta hiểu được bản chất của quyền và những nghĩa vụ mà các quốc gia phải gánh vác để đảm bảo quyền đó cho công dân của mình. Từ Hiến chương Liên Hợp Quốc cho đến các công ước chuyên sâu hơn, mỗi văn bản đều góp phần củng cố nguyên tắc tự do tôn giáo là không thể tách rời khỏi phẩm giá con người.

Phân tích này sẽ đi sâu vào các văn kiện quốc tế cốt lõi, như Tuyên ngôn quốc tế về Nhân quyền (UDHR) và Công ước quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), để làm rõ phạm vi và giới hạn của quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo trên bình diện toàn cầu. Đồng thời, việc khảo sát pháp luật quốc tế về tín ngưỡng tôn giáo ở một số quốc gia điển hình sẽ cung cấp cái nhìn thực tiễn về cách thức các nguyên tắc quốc tế được áp dụng và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh văn hóa, chính trị của từng vùng miền. Những nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp định hình các chính sách và hành động nhằm bảo vệ tự do tôn giáo hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng mọi cá nhân, bất kể niềm tin hay không niềm tin, đều được hưởng trọn vẹn quyền tự do thể hiện bản thân mà không gặp phải sự phân biệt đối xử hay đàn áp. Sự ra đời của các văn bản pháp luật về quyền này ở cấp độ quốc tế là minh chứng cho sự đồng thuận toàn cầu về tầm quan trọng của nó.

2.1. Phân tích Quyền Tự do Tín ngưỡng Tôn giáo trong các Văn kiện Quốc tế quan trọng

Các văn kiện quốc tế về tín ngưỡng là cơ sở pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo trên toàn thế giới. Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (UDHR) năm 1948 là văn kiện đầu tiên ghi nhận rõ ràng quyền này tại Điều 18, khẳng định mỗi người đều có quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo. Điều này bao gồm quyền thay đổi tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình, cũng như quyền thể hiện tôn giáo hoặc tín ngưỡng đó, một mình hoặc trong cộng đồng, công khai hoặc riêng tư, bằng cách giảng dạy, thực hành, thờ phụng và tuân thủ. Tiếp đó, Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) năm 1966 đã cụ thể hóa và nâng tầm các quyền này thành nghĩa vụ pháp lý đối với các quốc gia thành viên. Điều 18 của ICCPR cũng quy định tương tự như UDHR, nhưng có bổ sung thêm các điều khoản về giới hạn quyền, như đảm bảo trật tự công cộng, sức khỏe, đạo đức hoặc quyền và tự do cơ bản của người khác. Các văn kiện khác như Tuyên bố về loại bỏ mọi hình thức không khoan dung và phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo hoặc niềm tin năm 1981 cũng củng cố thêm cam kết quốc tế về việc bảo vệ tự do tôn giáo.

2.2. So sánh Quy định Tự do Tôn giáo ở một số Quốc gia trên Thế giới

Để có cái nhìn toàn diện về pháp luật quốc tế về tín ngưỡng tôn giáo, việc so sánh quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trên thế giới là cần thiết. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, quyền tự do tôn giáo được bảo vệ bởi Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp, thông qua hai điều khoản: “Thiết lập tôn giáo” và “Thực hành tự do”. Điều này đảm bảo rằng chính phủ không thể thành lập hoặc ủng hộ một tôn giáo cụ thể, đồng thời bảo vệ quyền của cá nhân trong việc thực hành tôn giáo của họ một cách tự do. Tại Pháp, một quốc gia theo nguyên tắc thế tục (laïcité) chặt chẽ, chính sách của Nhà nước là tách biệt hoàn toàn giữa nhà nước và tôn giáo. Mặc dù tôn trọng tự do tín ngưỡng tôn giáo, nhưng các biểu hiện tôn giáo trong không gian công cộng, đặc biệt là trong các cơ sở giáo dục công, thường bị giới hạn để duy trì sự trung lập của nhà nước. Sự khác biệt này cho thấy cách thức các quốc gia, dù cùng cam kết với các chuẩn mực quốc tế, vẫn có thể áp dụng các chính sách đa dạng để phù hợp với bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội của mình. Mỗi quốc gia đều có những cách tiếp cận riêng để quản lý và đảm bảo quyền này, tùy thuộc vào đặc thù của hệ thống chính trị và văn hóa.

III. Đảm bảo Quyền Tự do Tín ngưỡng Tôn giáo tại Việt Nam Chính sách và Luật định

Việt Nam là một quốc gia đa tín ngưỡng, đa tôn giáo với lịch sử lâu đời, vì vậy việc đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo luôn là một chính sách quan trọng của Đảng và Nhà nước. Từ những ngày đầu độc lập, Hiến pháp đầu tiên của đất nước đã ghi nhận quyền này, và liên tục được hoàn thiện qua các bản Hiến pháp tiếp theo. Sự quan tâm này không chỉ dừng lại ở các quy định chung mà còn được thể hiện rõ nét qua việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành, nhằm cụ thể hóa và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện quyền này trong thực tiễn. Pháp luật Việt Nam về tín ngưỡng tôn giáo ngày càng được xây dựng chặt chẽ, thể hiện tinh thần tôn trọng và bảo vệ quyền con người, phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Chính sách Nhà nước Việt Nam trong công tác đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo không chỉ hướng đến việc công nhận sự tồn tại của các tôn giáo mà còn tạo môi trường pháp lý bình đẳng cho mọi hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo hợp pháp. Điều này bao gồm việc cấp phép hoạt động cho các tổ chức tôn giáo, bảo vệ các cơ sở thờ tự, và khuyến khích các hoạt động xã hội, từ thiện của tôn giáo. Đặc biệt, sự ra đời của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 đã đánh dấu một bước ngoặt lớn, đưa quyền này trở thành một quyền độc lập, với các quy định chi tiết và minh bạch hơn về trình tự, thủ tục thực hiện. Luật này không chỉ cụ thể hóa các quyền của cá nhân và tổ chức tôn giáo mà còn quy định rõ ràng trách nhiệm của Nhà nước trong việc quản lý và bảo đảm quyền. Các quy định này giúp cho các tổ chức tôn giáo nắm rõ được các bước cần phải thực hiện khi cần thiết, tránh được những khó khăn và sai sót khi cần giải quyết vấn đề của tổ chức mình. Đây là một nỗ lực đáng kể của Việt Nam nhằm thực hiện đầy đủ các cam kết về quyền con người về tôn giáo và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

3.1. Chính sách Nhà nước Việt Nam và Các bước Bảo đảm Quyền Tự do Tín ngưỡng

Việt Nam kiên định thực hiện chính sách của Nhà nước trong công tác đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, được thể hiện qua nhiều văn bản pháp luật và hành động thực tiễn. Hiến pháp 2013 tại Điều 24 khẳng định: "Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo." Chính sách này đảm bảo rằng các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo được diễn ra bình thường, phù hợp với truyền thống văn hóa và pháp luật. Nhà nước không can thiệp vào công việc nội bộ của các tổ chức tôn giáo, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức này thực hiện các hoạt động xã hội, nhân đạo. Hơn nữa, Chính phủ cũng đã ban hành nhiều nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016, làm rõ các quy trình, thủ tục liên quan đến đăng ký, cấp phép hoạt động, xây dựng sửa chữa cơ sở thờ tự, tổ chức đại hội, hội nghị của các tổ chức tôn giáo. Điều này minh chứng cho sự nỗ lực của Việt Nam trong việc cụ thể hóa và đảm bảo tự do tín ngưỡng trong đời sống xã hội.

3.2. Luật Tín ngưỡng Tôn giáo 2016 và Những Quy định Đặc thù quan trọng

Sự ra đời của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự hoàn thiện của pháp luật Việt Nam về tín ngưỡng tôn giáo. Luật này đã kế thừa và phát triển các quy định từ Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2004, đồng thời bổ sung nhiều điều khoản mới, chi tiết hơn, phù hợp với bối cảnh xã hội và hội nhập quốc tế. Một số quy định đặc thù về hoạt động tôn giáo trong Luật bao gồm việc công nhận tổ chức tôn giáo, đăng ký hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo, quyền của chức sắc, nhà tu hành, tín đồ, cũng như các quy định về tài sản tôn giáo, quan hệ quốc tế của tổ chức tôn giáo. Luật quy định rõ ràng về điều kiện và thủ tục để một tổ chức tôn giáo được công nhận, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các hoạt động của họ. Đặc biệt, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 đã làm cho quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo trở thành một quyền độc lập, tách bạch với các quyền khác, điều này thể hiện sự quan tâm và cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người. Việc ban hành Luật đã góp phần quan trọng vào việc đảm bảo quyền này được thực thi đầy đủ và hiệu quả trên toàn lãnh thổ Việt Nam.

IV. Thực trạng và Giải pháp Nâng cao Quyền Tự do Tín ngưỡng Tôn giáo tại Việt Nam

Việc thực thi quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo tại Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, song vẫn còn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một mặt, Nhà nước đã nỗ lực không ngừng trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo hoạt động và người dân thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mình. Hàng nghìn cơ sở thờ tự đã được trùng tu, xây mới, các lễ hội tôn giáo được tổ chức trang trọng, thu hút đông đảo tín đồ tham gia. Tuy nhiên, mặt khác, thực trạng quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo tại Việt Nam vẫn còn tồn tại những điểm nghẽn cần được khắc phục. Các vấn đề như thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, năng lực thực thi pháp luật của một số cán bộ còn hạn chế, hay tình trạng lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật vẫn là những thách thức đòi hỏi các giải pháp hoàn thiện pháp lý và xã hội đồng bộ và hiệu quả.

Để nâng cao hơn nữa việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo tại Việt Nam, cần có sự nhìn nhận khách quan về cả những thành tựu và hạn chế. Từ đó, đưa ra các giải pháp toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi, bổ sung pháp luật mà còn bao gồm các giải pháp về mặt xã hội, nâng cao nhận thức và năng lực của các bên liên quan. Việc thực hiện những giải pháp này không chỉ củng cố niềm tin của người dân vào chính sách tôn giáo Việt Nam mà còn góp phần vào sự phát triển ổn định, bền vững của đất nước. Việc giải quyết các hạn chế này cũng sẽ giúp Việt Nam trả lời hiệu quả hơn câu hỏi: Hạn chế của pháp luật Việt Nam về quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo là gì? và từ đó cải thiện hệ thống pháp luật của mình. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội nơi mọi cá nhân đều được tôn trọng và bảo vệ quyền tự do thể hiện niềm tin của mình một cách hợp pháp và hài hòa.

4.1. Đánh giá Thành tựu và Hạn chế của Pháp luật Việt Nam về Tín ngưỡng Tôn giáo

Trong những năm qua, pháp luật Việt Nam về tín ngưỡng tôn giáo đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Theo tác giả, "Cùng với những chính sách đúng đắn và kịp thời của Đảng và Nhà nước đã giúp quyền này được đảm bảo." Nổi bật là việc ban hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 đã tạo hành lang pháp lý vững chắc, minh bạch cho các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Các quyền của cá nhân và tổ chức tôn giáo được công nhận và bảo vệ rộng rãi hơn. Chính sách của Nhà nước luôn khuyến khích, tạo điều kiện cho các tôn giáo tham gia vào các hoạt động xã hội, từ thiện, giáo dục, y tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Một số quy định pháp luật đôi khi còn chưa thực sự cụ thể, dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng thực tiễn. Quy trình, thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký, cấp phép cho các hoạt động tôn giáo vẫn còn ở một số nơi bị cho là phức tạp, gây mất thời gian cho các tổ chức và cá nhân. Bên cạnh đó, nhận thức và năng lực của một bộ phận cán bộ quản lý nhà nước về tôn giáo còn hạn chế, chưa đồng đều, đôi khi dẫn đến cách thức giải quyết công việc chưa thật sự hiệu quả, chưa kịp thời. Đây là những điểm cần được cải thiện để pháp luật Việt Nam về tín ngưỡng tôn giáo thực sự phát huy tối đa hiệu quả.

4.2. Giải pháp Hoàn thiện Pháp lý và Xã hội cho Quyền Tự do Tín ngưỡng Tôn giáo

Để khắc phục những hạn chế và tiếp tục nâng cao việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo tại Việt Nam, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về mặt pháp lýgiải pháp về mặt xã hội. Về mặt pháp lý, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản dưới luật, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và dễ áp dụng trong thực tiễn. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời tăng cường công khai hóa các quy trình, hồ sơ và thẩm quyền giải quyết. Điều này giúp cho các tổ chức nắm rõ được các bước cần phải thực hiện khi cần thiết, tránh được những khó khăn và sai sót. Về mặt xã hội, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo đến mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là chức sắc, nhà tu hành và tín đồ, để nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ của mình. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về tôn giáo ở các cấp. Đồng thời, cần chủ động đấu tranh với các hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật, gây mất an ninh trật tự, đảm bảo môi trường an toàn và lành mạnh cho việc thực hiện tự do tôn giáo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo theo pháp luật quốc tế và pháp luật việt nam đồ án tốt nghiệp đại học khoa luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG VÀ TÔN GIÁO 1. Khái niệm tín ngưỡng và tôn giáo 1. Khái niệm tín ngưỡng Vấn đề tín ngưỡng, hiện nay giới khoa học xã hội còn đang có nhiều ý kiến khác nhau khi nói tới khái niệm tín ngưỡng, bởi chúng có mối liên hệ và sự chuyển hóa trong những bối cảnh nhất định. Từ sơ khởi, con người đã tôn thờ và tín ngưỡng tất cả những sức mạnh vô hình hay hữu hình mà họ cho rằng có thể giúp đỡ hoặc làm hại đến họ như: Trời, đất, sấm sét, mưa, nước, lửa.Người nguyên thủy sống dựa vào thiên nhiên, họ chưa giải thích được những hiện tượng tự nhiên đó và họ cũng không giải thích được những hiện tượng như sinh, lão, bệnh, tử của con người mà họ không sao tránh khỏi.

Từ đó con người hình thành nên ý nghĩ những hiện tượng tự nhiên, bản thân con người, xã hội là do có những vị thần thánh tạo ra và họ tôn thờ những vị thần thánh ấy để mong muốn những vị ấy ban ơn, tác động cho đời sống con người được tốt hơn. Từ ấy con người đặt niềm tin vào những vị thần thánh, việc này được hình thành và ngày một lan rộng trong hầu hết cộng đồng dân cư trên thế giới, đó chính là tín ngưỡng. Tín ngưỡng là một niềm tin có hệ thống như một phần cấp thấp của tôn giáo mà con người tin vào để giải thích thế giới và vũ trụ mà để mang lại sự thịnh vượng bình yên và thanh cao hạnh phúc cho bản thân và mọi người. Tín ngưỡng còn là thể hiện giá trị của cuộc sống.

Tín ngưỡng mang tính dân tộc, dân gian. “Tín ngưỡng có tổ chức không chặt chẽ như tôn giáo. Khi nói đến tín ngưỡng người ta thường nói đến tín ngưỡng của một dân tộc hay một số dân tộc có một số đặc điểm chung còn tôn giáo thì thường là không mang tính dân gian. Tín ngưỡng không có một hệ thống điều hành và tổ chức như tôn giáo, nếu có thì hệ thống đó cũng lẻ tẻ và rời rạc”2.

Tín ngưỡng ở đây là việc thể hiện sự sùng bái của một người, của một nhóm người hay là của cả một dân tộc đối với một niềm tin nào đó, họ thể hiện sự tôn trọng trước một thế lực siêu thực. Tôn giáo có hệ thống giáo lý, giáo luật riêng và được giảng dạy tại 2 https://vi.org/wiki/T%C3%ADn_ng%C6%B0%E1%BB%A1ng truy cập 15 tháng 03 năm 2021 9 các cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng thì chưa có hệ thống giáo lý mà tín ngưỡng chỉ có các câu chuyện huyền thoại, truyền thuyết mang tính chất dân gian. Tín ngưỡng cũng có sự hoà nhập giữa thế giới thần linh và con người, nhưng nơi thờ cúng và các nghi lễ còn phân tán, chưa có các quy ước chặt chẽ. Đứng theo góc độ pháp lý: “Tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện thông qua những nghi lễ gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống để mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng”3.

Người dân Việt Nam có truyền thống sinh hoạt, hoạt động tín ngưỡng từ lâu đời. Các dân tộc trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam đều có những tín ngưỡng riêng gắn liền với đời sống kinh tế và tâm linh của mình. Những tín ngưỡng của mỗi dân tộc mang lại cho họ sự bình an, là nguồn động lực về mặt tinh thần của họ. Có quan điểm cho rằng tín ngưỡng với tôn giáo là một, nhưng cũng có những quan điểm khác lại coi tín ngưỡng nằm dưới tôn giáo trong bậc thang phát triển.

Tín ngưỡng mang tính dân gian, gắn với sinh hoạt văn hóa dân gian. Trong tín ngưỡng có sự hòa nhập giữa thế giới thần linh và con người, nơi thờ và nghi lễ còn phân tán, không có những quy định chặt chẽ. Tín ngưỡng thường không có tổ chức ở dạng sơ khai nhất định, tín ngưỡng cũng không có hệ thống giáo lý mà chỉ có các vật được tôn thờ như: các hiện tượng thiên nhiên, con người, các vị thần thánh. Khi nói đến tín ngưỡng thường nói đến tín ngưỡng của một dân tộc hay một cộng đồng người.

Từ những nhận định như trên, có thể nhận định tín ngưỡng mang tính dân gian, gắn liền với cuộc sống đời thường của con người, gắn liền với những sinh hoạt văn hóa dân gian của con người. Có thể hiểu “tín ngưỡng” một cách khái quát như sau: “Tín ngưỡng là niềm tin, sự sùng bái, ngưỡng mộ của con người vào các vị thần thánh, các đấng ở thế giới siêu thực, có sức mạnh tác động vào đời sống hiện tại của con người”. Ở tín ngưỡng có sự hòa nhập giữa thế giới thần linh và con người. Tín ngưỡng chính là sự ngưỡng mộ của con người vào những vị thần thánh, vào những thế lực vô hình, những thế lực mang sức mạnh tác động vào đời sống thực tế của họ.

3 Khoản 1 Điều 2 Luật tín ngưỡng, tôn giáo 2016 10 1. Khái niệm tôn giáo Tôn giáo là niềm tin vào các lực lượng siêu nhiên, vô hình, mang tính thiêng liêng, được chấp nhận một cách trực giác và tác động qua lại một cách hư ảo, nhằm lý giải những vấn đề trên trần thế cũng như ở thế giới bên kia. Tôn giáo được hình thành từ những ý thức, ý niệm mơ hồ của con người vào một thế lực vô hình mãnh liệt và rộng lớn. Niềm tin đó được biểu hiện rất đa dạng, tùy thuộc vào những thời kỳ lịch sử, hoàn cảnh địa lý - văn hóa khác nhau, phụ thuộc vào nội dung từng tôn giáo, được vận hành bằng những nghi lễ, những hành vi tôn giáo khác nhau của từng cộng đồng xã hội tôn giáo khác nhau.

Con người thực hiện những nghi lễ, các buổi tế bái, thờ cúng có tổ chức, họ muốn được ban phước lành từ những hoạt động hữu ích mà họ thực hiện đối với niềm tin của họ. Những hoạt động này cũng giúp họ cảm thấy mình được kết nối với những vị thần thánh, những vị thần thánh sẽ là người giúp họ có thêm sự tin tưởng vào cuộc sống, lạc quan hơn chờ đợi những phước lành, những ý muốn mà họ nguyện cầu sẽ xảy ra. Khái niệm tôn giáo là một vấn đề được giới nghiên cứu về tôn giáo tranh luận rất nhiều. Trong lịch sử đã từng tồn tại rất nhiều quan niệm khác nhau về tôn giáo.

Với cách nhìn từ góc độ triết học của Mác – Lênin: “Tôn giáo là tiếng thở dài của chúng sinh bị áp bức, là trái tim của thế giới không có trái tim, cũng như nó là tinh thần của những trật tự không có tinh thần”4. Như vậy theo quan điểm tiếp cận của Mác – Lênin, tôn giáo là tiếng thở dài của quần chúng, là sự bất lực trước bất công của xã hội. Tôn giáo là nơi an ủi tinh thần cho quần chúng nhân dân bị áp bức, tôn giáo như là một niềm hy vọng cho cuộc sống của họ, đó là nơi giúp họ quên đi những nỗi đau ở thực tại để hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn. Dưới góc độ pháp lý “tôn giáo” được hiểu như sau: “Tôn giáo là niềm tin của con người tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức”5.

Niềm tin trong tôn giáo là sự tin tưởng của con người vào một thế giới thần linh, niềm tin đối với họ là sự động viên, khích lệ. Họ luôn tin vào những vị thần thánh, những người sẽ giúp đỡ họ vượt qua những thử 4 https://vass.vn/nghien-cuu-khoa-hoc-xa-hoi-va-nhan-van/Nghien-cuu-ly-luan-ton-giao-132 truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2021 5 Khoản 5 Điều 2 Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 11 thách khổ ải trong cuộc sống. Con người đặt niềm tin nơi những vị thần thánh, niềm tin của họ xuất phát từ những cái nhìn, suy nghĩ có hệ thống và thông qua những hoạt động tôn thờ, lễ nghi, giáo lý, giáo luật thì niềm tin của họ ngày càng mạnh mẽ hơn. Tôn giáo có hệ thống giáo lý, kinh điển được truyền thụ qua giảng dạy và học tập ở các thánh đường, tu viện, học viện,… có tổ chức, hội đoàn chặt chẽ.

Tôn giáo bao gồm những hệ thống quan niệm tín ngưỡng, các quy định về kiêng cữ, cấm kỵ, các hình thức về thờ cúng, lễ bái và những cơ sở vật chất để thực hiện những nghi lễ tôn giáo: “Tôn giáo có thể được định nghĩa là một hệ thống các văn hoá, tín ngưỡng, đức tin bao gồm các hành vi và hành động được chỉ định cụ thể, các quan niệm về thế giới, thể hiện thông qua các kinh sách, khải thị, các địa điểm linh thiêng, lời tiên tri, quan niệm đạo đức, hoặc tổ chức, liên quan đến nhân loại với các yếu tố siêu nhiên, siêu việt hoặc tâm linh”6. Tôn giáo là một hệ thống văn hóa, đức tin của con người, bao gồm trong đó là các hành vi, hành động cụ thể được thể hiện thông qua các kinh sách, niềm tin, các địa điểm thiêng liêng để hướng về một thế giới thần thánh, siêu nhiên. Như vậy, khi nói đến tôn giáo chúng ta phải luôn đề cập tới vấn đề hai thế giới: thế giới hiện hữu và thế giới phi hiện hữu, thế giới của người sống và thế giới sau khi chết, thế giới hữu hình và vô hình. Do đó có thể hiểu: “Tôn giáo chính là món ăn tinh thần, tôn giáo là niềm hy vọng của con người trong cuộc sống đời thường.

Tôn giáo mang lại sự an bình cho con người trong một thế giới trần gian có nhiều bất công và khổ ải”. Với cách tiếp cận như trên thì theo tác giả, tôn giáo được xem là hình thái biểu hiện đời sống tinh thần của cá nhân với tư cách là chủ thể độc lập trong cộng đồng, xã hội. Khái niệm về quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được nhiều quốc gia cho là một trong những quyền tự do cơ bản của con người. Nó được coi là một nguyên tắc thể hiện quyền tự 6 https://vi.org/wiki/T%C3%B4n_gi%C3%A1o#:~:text=T%C3%ADn%20ng%C6%B0%E1%BB% A1ng%20t%C3%B4n%20gi%C3%A1o%20l%C3%A0,v%E1%BB%81%20t%C3%ADn%20ng%C6%B0% E1%BB%A1ng%20t%C3%B4n%20gi%C3%A1o.

truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2020 12 do của cá nhân hay cộng đồng trong việc thực hiện các hành vi tôn giáo hay việc theo đuổi một tín ngưỡng. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trong các văn bản luật quốc tế về tôn giáo được ghi nhận từ rất sớm trong các văn kiện luật nhân quyền quốc gia và quốc tế. Ở cấp độ quốc gia, có thể kể đến Luật của Rhode Island 1647 và Hiệp ước Hòa Bình Augsburg 1555 với những quy định liên quan đến “quyền được thừa hưởng về tự do tôn giáo”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ