Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Trong đó, chăn nuôi lợn theo hướng trang trại công nghiệp và mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng) đóng vai trò nòng cốt trong phát triển kinh tế hộ gia đình và hiện đại hóa nông nghiệp. Để nâng cao hiệu quả chăn nuôi, việc áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trừ dịch bệnh cho đàn giống sinh sản và đàn con là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của sinh viên Hà Văn Hai (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2019) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tế trong công tác quản lý và chăm sóc đàn lợn tại cơ sở sản xuất.

Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài được xác định rõ ràng:

  1. Đánh giá tình hình sản xuất chăn nuôi tại cơ sở thực tập qua các năm 2017 – 2019.
  2. Học tập và thực hành thành thạo quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
  3. Áp dụng và đánh giá quy trình vệ sinh phòng bệnh, sử dụng vắc xin và thuốc thú y tại trại.
  4. Xác định tình hình mắc bệnh, thực hiện chẩn đoán lâm sàng và điều trị một số bệnh sinh sản phổ biến trên đàn nái (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau) và các bệnh thường gặp ở lợn con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ đến giai đoạn cai sữa.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn tư nhân Đỗ Đức Thuận, địa chỉ tại thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Trang trại có tổng diện tích 5 ha (2 ha khu chuồng trại và nhà xưởng, 3 ha ao hồ), hoạt động theo mô hình khép kín tự sản xuất con giống phục vụ nuôi thịt.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập số liệu và can thiệp kỹ thuật được tiến hành liên tục trong 6 tháng, từ ngày 21/11/2018 đến ngày 25/05/2019.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học chuyên ngành

Khóa luận tổng hợp các cơ sở sinh lý, dinh dưỡng và bệnh lý thú y làm nền tảng cho việc can thiệp thực tế:

  • Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái: Cơ sở khoa học về việc điều chỉnh khẩu phần thức ăn theo từng giai đoạn (hậu bị, nái chửa, chuẩn bị đẻ, nái nuôi con); kỹ thuật trợ sản, quy trình cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi và quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng nhanh nhưng cơ quan tiêu hóa chưa hoàn thiện (thiếu acid chlohydric tự do và men tiêu hóa pepsinogen chưa được hoạt hóa tối đa); khả năng điều tiết thân nhiệt kém trong những ngày đầu do lớp mỡ mỏng và cơ chế cân bằng nhiệt chưa hoàn chỉnh; hệ thống miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ.
  • Đặc điểm sinh lý sinh dục và tiết sữa của lợn nái: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 – 22 ngày) trải qua 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh); cơ chế tiết sữa theo phản xạ thần kinh - thể dịch gồm 3 pha (ngậm thúc vú, nằm im, mút vú) dưới tác động của hormone Oxytocin.
  • Bệnh lý sinh sản thường gặp: Căn nguyên, triệu chứng, hậu quả và phác đồ điều trị đối với bệnh viêm tử cung (do các vi khuẩn như Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella), bệnh viêm vú (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae), bệnh sát nhau và hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Tác giả kết hợp giữa phương pháp hồi cứu số liệu, điều tra thực địa và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp số liệu từ sổ sách quản lý chăn nuôi, nhật ký trại từ năm 2017 đến tháng 5/2019; phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và công nhân kỹ thuật.
  • Phương pháp theo dõi và can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện quy trình đỡ đẻ, bấm nanh, tiêm sắt, tiêm phòng vắc xin, thiến lợn đực và cai sữa cho lợn con.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Đánh giá trạng thái ăn uống, đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế chuyên dụng (43°C), quan sát dịch viêm ở mép âm hộ, sử dụng mỏ vịt có đèn soi vô trùng để kiểm tra âm đạo và xét nghiệm cảm quan màu sắc, độ đục của nước tiểu.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tính số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_X$) và sai số trung bình ($m_X$) thông qua phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại, nhấn mạnh phương châm kết hợp giữa lý thuyết đào tạo đại học và thực tiễn sản xuất tại trang trại chăn nuôi công nghiệp. Xác định rõ mục tiêu trang bị kỹ năng nghề nghiệp, hoàn thiện quy trình chăm sóc nái và lợn con, nâng cao năng suất sinh sản và kiểm soát dịch bệnh tại trại Đỗ Đức Thuận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất nơi thực tập: Khảo sát vị trí địa lý thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì; đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa (mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10 với nhiệt độ trung bình 23°C, lượng mưa 1832,2 mm; mùa khô từ tháng 11 đến tháng 3 với nhiệt độ xấp xỉ 20°C, lượng mưa thấp nhất vào tháng 12 đạt 15 mm). Cơ cấu trại gồm 1 trại trưởng, 2 công nhân và 2 sinh viên thực tập; hệ thống chuồng gồm 2 chuồng lợn thịt (8 ô/chuồng), 1 chuồng đẻ (2 dãy, 31 ô), 1 chuồng nuôi chung (90 nái chửa/hậu bị và 2 đực giống); trang bị quạt hút gió dàn mát duy trì nhiệt độ chuồng 28 – 30°C và lồng úm lợn con gắn đèn sợi đốt 100W – 200W.
  • Tổng quan lý thuyết chuyên ngành: Khái quát các tài liệu khoa học về kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái chửa, nái đẻ, quy trình tập ăn sớm cho lợn con; sinh lý động dục và thời điểm phối giống thích hợp; cơ chế gây bệnh của các chủng vi khuẩn đường sinh dục và tuyến vú.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm viêm đường sinh dục ở lợn nái tại Việt Nam (Trần Ngọc Bích, Nguyễn Xuân Bình, Phạm Hữu Doanh) và các giải pháp can thiệp thú y, vệ sinh chuồng trại quốc tế (Urban, Pierre Brouillt, Bernard Faralt, Trekaxova).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy trình thực hiện cụ thể:

  • Quy trình chăm sóc nái đẻ và nuôi con: Chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7 – 10 ngày; chế độ dinh dưỡng sử dụng thức ăn 567S (hậu bị 2,2 kg/ngày; nái lứa 2 – 4 ăn 3,5 kg/ngày; nái dạ lứa 5 trở lên ăn 5 kg/ngày); giảm ăn trước đẻ 4 ngày và tăng dần sau khi đẻ 2 ngày (chia 3 bữa/ngày).
  • Lịch can thiệp và phòng bệnh cho lợn con theo mẹ:
    • Ngày sơ sinh: Cắt rốn, sát trùng, sau khi bú sữa non 2 – 3 giờ tiến hành mài nanh.
    • 3 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng bệnh phân trắng và tiêu chảy.
    • 4 ngày tuổi: Cắt đuôi, tiêm bổ sung sắt (Fe) và cho uống thuốc phòng cầu trùng.
    • 4 – 6 ngày tuổi: Bắt đầu tập ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Tomahawk Plus.
    • 7 – 10 ngày tuổi: Tiến hành thiến lợn đực thương phẩm.
    • 15 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn lợn.
    • 18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng dịch tả lợn.
    • 21 ngày tuổi: Tiêm thuốc chống còi cọc.
    • 21 – 25 ngày tuổi: Thực hiện tách mẹ, cai sữa dựa trên chỉ tiêu khối lượng.
  • Quy trình vệ sinh sát trùng: Áp dụng nguyên tắc "cùng vào - cùng ra", sử dụng thuốc sát trùng RTD Iodine 10% và Virkon S, thời gian trống chuồng cách ly tối thiểu từ 3 đến 6 ngày.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Phân tích chi tiết quy mô phát triển đàn lợn của trang trại qua 3 năm, tính toán các chỉ tiêu năng suất sinh sản thực tế của đàn nái, đánh giá kết quả thực hiện quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, kết quả công tác vệ sinh phòng dịch bằng vắc xin và hiệu quả phác đồ chẩn đoán, điều trị các chứng bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau trên đàn nái.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những kết quả chính đạt được trong 6 tháng thực tập về mặt năng suất sinh sản, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả điều trị; đưa ra các kiến nghị đối với chủ trại nhằm hoàn thiện hệ thống làm mát, nâng cao chất lượng phòng trừ dịch bệnh trong điều kiện thời tiết phức tạp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chăn nuôi và năng suất sinh sản

Số liệu tổng hợp từ sổ sách theo dõi của trang trại Đỗ Đức Thuận giai đoạn 2017 – 2019 được thể hiện qua bảng sau:

STT Loại lợn Năm 2017 Năm 2018 5 tháng đầu năm 2019
1 Lợn đực giống (con) 03 02 02
2 Lợn nái hậu bị (con) 15 05 03
3 Lợn nái sinh sản (con) 70 83 88
4 Lợn con cai sữa (con) 894 926 957
5 Lợn con chuyển nuôi thịt (con) 876 906 937
Tổng Tổng đàn quản lý (con) 1858 1922 1987

Các chỉ tiêu kỹ thuật sinh sản chính được ghi nhận trong thời gian theo dõi:

  • Năng suất sinh sản của đàn nái: Số con sơ sinh bình quân đạt 11,32 con/đàn; số con nuôi sống đến cai sữa đạt 10,52 con/đàn; số con đủ tiêu chuẩn chuyển sang nuôi thịt đạt 10,30 con/đàn.
  • Chu kỳ lứa đẻ: Chu kỳ chuẩn của nái gồm 115 ngày mang thai + 25 ngày nuôi con + 5 ngày chờ phối lại sau cai sữa = 145 ngày. Trong tổng số 93 nái sinh sản tại trại, có 80 nái đạt chu kỳ chuẩn 145 ngày và 13 nái có chu kỳ kéo dài thêm một chu kỳ động dục 21 ngày (166 ngày).
  • Chu kỳ lứa đẻ bình quân của trang trại: $$\text{Chu kỳ bình quân} = \frac{(145 \times 80) + (166 \times 13)}{93} = 147,1 \text{ ngày}$$
  • Hệ số lứa đẻ/nái/năm: $$\text{Hệ số lứa đẻ} = \frac{365}{147,1} \approx 2,48 \text{ lứa/nái/năm (đạt mức 2,4 - 2,5 lứa/năm)}$$

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Đánh giá được bức tranh thực tế về quy mô và hiệu quả vận hành mô hình trang trại chăn nuôi lợn khép kín quy mô vừa tại địa bàn huyện Ba Vì, Hà Nội.
  • Hệ thống hóa và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái sinh sản và đàn con phù hợp với điều kiện cơ sở hạ tầng thực tế của trại tư nhân.
  • Ghi nhận và cung cấp dữ liệu lâm sàng cụ thể về việc xử lý can thiệp sản khoa, đỡ đẻ an toàn, phòng ngừa hội chứng mất sữa và điều trị các bệnh viêm nhiễm sinh dục thường gặp ở nái nuôi con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân (trại Đỗ Đức Thuận) trong thời gian theo dõi 6 tháng (từ 11/2018 đến 05/2019). Hoạt động chăn nuôi chịu tác động bất lợi từ thời tiết diễn biến phức tạp của vùng đồng bằng sông Hồng, biến động giá thức ăn tăng cao và ảnh hưởng rủi ro từ các đợt bùng phát dịch bệnh lở mồm long móng trong khu vực vào tháng 12/2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi các lứa đẻ tiếp theo để đánh giá chu kỳ khai thác kinh tế lâu dài của đàn nái; mở rộng nghiên cứu thử nghiệm các phác đồ kháng sinh kết hợp thảo dược trong phòng trị viêm tử cung và viêm vú nhằm giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc ở vật nuôi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y; kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên quản lý trại lợn và các chủ trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô vừa và nhỏ.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình kỹ thuật can thiệp theo từng ngày tuổi cho lợn con theo mẹ (từ cắt rốn, mài nanh, tiêm sắt, phòng cầu trùng đến lịch tiêm phòng vắc xin suyễn, dịch tả); định mức khẩu phần ăn chi tiết cho nái chửa và nái nuôi con; phương pháp tính toán chu kỳ lứa đẻ và hệ số sinh sản trong điều kiện chăn nuôi thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con được điều chỉnh như thế nào sau khi sinh?

Theo quy trình áp dụng tại trại, ngày đẻ nái chỉ ăn ít (0,5 kg) hoặc nhịn ăn và uống nước tự do. Sau khi đẻ từ ngày thứ 1, 2 và 3, lượng thức ăn tăng dần tương ứng từ 1 kg, 2 kg đến 3 kg/ngày. Từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 7, cho ăn 4 kg/nái/ngày. Từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa, lượng thức ăn được tính theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con} \times 0,35\text{ kg/con})$$

2. Các mốc can thiệp kỹ thuật và phòng bệnh chính cho đàn lợn con theo mẹ tại trại diễn ra vào những ngày tuổi nào?

  • Ngay sau đẻ: Cắt rốn; sau khi bú sữa đầu 2 – 3 giờ thì mài nanh.
  • 3 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng bệnh phân trắng và tiêu chảy.
  • 4 ngày tuổi: Cắt đuôi, tiêm sắt và uống thuốc phòng cầu trùng.
  • 4 – 6 ngày tuổi: Bắt đầu tập ăn thức ăn Tomahawk Plus.
  • 7 – 10 ngày tuổi: Thiến lợn đực.
  • 15 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn lợn.
  • 18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh dịch tả lợn.
  • 21 ngày tuổi: Tiêm thuốc chống còi cọc.
  • 21 – 25 ngày tuổi: Tách mẹ cai sữa.

3. Chu kỳ lứa đẻ bình quân và hệ số lứa đẻ/nái/năm của trại Đỗ Đức Thuận đạt bao nhiêu?

Chu kỳ lứa đẻ bình quân của trang trại được xác định là 147,1 ngày (trong đó 80 nái đạt chu kỳ chuẩn 145 ngày và 13 nái đạt chu kỳ 166 ngày). Hệ số lứa đẻ trung bình đạt 2,48 lứa/nái/năm (dao động trong khoảng 2,4 – 2,5 lứa/năm).

4. Quy trình vệ sinh chuồng trại "cùng vào - cùng ra" tại cơ sở được triển khai như thế nào?

Trang trại áp dụng việc đưa cả một lô lợn đồng đều về lứa tuổi, khối lượng vào nuôi cùng lúc. Sau khi xuất chuồng hoặc chuyển đàn, toàn bộ ô chuồng được cọ rửa sạch sẽ, để khô, phun thuốc sát trùng (RTD Iodine 10% hoặc Virkon S) và thực hiện để trống chuồng tối thiểu từ 3 đến 6 ngày trước khi đưa đàn lợn mới vào nuôi.

5. Những vi khuẩn nào được ghi nhận là nguyên nhân chính gây bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái?

Các tác nhân vi khuẩn gây viêm tử cung được tài liệu tổng kết gồm tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), liên cầu khuẩn (Streptococcus hemolitica), trực khuẩn đường ruột (Escherichia coli), Proteus vulgaris và Klebsiella.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Văn Hai đã phản ánh toàn diện thực trạng sản xuất và công tác thú y tại trại lợn Đỗ Đức Thuận trong giai đoạn 2018 – 2019. Đề tài đã chuẩn hóa quy trình chăm sóc nái sinh sản, kiểm soát tốt các chỉ tiêu sinh sản với năng suất đạt 2,48 lứa/nái/năm và 10,52 lợn con cai sữa/đàn. Công tác phòng trị bệnh cho nái và đàn con theo mẹ được thực hiện bài bản, góp phần đảm bảo an toàn sinh học và duy trì hiệu quả kinh tế cho trang trại.