Luận văn quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các quy định pháp luật về góp vốn thành lập công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, phân tích chủ thể, tài sản góp vốn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2012

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần Việt Nam Nền tảng pháp lý vững chắc

Việc góp vốn thành lập công ty cổ phần là bước đi nền tảng, tạo dựng cơ sở pháp lý và tài chính cho mọi hoạt động kinh doanh. Tại Việt Nam, các quy định góp vốn này được thiết lập chặt chẽ nhằm đảm bảo tính minh bạch, ổn định và bảo vệ quyền lợi của các cổ đông sáng lập cũng như các bên liên quan. Hiểu rõ những quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng một cơ cấu vốn vững mạnh, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững. Nền kinh tế thị trường ngày càng năng động đòi hỏi các quy định pháp luật về góp vốn phải liên tục được hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc huy động và sử dụng vốn điều lệ công ty cổ phần một cách hiệu quả, đáp ứng nhu cầu hội nhập quốc tế. Việc nắm bắt khái niệm, vai trò và lịch sử phát triển của các quy định góp vốn là điều cần thiết để tiếp cận sâu hơn vào vấn đề này.

1.1. Khái niệm và vai trò của góp vốn trong thành lập công ty cổ phần

Góp vốn vào công ty cổ phần được hiểu là việc cổ đông sáng lập cam kết và thực hiện chuyển giao quyền sở hữu tài sản của mình cho công ty, tạo nên vốn điều lệ công ty cổ phần. Các tài sản này có thể bao gồm tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, giá trị quyền sử dụng đất, giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, hoặc các tài sản khác được định giá cụ thể. Vai trò của việc góp vốn là vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó xác định vốn điều lệ ban đầu, là cơ sở để công ty thực hiện các cam kết tài chính, đảm bảo uy tín của doanh nghiệp trên thương trường và tạo niềm tin đối với khách hàng, chủ nợ. Thứ hai, vốn góp quyết định tỷ lệ sở hữu, quyền biểu quyết, quyền được chia lợi nhuận và các quyền lợi khác của cổ đông. Hơn nữa, việc góp vốn đúng và đủ là điều kiện tiên quyết để công ty được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và hoạt động hợp pháp. Thủ tục góp vốn thành lập công ty cổ phần cần được thực hiện cẩn trọng theo đúng Luật Doanh nghiệp 2020.

1.2. Lịch sử phát triển các quy định pháp luật về góp vốn tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần đã trải qua quá trình phát triển đáng kể, phản ánh sự thay đổi của nền kinh tế và định hướng hội nhập. Từ những quy định sơ khai, các văn bản pháp luật như Luật Doanh nghiệp 1999, 2005 và gần đây nhất là Luật Doanh nghiệp 2020 đã liên tục được sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động thành lập công ty cổ phần. Đặc biệt, Luật Doanh nghiệp 2005 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện địa vị pháp lý của công ty cổ phần, tạo cơ chế mở và linh hoạt hơn cho việc huy động vốn điều lệ. Tinh thần khuyến khích phát triển kinh tế đa sở hữu, mà chủ yếu là doanh nghiệp cổ phần, đã được khẳng định rõ trong các văn kiện Đại hội Đảng, thúc đẩy việc cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và thành lập các doanh nghiệp cổ phần mới. Những cải cách này hướng đến mục tiêu tạo điều kiện cho các nguồn lực được phân bổ và sử dụng hợp lý, hiệu quả hơn, đảm bảo an toàn pháp lý cho các hoạt động đầu tư và kinh doanh.

II. Những thách thức thường gặp khi góp vốn thành lập công ty cổ phần Giải pháp hiệu quả

Mặc dù quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần Việt Nam đã được hoàn thiện đáng kể, quá trình thực hiện vẫn tiềm ẩn nhiều thách thức. Việc không nắm rõ các quy định pháp luật về góp vốn có thể dẫn đến những rủi ro pháp lý, tranh chấp nội bộ hoặc thậm chí là làm chậm trễ quá trình thành lập công ty cổ phần. Từ việc xác định đúng vốn điều lệ công ty cổ phần cho đến định giá tài sản góp vốn không chính xác hay sai sót trong chuyển quyền sở hữu vốn, mỗi khía cạnh đều đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết sâu sắc. Để tránh rủi ro pháp lý, các cổ đông sáng lập cần trang bị kiến thức vững vàng và tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp. Những vấn đề này cần được nhìn nhận và giải quyết một cách chủ động để đảm bảo quá trình góp vốn diễn ra suôn sẻ, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của doanh nghiệp cổ phần.

2.1. Xác định và quản lý vốn điều lệ công ty cổ phần Các vấn đề then chốt

Vốn điều lệ công ty cổ phần là tổng giá trị mệnh giá cổ phần đã bán hoặc được đăng ký mua khi thành lập công ty cổ phần. Việc xác định vốn điều lệ cần phải thực tế và phù hợp với quy mô, ngành nghề kinh doanh dự kiến, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tài chính và uy tín của doanh nghiệp. Một thách thức phổ biến là việc đăng ký vốn điều lệ quá cao so với khả năng thực tế của cổ đông sáng lập, dẫn đến việc không góp đủ vốn trong thời hạn quy định. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, các cổ đông phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Hậu quả không góp đủ vốn công ty cổ phần có thể bao gồm việc giảm vốn điều lệ, hoặc bị xử phạt hành chính. Quản lý vốn điều lệ cũng bao gồm việc cập nhật sổ đăng ký cổ đông, theo dõi dòng tiền góp vốn và đảm bảo tính minh bạch trong mọi giao dịch liên quan đến vốn.

2.2. Định giá tài sản góp vốn và chuyển quyền sở hữu vốn Những lưu ý quan trọng

Khi góp vốn bằng tài sản khác công ty cổ phần ngoài tiền mặt, việc định giá tài sản góp vốn là một thách thức lớn. Giá trị của tài sản góp vốn phải được các cổ đông sáng lập hoặc tổ chức định giá chuyên nghiệp định giá và thể hiện rõ trong điều lệ công ty. Sai sót trong quá trình định giá tài sản có thể dẫn đến tranh chấp giữa các cổ đông, ảnh hưởng đến quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên. Ví dụ, việc góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất hoặc góp vốn bằng giá trị quyền sở hữu công nghiệp đòi hỏi quy trình pháp lý phức tạp để xác định giá trị thực và hợp pháp. Thêm vào đó, chuyển quyền sở hữu đối với tài sản góp vốn là một bước pháp lý bắt buộc. Đối với tài sản cần đăng ký quyền sở hữu (như đất đai, nhà cửa, xe cộ, quyền sở hữu trí tuệ), cổ đông sáng lập phải thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu cho công ty tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc không thực hiện đầy đủ các thủ tục này có thể khiến tài sản góp vốn không được công nhận hợp lệ, gây ra những rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho công ty cổ phần.

III. Hướng dẫn chi tiết quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020

Luật Doanh nghiệp 2020 đã cập nhật và làm rõ nhiều quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần, tạo hành lang pháp lý vững chắc và minh bạch hơn cho các nhà đầu tư. Việc hiểu rõ các điều khoản trong luật này là vô cùng quan trọng để đảm bảo quá trình góp vốn diễn ra đúng quy định, tránh các sai phạm không đáng có. Từ đối tượng phải góp vốn, thời hạn góp vốn công ty cổ phần theo luật đến các hình thức tài sản góp vốn được chấp nhận, mỗi khía cạnh đều được quy định cụ thể. Nắm vững những hướng dẫn này sẽ giúp cổ đông sáng lập chủ động trong việc chuẩn bị và thực hiện nghĩa vụ góp vốn, từ đó đảm bảo công ty cổ phần được thành lập hợp pháp và hoạt động ổn định. Điều này cũng góp phần nâng cao tính cấp thiết của đề tài về các quy định góp vốn, khuyến khích sự phát triển của mô hình công ty cổ phần trong nền kinh tế Việt Nam.

3.1. Đối tượng và thời hạn góp vốn công ty cổ phần của cổ đông sáng lập

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, các cổ đông sáng lậpnghĩa vụ góp vốn đầy đủ và đúng hạn theo cam kết khi thành lập công ty cổ phần. Đối tượng góp vốn bao gồm tất cả các cá nhân, tổ chức đã đăng ký mua cổ phần và ký tên vào danh sách cổ đông sáng lập. Thời hạn góp vốn vào công ty cổ phần được quy định cụ thể là 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trong thời gian này, cổ đông phải chuyển giao tài sản góp vốn vào công ty. Nếu quá thời hạn mà cổ đông chưa góp đủ vốn, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng số vốn đã góp và thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan. Việc không tuân thủ thời hạn góp vốn này có thể dẫn đến hậu quả không góp đủ vốn công ty cổ phần, bao gồm việc mất tư cách cổ đông sáng lập đối với phần vốn chưa góp, giảm vốn điều lệ, hoặc bị xử phạt hành chính theo quy định của pháp luật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính và thực hiện thủ tục góp vốn thành lập công ty cổ phần một cách nghiêm túc.

3.2. Các hình thức tài sản góp vốn được phép và thủ tục liên quan

Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ ràng về các hình thức tài sản góp vốn có thể được sử dụng để thành lập công ty cổ phần. Các hình thức phổ biến bao gồm tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng. Ngoài ra, cổ đông sáng lập cũng có thể góp vốn bằng tài sản khác công ty cổ phần như giá trị quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ (gồm quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng), công nghệ, bí quyết kỹ thuật và các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam. Đối với tài sản không phải là tiền, cần có quy trình định giá tài sản góp vốn rõ ràng. Các tài sản này phải là tài sản hợp pháp, có thể chuyển giao quyền sở hữu cho công ty. Thủ tục góp vốn thành lập công ty cổ phần bằng tài sản cần được ghi rõ trong Điều lệ công ty và có biên bản định giá tài sản của Hội đồng sáng lập hoặc tổ chức định giá chuyên nghiệp. Việc này đảm bảo tính minh bạch và giá trị thực của vốn điều lệ công ty cổ phần.

IV. Bí quyết đảm bảo tính pháp lý khi góp vốn thành lập công ty cổ phần Tránh rủi ro

Để đảm bảo quá trình góp vốn thành lập công ty cổ phần diễn ra hợp pháp và giảm thiểu rủi ro, việc tuân thủ các quy định pháp luật về góp vốn là tối quan trọng. Các cổ đông sáng lập cần đặc biệt chú ý đến quy trình định giá tài sản góp vốnthủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản sang cho công ty. Những bước này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để xác lập rõ ràng vốn điều lệ công ty cổ phần, bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên. Bằng cách thực hiện đúng và đủ các quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần Việt Nam, doanh nghiệp sẽ tạo dựng được một cơ cấu vốn minh bạch, vững chắc ngay từ đầu. Điều này không chỉ giúp công ty tránh được các tranh chấp nội bộ mà còn tăng cường uy tín của doanh nghiệp trước đối tác và cơ quan quản lý nhà nước, đảm bảo sự phát triển bền vững. Nắm vững bí quyết này là chìa khóa để thành lập công ty cổ phần thành công.

4.1. Quy trình định giá tài sản góp vốn theo quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần

Việc định giá tài sản góp vốn là một khía cạnh quan trọng của quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, tài sản không phải là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng phải được các cổ đông sáng lập định giá theo nguyên tắc nhất trí. Nếu các cổ đông không thống nhất được giá trị, tài sản phải được định giá bởi một tổ chức định giá chuyên nghiệp. Biên bản định giá tài sản phải được lập thành văn bản, có chữ ký của người định giá và được lưu giữ tại trụ sở công ty. Giá trị tài sản góp vốn được ghi nhận vào sổ kế toán của công ty và phải được công bố trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Việc định giá tài sản cần đảm bảo tính khách quan và hợp lý, phản ánh đúng giá trị thực của tài sản tại thời điểm góp vốn. Sai sót trong định giá tài sản có thể ảnh hưởng đến vốn điều lệ công ty cổ phần và tỷ lệ sở hữu của các cổ đông, gây ra các vấn đề pháp lý và tranh chấp trong tương lai. Đây là một bước then chốt để đảm bảo tính minh bạch của quá trình góp vốn.

4.2. Chuyển quyền sở hữu tài sản Hồ sơ và thời điểm hiệu lực theo quy định pháp luật về góp vốn

Chuyển quyền sở hữu đối với tài sản góp vốn là bước pháp lý cuối cùng để hoàn tất việc góp vốn bằng tài sản không phải tiền. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, đối với tài sản có đăng ký quyền sở hữu hoặc giá trị quyền sử dụng đất, cổ đông sáng lập phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản đó sang tên công ty tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Ví dụ, đối với đất đai, cần đăng ký biến động tại Văn phòng Đăng ký đất đai; đối với tài sản trí tuệ, cần đăng ký chuyển nhượng quyền tại Cục Sở hữu trí tuệ. Hồ sơ chuyển quyền sở hữu vốn thường bao gồm hợp đồng góp vốn, biên bản định giá tài sản, và các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp của cổ đông đối với tài sản đó. Thời điểm hiệu lực của việc chuyển quyền sở hữu là khi công ty được đăng ký là chủ sở hữu tài sản. Việc này phải được hoàn thành trong thời hạn góp vốn công ty cổ phần là 90 ngày. Nếu không thực hiện đầy đủ, tài sản đó không được coi là tài sản góp vốn của công ty, và cổ đông được coi là chưa góp vốn, phải chịu hậu quả không góp đủ vốn công ty cổ phần.

V. Nâng cao hiệu quả góp vốn thành lập công ty cổ phần Việt Nam Kiến nghị và định hướng phát triển

Việc hoàn thiện các quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần Việt Nam là một quá trình liên tục, nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và minh bạch hơn. Dù Luật Doanh nghiệp 2020 đã có những cải tiến đáng kể, vẫn còn những điểm cần được xem xét và điều chỉnh để nâng cao hiệu quả góp vốn, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng huy động vốn điều lệ công ty cổ phần. Những kiến nghị từ thực tiễn và nghiên cứu học thuật đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các sửa đổi pháp luật tương lai. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc, khuyến khích đầu tư, thúc đẩy sự phát triển của mô hình công ty cổ phần và góp phần vào sự lớn mạnh của nền kinh tế quốc gia. Các doanh nghiệp cổ phần được coi là một hướng quan trọng trong chủ trương đổi mới cơ chế quản lý kinh tế để đáp ứng nhu cầu hội nhập quốc tế.

5.1. Những hạn chế và nhu cầu hoàn thiện quy định pháp luật về góp vốn

Mặc dù các quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần đã được cải thiện, một số hạn chế vẫn tồn tại và cần được khắc phục. Ví dụ, sự thiếu rõ ràng trong việc định giá tài sản góp vốn phi tiền tệ, đặc biệt là các tài sản vô hình như bí quyết công nghệ, thương hiệu, có thể dẫn đến tranh chấp. Một số quy định pháp luật về góp vốn vẫn còn chung chung, gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế, đặc biệt đối với các trường hợp góp vốn bằng tài sản khác công ty cổ phần có giá trị lớn hoặc tính chất phức tạp. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật tập trung vào việc cụ thể hóa các tiêu chí định giá tài sản, rút ngắn quy trình chuyển quyền sở hữu vốn, và làm rõ hậu quả không góp đủ vốn công ty cổ phần để tăng tính răn đe. Việc tạo ra các hướng dẫn chi tiết, bổ sung các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành Luật Doanh nghiệp 2020 là cần thiết để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của hệ thống pháp luật, từ đó giảm thiểu rủi ro pháp lý cho cổ đông sáng lập và công ty.

5.2. Định hướng tương lai và tầm quan trọng của vốn trong doanh nghiệp cổ phần

Trong tương lai, các quy định góp vốn thành lập công ty cổ phần Việt Nam sẽ tiếp tục được hoàn thiện theo hướng đơn giản hóa thủ tục, tăng cường minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc huy động và quản lý vốn điều lệ công ty cổ phần. Định hướng này phù hợp với chủ trương khuyến khích phát triển mạnh hình thức kinh tế đa sở hữu, mà trọng tâm là doanh nghiệp cổ phần, như đã được khẳng định trong các văn kiện của Đảng. Việc số hóa các quy trình đăng ký kinh doanh và góp vốn, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý vốn điều lệ có thể là một hướng đi mới. Tầm quan trọng của vốn trong công ty cổ phần không thể phủ nhận; nó là yếu tố quyết định khả năng mở rộng, đổi mới công nghệ, cạnh tranh trên thị trường và thực hiện các cam kết xã hội. Một cơ cấu vốn vững chắc, được xây dựng trên nền tảng quy định góp vốn rõ ràng và được tuân thủ nghiêm ngặt, sẽ là động lực chính cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cổ phần trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn những quy định đối với góp vốn thành lập công ty cổ phần ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI LUẬN VẼ GÓP VỐN THÀNH LẬP CONG TY CO PHAN 11 Khai quát về góp vẫn thành lập cong ly Khái niệm góp vốn thành lập công ty 1142 Bản chất pháp lý của góp vốn thành lập công ty 1⁄2 Góp vốn thành lập công ty cổ phân ll 1.21 Khái quát về công ty cố phần "1 1211 Khái niệm công Iy od phan 1 1. Đặc điểm pháp lý của công ty cỗ phần l6 1.22 Những vấn dé chưng về góp vén thành lập công ty cỗ phần 1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của góp vn thành lập công ty cô phần 1. Quyền và nghĩa vụ phát sinh khi góp vốn thành lập công ty cổ phần Chương 2: NHỮNG VẤN ĐÈ CƠ TIẤN VÉ GÓT VỐN THANH LẬP.

36 CÔNG TY CỎ PHÀN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM 21 Lịch sử phát triển của các quy dịnh pháp luật về góp vấn 36 thành lập công ty cỗ phần va sự đấm bảo của nhà nước đối MO DAU 1. Tỉnh cấp thiết của đề tài Trên thế giới, công ty cổ phần có lịch sử phát triển hàng trăm năm nay và đã khẳng dịnh được vị thể, tính ưu việt sơ với các loại hinh doanh nghiệp khác. Trong số các loại hình doanh nghiệp thì công ty có phần là hình thức tổ chức kinh đoanh huy động vốn có cơ chế mở và linh hoạt nhất, có khã năng huy động vn một cách rộng rãi, có khá năng tích tụ vả tập trung vốn với quy xnô lớn; do đó, tạo điều kiện vả môi trường thúc day vốn luân chuyển linh hoạt trong nên kinh tỂ, giúp cho các nguồn lực dược phần bể và sử dựng hợp lý, hiệu quá hơn. Chính vì vậy, ở nước ta, mô hình công ty cễ phần dang dược coi lã raột hướng quan trọng trong chủ trương đối mới cơ chế quản lý kinh tế để đáp ứng nhu cầu hôi nhập kinh tế quốc tế của Dang va Nha nude ta.

Diều này đã được thể hiện rất rõ trong Văn kiện Dại hội Láng lần thứ X: Khuyến khích phát triển mạnh hình thức kinh tế đa sở hữu mả chủ yếu là ó doanh nghiệp cỗ phần thông qua việc đẩy mạnh cỗ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và phát triển 6 s doanh nghiện cỗ phần mới, để hình thức kinh tế này trở thành phể biến, chiếm tí trọng ngảy cảng cao trong nền kinh tế nước ta [14, tr. 231 | Với tinh thần đó, Luật Doanh nghiệp năm 2005 đã được ban hành và nhờ đó, địa vị pháp lý của công ty cỗ phần đã được hoàn thiện một bước. Luật Doanh nghiệp củng với các văn bản pháp luật có liền quan về đầu tư, chứng khoán và thị trường chứng khoán, kế toán, kiểm toán. cơ bản đã tạo thành hành lang pháp lý cho công ty cổ phần tồn tại và phát triển Và gần đây, tỉnh thần nây một lần nữa được khẳng định trong Văn kiên Dai hội Dảng lần thứ XI, trở thành một trong những mục tiêu quan trong trong chiến lược phát triển kinh tế đât nước ta: với góp vn thành lập công ty cố phần 2.2 Mat số quy định cơ bản về vốn của công ty cỗ phần 2.21 Vên điều lệ 2242 Vốn pháp dinh 23 Chủ thể góp vốn.

24 Tình thức góp vẫn 241 Góp vốn bằng giá trị quyền sử đụng đất 242 Góp vốn bằng giá trị quyển sở hữu công nghiệp 25 Dinh gid tai sin g6p vốn 251 Ý nghĩa của việc dịnh giá tải sản góp vẫn 252 Phương thức định giá tải sản gop vốn 26 Chuyển quyền sở hữu đối với tài sẵn góp vốn 2.1 Đi với trường hợp góp vốn bằng giá trị quyển sử dụng đất 2.2 Đổi với trường hợp góp vốn bằng giá trị quyền sở hữu trí tuệ 27 Những quy định về nghĩa vụ góp vốn đổi với cố đông sáng lập Chương Ÿ: MỘT SỐ KIÊN NGHỊ NITAM TIOAN TIITEN QUY INH PHAP LUAT VE GOP VON THANI LAP CONG TY CO PHAN 3.1 Khu cầu hoàn thiện những quy định pháp luật về góp vốn 88 thành lập công ty cỗ phần trong Luật Doanh nghiệp năm 2005 3. Dịnh hướng hoàn thiện các quy định pháp luật về góp vốn 90 thành lập công ty cỗ phần 33 Một số ý kiến cụ thể nhằm hoàn thiện các quy định về góp vốn 92 thành lập công ty cô phân trong Luật Doanh nghiệp năm 2005 Về chủ thể góp vẫn thánh lập công ty cễ phân 92 3.2 Về tài sản góp vốn thành lấp công ty cỗ phần 95 Chuyển quyền sở hữu đối với tài sẵn góp vốn 96 ip ny w Hoàn thiện hệ thống pháp luật nói chung, các quy định về Ụ7 wa ba t gúp vẫn thành lập đoanh nghiệp nói riêng và các thiết chế kinh tế, xã hội Nang cao năng lực quản lý của các cơ quan đăng ký kinh 99 đoanh nói chung cũng như các cơ quan nhà nước khác 3. 'Tăng cường công tác tuyển truyền, phổ biến, giáo duc pháp TÔI luật cho người dân vả nâng cao văn hóa pháp lý, đạo đức kinh doanh cho doanh nghiệp KẾT LUẬN 193 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 105 - Nguyễn Đông Ba: Vấn dé tỗ chức và quản lý công ty cô phần theo Ludt Doanh nghiệp, Tạp chí Luật học, số 02/2000. Lê Thị Châu, 7w cách pháp l của các chủ thể tham gia hoạt động trong công tụ đỗi vốn ở nước ta, Tap chí Luật học, số 10/2000 - Lê Thi Châu: Xác lập, thực hiện và chẩm dứt quyên sử hữu tài sản của công ty đối vẫn ở nước ta, Luận án tiến sĩ Luật họu, Trường Đại học Luật Hà Nôi, năm 2001 - Lê Thị Hải Ngọc: A4Ôf số vấn để pháp Wb cia cong ty cô phan theo Tuậi Doanh nghiệp, Luận văn thạc sĩ Luật học, Đại học Quốc giá Hà Nội, năm 2002.

- Luật sư Nguyễn Ngọc Bích: Luật Doanh: nghiệp - Vấn và quản lý ổn trong cong ty cd phần, Nxb Trẻ, 2003 - Nguyễn 'Ihanh Hải: Chế độ pháp 1 về vẫn của công tv cd phần theo pháp luật Tiệt Nam, - Luận văn thạc sĩ Luật học, Dai hoc Qué gia IIA Noi, nam 2007. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu để cập đến các vẫn để pháp lý về vốn và quản lý công ty cổ phần, chưa có để tài náo đi sâu vào vẫn để góp vốn thành lập công ty cổ phần. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu * Mặc dịch nghiên cửu của luận văn Tain văn nghiên cửu và làm rõ những vẫn để pháp lý về góp vốn thành lập công ty cô phần theo quy định của pháp luật Việt Nam, chủ trọng nghiên cứu các quy định của l nật I2oanh nghiệp năm 2005 Luan van đánh giá, phân tích thực trạng pháp luật về góp vốn thành lập công ty số phần cũng như một số quy định khác có liên quan đến tai san và các hoạt động kimh doanh của loại hình doanh nghiệp nảy. với góp vn thành lập công ty cố phần 2.2 Mat số quy định cơ bản về vốn của công ty cỗ phần 2.21 Vên điều lệ 2242 Vốn pháp dinh 23 Chủ thể góp vốn.

24 Tình thức góp vẫn 241 Góp vốn bằng giá trị quyền sử đụng đất 242 Góp vốn bằng giá trị quyển sở hữu công nghiệp 25 Dinh gid tai sin g6p vốn 251 Ý nghĩa của việc dịnh giá tải sản góp vẫn 252 Phương thức định giá tải sản gop vốn 26 Chuyển quyền sở hữu đối với tài sẵn góp vốn 2.1 Đi với trường hợp góp vốn bằng giá trị quyển sử dụng đất 2.2 Đổi với trường hợp góp vốn bằng giá trị quyền sở hữu trí tuệ 27 Những quy định về nghĩa vụ góp vốn đổi với cố đông sáng lập Chương Ÿ: MỘT SỐ KIÊN NGHỊ NITAM TIOAN TIITEN QUY INH PHAP LUAT VE GOP VON THANI LAP CONG TY CO PHAN 3.1 Khu cầu hoàn thiện những quy định pháp luật về góp vốn 88 thành lập công ty cỗ phần trong Luật Doanh nghiệp năm 2005 3. Dịnh hướng hoàn thiện các quy định pháp luật về góp vốn 90 thành lập công ty cỗ phần 33 Một số ý kiến cụ thể nhằm hoàn thiện các quy định về góp vốn 92 thành lập công ty cô phân trong Luật Doanh nghiệp năm 2005 Về chủ thể góp vẫn thánh lập công ty cễ phân 92 3.2 Về tài sản góp vốn thành lấp công ty cỗ phần 95 khách quan, minh bạch và có tính khái quát cao; có như vậy, pháp luật mới thực sự bão đảm dược quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi tham gia thành lập công ty cũng như tạo tiên để pháp lý vững chắc cho hoạt động của công ty cổ phần Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về gop vốn thành lập công ty cỗ phần đã bộc lộ không ít những thiếu sót, hạn chế như pháp luật chưa dự liệu dược các hình thức góp vốn dang diễn ra rất da dạng trong thực tế cuộc sống, một số quy định còn chưa thống nhất với các quy đính của các văn bản pháp luật khác. Vì vậy, tôi chọn nghiền cứu đề tài "Những quy định đãi với góp vẫn thành lập công ty cỗ phần ở Việt Nam" với mong muốn được nghiên cửu một cách đầy đủ và có hệ thống các quy đinh pháp luật về góp vốn thành lập công ty cỗ phần, từ các vấn để lý luận về góp vến thánh lập công ty cỗ phần, hình thức góp vốn thành lập công ty cỗ phân, thực trạng pháp luật Việt Nam vẽ góp von thảnh lập công ty cổ phân. để từ đó nêu ra những điểm còn hạn chế của pháp luật và đề ra một số phương hướng góp phần hoàn thiện các quy định về vấn đề này 2.

Tình hình nghiên cứu Củng với sự phát triển của xã hội, công ty cô phần đã trở thành mô hình đoanh nghiệp phổ biến trên ới và cũng dang dành dược sự quan tâm khá lớn ở Việt Nam. 'Irang những năm gần đây, công ty cỗ phần trở Thành đề tài nghiên cứu của nhiều nhà khoa học ở các lĩnh vực khác nhau như: kinh tế, pháp luật. trong đó có các để tải như: - Nguyễn Thiết Sơn: Công tụ cô phẩm ở các nước phái triển. Quả trình thành lập, tÔ chức quản lý, NXB Khoa học xã hội, 1991 - Tạ Đỉnh Xuyên: TỔ chức và quản Ïð trong công tp cô phẩn, Nhà in 'Trung tâm Ihồng tin KHXHKTQS, 1991 - PGS.

PTS Lé Hong Hạnh: Cấu úc uốn của cổng ty, Tạp chí Luật học, số 03/1996, MO DAU 1. Tỉnh cấp thiết của đề tài Trên thế giới, công ty cổ phần có lịch sử phát triển hàng trăm năm nay và đã khẳng dịnh được vị thể, tính ưu việt sơ với các loại hinh doanh nghiệp khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ