Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Quyền tố tụng của nguyên đơn trong tố tụng dân sự" của tác giả Cao Thị Dung (Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023) được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng tiến trình phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam làm nảy sinh nhiều tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại và lao động với tính chất đa dạng, phức tạp. Để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khi tham gia quan hệ pháp luật tố tụng dân sự (TTDS), pháp luật trao cho nguyên đơn các quyền năng tố tụng cụ thể với tư cách là chủ thể phát động quá trình tố tụng. Mặc dù Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2004, sửa đổi bổ sung năm 2011 và hiện hành là BLTTDS năm 2015 đã ghi nhận nhiều quy định mới, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ vướng mắc, thiếu tính chặt chẽ, chưa được tiếp cận đầy đủ dưới góc độ quyền con người và quyền công dân, khiến nguyên đơn gặp khó khăn trong việc nắm bắt và thực thi quyền năng của mình.
Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu các vấn đề lý luận và quy định pháp luật về quyền tố tụng của nguyên đơn trong TTDS Việt Nam, đánh giá thực tiễn thực hiện, từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật TTDS.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về quyền tố tụng của nguyên đơn trong TTDS Việt Nam.
- Phân tích thực trạng quy định của pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền tố tụng của nguyên đơn trong TTDS Việt Nam.
- Chỉ ra nguyên nhân của kết quả đạt được, hạn chế, vướng mắc, từ đó đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định của pháp luật và bảo đảm áp dụng thống nhất.
Đối tượng nghiên cứu: Quyền tố tụng của nguyên đơn trong TTDS Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Tập trung vào hai nhóm quyền cơ bản: nhóm quyền tự định đoạt (quyền khởi kiện; quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện; quyền rút đơn khởi kiện; quyền thỏa thuận giải quyết vụ án) và nhóm quyền tranh tụng (quyền cung cấp chứng cứ, chứng minh; quyền tiếp cận chứng cứ; quyền được loại trừ một phần nghĩa vụ chứng minh; quyền tranh tụng tại phiên tòa).
- Thủ tục: Giới hạn trong phạm vi giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục tố tụng thông thường ở cấp sơ thẩm, không nghiên cứu thủ tục rút gọn.
- Thời gian và dữ liệu: Tập trung khảo cứu hệ thống văn bản pháp luật hiện hành (BLTTDS năm 2015, BLDS năm 2015, Hiến pháp năm 2013) và số liệu thống kê thực tiễn xét xử của hệ thống Tòa án nhân dân giai đoạn 2018–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận và khung pháp lý:
- Cơ sở lý luận: Vận dụng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật; quan điểm của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Văn bản pháp lý quốc tế về quyền con người: Điều 10 Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền (UDHR 1948), Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR 1966), Tuyên bố Viên và Chương trình hành động năm 1993.
- Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 14, Điều 102); Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 14, Điều 16); Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014; BLTTDS năm 2015 (so sánh với BLTTDS năm 2004 và sửa đổi, bổ sung năm 2011); các văn bản hướng dẫn áp dụng của Tòa án nhân dân tối cao (Công văn số 01/2017/GĐ-TANDTC, Giải đáp số 01/2016/GĐ-TANDTC, Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP).
- Khảo cứu so sánh pháp lý: Tham chiếu một số quy định trong pháp luật tố tụng dân sự của Cộng hòa Pháp và Liên bang Nga (Điều 149 BLTTDS Nga).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp lịch sử: Khảo cứu nguồn gốc và sự phát triển của khái niệm quyền và các quy định pháp luật qua từng thời kỳ.
- Phương pháp phân tích và bình luận: Làm rõ cấu trúc điều luật, bản chất pháp lý và đối chiếu đa chiều giữa quy định lập pháp với thực tiễn áp dụng.
- Phương pháp diễn dịch, quy nạp và tổng hợp: Khái quát hóa các vấn đề lý luận, tổng hợp dữ liệu thực tiễn để xây dựng các luận điểm và nhóm giải pháp kiến nghị.
Nguồn dữ liệu: Các giáo trình, từ điển luật học, sách chuyên khảo; công trình nghiên cứu của các tác giả Lê Nguyễn Hồng Phúc (2011), Nguyễn Triều Dương (2010), Đỗ Thị Hà (2013), Vũ Hoàng Anh (2017, 2021), Nguyễn Thị Thúy Hằng (2019, 2020), Bùi Tuấn Anh (2021), Bùi Thị Huyền (2007), Trần Phương Thảo (2022); Báo cáo tổng kết công tác xét xử của Tòa án nhân dân các năm 2019, 2020, 2021 và 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền tố tụng của nguyên đơn trong tố tụng dân sự
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về quyền tố tụng của nguyên đơn thông qua việc làm rõ các khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa và điều kiện bảo đảm:
- Khái niệm: Quyền tố tụng của nguyên đơn là quyền năng mà pháp luật quy định và bảo đảm thực hiện cho nguyên đơn khi tham gia quan hệ pháp luật TTDS nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, hoặc bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước.
- Đặc điểm cơ bản: (1) Hình thành dựa trên mối liên hệ giữa năng lực pháp luật dân sự và năng lực pháp luật tố tụng dân sự; (2) Là khả năng pháp lý do Nhà nước quy định để bảo vệ quyền và lợi ích trong lĩnh vực dân sự; (3) Mục đích thực hiện nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức hoặc lợi ích công cộng, Nhà nước; (4) Được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng quyền con người và bảo đảm sự bình đẳng giữa các đương sự trước Tòa án.
- Cơ sở xác lập: Quyền tố tụng của nguyên đơn bắt nguồn từ quyền con người (quyền được xét xử công bằng bởi Tòa án độc lập, vô tư) và gắn bó hữu cơ với quyền dân sự nội dung (quyền dân sự là nền tảng làm phát sinh quyền tố tụng).
- Điều kiện bảo đảm: Được xác định qua 4 nhóm điều kiện: (1) Điều kiện về mặt pháp luật (ghi nhận đầy đủ, quy định chế tài nghiêm minh, đơn giản hóa thủ tục); (2) Điều kiện thông qua hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng (bảo đảm sự độc lập, khách quan của Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và hoạt động kiểm sát của Viện kiểm sát); (3) Điều kiện bảo đảm nguyên đơn được thông báo và hiểu rõ quyền của mình; (4) Điều kiện về cơ chế hỗ trợ pháp lý (vai trò của luật sư, trợ giúp viên pháp lý).
Chương 2: Quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về quyền tố tụng của nguyên đơn trong tố tụng dân sự
Chương 2 phân tích chi tiết các quy định pháp luật thực định của BLTTDS năm 2015 đối với 2 nhóm quyền của nguyên đơn:
1. Nhóm quyền tự định đoạt:
- Quyền khởi kiện: Phân tích nguyên tắc Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật áp dụng (Điều 4 BLTTDS 2015, Luật Tổ chức TAND 2014); so sánh hình thức nộp đơn khởi kiện của Việt Nam (trực tiếp, bưu chính, trực tuyến) với các hình thức khởi kiện theo pháp luật Pháp (giấy tống đạt của thừa phát lại, nộp đơn chung).
- Quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện: Phân tích giới hạn quyền trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm (CBXXST) theo Công văn số 01/2017/GĐ-TANDTC và tại phiên tòa sơ thẩm theo Điều 243, Điều 244 BLTTDS năm 2015. Tác giả chỉ ra sự thiếu vắng quy định về nghĩa vụ của Tòa án trong việc thông báo yêu cầu thay đổi, bổ sung của các đương sự khác cho nguyên đơn.
- Quyền rút yêu cầu khởi kiện: Phân tích cơ chế đình chỉ giải quyết và chuyển đổi địa vị tố tụng (Điều 217, 244, 245 BLTTDS 2015). Chỉ ra bất cập khi chưa có quy định cụ thể đối với trường hợp nguyên đơn rút một phần yêu cầu trong giai đoạn CBXXST, hoặc vụ án có nhiều nguyên đơn nhưng chỉ một người rút đơn.
- Quyền thỏa thuận giải quyết vụ án: Đánh giá quy định hòa giải tại Điều 205, Điều 212 và quyền công nhận sự thỏa thuận của các đương sự ngay tại phiên tòa sơ thẩm theo khoản 1 Điều 246 BLTTDS năm 2015 (điểm tiến bộ hơn so với BLTTDS 2004).
2. Nhóm quyền tranh tụng:
- Quyền cung cấp chứng cứ, chứng minh: Đánh giá quy định tài liệu chứng cứ nộp kèm đơn khởi kiện theo khoản 5 Điều 189 BLTTDS năm 2015 (khắc phục điểm bất cập của Điều 165 BLTTDS 2004); quy định Thẩm phán ấn định thời hạn giao nộp chứng cứ trong giai đoạn CBXXST (khoản 4 Điều 96) và các ngoại lệ giao nộp chứng cứ muộn tại phiên tòa.
- Quyền tiếp cận chứng cứ: Phân tích nghĩa vụ tự sao gửi tài liệu chứng cứ giữa các đương sự (Điều 24, Điều 96, Điều 109, Điều 210) và việc đối chiếu với mô hình trao đổi chứng cứ theo Điều 149 BLTTDS Nga; chỉ ra việc thiếu chế tài xử lý khi đương sự đối lập không hợp tác giao nộp, sao gửi chứng cứ.
- Quyền loại trừ một phần nghĩa vụ chứng minh: Phân tích các trường hợp miễn chứng minh bảo vệ người tiêu dùng, người lao động bị sa thải trái luật (khoản 1 Điều 91) và các sự kiện không phải chứng minh (Điều 92); chỉ ra bất cập trong việc giải thích khái niệm "mọi người đều biết" và việc coi "không phản đối" đồng nghĩa với "thừa nhận".
- Quyền tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm: Đánh giá việc hợp nhất thủ tục hỏi và tranh luận thành chế định "tranh tụng tại phiên tòa" (Điều 247–263), đổi mới thứ tự hỏi (ưu tiên nguyên đơn và người bảo vệ quyền lợi hỏi trước - Điều 249), đồng thời chỉ ra điểm hạn chế khi bỏ sót quyền hỏi của người đại diện hợp pháp.
Chương 3: Thực tiễn thực hiện và một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về quyền tố tụng của nguyên đơn trong tố tụng dân sự
Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật và đề xuất các giải pháp lập pháp:
- Đánh giá thực tiễn: Tổng hợp kết quả công tác thụ lý, xét xử các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân các năm 2019, 2020, 2021, 2022; làm rõ những chuyển biến trong nhận thức của Thẩm phán về hoạt động tranh tụng và công tác hòa giải theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án.
- Tồn tại, hạn chế và nguyên nhân: Xác định nguyên nhân dẫn đến vướng mắc gồm: hệ thống quy phạm còn thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể (xác định phạm vi khởi kiện ban đầu, tiêu chí ấn định thời hạn chứng cứ); nhận thức pháp luật của người dân chưa đồng đều; tinh thần trách nhiệm và kỹ năng nghiệp vụ của một số cán bộ tiến hành tố tụng chưa cao.
- Nội dung kiến nghị hoàn thiện pháp luật: Đề xuất 7 nhóm giải pháp hoàn thiện BLTTDS năm 2015 liên quan trực tiếp đến các quyền: (1) Quyền khởi kiện; (2) Quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện; (3) Quyền rút đơn khởi kiện; (4) Quyền cung cấp chứng cứ, chứng minh; (5) Quyền tiếp cận chứng cứ; (6) Quyền được loại trừ một phần nghĩa vụ chứng minh; (7) Quyền tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp và phân tích các số liệu thực tiễn công tác giải quyết án dân sự từ Báo cáo tổng kết công tác ngành Tòa án qua các năm:
| Tiêu chí thống kê |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng số vụ việc thụ lý toàn ngành |
554.269 vụ việc |
471.581 vụ việc |
— |
567.521 vụ việc |
| Tổng số vụ việc đã giải quyết |
494.403 vụ việc (89,2%) |
419.703 vụ việc (89,2%) |
— |
— |
| Vụ việc DS, HNGĐ, KDTM, Lao động thụ lý |
432.666 vụ việc |
— |
411.299 vụ việc |
444.402 vụ việc |
| Vụ việc DS, HNGĐ, KDTM, Lao động giải quyết |
370.441 vụ việc (87,7%) |
— |
324.813 vụ việc (79,0%) |
386.944 vụ việc (87,07%) |
| Tỷ lệ án hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan |
1,13% (hủy 0,46%, sửa 0,6%) |
Hủy 0,46%, sửa 0,6% |
— |
0,9% |
| Cơ cấu án sơ thẩm nổi bật |
Vay tài sản: 39.587 vụ; QSDĐ: 16.812 vụ; Ly hôn mâu thuẫn gia đình: 84,2% |
DS giải quyết: 400.651; Lao động: 3.789; KDTM: 15.245 |
Đơn đủ điều kiện hòa giải: 197.279; Hòa giải thành: 13.279 (58,31%) |
Tổ chức 4.016 phiên tòa rút kinh nghiệm |
Giải pháp và kiến nghị lập pháp do tác giả đề xuất:
- Về quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu: Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết tiêu chí xác định "không vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu" theo hướng giới hạn trong quan hệ pháp luật tranh chấp đã đưa ra; bổ sung trách nhiệm của Tòa án phải thông báo bằng văn bản cho nguyên đơn khi các đương sự khác thay đổi, bổ sung yêu cầu trong giai đoạn CBXXST.
- Về quyền rút yêu cầu khởi kiện: Bổ sung quy định rõ thủ tục Tòa án xử lý trường hợp nguyên đơn rút một phần yêu cầu khởi kiện trong giai đoạn CBXXST và trường hợp chỉ một trong các đồng nguyên đơn rút đơn.
- Về quyền cung cấp và tiếp cận chứng cứ: Ban hành hướng dẫn về căn cứ và khoảng thời gian tối thiểu để Thẩm phán ấn định thời hạn giao nộp chứng cứ; bổ sung chế tài đối với đương sự không thực hiện nghĩa vụ sao gửi chứng cứ cho phía bên kia; quy định quyền của nguyên đơn được yêu cầu kéo dài thời gian xét xử để nghiên cứu chứng cứ mới xuất trình tại phiên tòa.
- Về quyền loại trừ nghĩa vụ chứng minh: Hướng dẫn cụ thể phạm vi "mọi người đều biết"; chỉnh sửa quy định tại Điều 92 BLTTDS 2015 theo hướng việc đương sự đối lập "im lặng / không phản hồi" không đương nhiên được xem là "thừa nhận".
- Về quyền tranh tụng tại phiên tòa: Sửa đổi Điều 249 và Điều 260 BLTTDS năm 2015 để bổ sung tư cách người đại diện hợp pháp của đương sự vào trình tự hỏi và phát biểu tranh luận, đối đáp.
Đóng góp của khóa luận:
Khóa luận cập nhật hệ thống lý luận và đánh giá thực tiễn thi hành BLTTDS năm 2015 ở thời điểm năm 2023, bổ sung khoảng trống nghiên cứu sau các công trình giai đoạn trước (như luận văn năm 2017 của Vũ Hoàng Anh), kết hợp dữ liệu thống kê xét xử 5 năm (2018–2022) nhằm đưa ra các đề xuất hoàn thiện kỹ thuật lập pháp tố tụng dân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu ở thủ tục tố tụng thông thường tại Tòa án cấp sơ thẩm, chưa phân tích toàn diện quyền của nguyên đơn trong thủ tục rút gọn cũng như các giai đoạn xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền tố tụng của nguyên đơn trong thủ tục rút gọn; nghiên cứu quyền của nguyên đơn trong giai đoạn thi hành án dân sự; và tác động của chuyển đổi số, mô hình phiên tòa trực tuyến đối với việc thực thi quyền tranh tụng của nguyên đơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự; giảng viên, cán bộ nghiên cứu pháp luật; luật sư, trợ giúp viên pháp lý và cán bộ ngành Tòa án, Viện kiểm sát.
- Nội dung có giá trị tham khảo: Hệ thống luận cứ lý luận về mối quan hệ giữa quyền con người và quyền tố tụng; các phân tích so sánh điểm mới giữa BLTTDS 2015 và BLTTDS 2004/2011; bảng số liệu tổng hợp công tác giải quyết án dân sự giai đoạn 2019–2022; các luận điểm phân tích bất cập kỹ thuật lập pháp tại các Điều 91, 92, 96, 189, 210, 244, 249 BLTTDS năm 2015.
Câu hỏi thường gặp
1. BLTTDS năm 2015 đã sửa đổi quy định về tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện như thế nào so với BLTTDS năm 2004?
Khoản 5 Điều 189 BLTTDS năm 2015 quy định kèm theo đơn khởi kiện phải có tài liệu, chứng cứ "chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp của người khởi kiện bị xâm phạm". Quy định này thay thế cụm từ mơ hồ "chứng minh cho yêu cầu của người khởi kiện là có căn cứ và hợp pháp" tại Điều 165 BLTTDS năm 2004. Đồng thời, theo Hướng dẫn số 01/2016/GĐ-TANDTC, trường hợp vì lý do khách quan không nộp đủ, người khởi kiện nộp tài liệu hiện có và nộp văn bản tường trình nêu rõ lý do để Tòa án hỗ trợ thu thập theo Điều 97.
2. Quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm được TANDTC hướng dẫn áp dụng ra sao?
Theo khoản 7 mục IV Công văn số 01/2017/GĐ-TANDTC, Tòa án chấp nhận việc nguyên đơn thay đổi, bổ sung yêu cầu nếu thực hiện trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Tại và sau phiên họp này, Tòa án chỉ chấp nhận nếu yêu cầu thay đổi, bổ sung không vượt quá phạm vi khởi kiện ban đầu.
3. Khóa luận chỉ ra điểm mới và thiếu sót gì trong quy định về thứ tự hỏi tại phiên tòa sơ thẩm theo Điều 249 BLTTDS năm 2015?
Điểm mới tiến bộ là Điều 249 cho phép người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn hoặc nguyên đơn được hỏi đầu tiên, sau đó mới đến bị đơn, người liên quan và Hội đồng xét xử (thay vì Chủ tọa và Hội thẩm hỏi trước như Điều 222 BLTTDS 2004). Tuy nhiên, thiếu sót của điều luật là bỏ sót quyền hỏi của người đại diện hợp pháp của nguyên đơn.
4. Những trường hợp nào nguyên đơn được loại trừ một phần nghĩa vụ chứng minh theo Điều 91 BLTTDS năm 2015?
Nguyên đơn được loại trừ nghĩa vụ chứng minh trong các trường hợp: (1) Người tiêu dùng khởi kiện không có nghĩa vụ chứng minh lỗi của tổ chức, cá nhân kinh doanh (nghĩa vụ chứng minh không có lỗi chuyển sang bên bị kiện); (2) Người lao động khởi kiện vụ án lao động mà chứng cứ do người sử dụng lao động lưu giữ, hoặc vụ án đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động/kỷ luật lao động trái luật; (3) Tổ chức xã hội tham gia bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
5. Kết quả giải quyết các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động của TAND năm 2019 và năm 2022 đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Năm 2019, các Tòa án đã giải quyết 370.441 / 432.666 vụ việc đã thụ lý, đạt tỷ lệ 87,7% (vượt 2,7% chỉ tiêu). Năm 2022, các Tòa án đã giải quyết 386.944 / 444.402 vụ việc, đạt tỷ lệ 87,07% (vượt 2,07% chỉ tiêu đề ra).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Thị Dung đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về quyền tố tụng của nguyên đơn trong tố tụng dân sự trên cơ sở tiếp cận quyền con người và quyền dân sự nội dung. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các quy định của BLTTDS năm 2015 thuộc hai nhóm quyền tự định đoạt và quyền tranh tụng, công trình đã chỉ rõ những điểm tiến bộ cũng như các khoảng trống lập pháp thực định. Kết hợp việc đánh giá số liệu thực tiễn xét xử của hệ thống Tòa án nhân dân giai đoạn 2018–2022, khóa luận đề xuất 7 nhóm giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.