Quy Định Chung Về Luật Dân Sự và Tài Sản Thừa Kế

Khám phá quy định chung về luật dân sự tài sản và thừa kế trong bài tập lớn học kỳ, cung cấp kiến thức pháp lý cần thiết cho sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh
56
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Quy Định Chung Về Luật Dân Sự và Tài Sản Thừa Kế

Luật Dân sự là một trong những ngành luật quan trọng nhất, điều chỉnh các quan hệ tài sản và nhân thân trong giao lưu dân sự. Trong đó, các quy định về tài sản thừa kế giữ một vị trí trung tâm, tác động trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi cá nhân khi một người qua đời. Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp bảo vệ tài sản hợp pháp mà còn ngăn ngừa các tranh chấp phức tạp có thể phát sinh. Bộ luật Dân sự 2015 đã mang đến nhiều điểm mới tiến bộ so với Bộ luật Dân sự 2005, làm rõ hơn các khái niệm về sở hữu, các hình thức thừa kế, và nghĩa vụ của người thừa kế. Các quy định này tạo thành một hành lang pháp lý vững chắc để việc chuyển dịch tài sản từ người đã mất sang người còn sống diễn ra một cách công bằng, minh bạch và đúng pháp luật. Thừa kế có thể được xác lập theo hai hình thức chính: thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật. Mỗi hình thức đều có những nguyên tắc và điều kiện áp dụng riêng, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc để vận dụng chính xác. Ví dụ, một bản di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt về hình thức và nội dung, trong khi việc phân chia di sản theo pháp luật lại tuân theo các hàng thừa kế được quy định rõ ràng. Hơn nữa, pháp luật còn dự liệu các trường hợp đặc biệt như người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc để bảo vệ quyền lợi của những đối tượng yếu thế. Việc nắm vững các quy định chung này là nền tảng để giải quyết mọi vấn đề liên quan đến di sản thừa kế.

1.1. Hiểu đúng về di sản thừa kế và quyền sở hữu tài sản

Di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết. Kể từ thời điểm này, những người thừa kế có các quyền và nghĩa vụ tài sản do người chết để lại. Quyền sở hữu đối với di sản được chuyển cho người thừa kế kể từ thời điểm mở thừa kế. Việc xác định chính xác di sản là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến quá trình phân chia và giải quyết các nghĩa vụ tài sản.

1.2. Vai trò của Bộ luật Dân sự 2015 trong điều chỉnh thừa kế

Bộ luật Dân sự 2015 đã có những cải cách quan trọng, rút gọn các hình thức sở hữu từ 6 hình thức xuống còn 3 hình thức chính: sở hữu toàn dân, sở hữu riêng, và sở hữu chung. Sự thay đổi này giúp hệ thống hóa và làm rõ bản chất của các quan hệ sở hữu. Đồng thời, các quy định về người đại diện, hậu quả pháp lý của giao dịch vượt quá phạm vi đại diện, và thời hiệu thừa kế cũng được điều chỉnh chi tiết hơn, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết các tranh chấp, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

II. Những Thách Thức Pháp Lý Trong Tranh Chấp Di Sản Thừa Kế

Tranh chấp di sản thừa kế là một trong những loại tranh chấp dân sự phức tạp và phổ biến nhất. Các thách thức pháp lý thường xuất phát từ việc xác định không rõ ràng tài sản chung và tài sản riêng, tính hợp pháp của di chúc, hay các giao dịch do người đại diện xác lập vượt quá thẩm quyền. Một trong những vấn đề gai góc là phân định tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân. Như trong Quyết định số 377/2008/DS-GĐT, Tòa án đã phải xem xét kỹ lưỡng nguồn gốc tài sản để xác định căn nhà là sở hữu chung của vợ chồng hay sở hữu riêng của người chồng, dù nó được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân. Quyết định này cho thấy, việc chứng minh công sức đóng góp là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến người đại diện cũng là nguồn cơn của nhiều tranh chấp. Khi người đại diện thực hiện giao dịch vượt quá phạm vi được ủy quyền, hậu quả pháp lý có thể rất phức tạp. Theo Điều 143 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch này không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ của người được đại diện, trừ một số trường hợp ngoại lệ. Việc xử lý những trường hợp này đòi hỏi phải xem xét đến yếu tố lỗi và sự ngay tình của bên thứ ba. Tính hợp pháp của di chúc cũng thường xuyên bị tranh cãi, từ hình thức, nội dung cho đến năng lực hành vi của người lập di chúc tại thời điểm lập. Việc hủy bỏ, thay thế di chúc cũng cần tuân thủ các quy định pháp luật để tránh vô hiệu.

2.1. Khó khăn khi xác định tài sản chung và tài sản riêng

Việc phân định tài sản chung và riêng trong thời kỳ hôn nhân là cực kỳ phức tạp, đặc biệt khi không có thỏa thuận rõ ràng. Theo Quyết định số 377, dù căn nhà được tạo lập khi hai người vẫn là vợ chồng hợp pháp, nhưng Tòa án xác định đây là tài sản riêng của người chồng do người vợ không có đóng góp về kinh tế hay công sức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chứng minh nguồn gốc và công sức đóng góp khi có tranh chấp phát sinh, một thách thức lớn trong thực tiễn xét xử.

2.2. Rủi ro từ người đại diện vượt quá phạm vi thẩm quyền

Giao dịch do người đại diện xác lập vượt quá thẩm quyền có thể gây thiệt hại lớn cho các bên. Trong Quyết định số 09/2022/KDTM-GĐT, việc giám đốc chi nhánh ngân hàng ký bảo lãnh vượt thẩm quyền đã dẫn đến một vụ kiện phức tạp. Mặc dù pháp luật Việt Nam quy định người được đại diện không phải chịu trách nhiệm, nhưng để bảo vệ bên thứ ba ngay tình, nhiều hệ thống pháp luật nước ngoài áp dụng lý thuyết “đại diện bề ngoài” (apparent agent), buộc người được đại diện phải chịu trách nhiệm nếu đã tạo ra sự tin tưởng hợp lý cho bên thứ ba về thẩm quyền của người đại diện.

2.3. Hậu quả pháp lý khi di chúc bị thay đổi hoặc hủy bỏ

Người lập di chúc có quyền thay đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, việc này phải được thực hiện theo đúng ý chí tự nguyện và minh mẫn của họ. Thực tiễn xét xử cho thấy, các văn bản hủy bỏ di chúc thường bị tranh cãi về tính xác thực, như trong Quyết định số 619/2011/DS-GĐT. Tòa án phải xác minh liệu việc hủy bỏ có thực sự phản ánh đúng ý chí của người để lại di sản hay không. Một di chúc sau thay thế di chúc trước thì di chúc trước bị hủy bỏ, nếu không có sự thay đổi rõ ràng, di sản có thể phải chia theo pháp luật.

III. Phương Pháp Xác Lập Quyền Thừa Kế Theo Di Chúc Pháp Luật

Pháp luật Việt Nam quy định hai phương thức xác lập quyền thừa kế chính là thừa kế theo di chúcthừa kế theo pháp luật. Thừa kế theo di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Để một bản di chúc được coi là hợp pháp, nó phải tuân thủ các điều kiện chặt chẽ về năng lực của người lập di chúc, nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, và hình thức phù hợp (bằng văn bản có người làm chứng, có công chứng hoặc chứng thực, hoặc di chúc miệng trong trường hợp đặc biệt). Tuy nhiên, để bảo vệ những người thân thích phụ thuộc vào người để lại di sản, pháp luật có quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên, hoặc con đã thành niên mà không có khả năng lao động vẫn được hưởng một phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, dù không có tên trong di chúc. Đây là một quy định mang tính nhân văn sâu sắc. Trong trường hợp không có di chúc, di chúc không hợp pháp, hoặc những người thừa kế theo di chúc đều chết, di sản sẽ được chia theo pháp luật. Việc phân chia di sản lúc này tuân theo thứ tự các hàng thừa kế được quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.

3.1. Các điều kiện để một bản di chúc được công nhận hợp pháp

Một bản di chúc được coi là hợp pháp khi đáp ứng các điều kiện: người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Hình thức của di chúc không được trái quy định của luật. Ví dụ, di chúc của người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi phải được lập thành văn bản và phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.

3.2. Quyền lợi của người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc

Đây là cơ chế bảo vệ của pháp luật đối với những người có quan hệ thân thuộc gần gũi nhất và phụ thuộc vào người để lại di sản. Như trong Quyết định số 377, bà Thâm là vợ hợp pháp của ông Lưu, mặc dù không được nhắc đến trong di chúc, nhưng do đã già yếu, không có khả năng lao động, Tòa án xác định bà thuộc diện được hưởng thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Phần di sản họ được nhận là 2/3 suất của một người thừa kế nếu di sản được chia theo pháp luật.

3.3. Quy trình phân chia di sản thừa kế khi không có di chúc

Khi không có di chúc, di sản thừa kế được chia theo pháp luật. Hàng thừa kế thứ nhất bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau. Những người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng thừa kế, nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản. Quy trình này đảm bảo sự công bằng trong việc phân chia tài sản.

IV. Bí Quyết Giải Quyết Nghĩa Vụ Tài Sản Của Người Để Lại Di Sản

Khi một người qua đời, ngoài việc để lại tài sản (quyền tài sản), họ còn có thể để lại các nghĩa vụ tài sản chưa thực hiện, chẳng hạn như các khoản nợ, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, hay nghĩa vụ cấp dưỡng. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, những người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ này. Điều 615 quy định rõ, những người hưởng thừa kế phải thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản do người chết để lại. Nếu di sản đã được phân chia, mỗi người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tương ứng với phần tài sản mình đã nhận. Điều này có nghĩa là trách nhiệm của người thừa kế không vượt quá giá trị di sản mà họ được hưởng. Một vấn đề quan trọng là thời hiệu thừa kế. Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Đặc biệt, thời hiệu yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ về tài sản của người chết để lại là 03 năm, kể từ thời điểm mở thừa kế. Như trong vụ việc liên quan đến ông Định (qua đời năm 2015), Tòa án đã xác định thời hiệu vẫn còn dù việc khởi kiện diễn ra năm 2019, vì nghĩa vụ thanh toán nợ đã được gia hạn đến năm 2017, do đó thời điểm bắt đầu tính thời hiệu là từ năm 2017. Điều này cho thấy thời hiệu phụ thuộc vào thời điểm nghĩa vụ đến hạn thực hiện.

4.1. Trách nhiệm của người thừa kế đối với các khoản nợ

Người thừa kế không chỉ được hưởng quyền lợi mà còn phải gánh vác trách nhiệm. Họ phải dùng chính phần di sản thừa kế được nhận để thanh toán các khoản nợ của người chết. Trong trường hợp di sản không đủ để thanh toán hết các nghĩa vụ, người thừa kế không phải dùng tài sản riêng của mình để trả. Thứ tự ưu tiên thanh toán các nghĩa vụ được quy định tại Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm chi phí hợp lý cho việc mai táng, tiền cấp dưỡng còn thiếu, chi phí bảo quản di sản, v.v.

4.2. Cách xác định thời hiệu yêu cầu thực hiện nghĩa vụ tài sản

Thời hiệu 03 năm để yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản là một quy định quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ. Tuy nhiên, thời điểm bắt đầu tính thời hiệu có thể linh hoạt. Như trong Quyết định năm 2021 liên quan đến ông Định, Tòa án lập luận rằng dù người có nghĩa vụ mất năm 2015, nhưng do nghĩa vụ được gia hạn, thời điểm phát sinh yêu cầu là năm 2017. Do đó, việc khởi kiện năm 2019 vẫn trong thời hiệu. Điều này cho thấy Tòa án xem xét cả yếu tố khách quan và thỏa thuận của các bên khi xác định thời hiệu.

4.3. Nghĩa vụ cấp dưỡng và công sức chăm sóc người để lại di sản

Ngoài các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản còn bao gồm các khoản mang tính đạo đức như công sức nuôi dưỡng, chăm sóc. Trong Quyết định số 377, Tòa án đã ghi nhận nếu bà Thâm yêu cầu, cần trích một khoản từ di sản để bù đắp công sức nuôi con chung. Tương tự, trong Quyết định số 26/2013/DS-GĐT, công sức chăm sóc, nuôi dưỡng cha mẹ của những người con cũng được Tòa án xem xét để đối trừ vào phần di sản trước khi chia thừa kế, thể hiện sự công nhận của pháp luật đối với giá trị công sức và đạo hiếu.

V. Phân Tích Thực Tiễn Xét Xử Về Tài Sản Thừa Kế Tại Việt Nam

Thực tiễn xét xử đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc làm sáng tỏ và áp dụng các quy định của Luật Dân sự về tài sản thừa kế. Việc phân tích các bản án, quyết định của Tòa án giúp nhận diện những vấn đề pháp lý phức tạp và cách các cơ quan tư pháp giải quyết. Một ví dụ điển hình là vấn đề di chúc có điều kiện. Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 không có quy định riêng về loại di chúc này, nhưng trong Quyết định số 363/2013/DS-GĐT, Tòa án đã công nhận sự tồn tại của nó. Cụ thể, di chúc yêu cầu người hưởng di sản phải có trách nhiệm thờ cúng tổ tiên và nuôi dưỡng người khác. Tòa án cho rằng khi xem xét công nhận di chúc, phải xem xét các điều kiện này có được đảm bảo thực hiện hay không. Điều này mở ra một hướng tiếp cận mới, cho thấy sự linh hoạt của Tòa án trong việc áp dụng pháp luật để phù hợp với thực tiễn và ý chí của người để lại di sản. Một bài học khác đến từ việc xử lý các giao dịch do người đại diện xác lập. Các vụ án cho thấy, để bảo vệ bên thứ ba ngay tình, Tòa án có xu hướng yêu cầu bên được đại diện (như ngân hàng, công ty) phải chịu trách nhiệm nếu đã có lỗi trong việc quản lý, giám sát, tạo điều kiện cho người đại diện vượt quyền, dù pháp luật chưa chính thức ghi nhận học thuyết “đại diện bề ngoài” như ở một số quốc gia.

5.1. Bài học từ các vụ việc đại diện vượt quá thẩm quyền

Trong Quyết định số 09, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã theo hướng buộc Ngân hàng phải chịu trách nhiệm đối với bảo lãnh do giám đốc chi nhánh xác lập vượt thẩm quyền. Hướng giải quyết này, dù có thể gây tranh cãi khi đối chiếu trực tiếp với câu chữ của luật, nhưng lại phù hợp với xu hướng bảo vệ bên thứ ba ngay tình trong giao dịch thương mại, buộc các pháp nhân phải có cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn đối với người đại diện của mình.

5.2. Kinh nghiệm xử lý di chúc có điều kiện trong thực tiễn

Vụ việc trong Quyết định số 363 là minh chứng rõ nét cho thấy nhu cầu luật hóa di chúc có điều kiện. Khi người lập di chúc đặt ra các điều kiện như thờ cúng, chăm sóc người thân, đây là ý chí hợp pháp và phù hợp với đạo đức xã hội. Việc Tòa án công nhận và xem xét tính khả thi của các điều kiện này cho thấy một hướng phát triển cần thiết, đòi hỏi các nhà làm luật sớm có quy định cụ thể để thống nhất áp dụng, tránh các phán quyết cảm tính.

VI. Xu Hướng Mới và Các Khuyến Nghị Về Luật Dân Sự Thừa Kế

Pháp luật về Luật Dân sự và tài sản thừa kế ở Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Sự ra đời của Bộ luật Dân sự 2015 là một bước tiến lớn, tuy nhiên thực tiễn áp dụng vẫn cho thấy một số khoảng trống cần được lấp đầy. Một trong những xu hướng rõ rệt là nhu cầu cần có các quy định chi tiết hơn để giải quyết các tình huống phức tạp mà luật hiện hành chưa đề cập hoặc đề cập chưa rõ. Điển hình là vấn đề di chúc có điều kiện. Thực tế xét xử đã công nhận sự tồn tại của loại di chúc này, do đó, việc luật hóa các quy định về điều kiện hợp pháp, hậu quả pháp lý khi điều kiện không được thực hiện là vô cùng cấp thiết để đảm bảo tính thống nhất và minh bạch. Tương tự, học thuyết “đại diện bề ngoài” (apparent agency) đã được áp dụng ở nhiều nước để bảo vệ bên thứ ba ngay tình cũng cần được nghiên cứu và xem xét đưa vào luật Việt Nam. Điều này sẽ góp phần thúc đẩy sự an toàn và tin cậy trong các giao dịch dân sự, thương mại. Các quy định về thời hiệu cũng cần được tiếp tục rà soát để đảm bảo sự cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi của các bên và sự ổn định của các quan hệ pháp luật. Việc giữ lại quy định về thời hiệu là cần thiết, nhưng cần có hướng dẫn rõ hơn về các trường hợp không tính vào thời hiệu để bảo vệ những người ngay tình.

6.1. So sánh điểm mới của BLDS 2015 so với BLDS 2005

BLDS 2015 có nhiều điểm mới quan trọng so với BLDS 2005. Nổi bật là việc thu gọn các hình thức sở hữu, làm rõ hơn về chủ thể của quan hệ pháp luật (không còn hộ gia đình, tổ hợp tác). Các quy định về hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự do người đại diện xác lập vượt quá phạm vi đại diện tại Điều 143 cũng được bổ sung các trường hợp ngoại lệ để bảo vệ bên giao dịch ngay tình, thể hiện sự tiến bộ trong tư duy lập pháp.

6.2. Đề xuất hoàn thiện quy định về di chúc và hợp đồng tặng cho

Cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn hoặc luật hóa các quy định về di chúc có điều kiện, xác định rõ phạm vi các điều kiện được chấp nhận và cơ chế xử lý khi điều kiện không được đáp ứng. Bên cạnh đó, các quy định về hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện, đặc biệt là các điều kiện hạn chế quyền định đoạt của bên được tặng cho (ví dụ “không được bán”), cũng cần được làm rõ để tránh những cách hiểu và áp dụng khác nhau, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan xét xử.

10/07/2025
Những quy định chung về luật dân sự tài sản và thừa kế bài tập lớn học kỳ

Trích đoạn nội dung tài liệu

/ BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO | TRUONG DAI HOC LUAT THANH PHO HO CHI MINH KHOA LUAT HINH SU Lớp Luật Hình sự 47B2 IIHHHI 1996 TRUONG DAI HOC LUAT TP. HO CHI MINH NHUNG QUY ĐỊNH CHUNG VE LUẬT DÂN SỰ, TAI SAN VA THUA KE BAI TAP LON HOC KY NHOM 4 Ho va tén MSSV Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 2253801013191 Lê Thị Phương Trinh 2253801013201 Nguyễn Thị Thảo Uyên 2253801013209 Nguyễn Thị Thùy Trang 2253801013195 Nguyễn Thị Huyền Trang 2253801013194 Vị Thị Thảo 2253801013176 Tang Thi Thu Thao 2253801013173 Nguyễn Thị Tú Uyên 2253801013210 Nguyễn Hà Minh Trí 2253801013199 Lê Hữu Anh Trí 2253801013197 MỤC LỤC.á- c2 121 1121 1 111 1 1 T1 1n 1n ng ra 1 NOI DUNG THAO LUAN 00. 3 $ Tóm tắt Quyết định số 09/2022/KDTM-GĐT ngày 24/8/2022 của Hội đồng Thâm phán Tòa án nhân dân tôi cao. 3 s Tóm tat Quyết định số 44/2018/KDTM-GĐT ngày 10/9/2018 của Tòa án nhân dân cấp cao tai Thanh pho Hồ Chí Mĩnh.

Điểm mới của BLDS 2015 (so với BLDS năm 2005) về người đại diện. Trong Quyết dịnh số 09, việc ông HI đại diện cho Ngân hàng là đại diện theo pháp luật hay đại diện theo ủy quyền? Nêu cơ sở pháp lý khi trả lời. Hoàn cảnh của người được đại điện. Cho biết kinh nghiệm của pháp luật nước ngoài trong việc xử lý trường hợp đại diện không hợp lệ, nhất là việc khai thác lý thuyet “dại diện bề ngoai/apparent agent”? Néu it nhat một hệ thông pháp luật mà anh/chị biết.

Trong Quyết định số 09, Hội đồng thẫm phán theo hướng Ngân hàng phải chịu trách nhiệm đối với bảo lãnh do ông HI đại diện xác lập. Trên cơ sở các quy định về đại diện hiện nay, anh/chị cho biết hướng như vừa nêu của Hội đồng thắm phán có thuyết phục không? Nêu cơ sở pháp lý khi trả lời. Hoàn cảnh của người đại diện. Trong pháp luật hiện hành, người đại diện có phải chịu trách nhiệm đối với giao dịch do mình xác lập với tư cách là người dại diện không? Vì sao? L1 2.

Trong Quyết định số 09, theo Hội đồng thẩm phán, có cần thiết đưa ông ` HI vào tham gia tô tụng với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án không? Đoạn nào của Quyết định cho câu trả lời?. Cho biết suy nghĩ của anh/chị đối với hướng giải quyết nêu trên của Hội đồng thâm phán (về vai trò của người đại diện). Quyền tự xác lập, thực hiện giao dịch thuộc pham vi dai dién. Trong pháp luật nước ngoài, người được đại diện có quyền tự xác lập, thực hiện giao dịch thuộc phạm vi đại diện của người đại diện không? Nêu it nhat mot hé thong pháp luật mà anh/chị biết.

Trong pháp luật hiện hành, người được đại diện có quyền tự xác lập, thực hiện giao dịch thuộc phạm vi đại diện của người đại diện không? Vì sao?. Trong Quyết định số 44, theo Tòa giảm đốc thâm, người ủy quyền có được tự xác lập giao dịch đã ủy quyền cho người khác không? Đoạn nào của Quyết định cho câu trả lời?. Cho biết suy nghĩ của anh/chị về khả năng người được đại diện tự xác lập, thực hiện giao dịch thuộc phạm vi đại diện của người đại diện (phân tích đồi với đại diện theo pháp luật và đối với đại diện theo ủy quyền). 55 S222112212112111211211211211121221012222122 ra 14 Quyết định số 377/2008/DS-GĐT ngày 23/12/2008 của Tòa dân sự Tòa án nhân dân tối cao.

- 5 S1 s11 111112112121121111211111111111111111211011111111110111 2111 xe 14 $ Quyết định số 08/2013/DS-GĐT ngày 24/01/2013 của Tòa dân sự Tòa án nhân dân tối cao. - 5 S1 s11 111112112121121111211111111111111111211011111111110111 2111 xe 15 ¢ Ban án số 2493/2009/DS-ST ngày 04/9/2009 của Tòa án nhân dân Tp. Hồ Chí Minh. 2 5 2S CS 221 111211211122112112112121121222101221212 21c ere 15 $ Quyết định số 26/2013/DS-GĐT ngày 22/4/2013 của Hội đồng Thẫm phán Tòa án nhân dân tối cao.

2 S125 11151211112112111121111111111111111111112111 211212 ceg 16 ¢ Quyét dinh sé 533/2021/QD-PQTT ngay 20/4/2021 cia Toa an nhan dan TP. Hồ Chí Minh. Hình thức sở hữu tài sẵn. - -- 2Á 01H n S222 HH HT ng tk ng ng 11 xxx va 17 1.

Những diém mới của BLDS 2015 so với BLDS 2005 về hình thức sở hữu 181. Căn nhà số 150/6A Lý Thường Kiệt có được ông Lưu tạo lập trong thời kỳ hôn nhân với bà Thâm không? Đoạn nào của Quyết định số 377 (sau đây viết gọn là Quyết định 377) cho câu trả lời?. Theo ba Tham, can nha trén thudc sé hiru chung của vợ chồng bà hay sở hữu riêng của ông Lưu ? Đoạn nào của Quyết định 377 cho câu trả lời?. Theo Tòa dân sự Tòa án nhân dân tối cao, căn nhà trên thuộc sở hữu chung của ông Lưu, bà Thâm hay thuộc sở hữu riêng của ông Lưu? Doan nào của Quyết định 377 cho câu trả lời?.

Anh/chị có suy nghĩ gì về giải pháp trên của Tòa dân sự Tòa án nhân dân 'D8. Nếu căn nhà trên là tài sản chung của ông Lưu, bà Tham thì ông Lưu có thê di chúc định đoạt toàn bộ căn nhà này không? Nêu căn cứ pháp lý khi CA DOD. Diện thừa kế. -2 2 St T1EE1 251211711212 21 11121 1211 2tr ờu 20 1.

Ba Tham, chi Huong và bà Xê có thuộc hàng thừa kế thứ nhất của ông Luu khOng ? Vi S880? ooo ccc cc cee cccns tens stenseeesteeseneeeeteneaeeeninteeeeens 20 2. Nếu ông Lưu kết hôn với bà Xê vào cuối năm 1976 thì câu trả lời cho câu hỏi trên có khác không? Vĩ sao2. Trong vụ việc này, chị Hương có được chia đi sản của ông Lưu không? Vì SAU L0 LH HH 1H 1H11 111111111111 E11 111kg K11 K11 K11 111 K11 16111111111 k E90 6E 21 4. Theo pháp luật hiện hành, ở thời diém nào người thừa kế có quyền sở hữu đối với tài sản là di sản do người quá có để lại? Nêu cơ sở khi trả lời.

Trong Quyét dinh số 08, theo nội dung của bản án, ở thời điểm nào người thừa kề của ông Hà có quyên sở hữu nhà ở và đât có tranh chap ? Vi sao ?21 C. Thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc. Đoạn nào của Quyết định cho thấy ông Lưu đã định đoạt bằng di chúc toàn bộ tài sản của ông Lưu cho bà Xê?. Bà Xê, bà Thâm, chị Hương có thuộc diện được hướng thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc đối với di sản của ông Lưu không? Vì sao?22 3.

Theo Tòa dân sự Tòa án nhân dân tối cao, vì sao bà Thâm được hưởng thừa kê không phụ thuộc vào nội dung của di chúc đối với đi sản của ông Lưu? Đoạn nào của Quyết định cho câu trả lời?. Néu ba Tham khỏe mạnh, có khả năng lao động thì có được hưởng thừa kẽ không phụ thuộc vào nội dung của di chúc đổi với di sản của ông Lưu? Vì SAU L0 LH HH 1H 1H11 111111111111 E11 111kg K11 K11 K11 111 K11 16111111111 k E90 6E 23 5. Nếu di sản của ông Lưu có giá trị 600 đồng triệu thì bà Thẩm sẽ được hưởng khoản tiên là bao nhiều? Vì sao. nn HH HH2 se.

Nếu bà Thâm yêu cầu được chia di sản bằng hiện vật thì yêu cầu của bà Tham có được chập nhận không? Vì sao?. 2H22 se 23 7, Trong Bản ăn số 2493 (sau đây viết gọn là Bản án), đoạn nào của bản án cho thầy bà Khót, ông Tâm và ông Nhật là con của cụ Khánh?. Ai được cụ Khánh di chúc cho hưởng toàn bộ tài sản có tranh chấp? ¬ 24 9. Tại thời điểm cụ Khánh chết, bà Khót và ông Tâm có là con đã thành niên của cụ Khánh không? Đoạn nào của bản án cho câu trả lời?.

Bà Khót và ông Tâm có được Tòa án chấp nhận cho hưởng thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc không ? Đoạn nào của bản án Cho cau tra Lon ccc. Suy nghĩ của anh/chị về hướng giải quyết trên của Tòa án. Hướng giải quyết có khác không khi ông Tâm bị tai nạn mất 85% sức lao 0”0)¡30 48-. Nêu những điểm giống và khác nhau giữa di chúc và tặng cho tài sản.

Nếu ông Lưu không định đoạt tài sản của ông cho bà Xê bằng di chúc mà, trước khi chết, ông Lưu làm hợp đồng tặng cho bà Xê toàn bộ tài sản của ông Lưu thì bà Thâm có được hưởng một phân đi sản của ông Lưu như OS 2011777. 28 15, Đôi với hoàn cảnh như câu trên, pháp luật nước ngoài điều chỉnh như CHE 0 oc. Suy nghĩ của/anh chị về khả năng mở rộng chế định đang nghiên cứu cho cả hợp đồng tặng cho. Nghĩa vụ tài sản của người dé 8:8.

Theo BLDS, nghĩa vụ nào của người quá có sẽ đương nhiên chấm dứt và những nghĩa vụ nào của người quá cô sẽ không đương nhiên châm đứt? Nêu cơ sở pháp lý khi trả lời. Theo Tòa dân sự Tòa án nhân dân tối cao, nếu bà Tham yêu cầu thì có phải trích cho bà Thâm từ đi sản của ông Lưu một khoản tiên đề bù đắp công sức nuôi dưỡng con chung không?. Trên cơ sở các quy định về nghĩa vụ tài sản của người dé lai di san, anh/chị hãy giải thích giải pháp trên của Tòa Am. Trong Quyết định số 26, ai là người có công chăm sóc, nuôi dưỡng người quá cô khi họ còn sống?.

Trong Quyết định trên, theo Tòa giám đốc thắm, công sức chăm sóc, nuôi ¡10 227255. 34 cha mẹ của ông Vân, ông Vi được xử lý như thế nào?. 5 sen szsrxa 34 9, Suy nghĩ của anh/chị về hướng xử lý trên của Tòa giám đốc thắm (trong mỗi quan hệ với các quy định về nghĩa vụ tài sản của người quá cô). Trong vụ việc liên quan đến ông Định (chết năm 2015), nghĩa vụ nào của ông Định được Tòa án xác định chuyên sang cho những người thừa kề của ông Định (ông Lĩnh và bà Thành) ?.

35 11, Đoạn nào của Quyết định (năm 2021) cho thấy Tòa án buộc những người thừa kề (của ông Định) thực hiện nghĩa vụ về tài sản mà không lệ thuộc vào việc những người thừa kề đã thực hiện thủ tục khai nhận di sản hay chưa? Hướng như vậy của Tòa án có thuyết phục không, vì sao?. Thời hiệu yêu cầu người thừa kê thực hiện nghĩa vụ về tài sản của người dé lai di san có lệ thuộc vào thời điểm nghĩa vụ đã đến hạn thực hiện không? Nêu cơ sở pháp lý khi trả lời. Ở thời điểm ông Định chết (năm 2015), nghĩa vụ của ông Định đã đến hạn thực hiện chưa? Đoạn nào của Quyềt định cho câu trả lời?. Vì sao Tòa án xác định thời hiệu yêu cầu thực hiện nghĩa vụ tài sản của người quá có vẫn còn mặc dù ông Định chết năm 2015 và việc khởi kiện chỉ được tiến hành năm 2019?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ