Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang các mô hình trang trại quy mô vừa và lớn nhằm giảm giá thành, nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường nội địa và hướng đến mục tiêu xuất khẩu. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là môi trường thuận lợi cho nhiều loại mầm bệnh phát sinh và lây lan, bao gồm bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng, nội ngoại khoa và đặc biệt là các hội chứng bệnh sản khoa trên đàn lợn sinh sản. Các bệnh lý như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sót nhau hay bại liệt sau đẻ làm suy giảm trực tiếp năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ loại thải đàn nái và gây tổn thất kinh tế cho cơ sở chăn nuôi. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Quang (ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn về chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn Tiếp Sen, xóm 5, thị trấn Sông Cầu, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (liên kết với Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma).
  2. Đánh giá khái quát các bệnh thường xảy ra đối với đàn lợn tại trang trại.
  3. Đánh giá hiệu quả điều trị các bệnh phát sinh trên đàn lợn nái sinh sản.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  • Điều tra tình hình cơ cấu đàn và điều kiện cơ sở vật chất của trại lợn Tiếp Sen.
  • Vận dụng kiến thức chuyên môn thú y để tiếp thu và thực hành quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  • Áp dụng các biện pháp vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc xin và trực tiếp theo dõi, chẩn đoán, điều trị các bệnh sản khoa thường gặp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (thuộc các giống ngoại thuần và dòng thương phẩm: Landrace, Yorkshire, Duroc) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Không gian nghiên cứu: Trại lợn Tiếp Sen, xóm 5, thị trấn Sông Cầu, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: 6 tháng, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 26/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, tập trung vào sinh lý sinh dục gia súc, dinh dưỡng lợn nái theo giai đoạn và bệnh học sản khoa:

  • Khung lý thuyết dinh dưỡng và chăm sóc: Tiêu chuẩn năng lượng trao đổi (NLTĐ) và hàm lượng đạm thô theo từng giai đoạn sinh lý. Đối với lợn nái chửa, nhu cầu dinh dưỡng đạt mức NLTĐ 2.900 kcal/kg thức ăn và đạm thô 13% (Trần Thanh Vân và cs, 2017). Đối với lợn nái nuôi con, nhu cầu đạt mức NLTĐ 3.100 kcal/kg, đạm thô 15%, canxi 0,9 - 1,0%, photpho 0,7% (Trần Văn Phùng và cs, 2004).
  • Khung lý thuyết bệnh học sản khoa: Phân loại các thể viêm tử cung (viêm nội mạc tử cung Endometritis, viêm cơ tử cung Myometritis puerperalis, viêm tương mạc tử cung Perimetritis puerperalis theo Trần Tiến Dũng và cs, 2002; Nguyễn Văn Thanh, 2003); bệnh lý viêm vú (Mastitis theo Trương Lăng, 2000; Ngô Nhật Thắng, 2006); hội chứng mất sữa (Agalactiae theo Nguyễn Xuân Bình, 2005) và hội chứng bại liệt sau đẻ do tổn thương thần kinh hoặc hạ canxi huyết.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra và hồi cứu: Thu thập số liệu thứ cấp từ ban quản lý, cán bộ kỹ thuật trang trại về cơ cấu đàn lợn từ năm 2019 đến tháng 12/2021, cơ sở hạ tầng, lịch tiêm phòng và lịch sát trùng.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Quan sát trực tiếp thể trạng đàn nái hàng ngày (theo 3 ca: sáng, trưa, chiều), kiểm tra phát hiện lợn động dục lại (lốc), lợn bỏ ăn, sốt, đau chân, sảy thai hoặc các biểu hiện bất thường tại cơ quan sinh dục và tuyến vú.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và thao tác kỹ thuật: Trực tiếp tham gia đỡ đẻ cho 301 lượt lợn nái; thực hiện kỹ thuật chăm sóc lợn con (cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, thiến lợn đực, tập ăn); thực hiện các liệu trình phòng bệnh bằng vắc xin, hóa dược và phác đồ điều trị bệnh sản khoa theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Phương pháp thống kê: Số liệu theo dõi được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel theo các công thức xác suất thống kê cơ bản:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\text{Số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh (con)}}{\text{Số con điều trị (con)}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng phần

Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chính theo bố cục học thuật chuẩn:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh sản khoa tại các trang trại liên kết công nghiệp. Xác lập 3 mục tiêu cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trình bày đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Đồng Hỷ (diện tích 427,73 km², dân số 90.709 người, nhiệt độ trung bình 23,4°C, độ ẩm 85,1%, lượng mưa 2.500 mm/năm). Trại lợn Tiếp Sen có tổng diện tích khoảng 5 ha, chuồng trại khép kín tự động gồm 2 khu chính (khu phối giống và khu hậu bị) với quy mô trên 1.200 lợn nái, trang bị hệ thống quạt hút, giàn làm mát, đèn sưởi úm con và hệ thống xử lý chất thải biogas. Cơ cấu nhân lực gồm 1 chủ trại, 3 kỹ thuật trại, 3 kỹ sư CP, 1 quản lý kỹ thuật, 19 công nhân chuồng nái (8 chuồng bầu, 11 chuồng đẻ), 7 công nhân hậu bị, 4 sinh viên thực tập và nhân viên phụ trợ.
  • Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng: Tổng kết tiêu chuẩn chọn giống hậu bị (>80 kg, 12-16 vú, âm môn hình quả đào), thời điểm phối giống lứa đầu ở lợn ngoại (6-8 tháng tuổi, đạt 65-80 kg trở lên). Quy định mức cám công nghiệp cho nái chửa gồm cám 566SF (giai đoạn chửa kỳ I và kỳ II đến 100 ngày) và 567SF (từ ngày 100 đến 114). Quy định khẩu phần ăn giảm dần trước khi đẻ 4 ngày (từ 3,5 kg xuống 1,5 kg ở nái cơ bản; 2,5 kg xuống 1,0 kg ở nái hậu bị) và tăng dần sau khi đẻ từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 5 (đạt 5,0 - 6,0 kg/ngày). Quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh qua các mốc 1-3 ngày, 3-4 ngày, 4-5 ngày, 4-6 ngày, 10-21 ngày, 21-25 ngày (cai sữa) và 28-35 ngày tuổi.
  • Tổng quan bệnh học và nghiên cứu liên quan: Phân tích cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thắng, Đặng Vũ Bình, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Như Pho, Nguyễn Xuân Bình, Nguyễn Hoài Nam) cùng các nghiên cứu quốc tế (Jan Gordon, Andrew Gresham, Madec, Wrathall) về bệnh lý đường sinh sản và các can thiệp thú y.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn lợn nái sinh sản; thời gian từ ngày 19/06/2021 đến 26/12/2021 tại trại Tiếp Sen. Thiết lập danh mục các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn, năng suất sinh sản, lịch trình sát trùng, lịch trình vắc xin và hiệu quả phác đồ điều trị 4 nhóm bệnh sản khoa.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày chi tiết toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được trong 6 tháng thực tập:

  • Cơ cấu đàn qua giai đoạn 2019 - 12/2021: Tổng quy mô đàn tăng từ 14.450 con (năm 2019) lên 15.138 con (năm 2020) và 15.825 con (tháng 12/2021). Trong đó lợn nái sinh sản tăng từ 1.100 con (7,61%) lên 1.200 con (7,58%), lợn đực giống từ 20 con lên 25 con, lợn hậu bị từ 130 con lên 200 con và lợn con từ 13.200 con lên 14.400 con.
  • Quy mô chăm sóc trực tiếp: Theo dõi trực tiếp 301 lợn nái sinh sản gồm 108 nái Yorkshire (35,88%), 107 nái Landrace (35,55%) và 86 nái Duroc (28,57%). Tổng số lợn con sinh ra là 3.660 con, số lợn con nuôi sống đến cai sữa là 3.550 con.
  • Theo dõi năng suất sinh sản: Trong 301 ca đẻ, có 290 nái đẻ bình thường (96,35%) và 11 nái đẻ khó phải can thiệp bằng tay hoặc dụng cụ (3,65%), tập trung chủ yếu ở nái lứa đầu hoặc nái quá béo, thai nghịch ngôi, thai quá lớn.
  • Công tác vệ sinh thú y và phòng bệnh: Hoàn thành 100% kế hoạch khử trùng với 720 lần phun sát trùng chuồng (nồng độ 1/300), 360 lần xả vôi đường đi, 360 lần xịt gầm dội vôi, 58 lần tổng vệ sinh chuồng và 180 lần tắm sát trùng; nguồn nước uống được khử trùng bằng Clo ở nồng độ 35 ppm.
  • Thực hiện lịch tiêm phòng: Đạt tỷ lệ 100% đối với các loại thuốc và vắc xin: Nova Fe + B12 (410 con lợn con 2 ngày tuổi), Diacoxin 5% phòng cầu trùng (410 con lợn con 3 ngày tuổi), Hyogen phòng suyễn (356 con lợn con 14 ngày tuổi), Crico plex phòng còi cọc (575 con lợn con 21 ngày tuổi), Coglapest phòng dịch tả (898 con lợn con 21 ngày tuổi), Parvo phòng khô thai (53 nái hậu bị), Begonia phòng giả dại (36 nái hậu bị), Aftopor phòng lở mồm long móng (62 nái hậu bị). Đối với nái mang thai: tiêm Coglapest cho 341 nái lúc 10 tuần chửa và Aftopor cho 341 nái lúc 12 tuần chửa.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Theo dõi trên 301 nái, ghi nhận 27 lượt mắc bệnh (tỷ lệ mắc chung 8,97%), điều trị khỏi 20 ca (tỷ lệ khỏi chung 74,07%). Cụ thể:
    • Viêm tử cung: Mắc 9 con (2,99%), điều trị khỏi 8 con (88,89%). Phác đồ: Thụt rửa thuốc tím 1% (1-2 lần/ngày trong 2 ngày) kết hợp tiêm bắp Amoxinject LA (1 ml/15 kg thể trọng), Oxytocin hoặc Lutalyse (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng) trong 3-4 ngày.
    • Viêm vú: Mắc 6 con (1,99%), điều trị khỏi 5 con (83,33%). Phác đồ: Tiêm Amoxinject LA 15% (1 ml/15 kg thể trọng), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Glucoza (1 ml/10 kg thể trọng) liên tục 3-5 ngày.
    • Sót nhau: Mắc 5 con (1,66%), điều trị khỏi 3 con (60,00%). Phác đồ: Dùng Oxytocin hoặc Lutalyse (2 ml/con) kết hợp tiêm Hitamoxine (1 ml/15 kg thể trọng) trong 2 ngày.
    • Bại liệt sau đẻ: Mắc 7 con (2,33%), điều trị khỏi 4 con (57,14%). Can thiệp: Đảo trở lợn tránh hoại tử tỳ đè, bổ sung Mg-calcium, tiêm Vitamin B1, Strychnine, Canxi, Vitamin B12.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết kết quả đạt được về năng lực chuyên môn thực tế, xác nhận tính phù hợp của quy trình kỹ thuật tại trang trại và kiến nghị tiếp tục duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học.


Kết quả và đóng góp

Số liệu tổng hợp từ nghiên cứu thực tế

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn tại Trại lợn Tiếp Sen qua giai đoạn 2019 - 12/2021

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Tỷ lệ (%) Năm 2020 (con) T12/2021 (con) Tỷ lệ (%)
1 Lợn đực giống 20 0,14 23 25 0,16
2 Lợn nái sinh sản 1.100 7,61 1.150 1.200 7,58
3 Lợn hậu bị 130 0,90 165 200 1,26
4 Lợn con 13.200 91,35 13.800 14.400 91,00
Tổng Tính chung 14.450 100,00 15.138 15.825 100,00

Bảng 2: Kết quả theo dõi sinh sản trên đàn nái trực tiếp chăm sóc (tháng 7 - 12/2021)

Tháng Số nái theo dõi (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ thường (%) Đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
7/2021 50 48 96,00 2 4,00
8/2021 49 47 95,92 2 4,08
9/2021 49 46 93,88 3 6,12
10/2021 50 49 98,00 1 2,00
11/2021 52 50 96,15 2 3,85
12/2021 51 50 98,04 1 1,96
Tính chung 301 290 96,35 11 3,65

Bảng 3: Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh sản khoa trên đàn lợn nái

Tên bệnh Số nái theo dõi (con) Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số ca điều trị khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh viêm tử cung 301 9 2,99 8 88,89
Bệnh viêm vú 301 6 1,99 5 83,33
Bệnh sót nhau 301 5 1,66 3 60,00
Bệnh bại liệt sau đẻ 301 7 2,33 4 57,14
Tổng cộng 301 27 8,97 20 74,07

Giải pháp và bài học kinh nghiệm tác giả đề xuất

  • Kỹ thuật quản lý phối giống và đỡ đẻ: Ghi chép chính xác ngày phối giống để tính toán ngày đẻ dự kiến, chuẩn bị chuồng đẻ (sát trùng và để trống 3-5 ngày), chuẩn bị ô úm lợn con (kích thước 1,2 m x 1,5 m). Trong quá trình đỡ đẻ, không để lợn tự đẻ đơn độc; thao tác can thiệp đẻ khó phải vô trùng, cắt ngắn móng tay, thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương, xây xát niêm mạc âm đạo và tử cung.
  • Điều chỉnh khẩu phần ăn: Giảm khẩu phần thức ăn trước khi đẻ 4 ngày nhằm chống hiện tượng ép thai, đẻ khó và giảm nguy cơ căng tức sữa gây viêm vú sau đẻ. Tăng dần lượng thức ăn từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 5 sau đẻ để kích thích tiết sữa và tránh rối loạn tiêu hóa.
  • Biện pháp vệ sinh cách ly: Nhốt lợn con vào ô úm khi tắm rửa cho nái mẹ, chờ sàn khô hoàn toàn mới thả lợn con ra ngoài để ngăn ngừa triệt để bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Tác giả đã trực tiếp kiểm chứng và thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái công nghiệp quy mô lớn tại địa bàn Thái Nguyên; cung cấp bộ dữ liệu thực tế về tỷ lệ đẻ khó (3,65%), cơ cấu bệnh sản khoa (viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 2,99%) và kiểm chứng hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp hộ lý, trợ sức (đạt tỷ lệ khỏi 88,89% đối với viêm tử cung và 83,33% đối với viêm vú).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thời gian theo dõi thực địa gói gọn trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12/2021), chưa bao quát toàn diện sự biến thiên dịch bệnh và năng suất sinh sản qua tất cả các mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa xuân - hè).
    • Nghiên cứu thực hiện tại một trang trại duy nhất (Trại Tiếp Sen), số lượng ca bệnh ở một số thể bệnh như sót nhau (5 ca) và bại liệt (7 ca) còn ít, mang tính cục bộ theo điều kiện quản lý riêng của trại.
    • Các chẩn đoán bệnh sản khoa chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh phân lập định danh vi khuẩn hoặc kháng sinh đồ chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp để đánh giá tuổi thọ kinh tế và tỷ lệ loại thải dài hạn.
    • Mở rộng nghiên cứu phân lập căn nguyên vi khuẩn gây viêm tử cung, viêm vú tại trại để xây dựng kháng sinh đồ định kỳ, hạn chế nguy cơ kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Nguồn tư liệu tham khảo thực tế về phương pháp thu thập chỉ tiêu sinh sản, cách bố trí thí nghiệm thực địa và quy trình xử lý số liệu sản khoa gia súc.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn:
    • Bảng định mức khối lượng cám 566SF và 567SF chi tiết theo tuần mang thai và các ngày trước/sau đẻ.
    • Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho từng lứa tuổi (lợn con, lợn hậu bị, lợn nái chửa) với tên thương phẩm, liều lượng và đường đưa thuốc rõ ràng.
    • Phác đồ can thiệp điều trị từng bệnh sản khoa (liều lượng Amoxinject LA, Oxytocin, Lutalyse, nồng độ thuốc tím 1% thụt rửa tử cung).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên quy mô bao nhiêu lợn nái và gồm những giống nào?
Nghiên cứu được thực hiện trực tiếp trên 301 lượt lợn nái sinh sản tại trại Tiếp Sen trong thời gian từ tháng 7 đến tháng 12/2021, bao gồm 3 giống: Yorkshire (108 con, chiếm 35,88%), Landrace (107 con, chiếm 35,55%) và Duroc (86 con, chiếm 28,57%).

2. Quy định khẩu phần thức ăn cho lợn nái cơ bản trong giai đoạn cận sinh và sau khi đẻ như thế nào?
Trước khi đẻ: Ngày thứ 4 trước đẻ ăn 3,5 kg; ngày thứ 3 ăn 3,0 kg; ngày thứ 2 ăn 2,5 kg; ngày thứ 1 ăn 2,0 kg; ngày đẻ ăn 1,5 kg (hoặc cho ăn cháo loãng). Sau khi đẻ: Ngày 1 ăn 2,5 kg; ngày 2 ăn 3,5 kg; ngày 3 ăn 4,5 kg; ngày 4 ăn 5,5 kg; từ ngày thứ 5 trở đi cho ăn 6,0 kg/ngày (chia 3 bữa: sáng, chiều, tối).

3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái mang thai tại cơ sở gồm những loại vắc xin nào?
Lợn nái mang thai được tiêm phòng 2 loại vắc xin chính: Vắc xin Coglapest phòng dịch tả lợn lúc 10 tuần chửa (tiêm bắp liều 2 ml/con) và vắc xin Aftopor phòng bệnh lở mồm long móng lúc 12 tuần chửa (tiêm bắp liều 2 ml/con).

4. Trong 4 bệnh sản khoa được theo dõi, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và hiệu quả điều trị của từng bệnh ra sao?
Bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất là 2,99% (9/301 con) với tỷ lệ điều trị khỏi đạt 88,89% (8/9 con). Bệnh bại liệt sau đẻ có tỷ lệ mắc 2,33% (7 con), chữa khỏi 57,14% (4 con). Bệnh viêm vú có tỷ lệ mắc 1,99% (6 con), chữa khỏi 83,33% (5 con). Bệnh sót nhau có tỷ lệ mắc 1,66% (5 con), chữa khỏi 60,00% (3 con).

5. Lịch khử trùng và xử lý nước sinh hoạt tại trang trại Tiếp Sen được thực hiện với các thông số kỹ thuật nào?
Thuốc sát trùng phun bên trong chuồng nuôi được pha ở nồng độ 1/300, phun khu vực bên ngoài chuồng ở nồng độ 1/3500. Nguồn nước cấp được xử lý khử trùng bằng Clo trong bể lắng lớn đạt nồng độ 35 ppm trước khi đưa vào hệ thống cấp nước chuồng trại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Quang đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết quy trình chăn nuôi đàn lợn nái sinh sản quy mô 301 con tại Trại lợn Tiếp Sen (liên kết Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma). Tác giả đã hoàn thành việc theo dõi các chỉ tiêu sinh sản, ghi nhận tỷ lệ đẻ bình thường đạt 96,35%, đồng thời thực hiện 100% khối lượng công việc tiêm phòng vắc xin và sát trùng chuồng trại theo kế hoạch. Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa được áp dụng đúng kỹ thuật chuyên môn thú y, mang lại hiệu quả chữa khỏi đạt 88,89% đối với viêm tử cung và 83,33% đối với viêm vú, cung cấp nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị cho thực tiễn chăn nuôi lợn nái công nghiệp.