Tìm hiểu quy trình công nghệ sản xuất bánh tráng - Môn Công nghệ chế biến lương thực

Tìm hiểu quy trình công nghệ sản xuất bánh tráng qua môn công nghệ chế biến lương thực. Đề tài nghiên cứu chi tiết từ nguyên liệu đến thành phẩm.

Chuyên ngành

Công nghệ Chế biến Lương thực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2022

63
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM BÁNH TRÁNG

1.1. Khái niệm Bánh tráng hay còn gọi là bánh đa, là một dạng bánh sử dụng nguyên liệu chính là bột tráng mỏng, phơi khô, khi ăn có thể nướng giòn hoặc có thể nhúng qua nước Bánh tráng là thực phẩm để lâu không ít sợ hư, hiện nay bánh tráng hầu như có mặt khắp nơi trên mọi miền đất nước ta, nhưng nhiều nhất vẫn là Bình Định và một số nơi khác ở miền Trung, miền Nam, nhất là vùng Đồng bằng Nam bộ. Trong các bữa tiệc sang trọng hay bình dân, bánh tráng đều được dùng để cuốn thức ăn, gói bì cuốn hoặc chả giò… bánh tráng nướng giòn tan ăn rất vui miệng. Kỹ thuật sản xuất bánh tráng khá đơn giản: đầu tiên người ta sẽ ngâm nguyên liệu, sau đó nghiền thành dạng bột, tùy vào từng loại sản phẩm mà quá trình nghiền và chế biến khác nhau, sau đó bột được tạo hình và được hấp trên chảo, trên những tấm kim loại nóng hoặc hấp trong thiết bị gia nhiệt hơi nước. Tùy vào phương pháp sản xuất, nguyên liệu đầu vào mà ta có những loại bánh tráng khác nhau. Dựa vào hình dạng Rất phong phú và đa dạng theo kiểu mẫu nhưng đa số bánh tráng được làm ra có hình tròn hoặc hình vuông. Đây là 2 kiểu hình rất thường được tạo hình vì dễ tạo, dễ xếp chồng chúng lên nhau trong quá trình vận chuyển.2: 2 dạng kiểu mẫu của bánh tráng - Dựa vào nguồn nguyên liệu: - Bánh tráng từ gạo - Bánh tráng từ bắp 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat  Bánh tráng từ khoai mì Bánh tráng từ bột mì - - Dựa vào gia vị - Bánh tráng thường làm từ bột gạo và được gia vị vào đó một ít muối, đường, bột ngọt, tiêu, hành, tỏi, chính vì vậy bánh tráng mang mùi vị hơi mặn. Tùy thuộc vào từng loại bánh tráng mà người ta có thể phối trộn một số nguyên liệu phụ tạo nên sản phẩm đặc trưng cho vùng miền. Ví dụ như bánh tráng dừa thì có vị béo, thơm của dừa khi nướng lên. Bánh tráng sữa thì cò vị béo, ngọt , thơm của sữa. Bánh tráng tây ninh thị có vị hơi mặn của muối và vị ngọt của tôm khô .3: Bánh tráng ngọt Hình 1.4:Bánh tráng mặn Hình 1.5: Bánh tráng lạt  Dựa vào độ dày mỏng của sản phẩm:  Bánh tráng mỏng  Bánh tráng dày 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat  Giấy tinh bột - - Theo vùng miền: - Tùy theo vùng miền có khẩu vị, thói quen sử dụng , theo phong tục truyền thống sử dụng bánh tráng riêng. Thường thì phân loại theo 3 miền của đất nước Bắc, Trung, Nam. Các loại bánh tráng cốt dừa, bánh tráng mè, bánh tráng sữa, bánh tráng nem… được sản xuất ở các tỉnh miền trung và miền Nam nước ta. Ở Bình Định có bánh tráng nước dừa Tam Quan, còn miền Nam thì có “Bánh tráng Mỹ Lồng- Bánh phồng Sơn Đốc”. Bánh tráng thực sự là một món ăn hấp dẫn mọi thành phần trong xã hội. Chính vì thế, mà các Việt kiều xa quê hương khi trở về vào dịp lễ tết thường muốn ăn chiếc bánh tráng quê hương đậm đà bản sắc dân tộc.

1.2. Cơ sở khoa học của kỹ thuật sản xuất bánh tráng

1.3. Nguyên liệu sản xuất bánh tráng

1.4. Tên gọi, nguồn gốc

1.5. Cấu tạo hạt thóc

1.6. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng hạt thóc

1.7. Thành phần hóa học của hạt gạo

1.8. Cấu tạo củ khoai mì

1.9. Thành phần hóa học

1.10. Giá trị dinh dưỡng

1.11. Tên gọi, nguồn gốc

1.12. Cấu tạo của hạt lúa mì

1.13. Thành phần hóa học

1.14. Nguyên liệu phụ

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT BÁNH TRÁNG

2.1. Quy trình

2.2. Thuyết minh qui trình

2.3. Tráng - Hấp

2.4. Thu bán thành phẩm

2.5. Phân loại - Làm sạch

2.6. Thiết bị sản xuất bánh tráng

2.7. Kết cấu chung của lò hơi

2.8. Nguyên lý hoạt động

2.9. Kỹ thuật vận hành lò hơi

2.10. Máy tráng bánh - Hấp bánh

2.11. Nguyên lý hoạt động

2.12. Nguyên lý hoạt động

2.13. Yêu cầu về sản xuất bánh tráng

2.14. Chỉ tiêu chất lượng sản phẩm bánh tráng gạo

2.15. Một số phương pháp hóa lý để xác định các chỉ tiêu của nguyên liệu và sản phẩm

2.16. Phương pháp xác định độ ẩm

2.17. Phương pháp xác định độ tro

2.18. Phương pháp xác định độ acid

2.19. Phương pháp xác định độ dày bánh

2.20. Phương pháp xác định độ dai cắt đứt

2.21. Phương pháp xác định độ dai kéo đứt

2.22. Xác định hàm lượng gluten trong bột

2.23. Một số quy trình sản xuất bánh tráng khác

2.24. Quy trình sản xuất bánh tráng ngọt

2.25. Quy trình sản xuất bánh tráng phơi sương từ gạo bằng phương pháp thủ công

2.26. Xu hướng phát triển sản phẩm bánh tráng hiện nay và nhu cầu tiêu thụ sản phẩm bánh tráng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quy trình sản xuất bánh tráng Tổng quan Nguyên liệu

Bánh tráng, hay còn gọi là bánh đa, là một phần không thể thiếu trong ẩm thực Việt Nam. Từ những bữa tiệc sang trọng đến những bữa ăn gia đình, bánh tráng luôn có mặt. Kỹ thuật sản xuất bánh tráng khá đơn giản, bắt đầu từ việc ngâm nguyên liệu, nghiền thành bột, tạo hình và hấp trên chảo hoặc thiết bị gia nhiệt. Sự đa dạng của bánh tráng thể hiện qua hình dạng, nguyên liệu và gia vị.

Gạo, nguyên liệu chính, trải qua quá trình ngâm để làm mềm và loại bỏ tạp chất. Tinh bột, đặc biệt là tỷ lệ amylopectin, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ dai cho bánh. Quá trình tạo màng đòi hỏi sự tương tác giữa các phân tử tinh bột, nước và nhiệt độ. Các yếu tố như nồng độ dung dịch, tốc độ bay hơi và phụ gia ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu gốc, "Kỹ thuật sản xuất bánh tráng phụ thuộc rất nhiều vào tính chất công nghệ của bột, đó là khả năng tạo màng. Khả năng tạo màng lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là cấu tạo và thành phần của tinh bột". Khoai mìbột mì cũng là những nguyên liệu quan trọng, mang lại hương vị và đặc tính riêng cho từng loại bánh tráng. Nguồn nước sử dụng, muối, đường và các phụ gia khác cũng góp phần vào chất lượng và thời gian bảo quản của bánh tráng.

1.1. Phân loại bánh tráng Đa dạng hình dạng và nguyên liệu

Bánh tráng rất đa dạng, được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo hình dạng, phổ biến nhất là hình tròn và hình vuông. Dựa vào nguyên liệu, có bánh tráng gạo, bánh tráng bắp, bánh tráng khoai mì, và bánh tráng bột mì. Về gia vị, có bánh tráng mặn, bánh tráng ngọt, và bánh tráng lạt. Mỗi loại mang hương vị đặc trưng riêng, phản ánh sự sáng tạo trong ẩm thực Việt Nam.Ví dụ, bánh tráng dừa có vị béo, thơm của dừa khi nướng, trong khi bánh tráng Tây Ninh lại có vị mặn của muối và vị ngọt của tôm khô.

1.2. Gạo và tinh bột Yếu tố then chốt độ dai bánh tráng

Chất lượng bột là yếu tố quyết định độ dai của bánh tráng. Tỷ lệ amyloseamylopectin trong tinh bột có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và độ dẻo của bánh. Gạo nếp và khoai mì, với hàm lượng amylopectin cao, tạo ra bánh tráng dẻo dai hơn so với gạo tẻ hoặc lúa mì. Quá trình tạo màng, trong đó các phân tử tinh bột tương tác với nhau, cũng đóng vai trò quan trọng. Gạo tẻ chứa trung bình 19,5% amylose và 81,5% amylopectin; gạo nếp chứa 0,7% amylose và 99,3% amylopectin.

1.3. Nguồn nước và phụ gia Ảnh hưởng đến chất lượng bánh

Nguồn nước sử dụng ảnh hưởng đến tính chất cảm quan và độ bền hóa lý của bánh tráng. Nước phải đạt tiêu chuẩn vệ sinh, không chứa tạp chất gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, các phụ gia như muối, đường, monocalcium phosphateCMC (Carboxy Metyl Cellulose) cũng được sử dụng để cải thiện cấu trúc, hương vị và thời gian bảo quản của bánh tráng. Muối tạo vị và ức chế vi sinh vật, monocalcium phosphate tăng độ dai, và CMC cải thiện cấu trúc và giữ ẩm.

II. Ngâm gạo và nghiền bột Bước đầu quan trọng sản xuất

Ngâm gạo là bước đầu tiên trong quy trình sản xuất bánh tráng. Mục đích của quá trình này là làm mềm gạo, giúp quá trình nghiền dễ dàng hơn, đồng thời làm sạch một phần tạp chất. Gạo được ngâm trong nước với tỷ lệ và nhiệt độ thích hợp để hydrat hóa các cấu tử dinh dưỡng. Theo tài liệu, "Ngâm với tỷ lệ gạo:nước = 1:2, nhiệt độ ngâm: 28-32oC, thời gian ngâm: 9-12 giờ". Quá trình nghiền bột nhằm phá vỡ cấu trúc tế bào của gạo, hòa tan các chất dinh dưỡng và tạo thành dung dịch huyền phù. Cối đá là phương pháp nghiền truyền thống, tuy có nhược điểm về công suất nhưng không gây tiếng ồn. Độ ẩm của nguyên liệu và quá trình ngâm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình nghiền.

2.1. Mục đích quá trình ngâm gạo Làm mềm và làm sạch

Quá trình ngâm gạo có nhiều mục đích quan trọng. Đầu tiên, giúp làm mềm gạo, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nghiền bột sau này. Gạo hút nước trương nở, giúp phá vỡ cấu trúc tế bào. Quá trình ngâm cũng giúp loại bỏ một phần tạp chất bên ngoài hạt gạo, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Hơn nữa, ngâm gạo giúp hydrat hóa các cấu tử dinh dưỡng như protein, glucid, lipid, giúp chúng dễ dàng phân tán vào dịch huyền phù trong quá trình nghiền.

2.2. Nghiền bột Tạo huyền phù cho bánh tráng

Nghiền bột là bước quan trọng để tạo ra huyền phù bột, nguyên liệu chính cho bánh tráng. Quá trình nghiền giúp phá vỡ cấu trúc tế bào của gạo và lớp màng tế bào, giải phóng các thành phần bên trong hạt gạo. Các chất dinh dưỡng như protein, glucid, lipid được hòa tan, tạo thành dung dịch huyền phù với nước. Ngoài ra, nghiền bột giúp đồng nhất khối hạt, hình thành dạng khối bột mới, sẵn sàng cho các công đoạn chế biến tiếp theo. Sử dụng cối đá để nghiền gạo, tuy phương pháp này có ưu điểm không gây ra tiếng ồn, gọn nhưng có nhược điểm là công suất thấp, cối mau mòn, nghiền thô, kích thước hạt sau khi nghiền không đều.

2.3. Biến đổi trong quá trình ngâm và nghiền bột

Quá trình ngâm và nghiền bột gây ra nhiều biến đổi về vật lý, hóa học và sinh học. Trong quá trình ngâm, hạt gạo trở nên mềm hơn, kích thước tăng lên và nặng hơn. Một số hợp chất chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái hydrat hóa. Trong quá trình nghiền, kích thước hạt gạo giảm, nhiệt độ của khối nguyên liệu tăng do ma sát. Tuy nhiên, nếu ngâm nguyên liệu trong thời gian quá dài thì chất tan trong nguyên liệu sẽ khuếch tán vào nước ngâm làm tăng nguy cơ nhiễm vi sinh vật.

III. Tráng bánh và hấp bánh Công đoạn định hình bánh

Sau khi có được bột bánh, quy trình tiếp theo là tráng và hấp bánh. Mục đích của công đoạn tráng là phân bố đều nguyên liệu trên bề mặt liếp (vĩ). Công đoạn hấp làm cho tinh bột được hồ hóa hoàn toàn. Trong quá trình này, có sự duỗi mạch do liên kết hydro, tạo liên kết ngang giữa các phân tử tinh bột, tạo dạng màng mỏng của bánh. Độ ẩm sản phẩm sau khi hấp khoảng 53%. Nhiệt độ hấp thường là 100-120oC, thời gian hấp ngắn, chỉ khoảng 0,5-1 phút. Bột từ bồn khuấy trộn sẽ theo hệ thống ống dẫn đi xuống phễu chứa bột của máy tráng. Con lăn tráng nằm trong phễu chứa bột sẽ quay và mang bột từ phễu chứa lên băng tải để hấp bánh. Bên trong máy hấp là một môi trường hơi nước nóng được cung cấp từ lò hơi.

3.1. Biến đổi lý hóa trong tráng bánh và hấp bánh

Trong quá trình tráng và hấp bánh xảy ra nhiều biến đổi quan trọng về lý hóa. Có sự duỗi mạch do liên kết hydro giữa các phân tử tinh bột, tạo liên kết ngang giúp hình thành màng bánh mỏng. Độ ẩm tăng do nước khuyếch tán từ ngoài vào trong và một phần không khí bên trong bị giãn nở, di chuyển ra ngoài. Đồng thời, có sự nhả - hấp thụ nước của các phân tử protein và sự hấp thụ nước của tinh bột, làm tinh bột hồ hóa và trương nở.

3.2. Yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng chất lượng công đoạn hấp bánh

Chất lượng công đoạn hấp bánh bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kỹ thuật. Nhiệt độ hấp là yếu tố quan trọng, cần duy trì ở mức 100-120oC để đảm bảo tinh bột được hồ hóa hoàn toàn. Thời gian hấp cũng cần được kiểm soát chặt chẽ, thường chỉ khoảng 0,5-1 phút. Áp suất hơi cũng ảnh hưởng đến quá trình hấp, thường duy trì ở mức 1-3kg/cm2. Độ ẩm sản phẩm sau khi hấp cần đạt khoảng 53% để đảm bảo bánh có độ dẻo dai phù hợp.

IV. Sấy dẻo bánh tráng và thu bán thành phẩm chất lượng

Sấy bánh tráng là công đoạn quan trọng để giảm hàm ẩm và làm cho bánh có độ dẻo dai cần thiết. Nhiệt độ sấy thường là 70oC, thời gian sấy từ 5-10 phút. Độ ẩm của bánh sau khi sấy khoảng 40%. Sau khi sấy, bánh được làm nguội và làm mềm để dễ thu bán thành phẩm. Theo tài liệu, "Nhiệt độ sấy: 70oC, thời gian sấy: 5-10 phút, áp suất hơi: 4-5kg/cm2, độ ẩm của bánh sau khi sấy: 40%.". Các liếp bánh ra khỏi máy hấp sẽ được công nhân đặt lên xe hông bánh. Xe hông bánh là những khung sắt lớn, được lắp đặt 4 bánh xe ở đáy để thuận tiện cho việc di chuyển.

4.1. Mục đích và biến đổi trong quá trình sấy bánh tráng

Sấy bánh tráng có mục đích chính là cung cấp năng lượng để nước thoát ra khỏi bánh, giảm hàm ẩm và giúp quá trình lão hóa diễn ra nhanh hơn. Trong quá trình sấy, khối lượng sản phẩm giảm do mất nước. Hàm lượng chất khô của sản phẩm tăng lên, trong khi hàm ẩm giảm xuống. Nhiệt độ sấy, thời gian sấy và độ chênh lệch ẩm là những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bánh sau khi sấy.

4.2. Thu bán thành phẩm Đảm bảo độ ẩm và làm nguội bánh

Sau khi sấy, bánh trải qua quá trình lão hóa để đạt đến độ ẩm cần thiết (12-14%) để bảo quản. Quá trình này giúp tinh bột bị lão hóa hoàn toàn, làm bánh mềm lại để dễ thu bán thành phẩm. Thời gian lão hóa và nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến tốc độ khô và độ mềm của bánh. Các liếp bánh sau khi ra khỏi máy sấy sẽ được công nhân đặt lên xe hông bánh. Xe hông bánh là những khung sắt lớn, được lắp đặt 4 bánh xe ở đáy để thuận tiện cho việc di chuyển.

4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lão hóa bánh tráng

Thời gian lão hóa bánh tráng sau khi sấy có vai trò rất quan trọng. Nếu thời gian lão hóa quá ngắn, bánh sẽ khó thu bán thành phẩm do chưa đạt đến độ ẩm cần thiết. Ngược lại, nếu thời gian lão hóa quá dài, bánh có nguy cơ bị khô, giòn và dễ vỡ. Nhiệt độ môi trường cũng ảnh hưởng đến quá trình lão hóa. Nhiệt độ càng cao, bánh càng mau khô, thời gian thu bánh bán thành phẩm càng ngắn. Ngược lại, nhiệt độ môi trường càng thấp, bánh càng lâu khô, thời gian thu bánh bán thành phẩm càng dài.

V. Định hình và đóng gói Hoàn thiện sản phẩm bánh tráng

Công đoạn cuối cùng là định hình và đóng gói bánh tráng. Định hình sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng (hình tròn, hình vuông, hình ¼ tròn). Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho khâu bao gói, vận chuyển và tạo vẻ cảm quan cho sản phẩm. Bánh sau khi định hình được phân loại, làm sạch và đóng gói trong túi PE. Theo tài liệu, bánh sau khi kiểm tra lại bụi xong sẽ được cân và cho vào túi PE đã in sẵn nhãn hiệu và khối lượng tịnh. Bánh khi đã cho vào túi sẽ được chuyển qua bộ phận ghép mí, bộ phận này có nhiệm vụ ghép kín mí túi lại để tạo ra sự cách biệt giữa môi trường bên trong và môi trường bên ngoài sản phẩm.

5.1. Mục đích của định hình bánh tráng

Công đoạn định hình bánh tráng có nhiều mục đích quan trọng. Đầu tiên, định hình sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng về hình dạng (hình tròn, hình vuông, hình ¼ tròn,...). Thứ hai, tạo điều kiện thuận lợi cho khâu bao gói, vận chuyển, giúp sản phẩm dễ dàng sắp xếp và bảo quản. Cuối cùng, tạo vẻ cảm quan cho sản phẩm, giúp bánh tráng trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng.

5.2. Phân loại và làm sạch bánh tráng

Sau khi định hình, bánh tráng trải qua quá trình phân loại và làm sạch. Phân loại giúp tách riêng từng loại bánh: bánh nguyên vẹn và bánh bị bể, vỡ. Bánh nguyên vẹn được chuyển sang công đoạn làm sạch, trong khi bánh bể, vỡ được tận dụng để tạo ra các sản phẩm khác. Làm sạch giúp loại bỏ bụi bẩn bám trên bề mặt bánh, tăng giá trị cảm quan cho sản phẩm.

5.3. Đóng gói và bảo quản Đảm bảo chất lượng và thời gian sử dụng

Công đoạn đóng gói và bảo quản là bước cuối cùng để hoàn thiện sản phẩm bánh tráng. Bánh sau khi làm sạch được cân và cho vào túi PE đã in sẵn nhãn hiệu và khối lượng tịnh. Túi PE được ghép kín mí để tạo sự cách biệt giữa môi trường bên trong và bên ngoài sản phẩm, giúp bảo quản bánh tráng được lâu hơn. Thời hạn sử dụng của bánh tráng thường là 36 tháng.

VI. Kiểm tra chất lượng Xu hướng phát triển bánh tráng

Chất lượng sản phẩm bánh tráng được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu vật lý, hóa học, cảm quan và vi sinh. Bánh tráng gạo cần đạt các tiêu chuẩn về độ dày, lực xé rách, lực kéo đứt, hàm lượng cellulose, tro, canxi, sắt, và các chỉ tiêu cảm quan như màu sắc, mùi vị. Xu hướng phát triển sản phẩm bánh tráng hiện nay tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm, sử dụng nguyên liệu tự nhiên và thân thiện với môi trường.

6.1. Tiêu chí chất lượng bánh tráng Vật lý hóa học cảm quan

Để đảm bảo chất lượng bánh tráng, cần kiểm tra các chỉ tiêu vật lý, hóa học và cảm quan. Về vật lý, cần kiểm tra độ dày, lực xé rách, lực kéo đứt. Về hóa học, cần kiểm tra hàm lượng cellulose, tro, canxi, sắt. Về cảm quan, cần đánh giá màu sắc, mùi vị, độ mềm dai của bánh. Quan trọng nhất là kiểm tra chỉ tiêu vi sinh: không có vi sinh vật gây bệnh.

6.2. Xu hướng phát triển Đa dạng tự nhiên và thân thiện môi trường

Xu hướng phát triển sản phẩm bánh tráng hiện nay tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Các sản phẩm bánh tráng mới được làm từ nguyên liệu tự nhiên, an toàn cho sức khỏe. Đồng thời, xu hướng sản xuất bánh tráng thân thiện với môi trường cũng đang được quan tâm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM BÁNH TRÁNG 1. Khái niệm Bánh tráng hay còn gọi là bánh đa, là một dạng bánh sử dụng nguyên liệu chính là bột tráng mỏng, phơi khô, khi ăn có thể nướng giòn hoặc có thể nhúng qua nước Bánh tráng là thực phẩm để lâu không ít sợ hư, hiện nay bánh tráng hầu như có mặt khắp nơi trên mọi miền đất nước ta, nhưng nhiều nhất vẫn là Bình Định và một số nơi khác ở miền Trung, miền Nam, nhất là vùng Đồng bằng Nam bộ. Trong các bữa tiệc sang trọng hay bình dân, bánh tráng đều được dùng để cuốn thức ăn, gói bì cuốn hoặc chả giò… bánh tráng nướng giòn tan ăn rất vui miệng. Kỹ thuật sản xuất bánh tráng khá đơn giản: đầu tiên người ta sẽ ngâm nguyên liệu, sau đó nghiền thành dạng bột, tùy vào từng loại sản phẩm mà quá trình nghiền và chế biến khác nhau, sau đó bột được tạo hình và được hấp trên chảo, trên những tấm kim loại nóng hoặc hấp trong thiết bị gia nhiệt hơi nước.

Tùy vào phương pháp sản xuất, nguyên liệu đầu vào mà ta có những loại bánh tráng khác nhau. Dựa vào hình dạng Rất phong phú và đa dạng theo kiểu mẫu nhưng đa số bánh tráng được làm ra có hình tròn hoặc hình vuông. Đây là 2 kiểu hình rất thường được tạo hình vì dễ tạo, dễ xếp chồng chúng lên nhau trong quá trình vận chuyển.2: 2 dạng kiểu mẫu của bánh tráng - Dựa vào nguồn nguyên liệu: - Bánh tráng từ gạo - Bánh tráng từ bắp 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat  Bánh tráng từ khoai mì Bánh tráng từ bột mì - - Dựa vào gia vị - Bánh tráng thường làm từ bột gạo và được gia vị vào đó một ít muối, đường, bột ngọt, tiêu, hành, tỏi, chính vì vậy bánh tráng mang mùi vị hơi mặn. Tùy thuộc vào từng loại bánh tráng mà người ta có thể phối trộn một số nguyên liệu phụ tạo nên sản phẩm đặc trưng cho vùng miền.

Ví dụ như bánh tráng dừa thì có vị béo, thơm của dừa khi nướng lên. Bánh tráng sữa thì cò vị béo, ngọt , thơm của sữa. Bánh tráng tây ninh thị có vị hơi mặn của muối và vị ngọt của tôm khô .3: Bánh tráng ngọt Hình 1.4:Bánh tráng mặn Hình 1.5: Bánh tráng lạt  Dựa vào độ dày mỏng của sản phẩm:  Bánh tráng mỏng  Bánh tráng dày 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat  Giấy tinh bột - - Theo vùng miền: - Tùy theo vùng miền có khẩu vị, thói quen sử dụng , theo phong tục truyền thống sử dụng bánh tráng riêng. Thường thì phân loại theo 3 miền của đất nước Bắc, Trung, Nam.

Các loại bánh tráng cốt dừa, bánh tráng mè, bánh tráng sữa, bánh tráng nem… được sản xuất ở các tỉnh miền trung và miền Nam nước ta. Ở Bình Định có bánh tráng nước dừa Tam Quan, còn miền Nam thì có “Bánh tráng Mỹ Lồng- Bánh phồng Sơn Đốc”. Bánh tráng thực sự là một món ăn hấp dẫn mọi thành phần trong xã hội. Chính vì thế, mà các Việt kiều xa quê hương khi trở về vào dịp lễ tết thường muốn ăn chiếc bánh tráng quê hương đậm đà bản sắc dân tộc.

Cơ sở khoa học của kỹ thuật sản xuất bánh tráng Kỹ thuật sản xuất bánh tráng phụ thuộc rất nhiều vào tính chất công nghệ của bột, đó là khả năng tạo màng. Khả năng tạo màng lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là cấu tạo và thành phần của tinh bột.  Tỷ lệ amylose và amylopectin trong nguyên liệu: Trong sản xuất bánh tráng, chỉ tiêu quan trọng nhất của sản phẩm chính là độ dai của bánh, độ dai này được quyết định bởi hàm lượng amylopectin của tinh bột, loại tinh bột nào có hàm lượng amylopectin cao hơn thì màng tạo thành sẽ có độ dai lớn hơn.3: Hàm lượng amylose và amylopectin trong một số loại tinh bột Tinh bột Amylose (%) Amylopectin (%) Lúa mì 25.3 Từ bảng trên, ta thấy gạo nếp và khoai mì có hàm lượng amylopectin cao nhất, do đó sản phẩm bánh tráng tạo thành sẽ có độ dai tốt nhất. Độ dai của sản phẩm giảm dần khi chọn nguyên liệu từ gạo tẻ đến lúa mì.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat  Khả năng tạo màng: Để tạo màng, các phân tử tinh bột (amylose và amylopectin) sẽ dàn phẳng ra, sắp xếp lại và tương tác trực tiếp với nhau bằng liên kết hydro hoặc gián tiếp qua phân tử nước. - Quá trình tạo màng bánh tráng có thể gồm ba giai đoạn sau:  Giai đoạn 1: Từ bề mặt, nước bốc hơi, nồng độ tinh bột tăng lên, các phân tử tinh bột tiến lại gần nhau, hướng từ biên vào tâm dưới tác dụng của dòng môi trường phân tán.  Giai đoạn 2: Nước nằm giữa các phân tử tinh bột tiếp tục bốc hơi, các phân tử tinh bột tiếp xúc với nhau nhiều hơn và tiếp tục bị biến dạng. Sức căng bề mặt có vai trò rất lớn, có khuynh hướng làm co bề mặt của hệ thống.

Mức độ các phân tử tinh bột bị biến dạng phụ thuộc vào module đàn hồi và độ nhớt của chúng. Có thể thêm vào các chất hóa dẻo để tạo ra màng có độ đồng đều hơn.  Giai đoạn 3: Khi tiếp xúc với nhau, các phân tử tinh bột bắt đầu thể hiện lực cố kết. Các tính chất cơ lý của màng sẽ phụ thuộc vào các hiện tượng xảy ra trong giai đoạn này.

Khi khô, thể tích của màng bị giảm, dẫn đến sự co ngót chiều dày và xuất hiện ứng suất nội. Sự co ngót màng càng lớn khi nồng độ tinh bột càng nhỏ và sự hydrate hóa càng cao. Do đó, người ta thường thêm vào các chất pha loãng để làm giảm sự hydrate hóa và do đó giảm sự co ngót.  Các yếu tố ảnh hưởng quá trình tạo màng: Nồng độ của dung dịch: Quá trình bốc hơi làm thể tích của màng bị giảm, dẫn đến sự co ngót về chiều dày, sự co ngót càng lớn khi nồng độ tinh bột càng nhỏ, và ngược lại.

Quá trình bốc hơi nước: Màng thu được từ dung dịch có nồng độ thấp, tốc độ bay hơi lớn, mạch phân tử tinh bột được định hướng một cách mạnh mẽ. Vì vậy, tốc độ bốc hơi nước phải điều chỉnh hợp lý bằng cách thay đổi nhiệt độ, thay đổi tốc độ chuyển dịch và trao đổi không khí.  Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm bánh tráng: - Quá trình sấy bánh tráng: Đây là quá trình quan trọng nhất trong quy trình sản xuất bánh tráng, nếu thực hiện quá trình này không đạt yêu cầu thì bánh tráng dễ vỡ. - Quá trình tạo màng: Phụ thuộc vào nồng độ dung dịch, quá trình bốc hơi nước, phụ gia 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat - Tỷ lệ amylose/amylopectin:  Amylose làm sản phẩm cứng giòn, hút nước kém.

 Amylopectin làm sản phẩm dẻo, hút nước tốt.  Sản phẩm bánh tráng từ nguồn tinh bột giàu amylopectin có chất lượng tốt hơn từ nguồn tinh bột giàu amylase.  Nguyên nhân chủ yếu làm màng tinh bột bị giòn, rách, gãy, vỡ: Do khi tạo màng, đã xảy ra đồng thời hai quá trình sau: + Sự giảm dần thể tích của chất tạo màng tinh bột do nước bị bốc hơi. + Sự hình thành dần dần và vững chắc hóa cấu trúc cục bộ dẫn đến làm mất độ linh động, độ chảy nhớt và làm xuất hiện một độ bền nào đó ở trong màng còn chưa hoàn chỉnh.

Trong khi bề mặt của khuôn định hình không có khả năng thay đổi kích thước, do đó màng sẽ phát sinh ứng suất nội. Nếu ứng suất này bé hơn độ bền của cấu trúc đã hình thành lúc đó thì khi co ngót không làm rách màng. Nếu ứng suất này lớn hơn độ bền của cấu trúc màng lúc đó thì khi co ngót, màng bị rách. Có thể khắc phục hiện tượng trên bằng cách tăng nhiệt độ tạo màng lên một ít để tăng chuyển động nhiệt của các phân tử tinh bột, do đó sẽ phá vỡ các cấu trúc mới tạo ra.

Hoặc bằng cách tăng sự tạo cấu trúc để màng vừa tạo thành bền và đàn hồi để không bị đứt khi co ngót (thường thêm chất hóa dẻo). Nguyên liệu sản xuất bánh tráng 1. Tên gọi, nguồn gốc Gạo là một sản phẩm của lúa, sau đây là tên và nguồn gốc phân loại của lúa. Họ (Family) : Poaceae/Gramineae (hòa thảo) Phân họ (Subfamily) : Oryzoideae Tộc (Tribe) : Oryzeae Chi (Genus) : Oryza Loài (Species) : Oryza Sativar L.

Cấu tạo hạt thóc a. Vỏ trấu Vỏ trấu là lớp ngoài cùng chủ yếu là các chất xơ (cellulose), có tác dụng bảo vệ hạt chống các tác nhân từ bên ngoài như điều kiện khí hậu, con trùng phá hại. Trong hạt tỷ lệ vỏ chiếm 17-24% khối lượng hạt. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Vỏ trấu gồm 2 mảnh ghép lại với nhau theo chiều dài hạt bằng một nếp gấp cài nhau.

Trên vỏ trấu nổi lên các đường gân rất rõ và có nhiều lông giáp xù xì. Trong quá trình phơi sấy lớp lông này thường rụng ra làm tăng lượng tạp chất trong khối hạt. Màu sắc vỏ trấu thường thay đổi theo giống. Vỏ thường có màu vàng sáng, trong quá trình bảo quản màu thường nhạt dần.

Nhưng chất béo trong hạt bị oxy hóa thì màu vỏ trấu sẽ bị sậm lại. Gạo lật Hạt gạo sau khi được bóc vỏ gọi là hạt gạo lật (gạo lức). Hạt gạo lức được bảo vệ bằng một màng chất xơ gọi là vỏ quả màu hơi xám và trong mờ. Ngay dưới lớp vỏ quả là lớp vỏ lụa mỏng chứa ít chất xơ hơn lớp vỏ quả, lớp này chứa nhiều chất béo và protein.

Tiếp theo là lớp aleuron dày với nhiều lớp tế bào. Các lớp tế bào này chứa nhiều protein, chất khoáng, vitamin, đặc biệt có rất nhiều chất béo. Phôi Phôi nằm cuối hạt gạo ở vị trí cuốn hạt. Phôi là nơi chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin, khoáng chất, lipid, protein.và hệ enzyme có tác dụng chuyển hóa chất dinh dưỡng khi hạt nảy mầm.

Phôi có cấu tạo xốp và dễ hút ẩm nên khi xay xát dễ bị vụn nát thành cám. Tùy theo giống hạt mà tỷ lệ phôi là khác nhau thường là 2,2-3% khối lượng toàn hạt. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng hạt thóc a. Màu sắc - Mùi vị Thóc sau khi thu hoạch có màu vàng rơm hay vàng nhạt sáng.

Thóc bị xuống màu theo thời gian bảo quản và chất lượng thóc cũng giảm theo. Nếu hạt có màu xám đen thì chất lượng hạt rất kém. Mỗi hạt thóc đều có mùi vị đặc trưng riêng theo từng loại giống. Nếu mùi vị bị thay đổi thì chất lượng hạt kém đi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ