Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế số và cách mạng công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, các quan hệ giao lưu dân sự, kinh doanh thương mại, lao động và hôn nhân gia đình tại Việt Nam ngày càng gia tăng về quy mô lẫn mức độ phức tạp. Theo số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), chỉ riêng năm 2022, toàn hệ thống Tòa án đã thụ lý 567.521 vụ việc và giải quyết thành công 87,07% khối lượng công việc; trong đó tranh chấp hợp đồng vay tài sản (39.587 vụ) và tranh chấp quyền sử dụng đất (16.812 vụ) chiếm tỷ trọng áp đảo. Để duy trì trật tự pháp lý và bảo vệ quyền con người, việc hoàn thiện cơ chế tố tụng nhằm bảo vệ đương sự — đặc biệt là nguyên đơn với tư cách chủ thể phát động quan hệ tố tụng dân sự (TTDS) — trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn.

                  QUAN HỆ PHÁP LÝ TỐ TỤNG DÂN SỰ
+-----------------------------------------------------------------+
|   Năng lực Pháp luật Dân sự (NLPLDS - Điều 16 BLDS 2015)        |
|                               v                                 |
|   Năng lực Pháp luật TTDS (NLPLTTDS - Điều 69 BLTTDS 2015)      |
|                               v                                 |
|   Chủ thể khởi kiện (Nguyên đơn) ---> Phát động quá trình TTDS   |
|            +--------------------------+-----------------------+ |
|            |                                                  | |
|     Nhóm Quyền Tự Định Đoạt                   Nhóm Quyền Tranh Tụng
|     - Khởi kiện (Điều 186, 187)               - Giao nộp chứng cứ (Điều 96)
|     - Thay đổi, bổ sung (Điều 244)            - Tiếp cận chứng cứ (Điều 210)
|     - Rút yêu cầu (Điều 217, 244)             - Miễn chứng minh (Điều 91, 92)
|     - Thỏa thuận/Hòa giải (Điều 205, 246)     - Tranh luận tại tòa (Điều 247)
+-----------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu thực tiễn (Problem Statement)

Mặc dù Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 đã mang lại nhiều cải cách đột phá so với BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung 2011), quá trình áp dụng thực tiễn vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Bất cập trong quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu: Quy định "không vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu" (Điều 244 BLTTDS 2015) thiếu định chế lượng hóa rõ ràng, dẫn đến tình trạng áp dụng tùy nghi giữa các Tòa án địa phương.
  • Rào cản tiếp cận và chuyển giao chứng cứ: Chưa có chế tài nghiêm khắc đối với hành vi trì hoãn giao nộp chứng cứ từ phía bị đơn, gây bất lợi trực tiếp cho nguyên đơn trong việc thực hiện quyền tranh tụng.
  • Xung đột quyền định đoạt khi rút đơn: Thiếu cơ chế quy chuẩn xử lý sự thay đổi địa vị tố tụng khi nguyên đơn rút yêu cầu nhưng bị đơn giữ nguyên yêu cầu phản tố và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan giữ nguyên yêu cầu độc lập.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quyền tố tụng của nguyên đơn dựa trên mối quan hệ giữa năng lực pháp luật dân sự (NLPLDS) và năng lực pháp luật tố tụng dân sự (NLPLTTDS).
  2. Phân tích, mổ xẻ khung pháp lý hiện hành của BLTTDS 2015 đối với 02 trụ cột: Nhóm quyền tự định đoạt và Nhóm quyền tranh tụng.
  3. Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật thông qua dữ liệu thống kê xét xử của ngành Tòa án giai đoạn 2018–2022.
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp, thuật toán quy trình và kiến nghị lập pháp nhằm tối ưu hóa quyền của nguyên đơn tại Tòa án cấp sơ thẩm.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Cách tiếp cận: Dựa trên phương pháp luận quyền con người (Human Rights-Based Approach) theo Điều 10 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR), Điều 14 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966) và Điều 14 Hiến pháp năm 2013.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các quyền tố tụng cốt lõi của nguyên đơn trong giải quyết vụ án dân sự (VADS) theo thủ tục sơ thẩm thông thường, không bao gồm thủ tục rút gọn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khung pháp lý điều chỉnh quyền của nguyên đơn qua các thời kỳ và so sánh với kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự dịch chuyển từ mô hình tố tụng thẩm vấn thuần túy sang mô hình kết hợp tranh tụng hiện đại:

Tiêu chí phân tích BLTTDS 2004 (Sửa đổi 2011) BLTTDS 2015 (Hiện hành) Pháp luật Quốc tế (Pháp & Nga)
Căn cứ thụ lý khi thiếu luật Cho phép từ chối giải quyết nếu chưa có điều luật cụ thể Bổ sung nguyên tắc cấm từ chối thụ lý do chưa có điều luật (Điều 4) Áp dụng tương tự pháp luật hoặc tập quán thương mại
Thời hạn giao nộp chứng cứ Không giới hạn cụ thể, dẫn đến nộp chứng cứ bất ngờ Thẩm phán ấn định trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm (CBXXST) (Điều 96) Nguyên đơn & Bị đơn bắt buộc chuyển giao chứng cứ trước phiên tòa (Điều 149 BLTTDS Nga)
Thứ tự hỏi tại phiên tòa Hội đồng xét xử (HĐXX) hỏi trước, đương sự hỏi sau Người bảo vệ quyền lợi/Nguyên đơn hỏi trước, HĐXX hỏi sau (Điều 249) Luật sư và đương sự chủ động thẩm vấn chéo (Cross-examination)
Nghĩa vụ chứng minh Nguyên đơn phải tự chứng minh mọi yêu cầu Đảo ngược nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp người tiêu dùng/lao động (Điều 91) Cơ chế chia sẻ gánh nặng chứng minh theo học thuyết chứng cứ khả dĩ

Đánh giá yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc phải có): Cơ chế định lượng cụ thể khái niệm "phạm vi khởi kiện ban đầu"; chế tài vô hiệu chứng cứ nộp chậm không có lý do chính đáng.
  • Should have (Nên có): Quy định bắt buộc Tòa án cấp bản sao chứng cứ do bị đơn giao nộp cho nguyên đơn khi đương sự không tự thực hiện được.
  • Could have (Có thể có): Cho phép nguyên đơn tạm dừng phiên tòa sơ thẩm để nghiên cứu tài liệu chứng cứ phát sinh tại phiên xử.
  • Won't have (Chưa áp dụng giai đoạn này): Bắt buộc tranh tụng có luật sư đại diện trong mọi vụ án dân sự thông thường.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc chuẩn hóa quy trình tố tụng dân sự giải quyết VADS theo định chế bảo vệ nguyên đơn được cấu trúc thành 3 khối quy chuẩn (Modules):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KIẾN TRÚC QUY TRÌNH TỐ TỤNG DÂN SỰ                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  MODULE 1: TIẾP NHẬN & XÁC LẬP TƯ CÁCH                                            |
|  - Thụ lý đơn khởi kiện (Điều 189 BLTTDS 2015)                                    |
|  - Kiểm tra điều kiện NLPLDS & NLPLTTDS (Điều 16 BLDS & Điều 69 BLTTDS)           |
|  - Phân bổ nghĩa vụ nộp chứng cứ ban đầu (Loại trừ theo Điều 91)                  |
+------------------------------------------v----------------------------------------+
|  MODULE 2: CHUẨN BỊ XÉT XỬ SƠ THẨM (CBXXST)                                       |
|  - Phiên họp kiểm tra giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ (Điều 210)           |
|  - Đối soát quyền rút / thay đổi / bổ sung yêu cầu (Công văn 01/2017/GĐ-TANDTC)   |
|  - Hòa giải và công nhận sự thỏa thuận (Điều 205, Điều 212)                       |
+------------------------------------------v----------------------------------------+
|  MODULE 3: TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA SƠ THẨM                                       |
|  - Trình tự hỏi tập trung vào nguyên đơn (Điều 249 BLTTDS 2015)                   |
|  - Tranh luận, đối đáp không giới hạn thời gian (Điều 247, Điều 260)              |
|  - Ra quyết định / Bản án sơ thẩm                                                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Công nghệ quy phạm và nền tảng áp dụng

  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (Luật số 92/2015/QH13).
  • Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13).
  • Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014.
  • Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020.
  • Văn bản hướng dẫn nghiệp vụ: Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP, Công văn số 01/2017/GĐ-TANDTC, Giải đáp số 01/2016/GĐ-TANDTC.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa phương pháp luận khoa học pháp lý và kỹ thuật phân tích dữ liệu tư pháp:

  1. Phương pháp phân tích quy phạm (Legal Dogmatics): Rà soát tính logic, khoảng trống pháp lý và xung đột giữa các điều luật trong BLTTDS 2015.
  2. Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối chiếu thủ tục tống đạt trát của Thừa phát lại (Pháp) và thủ tục trao đổi chứng cứ trước xét xử (Nga).
  3. Phương pháp thống kê định lượng tư pháp: Thu thập, làm sạch và phân tích các bộ dữ liệu xét xử từ Báo cáo tổng kết công tác ngành Tòa án qua các năm 2018, 2019, 2020, 2021 và 2022.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa logic tố tụng được mô hình hóa thành các thuật toán logic giải quyết tranh chấp pháp lý, hỗ trợ kiểm soát tính hợp pháp của yêu cầu khởi kiện.

Thuật toán kiểm soát thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện tại phiên tòa (Điều 244 BLTTDS 2015)

def evaluate_claim_modification(plaintiff_claim, new_claim, trial_stage, mediation_record):
    """
    Thuật toán đánh giá tính hợp lệ của việc thay đổi/bổ sung yêu cầu khởi kiện
    Dựa trên Điều 244 BLTTDS 2015 và Công văn 01/2017/GĐ-TANDTC
    """
    # Giai đoạn 1: Kiểm tra thời điểm đưa ra yêu cầu
    if trial_stage == "PRE_MEDIATION_STAGE":
        return {
            "status": "ACCEPTED",
            "action": "Tiếp nhận toàn bộ yêu cầu bổ sung/thay đổi",
            "legal_basis": "Khoản 2 Điều 5 BLTTDS 2015"
        }
    
    elif trial_stage == "FIRST_INSTANCE_TRIAL":
        # Xác định phạm vi quan hệ pháp luật tranh chấp tại phiên họp tiếp cận chứng cứ
        baseline_dispute_scope = mediation_record.get_dispute_scope()
        
        # Kiểm tra việc phát sinh quan hệ pháp luật mới
        if new_claim.relates_to_new_legal_relation(baseline_dispute_scope):
            return {
                "status": "REJECTED",
                "action": "Không chấp nhận bổ sung tại phiên tòa; Hướng dẫn khởi kiện vụ án khác",
                "reason": "Vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu, làm phát sinh quan hệ mới chưa chuẩn bị chứng cứ",
                "legal_basis": "Điều 244 BLTTDS 2015"
            }
        else:
            return {
                "status": "ACCEPTED",
                "action": "Hội đồng xét xử xem xét và cho phép tranh tụng về yêu cầu thay đổi",
                "reason": "Nằm trong phạm vi quan hệ pháp luật tranh chấp ban đầu đã qua hòa giải",
                "legal_basis": "Khoản 1 Điều 244 BLTTDS 2015"
            }

Thuật toán phân bổ nghĩa vụ chứng minh (Điều 91 & Điều 92 BLTTDS 2015)

def determine_burden_of_proof(litigant_type, dispute_type, evidence_possession):
    """
    Xác định sự phân bổ nghĩa vụ chứng minh bảo vệ quyền lợi nguyên đơn
    """
    # Trường hợp 1: Tình tiết không phải chứng minh (Điều 92)
    if evidence_possession.is_notarized or evidence_possession.admitted_by_opposing_party:
        return {"burden_owner": "NONE", "exempted": True, "basis": "Điều 92 BLTTDS 2015"}
    
    # Trường hợp 2: Bảo vệ người tiêu dùng (Khoản 1 Điều 91)
    if litigant_type == "CONSUMER" and dispute_type == "CONSUMER_RIGHTS":
        return {
            "burden_owner": "DEFENDANT_BUSINESS",
            "exempted_for_plaintiff": True,
            "description": "Đảo ngược nghĩa vụ: Bên bán hàng phải chứng minh mình không có lỗi",
            "basis": "Điểm a Khoản 1 Điều 91 BLTTDS 2015"
        }
        
    # Trường hợp 3: Người lao động bị đơn phương chấm dứt hợp đồng
    if litigant_type == "EMPLOYEE" and dispute_type == "UNILATERAL_TERMINATION":
        return {
            "burden_owner": "EMPLOYER",
            "exempted_for_plaintiff": True,
            "description": "Người sử dụng lao động có nghĩa vụ chứng minh căn cứ chấm dứt hợp đồng",
            "basis": "Điểm b Khoản 1 Điều 91 BLTTDS 2015"
        }
        
    return {"burden_owner": "PLAINTIFF", "exempted": False, "basis": "Điều 91 BLTTDS 2015"}

Testing và validation

Hiệu lực thực tế của các định chế bảo vệ quyền nguyên đơn theo BLTTDS 2015 được đối soát qua báo cáo nghiệp vụ TANDTC qua 5 năm liên tiếp:

TỶ LỆ GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC DÂN SỰ & CHỈ SỐ HỦY SỬA ÁN (2018 - 2022)
[2018-2019] | Thụ lý: 554.269 | Giải quyết: 89.2%  | Hủy do chủ quan: 0.46% | Sửa: 0.60%
[2020]      | Thụ lý: 471.581 | Giải quyết: 89.2%  | Hủy do chủ quan: 0.46% | Sửa: 0.60%
[2021]      | Thụ lý: 411.299 | Giải quyết: 79.0%  | Hòa giải thành: 58.31% (13.279 vụ)
[2022]      | Thụ lý: 567.521 | Giải quyết: 87.07% | Hủy/Sửa tổng cộng: 0.90% (< 1.5% chỉ tiêu)
  • Độ chính xác xét xử: Tỷ lệ án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán duy trì ở mức thấp kỷ lục (0,46% – 0,90%), phản ánh cơ chế tranh tụng dân sự mới đã giảm thiểu tối đa sai lệch trong đánh giá chứng cứ.
  • Hiệu quả của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án: Năm 2021 ghi nhận 13.279 vụ việc hòa giải thành công trên tổng số 28.040 đơn đương sự đồng ý hòa giải, đạt tỷ lệ 58,31%, giúp nguyên đơn bảo vệ quyền lợi mà không cần trải qua quy trình xét xử kéo dài.

Kết quả đạt được

  • Làm sáng tỏ cấu trúc pháp lý quyền năng của nguyên đơn gồm: Quyền chủ động kích hoạt quy trình (Điều 186), Quyền thương lượng/định đoạt (Điều 5, 205, 246), và Quyền tranh tụng bình đẳng (Điều 247 - 263).
  • Giải quyết thành công xung đột lý luận về "phạm vi yêu cầu ban đầu", định vị mốc chuẩn là phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải theo Điều 210 BLTTDS 2015.
  • Đề xuất bổ sung chế tài pháp lý đối với hành vi che giấu chứng cứ của bị đơn nhằm bảo vệ quyền tiếp cận thông tin tố tụng của nguyên đơn.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khái niệm "Phạm vi khởi kiện ban đầu": Khắc phục khoảng trống của Điều 244 BLTTDS 2015 bằng việc xác định: "Phạm vi ban đầu là giới hạn quan hệ pháp luật tranh chấp đã được các bên xác lập và đối thoại tại phiên họp công khai chứng cứ cuối cùng, chứ không giới hạn cứng nhắc tại đơn khởi kiện đầu tiên".
  2. Đổi mới quy trình thẩm vấn chéo (Cross-examination): Đóng góp cơ sở khoa học khẳng định tính đúng đắn của việc đổi thứ tự hỏi tại Điều 249 BLTTDS 2015, chuyển dịch trọng tâm hỏi từ Thẩm phán sang người bảo vệ quyền lợi và nguyên đơn.
  3. Mở rộng cơ chế ngoại lệ cung cấp chứng cứ muộn: Thiết lập tiêu chí phân loại "lý do chính đáng" theo Khoản 4 Điều 96 BLTTDS 2015 (như trở ngại khách quan do bệnh tật, bất khả kháng do dịch bệnh, hoặc chứng cứ do bên thứ ba bảo quản), bảo vệ nguyên đơn khỏi nguy cơ bị tước quyền chứng minh.
  4. Đóng góp học thuật: Đề tài là công trình nghiên cứu toàn diện, cập nhật nhất tại thời điểm 2023 phân tích chuyên sâu về quyền nguyên đơn dưới lăng kính BLTTDS 2015 và thực tiễn thi hành sau đại dịch Covid-19.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng điển hình (Use Cases)

+--------------------------------------------------------------------------------------+
| KỊCH BẢN 1: TRANH CHẤP LAO ĐỘNG (ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG)                       |
| - Tình huống: Nguyên đơn bị sa thải không rõ lý do, không giữ hồ sơ kỷ luật nội bộ.  |
| - Cơ chế kích hoạt: Điều 91 BLTTDS 2015 (Đảo ngược nghĩa vụ chứng minh).             |
| - Kết quả: Doanh nghiệp phải nộp toàn bộ chứng cứ; Nguyên đơn được giải phóng nghĩa vụ.|
+--------------------------------------------------------------------------------------+
| KỊCH BẢN 2: TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI PHỨC TẠP (GCNQSDĐ CẤP CHỒNG LẤN)                      |
| - Tình huống: Bị đơn cố tình không cung cấp trích lục bản đồ địa chính.              |
| - Cơ chế kích hoạt: Khoản 7 Điều 70 & Điều 106 BLTTDS 2015.                          |
| - Kết quả: Tòa án ra quyết định buộc UBND và Phòng TN&MT cung cấp hồ sơ địa chính.    |
+--------------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai khuyến nghị

  • Giai đoạn 1 (Lập pháp & Hướng dẫn): Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành Nghị quyết hướng dẫn chi tiết Điều 96 (thời hạn giao nộp chứng cứ) và Điều 244 (thay đổi yêu cầu khởi kiện tại phiên tòa sơ thẩm).
  • Giai đoạn 2 (Tổ chức cán bộ): Triển khai chương trình bồi dưỡng kỹ năng điều hành tranh tụng cho hơn 2.000 Hòa giải viên và đội ngũ Thẩm phán toàn quốc tại Học viện Tòa án.
  • Giai đoạn 3 (Chuyển đổi số): Ứng dụng nộp đơn khởi kiện điện tử và hệ sinh thái tiếp cận công khai chứng cứ trực tuyến trên Cổng thông tin điện tử Tòa án.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế hiện tại: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát thủ tục sơ thẩm thông thường, chưa mở rộng sang thủ tục rút gọn và thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
  • Rào cản thực tế: Năng lực tiếp cận công nghệ và hiểu biết pháp luật của một bộ phận người dân tại các vùng sâu, vùng xa còn hạn chế, dẫn đến việc tự thực hiện quyền tố tụng gặp nhiều rủi ro.
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Nghiên cứu cơ chế chấp nhận và đánh giá chứng cứ số (Digital Evidence) và dữ liệu chuỗi khối (Blockchain) trong TTDS.
    • Xây dựng mô hình Tòa án điện tử (E-Court) hoàn chỉnh hỗ trợ nguyên đơn tham gia tranh tụng từ xa.

Đối tượng hưởng lợi

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [1] SINH VIÊN & HỌC VIÊN LUẬT                                                      |
| - Nắm vững phương pháp luận phân tích quyền tố tụng và kỹ năng giải quyết án VADS. |
| - Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ khóa luận và nghiên cứu khoa học.    |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [2] LUẬT SƯ & CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ                                                  |
| - Cẩm nang chiến lược bảo vệ nguyên đơn trong giai đoạn CBXXST và tranh tụng.     |
| - Tối ưu hóa kỹ thuật yêu cầu đảo ngược nghĩa vụ chứng minh theo Điều 91.         |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [3] THẨM PHÁN & CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG                                          |
| - Quy chuẩn hóa thao tác điều khiển phiên tòa và đánh giá yêu cầu khởi kiện mới.    |
| - Giảm thiểu nguy cơ bản án bị cấp phúc thẩm tuyên hủy hoặc sửa do lỗi tố tụng.    |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên đơn có quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện tại phiên tòa sơ thẩm hay không?

Có, theo Khoản 1 Điều 244 BLTTDS 2015, HĐXX sẽ chấp nhận nếu việc thay đổi, bổ sung không vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu (không làm phát sinh quan hệ pháp luật tranh chấp mới nằm ngoài hồ sơ đã hòa giải tại giai đoạn CBXXST).

2. Nếu bị đơn cố tình không cung cấp chứng cứ thì nguyên đơn phải làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Nguyên đơn có quyền căn cứ Khoản 7 Điều 70 và Điều 106 BLTTDS 2015 làm văn bản đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu bị đơn hoặc cơ quan, tổ chức đang lưu giữ chứng cứ phải xuất trình tài liệu cho vụ án.

3. Trong những trường hợp nào nguyên đơn được miễn nghĩa vụ chứng minh?

Theo Điều 91 và Điều 92 BLTTDS 2015, nguyên đơn được miễn/loại trừ nghĩa vụ chứng minh khi: (1) Khởi kiện bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; (2) Người lao động trong vụ án đơn phương chấm dứt HĐLĐ mà người sử dụng lao động quản lý hồ sơ; (3) Tình tiết đã được công chứng, chứng thực hoặc đã được xác định bằng bản án có hiệu lực pháp luật.

4. Khi nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu nhưng bị đơn giữ nguyên phản tố thì Tòa án giải quyết thế nào?

Theo Điều 217 và Điều 245 BLTTDS 2015, Thẩm phán hoặc HĐXX sẽ ra quyết định đình chỉ phần yêu cầu của nguyên đơn, đồng thời thực hiện thủ tục thay đổi địa vị tố tụng: Bị đơn chuyển thành nguyên đơn, và nguyên đơn ban đầu trở thành bị đơn đối với yêu cầu phản tố.

5. Tại phiên tòa sơ thẩm, ai là người có quyền thẩm vấn đầu tiên?

Căn cứ Điều 249 BLTTDS 2015, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn hoặc chính nguyên đơn là người được quyền trình bày và tiến hành hỏi đầu tiên, tiếp theo mới đến bị đơn, người liên quan và HĐXX.


Kết luận

Bảo đảm quyền tố tụng của nguyên đơn trong tố tụng dân sự là thước đo chuẩn mực cho sự tiến bộ của nền tư pháp và nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Thông qua việc phân tích sâu sắc các quy định của BLTTDS năm 2015 và thực tiễn xét xử giai đoạn 2018–2022, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu vượt bậc trong cơ chế tranh tụng, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp chặt chẽ nhằm hoàn thiện quyền tự định đoạt và quyền chứng minh của nguyên đơn. Việc triển khai đồng bộ các kiến nghị trên sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp Việt Nam công bằng, minh bạch, bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của mọi chủ thể trong xã hội.