Quy Trình Kiểm Toán Hàng Tồn Kho Tại Công Ty TNHH Grant Thornton Việt Nam

Khám phá quy trình kiểm toán hàng tồn kho tại công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính.

Trường đại học

Công Ty TNHH Grant Thornton Việt Nam

Chuyên ngành

Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo
137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Quy Trình Kiểm Toán Hàng Tồn Kho Tại Grant Thornton

Quy trình kiểm toán hàng tồn kho là một cấu phần trọng yếu trong dịch vụ đảm bảo của các công ty kiểm toán chuyên nghiệp. Tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam (GTV), quy trình này được xây dựng dựa trên phương pháp luận Horizon độc quyền, kết hợp chặt chẽ với các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) và quốc tế. Hàng tồn kho (HTK) thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của doanh nghiệp sản xuất và thương mại, do đó, các sai sót liên quan đến khoản mục này có thể ảnh hưởng trọng yếu đến Báo cáo tài chính (BCTC). Một quy trình kiểm toán hiệu quả không chỉ giúp xác minh tính trung thực và hợp lý của số liệu mà còn cung cấp những giá trị gia tăng cho khách hàng thông qua việc nhận diện các điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB). Mục tiêu của quy trình là thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán hàng tồn kho thích hợp để đưa ra ý kiến về các cơ sở dẫn liệu chính: sự hiện hữu, tính đầy đủ, quyền và nghĩa vụ, đánh giá và phân bổ. Công ty kiểm toán chuyên nghiệp như GTV áp dụng một cách tiếp cận dựa trên rủi ro, tập trung nguồn lực vào những khu vực có nguy cơ sai sót cao nhất, từ đó tối ưu hóa hiệu quả và chất lượng của cuộc kiểm toán.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm toán HTK trên báo cáo tài chính

Hàng tồn kho là một trong những khoản mục nhạy cảm và phức tạp nhất trên BCTC. Sai sót trong việc ghi nhận HTK không chỉ ảnh hưởng đến Bảng cân đối kế toán mà còn tác động trực tiếp đến Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh thông qua giá vốn hàng bán. Các sai sót này có thể xuất phát từ việc tính sai giá trị, không lập hoặc lập không đầy đủ dự phòng giảm giá hàng tồn kho, hoặc ghi nhận không đúng kỳ các giao dịch mua bán. Do đó, việc thực hiện các thủ tục kiểm toán hàng tồn kho một cách cẩn trọng giúp đảm bảo BCTC phản ánh một cách trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp. Một báo cáo kiểm toán với ý kiến chấp nhận toàn phần về khoản mục HTK sẽ làm tăng độ tin cậy của thông tin tài chính đối với các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý.

1.2. Giới thiệu phương pháp luận Horizon độc quyền của GTV

Phương pháp luận Horizon là cách tiếp cận kiểm toán đặc trưng của Grant Thornton trên toàn cầu. Theo tài liệu của GTV, phương pháp này yêu cầu kiểm toán viên (KTV) phải tìm hiểu sâu sắc về khách hàng và môi trường hoạt động, bao gồm cả hệ thống kiểm soát nội bộ. Từ đó, nhóm kiểm toán sẽ đánh giá rủi ro và xác định các biện pháp đối phó tương ứng. Toàn bộ quy trình được hỗ trợ bởi phần mềm chuyên dụng như Voyager, giúp tự động hóa việc thiết kế chương trình kiểm toán phù hợp với từng khách hàng cụ thể. Cách tiếp cận này giúp giới hạn các thủ tục cơ bản cần thực hiện, tập trung vào những vùng rủi ro cao, qua đó nâng cao hiệu suất và đảm bảo chất lượng của dịch vụ đảm bảo.

II. Các Thách Thức Và Rủi Ro Khi Kiểm Toán Hàng Tồn Kho Hiện Nay

Kiểm toán hàng tồn kho luôn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn cao từ kiểm toán viên. Thách thức lớn nhất đến từ sự đa dạng và phức tạp của HTK, đặc biệt trong các doanh nghiệp sản xuất. Việc xác định giá trị sản phẩm dở dang, phân bổ chi phí sản xuất chung, hay đánh giá tính lỗi thời của hàng hóa là những công việc không hề đơn giản. Bên cạnh đó, rủi ro kiểm toán liên quan đến gian lận là rất cao, chẳng hạn như việc khai khống số lượng hoặc giá trị HTK để làm đẹp BCTC. Hệ thống KSNB yếu kém cũng là một rào cản lớn. Nếu doanh nghiệp không có quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu mua hàng, nhập kho, xuất kho đến kiểm kê vật chất, KTV sẽ phải tăng cường các thử nghiệm cơ bản, gây tốn kém thời gian và chi phí. Việc HTK được lưu trữ tại nhiều địa điểm khác nhau hoặc do bên thứ ba nắm giữ cũng làm tăng độ phức tạp trong việc thu thập bằng chứng về sự hiện hữu. Do đó, việc xác định và đánh giá đúng các rủi ro này ngay từ giai đoạn lập kế hoạch là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của cuộc kiểm toán.

2.1. Nhận diện các rủi ro kiểm toán trọng yếu trong khoản mục HTK

Rủi ro kiểm toán đối với HTK bao gồm rủi ro tiềm tàng, rủi ro kiểm soát và rủi ro phát hiện. Rủi ro tiềm tàng đến từ bản chất của HTK, ví dụ như hàng hóa dễ hư hỏng, lỗi thời do công nghệ thay đổi nhanh, hoặc giá cả biến động mạnh. Rủi ro kiểm soát phát sinh khi hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng không hiệu quả trong việc ngăn chặn hoặc phát hiện sai sót. Ví dụ, việc thiếu sự phân công trách nhiệm rõ ràng giữa thủ kho và kế toán. KTV cần đánh giá kỹ lưỡng hai loại rủi ro này để xác định mức độ rủi ro phát hiện có thể chấp nhận được, từ đó thiết kế các thủ tục kiểm toán hàng tồn kho phù hợp.

2.2. Ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát nội bộ đến quy trình

Một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hiệu quả đối với HTK là nền tảng để giảm thiểu rủi ro sai sót. KSNB mạnh mẽ bao gồm các thủ tục như: phê duyệt đơn mua hàng, kiểm tra số lượng và chất lượng khi nhận hàng, bảo quản hàng hóa đúng cách, và thực hiện kiểm kê vật chất định kỳ. Khi KSNB được đánh giá là hiệu quả, KTV có thể tin tưởng và giảm phạm vi các thử nghiệm cơ bản. Ngược lại, nếu KSNB yếu kém, KTV buộc phải mở rộng các thủ tục kiểm tra chi tiết, chẳng hạn như tăng số lượng mẫu kiểm tra chứng từ hoặc tham gia kiểm kê tại nhiều địa điểm hơn. Do đó, đánh giá KSNB là bước không thể thiếu trong giai đoạn lập kế hoạch.

III. Hướng Dẫn Lập Kế Hoạch Kiểm Toán Hàng Tồn Kho Tối Ưu Nhất

Giai đoạn lập kế hoạch là nền tảng cho một cuộc kiểm toán HTK thành công. Tại GTV, giai đoạn này bắt đầu bằng việc tìm hiểu sâu về khách hàng, ngành nghề kinh doanh, và các chính sách kế toán liên quan đến HTK. KTV cần nắm rõ các phương pháp đánh giá hàng tồn kho mà doanh nghiệp đang áp dụng (ví dụ: bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước) và tính nhất quán của nó. Dựa trên hiểu biết ban đầu, KTV sẽ thực hiện đánh giá sơ bộ hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến chu trình HTK. Bước tiếp theo và cực kỳ quan trọng là xác định mức trọng yếu. Mức trọng yếu tổng thể (PM), mức sai sót có thể chấp nhận được (TE), và mức sai sót có thể bỏ qua (DM) sẽ là kim chỉ nam cho việc thiết kế các thủ tục kiểm toán và đánh giá các sai sót phát hiện được. Kế hoạch kiểm toán chi tiết sẽ được vạch ra, bao gồm việc phân công nhân sự, xác định thời gian thực hiện các thủ tục chính như tham gia kiểm kê, và yêu cầu các tài liệu cần thiết từ khách hàng. Một kế hoạch tốt sẽ giúp nhóm kiểm toán tập trung vào đúng các rủi ro trọng yếu, đảm bảo thu thập đủ bằng chứng kiểm toán hàng tồn kho một cách hiệu quả.

3.1. Tìm hiểu khách hàng và đánh giá ban đầu về KSNB

Việc tìm hiểu khách hàng không chỉ dừng lại ở việc đọc BCTC năm trước. KTV cần phỏng vấn ban giám đốc, kế toán trưởng và các nhân sự liên quan để hiểu về quy trình mua hàng, sản xuất, lưu kho và bán hàng. Theo tài liệu nghiên cứu, tại khách hàng X, KTV của GTV đã tìm hiểu chi tiết về quy trình từ lúc lập đơn đặt hàng, nhận hàng, ghi nhận công nợ đến quản lý lưu kho. Việc đánh giá sơ bộ KSNB giúp KTV nhận diện các điểm kiểm soát chính và các điểm yếu tiềm tàng, từ đó định hướng cho các thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản sau này.

3.2. Phương pháp xác định mức trọng yếu và sai sót chấp nhận

Xác định mức trọng yếu là một xét đoán chuyên môn quan trọng. KTV sẽ lựa chọn một điểm chuẩn phù hợp (ví dụ: tổng doanh thu, lợi nhuận trước thuế) và áp dụng một tỷ lệ phần trăm để tính ra mức trọng yếu kế hoạch (PM). Ví dụ, tại công ty X, GTV đã chọn tổng doanh thu làm điểm chuẩn. Từ PM, KTV xác định mức sai sót có thể chấp nhận được (TE) và mức sai sót có thể bỏ qua (DM). Các ngưỡng này giúp KTV quyết định xem một sai sót phát hiện được có cần phải điều chỉnh hay không, và liệu tổng hợp các sai sót chưa điều chỉnh có ảnh hưởng trọng yếu đến BCTC hay không. Quá trình này đảm bảo cuộc kiểm toán tập trung vào những vấn đề thực sự quan trọng.

IV. Các Thủ Tục Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán Hàng Tồn Kho

Giai đoạn thực hiện kiểm toán là lúc KTV triển khai các thủ tục đã được thiết kế trong kế hoạch để thu thập bằng chứng kiểm toán hàng tồn kho. Các thủ tục này được chia thành hai nhóm chính: thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản. Thử nghiệm kiểm soát được thực hiện nhằm đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ mà doanh nghiệp đã thiết lập. Thử nghiệm cơ bản bao gồm các thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết các số dư và giao dịch. Một trong những thủ tục quan trọng nhất đối với HTK là tham gia kiểm kê vật chất. Theo chuẩn mực kiểm toán VSA 501, nếu HTK là trọng yếu, KTV bắt buộc phải tham gia kiểm kê để thu thập bằng chứng về sự hiện hữu và tình trạng của HTK. Các thủ tục khác bao gồm: kiểm tra thủ tục cut-off (khóa sổ) để đảm bảo các giao dịch được ghi nhận đúng kỳ; kiểm tra việc tính giá và áp dụng nhất quán các phương pháp đánh giá hàng tồn kho; soát xét và tính toán lại dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Ngoài ra, KTV có thể gửi thư xác nhận của bên thứ ba đối với hàng hóa gửi bán hoặc lưu tại kho của đơn vị khác.

4.1. Thực hiện thủ tục kiểm kê vật chất theo VSA 501

Tham gia kiểm kê vật chất là thủ tục không thể thay thế để xác minh sự hiện hữu của HTK. Trước khi kiểm kê, KTV cần xem xét hướng dẫn kiểm kê của khách hàng. Trong quá trình kiểm kê, KTV sẽ quan sát quy trình đếm của nhân viên công ty, đồng thời thực hiện đếm chọn mẫu theo cả hai chiều: từ sổ sách ra thực tế (sheet-to-floor) để kiểm tra tính hiện hữu, và từ thực tế vào sổ sách (floor-to-sheet) để kiểm tra tính đầy đủ. Mọi chênh lệch phát hiện đều phải được ghi nhận và yêu cầu khách hàng giải trình, điều chỉnh nếu cần thiết. Đây là nguồn bằng chứng kiểm toán đáng tin cậy nhất về số lượng HTK.

4.2. Các thử nghiệm cơ bản và thủ tục phân tích chủ chốt

Ngoài kiểm kê, các thử nghiệm cơ bản khác đóng vai trò quan trọng. Thủ tục phân tích, như so sánh vòng quay HTK hay tỷ suất lợi nhuận gộp qua các kỳ, giúp KTV phát hiện các biến động bất thường cần điều tra sâu hơn. Kiểm tra chi tiết bao gồm việc chọn mẫu các giao dịch mua hàng để đối chiếu với hóa đơn, hợp đồng; kiểm tra lại việc tính giá thành sản phẩm; và rà soát các nghiệp vụ gần ngày khóa sổ để đảm bảo thủ tục cut-off (khóa sổ) được thực hiện đúng. Các thủ tục này cung cấp bằng chứng về cơ sở dẫn liệu đánh giá, quyền và nghĩa vụ.

4.3. Kiểm tra việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho

KTV phải đánh giá tính hợp lý của khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Thủ tục này bao gồm việc thu thập danh sách hàng chậm luân chuyển, lỗi thời, hư hỏng. KTV sẽ so sánh giá gốc của các mặt hàng này với giá trị thuần có thể thực hiện được (giá bán ước tính trừ chi phí liên quan). Nếu giá gốc cao hơn, một khoản dự phòng cần được trích lập. KTV sẽ tính toán lại số dự phòng cần thiết và so sánh với số đã lập của công ty để đề xuất bút toán điều chỉnh nếu có chênh lệch trọng yếu. Việc này đảm bảo HTK không bị ghi nhận cao hơn giá trị có thể thu hồi.

V. Phân Tích Quy Trình Kiểm Toán Hàng Tồn Kho Thực Tế Tại GTV

Để minh họa rõ hơn, tài liệu nghiên cứu đã phân tích quy trình kiểm toán HTK tại GTV áp dụng cho một khách hàng sản xuất cụ thể (Công ty X). Quy trình thực tế cho thấy sự vận dụng linh hoạt các thủ tục kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro. Mặc dù GTV đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của Công ty X là hiệu quả sau các cuộc kiểm toán trước, KTV vẫn thực hiện phỏng vấn để xác nhận các quy trình không thay đổi. Trong giai đoạn thực hiện, KTV đã tiến hành quan sát kiểm kê tại hai thời điểm gần cuối năm và sử dụng phần mềm IDEA để chọn mẫu kiểm tra, đảm bảo tính đại diện. Các thủ tục kiểm toán hàng tồn kho chi tiết đã được thực hiện một cách cẩn trọng. Ví dụ, thủ tục kiểm tra mua hàng (Purchasing test) đã chọn 83 mẫu để đối chiếu chứng từ gốc. Thủ tục kiểm tra tính đúng kỳ (Cut-off test) đã kiểm tra 5 giao dịch cuối năm 2015 và 5 giao dịch đầu năm 2016. Các chênh lệch phát hiện đều được phân tích và đề xuất bút toán điều chỉnh phù hợp, cho thấy sự kỹ lưỡng và tuân thủ nguyên tắc trọng yếu trong suốt quá trình kiểm toán.

5.1. Minh họa các thủ tục cut off khóa sổ và kiểm tra giá

Tại Công ty X, KTV đã thực hiện thủ tục cut-off (khóa sổ) bằng cách kiểm tra các phiếu nhận hàng cuối năm cũ và đầu năm mới. Việc đối chiếu các phiếu này với hóa đơn và hợp đồng liên quan đảm bảo rằng doanh thu và chi phí được ghi nhận đúng kỳ kế toán, tránh việc sai lệch kết quả kinh doanh. Đối với thủ tục kiểm tra giá xuất kho (pricing test), do Công ty X sử dụng phương pháp đánh giá hàng tồn kho bình quân gia quyền, KTV đã tính toán lại đơn giá xuất kho và kiểm tra chi tiết các đơn hàng mua cuối cùng đối với những mặt hàng có biến động giá lớn. Kết quả kiểm tra đã kết luận giá mà công ty áp dụng là hợp lý.

5.2. Hoàn tất kiểm toán và lập hồ sơ kiểm toán hàng tồn kho

Sau khi hoàn thành các thủ tục kiểm tra chi tiết, KTV tiến hành tổng hợp các sai sót phát hiện, đối chiếu chéo với các phần hành liên quan như doanh thu và phải trả người bán. Các bút toán điều chỉnh được đề xuất và thảo luận với khách hàng. Toàn bộ quá trình, từ lập kế hoạch, thực hiện đến các bằng chứng thu thập được, đều được lưu trữ một cách hệ thống trong hồ sơ kiểm toán trên phần mềm Voyager. Hồ sơ kiểm toán được soát xét qua nhiều cấp (trưởng nhóm, quản lý, chủ phần hùn) trước khi phát hành báo cáo kiểm toán chính thức, đảm bảo chất lượng và tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp.

VI. Bí Quyết Hoàn Thiện Quy Trình Và Xu Hướng Kiểm Toán Tương Lai

Quy trình kiểm toán hàng tồn kho tại GTV, dù đã được chuẩn hóa và chuyên nghiệp, vẫn luôn có không gian để cải tiến. Một trong những điểm mạnh là việc tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực kiểm toán VSA 501 và các quy định của Việt Nam, đồng thời tích hợp các phương pháp luận quốc tế. Tuy nhiên, các thách thức như áp lực thời gian trong mùa kiểm toán và sự phức tạp đặc thù của HTK ở từng ngành nghề đòi hỏi KTV phải liên tục nâng cao năng lực và sự xét đoán chuyên môn. Xu hướng tương lai của kiểm toán HTK sẽ gắn liền với công nghệ. Việc ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và máy bay không người lái (drone) trong kiểm kê đang dần trở nên phổ biến. Những công nghệ này không chỉ giúp kiểm tra 100% giao dịch thay vì chọn mẫu mà còn nâng cao độ chính xác và hiệu quả, cho phép KTV tập trung nhiều hơn vào việc phân tích các rủi ro phức tạp và cung cấp các tư vấn giá trị cho doanh nghiệp. Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân sự sẽ là chìa khóa để các công ty kiểm toán chuyên nghiệp như GTV duy trì vị thế dẫn đầu.

6.1. So sánh quy trình GTV với chuẩn mực kiểm toán Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu cho thấy, quy trình kiểm toán HTK của GTV áp dụng cho Công ty X về cơ bản là tuân thủ và thực hiện đầy đủ các thủ tục theo chương trình kiểm toán mẫu của VACPA. Các thủ tục từ phân tích, kiểm kê, kiểm tra chi tiết đến đánh giá dự phòng đều được thực hiện. Điểm khác biệt nằm ở cách tiếp cận dựa trên rủi ro và việc sử dụng công nghệ (Voyager, IDEA) để tối ưu hóa quy trình. Điều này giúp GTV linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh phạm vi kiểm toán thay vì áp dụng một cách máy móc tất cả các thủ tục, qua đó nâng cao hiệu quả mà vẫn đảm bảo chất lượng.

6.2. Kiến nghị nâng cao chất lượng hồ sơ kiểm toán hàng tồn kho

Để nâng cao hơn nữa chất lượng, có một số kiến nghị được đưa ra. Thứ nhất, cần tăng cường tìm hiểu sâu hơn về đặc thù ngành nghề của khách hàng để các thủ tục kiểm toán không bị máy móc. Thứ hai, trong quá trình kiểm kê, cần chú trọng hơn đến việc thu thập bằng chứng về chất lượng HTK (phiếu kiểm tra chất lượng) chứ không chỉ số lượng, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Cuối cùng, việc đào tạo liên tục cho các kiểm toán viên, đặc biệt là các trợ lý mới, về kỹ năng phỏng vấn, nhận diện rủi ro và sử dụng thành thạo các phần mềm hỗ trợ là vô cùng cần thiết để hoàn thiện hồ sơ kiểm toán và chất lượng dịch vụ.

10/07/2025
Quy trình kiểm toán hàng tồn kho r ntại công ty tnhh grant thornton r nviệt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÌM HIỂU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH GRANT THORNTON VIỆT NAM 1. Tổng quan về công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam Grant Thornton Việt Nam, là thành viên độc lập của Grant Thornton International (GTI), được thành lập vào năm 1993, tiền thân là một công ty liên doanh với Concetti. Năm 1997, Grant Thornton Việt Nam (GTV) được chuyển đổi thành doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài và mở chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Năm 1998, chính thức trở thành thành viên của Grant Thornton International và sau đó được đổi tên thành Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam vào năm 1999.

Năm 2013, công ty kỉ niệm 20 năm hoạt động tại Việt Nam và cũng trong năm này, Grant Thornton được Bộ Tài Chính phê duyệt để trở thành tổ chức tư vấn có vốn đầu tư nước ngoài duy nhất được phép cung cấp dịch vụ định giá các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước. Năm 2014 đánh dấu thêm một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển công ty. Ngày 1 tháng 7 năm 2014, Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam và Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn NEXIA ACPA (“ACPA”) đã chính thức sáp nhập và hoạt động dưới tên “Grant Thornton Việt Nam”. Mục tiêu và phương châm hoạt động Grant Thornton Việt Nam hoạt động trên các lĩnh vực: dịch vụ kiểm toán, dịch vụ tư vấn thuế, dịch vụ tư vấn và dịch vụ thuê ngoài.

Mục tiêu hàng đầu của Grant Thornton là đáp ứng các hoài bão và mục tiêu của khách hàng thông qua việc cung cấp các giải pháp thực tế dựa trên các giá trị về sự trung thực, độ tin cậy và sự quan tâm chu đáo đến khách hàng. Dịch vụ của Grant Thornton là sự kết hợp giữa: - Quy mô toàn cầu và chuyên môn cao. - Sự tận tâm từ những người điều hành và các chuyên viên cao cấp. - Mô hình dịch vụ linh hoạt và phản hồi nhanh chóng.

- Quan tâm sâu sắc tới việc khai thác tiềm năng phát triển của khách hàng. Giới thiệu về phương pháp luận Horizon và một số phần mềm quan trọng sử dụng trong kiểm toán tại công ty Grant Thornton Việt Nam 1. Phương pháp luận Horizon Phương pháp kiểm toán Horizon là phương pháp luận đặc trưng của công ty kiểm toán Grant Thornton, được áp dụng như một phần hướng dẫn cho các cuộc kiểm toán trên toàn hệ thống của GTI nói chung và GTV nói riêng nhằm đạt được các mục tiêu kiểm toán một cách hiệu quả. Tuy đây là phương pháp luận được áp dụng cho tất cả loại hình công ty với các quy mô hoạt động khác nhau nhưng các thủ tục được chọn và phạm vi công việc thực hiện sẽ thay đổi đáng kể cho mỗi cuộc kiểm toán.

Phương pháp luận Horizon được áp dụng trên mạng lưới GTI và luôn được cập nhật theo những thay đổi mới nhất của điều lệ và chuẩn mực kiểm toán. Đặc điểm chính của phương pháp là yêu cầu nhóm kiểm toán phải tìm hiểu về công ty khách hàng bao gồm hệ thống KSNB. Từ đó, nhóm kiểm toán đánh giá rủi ro và xác định cách đối phó với các rủi ro. Toàn bộ các công việc trên sẽ giúp nhóm kiểm toán giới hạn được các thủ tục cơ bản cần thực hiện để đạt được yêu cầu của cuộc kiểm toán.

Sơ đồ 1:Phương pháp luận Horizon (Nguồn: GTV Audit manual 2016) 5 1. Phần mềm kiểm toán quan trọng được sử dụng trong kiểm toán ở GTV VOYAGER Voyager là một phần mềm được phát triển bởi GTI để thực hiện phương pháp luận Horizon. Cụ thể, phương pháp luận Horizon thiết kế cách tiếp cận kiểm toán theo các rủi ro và trường hợp riêng biệt đối với mỗi cuộc kiểm toán cụ thể cho từng trường hợp khách hàng. Và Voyager chính là trung tâm của phương pháp luận Horizon vì nó thi hành phương pháp luận Horizon.

Thường thì Voyager sẽ cung cấp chức năng thiết kế tự động cho mỗi cuộc kiểm toán và công việc tự động này sẽ được thực hiện theo các cách cơ bản sau: - Chọn vào các thông tin cụ thể khi tạo tập tin Voyager như là "khách hàng có hệ thống KSNB không?" hay "Đây có phải là năm đầu tiên kiểm toán cho khách hàng này không?" - Sử dụng các công cụ dựng sẵn của Voyager. - Trả lời các câu hỏi chung hoặc câu hỏi thiết kế từng phần hành cụ thể (chọn có/không). Ví dụ: Khách hàng có duy trì một lượng tiền mặt lớn tại công ty hay không? Mặt khác, KTV còn có thể dùng Voyager để đánh giá hệ thống KSNB cũng như chỉnh sửa trực tiếp trên chương trình kiểm toán đã được tạo tự động như thêm bớt thủ tục kiểm toán, điều chỉnh thủ tục kiểm toán có sẵn. Đặc điểm quan trọng nhất của Voyager là đóng vai trò một cơ sở dữ liệu để nhóm kiểm toán có thể lưu trữ các giấy làm việc hoặc các thông tin khác liên quan đến cuộc kiểm toán qua các năm.

Đồng thời, nhóm kiểm toán có thể tương tác, trao đổi thông tin với nhau một cách dễ dàng. Voyager sẽ được cập nhật theo từng năm phù hợp với chuẩn mực kiểm toán hiện tại và những kinh nghiệm có từ cuộc kiểm toán năm trước. Hiện tại Voyager của GTV là phiên bản năm 2016. 6 Hình 1: Phần mềm kiểm toán Voyager 2016 Ngoài phần mềm Voyager Grant Thornton Việt Nam cũng có sử dụng những phần mềm khác hỗ trợ cho việc kiểm toán báo cáo tài chính một cách hiệu quả như TBeam và IDEA.

TBEAM TBEAM cũng là một trong các phần mềm được phát triển bởi GTI nhằm giúp KTV tạo ra bảng cân đối số phát sinh từ dữ liệu của khách hàng một cách tự động, tạo biểu chỉ đạo, thực hiện các điều chỉnh kiểm toán và tạo ra giấy làm việc thống nhất, kết nối với Voyager. Hình 2: Phần mềm kiểm toán TBeam IDEA IDEA là một phần mềm truy vấn dữ liệu thông dụng được GTI mua bản quyền. IDEA giúp KTV tiết kiệm thời gian, thực hiện được phân tích toàn diện hơn và tập trung hơn vào các mục quan trọng, giảm sự phụ thuộc vào chuyên viên công nghệ thông tin của khách hàng, đồng thời tăng tính ổn định của các thủ tục. 7 Các công việc mà IDEA có thể thực hiện bao gồm: trích xuất dữ liệu, tạo mục lục, sắp xếp, tổng hợp dữ liệu, so sánh tập tin, thống kê trường dữ liệu, chọn mẫu, tính toán, xuất thông tin ra chương trình khác, chọn định khoản để kiểm tra, lưu trữ thông tin.

Hình 3: Phần mềm IDEA 8 CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH KIỂM TOÁN HÀNG TỒN KHO TẠI CÔNG TY TNHH GRANT THORNTON VIỆT NAM 2. Quy định của kế toán Quy định của kế toán về HTK là chuẩn mực kế toán số 2 (VAS 02) và TT 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014. Chuẩn mực này quy định rõ về khái niệm HTK, cách xác định giá gốc HTK, phương pháp tính giá trị HTK, việc lập dự phòng, ghi nhận chi phí và trình bày HTK trên báo cáo tài chính. Sau đây là một số điểm quan trọng liên quan đến HTK như sau: HTK là những tài sản được giữ để bán trong kỳ sản xuất, kinh doanh bình thường, đang trong quá trình sản xuất, kinh doanh dở dang, nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ để sử dụng trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ.

HTK bao gồm: - Hàng hóa mua về để bán: Hàng hóa tồn kho, hàng mua đang đi trên đường, hàng gửi đi bán, hàng hóa gửi đi gia công chế biến; - Thành phẩm tồn kho và thành phẩm gửi đi bán; - Sản phẩm dở dang: Sản phẩm chưa hoàn thành và sản phẩm hoàn thành chưa làm thủ tục nhập kho thành phẩm; - Nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ tồn kho, gửi đi gia công chế biến và đã mua đang đi trên đường; - Chi phí dịch vụ dở dang. Giá gốc HTK bao gồm: Chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác phát sinh để có được HTK ở địa điểm và trạng thái hiện tại. Có 4 phương pháp tính giá trị HTK: phương pháp theo giá đích danh, phương pháp bình quân gia quyền, phương pháp nhập trước xuất trước và phương pháp nhập sau xuất trước nhưng thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 hướng dẫn chi tiết về chế độ kế toán doanh nghiệp, trong đó chỉ rõ cách hạch toán các nghiệp vụ liên quan đến HTK và 9 phương pháp tính giá trị HTK còn lại là ba phương pháp: phương pháp theo giá đích danh, phương pháp bình quân gia quyền, phương pháp nhập trước xuất trước. Việc lập dự phòng và ghi nhận chi phí về việc giảm giá HTK được thực hiện khi HTK bị lỗi thời, chậm luân chuyển, bị hư hỏng, hay giá bán nhỏ hơn chi phí cho từng mặt HTK cụ thể.

Khoản dự phòng giảm giá HTK này được ghi nhận vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ. Trình bày trên BCTC các doanh nghiệp phải trình bày: các chính sách kế toán áp dụng trong việc đánh giá HTK, gồm cả phương pháp tính giá trị HTK, giá gốc của tổng số HTK và giá gốc của từng loại HTK được phân loại phù hợp với doanh nghiệp, giá trị dự phòng giảm giá HTK, giá trị hoàn nhập dự phòng giảm giá HTK, những trường hợp hay sự kiện dẫn đến việc trích lập thêm hoặc hoàn nhập dự phòng giảm giá HTK, giá trị ghi sổ của HTK (Giá gốc trừ (-) dự phòng giảm giá HTK) đã dùng để thế chấp, cầm cố đảm bảo cho các khoản nợ phải trả. TT 200/2014/TT-BTC ngoài những quy định giống như VAS 02 thì còn hướng dẫn hạch toán chi tiết số về từng trường hợp liên quan đến nghiệp vụ HTK. Quy định của thuế Về quy định của thuế liên quan đến HTK thì có thông tư 228/2009/TT-BTC “Thông tư hướng dẫn chế độ trích lập và sử dụng các khoản dự phòng giảm giá HTK, tổn thất các khoản đầu tư tài chính, nợ phải thu khó đòi và bảo hành sản phẩm, hàng hóa, công trình xây lắp tại doanh nghiệp” quy định về việc trích lập dự phòng và sử dụng khoản dự phòng giảm giá HTK.

Theo đó dự phòng giảm giá HTK là dự phòng giá trị bị tổn thất do giá vật tư, thành phẩm, hàng hóa vật tư bị giảm. Các khoản dự phòng được trích trước vào chi phí kinh doanh của năm báo cáo của doanh nghiệp và các khoản dự phòng này là chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Nên việc lập dự phòng giảm giá HTK phải được thực hiện nghiêm túc và đúng theo quy định. Nếu lập sai theo quy định thì sẽ không được khấu trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ