Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thực phẩm chất lượng cao cho xã hội, tạo nguồn thu nhập cho người sản xuất, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, việc chăn nuôi lợn thịt giống ngoại tại nước ta chịu ảnh hưởng lớn bởi điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều, làm gia tăng nguy cơ bùng phát và lây lan dịch bệnh. Bên cạnh điều kiện tự nhiên, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý thú y là những yếu tố quyết định trực tiếp đến năng suất, phẩm chất thịt và hiệu quả kinh tế của trang trại.

Để giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác chăn nuôi lợn thịt quy mô tập trung, khóa luận tốt nghiệp ngành Thú y của sinh viên Nguyễn Tiến Hoàng (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của GS.TS. Nguyễn Thị Kim Lan) đã tiến hành đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn thịt tại trang trại sinh thái Thanh Xuân, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên".

Mục đích và yêu cầu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục đích nghiên cứu:

    • Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt theo từng giai đoạn phát triển.
    • Xác định và áp dụng đúng các loại thức ăn, khẩu phần dinh dưỡng và phương thức cho ăn phù hợp với sinh trưởng của đàn lợn thịt thương phẩm.
    • Nhận diện các hội chứng bệnh phổ biến xảy ra trên đàn lợn thịt tại cơ sở; xây dựng và thực nghiệm các phác đồ phòng, trị bệnh đạt hiệu quả cao.
  2. Yêu cầu nghiên cứu:

    • Đánh giá tổng quan tình hình chăn nuôi, cơ cấu đàn và cơ sở vật chất kỹ thuật của trang trại qua các năm.
    • Xác định tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến (viêm phổi, tiêu chảy, viêm khớp) trên đàn lợn thịt theo mùa và lứa tuổi.
    • Trực tiếp thực hiện và đánh giá hiệu quả của quy trình vệ sinh sát trùng, lịch tiêm phòng vắc xin và các phác đồ dùng thuốc điều trị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai 3 máu (Yorkshire × Landrace × Duroc) được nuôi dưỡng tập trung.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại sinh thái Thanh Xuân, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên (quy mô trang trại rộng 4 ha, trong đó 2,5 ha dành cho khu chăn nuôi khép kín, 1 ha ao cá và 0,5 ha công trình phụ trợ).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/5/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và bệnh học thú y:

  • Cơ sở sinh lý sinh trưởng và phẩm chất thịt: Vận dụng các quy luật sinh trưởng không đồng đều theo giai đoạn của gia súc (xương phát triển trước, kế tiếp là mô cơ/nạc và cuối cùng là mô mỡ); cơ sở di truyền và ưu thế lai của tổ hợp lợn 3 giống ngoại nhằm tối ưu hóa tăng khối lượng và tỷ lệ nạc (dẫn liệu từ Đặng Hoàng Biên, 2016; Trịnh Hồng Sơn, 2014; Trần Văn Phùng và cs., 2004).
  • Bệnh học truyền nhiễm và nội khoa thú y: Khung lý thuyết về hội chứng viêm phổi – suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp các vi khuẩn kế phát (Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida); hội chứng tiêu chảy do mất cân bằng vi sinh đường ruột và vi khuẩn gây bệnh (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens) cùng các chủng virus đường ruột (TGE, PED, Rotavirus); bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis (kế thừa các công trình của Phạm Sỹ Lăng, Lê Văn Năm, Sa Đình Chiến, Cù Hữu Phú, Nghiêm Thị Anh Đào, Anton A. và cs.).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thu thập số liệu bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và chăn nuôi: Khảo sát hồ sơ lưu trữ, sổ sách theo dõi đàn của trang trại giai đoạn 2016 – 2018 để thống kê quy mô đàn và sản lượng xuất chuồng.
  • Phương pháp theo dõi thực nghiệm lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 02 lứa lợn nuôi thịt (tổng số 1.201 con). Hằng ngày quan sát trạng thái thể chất, hoạt động ăn uống, phân loại lợn ốm, kiểm tra triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng của các hội chứng bệnh đường hô hấp, tiêu hóa và vận động.
  • Phương pháp thực hành thú y và điều trị thực nghiệm: Triển khai các biện pháp an toàn sinh học (vệ sinh cơ giới, sát trùng chuồng trại bằng Omnicide, khử trùng nước uống bằng Clorin); thực hiện quy trình tiêm vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm; áp dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc bổ trợ và ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh.
  • Phương pháp đánh giá năng suất: Theo dõi tỷ lệ nuôi sống (đầu con lúc nhập chuồng so với lúc xuất chuồng), cân khối lượng định kỳ và khối lượng lúc xuất bán qua phiếu cân.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện để tính toán các tỷ lệ phần trăm (mắc bệnh, khỏi bệnh, nuôi sống) và giá trị trung bình khối lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn ngoại thương phẩm trong bối cảnh nhu cầu thực phẩm chất lượng cao ngày càng tăng. Nêu bật tầm quan trọng của việc hoàn thiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý dịch bệnh tại các trang trại tập trung trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại miền Bắc Việt Nam. Xác định mục tiêu, yêu cầu và phạm vi thực hiện của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý, điều kiện khí hậu đặc trưng của huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên (vùng nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, nhiệt độ biến động); cơ cấu tổ chức trang trại gồm 40 cán bộ nhân viên (7 lao động gián tiếp, 33 lao động trực tiếp gồm 5 kỹ sư và 28 công nhân); hệ thống chuồng trại khép kín với 4 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu (1.020 ô), 6 chuồng lợn thịt (công suất 700 con/chuồng), chuồng hậu bị, cai sữa và chuồng đực giống.
  • Tổng quan đặc điểm sinh trưởng và năng suất thịt: Tổng hợp quy luật phát triển các cơ quan, mức độ ưu tiên dinh dưỡng của cơ thể lợn; các nhân tố ảnh hưởng như phẩm giống, chế độ dinh dưỡng (cho ăn tự do so với hạn chế), vi khí hậu chuồng nuôi.
  • Tổng quan bệnh học: Phân tích nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng, bệnh tích, biện pháp phòng bệnh (vệ sinh, an toàn sinh học, vắc xin, probiotic) và phác đồ điều trị cho 3 bệnh phổ biến: bệnh suyễn lợn (viêm phổi), hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp do vi khuẩn.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm luận các nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm vi khuẩn, tình trạng kháng kháng sinh của các chủng E. coli, Salmonella, S. suis, M. hyopneumoniae tại Việt Nam và trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Thanh Xuân từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019. Quy định chi tiết nội dung công việc thực hiện gồm: đánh giá tình hình chăn nuôi; quy trình chăm sóc nuôi dưỡng; quy trình vệ sinh tiêu độc; chẩn đoán và điều trị bệnh; tham gia công tác xuất bán và xử lý chuồng trại. Thiết lập công thức tính các chỉ tiêu:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô phát triển qua 3 năm (2016 – 2018): Đàn lợn thịt tăng trưởng đều đặn từ 3.830 con (379.170 kg xuất chuồng năm 2016) lên 4.020 con (406.020 kg năm 2017) và đạt 4.340 con (442.680 kg năm 2018).
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng hệ thống chuồng kín có giàn mát điều hòa nhiệt độ mùa hè và đèn hồng ngoại sưởi ấm mùa đông; nền chuồng bê tông dốc 1,5 – 2%; sử dụng máng ăn tự động hình nón (sức chứa 80 kg) và hệ thống vòi uống nước tự động. Quy trình thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của công ty CP và De Heus (các mã: 550PF, CP951, 3840s, 3840, 3520); kỹ thuật chuyển đổi cám thực hiện trong 9 ngày theo tỷ lệ cám cũ:cám mới là 3:1 (3 ngày), 1:1 (3 ngày), 1:3 (3 ngày).
  • Công tác vệ sinh phòng bệnh: Áp dụng nguyên tắc "Cùng vào – cùng ra" (All-in - All-out), để trống chuồng 7 – 10 ngày để tiêu độc, quét vôi giữa các lứa nuôi. Thực hiện 31/32 lần rắc vôi bột quanh chuồng (đạt 96,88%) và 124/125 lần phun sát trùng chuồng trại, dụng cụ (đạt 99,20%). Sử dụng thuốc sát trùng Omnicide nồng độ 1/3.200 cho chuồng nuôi, 1/250 cho xe vận chuyển và sát trùng tắm; xử lý nước uống bằng Clorin nồng độ 1/400.
  • Thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin: Tiêm bắp đầy đủ các loại vắc xin cho 100% đàn lợn theo các tuần tuổi quy định: tuần 4 (PRRS + Circo), tuần 6 (Suyễn Myco + Dịch tả lợn SFV lần 1), tuần 8 (Giả dại AD + Lở mồm long móng FMD lần 1), tuần 9 (Dịch tả lợn SFV lần 2), tuần 12 (Lở mồm long móng FMD lần 2). Toàn bộ 1.201 con sau tiêm đều an toàn, không có phản ứng phụ bất thường.
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Khảo sát lâm sàng trên 2 lứa lợn (Lứa 1: 601 con nuôi vào mùa đông, lợn lớn 80 – 90 kg; Lứa 2: 600 con nuôi vào mùa xuân, lợn con mới nhập đàn):
    • Tỷ lệ mắc bệnh: Ở lứa 1, tỷ lệ mắc viêm phổi là 7,48% (45 con), tiêu chảy 0,83% (5 con), viêm khớp 0,66% (4 con). Ở lứa 2, tỷ lệ mắc tăng cao hơn do lợn nhỏ và thời tiết chuyển mùa: viêm phổi 32,50% (195 con), tiêu chảy 27,00% (162 con), viêm khớp 0,33% (2 con).
    • Phác đồ điều trị:
      • Viêm phổi: Tiêm bắp Nova-Gentylo (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liên tục 3 – 5 ngày), hiệu quả điều trị đạt 88,88% (lứa 1) và 94,87% (lứa 2), tính chung 2 lứa đạt 93,75% (khỏi 225/240 con).
      • Tiêu chảy: Tiêm bắp MD-Nor100 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, trong 3 ngày), kết hợp cho uống MD-Nor 50% (1 g/60 kg thể trọng), hiệu quả điều trị đạt 80,00% (lứa 1) và 97,50% (lứa 2), tính chung 2 lứa đạt 96,96% (khỏi 160/165 con).
      • Viêm khớp: Tiêm bắp Amoxinject LA (1 ml/15 kg thể trọng, 3 – 5 lần, mỗi lần cách nhau 1 ngày), tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% ở cả 2 lứa (khỏi 6/6 con).
  • Kết quả năng suất chăn nuôi: Nuôi dưỡng 1.201 con thuộc 2 lứa, số lượng xuất chuồng đạt 1.176 con, tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 97,91%. Khối lượng ban đầu bình quân khi đưa vào nuôi thịt là 5,50 kg/con; sau 175 ngày nuôi, khối lượng xuất chuồng trung bình đạt 115,22 kg/con.
  • Quy trình xuất bán lợn: Phân loại lợn đạt từ 115 kg trở lên xuất khẩu sang Trung Quốc, phần còn lại tiêu thụ nội địa, loại thải lợn lỗi tật (thoát vị, chấn thương). Tổng số lợn tác giả trực tiếp tham gia xuất bán qua 4 đợt là 1.849 con với khối lượng trung bình 109,53 kg/con.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ khối lượng công việc chăm sóc nuôi dưỡng, tỷ lệ thực hiện chỉ tiêu thú y, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh trên đàn lợn. Đưa ra các kiến nghị kỹ thuật đối với trang trại và đề xuất phối hợp đào tạo thực hành đối với nhà trường.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực nghiệm toàn diện về kết quả chăm sóc nuôi dưỡng, công tác thú y phòng bệnh và hiệu quả điều trị bệnh trên đàn lợn thịt thương phẩm tại trang trại:

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu kỹ thuật chính của đàn lợn nghiên cứu

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Lứa 1 (Mùa đông) Lứa 2 (Mùa xuân) Tổng hợp cả 2 lứa
Quy mô theo dõi Con 601 600 1.201
Số lợn xuất chuồng Con - - 1.176
Tỷ lệ nuôi sống % - - 97,91
Khối lượng bắt đầu nuôi kg/con - - 5,50
Khối lượng xuất chuồng (sau 175 ngày) kg/con - - 115,22
Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin % 100 100 100
Mắc bệnh viêm phổi Con (%) 45 (7,48%) 195 (32,50%) 240 (19,98%)
- Tỷ lệ điều trị khỏi (Nova-Gentylo) % 88,88 94,87 93,75
Mắc hội chứng tiêu chảy Con (%) 5 (0,83%) 162 (27,00%) 167 (13,90%)
- Tỷ lệ điều trị khỏi (MD-Nor100 + MD-Nor 50%) % 80,00 97,50 96,96
Mắc bệnh viêm khớp Con (%) 4 (0,66%) 2 (0,33%) 6 (0,50%)
- Tỷ lệ điều trị khỏi (Amoxinject LA) % 100,00 100,00 100,00
Tổng số ca điều trị / Khỏi bệnh Con 54 / 48 357 / 343 411 / 391
- Hiệu lực điều trị chung % 88,88 96,07 95,13

Các giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Đối với cơ sở chăn nuôi:
    • Tăng cường kiểm soát an toàn sinh học, duy trì nghiêm ngặt chế độ vệ sinh sát trùng định kỳ trong và xung quanh khu vực chuồng nuôi; tuân thủ thời gian để trống chuồng từ 7 – 10 ngày để cắt đứt mầm bệnh.
    • Chú trọng công tác chăm sóc, giữ ấm và thông gió hợp lý trong các giai đoạn chuyển mùa hoặc khi mới tiếp nhận đàn lợn con nhằm hạn chế tối đa tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy và viêm phổi.
    • Duy trì việc kiểm tra lâm sàng hàng ngày để phát hiện sớm cá thể bệnh, kịp thời cách ly xuống ô bệnh cuối chuồng nhằm tránh lây nhiễm chéo.
  • Đối với cơ sở đào tạo (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên): Tiếp tục duy trì và mở rộng chương trình thực tập tốt nghiệp thực địa tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp nhằm giúp sinh viên củng cố kỹ năng chuyên môn, thành thạo thao tác chẩn đoán và điều trị thực tế.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về đáp ứng lâm sàng của đàn lợn 3 giống ngoại đối với các phác đồ điều trị kháng sinh cụ thể (Nova-Gentylo, MD-Nor100, Amoxinject LA) trong điều kiện trang trại kín tại miền Bắc.
  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chuyển đổi thức ăn (9 ngày theo các tỷ lệ 3:1, 1:1, 1:3) giúp hạn chế tối đa tình trạng rối loạn tiêu hóa khi chuyển đổi giai đoạn sinh trưởng của lợn thịt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trang trại sinh thái Thanh Xuân, Hưng Yên) trong khoảng thời gian 6 tháng, do đó số liệu về dịch bệnh chủ yếu phản ánh tính chất mùa vụ của mùa đông và mùa xuân.
    • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, xét nghiệm kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm hoặc phản ứng PCR) đối với từng cá thể mắc bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát dịch tễ học và theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng của đàn lợn thịt qua các mùa khác trong năm (mùa hè và mùa thu) để có đánh giá toàn diện về ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm cao.
    • Thực hiện kiểm tra định kỳ tính mẫn cảm và tình trạng kháng thuốc của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại (E. coli, Salmonella, Mycoplasma, Streptococcus) nhằm chủ động điều chỉnh phác đồ kháng sinh đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và hoạt động chuyên môn sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu cung cấp quy trình chi tiết về kỹ thuật quản lý tiểu khí hậu chuồng kín (vận hành giàn mát, quạt hút, đèn hồng ngoại), quy trình chuyển cám và biểu mẫu theo dõi đàn lợn thịt thương phẩm.
  • Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại: Tham khảo trực tiếp lịch phòng bệnh bằng vắc xin 5 giai đoạn (từ tuần tuổi thứ 4 đến tuần tuổi thứ 12) cùng các phác đồ điều trị đặc hiệu đối với bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp trên đàn lợn thịt.
  • Cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và lớn: Ứng dụng quy trình an toàn sinh học "Cùng vào – cùng ra", quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại trước và sau khi xuất bán đàn gia súc.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trang trại Thanh Xuân được phân bố theo các tuần tuổi như thế nào?
Trả lời: Đàn lợn được tiêm phòng định kỳ bằng đường tiêm bắp theo 5 mốc thời gian: tuần thứ 4 (vắc xin PRRS nhược độc 1 ml + Circo vô hoạt 2 ml), tuần thứ 6 (vắc xin Suyễn nhược độc 1 ml + Dịch tả lợn cổ điển lần 1 nhược độc 2 ml), tuần thứ 8 (vắc xin Giả dại vô hoạt 2 ml + Lở mồm long móng lần 1 vô hoạt 2 ml), tuần thứ 9 (vắc xin Dịch tả lợn cổ điển lần 2 nhược độc 2 ml) và tuần thứ 12 (vắc xin Lở mồm long móng lần 2 vô hoạt 2 ml).

2. Quy trình chuyển đổi thức ăn giữa hai giai đoạn sinh trưởng của lợn tại trại được thực hiện ra sao?
Trả lời: Quá trình chuyển cám diễn ra trong 9 ngày liên tục theo tỷ lệ trộn cám cũ : cám mới lần lượt là: 3 ngày đầu trộn theo tỷ lệ 3:1; 3 ngày tiếp theo trộn theo tỷ lệ 1:1; 3 ngày cuối trộn theo tỷ lệ 1:3 trước khi chuyển hẳn sang thức ăn mới nhằm giúp đường tiêu hóa của lợn thích nghi dần, hạn chế tiêu chảy.

3. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy và kết quả đạt được trên đàn lợn theo dõi là gì?
Trả lời: Phác đồ áp dụng gồm: tiêm bắp MD-Nor100 liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày liên tục, đồng thời pha nước uống MD-Nor 50% với liều 1 g/60 kg thể trọng cho những cá thể nặng kết hợp cách ly ô riêng. Phác đồ đã điều trị cho 165 ca mắc tiêu chảy ở cả 2 lứa với 160 ca khỏi bệnh, đạt tỷ lệ điều trị thành công 96,96%.

4. Vì sao có sự chênh lệch lớn về tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi và tiêu chảy giữa Lứa 1 và Lứa 2?
Trả lời: Ở Lứa 1 (mùa đông), đàn lợn tiếp nhận theo dõi đã lớn, khối lượng trung bình từ 80 – 90 kg nên sức đề kháng cao, tỷ lệ mắc viêm phổi chỉ là 7,48% và tiêu chảy 0,83%. Ở Lứa 2 (mùa xuân), lợn mới nhập đàn còn nhỏ, sức đề kháng chưa hoàn thiện kết hợp với việc thay đổi môi trường, thức ăn và độ ẩm mùa xuân khiến mầm bệnh dễ xâm nhập, làm tỷ lệ viêm phổi tăng lên 32,50% và tiêu chảy lên 27,00%.

5. Kết quả tăng khối lượng và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt 3 máu đạt mức nào sau chu kỳ nuôi?
Trả lời: Khối lượng bình quân của đàn lợn khi bắt đầu đưa vào nuôi thịt là 5,50 kg/con. Sau 175 ngày chăm sóc nuôi dưỡng, khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 115,22 kg/con, với tỷ lệ nuôi sống đạt 97,91% (1.176 con xuất chuồng trên tổng số 1.201 con nuôi).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tiến Hoàng đã phản ánh đầy đủ và chi tiết việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch tễ trên đàn lợn thịt thương phẩm 3 máu tại trang trại sinh thái Thanh Xuân trong giai đoạn 2018 – 2019. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc kết hợp đồng bộ giữa hệ thống chuồng kín, quy trình chuyển cám khoa học, an toàn sinh học nghiêm ngặt và lịch tiêm phòng đầy đủ đã giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống 97,91% và khối lượng xuất chuồng bình quân 115,22 kg/con sau 175 ngày. Bên cạnh đó, các phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp, tiêu hóa và viêm khớp được áp dụng đều mang lại hiệu lực chữa khỏi cao (từ 93,75% đến 100%), đóng góp những số liệu thực tế hữu ích cho công tác quản trị thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp.