Khóa luận tốt nghiệp quy định của bộ luật hình sự việt nam năm 2015 về các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự và thực tiễn xét xử tại thành phố hà giang

Khóa luận phân tích quy định của bộ luật hình sự Việt Nam 2015 về tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự và thực tiễn xét xử tại Hà Giang.

Trường đại học

Trường Đại Học Hà Giang

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Luận

2023

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC TÌNH TIẾT TĂNG NẶNG TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ

1.1. Khái niệm và đặc điểm của các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

1.1.1. Khái niệm các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

1.1.2. Đặc điểm của các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 VỀ CÁC TÌNH TIẾT TĂNG NẶNG TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ

3. CHƯƠNG 3: TÌNH HÌNH ÁP DỤNG CÁC TÌNH TIẾT TĂNG NẶNG TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ TRONG THỰC TIỄN XÉT XỬ TẠI THÀNH PHỐ HÀ GIANG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG

3.1. Thực tiễn áp dụng các tình tiết tăng nặng TNHS tại thành phố Hà Giang giai đoạn 2019 - 2023

3.2. Khái quát tình hình kinh tế - xã hội của thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang

3.3. Khái quát về tổ chức, bộ máy hoạt động của Tòa án nhân dân thành phố Hà Giang

3.4. Tình hình áp dụng các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự trong thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Giang. Một số giải pháp bảo đảm áp dụng đúng quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Định hướng hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Một số giải pháp khác nâng cao hiệu quả áp dụng các tình tiết tăng nặng TNHS

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quy định tăng nặng trách nhiệm hình sự tại Hà Giang

Quy định về tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự là một chế định pháp lý quan trọng, đóng vai trò nền tảng trong việc quyết định hình phạt. Tại Hà Giang, việc áp dụng các quy định này không chỉ phản ánh chính sách hình sự nghiêm minh của Nhà nước mà còn góp phần đảm bảo an ninh trật tự tại địa phương. Các tình tiết này là những yếu tố làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự 2015 và là căn cứ để Tòa án cân nhắc, đưa ra một khung hình phạt tương xứng. Theo định nghĩa học thuật, tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự là 'tình tiết làm cho mức độ nguy hiểm của trường hợp phạm tội cụ thể của một loại tội phạm tăng lên so với trường hợp bình thường'. Do đó, việc hiểu rõ và áp dụng chính xác các quy định này là nhiệm vụ cốt lõi của các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là Tòa án nhân dân thành phố Hà GiangViện kiểm sát Hà Giang. Việc áp dụng sai hoặc thiếu các tình tiết này có thể dẫn đến một bản án hình sự không công bằng, không đủ sức răn đe và phòng ngừa tội phạm trong xã hội.

1.1. Khái niệm cốt lõi về tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự (TNHS) là những tình tiết được quy định trong Bộ luật Hình sự, làm tăng thêm mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội phạm trong giới hạn một khung hình phạt cụ thể. Đây là căn cứ quan trọng để Tòa án quyết định hình phạt nghiêm khắc hơn so với trường hợp thông thường nhưng không làm thay đổi bản chất tội danh. Các tình tiết này phải có tính luật định, nghĩa là chỉ những tình tiết được liệt kê tại Điều 52 BLHS mới được xem xét. Tòa án không được tùy tiện bổ sung các tình tiết khác để làm căn cứ tăng nặng. Đặc điểm quan trọng là chúng phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi, nhân thân người phạm tội hoặc các yếu tố khác liên quan đến vụ án.

1.2. Vai trò của Điều 52 BLHS 2015 trong việc quyết định hình phạt

Điều 52 BLHS năm 2015 là cơ sở pháp lý trực tiếp quy định danh sách các tình tiết tăng nặng TNHS. Điều luật này quy định rõ nguyên tắc: 'Các tình tiết đã được Bộ luật này quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết tăng nặng'. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo tính công bằng, tránh việc một yếu tố bị xem xét hai lần để làm bất lợi cho bị cáo. Ví dụ, nếu 'phạm tội có tổ chức' đã là yếu tố định khung hình phạt ở một tội danh cụ thể, Tòa án sẽ không áp dụng nó thêm một lần nữa như một tình tiết tăng nặng chung. Vai trò của Điều 52 BLHS là cá thể hóa hình phạt, đảm bảo rằng mức án phản ánh đúng tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân người phạm tội.

II. Các thách thức khi áp dụng quy định tăng nặng hình sự ở Hà Giang

Mặc dù Bộ luật Hình sự 2015 đã có những quy định tương đối rõ ràng, thực tiễn áp dụng các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự tại Hà Giang vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc giải thích và vận dụng một số tình tiết mang tính định tính, trừu tượng như 'phạm tội có tính chất côn đồ' hay 'phạm tội vì động cơ đê hèn'. Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất từ Tòa án nhân dân tối cao dẫn đến tình trạng áp dụng không đồng đều giữa các Hội đồng xét xử. Ngoài ra, việc thu thập chứng cứ để chứng minh các tình tiết như 'thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt' hoặc việc người phạm tội 'lợi dụng chức vụ quyền hạn' cũng gặp nhiều trở ngại. Những vướng mắc này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng xét xử sơ thẩm mà còn có thể dẫn đến việc các bản án hình sự bị kháng cáo, sửa đổi hoặc hủy, làm giảm hiệu quả của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm tại địa phương.

2.1. Phân biệt tình tiết tăng nặng và tình tiết định khung tăng nặng

Một trong những nhầm lẫn phổ biến trong thực tiễn là không phân biệt rõ ràng giữa tình tiết định khung tăng nặng và tình tiết tăng nặng TNHS theo Điều 52 BLHS. Tình tiết định khung tăng nặng là dấu hiệu được quy định ngay trong cấu thành tội phạm của một điều luật cụ thể, làm thay đổi khung hình phạt lên mức cao hơn (ví dụ, từ khoản 1 lên khoản 2 của một tội danh). Trong khi đó, tình tiết tăng nặng TNHS tại Điều 52 chỉ được áp dụng để tăng mức án trong phạm vi một khung hình phạt đã được xác định. Khoản 2 Điều 52 BLHS quy định rõ không được áp dụng đồng thời cả hai. Việc áp dụng sai nguyên tắc này sẽ vi phạm nguyên tắc có lợi cho bị cáo và làm tăng nặng trách nhiệm hình sự một cách không công bằng.

2.2. Nhận thức không thống nhất trong áp dụng các tình tiết định tính

Các tình tiết như 'phạm tội có tính chất côn đồ' hay 'phạm tội vì động cơ đê hèn' phụ thuộc nhiều vào sự đánh giá chủ quan của người tiến hành tố tụng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, tại Hà Giang và nhiều địa phương khác, việc xác định 'tính chất côn đồ' còn nhiều quan điểm khác nhau: có nơi chỉ dựa vào nhân thân bị cáo, nơi khác lại tập trung vào hành vi bột phát. Tương tự, 'động cơ đê hèn' là một khái niệm đạo đức xã hội được luật hóa, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về tâm lý, động cơ phạm tội. Sự thiếu thống nhất này dẫn đến việc áp dụng pháp luật không đồng đều, ảnh hưởng đến tính công bằng và khách quan của bản án.

III. Phân tích 15 tình tiết tăng nặng theo Bộ luật Hình sự 2015

Điều 52 của Bộ luật Hình sự 2015 liệt kê 15 tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự, là kim chỉ nam cho hoạt động xét xử. Các tình tiết này có thể được phân loại thành các nhóm khác nhau để dễ dàng nhận diện và áp dụng. Nhóm đầu tiên liên quan đến hình thức và quy mô phạm tội, bao gồm 'phạm tội có tổ chức' và 'phạm tội có tính chất chuyên nghiệp'. Nhóm thứ hai phản ánh tính chất nguy hiểm của hành vi và thủ đoạn, ví dụ như 'dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt, tàn ác' hoặc 'lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh'. Nhóm thứ ba tập trung vào nhân thân và ý thức pháp luật của người phạm tội, điển hình là 'tái phạm nguy hiểm'. Nhóm cuối cùng liên quan đến đối tượng bị xâm hại, thể hiện chính sách bảo vệ các nhóm yếu thế trong xã hội như phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai. Mỗi tình tiết đều có nội hàm riêng và cần được các luật sư hình sự tại Hà Giang cũng như cơ quan tố tụng phân tích kỹ lưỡng.

3.1. Nhóm tình tiết về hành vi Phạm tội có tổ chức và Côn đồ

'Phạm tội có tổ chức' là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ, phân công vai trò rõ ràng giữa những người cùng thực hiện tội phạm. Đây là dạng đồng phạm nguy hiểm nhất, thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết tâm phạm tội cao. Trong khi đó, 'phạm tội có tính chất côn đồ' lại thể hiện sự hung hãn, ngang ngược, coi thường pháp luật, thường xuất phát từ những nguyên nhân nhỏ nhặt. Án lệ số 17/2018/AL đã cung cấp hướng dẫn xác định tình tiết này là 'chỉ vì mâu thuẫn nhỏ nhặt trong sinh hoạt'. Việc áp dụng đúng các tình tiết này đòi hỏi phải xem xét toàn diện bối cảnh, nguyên nhân và diễn biến của hành vi phạm tội.

3.2. Nhóm tình tiết về nhân thân Tái phạm nguy hiểm và Chuyên nghiệp

Tình tiết 'tái phạm nguy hiểm' được áp dụng cho người đã bị kết án nhưng chưa được xóa án tích lại tiếp tục phạm tội, thể hiện ý thức coi thường pháp luật và khả năng cải tạo thấp. Điều 53 BLHS quy định cụ thể các trường hợp được xem là tái phạm nguy hiểm. Mặt khác, 'phạm tội có tính chất chuyên nghiệp' chỉ trường hợp người phạm tội thực hiện tội phạm từ 05 lần trở lên và lấy kết quả phạm tội làm nguồn sống chính. Hai tình tiết này đều phản ánh nhân thân xấu của bị cáo, là cơ sở quan trọng để Tòa án quyết định một mức hình phạt nghiêm khắc nhằm răn đe, giáo dục và phòng ngừa chung.

IV. Thực tiễn áp dụng quy định tăng nặng hình sự tại Hà Giang

Nghiên cứu thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Giang giai đoạn 2019-2023 cho thấy việc áp dụng các quy định về tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đã đạt được những kết quả tích cực. Các Thẩm phán và Hội đồng xét xử về cơ bản đã tuân thủ đúng các nguyên tắc của Bộ luật Hình sự 2015, đảm bảo việc xét xử đúng người, đúng tội. Số liệu thống kê cho thấy các tình tiết tăng nặng được áp dụng phổ biến nhất là 'phạm tội 02 lần trở lên' và 'tái phạm, tái phạm nguy hiểm', phản ánh đúng tình hình tội phạm tại địa phương, đặc biệt là các tội như tội trộm cắp tài sản hoặc các tội liên quan đến ma túy. Tuy nhiên, qua phân tích một số bản án hình sự, vẫn còn những trường hợp áp dụng thiếu hoặc sai sót, đòi hỏi cần có sự giám sát và hướng dẫn nghiệp vụ chặt chẽ hơn từ Tòa án cấp trên để nâng cao chất lượng xét xử.

4.1. Thống kê xét xử sơ thẩm tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Giang

Theo số liệu từ Báo cáo tổng kết của Tòa án nhân dân thành phố Hà Giang, trong giai đoạn 2019-2023, Tòa đã xét xử tổng cộng 202 vụ án hình sự với 327 bị cáo. Trong đó, có 25 vụ án (chiếm 12.4%) với 32 bị cáo (chiếm 9.8%) bị áp dụng các tình tiết tăng nặng TNHS. Các tình tiết được áp dụng chủ yếu là điểm g (phạm tội 02 lần trở lên) và điểm h (tái phạm, tái phạm nguy hiểm) của khoản 1 Điều 52 BLHS. Điều này cho thấy công tác xét xử đã chú trọng đến yếu tố nhân thân và lịch sử phạm tội của bị cáo để đưa ra các phán quyết phù hợp, góp phần răn đe các đối tượng có xu hướng phạm tội lặp lại.

4.2. Phân tích các bản án hình sự điển hình có áp dụng tình tiết tăng nặng

Phân tích các bản án cụ thể như Bản án số 28/2021/HS-ST và Bản án số 05/2023/HS-ST của TAND thành phố Hà Giang cho thấy sự cẩn trọng trong việc áp dụng pháp luật. Ví dụ, trong vụ án Nguyễn Hữu Thọ (Bản án số 05/2023/HS-ST), Tòa án đã áp dụng đồng thời hai tình tiết tăng nặng là 'phạm tội từ 02 lần trở lên' và 'Tái phạm' đối với tội trộm cắp tài sản. Quyết định này hoàn toàn có căn cứ khi bị cáo thực hiện nhiều hành vi trộm cắp riêng lẻ và có tiền án chưa được xóa. Việc phân tích các bản án này cung cấp cái nhìn thực tế về cách các quy định được diễn giải và áp dụng, đồng thời cũng chỉ ra những điểm cần hoàn thiện trong công tác xét xử.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng tình tiết tăng nặng TNHS

Để đảm bảo việc áp dụng các quy định về tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự tại Hà Giang ngày càng chính xác, thống nhất và hiệu quả, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết của Tòa án nhân dân tối cao để giải thích rõ nội hàm của các tình tiết còn gây tranh cãi. Song song đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên và các luật sư hình sự tại Hà Giang là yếu tố then chốt. Công tác đào tạo, bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu và tổ chức các buổi tọa đàm trao đổi kinh nghiệm xét xử cần được thực hiện thường xuyên. Cuối cùng, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát của Tòa án cấp trên và Viện kiểm sát Hà Giang sẽ giúp kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những sai sót, đảm bảo pháp luật được thực thi một cách nghiêm minh và công bằng.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và văn bản hướng dẫn

Một giải pháp nền tảng là kiến nghị các cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, sớm ban hành Nghị quyết thay thế Nghị quyết 01/2006/NQ-HĐTP. Văn bản hướng dẫn mới cần làm rõ các khái niệm như 'nguồn sống chính' trong tình tiết 'phạm tội có tính chất chuyên nghiệp', đưa ra các tiêu chí cụ thể để xác định 'tính chất côn đồ', và thống nhất quan điểm về việc áp dụng tình tiết 'xúi giục người dưới 18 tuổi phạm tội'. Sự rõ ràng và thống nhất trong văn bản pháp luật là tiền đề để hạn chế các sai sót trong thực tiễn áp dụng.

5.2. Nâng cao năng lực Thẩm phán và tăng cường công tác giám sát

Con người là yếu tố quyết định. Cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán của Tòa án nhân dân thành phố Hà Giang và các Tòa án khác trong tỉnh. Việc cập nhật kiến thức pháp luật, các án lệ mới và kỹ năng phân tích, đánh giá chứng cứ là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò giám sát của Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang thông qua việc kiểm tra các bản án, tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm. Công khai các bản án hình sự trên cổng thông tin điện tử cũng là một kênh giám sát hiệu quả từ xã hội, góp phần nâng cao trách nhiệm hình sự của người tiến hành tố tụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp quy định của bộ luật hình sự việt nam năm 2015 về các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự và thực tiễn xét xử tại thành phố hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của khóa luận đã đưa ra khái niệm về các tình tiết tăng nặng TNHS như sau: “Các fình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự là những tình tiết được quy định trong BLHS, làm tăng thêm mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội phạm trong giới hạn một khung hình phạt của trường hợp phạm tội cụ thể so với trường hợp phạm tội thông thường, đông thời là căn cứ đề Tòa án quyết định hình phạt tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm đó ”. Bên cạnh đó, khóa luận đã đưa ra đặc điểm của các tình tiết tăng nặng TNHS va trình bày cụ thể quá trình hình thành, phát triển những quy định về các tình tiết tăng nặng TNHS trong BLHS Việt Nam từ năm 1945 cho đến trước khi ban hành BLHS năm 2015. Đây chính là các cơ sở pháp lý đề từ đó, khóa luận phân tích, trình bày quy định về các tình tiết tăng nặng TNHS theo BLHS năm 2015 và việc áp dụng các tình tiết tăng nặng trong thực tiễn xét xử tại TAND thành phố Hà Giang từ năm 2019 — 2023. ® Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1999 CHUONG 2 QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 VÈ CÁC TÌNH TIẾT TĂNG NẶNG TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ Tình tiết tăng nặng TNHS được quy định trong BLHS năm 2015 tiếp tục kế thừa tiếp tục kế thừa những quy định của BLHS năm 1999, đồng thời bổ sung thêm các tình tiết mới đề phù hợp với thực tiễn.

Theo khoản I Điều 52 BLHS năm 2015 quy định các tình tiết tăng nặng TNHS đối với người phạm tội: “1. Chỉ các tình tiết sau đây mới là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự: a) Phạm tội có tổ chức; b) Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp; c) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội; d) Phạm tội có tính chất côn đồ; đ) Phạm tội vì động cơ đê hèn; e) Cố tình thực hiện tội phạm đến cùng; g) Phạm tội 02 lần trở lên; h) Tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm; i) Pham tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người đủ 70 tuổi trở lên; k) Phạm tội đối với người ở trong tình trạng không thể tự vệ được, người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng, người bị hạn chế khả năng nhận thức hoặc người lệ thuộc mình về mặt vật chat, tinh than, công tác hoặc các mặt khác; I) Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trang khan cấp, thiên tai, dịch bệnh hoặc những khó khăn đặc biệt khác của xã hội để phạm tội; m) Dùng thủ đoạn tính vi, xảo quyệt, tàn ác đề phạm tội; n) Dùng thủ đoạn, phương tiện có khả năng gây nguy hại cho nhiều người để phạm tội; o) Xúi giục người dưới 18 tuổi phạm tội; p) Có hành động xảo quyệt hoặc hung hãn nhằm trốn tránh hoặc che giấu tội phạm.” Theo khoản 2 Điều 52 BLHS năm 2015 quy định: “Các /ình tiết đã được Bộ luật này quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết tăng nặng”. Quy định này đảm bảo nguyên tắc công bằng, nhân đạo và cá thể hóa hình phạt một cách chính xác đồng thời không làm nặng hơn tình trạng vi phạm của người phạm tội. Có thể thấy, các tình tiết tăng nặng TNHS trong BLHS năm 2015 được quy định cụ thé, chat chẽ hơn và ít lặp lại trong các quy định về dấu hiệu định tội, định khung hình phạt hơn so với năm 1999.

Bởi lẽ, trong BLHS năm 2015, số tình tiết tăng nặng TNHS được quy định là dấu hiệu định tội hoặc dấu hiệu định khung hình phạt chiếm 9/15 tình tiết và so với BLHS năm 1999, số tình tiết tăng nặng TNHS được quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt chiếm 12/14 tình tiết. Phạm tội có tổ chức (điểm a khoản 1 Điều 52 BLHS năm 2015) Phạm tội có tổ chức là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm.” Đây là một dạng đặc biệt của đồng phạm với mức độ cấu kết cao hơn. Tức là giữa những người tham gia trong đồng phạm có sự liên kết chặt chẽ, có tính bền vững, thống nhất ý chí cao. Phạm tội có tổ chức là trường hợp nhiều người cùng cố ý bàn bạc, cùng lập ra kế hoạch và cấu kết chặt chẽ với nhau cùng thực hiện kế hoạch, đồng thời, phương pháp, thủ đoạn thực hiện tội phạm và che dấu tội phạm trong phạm tội có tổ chức thường tỉnh vi xảo quyệt.

Tn tại trong tổ chức là quan hệ chỉ huy phục tùng, bởi lẽ, mỗi người sẽ thực hiện một hoặc một số hành vi và 7 Khoản 2 Điều 17 Bppj luật Hình sự năm 2015. 15 phải chịu sự điều khiển của người đứng đầu. Phạm tội có tổ chức thưởng được hình thành với phương hướng hoạt động lâu dài, bền vững. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa người tổ chức trong đồng phạm và phạm tội có tổ chức.

Trong đồng phạm, có 4 loại người đồng phạm: người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức. Tùy thuộc vào quy mô, tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội mà người phạm tội nắm giữ những vai trò khác nhau. Trong đó, người tổ chức là người chủ mưu, cầm đầu, trực tiếp điều khién, phân công, đôn đốc việc thực hiện hành vi phạm tội. Người tổ chức trong đồng phạm nói về vai trò của một người trong vụ án có đồng phạm, còn phạm tội có tổ chức thể hiện quy mô, tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm.

Việc áp dụng tình tiết tăng nặng TNHS phụ thuộc vào quy mô vụ án và vai trò tham gia của từng người vào tội phạm đó. Khi vụ án được xác định là có yếu tố “phạm tội có tổ chức” thì người phạm tội trong vụ án đó sẽ bị án đó đều áp dụng tình tiết tăng nặng TNHS “phạm tội có tổ chức”. Tùy thuộc vào vai trò của người phạm tội trong vụ án mà mức độ tăng nặng TNHS nhiều hay ít. Người tổ chức (chủ mưu, cầm đầu, điều khiển việc thực hiện hành vi phạm tội) có mức độ tăng nặng TNHS cao hơn người giúp sức, người xúi giục và người thực hành.

Vì vậy, mức hình phạt khi quyết định hình phạt đối với người tô chức không thê thấp hơn so với mức hình phạt của các đồng phạm khác trong vụ án nếu các tình tiết khác là như nhau. Tình tiét tang nang TNHS “pham tdi có tổ chức” thường là tình tiết định khung hình phạt với các tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng như: Tội dâm ô đối với người dưới l6 tuổi (phạm tội thuộc trường hợp phạm tội có tô chức thì bị phạt tù từ 03 năm — 07 năm)Š, tội mua bán người (phạm tội thuộc trường hợp có tổ chức thì bị phạt tù từ 0§ năm đến Š khoản 2 Điều 146 Bộ luật hình sự năm 2015. 16 15 năm)”, tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (phạm tội thuộc trường hợp có tổ chức thì bị phạt tù từ 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình)!,. Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp (điểm b khoán 1 Điều 52 BLHS năm 2015) Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp là trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi phạm tội nhiều lần và coi việc phạm tội là nghề nghiệp của mình, lấy nguồn thu từ việc phạm tội là nguồn thu nhập chính.

Tình tiết này được quy định hoàn toàn phù hợp với Nguyên tắc xử lý tại điểm d khoản 1 Điều 3 BLHS năm 2015: “Nghiêm trị người phạm tội dùng thủ đoạn xảo quyệt, có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, cố ý gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng”. Theo Điều 5 Nghị quyết só 01/2006/NQ-HĐTP ngày 12/5/2006 của Hội đồng thẩm phán TANDTC hướng dẫn áp dụng một số quy định của BLHS năm 1999, áp dụng tình tiết tăng nặng TNHS “phạm tội có tính chất chuyên nghiệp” khi có đầy đủ các điều kiện sau: “a. C6 ÿ phạm lội từ năm lần trở lên về cùng một tội phạm không phân biệt đã bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nếu chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chưa được xóa án tích; b. Người phạm tội đều lấy các lần phạm tội làm nghề sinh sống và lẫy kết quả của việc phạm tội làm nguôn sóng chính ”.

Mặc dù, Nghị quyết 01/2006/NQ-HĐTP nêu trên hướng dẫn quy định của BLHS năm 1999, tuy nhiên đến nay TANDTC chưa có hướng dẫn mới nên các Tòa án vẫn áp dụng tinh thần của Nghị quyết này để xem xét, van dụng giải quyết vụ án. Lợi dụng chức vụ quyền hạn để phạm tội (điểm e khoản 1 Điều 52 BLHS năm 2015) ® khoản 2Điều 150 Bộ luật hình sự năm 2015. !9 khoản 2 Điều 142 Bộ luật hình sự năm 2015. 17 Day là trường hợp người phạm tội sử dụng chức vụ, quyền hạn của mình như công cụ, phương tiện để thực hiện hành vi phạm tội.

Bởi lẽ, chức vụ và quyền hạn là điều kiện thuận lợi đề người phạm tội thực hiện tội phạm một cách dễ dàng. Người phạm tội lợi dụng phạm vi chức vụ, quyền hạn, tầm ảnh hưởng của mình tới người khác mà thực hiện tội phạm gây thiệt hại cho Nhà nước, xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Bởi vậy, mức độ tăng nặng TNHS của người phạm tội phụ thuộc vào chức vụ, quyền hạn và mức độ lợi dụng chức vụ, quyền hạn của người phạm tội. Tuy nhiên cần lưu ý rằng, chỉ khi người phạm tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội thì đây mới được coi là tình tiết tăng nặng TNHS.

Ví dụ: A giữ chức vụ Trưởng khoa tâm thần của Bệnh viện H, còn B và C là 02 điều dưỡng cùng khoa với A. Trong quá trình khám chữa bệnh, A đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn của mình trong việc kê đơn thuốc cho các bệnh nhân nên đã kê sai số lượng để cắt xén bớt đơn thuốc và vật tư của các bệnh nhân đang điều trị tại bệnh viện. Sau đó, A đã giao cho B va C mang thuốc bán ra ngoài dé trục lợi. Hành vi của các đối tượng đã gây thiệt hại cho bệnh viện hơn 500 triệu đồng.

Trong vụ án này, xuất phát từ động cơ vụ lợi, A, B và C đã lợi dụng việc được giao quản lý thuốc và vật tư y tế đề làm trái công vụ, mang thuốc bán ra ngoài kiếm lời. Hành vi của A, B và C đã phạm tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn đề phạm tội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ