Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, tạo thu nhập cho người dân và đóng góp lớn vào sự phát triển của ngành nông nghiệp. Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi lợn có nhiều biến động và đang trong quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi tập trung theo quy mô trang trại công nghiệp khép kín. Trong chu trình chăn nuôi lợn thương phẩm, khâu nuôi dưỡng lợn thịt sau cai sữa (từ 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi) là giai đoạn bản lề, quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ nạc, chất lượng thịt và hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ sản xuất.

Tuy nhiên, giai đoạn lợn từ 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi là thời kỳ lợn con phải trải qua nhiều biến đổi sinh lý lớn: thay đổi thức ăn từ sữa mẹ sang thức ăn tinh, chuyển đổi môi trường sống từ chuồng đẻ sang chuồng úm/cai sữa, và hệ thống miễn dịch tự nhiên chưa hoàn thiện. Cùng với đó, điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc biến đổi thất thường kết hợp với áp lực dịch bệnh lớn (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi) gây nhiều khó khăn cho công tác kiểm soát dịch tễ. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Lò Thị Hằng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt từ 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi nuôi tại trại Hoàng Văn Viện - Phúc Yên Vĩnh Phúc" dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Huê Viên tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.

Mục đích của chuyên đề:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt từ 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi theo quy trình công nghiệp.
  2. Nắm vững các loại thức ăn, tiêu chuẩn dinh dưỡng, khẩu phần và kỹ thuật cho ăn qua từng giai đoạn sinh trưởng của lợn.
  3. Nắm được các bệnh lý thường gặp đối với lợn sau cai sữa và xác định phương pháp phòng ngừa, phác đồ điều trị bệnh hiệu quả nhất.

Yêu cầu của chuyên đề:

  1. Đánh giá tình hình tổ chức sản xuất, quy mô đàn và cơ sở vật chất chăn nuôi tại trại Hoàng Văn Viện.
  2. Trực tiếp thực hiện các biện pháp kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và điều chỉnh môi trường chuồng nuôi.
  3. Theo dõi, xác định tình hình nhiễm bệnh lâm sàng, thực hiện công tác vệ sinh phòng dịch bằng vắc xin và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh trên đàn lợn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt giai đoạn từ 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi nuôi tại hệ thống chuồng kín.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Hoàng Văn Viện, thôn Cao Minh, xã Cao Minh (nay thuộc xã Cao Quang), thị xã (thành phố) Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/05/2019 đến ngày 22/11/2019 (giai đoạn 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở tổng quan tài liệu về bệnh truyền nhiễm, dịch tễ học thú y và quy trình chăn nuôi lợn công nghiệp trong nước và quốc tế:

  • Bệnh suyễn lợn và viêm phổi - màng phổi: Khung lý thuyết và bệnh học dựa trên các nghiên cứu của Phạm Sỹ Lăng và cs. (2006) về bệnh do Mycoplasma hyopneumoniae; Đặng Xuân Bình và cs. (2007) về vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae (APP); Trương Quang Hải và cs. (2012) về tính mẫn cảm kháng sinh của Streptococcus suis và Pasteurella multocida.
  • Hội chứng tiêu chảy ở lợn con: Cơ sở bệnh lý rối loạn cân bằng nước, điện giải và các tác nhân vi sinh vật đường ruột gồm Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens theo nghiên cứu của Sokol (1981), Fairbrother và cs. (1992), Glawischnig (1992), Nguyễn Bá Hiên (2001), Đoàn Thị Kim Dung (2004), Nghiêm Thị Anh Đào (2008), Trần Đức Hạnh (2013), và Nguyễn Anh Tuấn và cs. (2013).
  • Bệnh viêm khớp ở lợn: Tổng quan về nguyên nhân gây bệnh do liên cầu khuẩn Streptococcus suis, tụ cầu Staphylococcus aureus và Diplococcus theo Khương Bích Ngọc (1996), Trịnh Phú Ngọc (2001), Đặng Văn Kỳ (2007).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp điều tra, theo dõi cơ cấu đàn và cơ sở hạ tầng: Thu thập số liệu chuồng trại, diện tích, thiết bị thông gió làm mát và phân bố cơ cấu các nhóm lợn theo tháng.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng: Trực tiếp thực hiện các thao tác tiếp nhận lợn con từ chuồng đẻ, phân chia lô chuồng theo tầm vóc, úm lợn, điều hòa nhiệt độ chuồng nuôi kín và kiểm soát khẩu phần thức ăn hỗn hợp của Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed Việt Nam.
  • Phương pháp vệ sinh an toàn sinh học và tiêm phòng: Vận hành tiêu chuẩn vệ sinh 5S (Sẵn sàng - Săn sóc - Sắp xếp - Sàng lọc - Sạch sẽ); thực hiện quy trình sát trùng cơ học, dội vôi bột gầm chuồng, phun thuốc sát trùng Beta-Q và Foocmon; áp dụng lịch tiêm vắc xin Dịch tả lợn, APP, Lở mồm long móng (LMLM).
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị: Quan sát trạng thái cơ thể, dịch rỉ viêm, phân, dáng đi, nhịp thở để chẩn đoán phân loại hội chứng tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp; sử dụng các loại kháng sinh và thuốc bổ trợ (Gentatylo, Atropin, Lincospec AP, Dexamethasone, Analgin-C, dung dịch điện giải).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008) sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 nhằm xác định tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi trang trại công nghiệp chịu tác động bởi thời tiết và dịch tả lợn châu Phi. Đặt ra nhiệm vụ thực nghiệm quy trình nuôi dưỡng khoa học cho lợn từ 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi nhằm đảm bảo sức khỏe đàn lợn và nâng cao năng suất chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện tự nhiên cơ sở thực tập: Trại Hoàng Văn Viện nằm tại xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, Vĩnh Phúc (khu vực nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ bình quân năm 23°C, cực đại tuyệt đối 41,6°C, cực tiểu tuyệt đối 3,1°C, độ ẩm bình quân 83%).
  • Cơ cấu tổ chức: Trại thành lập năm 2016, nhân sự gồm 01 quản lý, 02 cán bộ kỹ thuật, 03 tổ trưởng (chuồng bầu, chuồng đẻ - cai, chuồng thịt), 08 công nhân ngày, 01 công nhân trực đêm và 04 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở hạ tầng (tổng diện tích 3 ha): Chuồng kín hoàn toàn gồm 01 chuồng bầu (4 dãy, sức chứa 320 nái), 01 chuồng nái nuôi con (2 dãy, sức chứa 80 nái, sàn nhựa lợn con), 01 chuồng lợn thịt 21 ngày - 8 tuần tuổi (18 ô, 2 dãy, sức chứa tối đa 720 con, sàn nhựa, máng ăn và vòi uống tự động), 03 khu chuồng thịt (6 dãy, sức chứa 80 con/ô), khu cách ly, hệ thống biogas, máy ép phân và lò tiêu hủy.
  • Tổng quan khoa học: Trình bày chi tiết cơ chế gây bệnh của vi khuẩn E. coli, Salmonella, Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis, tình hình mẫn cảm kháng sinh và các giải pháp can thiệp dịch tễ trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập chi tiết các bước quy trình kỹ thuật tại trại:

  • Chuẩn bị chuồng: Vệ sinh, khử trùng trước nhập lợn 1 tuần; chuẩn bị chụp úm, ván úm, đèn sưởi; kiểm tra quạt thông gió và giàn mát.
  • Tiếp nhận và nuôi dưỡng: Phân lô theo kích cỡ lợn, bổ sung nước điện giải và vitamin trong 6–8 giờ đầu trước khi cho ăn cám; hạn chế khẩu phần ban đầu không quá 150 g/con/ngày, chia nhỏ 4–6 bữa/ngày. Điều chỉnh nhiệt độ lồng úm từ 31–32°C trong tuần đầu, mỗi tuần giảm 1°C cho đến khi đạt 29–30°C ở tuần thứ tư; duy trì thông gió mùa đông tối thiểu 20% công suất quạt.
  • Tiêu chuẩn thức ăn hỗn hợp GreenFeed: Sử dụng các dòng thức ăn 9014 plus, GF 01, GF 02 với các chỉ tiêu kiểm định nghiêm ngặt:
Chỉ tiêu dinh dưỡng Giá trị tiêu chuẩn
Protein thô tối thiểu 20%
Độ ẩm tối đa 14%
Xơ thô tối đa 5%
Canxi (Ca) 0,7% – 1,2%
Phốt pho tổng số khoáng (P) 0,5% – 1,2%
Lysine tổng hợp tối thiểu 1,4%
Methionine + Cystine tổng số tối thiểu 0,7%
Hoóc môn sinh trưởng Không có
  • Lịch vệ sinh và phòng bệnh vắc xin: Quy định quy trình sát trùng 7 ngày/tuần với hóa chất Foocmon, vôi bột và lịch tiêm chủng vắc xin: Dịch tả lợn mũi 1 (35 ngày tuổi), APP (42 ngày tuổi), LMLM (49 ngày tuổi), Dịch tả lợn mũi 2 (56 ngày tuổi).

Phần 4: Kết quả thực hiện chuyên đề

  • Phân tích cơ cấu đàn qua 6 tháng (tháng 6 đến tháng 11/2019): Tổng đàn dao động từ 2.968 đến 3.809 con; trong đó đàn lợn thịt 21 ngày đến 8 tuần tuổi dao động từ 384 đến 573 con.
  • Đánh giá tỷ lệ hoàn thành công tác an toàn sinh học (đạt từ 95,0% đến 100%) và kết quả tiêm phòng 2.488 lượt vắc xin (đạt 100% an toàn sinh học).
  • Tổng hợp kết quả chẩn đoán và điều trị trên 1.742 cá thể lợn theo dõi: tiêu chảy mắc 8,43% (khỏi 86,40%), viêm phổi mắc 8,50% (khỏi 81,60%), viêm khớp mắc 0,97% (khỏi 58,82%).
  • Thống kê công tác nhập đàn (1.742 con từ chuồng đẻ) và chuyển chuồng thành công (1.688 con sang chuồng thịt thương phẩm).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ thực tập, tổng kết hiệu quả áp dụng quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra", tiêu chuẩn vệ sinh 5S và đề xuất các kiến nghị nâng cao an toàn sinh học đối phó với dịch tả lợn châu Phi.


Kết quả và đóng góp

1. Tình hình đàn lợn tại cơ sở nghiên cứu

Số liệu theo dõi biến động cơ cấu đàn lợn tại trại Hoàng Văn Viện trong 6 tháng thực tập được tổng hợp như sau:

Loại lợn Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11
Đực giống 4 4 4 4 4 4
Lợn nái hậu bị 25 25 25 20 0 0
Lợn nái sinh sản 280 280 275 285 305 297
Lợn con theo mẹ 446 419 586 503 533 232
Lợn thịt 21 ngày đến 8 tuần tuổi 397 409 384 573 420 429
Lợn thịt thương phẩm 2.220 2.140 2.275 2.395 2.547 2.507
Tổng số cá thể đàn 3.372 3.277 3.549 2.968 3.809 3.469

Ghi chú: Do ảnh hưởng của dịch tả lợn châu Phi tại địa phương, trại dừng nhập lợn nái hậu bị từ tháng 10/2019 nhằm kiểm soát rủi ro.

2. Kết quả công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại

Thực hiện công tác vệ sinh, tiêu độc chuồng nuôi đạt kết quả hoàn thành cao theo kế hoạch:

Công việc thực hiện Khối lượng đặt ra (lần) Khối lượng hoàn thành (lần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
Rắc vôi bột, quét dọn 180 174 96,70
Xả gầm chuồng 180 171 95,00
Dội vôi gầm chuồng 30 30 100,00
Quét mạng nhện chuồng nuôi 30 30 100,00
Phun thuốc sát trùng (Beta-Q, Foocmon) 180 174 96,70

3. Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn

Toàn bộ quy trình tiêm phòng cho lợn thịt từ 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối (100% không phát sinh phản ứng phụ hay sự cố sau tiêm):

Loại vắc xin tiêm phòng Thời điểm tiêm (ngày tuổi) Đường đưa thuốc Số lượng tiêm (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Dịch tả lợn lần 1 35 Tiêm bắp 680 100,00
APP (Viêm phổi - màng phổi) 42 Tiêm bắp 635 100,00
Lở mồm long móng (LMLM) 49 Tiêm bắp 832 100,00
Dịch tả lợn lần 2 56 Tiêm bắp 341 100,00
Tổng số lượt tiêm — — 2.488 100,00

4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng

Theo dõi trực tiếp trên 1.742 lợn thịt giai đoạn 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi, kết quả ghi nhận tình hình nhiễm bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị như sau:

STT Tên bệnh Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn điều trị khỏi (con) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
1 Hội chứng tiêu chảy 1.742 147 8,43 127 86,40
2 Bệnh viêm phổi 1.742 148 8,50 121 81,60
3 Bệnh viêm khớp 1.742 17 0,97 10 58,82

Phác đồ điều trị đã áp dụng thực tế:

  • Hội chứng tiêu chảy: Gentatylo (1 ml/20 kg thể trọng/ngày) + Atropin (1 ml/8–10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp kết hợp bổ sung nước điện giải, điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày.
  • Bệnh viêm phổi: Gentatylo (1 ml/20 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp 1 lần/ngày, duy trì liên tục từ 3 đến 4 ngày.
  • Bệnh viêm khớp: Phối hợp Lincospec AP + Dexamethasone + Analgin (liều dùng 1 ml mỗi loại/10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp.

5. Kết quả nhập và chuyển chuồng

  • Số lượng nhập chuồng đẻ sang cai sữa: Tổng cộng 1.742 con (tháng 6: 265 con, tháng 7: 273 con, tháng 8: 256 con, tháng 9: 382 con, tháng 10: 280 con, tháng 11: 286 con; trung bình 290 con/tháng).
  • Số lượng chuyển chuồng thịt thương phẩm: Tổng cộng 1.688 con chuyển giai đoạn thành công (tháng 6: 258 con, tháng 7: 263 con, tháng 8: 250 con, tháng 9: 374 con, tháng 10: 269 con, tháng 11: 274 con).
  • Khối lượng bình quân: Tác giả tham gia tiếp nhận 5 đợt lợn cai sữa với khối lượng trung bình 6,36 kg/con và chuyển xuất 3 đợt lợn sang chuồng thịt với khối lượng trung bình 37,67 kg/con.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc "Cùng vào - cùng ra" (All-in/All-out) và tiêu chuẩn vệ sinh 5S trong khu chuồng nuôi kín.
  • Kiểm soát nghiêm ngặt người và phương tiện cơ giới ra vào trang trại, khử trùng ủng và phương tiện vận chuyển bằng buồng khử trùng áp lực nhằm hạn chế tối đa nguy cơ lây lan dịch tả lợn châu Phi.
  • Cải thiện công tác sưởi ấm, chống gió lùa và vận hành hệ thống quạt hút hợp lý trong mùa lạnh để kéo giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và viêm phổi.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm thực tế về tỷ lệ mắc và đáp ứng điều trị của ba hội chứng bệnh phổ biến nhất trên đàn lợn sau cai sữa nuôi tại chuồng kín quy mô trang trại tại Vĩnh Phúc. Minh chứng cho thấy việc áp dụng đồng bộ quy trình an toàn sinh học, kỹ thuật úm hạ nhiệt theo tuần và tiêm phòng vắc xin đúng lịch giúp duy trì tỷ lệ khỏi bệnh trên 80% đối với tiêu chảy và viêm phổi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Nghiên cứu được triển khai tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại Hoàng Văn Viện) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ thời tiết 12 tháng của miền Bắc (đặc biệt là giai đoạn rét đậm, rét hại tháng 12 - tháng 2).
  • Phương pháp chẩn đoán bệnh hoàn toàn dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa; chưa thực hiện mổ khám bệnh tích vi thể, phân lập mầm bệnh vi sinh vật (E. coli, S. suis, M. hyopneumoniae) hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.
  • Tác động của dịch tả lợn châu Phi tại địa phương làm gián đoạn kế hoạch nhập đàn lợn nái hậu bị trong các tháng cuối, ảnh hưởng nhất định đến tính liên tục của quy mô tổng đàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá trên nhiều mô hình trang trại chăn nuôi lợn thịt khác nhau trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm huyết thanh học, phân lập vi khuẩn và thực hiện kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh, hạn chế hiện tượng kháng thuốc.
  • Nghiên cứu hoàn thiện các giải pháp tiết kiệm năng lượng cho hệ thống sưởi ấm và thông gió chuồng kín vào mùa đông.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y; kỹ thuật viên trang trại và chủ cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn con từ chuồng đẻ sang chuồng úm: chế độ phân loại đàn, công thức kiểm soát khẩu phần cám tập ăn và biểu đồ điều chỉnh nhiệt độ lồng úm từ 31–32°C xuống 29–30°C.
    • Lịch tiêm phòng vắc xin 4 bước (35, 42, 49, 56 ngày tuổi) và lịch sát trùng chi tiết theo các ngày trong tuần.
    • Phác đồ điều trị lâm sàng kết hợp giữa kháng sinh Gentatylo, Lincospec AP và các thuốc trợ lực, trợ sức cho lợn mắc tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu quy mô đàn lợn tại trại Hoàng Văn Viện biến động như thế nào trong giai đoạn khảo sát từ tháng 6 đến tháng 11/2019?
Trong giai đoạn này, tổng đàn lợn tại trại dao động từ mức thấp nhất là 2.968 con (tháng 9/2019) đến mức cao nhất là 3.809 con (tháng 10/2019). Đàn lợn đực giống luôn duy trì ổn định 4 con; đàn nái sinh sản duy trì từ 275 đến 305 con; lợn con theo mẹ dao động từ 232 đến 586 con; lợn thịt từ 21 ngày đến 8 tuần tuổi duy trì từ 384 đến 573 con; lợn thịt thương phẩm duy trì từ 2.140 đến 2.547 con. Riêng lợn nái hậu bị giảm về 0 con trong tháng 10 và 11/2019 do trại tạm dừng nhập đàn để phòng dịch tả lợn châu Phi.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn con từ 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi tại trại gồm những loại nào và đạt tỷ lệ an toàn ra sao?
Trang trại áp dụng lịch tiêm phòng bằng đường tiêm bắp tại 4 mốc thời gian: 35 ngày tuổi (Dịch tả lợn lần 1), 42 ngày tuổi (APP phòng viêm phổi - màng phổi), 49 ngày tuổi (Lở mồm long móng - LMLM), và 56 ngày tuổi (Dịch tả lợn lần 2). Tổng cộng 2.488 lượt tiêm chủng (680 liều Dịch tả 1, 635 liều APP, 832 liều LMLM, 341 liều Dịch tả 2) đều đạt tỷ lệ an toàn 100%, không xảy ra trường hợp phản ứng thuốc hay tai biến sau tiêm.

3. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị ba bệnh phổ biến (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp) trên đàn lợn theo dõi tại trại đạt bao nhiêu?
Trên tổng số 1.742 cá thể lợn theo dõi:

  • Hội chứng tiêu chảy có 147 con mắc (tỷ lệ 8,43%), điều trị khỏi 127 con (tỷ lệ khỏi 86,40%).
  • Bệnh viêm phổi có 148 con mắc (tỷ lệ 8,50%), điều trị khỏi 121 con (tỷ lệ khỏi 81,60%).
  • Bệnh viêm khớp có 17 con mắc (tỷ lệ 0,97%), điều trị khỏi 10 con (tỷ lệ khỏi 58,82%).

4. Phác đồ sử dụng thuốc cụ thể đối với hội chứng tiêu chảy và viêm khớp tại trang trại được chỉ định như thế nào?

  • Đối với hội chứng tiêu chảy: Tiêm bắp kết hợp kháng sinh Gentatylo (1 ml/20 kg thể trọng/ngày) và Atropin (1 ml/8–10 kg thể trọng/ngày) cùng với dung dịch điện giải bù nước, điều trị liên tục 3–5 ngày.
  • Đối với bệnh viêm khớp: Tiêm bắp phối hợp 3 loại thuốc Lincospec AP, Dexamethasone và Analgin với liều lượng mỗi loại là 1 ml/10 kg thể trọng/ngày.

5. Nguyên tắc điều chỉnh nhiệt độ lồng úm và lượng thức ăn cho lợn mới nhập chuồng được thực hiện ra sao?
Lợn con mới chuyển chuồng được cho uống điện giải và vitamin, nhịn ăn trong 6–8 giờ đầu, sau đó cho ăn cám chia nhỏ 4–6 bữa/ngày với định mức không vượt quá 150 g/con/ngày. Nhiệt độ lồng úm tuần đầu tiên duy trì ở mức 31–32°C, sau đó mỗi tuần giảm đều 1°C, đến tuần thứ 4 duy trì ổn định ở mức 29–30°C; đồng thời quạt thông gió mùa đông chạy tối thiểu 20% tổng công suất để đảm bảo độ thông thoáng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lò Thị Hằng đã phản ánh đầy đủ và chi tiết quá trình thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt từ 21 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi tại Trại Hoàng Văn Viện (Phúc Yên, Vĩnh Phúc) trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11/2019. Thông qua việc vận hành nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng 5S và tiêm chủng vắc xin đầy đủ, trang trại đã bảo đảm tỷ lệ an toàn dịch bệnh 100% trên 2.488 lượt tiêm phòng và nuôi dưỡng thành công 1.688 lợn chuyển sang chuồng thịt thương phẩm. Việc áp dụng các phác đồ điều trị kháng sinh hợp lý đã đem lại hiệu quả chữa khỏi cao cho hội chứng tiêu chảy (86,40%) và bệnh viêm phổi (81,60%), cung cấp những số liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cho chăn nuôi lợn công nghiệp chuồng kín.