Giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại Tà Long, Đakrông, Quảng Trị

Tài liệu nghiên cứu cơ sở lý luận, thực tiễn và các giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã Tà Long, huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2009

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ BẢN ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. TRÊN THẾ GIỚI

1.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của quy hoạch sử dụng đất

1.1.2. Các nghiên cứu có liên quan đến phương pháp quy hoạch sử dụng đất cấp địa phương

1.1.3. Những nghiên cứu liên quan đến QHSDĐ cấp vi mô có sự tham gia của người dân

1.1.4. Phát triển công nghệ có sự tham gia

1.1.5. Các nghiên cứu về sử dụng đất

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch sử dụng đất bền vững xã Tà Long Đakrông

Quy hoạch sử dụng đất bền vững là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của một địa phương, đặc biệt tại các xã miền núi như Tà Long. Đây không chỉ là việc phân bổ các loại đất cho từng mục đích cụ thể mà còn là một quá trình chiến lược, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu của quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã Tà Long, Đakrông là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên đất, đảm bảo an ninh lương thực, tạo ra sinh kế bền vững cho người dân, đồng thời thực hiện tốt công tác bảo vệ môi trường Tà Long. Quá trình này phải dựa trên cơ sở khoa học, phân tích kỹ lưỡng điều kiện tự nhiên, tiềm năng đất đai và thực trạng kinh tế - xã hội. Theo nghiên cứu của Vũ Đức Bình (2009), quy hoạch cấp xã là cầu nối quan trọng giữa định hướng vĩ mô của nhà nước và nhu cầu vi mô của cộng đồng. Nó cụ thể hóa kế hoạch sử dụng đất huyện Đakrông, chuyển các mục tiêu chiến lược thành những hoạt động thực tiễn tại thôn bản, giúp người dân tham gia trực tiếp vào việc quyết định tương lai của chính mảnh đất họ đang sinh sống và canh tác. Một bản quy hoạch tốt sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội xã Tà Long, góp phần xây dựng quy hoạch nông thôn mới và tăng cường khả năng thích ứng biến đổi khí hậu.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản lý đất đai bền vững

Theo định nghĩa của Ủy ban quốc tế về môi trường và phát triển (WCED), phát triển bền vững là "sự phát triển nhằm thoả mãn mọi nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến những khả năng phát triển để thoả mãn mọi nhu cầu của những thế hệ tiếp theo". Áp dụng vào quản lý đất đai, sử dụng đất bền vững phải đồng thời duy trì hoặc nâng cao sản xuất, giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tiềm năng tài nguyên và ngăn chặn thoái hóa đất. Vai trò của nó là vô cùng quan trọng: đảm bảo an ninh lương thực, tạo việc làm, nâng cao thu nhập, bảo vệ đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái. Một hệ thống sử dụng đất bền vững sẽ giúp xã Tà Long khai thác hiệu quả đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp và các loại đất khác mà không gây suy thoái tài nguyên.

1.2. Cơ sở pháp lý từ chính sách đất đai đến định hướng địa phương

Công tác quy hoạch sử dụng đất tại Tà Long được thực hiện trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ. Nền tảng là các chính sách đất đai của Nhà nước, điển hình là Luật Đất đai 2003 (tại thời điểm nghiên cứu) và Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004. Các văn bản này khẳng định vai trò của cấp xã trong việc lập quy hoạch, giao đất, cho thuê đất. Các nghị định như 64/CP, 02/CP, và 163/1999/NĐ-CP đã tạo động lực mạnh mẽ, khuyến khích người dân nhận đất, nhận rừng để phát triển sản xuất. Hiện nay, với sự ra đời của Luật Đất đai 2024, các nguyên tắc về quy hoạch bền vững, công khai, minh bạch và có sự tham gia của người dân càng được nhấn mạnh, tạo hành lang pháp lý vững chắc hơn cho UBND huyện Đakrông và chính quyền xã triển khai hiệu quả công tác này.

II. Những thách thức trong quy hoạch sử dụng đất tại xã Tà Long

Xã Tà Long, với đặc thù là một xã miền núi nằm trong vùng đệm Khu bảo tồn thiên nhiên Đakrông, phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý đất đai. Việc sử dụng đất hiện tại còn manh mún, thiếu quy hoạch đồng bộ, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa cao và tiềm ẩn nhiều nguy cơ về môi trường. Một trong những khó khăn lớn nhất là hệ thống canh tác còn lạc hậu, chủ yếu là du canh, nương rẫy, gây xói mòn và suy thoái đất nghiêm trọng. Người dân còn thiếu vốn, kiến thức khoa học kỹ thuật để chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất theo hướng sản xuất hàng hóa. Nghiên cứu của Vũ Đức Bình (2009) chỉ rõ, các phương án quy hoạch trước đây thường mang tính áp đặt từ trên xuống, không phản ánh đúng nguyện vọng và không khai thác được kinh nghiệm bản địa của người dân. Điều này làm giảm tính khả thi của quy hoạch, thậm chí gây ra phản ứng tiêu cực. Thêm vào đó, áp lực dân số gia tăng và nhu cầu đất sản xuất ngày càng lớn tạo ra mâu thuẫn giữa mục tiêu phát triển kinh tế và yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học của khu bảo tồn. Vấn đề thích ứng biến đổi khí hậu cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về một phương pháp quy hoạch linh hoạt và bền vững hơn.

2.1. Mâu thuẫn giữa sinh kế người dân và bảo tồn đa dạng sinh học

Là vùng đệm của Khu Bảo tồn thiên nhiên Đakrông, Tà Long có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ sinh thái rừng. Tuy nhiên, đời sống của phần lớn người dân, chủ yếu là đồng bào Vân Kiều và Pa Cô, phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên từ đất và rừng. Tập quán canh tác nương rẫy, khai thác lâm sản phụ tuy đáp ứng nhu cầu sinh kế trước mắt nhưng lại gây áp lực lên tài nguyên, làm suy giảm diện tích và chất lượng rừng, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Việc giải quyết hài hòa bài toán giữa đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân và bảo vệ nghiêm ngặt tài nguyên thiên nhiên là thách thức cốt lõi cho mọi phương án quy hoạch tại đây.

2.2. Tác động từ tập quán canh tác và hạn chế về khoa học kỹ thuật

Hệ thống canh tác truyền thống trên đất dốc thiếu các biện pháp bảo vệ đất đã dẫn đến tình trạng xói mòn, rửa trôi và thoái hóa đất ngày càng nghiêm trọng. Năng suất cây trồng thấp, bấp bênh, phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Người dân thiếu khả năng tiếp cận với các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao và các kỹ thuật canh tác tiên tiến như nông-lâm kết hợp, hệ thống SALT. Việc áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất còn rất hạn chế, việc chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất diễn ra chậm và thiếu định hướng, làm lãng phí tiềm năng của đất nông nghiệpđất lâm nghiệp.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất Tà Long có sự tham gia

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp quy hoạch từ trên xuống, nghiên cứu tại Tà Long đã tiên phong áp dụng cách tiếp cận từ dưới lên, lấy người dân làm trung tâm. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã Tà Long, Đakrông nhấn mạnh vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương. Người dân không còn là đối tượng bị động mà trở thành người trực tiếp tham gia vào toàn bộ quá trình: từ đánh giá hiện trạng, xác định vấn đề, đề xuất giải pháp đến lập kế hoạch và thực thi. Cách tiếp cận này giúp khai thác tối đa kiến thức bản địa, kinh nghiệm sản xuất lâu đời của người dân. Khi bản quy hoạch phản ánh đúng tâm tư, nguyện vọng và phù hợp với nguồn lực của cộng đồng, tính khả thi và mức độ tự giác thực hiện sẽ được nâng cao rõ rệt. Quá trình này được thực hiện thông qua việc tổ chức các buổi họp thôn, thảo luận nhóm, sử dụng các công cụ trực quan để mọi người dân, kể cả phụ nữ và người nghèo, đều có thể đóng góp ý kiến. Sự kết hợp giữa chuyên môn của cán bộ quy hoạch và sự am hiểu thực tiễn của người dân tạo ra một bản bản đồ quy hoạch xã Tà Long vừa khoa học, vừa gần gũi với cuộc sống, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội xã Tà Long một cách bền vững.

3.1. Áp dụng công cụ PRA Đánh giá nông thôn có sự tham gia

Phương pháp Đánh giá Nông thôn có sự tham gia (PRA) là công cụ cốt lõi được sử dụng. Các công cụ cụ thể bao gồm: Thảo luận nhóm để xác định các vấn đề chung; Sử dụng ma trận phân loại để người dân tự đánh giá và lựa chọn các loại cây trồng, vật nuôi phù hợp nhất; Vẽ sơ đồ, bản đồ cộng đồng để xác định ranh giới sử dụng đất hiện tại và nhu cầu trong tương lai; Thực hiện các lát cắt điều tra tuyến để phân tích hệ thống canh tác trên các dạng địa hình khác nhau. Những công cụ này giúp chuyển hóa các thông tin phức tạp thành dạng trực quan, dễ hiểu, tạo điều kiện cho mọi người cùng phân tích và ra quyết định.

3.2. Xây dựng sinh kế bền vững cho người dân thông qua quy hoạch

Mục tiêu cuối cùng của quy hoạch có sự tham gia là tạo ra sinh kế bền vững cho người dân. Bằng cách để người dân tự đề xuất các mô hình sản xuất phù hợp với điều kiện gia đình và thị trường, bản quy hoạch sẽ định hướng phát triển các mô hình đất nông nghiệp công nghệ cao, nông-lâm kết hợp, chăn nuôi gia súc. Các hoạt động này không chỉ tăng thu nhập mà còn giúp đa dạng hóa nguồn sống, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng, từ đó gián tiếp góp phần bảo vệ môi trường Tà Long và ổn định xã hội.

IV. Phân tích kỹ thuật và kinh tế trong quy hoạch sử dụng đất

Bên cạnh sự tham gia của cộng đồng, một bản quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã Tà Long, Đakrông phải dựa trên những phân tích khoa học vững chắc về kỹ thuật và kinh tế. Quá trình này bắt đầu bằng việc đánh giá chi tiết tiềm năng đất đai, phân loại đất theo mức độ thích nghi với từng loại hình sử dụng. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn để xác định các vùng phù hợp cho trồng lúa nước, cây hoa màu, cây công nghiệp, cây ăn quả và phát triển lâm nghiệp. Dựa trên dữ liệu thu thập, các chuyên gia và người dân cùng nhau phân tích hệ thống canh tác hiện có, xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đề xuất các mô hình sử dụng đất mới có hiệu quả cao hơn. Các mô hình này được đánh giá một cách khắt khe về hiệu quả kinh tế thông qua các chỉ số tài chính. Việc lựa chọn phương án cuối cùng không chỉ dựa vào lợi nhuận trước mắt mà còn xem xét đến các yếu tố xã hội như khả năng tạo việc làm, mức độ rủi ro và đặc biệt là hiệu quả môi trường, đảm bảo việc chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất mang lại lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng và hệ sinh thái.

4.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế các mô hình sử dụng đất NPV BCR

Để lựa chọn các mô hình sản xuất tối ưu, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phân tích chi phí và lợi ích (CBA). Các chỉ số kinh tế quan trọng như Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất lợi ích trên chi phí (BCR) và Tỷ suất thu hồi nội bộ (IRR) được tính toán cho từng mô hình (trồng keo, trồng lúa, cây ăn quả...). Kết quả phân tích giúp so sánh và lựa chọn những phương án không chỉ có lãi (NPV > 0, BCR > 1) mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất trong dài hạn. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để định hướng đầu tư và khuyến khích người dân áp dụng các mô hình canh tác hiệu quả.

4.2. Lựa chọn cây trồng vật nuôi phù hợp với điều kiện địa phương

Dựa trên kết quả phân tích đất đai và đánh giá kinh tế, kết hợp với kinh nghiệm của người dân thông qua công cụ PRA, một danh sách các cây trồng, vật nuôi tiềm năng đã được xác định. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm: khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng Tà Long; năng suất và chất lượng sản phẩm; nhu cầu thị trường; và khả năng cải thiện môi trường (ví dụ: các loài cây họ đậu cải tạo đất). Việc này giúp xây dựng cơ cấu sản xuất đa dạng, bao gồm cả cây ngắn ngày đảm bảo an ninh lương thực và cây dài ngày (cây lâm nghiệp, cây ăn quả) để tạo thu nhập ổn định, bền vững.

V. Kết quả thực tiễn quy hoạch sử dụng đất bền vững Tà Long

Việc áp dụng phương pháp quy hoạch tổng hợp, có sự tham gia đã mang lại những kết quả tích cực, tạo ra sự thay đổi rõ rệt trong công tác quản lý đất đai tại Tà Long. Một trong những thành tựu nổi bật là sự chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất theo hướng tích cực và hiệu quả hơn. Các chính sách giao đất, giao rừng theo Nghị định 64/CP và 02/CP, kết hợp với các dự án hỗ trợ như 327, 661, đã thúc đẩy người dân đưa diện tích đất trống, đồi núi trọc vào sản xuất lâm nghiệp. Kết quả này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn góp phần tăng độ che phủ rừng, bảo vệ môi trường Tà Long và giảm thiểu xói mòn đất. Luận văn của Vũ Đức Bình (2009) đã xây dựng thành công phương án quy hoạch phân bổ các loại đất một cách chi tiết, bao gồm đất ở nông thôn, đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp và đất chuyên dùng. Quan trọng hơn, một bản đồ quy hoạch xã Tà Long đến năm 2020 đã được hoàn thiện, trở thành công cụ quản lý quan trọng cho chính quyền địa phương. Quá trình này đã tạo tiền đề vững chắc cho phát triển kinh tế - xã hội xã Tà Long, cải thiện đời sống và nâng cao nhận thức của người dân về sử dụng đất bền vững.

5.1. Phân tích chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất giai đoạn 2000 2009

Số liệu thống kê trong nghiên cứu cho thấy một sự chuyển dịch đáng kể. Diện tích đất lâm nghiệp đã tăng mạnh từ 54,07% (năm 2000) lên 64,34% (năm 2009). Ngược lại, diện tích đất chưa sử dụng giảm từ 42,42% xuống còn 31,52% trong cùng kỳ. Điều này chứng tỏ các chính sách của nhà nước và nỗ lực quy hoạch đã phát huy hiệu quả, đưa phần lớn diện tích đất hoang hóa vào trồng mới và khoanh nuôi phục hồi rừng. Diện tích đất nông nghiệp cũng tăng nhẹ, cho thấy sự ổn định trong sản xuất lương thực. Sự thay đổi này là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc lồng ghép mục tiêu kinh tế và môi trường trong quy hoạch.

5.2. Đề xuất các giải pháp phát triển kinh tế xã hội đồng bộ

Bản quy hoạch không chỉ dừng lại ở việc phân bổ đất đai mà còn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm: giải pháp về cơ chế chính sách (đẩy nhanh cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất); giải pháp về khoa học công nghệ (chuyển giao kỹ thuật canh tác bền vững trên đất dốc); giải pháp về đầu tư (thu hút vốn cho các mô hình nông-lâm kết hợp); và giải pháp về thị trường (kết nối tiêu thụ sản phẩm cho người dân). Những đề xuất này nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi để bản quy hoạch đi vào cuộc sống, thực sự thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội xã Tà Long.

VI. Định hướng tương lai cho quy hoạch sử dụng đất tại Đakrông

Mô hình quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã Tà Long, Đakrông cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu không chỉ cho Tà Long mà còn có thể nhân rộng ra các địa phương khác trong huyện Đakrông và tỉnh Quảng Trị. Tuy nhiên, quy hoạch là một quá trình liên tục, đòi hỏi phải được theo dõi, đánh giá và điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với bối cảnh phát triển mới. Trong tương lai, định hướng chính là tiếp tục phát huy vai trò của cộng đồng, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ hiện đại như GIS, viễn thám để nâng cao độ chính xác và hiệu quả quản lý. Việc tích hợp quy hoạch sử dụng đất với các quy hoạch ngành khác như phát triển du lịch sinh thái, bảo tồn văn hóa bản địa sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy phát triển bền vững Đakrông một cách toàn diện. Đặc biệt, việc cập nhật và vận dụng các quy định mới của Luật Đất đai 2024 sẽ là nhiệm vụ trọng tâm, đảm bảo công tác quản lý đất đai tuân thủ pháp luật, minh bạch và hiệu quả, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân và tối ưu hóa nguồn lực đất đai cho các thế hệ tương lai. Điều này cần sự chỉ đạo sát sao của phòng tài nguyên và môi trường Quảng TrịUBND huyện Đakrông.

6.1. Tích hợp quy hoạch cấp xã vào kế hoạch sử dụng đất huyện Đakrông

Để đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ, các kết quả quy hoạch cấp xã như tại Tà Long cần được tổng hợp và tích hợp một cách khoa học vào kế hoạch sử dụng đất huyện Đakrông. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền cấp xã và cấp huyện. Việc lồng ghép các nhu cầu và tiềm năng từ cơ sở sẽ giúp bản quy hoạch cấp huyện trở nên thực tế và khả thi hơn, tránh được tình trạng quy hoạch vĩ mô xa rời thực tiễn, từ đó định hướng phát triển chung cho toàn huyện một cách bền vững.

6.2. Cập nhật chính sách đất đai theo tinh thần Luật Đất đai 2024

Mặc dù nghiên cứu được thực hiện dựa trên nền tảng Luật Đất đai 2003, các nguyên tắc về quy hoạch có sự tham gia, đảm bảo hài hòa lợi ích vẫn còn nguyên giá trị. Luật Đất đai 2024 tiếp tục kế thừa và phát triển những tư tưởng này, đồng thời đưa ra nhiều quy định mới tiến bộ về đa mục tiêu trong sử dụng đất, phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho địa phương và đặc biệt nhấn mạnh việc lấy ý kiến người dân. Do đó, việc rà soát, điều chỉnh quy hoạch Tà Long cho phù hợp với tinh thần của luật mới là yêu cầu cấp thiết, mở ra cơ hội để thực hiện công tác quản lý đất đai ngày càng hiệu quả, công bằng và bền vững hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TRÊN THẾ GIỚI 1. Quá trình hình thành và phát triển của quy hoạch sử dụng đất Lịch sử về quy hoạch sử dụng đất được xác nhận như là một chuyên ngành bắt đầu bằng các quy hoạch vùng ngay từ thế kỷ 17, và cho đến đầu thế kỷ 20 thế giới vẫn coi QHSDĐ chỉ là quy hoạch vùng thuần túy. Khái niệm về ''Các khu vực trung tâm'' cho quy hoạch vùng đã được Chrittaller đề cập vào năm 1933 [41].

Với cơ sở trên, việc phân chia đất đai theo địa lý với vùng sản xuất là nền tảng để quy hoạch vùng cho sản xuất nông lâm nghiệp. Vào những năm 30 - 40 quy hoạch ngành bắt đầu xuất hiện, giữ vai trò lấp chỗ trống của quy hoạch vùng. Thời kỳ những năm 50 đến những năm 70 trên thế giới nhấn mạnh nhiều đến nghiên cứu về đánh giá đất đai trong QHSDĐ. Các tài liệu chuyên khảo của Jacks G.V đã cho ra đời chuyên khảo đầu tiên về ''Phân loại đất đai cho quy hoạch sử dụng đất'' [44].

Tại Mỹ, bang Wiscosin đã ra đạo luật sử dụng đất đai vào năm 1929, tiếp theo là xây dựng kế hoạch sử dụng đất đầu tiên cho vùng Oneide của Wiscosin, kế hoạch này đã xác định các diện tích cho sử dụng lâm nghiệp, nông nghiệp và nghỉ ngơi giải trí. Năm 1966, Hội đất học và Hội nông dân học Mỹ cho ra đời chuyên khảo về hướng dẫn điều tra đất, đánh giá khả năng của đất và ứng dụng quy hoạch sử dụng đất. Tại Đức vào năm 1972 Haber [43] đã xuất bản tài liệu “Khái niệm về sử dụng đất khác nhau" và coi đây là lý thuyết sinh thái về quy hoạch sử dụng đất dựa trên quan điểm về mối quan hệ hợp lý giữa tính đa dạng của hệ sinh thái cũng như sự ổn định của chúng với năng suất và khả năng điều chỉnh. Năm 1971 và 1975 đã có các cuộc gặp gỡ của các chuyên gia tư vấn FAO tại Rome (Italia) và Geneve (Thụy Sỹ) thảo luận về phương pháp luận quy hoạch nông thôn.

Nội dung các cuộc thảo luận đã đề cập đến các phương pháp cùng tham gia trong quy hoạch cấp vi mô. Vào thời kỳ này, các thuật ngữ như quy hoạch địa 5 phương, quy hoạch vi mô, quy hoạch thôn bản, quy hoạch cùng tham gia. mới bắt đầu hình thành và đưa vào thảo luận trong quy hoạch. Các nghiên cứu có liên quan đến phương pháp quy hoạch sử dụng đất cấp địa phương Kết quả tổng kết các tài liệu nghiên cứu và thử nghiệm phương pháp quy hoạch phát triển địa phương cho thấy, các phương pháp tiếp cận trong QHSDĐ đi theo 2 hướng chính đó là: Tiếp cận từ trên xuống (Top-down approach) và tiếp cận từ dưới lên (Bottom-up approach).

Cách tiếp cận từ trên xuống ngày càng bộc lộ những hạn chế, kém hiệu quả khi không có sự tham gia của cộng đồng và khi các chương trình thực hiện ở cấp vi mô. Cách tiếp cận thứ 2 được hình thành khi các nhà xã hội học chứng minh rằng sự “không thể thiếu được” vai trò của cộng đồng nông thôn trong quản lý tài nguyên cộng đồng (Robert Chambers, 1994)[39]. Cuối thập kỷ 70, đầu thập kỷ 80 các phương pháp điều tra, đánh giá truyền thống dần được thay thế bằng các phương pháp điều tra đánh giá cùng tham gia như phương pháp đánh giá nhanh nông thôn (RRA), đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) được khởi xướng và ứng dụng đầu tiên ở Ấn Độ và được các nhà khoa học nghiên cứu, phát triển hoàn thiện dần. Phương pháp này đã chứng minh ưu thế và hiệu quả nổi trội ở các quốc gia, vùng lãnh thổ.

Những thử nghiệm các phương pháp RRA vào thập kỷ 80 và PRA đầu thập kỷ 90 trong phát triển nông thôn và lập kế hoạch sử dụng đất được thực hiện trên 30 nước phát triển (Chambers, 1994) [39]. Đặc biệt phương pháp phân tích các hệ thống canh tác cho quy hoạch sử dụng đất vi mô được nghiên cứu rộng rãi. Một số kết quả thử nghiệm phân tích hệ thống canh tác tại Châu Âu, Châu Phi và Nam Mỹ đã chứng minh phân tích hệ thống canh tác là công cụ trong quy hoạch cấp địa phương. Những nghiên cứu liên quan đến QHSDĐ cấp vi mô có sự tham gia của người dân Năm 1985, một nhóm chuyên gia tư vấn quốc tế về quy hoạch sử dụng đất được tổ chức FAO thành lập nhằm xây dựng một quy trình quy hoạch sử dụng đất với 4 câu hỏi: 1) Các vấn đề nào đang tồn tại và mục tiêu của quy hoạch là gì? 6 2) Có các phương án sử dụng đất nào đang tồn tại? 3) Phương án nào là tốt nhất? 4) Có thể vận dụng vào thực tế như thế nào? - Năm 1985, tại Hội nghị RRA ở Đại học KhonKean (Thái Lan) từ “Sự tham gia/người tham gia” được sử dụng với sự tiếp tục của RRA.

- Từ thời điểm năm 1987 đến năm 1988, người ta chia ra 4 loại RRA: + RRA cùng tham gia (Participatory RRA). Trong đó: RRA cùng tham gia là giai đoạn chuyển đổi đầu tiên sang PRA. - Tiếp theo đó là sự tiếp nhận PRA của các tổ chức quốc tế như IIED, Ford Foundation, SIDA. Hiện tại đã có tài liệu chuyên khảo về PRA ở mức độ quốc tế.

- Đến năm 1994 đã có 2 cuộc hội thảo quốc tế về PRA tại Ấn Độ, đến nay hầu hết các nước đã và đang áp dụng PRA vào phát triển các lĩnh vực: + Quản lý tài nguyên thiên nhiên. + Các chương trình xã hội và xoá đói giảm nghèo. + Y tế và an toàn lương thực. PRA vẫn đang tiếp tục phát triển, dần được hoàn thiện và trở thành một phương pháp QHSDĐ cấp vi mô có sự tham gia của người dân.

QHSDĐ có sự tham gia của người dân được đề cập khá đầy đủ và toàn diện trong tài liệu hội thảo VFC-TV Dresden, 1998 của Dr. Tài liệu đã phân tích một cách đầy đủ về mối quan hệ giữa các loại hình canh tác có liên quan như: Quy hoạch rừng, vấn đề phát triển nông thôn, quy hoạch sử dụng đất, phân cấp hạng đất và phương pháp tiếp cận mới trong quy hoạch sử dụng đất. 7 Cũng trong chương trình Hội thảo quốc tế tại Việt Nam (1998) - Tài liệu hội thảo về QHSDĐ cấp thôn (Land use planning at village level) của FAO [6] đã đề cập một cách chi tiết khái niệm về sự tham gia, đề xuất các chiến lược QHSDĐ và giao đất. Về cơ bản chiến lược nêu lên: - Sự tham gia của người dân trong những hoạt động thực thi QHSDĐ và giao đất: + Đào tạo cán bộ và chuẩn bị.

+ Hội nghị làng và chuẩn bị. - Điều tra ranh giới làng, khoanh vẽ đất đang sử dụng, điều tra rừng và xây dựng bản đồ sử dụng đất. - Thu thập số liệu và phân tích số liệu. - QHSDĐ và giao đất.

- Xác định đất canh tác nông nghiệp. - Sự tham gia của người dân trong hợp đồng (khế ước) và chuyển nhượng đất nông lâm nghiệp. - Mở rộng quản lý và sử dụng đất. - Kiểm tra và đánh giá.

Những tài liệu hướng dẫn trên là phương tiện tốt để tiến hành QHSDĐ cho cấp xã theo phương pháp cùng tham gia. Phát triển công nghệ có sự tham gia Phát triển công nghệ có sự tham gia (Participatory Technology Development - PTD) [28] hay còn gọi là phát triển công nghệ cùng với người nông dân chính là sự kết hợp kiến thức và năng lực nghiên cứu của những cộng đồng địa phương và các tổ chức phát triển trong quá trình học hỏi lẫn nhau nhằm mục đích tăng cường kinh nghiệm và khả năng quản lý kỹ thuật của cộng đồng và người dân địa phương bằng chính nội lực của họ, trong đó hoạt động của người dân giữ vai trò chủ đạo trong toàn bộ tiến trình. Tuy nhiên, phát triển công nghệ có sự tham gia đòi hỏi có nhiều thời gian, sự kiên nhẫn và nhiệt thành từ phía những người bên ngoài - nhà nghiên cứu và các cán bộ khuyến nông lâm. Các nghiên cứu về sử dụng đất * Hệ thống canh tác (Farming System) là sự bố trí một cách thống nhất và ổn định các ngành trong nông trại, được quản lý bởi hộ gia đình trong môi trường tự nhiên, sinh học và kinh tế xã hội, phù hợp với các mục tiêu mong muốn và nguồn lực của hộ (Shaner, Philip và Schemmedli, 1984) [45].

Hệ thống canh tác bao gồm các nguồn lực (đất, lao động, vốn) được sử dụng cho các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, nghề phụ để sản xuất các nông sản (lương thực, nguyên liệu thô, tiền mặt) trong nông trại với điều kiện nhất định (William C. Trên thế giới mô hình sử dụng đất đầu tiên là du canh (Shifting cultivation), đó chính là những hệ thống nông nghiệp trong đó đất đã được phát quang để canh tác trong một thời gian, ngắn hơn thời gian bỏ hoá (Conklin, 1957). Sau du canh là sự ra đời của các phương thức Taungya (Canh tác đồi núi) ở vùng nhiệt đới. Taungya là một hệ thống canh tác mà trong đó bao gồm sự kết hợp của hai thành phần (cây nông nghiệp và cây lâm nghiệp) trong giai đoạn đầu tiên hình thành rừng trồng.

Hệ thống canh tác Taungya được cải tiến sửa đổi và dần dần được hoàn thiện, phổ biến trên toàn thế giới và được coi như là một hệ thống sử dụng đất có hiệu quả kinh tế lẫn môi trường sinh thái. Theo thông báo của FAO năm 1990, đến nay đã có tới 117 nước trên thế giới áp dụng phương thức này. Hệ thống kỹ thuật canh tác trên đất dốc (SALT) nhằm sử dụng đất dốc bền vững và được trung tâm đời sống nông thôn Bapstit Mintanao Philippin tổng kết, hoàn thiện và phát triển từ giữa những năm 1970 đến nay. - Mô hình SALT 1 (Sloping Agriculture Land Technology) với cơ cấu 25% cây lâm nghiệp + 25% cây lưu niên (NN) + 50% cây nông nghiệp hàng năm.

- Mô hình SALT 2 (Simple Agro - Livestock Technology) với cơ cấu 40% NN + 20% LN + 20% chăn nuôi +20 % làm nhà ở và chuồng trại. - Mô hình SALT 3 (Sustainable Agro - Forest land Technology) với cơ cấu 40% NN + 60% LN. 9 - Mô hình SALT 4 (Small Agro - Fruit Likelihood Technology) với cơ cấu 60% LN + 15% NN + 25% cây ăn quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ