Nghiên cứu quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp huyện Đoan Hùng, Phú Thọ

Luận văn phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp bền vững tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức chung về quy hoạch lâm nghiệp

1.1.1. Quy hoạch lâm nghiệp trên thế giới

1.1.2. Quy hoạch lâm nghiệp ở Việt Nam

1.1.2.1. Một số nghiên cứu về cơ sở lý luận và thực tiễn của quy hoạch lâm nghiệp
1.1.2.2. Quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp
1.1.2.3. Quy hoạch lâm nghiệp

1.2. Quy hoạch lâm nghiệp cho các cấp quản lý SXKD

1.3. Quy hoạch lâm nghiệp cho các cấp quản lý lãnh thổ

1.3.1. Quy hoạch lâm nghiệp toàn quốc

1.3.2. Quy hoạch lâm nghiệp cấp tỉnh

Tóm tắt

I. Tổng quan quy hoạch phát triển lâm nghiệp Đoan Hùng Phú Thọ

Quy hoạch lâm nghiệp là một bộ phận cấu thành quan trọng trong quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt tại một huyện trung du có tiềm năng lớn như Đoan Hùng. Quy hoạch phát triển lâm nghiệp Đoan Hùng không chỉ là việc phân chia, sắp xếp không gian tài nguyên rừng mà còn là định hướng chiến lược cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu cốt lõi là cân đối giữa nhu cầu khai thác lâm sản cho kinh tế địa phương và nhiệm vụ bảo vệ môi trường sinh thái, giữ đất, giữ nước. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Quỳnh (2009), công tác quy hoạch cần sự phối hợp chặt chẽ với quy hoạch nông thôn để tránh chồng chéo, đảm bảo kết hợp hài hòa giữa ưu tiên của Nhà nước và nguyện vọng của người dân. Trong bối cảnh nhu cầu về gỗ và các sản phẩm từ rừng ngày càng tăng, áp lực lên tài nguyên rừng là rất lớn. Do đó, một kế hoạch bài bản giúp sử dụng hợp lý, bảo vệ và phát triển vốn rừng một cách lâu bền là vấn đề cấp thiết. Phát triển rừng bền vững Phú Thọ bắt đầu từ việc quy hoạch hiệu quả ở cấp huyện như Đoan Hùng, nơi có quỹ đất lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn. Việc xây dựng một chiến lược rõ ràng sẽ tạo cơ sở pháp lý cho việc giao đất, giao rừng, thu hút đầu tư và áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, góp phần nâng cao kinh tế lâm nghiệp Đoan Hùng và cải thiện đời sống người dân. Các văn bản pháp lý như Luật Đất đai (2003) và Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (2004) là nền tảng quan trọng, định hình các chính sách lâm nghiệp tỉnh Phú Thọ và là kim chỉ nam cho công tác quy hoạch tại địa phương.

1.1. Vai trò của quy hoạch lâm nghiệp đối với kinh tế xã hội

Quy hoạch lâm nghiệp đóng vai trò nền tảng, định hướng cho sự phát triển toàn diện của huyện. Về kinh tế, quy hoạch giúp xác định rõ các vùng sản xuất tập trung, tạo điều kiện phát triển các dự án trồng rừng tại Đoan Hùng với các loài cây có giá trị kinh tế cao như Keo, Bạch đàn, Bồ đề, Mỡ. Điều này không chỉ cung cấp nguyên liệu ổn định cho ngành công nghiệp chế biến gỗ mà còn tạo ra việc làm và thu nhập cho người lao động địa phương. Về xã hội, việc quy hoạch gắn liền với giao đất, giao rừng cho hộ gia đình giúp người dân an tâm sản xuất, ổn định cuộc sống. Hơn nữa, một kế hoạch rõ ràng giúp giải quyết các xung đột tiềm tàng trong việc chuyển đổi mục đích sử dụng rừng. Về môi trường, quy hoạch giúp bảo vệ các khu rừng phòng hộ, đặc dụng, duy trì đa dạng sinh học và tăng tỷ lệ che phủ rừng Đoan Hùng, góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu như xói mòn, lũ lụt.

1.2. Cơ sở pháp lý và các quyết định phê duyệt quy hoạch lâm nghiệp

Công tác quy hoạch lâm nghiệp tại Đoan Hùng được thực hiện dựa trên một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ của Nhà nước. Nền tảng cao nhất là Hiến pháp 1992, Luật Đất đai (sửa đổi năm 2003), và Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (2004). Cụ thể hóa các luật này là hàng loạt các nghị định và quyết định quan trọng như Nghị định 163/1999/NĐ-CP về giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp và Quyết định 661/TTg về dự án trồng mới 5 triệu ha rừng. Các quyết định phê duyệt quy hoạch lâm nghiệp của UBND tỉnh Phú Thọ và hướng dẫn từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Phú Thọ là cơ sở trực tiếp để huyện Đoan Hùng triển khai rà soát, điều chỉnh và thực hiện kế hoạch. Những chính sách này đảm bảo việc quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp đi đúng định hướng, hiệu quả và bền vững.

II. Phân tích hiện trạng tài nguyên và thách thức lâm nghiệp Đoan Hùng

Việc đánh giá đúng thực trạng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy hoạch phát triển lâm nghiệp Đoan Hùng. Theo số liệu thống kê đến năm 2008, huyện Đoan Hùng có tổng diện tích tự nhiên 30.244,5 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm 13.544,2 ha, tương đương 44,78%. Con số này cho thấy tiềm năng to lớn cho phát triển kinh tế từ rừng. Tuy nhiên, hiện trạng tài nguyên rừng Đoan Hùng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Chất lượng rừng tự nhiên không cao, chủ yếu là rừng phục hồi sau nương rẫy và rừng hỗn giao gỗ - nứa có trữ lượng thấp. Diện tích rừng trồng (12.170,0 ha) chiếm đa số nhưng chủ yếu là rừng non, mới qua khai thác và đang tái sinh chồi, chưa đạt hiệu quả kinh tế tối ưu và khả năng phòng hộ còn hạn chế. Địa hình bị chia cắt mạnh, đất đai dễ bị xói mòn, rửa trôi trong mùa mưa là một khó khăn lớn. Bên cạnh đó, áp lực từ gia tăng dân số và nhu cầu đất ở, đất sản xuất cũng khiến quỹ quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp Đoan Hùng đối mặt với nguy cơ bị thu hẹp. Việc quản lý, bảo vệ rừng còn gặp nhiều khó khăn do các vi phạm lâm luật, dù đã giảm nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ. Vì vậy, quy hoạch cần giải quyết đồng bộ các vấn đề về nâng cao chất lượng rừng, bảo vệ diện tích hiện có và khai thác bền vững tiềm năng đất đai.

2.1. Thống kê diện tích và cơ cấu sử dụng đất lâm nghiệp hiện tại

Tính đến năm 2008, cơ cấu sử dụng đất lâm nghiệp của huyện Đoan Hùng cho thấy sự chiếm ưu thế của rừng sản xuất. Cụ thể, trong tổng số 13.544,2 ha đất lâm nghiệp, có tới 12.749,2 ha được quy hoạch là rừng sản xuất, chiếm 94,13%. Diện tích rừng đặc dụng là 601,5 ha (4,44%) và rừng phòng hộ chỉ có 193,5 ha (1,43%). Toàn bộ diện tích đất lâm nghiệp đều đã có rừng che phủ, không còn đất trống. Điều này phản ánh kết quả tích cực từ các chương trình trồng rừng, đặc biệt là dự án 661. Tuy nhiên, cơ cấu này cũng đặt ra yêu cầu về việc nâng cao năng suất và chất lượng rừng sản xuất để tối đa hóa hiệu quả kinh tế, đồng thời phải có biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng phòng hộ và đặc dụng tuy nhỏ nhưng có vai trò quan trọng về môi trường.

2.2. Đánh giá chất lượng và tỷ lệ che phủ rừng Đoan Hùng

Mặc dù tỷ lệ che phủ rừng Đoan Hùng đạt mức khá cao (44,78%), chất lượng rừng lại là một vấn đề cần quan tâm. Rừng tự nhiên chỉ chiếm một phần nhỏ (1.374,2 ha), chủ yếu là rừng phục hồi và rừng tre nứa, chưa có khả năng cung cấp lâm sản giá trị cao nhưng đã phát huy tác dụng phòng hộ. Phần lớn diện tích là rừng trồng các loài cây như Keo, Bạch đàn, Mỡ... đang ở cấp tuổi I và II, trữ lượng còn thấp. Nghiên cứu chỉ ra rằng “chất lượng rừng trong vùng không cao chủ yếu là rừng trồng đã qua quá trình khai thác và tái sinh lại trong nhiều năm, khả năng giữ đất, giữ nước cân bằng môi trường sinh thái là rất hạn chế”. Do đó, các biện pháp lâm sinh như trồng bổ sung, cải tạo rừng và lựa chọn loài cây phù hợp là vô cùng cần thiết trong giai đoạn tới.

III. Phương pháp quy hoạch 3 loại rừng huyện Đoan Hùng tối ưu nhất

Để quy hoạch phát triển lâm nghiệp Đoan Hùng một cách khoa học và bền vững, việc phân chia và quản lý theo 3 chức năng chính là yếu tố then chốt. Quy hoạch 3 loại rừng huyện Đoan Hùng bao gồm: rừng sản xuất, rừng phòng hộ và rừng đặc dụng, được thực hiện dựa trên kết quả rà soát chi tiết về điều kiện lập địa, hiện trạng tài nguyên và mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội. Rừng sản xuất, với diện tích lớn nhất (12.749,2 ha), được định hướng phát triển theo hướng thâm canh, tăng năng suất, cung cấp nguyên liệu ổn định cho ngành chế biến và thị trường. Các dự án trồng rừng tại Đoan Hùng sẽ tập trung vào khu vực này. Rừng phòng hộ (193,5 ha) tuy diện tích nhỏ nhưng được xác định tại các vị trí xung yếu, có chức năng bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn, bảo vệ các công trình hạ tầng. Rừng đặc dụng (601,5 ha) được khoanh vùng để bảo tồn đa dạng sinh học, các nguồn gen quý và phát triển du lịch sinh thái. Việc xây dựng một bản đồ quy hoạch lâm nghiệp Đoan Hùng chi tiết, xác định ranh giới rõ ràng cho từng loại rừng là cơ sở để triển khai các chính sách quản lý, đầu tư và bảo vệ phù hợp, tránh xung đột và nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

3.1. Xác định tiêu chí phân định rừng sản xuất phòng hộ đặc dụng

Việc phân định 3 loại rừng được dựa trên các tiêu chí khoa học và pháp lý, theo quy định tại Quyết định 61/2005/QĐ-BNN và Quyết định 62/2005/QĐ-BNN. Đối với rừng phòng hộ, tiêu chí chính là mức độ xung yếu về khả năng giữ đất, điều tiết nguồn nước, và bảo vệ môi trường. Đối với rừng đặc dụng, các tiêu chí bao gồm giá trị đa dạng sinh học, sự hiện diện của các loài động thực vật quý hiếm, và tiềm năng cảnh quan, nghiên cứu khoa học. Phần diện tích còn lại, có điều kiện đất đai thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh và không thuộc hai nhóm trên sẽ được quy hoạch thành rừng sản xuất. Quá trình rà soát này đòi hỏi sự tham gia của các cơ quan chuyên môn và chính quyền địa phương để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với thực tiễn.

3.2. Phân bổ không gian và diện tích cụ thể cho từng loại rừng

Dựa trên các tiêu chí đã xác định, không gian lâm nghiệp của huyện được phân bổ cụ thể. Rừng sản xuất được phân bố trên địa bàn tất cả các xã, tập trung ở những khu vực có địa hình đồi núi thấp, thuận lợi cho canh tác và vận chuyển. Rừng đặc dụng được quy hoạch tập trung tại 5 xã là Minh Phú, Chân Mộng, Minh Tiến, Tiêu Sơn và Vân Đồn, nơi có hệ sinh thái đặc trưng cần bảo tồn. Rừng phòng hộ được xác định rải rác trên 8 xã, bám theo các khu vực đầu nguồn sông suối và các sườn dốc lớn. Sự phân bổ này được thể hiện rõ trên bản đồ quy hoạch lâm nghiệp Đoan Hùng, là công cụ quản lý quan trọng cho các cấp chính quyền và người dân.

IV. Giải pháp trọng tâm cho phát triển rừng bền vững tại Đoan Hùng

Để hiện thực hóa quy hoạch phát triển lâm nghiệp Đoan Hùng, việc đề ra các giải pháp đồng bộ và khả thi là yêu cầu bắt buộc. Trọng tâm là xây dựng một kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng Đoan Hùng chi tiết cho từng giai đoạn, ưu tiên nâng cao chất lượng rừng hiện có. Đối với rừng sản xuất, cần áp dụng các biện pháp thâm canh, sử dụng giống cây trồng năng suất cao, sạch bệnh, và rút ngắn chu kỳ kinh doanh. Cần khuyến khích các mô hình nông lâm kết hợp để tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích và cải tạo đất. Đối với rừng phòng hộ và đặc dụng, giải pháp chính là bảo vệ nghiêm ngặt, kết hợp khoanh nuôi tái sinh tự nhiên và trồng bổ sung bằng các loài cây bản địa. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc hoàn thiện chính sách lâm nghiệp tỉnh Phú Thọ là cực kỳ quan trọng. Cần có cơ chế hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và đảm bảo thị trường tiêu thụ ổn định cho người trồng rừng. Đồng thời, nâng cao năng lực của lực lượng kiểm lâm và ban quản lý rừng, đẩy mạnh tuyên truyền để người dân trở thành chủ thể tích cực trong công tác bảo vệ và phát triển rừng bền vững Phú Thọ.

4.1. Kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng Đoan Hùng hiệu quả

Kế hoạch này cần tập trung vào hai nhiệm vụ chính: quản lý bảo vệ và phát triển vốn rừng. Công tác quản lý bảo vệ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Hạt Kiểm lâm, chính quyền địa phương và các chủ rừng. Tăng cường tuần tra, phòng chống cháy rừng và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Công tác phát triển rừng tập trung vào việc trồng mới và cải tạo rừng. Mục tiêu là phủ xanh toàn bộ diện tích theo quy hoạch, lựa chọn cơ cấu cây trồng hợp lý, ưu tiên các loài cây gỗ lớn cho rừng sản xuất và cây bản địa cho rừng phòng hộ, đặc dụng. Việc triển khai các chương trình như Dự án 661 trước đây đã mang lại kinh nghiệm quý báu cho việc tổ chức thực hiện các dự án trồng rừng tại Đoan Hùng trong tương lai.

4.2. Thúc đẩy kinh tế lâm nghiệp và phát triển lâm sản ngoài gỗ

Để phát triển rừng bền vững Phú Thọ, không thể chỉ dựa vào cây gỗ. Cần đa dạng hóa sản phẩm để tối đa hóa giá trị từ rừng. Phát triển kinh tế lâm nghiệp Đoan Hùng cần chú trọng đến lâm sản ngoài gỗ như dược liệu, cây đặc sản dưới tán rừng. Các mô hình này không chỉ giúp tăng thu nhập cho người dân mà còn góp phần bảo vệ rừng, giảm áp lực khai thác gỗ. Ngoài ra, cần đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm gỗ rừng trồng, thay vì chỉ bán nguyên liệu thô. Khuyến khích các doanh nghiệp, hợp tác xã liên kết với người dân để hình thành chuỗi giá trị từ trồng, chăm sóc, khai thác đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm.

V. Định hướng tương lai cho quy hoạch lâm nghiệp Đoan Hùng Phú Thọ

Tương lai của ngành lâm nghiệp huyện phụ thuộc vào việc thực thi hiệu quả quy hoạch phát triển lâm nghiệp Đoan Hùng đã được phê duyệt và khả năng thích ứng với những thay đổi mới. Định hướng phát triển lâm nghiệp Phú Thọ nói chung và Đoan Hùng nói riêng là phát triển theo hướng bền vững cả về kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu dài hạn là xây dựng Đoan Hùng thành một vùng trọng điểm về cung cấp gỗ nguyên liệu chất lượng cao, đồng thời bảo tồn được các giá trị sinh thái quan trọng. Để làm được điều này, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, đặc biệt là các chính sách về đất đai và tín dụng cho lâm nghiệp. Cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, từ khâu chọn giống, kỹ thuật canh tác đến công nghệ chế biến. Tăng cường hợp tác, liên kết giữa 4 nhà: Nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nông (người dân). Cuối cùng, công tác rà soát, điều chỉnh quy hoạch cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp Đoan Hùng luôn phù hợp với thực tiễn phát triển và các chiến lược lớn hơn của tỉnh và quốc gia, hướng tới một nền lâm nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững.

5.1. Tầm nhìn chiến lược và mục tiêu đến năm 2030

Tầm nhìn đến năm 2030 là ngành lâm nghiệp Đoan Hùng sẽ phát triển theo chiều sâu, trở thành một ngành kinh tế kỹ thuật hiệu quả cao. Mục tiêu cụ thể bao gồm: ổn định diện tích 3 loại rừng theo quy hoạch; nâng tỷ lệ che phủ rừng Đoan Hùng lên mức cao hơn và cải thiện rõ rệt về chất lượng; hình thành các vùng nguyên liệu gỗ lớn, được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC); phát triển mạnh ngành công nghiệp chế biến gỗ và lâm sản ngoài gỗ; và nâng cao đáng kể thu nhập, đời sống của người dân làm nghề rừng. Đây là một định hướng tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi nếu có sự đầu tư đúng đắn và quyết tâm chính trị cao.

5.2. Các kiến nghị và giải pháp thực thi quy hoạch trong giai đoạn mới

Để thực thi hiệu quả quy hoạch, cần có các giải pháp đột phá. Thứ nhất, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp. Thứ hai, xây dựng các mô hình khuyến lâm hiệu quả, chuyển giao kỹ thuật trực tiếp cho người dân. Thứ ba, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến lâm sản trên địa bàn. Thứ tư, tăng cường nguồn vốn tín dụng ưu đãi cho trồng rừng sản xuất. Cuối cùng, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng, gắn quyền lợi với trách nhiệm bảo vệ rừng, thực hiện hiệu quả kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng Đoan Hùng trong dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức chung về quy hoạch lâm nghiệp Quy hoạch nói chung và quy hoạch lâm nghiệp nói riêng là một hoạt động định hướng nhằm sắp xếp, bố trí tổ chức các hoạt động trong không gian và thời gian một cách hợp lý vào thời điểm hiện tại và phù hợp với mục tiêu trong tương lai. Quy hoạch lâm nghiệp là tiến hành phân chia, sắp xếp hợp lý về mặt không gian tài nguyên rừng và bố trí cân đối các hạng mục sản xuất kinh doanh theo các cấp quản lý lãnh thổ và các cấp quản lý sản xuất khác nhau làm cơ sở cho việc lập kế hoạch sản xuất kinh doanh lâm nghiệp đáp ứng nhu cầu lâm sản cho nền kinh tế quốc dân cũng như kinh tế địa phương, đồng thời phát huy những tác dụng có lợi khác của rừng. Quy hoạch lâm nghiệp là một bộ phận cấu thành của quy hoạch tổng thể phát triển nông thôn.

Do đó, công tác quy hoạch lâm nghiệp cần có sự phối hợp chặt chẽ với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội nông thôn nhằm tránh sự chồng chéo, hạn chế lẫn nhau giữa các ngành. Thực chất của công tác quy hoạch là tổ chức không gian và thời gian phát triển cho một ngành hoặc một lĩnh vực sản xuất trong từng giai đoạn cụ thể. Mỗi ngành kinh tế muốn tồn tại và phát triển thì nhất thiết phải thực hiện quy hoạch, sắp xếp một cách hợp lý, mà trong đó công tác điều tra cơ bản phục vụ cho quy hoạch phát triển phải được đi trước một bước. Vấn đề quy hoạch lâm nghiệp có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với ngành lâm nghiệp nói riêng và sự phát triển kinh tế xã hội nói chung.

Nếu công tác quy hoạch lâm nghiệp được chú ý quan tâm đúng mức thì sự phát triển của ngành lâm nghiệp sẽ mang lại tính bền vững, trong điều kiện ngược lại sẽ gặp những trở ngại, khó khăn. Ngày nay, khi nhu cầu của xã hội về lâm sản đáp ứng cho nguyên liệu, gỗ, củi, vv … ngày càng cao, tạo áp lực ngày càng lớn vào tài nguyên rừng và đất rừng thì vấn đề quy hoạch phát triển lâm nghiệp một cách bền vững càng trở nên quan trọng và cấp thiết hơn bao giờ hết, và đã trở thành một nguyên tắc hàng đầu 3 trong chiến lược phát triển lâm nghiệp của mỗi quốc gia nói riêng và trên toàn cầu nói chung. Quy hoạch lâm nghiệp trên thế giới Sự phát triển của quy hoạch lâm nghiệp gắn liền với sự phát triển kinh tế Tư bản chủ nghĩa. Từ thế kỷ thứ XIX, khi nền kinh tế Tư bản chủ nghĩa bắt đầu phát triển với tốc độ nhanh chóng theo các ngành kinh tế thì nhu cầu về gỗ bao gồm cả về khối lương và chất lượng ngày càng tăng.

Vì vậy sản xuất gỗ đã tách khỏi nền kinh tế địa phương của chế độ phong kiến và bước vào thời đại kinh tế hàng hóa Tư bản chủ nghĩa. Thực tế này đòi hỏi sản xuất lâm nghiệp không thể bó hẹp trong việc sản xuất gỗ đơn thuần mà cần phải có ngay những lý luận và biện pháp nhằm đảm bảo lợi ích tối đa cho các chủ rừng đồng thời bảo vệ môi trường hướng nền lâm nghiệp phát triển theo hướng bền vững. Vì những yêu cầu khách quan đó mà những lý luận về quy hoạch lâm nghiệp đã được hình thành và phát triển nhằm thỏa mãn nhu cầu thực tế khách quan của xã hội loài người. Thời kỳ này đã có những công trình nghiên cứu về quy hoạch lâm nghiệp nói chung và quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp nói riêng.

Đầu thế kỷ XVIII, phạm vi quy hoạch lâm nghiệp mới chỉ giải quyết việc “Khoanh khu chặt luân chuyển”, có nghĩa đem trữ lượng hoặc diện tích tài nguyên rừng chia đều cho từng năm của chu kỳ khai thác và tiến hành khoanh khu chặt luân chuyển theo trữ lượng hoặc diện tích. Phương thức này phục vụ cho phương thức kinh doanh rừng chồi, chu kỳ khai thác ngắn. Sau cách mạng công nghiệp, vào thể kỷ XIX phương thức kinh doanh rừng chồi được thay bằng phương thức kinh doanh rừng hạt với chu kỳ khai thác dài. Và phương thức “Khoanh khu chặt luân chuyển” nhường chỗ cho phương thức “Chia đều” của Hartig.

Hartig đã chia đều chu kỳ khai thác thành nhiều thời kỳ lợi dụng và trên cơ sở đó khống chế lượng chặt hàng năm. Đến năm 1816, xuất hiện phương thức luân kỳ lợi dụng của H.Cotta, Cotta chia chu kỳ khai thác thành 20 thời kỳ lợi dụng và cũng lấy đó để khống chế lượng chặt hàng năm. Sau đó phương pháp “Bình quân thu hoạch” ra đời, quan điểm phương pháp này là giữ đều mức thu hoạch trong chu kỳ khai thác hiện tại, đồng thời vẫn đảm 4 bảo thu hoạch được liên tục trong chu kỳ sau. Và đến cuối thế kỷ XIX, xuất hiện phương pháp “Lâm phần kinh tế” của Judeich.

Phương pháp này khác với phương pháp “Bình quân thu hoạch” về căn bản, Judeich cho rằng những lâm phần nào đảm bảo thu hoạch được nhiều tiền sẽ được đưa vào diện khai thác. Hai phương pháp “Bình quân thu hoạch” và “Lâm phần kinh tế” chính là tiền đề của hai phương pháp tổ chức kinh doanh và tổ chức rừng khác nhau. Phương pháp “bình quân thu hoạch” và sau này là phương pháp “Cấp tuổi” chịu ảnh hưởng của “Lý luận rừng tiêu chuẩn”, có nghĩa là rừng phải có kết cấu tiêu chuẩn về tuổi cũng như về diện tích, trữ lượng, vị trí và đưa các cấp tuổi cao vào diện tích khai thác. Hiện nay, phương pháp kinh doanh rừng này được dùng phổ biến ở các nước có tài nguyên rừng phong phú.

Còn phương pháp “Lâm phần kinh tế” và hiện nay là phương pháp “Lâm phần” không căn cứ vào tuổi rừng mà dựa vào đặc điểm cụ thể của mỗi lâm phần tiến hành phân tích, xác định sản lượng và biện pháp kinh doanh. Cũng từ phương pháp này, còn phát triển thành “Phương pháp kinh doanh lô” và “Phương pháp kiểm tra”[21]. Năm 1929 bang Wiscosin đã ra đạo luật sử dụng đất đai trong đó có quy định nguyên tắc sử dụng đất lâm nghiệp, tiếp theo xây dựng kế hoạch sử dụng đất đầu tiên cho vùng Oneide của Wiscosin, kế hoạch này đã xác định các diện tích cho sử dụng lâm nghiệp, nông nghiệp và nghỉ ngơi giải trí [24].V đã cho ra đời chuyên khảo đầu tiên về phân loại đất đai với tên là “Phân loại đất đai cho quy hoạch sử dụng đất”. Đây cũng là tài liệu đầu tiên đề cập, đánh giá tiềm năng của đất đai và được coi là căn cứ quan trọng cho công tác quy hoạch sử dụng đất nông - lâm nghiệp.

Năm 1966 Hội đất học và Hội nông dân Mỹ cho ra đời chuyên khảo về hướng dẫn điều tra đất, đánh giá khả năng của đất và ứng dụng quy hoạch sử dụng đất vào sản xuất. Năm 1967 Hội đồng nông nghiệp Châu Âu đã phối hợp với FAO tổ chức nhiều hội nghị về phát triển nông thôn và quy hoạch sử dụng đất. Các hội nghị này khẳng định rằng quy hoạch vùng nông thôn trong đó quy hoạch cho các ngành sản 5 xuất như nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi, chế biến nhỏ … cũng như quy hoạch cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông phải dựa trên cơ sở quy hoạch đất đai. Năm 1972 tác giả Haber (Đức) đã cho xuất bản tài liệu “Khái niệm về sử dụng đất khác nhau”, đây được coi là lý thuyết sinh thái về quy hoạch sử dụng đất quan trọng trong nông lâm nghiệp dựa trên quan điểm về mối quan hệ hợp lý giữa tính đa dạng của hệ sinh thái cũng như tính ổn định của chúng với năng suất và khả năng điều chỉnh.

Vấn đề lập kế hoạch sử dụng và quản lý tài nguyên đất cũng được các nhà khoa học ở các quốc gia đặc biệt quan tâm. Khởi đầu, công tác lập kế hoạch được xây dựng bằng cách tiếp cận một chiều từ trên xuống. Tuy nhiên, phương pháp này sớm bộc lộ những nhược điểm của nó, đó là thiếu vắng sự đóng góp của cộng đồng dân cư sở tại dẫn đến hiệu quả thực tế không cao. Về sau, những nghiên cứu về quy hoạch và quản lý rừng cộng đồng ở Nepal đã chứng tỏ ưu thế của cách tiếp cận mới, đó là cách tiếp cận lấy người dân làm trung tâm trong công tác xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển của cộng đồng.

Dựa trên những kết quả thực tiễn ở Ấn độ, cuối những năm 70 đến đầu những năm 80 của thế kỷ trước, ở nhiều quốc gia trên thế giới các phương pháp điều tra, đánh giá truyền thống dần được thay thế bằng các phương pháp điều tra đánh giá có sự tham gia của người dân (PRA) và đánh giá nhanh nông thôn (RRA). Phương pháp này nhanh chóng thể hiện được ưu thế và hiệu quả nổi trội của nó trong việc điều tra, đánh giá, lập kế hoạch, quy hoạch sử dụng đất nói chung và đất lâm nghiệp nói riêng. Năm 1985, tại Hội nghị RRA ở Đại học KhonKean (Thái Lan) từ “Sự tham gia/người tham gia” được sử dụng với sự tiếp tục của RRA. Năm 1994 đã có hai cuộc hội thảo quốc tế về PRA tại Ấn độ, đến nay có hơn 30 nước đã và đang áp dụng PRA vào việc phát triển các lĩnh vực: - Quản lý tài nguyên thiên nhiên - Nông nghiệp - Các chương trình xã hội và xóa đói gảm nghèo 6 - Y tế và an toàn lương thực … Ở chương trình Hội thảo quốc tế tại Việt Nam (1998) cũng đã đề cập một cách chi tiết khái niệm về sự tham gia và đề xuất các chiến lược QHSDĐ cũng như giao đất.

Ngày nay, PRA và RRA đã dần dần được hoàn thiện, thể hiện được vai trò không thể thiếu của nó trong mọi hoạt động thuộc lĩnh vực lập kế hoạch, quy hoạch sử dụng đất. Quy hoạch lâm nghiệp ở Việt Nam 1. Một số nghiên cứu về cơ sở lý luận và thực tiễn của quy hoạch lâm nghiệp 1. Quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp - Ở Việt Nam, từ thế kỷ XV trong “Vân đài loại ngữ” của Lê Quý Đôn đã khuyên nông dân áp dụng luân canh với cây họ đậu để tăng năng suất lúa.

- Trong thời kỳ Pháp thuộc các công trình nghiên cứu đánh giá và quy hoạch sử dụng đất đã được các nhà khoa học Pháp nghiên cứu phát triển với quy mô rộng. - Từ năm 1955 1975, công tác điều tra phân loại đã được tổng hợp một cách có hệ thống trong phạm vi toàn miền Bắc. Nhưng đến sau năm 1975 các số liệu nghiên cứu về phân loại đất mới được thống nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ