Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nghiệp vụ cấp tín dụng là hoạt động kinh doanh truyền thống và cốt lõi của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, đóng góp khoảng 80% tổng thu nhập của Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Sài Gòn Thương Tín (Sacombank). Do tỷ trọng thu nhập tập trung lớn vào mảng tín dụng, rủi ro tín dụng trở thành nguyên nhân trọng yếu đe dọa trực tiếp đến an toàn tài chính của ngân hàng và sự ổn định của hệ thống kinh tế. Trong giai đoạn 2013 – 2017, hệ thống ngân hàng thương mại đối mặt với nhiều áp lực về kiểm soát chất lượng tài sản có, xử lý nợ xấu nội bảng và ngoại bảng (bán nợ qua VAMC), đồng thời từng bước tiếp cận các chuẩn mực quản trị quốc tế như Hiệp ước Basel II.
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hà Nội (thành lập năm 1993, là chi nhánh đầu tiên của Sacombank tại khu vực phía Bắc) ghi nhận quy mô tín dụng tăng trưởng nhưng đi kèm với sự gia tăng của nợ quá hạn và nợ xấu. Tính đến cuối năm 2017, tỷ lệ nợ xấu nội bảng tại chi nhánh ở mức 2,631% (nếu tính cả nợ đã bán cho VAMC là 7,50%), tỷ lệ nợ quá hạn là 3,190% (tính cả nợ VAMC là 8,06%), cơ cấu tín dụng có xu hướng chuyển dịch mạnh sang kỳ hạn dài và tiềm ẩn rủi ro tập trung.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:
- Khái quát hóa những vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại theo chuẩn mực trong nước và quốc tế.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2013 – 2017.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Sacombank – Chi nhánh Hà Nội đến năm 2020, tầm nhìn 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hà Nội cùng 6 phòng giao dịch trực thuộc (Kim Ngưu, Bách Khoa, Chợ Mơ, Định Công, Mai Động, Lĩnh Nam).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động và công tác quản trị rủi ro tín dụng thu thập trong giai đoạn 5 năm từ năm 2013 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận tiếp cận rủi ro tín dụng theo định nghĩa của Ủy ban Basel và quy định tại điểm a khoản 2 Điều 8 Thông tư 08/2017/TT-NHNN: rủi ro tín dụng là khả năng tổn thất phát sinh do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng đã cam kết.
Tác giả vận dụng các văn bản quy phạm pháp luật và mô hình quản trị rủi ro tiêu chuẩn:
- Hệ thống văn bản pháp lý: Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và sử dụng dự phòng xử lý rủi ro; Thông tư 06/2016/TT-NHNN (sửa đổi Thông tư 36/2014/TT-NHNN) về điều chỉnh hệ số rủi ro đối với các khoản vay bất động sản từ 150% lên 200%.
- Mô hình định tính 6C: Đánh giá 6 khía cạnh của khách hàng vay vốn gồm Tư cách người vay (Character), Năng lực (Capacity), Dòng tiền trả nợ (Cashflow), Tài sản bảo đảm (Collateral), Điều kiện kinh tế - thị trường (Conditions), và Khả năng kiểm soát khoản vay (Control).
- Mô hình định lượng điểm số Z (Z-Score của Edward Altman): Sử dụng hàm số đánh giá nguy cơ vỡ nợ doanh nghiệp:
$$Z = 1{,}2 X_1 + 1{,}4 X_2 + 3{,}3 X_3 + 0{,}6 X_4 + 1{,}0 X_5$$
Trong đó các biến đại diện cho tỷ số vốn lưu động ròng, lợi nhuận tích lũy, EBIT, thị giá vốn cổ phần và doanh thu trên tổng tài sản. Phân ngưỡng: $Z < 1{,}8$ (rủi ro cao), $1{,}8 \le Z \le 3$ (vùng chưa xác định), $Z > 3$ (an toàn).
- Phương pháp tiếp cận dựa trên xếp hạng nội bộ (IRB - Basel II): Xác định tổn thất kỳ vọng theo công thức:
$$EL = PD \times EAD \times LGD$$
(với $PD$: xác suất vỡ nợ, $EAD$: giá trị chịu rủi ro tại thời điểm vỡ nợ, $LGD$: tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ). Đối với hạn mức tín dụng: $EAD = \text{Dư nợ bình quân} + LEQ \times \text{Hạn mức chưa sử dụng bình quân}$.
- Hệ thống xếp hạng tín nhiệm của Moody's và Standard & Poor's: 9 bậc xếp hạng từ chất lượng rất tốt (AAA/Aaa) đến nguy cơ vỡ nợ cao (C/C).
- Mô hình tổ chức "3 vòng kiểm soát" (Three Lines of Defence): Tuyến 1 (các bộ phận kinh doanh trực tiếp), Tuyến 2 (khối quản trị rủi ro và tuân thủ), Tuyến 3 (kiểm toán nội bộ độc lập trực thuộc Hội đồng Quản trị).
| Nhóm nợ theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN |
Phân loại nợ |
Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể |
| Nhóm 1 |
Nợ đủ tiêu chuẩn |
0% |
| Nhóm 2 |
Nợ cần chú ý |
5% |
| Nhóm 3 |
Nợ dưới tiêu chuẩn |
20% |
| Nhóm 4 |
Nợ nghi ngờ |
50% |
| Nhóm 5 |
Nợ có khả năng mất vốn |
100% |
Ghi chú: Tỷ lệ trích lập dự phòng chung quy định bằng 0,75% tổng dư nợ các nhóm từ 1 đến 4 (trừ các khoản loại trừ theo luật định).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp tiếp cận hệ thống.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thống kê hoạt động tín dụng nội bộ của Sacombank – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2013 – 2017.
- Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng, phân tích động thái biến động của dư nợ, nợ quá hạn, nợ xấu và dự phòng rủi ro.
- Phương pháp điều tra khảo sát: Tiến hành khảo sát thực tế đội ngũ nhân sự tại Chi nhánh Hà Nội về thâm niên công tác, trình độ chuyên môn và các nguyên nhân chủ quan gây phát sinh rủi ro tín dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
Chương này chuẩn hóa các khái niệm lý luận về tín dụng ngân hàng, bản chất và cách thức phân loại rủi ro tín dụng (theo nguyên nhân: rủi ro giao dịch gồm lựa chọn/bảo đảm/nghiệp vụ, rủi ro danh mục gồm nội tại/tập trung; theo mức độ tổn thất: rủi ro mất vốn, rủi ro đọng vốn; theo phạm vi: rủi ro cá biệt, rủi ro hệ thống). Tác giả phân tích các nhóm nguyên nhân gây rủi ro từ phía khách hàng vay, nguyên nhân nội tại từ phía ngân hàng (chính sách tín dụng, năng lực cán bộ, công nghệ thẩm định) và nguyên nhân khách quan bên ngoài.
Nội dung quản trị rủi ro tín dụng được chi tiết hóa theo khung Basel II bao gồm: thiết lập chiến lược và khẩu vị rủi ro; xây dựng cơ cấu tổ chức theo mô hình ba vòng kiểm soát; chuẩn hóa quy trình 3 bước (Nhận diện rủi ro – Đo lường rủi ro – Kiểm soát rủi ro bằng các kỹ thuật né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu tổn thất, chuyển giao và đa dạng hóa danh mục).
Chương 1 tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ 3 ngân hàng thương mại trong nước:
- VPBank: Áp dụng mô hình phê duyệt tín dụng tập trung nhằm tách bạch khâu bán hàng và khâu phán quyết; xây dựng đội ngũ chuyên trách cảnh báo và thu hồi nợ quá hạn; đẩy mạnh bán chéo sản phẩm để bù đắp rủi ro danh mục.
- Vietcombank: Tập trung phân tán rủi ro theo ngành kinh tế và loại tiền tệ; thực hiện kiểm tra định kỳ và đột xuất sau giải ngân; tổ chức đào tạo nghiệp vụ phòng ngừa gian lận.
- BIDV: Hoàn thiện bộ máy quản trị rủi ro theo ngành dọc từ Hội sở đến chi nhánh; phân định rõ hạn mức phán quyết; xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ kết hợp phân tích dự báo ngành.
Từ đó, tác giả đúc kết 4 bài học kinh nghiệm cho Sacombank – Chi nhánh Hà Nội: (1) Tách biệt bộ phận kinh doanh và bộ phận phê duyệt rủi ro; (2) Điều chỉnh khẩu vị rủi ro, cân đối giữa lợi nhuận và chi phí trích lập dự phòng; (3) Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của nhân sự tín dụng; (4) Tăng cường hệ thống thông tin cảnh báo sớm các thủ đoạn gian lận.
Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại NHTMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Hà Nội
Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành của Sacombank (thành lập ngày 21/12/1991, vốn điều lệ ban đầu 3 tỷ đồng, đến 2011 đạt 10.740 tỷ đồng) và Chi nhánh Hà Nội (thành lập năm 1993, nhân sự trên 200 cán bộ với 90% đạt trình độ đại học và sau đại học).
Tác giả phân tích chuyên sâu các số liệu hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro giai đoạn 2013 – 2017:
-
Cơ cấu dư nợ:
- Theo thời hạn: Xu hướng chuyển dịch rõ rệt từ ngắn hạn sang trung và dài hạn. Dư nợ trung và dài hạn gia tăng do chi nhánh đẩy mạnh cho vay mua nhà, vay đầu tư dự án và tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ cho khách hàng.
- Theo ngành kinh tế: Tỷ trọng vốn lớn nhất tập trung vào nhóm Thương mại, sản xuất và chế biến. Nhóm Kinh doanh bất động sản chiếm tỷ trọng cao thứ hai (năm 2014 chiếm 27,65%, sau đó giảm dần về mức 24,69% năm 2017 theo chỉ đạo siết chặt của Thông tư 06/2016/TT-NHNN). Nhóm Vận tải và kho bãi chiếm khoảng 23,12%.
- Theo đối tượng khách hàng: Chi nhánh tập trung tài trợ cho công ty TNHH, doanh nghiệp tư nhân và khách hàng cá nhân (năm 2016 dư nợ cá nhân tăng hơn 190 tỷ đồng, chiếm 32% tổng dư nợ), trong khi doanh nghiệp nhà nước và công ty cổ phần chỉ chiếm 15% – 17%.
-
Chất lượng tín dụng và diễn biến rủi ro:
- Tỷ lệ nợ nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn) có chiều hướng suy giảm: từ 97,07% (năm 2013) xuống 96,79% (năm 2014), 96,89% (năm 2015), 96,91% (năm 2016) và 96,81% (năm 2017).
- Tỷ lệ nợ quá hạn nội bảng tăng từ 2,934% (2013) lên 3,211% (2014), 3,105% (2015), 3,094% (2016) và đạt 3,190% (2017). Tính đến 2017, chi nhánh còn quản lý gần 110 tỷ đồng nợ xấu đã bán cho VAMC; khi tính gộp trái phiếu VAMC, tỷ lệ nợ quá hạn thực tế lên tới 8,06%.
- Tỷ lệ nợ xấu nội bảng (nhóm 3 đến nhóm 5) tăng liên tục qua các năm: 2,067% (2013), 2,248% (2014), 2,203% (2015), 2,331% (2016) và 2,631% (2017). Nếu cộng gộp phần nợ đã bán cho VAMC, tỷ lệ nợ xấu thực tế năm 2017 đạt 7,50%.
- Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ duy trì ở mức: 1,93% (2013), 2,11% (2014), 2,14% (2015), 1,95% (2016) và 2,12% (2017).
-
Thực trạng quy trình và tổ chức quản trị rủi ro:
- Bộ máy quản trị rủi ro tại chi nhánh đặt dưới sự điều hành của Phòng Quản lý rủi ro tín dụng, chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Ban Giám đốc chi nhánh và phối hợp với Phòng Xử lý nợ cùng Ban Quản lý rủi ro Khu vực phía Bắc.
- Chi nhánh thực hiện Khung quản trị rủi ro tín dụng của Hội sở, quy định rõ 7 dấu hiệu nhận diện từ chối cấp tín dụng ngay từ đầu (khách hàng ngoài địa bàn hoạt động, cá nhân dưới 18 tuổi hoặc trên 65 tuổi không có tài sản bảo đảm 100% bằng tiền gửi, doanh nghiệp thua lỗ 2 năm liên tiếp không có phương án khả thi, có thông tin tiêu cực từ CIC, đang bị truy tố hoặc chế tài pháp lý...).
-
Đánh giá chung: Đạt được kết quả trong việc thiết lập khung quy trình và kiểm soát nợ xấu nội bảng dưới ngưỡng 3%. Tuy nhiên, hạn chế lớn là nợ xấu ngoại bảng còn cao, thẩm định dòng tiền thực tế còn phụ thuộc nhiều vào tài sản bảo đảm, và chất lượng nhân sự chưa đồng đều.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại NHTMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hà Nội
Dựa trên mục tiêu và định hướng chiến lược quản trị rủi ro của Sacombank đến năm 2020, tầm nhìn 2025 (hướng đến chuẩn mực Basel II và kiểm soát nợ xấu thực chất), tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp cụ thể cho Chi nhánh Hà Nội:
- Xây dựng mô hình quản trị rủi ro tín dụng theo ngành dọc: Tách bạch hoàn toàn chức năng thẩm định/phê duyệt rủi ro độc lập với bộ phận kinh doanh quan hệ khách hàng.
- Nâng cao chất lượng công tác thẩm định: Chuyển trọng tâm từ thẩm định hồ sơ giấy tờ sang đánh giá dòng tiền thực tế và phương án kinh doanh khả thi của người vay.
- Nâng cao quá trình kiểm tra, giám sát vốn vay: Siết chặt việc kiểm tra trước, trong và sau giải ngân; kiểm tra định kỳ mục đích sử dụng vốn để phát hiện sớm dấu hiệu lệch dòng tiền.
- Nâng cao chất lượng bảo đảm tín dụng: Chuẩn hóa công tác định giá tài sản bảo đảm, tuân thủ tỷ lệ cấp tín dụng tối đa trên giá trị định giá, kiểm tra tình trạng pháp lý và mua bảo hiểm bắt buộc cho tài sản thế chấp.
- Nâng cao chất lượng cán bộ tín dụng: Đào tạo định kỳ về kỹ năng phân tích báo cáo tài chính, đạo đức nghề nghiệp và cập nhật các phương thức gian lận tín dụng mới.
- Thực hiện các phương án san sẻ rủi ro tín dụng: Tăng cường đồng tài trợ đối với các dự án quy mô lớn, sử dụng các công cụ bảo hiểm tín dụng và bảo lãnh ngân hàng.
- Nâng cao vai trò của phòng Quản lý rủi ro tín dụng: Trao quyền độc lập trong việc thẩm tra, giám sát danh mục và đưa ra cảnh báo sớm cho Ban Giám đốc chi nhánh.
- Đánh giá, phân loại khách hàng triệt để: Ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, phân tầng khách hàng chính xác theo mức độ rủi ro để áp dụng chính sách lãi suất và điều kiện ràng buộc tương ứng.
Chương 3 kết thúc bằng hệ thống kiến nghị đồng bộ đối với Hội sở Sacombank, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan (hoàn thiện cơ sở dữ liệu CIC, đơn giản hóa thủ tục xử lý và phát mại tài sản bảo đảm).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro tại Sacombank – Chi nhánh Hà Nội trong 5 năm (2013 – 2017) qua các chỉ số thực tế:
| Chỉ tiêu đo lường rủi ro |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
| Tỷ lệ nợ quá hạn nội bảng (%) |
2,934% |
3,211% |
3,105% |
3,094% |
3,190% |
| Tỷ lệ nợ quá hạn (gồm nợ VAMC) (%) |
- |
- |
- |
- |
8,060% |
| Tỷ lệ nợ xấu nội bảng (%) |
2,067% |
2,248% |
2,203% |
2,331% |
2,631% |
| Tỷ lệ nợ xấu thực tế (gồm nợ VAMC) (%) |
- |
- |
- |
- |
7,500% |
| Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD (%) |
1,930% |
2,110% |
2,140% |
1,950% |
2,120% |
| Tỷ trọng nợ đủ tiêu chuẩn (Nhóm 1) (%) |
97,07% |
96,79% |
96,89% |
96,91% |
96,81% |
Tác giả chỉ rõ quy mô nợ xấu nội bảng tuy được kiểm soát dưới 3% theo trần quy định của Ngân hàng Nhà nước, nhưng chất lượng danh mục thực tế bị pha loãng bởi khối lượng nợ ngoại bảng bán cho VAMC (gần 110 tỷ đồng vào năm 2017). Tỷ trọng tín dụng bất động sản đã giảm từ 27,65% (2014) xuống 24,69% (2017) nhưng vẫn là cấu phần rủi ro trọng điểm cần giám sát.
Đóng góp của đề tài
- Tính mới về phạm vi nghiên cứu: Đây là công trình đầu tiên đi sâu khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại cấp độ một chi nhánh cụ thể của Sacombank trên địa bàn Hà Nội trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng (2013 – 2017).
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất 8 nhóm giải pháp gắn liền với mô hình tổ chức và tập khách hàng đặc thù của Sacombank (ưu tiên bán lẻ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh cá thể), tạo cơ sở thực tiễn để chi nhánh chuyển đổi mô hình phê duyệt độc lập và chuẩn bị triển khai Basel II.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi số liệu phân tích thứ cấp giới hạn trong giai đoạn 2013 – 2017, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các quy định pháp lý mới hơn về tỷ lệ an toàn vốn (như Thông tư 41/2016/TT-NHNN khi có hiệu lực đầy đủ).
- Nghiên cứu tập trung tại một chi nhánh cụ thể (Sacombank – Chi nhánh Hà Nội), do đó một số giải pháp mang tính đặc thù theo địa bàn đô thị loại 1 và phân khúc khách hàng bán lẻ, chưa bao quát toàn bộ đặc tính danh mục tín dụng trên toàn hệ thống Sacombank.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc lượng hóa rủi ro tín dụng bằng mô hình xác suất vỡ nợ (PD, LGD, EAD) theo phương pháp IRB nâng cao của Basel II trên toàn bộ danh mục cho vay cá nhân và doanh nghiệp nhỏ của Sacombank.
- Đánh giá tác động của công nghệ tài chính (Fintech) và hệ thống chấm điểm tín dụng tự động đối với quy trình quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh ngân hàng thương mại.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tại các trường đại học khối kinh tế tham khảo phương pháp luận và cấu trúc phân tích một đề tài quản trị rủi ro tại ngân hàng thương mại.
- Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định và cán bộ quản trị rủi ro tại Sacombank và các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong việc đối chiếu thực trạng nợ xấu, nợ quá hạn và phương pháp trích lập dự phòng.
- Nội dung giá trị nổi bật:
- Hệ thống hóa chi tiết các mô hình đo lường rủi ro (Mô hình 6C, Mô hình điểm số Z của Altman, Mô hình xếp hạng của Moody's/S&P, Mô hình IRB - Basel II).
- Khung bảng biểu chi tiết phân loại nợ, tính toán tỷ lệ dự phòng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và phương pháp đánh giá nợ xấu kết hợp trái phiếu VAMC.
- Bài học kinh nghiệm thực tế rút ra từ ba ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam (VPBank, Vietcombank, BIDV).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn của Sacombank – Chi nhánh Hà Nội năm 2017 là bao nhiêu nếu tính cả nợ đã bán cho VAMC?
Theo số liệu báo cáo nội bộ trong khóa luận, vào năm 2017, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của Chi nhánh Hà Nội là 2,631% và tỷ lệ nợ quá hạn nội bảng là 3,190%. Tuy nhiên, nếu tính gộp cả khoản nợ gần 110 tỷ đồng đã bán cho VAMC, tỷ lệ nợ xấu thực tế của chi nhánh lên tới 7,50% và tỷ lệ nợ quá hạn thực tế đạt 8,06% tổng dư nợ.
2. Dư nợ cho vay theo ngành tại Chi nhánh Hà Nội tập trung nhiều nhất vào các lĩnh vực nào?
Cơ cấu dư nợ của chi nhánh tập trung lớn nhất vào nhóm ngành Thương mại, sản xuất và chế biến. Trong đó, hai phân khúc chiếm tỷ trọng lớn tiếp theo là nhóm Kinh doanh bất động sản (năm 2014 chiếm 27,65%, đến năm 2017 duy trì ở mức 24,69%) và nhóm Vận tải, kho bãi, thông tin liên lạc (chiếm khoảng 23,12% tổng dư nợ).
3. Mô hình ba vòng kiểm soát trong quản trị rủi ro tín dụng được tác giả phân định như thế nào?
Theo khóa luận:
- Tuyến 1: Bộ phận kinh doanh và quan hệ khách hàng trực tiếp tiếp nhận rủi ro, chịu trách nhiệm nhận diện và sàng lọc sơ bộ (có khả năng kiểm soát khoảng 80% rủi ro tín dụng).
- Tuyến 2: Bộ phận quản trị rủi ro độc lập với tuyến 1, chịu trách nhiệm ban hành quy chế, khẩu vị rủi ro và đo lường rủi ro danh mục (kiểm soát khoảng 10% rủi ro).
- Tuyến 3: Bộ phận Kiểm toán nội bộ trực thuộc Hội đồng Quản trị, thực hiện đánh giá độc lập tính tuân thủ và hiệu quả của tuyến 1 và tuyến 2 (kiểm soát khoảng 10% rủi ro).
4. Khóa luận nêu các tiêu chí nào khiến Sacombank – Chi nhánh Hà Nội từ chối cấp tín dụng ngay từ khâu nhận diện rủi ro?
Chi nhánh từ chối cấp tín dụng đối với khách hàng có các dấu hiệu: (1) Cư trú ngoài địa bàn Sacombank hoạt động; (2) Cá nhân dưới 18 tuổi hoặc trên 65 tuổi không có bảo đảm 100% bằng tiền gửi; (3) Thiếu năng lực quản lý; (4) Cung cấp thông tin sai lệch, che giấu tình trạng hoạt động; (5) Doanh nghiệp lỗ 2 năm liên tiếp không có phương án khắc phục khả thi; (6) Có thông tin tiêu cực từ CIC; (7) Đang bị truy tố hoặc áp dụng chế tài pháp luật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuấn Bình đã phản ánh toàn diện bức tranh lý luận và thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2013 – 2017. Thông qua các dữ liệu định lượng cụ thể, nghiên cứu đã chỉ rõ áp lực nợ xấu thực tế phát sinh từ nợ ngoại bảng VAMC và sự dịch chuyển cơ cấu tín dụng trung - dài hạn. Hệ thống 8 giải pháp được xây dựng bám sát định hướng Basel II, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần hiện nay.