Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác theo quy định pháp luật dân sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đoàn Thị Ngọc Hải thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Đăng Hiếu, tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Tư pháp), hoàn thành năm 2024 thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự (mã số: 9380103).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, sự phát triển của khoa học kỹ thuật, y sinh học và giải phẫu học đã đưa hoạt động hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác trở thành một hoạt động chuyên môn y tế phục vụ mục đích chữa bệnh và nghiên cứu. Trên bình diện quốc tế, vấn đề này được ghi nhận qua các văn kiện như Nghị quyết của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2004, Tuyên bố toàn cầu về đạo đức sinh học và quyền con người của UNESCO, cùng Công ước OVEDO năm 1997. Tại Việt Nam, dù đã có Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác năm 2006, Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Dân sự năm 2015, thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại nhiều vướng mắc, đặc biệt là yêu cầu phân định ranh giới giữa mục đích nhân đạo với các hành vi vi phạm pháp luật và thương mại hóa. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về quyền này dưới góc độ quyền nhân thân trong luật dân sự là cần thiết.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng quy định pháp luật dân sự và thực tiễn thi hành quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác ở Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm ba nội dung:

  1. Phân tích các vấn đề lý luận: Lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật dân sự Việt Nam về quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác; Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, những yếu tố tác động; Nội dung pháp luật về quyền này trong pháp luật dân sự Việt Nam.
  2. Làm rõ thực trạng pháp luật Việt Nam trên cơ sở so sánh với pháp luật một số quốc gia trên thế giới, chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của pháp luật Việt Nam.
  3. Phân tích thực tiễn thực hiện và đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật dân sự về quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm:

  • Các quan điểm, công trình nghiên cứu, học thuyết pháp lý liên quan đến quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác theo pháp luật dân sự Việt Nam.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam điều chỉnh quan hệ hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác.
  • Thực tiễn thực hiện pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp liên quan.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Về nội dung: Nghiên cứu quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác dưới góc độ quyền con người, quyền nhân thân trong luật dân sự; đánh giá các quy định thực định và đối chiếu với pháp luật của một số quốc gia (Pháp, Hoa Kỳ, Đức, Hàn Quốc, Liên bang Nga, Ấn Độ, Canada, Australia).
  • Về thời gian: Khảo sát quy định pháp luật từ Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân năm 1989, Bộ luật Dân sự năm 1995, Bộ luật Dân sự năm 2005 đến Hiến pháp năm 2013, Luật năm 2006 và trọng tâm là Bộ luật Dân sự năm 2015 cùng các số liệu, vụ việc thực tế liên quan.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm nội dung:

Nhóm công trình khoa học trong nước:

  • Luận án, luận văn: Luận án tiến sĩ luật học của Lê Đình Nghị (2008) về quyền bí mật đời tư; Luận án tiến sĩ y học của Phạm Tiến Quân (2017) về tiêu chuẩn chẩn đoán chết não; Luận văn thạc sĩ luật học của Nguyễn Thị Thúy (2014) về quyền hiến bộ phận cơ thể; Luận văn của Hoàng Thị Minh Du (2008) về khía cạnh pháp lý hiến bộ phận cơ thể; Luận văn của Phạm Thu Hồng (2014) về phong tục tập quán trong quan hệ hiến, ghép mô và hiến xác.
  • Đề tài khoa học: Đề tài cấp trường của Phùng Trung Tập (Chủ nhiệm, 2008) về quyền nhân thân và bảo vệ quyền nhân thân; Đề tài cấp Bộ Y tế của Nguyễn Hoàng Phúc (Chủ nhiệm, 2021) về đánh giá thực trạng và giải pháp chính sách hiến, ghép mô tạng.
  • Sách chuyên khảo: Sách của Phùng Trung Tập (Chủ biên, 2013) về quyền hiến, lấy xác và bộ phận cơ thể người; Sách của Trịnh Hồng Sơn (Chủ biên, 2017, 2021) về hoạt động của Trung tâm Điều phối quốc gia và chuyên đề ghép tạng, chết não; Sách của Nguyễn Hoàng Phúc (Chủ biên, 2017) tập hợp hóa văn bản pháp luật về hiến ghép mô tạng của Việt Nam và thế giới; Sách của Nguyễn Văn Huy (Chủ biên, 2019) về quyền nhân thân trong luật dân sự; Sách của Nguyễn Minh Đoan (2014) và sách của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (2011).
  • Bài báo khoa học và kỷ yếu: Nghiên cứu của Jacky Clauquin (2006) về pháp luật Pháp; Lê Thế Trung về chiến lược ghép mô tạng; Bùi Đức Hiển (2008, 2010) về điều kiện hiến xác, bộ phận cơ thể sau khi chết, tiêu chuẩn chết não và tử thi không rõ địa chỉ; Phạm Công Lạc (2008) về nguyên tắc hiến ghép; Vũ Thị Hồng Yến (2008) và Phùng Trung Tập về phong tục tập quán; Trần Thị Huệ (2013) về bất cập của Luật năm 2006; Lê Thiện về quyền hiến xác của tử tù; Dư Thị Ngọc Thu về hoạt động điều phối tại Bệnh viện Chợ Rẫy; Trần Thị Trang (2021), Đặng Hồng Nam (2021), Lê Văn Trung (2021), Trịnh Hồng Sơn (2021) và Đồng Văn Hệ (2021) trong Kỷ yếu hội thảo của Viện Nghiên cứu Lập pháp và Trung tâm Điều phối quốc gia.

Nhóm công trình khoa học nước ngoài:

  • Nghiên cứu của Alexandra K. Glazier (2018) và Clin J Am Soc Nephro (2018) về nguyên tắc "Gift Law" tại Hoa Kỳ; Ajigboye, Mayowa Oyeniy (2018) về pháp luật hiến thận tại Australia; Won Hyun Cho (2019) về hệ thống hiến tạng quốc gia Hàn Quốc; Wolf Rommel và Hartmut H J Schmidt (2010) về khung pháp lý ghép tạng của Đức; Nupur Nadir về Luật Cấy ghép bộ phận cơ thể ở Ấn Độ; Luật của Liên bang Nga về ghép mô và bộ phận cơ thể; Sonya Norris về thống kê và so sánh quốc tế tại Canada.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:

  • Các nghiên cứu trước chỉ tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ hoặc dưới góc độ y học, chính sách, chưa xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác với tư cách là quyền nhân thân trong luật dân sự.
  • Các đặc điểm của quyền nhân thân này trước đây chỉ được khái quát hóa cho người sống mà chưa bao quát đầy đủ trường hợp người chết hiến mô, bộ phận cơ thể và hiến xác.
  • Luận án bổ sung yếu tố tác động mới là sự phát triển của khoa học công nghệ; đồng thời đề xuất bổ sung các nguyên tắc pháp lý mới chưa có trong luật thực định gồm nguyên tắc vô danh, nguyên tắc tôn trọng cơ thể người và quyền được thông tin.
  • Luận án khảo sát thực tế tại Tòa án nhân dân tối cao, xác định tình trạng chưa có án dân sự về lĩnh vực này tại Việt Nam, từ đó sử dụng án lệ Hoa Kỳ để phân tích tình huống pháp lý giả định cho Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích:

  • Phương pháp luận: Dựa trên phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Khung lý thuyết: Lý thuyết về quyền con người, quyền nhân thân trong luật dân sự; các nguyên tắc về quyền tự định đoạt nhân thân, nguyên tắc phi thương mại hóa và nguyên tắc tôn trọng thi thể.
  • Hệ thống khái niệm công cụ: "Mô", "Bộ phận cơ thể người", "Hiến mô, bộ phận cơ thể người", "Lấy mô, bộ phận cơ thể người", "Ghép mô, bộ phận cơ thể người", "Hiến xác", "Chết não", "Chết ngừng tim".

Phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích, bình luận: Mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành (Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật năm 2006 và các thông tư, nghị định) để làm rõ nội dung lý luận và thực trạng lập pháp.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với mô hình pháp luật của các quốc gia như Pháp (quy định đăng ký từ chối từ 13 tuổi), Hoa Kỳ (hệ thống UNOS, nguyên tắc Gift Law), Đức (Đạo luật ghép năm 1997), Hàn Quốc, Australia, Ấn Độ, Liên bang Nga và Canada.
  • Phương pháp phỏng vấn, tổng hợp: Tổng hợp số liệu chuyên môn và ý kiến từ các chuyên gia y tế, cán bộ pháp chế tại Bộ Y tế, Bộ Quốc phòng, Trung tâm Điều phối quốc gia, Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108...
  • Phương pháp phân tích tình huống và án lệ: Khảo sát thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân tối cao và nghiên cứu các bản án thực tế từ Hoa Kỳ.

Nguồn dữ liệu:

  • Văn bản quy phạm pháp luật quốc tế và Việt Nam.
  • Dữ liệu thống kê y tế từ Trung tâm Điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Mạng lưới mua sắm và ghép tạng Hoa Kỳ (UNOS).
  • Tài liệu khảo sát thực tiễn tư pháp tại Tòa án nhân dân tối cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác

Chương này tập trung làm sáng tỏ tiến trình lịch sử, bản chất pháp lý, ý nghĩa, các yếu tố tác động và nội dung điều chỉnh của luật dân sự đối với quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác:

  • Tiến trình lịch sử: Luận án phân chia lịch sử pháp luật Việt Nam về vấn đề này thành hai giai đoạn. Giai đoạn trước năm 1989 chưa có văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh do hoàn cảnh chiến tranh giải phóng dân tộc, rào cản từ quan niệm "chết phải toàn thây" của phong tục ma chay truyền thống, trình độ dân trí thấp, điều kiện kinh tế khó khăn và ngành giải phẫu học chưa phát triển (mặc dù những năm 1950 đã có các ca ghép da, ghép giác mạc từ tử thi vô thừa nhận và đầu thập niên 1970 Giáo sư Tôn Thất Tùng đã thử nghiệm ghép gan, tim trên lợn). Giai đoạn từ năm 1989 đến nay ghi nhận sự pháp điển hóa từng bước qua Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân năm 1989, Bộ luật Dân sự năm 1995, Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật năm 2006 và Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Bản chất và đặc điểm: Là quyền nhân thân phi tài sản gắn liền với cá nhân. Bốn đặc điểm truyền thống gồm tính cá nhân tuyệt đối, không xác định được bằng tiền, xác lập trực tiếp theo luật và là quyền tuyệt đối được luận án phân tích lại, chỉ ra rằng các đặc điểm này cần được mở rộng để bao quát cả trường hợp hiến mô, bộ phận cơ thể sau khi chết và hiến xác, nơi ý chí của cá nhân có mối liên hệ mật thiết với sự đồng thuận của thân nhân.
  • Các yếu tố tác động:
    • Yếu tố phong tục tập quán: Hình thành từ nền văn minh sông Hồng (các thời kỳ Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun, Đông Sơn), quan niệm "sống gửi, thác về" và tư tưởng Nho gia "chết phải toàn thây" tạo nên rào cản tâm lý lớn đối với việc hiến tạng sau khi chết. Người thân của người chết thường lo ngại việc thân thể không nguyên vẹn sẽ ảnh hưởng đến sự tái sinh ở kiếp sau.
    • Yếu tố tín ngưỡng, tôn giáo: Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên coi thi thể là bất khả xâm phạm (dẫn đến tập tục dùng thân chuối hoặc gáo dừa đắp thay phần cơ thể bị khuyết trước khi khâm liệm). Giáo lý Phật giáo với luật nhân quả, thuyết luân hồi và tinh thần từ bi, hỷ xả vừa có tác động khuyến khích nghĩa cử cứu người, vừa chịu sự ràng buộc về mặt nghi thức mai táng.
    • Yếu tố khoa học công nghệ: Sự tiến bộ của kỹ thuật y sinh, bảo quản mô tạng và phẫu thuật cấy ghép là điều kiện tiền đề mở rộng phạm vi thực hiện quyền.
  • Nội dung pháp luật: Luận án phân tích chủ thể, đối tượng và đề xuất bổ sung các nguyên tắc mới gồm nguyên tắc vô danh, nguyên tắc tôn trọng cơ thể người và quyền được thông tin của người hiến.

Chương 2: Thực trạng pháp luật dân sự Việt Nam về quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác

Chương 2 rà soát toàn diện hệ thống quy định pháp luật thực định và chỉ ra các điểm nghẽn pháp lý:

  • Quy định chung về chủ thể: Điều 5 Luật năm 2006 quy định người từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ mới có quyền hiến mô, bộ phận cơ thể khi còn sống, sau khi chết và hiến xác. Điều này bộc lộ bất cập khi loại trừ người chưa thành niên đã chết hiến tặng mô tạng dù có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ; chưa có quy định rõ ràng về quyền hiến mô, bộ phận cơ thể và hiến xác của người bị kết án tử hình theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013 (khoản 3 Điều 20) và Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 35).
  • Chế độ và quyền lợi của người hiến: Các chính sách về bảo hiểm y tế, khám sức khỏe định kỳ và hỗ trợ chi phí đối với người hiến sống và thân nhân người hiến chết não còn thiếu đồng bộ, chưa khuyến khích được cộng đồng tham gia.
  • Cơ quan, tổ chức hỗ trợ và điều phối: Quy định về điều kiện của cơ sở y tế thực hiện ghép mô tạng, chức năng pháp lý của Trung tâm Điều phối quốc gia và mạng lưới các ngân hàng mô (lưu trữ tinh trùng, noãn, phôi, giác mạc) chưa tạo được cơ chế liên thông toàn quốc.
  • Trình tự, thủ tục thực hiện quyền:
    • Hình thức thể hiện ý chí hiến tặng: Pháp luật hiện hành chỉ quy định việc đăng ký và cấp thẻ hiến, chưa công nhận hình thức thể hiện ý chí qua di chúc.
    • Chẩn đoán chết não: Điểm c khoản 2 Điều 27 Luật năm 2006 quy định bắt buộc phải có bác sĩ giám định pháp y trong Hội đồng xác định chết não. Quy định này gây kéo dài thời gian chẩn đoán, làm mất "thời gian vàng" để bảo quản và lấy tạng (tim tối ưu trong vòng 24 giờ, thận không quá 72 giờ).
    • Xử lý thi thể không rõ địa chỉ hoặc vô thừa nhận: Điểm b khoản 1 Điều 22 quy định thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó chết dễ dẫn đến nguy cơ lạm dụng nếu không có quy định chặt chẽ về thời gian lưu xác để xác minh thân nhân.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện và kiến nghị hoàn thiện pháp luật dân sự về quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác

Chương 3 tổng kết thực tiễn thi hành, phân tích dữ liệu thực tế và đưa ra các định hướng lập pháp cụ thể:

  • Thực tiễn thực hiện quyền tại Việt Nam: Tỷ lệ ghép tạng ở Việt Nam có sự nghịch lý so với thế giới khi phần lớn các ca ghép đều nhận từ người hiến sống, trong khi tỷ lệ nhận từ người hiến chết não hoặc ngừng tim còn rất thấp.
Tiêu chí Việt Nam Thế giới (theo tài liệu trích dẫn)
Nguồn mô, bộ phận cơ thể từ người hiến sống Chiếm đa số các ca phẫu thuật ghép Khoảng 10% tổng số ca ghép
Nguồn mô, bộ phận cơ thể từ người hiến chết não / ngừng tim Tỷ lệ còn rất thấp và hạn chế Khoảng 90% tổng số ca ghép
Đăng ký hiến tạng tại Bệnh viện Chợ Rẫy (10/2014 - 10/9/2019) Tiếp nhận 11.200 đơn đăng ký -
Số ca ghép thành công toàn quốc (tính đến giữa năm 2016) 1.281 thận, 54 gan, 16 tim, 08 tủy, 01 thận - tụy Hệ thống UNOS (Hoa Kỳ) năm 2019 đạt 10.721 ca hiến
  • Thực tiễn giải quyết tranh chấp: Khảo sát thực tiễn tại Tòa án nhân dân tối cao cho thấy chưa có bản án dân sự nào thụ lý giải quyết tranh chấp về quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác. Luận án đã dẫn chứng các tranh chấp thực tế tại Hoa Kỳ để phân tích cơ chế giải quyết tình huống giả định theo pháp luật Việt Nam.
  • Hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
    1. Hoàn thiện quy định chung: Bổ sung ghép tủy, tế bào gốc tạo máu vào phạm vi điều chỉnh của Luật; cho phép người chưa thành niên sau khi chết được hiến mô, bộ phận cơ thể nếu có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ; ghi nhận quyền hiến mô, bộ phận cơ thể và hiến xác của người bị kết án tử hình; bổ sung quy định cho phép lập di chúc để hiến mô, bộ phận cơ thể và hiến xác.
    2. Hoàn thiện quy định về cơ quan hỗ trợ và điều phối: Tăng cường thẩm quyền cho Trung tâm Điều phối quốc gia; hoàn thiện cơ chế tài chính và chi trả của bảo hiểm y tế cho người hiến và cơ sở y tế tiếp nhận.
    3. Hoàn thiện quy định về trình tự, thủ tục: Sửa đổi Điều 27 Luật năm 2006 theo hướng bỏ quy định bắt buộc phải có giám định viên pháp y trong Hội đồng xác định chết não, thay bằng hội đồng gồm các chuyên gia hồi sức cấp cứu và thần kinh độc lập; quy định bắt buộc về thời gian "lưu xác" đối với tử thi chưa xác định được thân nhân trước khi chuyển giao cho cơ sở y tế hoặc nghiên cứu.
    4. Bổ sung các nguyên tắc pháp lý: Luật hóa nguyên tắc vô danh, nguyên tắc tôn trọng cơ thể người và bảo đảm quyền được thông tin đầy đủ của người hiến.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Xây dựng hệ thống lý luận chuyên sâu về quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác dưới tư cách là quyền nhân thân đặc thù trong luật dân sự.
  • Luận giải và mở rộng các đặc điểm pháp lý của quyền này, phân định rõ sự khác biệt giữa quyền định đoạt khi còn sống và sau khi chết.
  • Đưa yếu tố sự phát triển của khoa học công nghệ vào hệ thống các yếu tố tác động đến quyền nhân thân.
  • Bổ sung và luận giải cơ sở khoa học của hai nguyên tắc pháp lý mới chưa được quy định trong luật thực định: nguyên tắc vô danh và nguyên tắc tôn trọng cơ thể người.

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về các bất cập, lỗ hổng của Luật năm 2006 và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan sau thời gian dài áp dụng.
  • Đánh giá thực trạng mất cân đối nguồn hiến tạng tại Việt Nam (chủ yếu từ người sống) và lý giải căn nguyên từ các yếu tố văn hóa, phong tục, tôn giáo.
  • Đưa ra các đề xuất lập pháp cụ thể phục vụ trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác năm 2006 cũng như hoàn thiện các quy định về quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Do thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam chưa ghi nhận các vụ án dân sự thụ lý giải quyết tranh chấp liên quan đến quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác, luận án phải sử dụng các bản án từ nước ngoài (Hoa Kỳ) để xây dựng tình huống pháp lý phân tích.
  • Dữ liệu thực tiễn và số liệu y tế khảo sát tập trung chủ yếu vào các báo cáo giai đoạn từ khi ban hành Luật năm 2006, Bộ luật Dân sự năm 2015 đến các năm 2016-2021.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục theo dõi thực tiễn phát sinh tranh chấp dân sự trong hoạt động cấy ghép và lưu trữ sinh học tại Việt Nam khi các kỹ thuật y học mới được áp dụng rộng rãi.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế "suy đoán đồng thuận" (opt-out) trong hiến tạng sau khi chết của một số quốc gia phát triển để đánh giá tính tương thích và khả năng áp dụng tại Việt Nam trong các giai đoạn lập pháp tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các đối tượng cụ thể:

  • Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước (Bộ Y tế, Bộ Tư pháp, Quốc hội): Cung cấp cơ sở lý luận và căn cứ thực tiễn để phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật năm 2006 và hoàn thiện chế định quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự.
  • Đối với các cơ sở y tế và cơ quan điều phối (Trung tâm Điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người, các bệnh viện chuyên khoa, các ngân hàng mô): Tham khảo khung phân tích pháp lý về quy trình lấy ghép, thành phần hội đồng chẩn đoán chết não và bảo vệ quyền lợi người hiến.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Luật học, Y sinh học: Là tài liệu nghiên cứu chuyên khảo về sự giao thoa giữa pháp luật dân sự, quyền con người và y đức.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nguồn mô, bộ phận cơ thể người phục vụ cấy ghép tại Việt Nam có đặc điểm gì khác biệt so với thế giới? Theo số liệu được trích dẫn trong luận án (dẫn từ nghiên cứu của GS. Trịnh Hồng Sơn, 2021), trên thế giới có tới 90% ca ghép mô, bộ phận cơ thể được nhận từ người hiến chết não hoặc ngừng tim, chỉ có 10% từ người hiến sống. Ngược lại, tại Việt Nam, các ca ghép chủ yếu vẫn dựa vào nguồn hiến từ người sống, tỷ lệ hiến từ người chết não và chết ngừng tim còn rất khiêm tốn.

  2. Quy định hiện hành về Hội đồng xác định chết não có bất cập gì trong thực tiễn y tế? Điểm c khoản 2 Điều 27 Luật năm 2006 quy định bắt buộc phải có bác sĩ giám định pháp y trong Hội đồng xác định chết não gồm 3 người. Luận án chỉ ra rằng số lượng chuyên gia pháp y tại nhiều cơ sở y tế còn thiếu, việc chờ đợi giám định viên pháp y làm kéo dài thời gian và có nguy cơ bỏ lỡ "thời gian vàng" để bảo quản mô tạng (tim chỉ ghép tối ưu trong 24 giờ, thận không quá 72 giờ).

  3. Luận án luận giải như thế nào về quyền hiến mô, bộ phận cơ thể và hiến xác của người bị kết án tử hình? Dựa trên khoản 3 Điều 20 Hiến pháp năm 2013 và Điều 35 Bộ luật Dân sự năm 2015, luận án lập luận rằng quyền hiến mô, bộ phận cơ thể và hiến xác là quyền con người, quyền nhân thân của mọi cá nhân. Hình phạt tử hình chỉ tước đoạt quyền sống của người phạm tội chứ không tước đoạt các quyền nhân thân khác sau khi chết; do đó nếu người có án tử hình đủ điều kiện năng lực hành vi và tự nguyện hiến tặng thì pháp luật cần có cơ chế tiếp nhận.

  4. Phong tục tập quán ảnh hưởng như thế nào đến việc thực hiện quyền hiến mô, bộ phận cơ thể sau khi chết tại Việt Nam? Quan niệm Nho gia "chết phải toàn thây" và tâm lý "sống gửi, thác về" khiến thân nhân người quá cố phản đối việc lấy mô, bộ phận cơ thể vì sợ thân thể khiếm khuyết khi sang thế giới bên kia hoặc khi đầu thai. Mặt khác, luật hiện hành tôn trọng quyền từ chối của người thân thích, dẫn đến trường hợp dù người đã khuất có thẻ đăng ký hiến tạng nhưng gia đình không đồng ý thì cơ sở y tế vẫn không thể thực hiện thủ thuật lấy tạng.

  5. Những nguyên tắc pháp lý mới nào được luận án đề xuất bổ sung vào luật thực định? Luận án đề xuất bổ sung nguyên tắc vô danh (bảo đảm giữ bí mật danh tính giữa người hiến và người nhận để tránh thương mại hóa hoặc áp lực tâm lý), nguyên tắc tôn trọng cơ thể người (bảo đảm tính toàn vẹn và sự tôn nghiêm đối với thi thể) và nguyên tắc bảo đảm quyền được thông tin đầy đủ của người hiến.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Đoàn Thị Ngọc Hải đã làm rõ hệ thống lý luận và đánh giá thực trạng pháp luật dân sự Việt Nam về quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác. Công trình đã chỉ ra những khoảng trống lập pháp về điều kiện chủ thể, thủ tục chẩn đoán chết não, cơ chế điều phối và giải quyết tranh chấp trong bối cảnh chịu sự chi phối của các yếu tố phong tục, tín ngưỡng và sự phát triển công nghệ. Các kiến nghị sửa đổi Luật năm 2006 và hoàn thiện Bộ luật Dân sự được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác lập pháp và quản lý y tế tại Việt Nam.