Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung tâm trong việc luân chuyển dòng vốn, cung cấp dịch vụ thanh toán và tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Môi trường kinh doanh của ngành ngân hàng ngày càng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính phi ngân hàng, các tổ chức tài chính quốc tế và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài có tiềm lực tài chính lớn.

Hoạt động cấp tín dụng đóng vai trò là nguồn thu nhập chủ yếu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi đúng hạn. Việc đẩy mạnh tín dụng giúp gia tăng tài sản sinh lời nhưng đồng thời làm gia tăng mức độ rủi ro tín dụng. Nếu công tác quản trị rủi ro tín dụng không đạt hiệu quả, nợ xấu gia tăng sẽ trực tiếp bào mòn lợi nhuận thông qua chi phí trích lập dự phòng rủi ro, gây tổn thất vốn và đe dọa sự an toàn hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng, quản trị rủi ro tín dụng và hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, hiệu quả tài chính và công tác quản trị rủi ro tín dụng của 24 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021.
  3. Xác định và đo lường mức độ tác động của các chỉ số quản trị rủi ro tín dụng cùng các yếu tố nội tại và kinh tế vĩ mô đến hiệu quả tài chính (đại diện bởi ROA) thông qua mô hình kinh tế lượng.
  4. Đề xuất các giải pháp đối với các ngân hàng thương mại và kiến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và hiệu quả tài chính.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng có tác động đến hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại tại Việt Nam hay không?
  2. Mức độ và chiều hướng tác động (tích cực hay tiêu cực) của quản trị rủi ro tín dụng đến hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại diễn ra như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của quản trị rủi ro tín dụng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 24 ngân hàng thương mại tại Việt Nam (bao gồm 4 ngân hàng thương mại nhà nước và 20 ngân hàng thương mại cổ phần) có công bố báo cáo tài chính định kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021 (tổng cộng 264 quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản

Khóa luận dựa trên định nghĩa của Chenini Hajer và Jarboui Anis (2015) về hiệu quả tài chính ngân hàng, được xác định là việc đạt được các mục tiêu trong khung thời gian nhất định với chi phí thấp nhất dựa trên nguồn lực sẵn có. Hiệu quả tài chính được phản ánh qua các chỉ tiêu: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Thu nhập lãi thuần biên (NIM). Trong mô hình định lượng, tác giả lựa chọn ROA làm biến phụ thuộc đo lường hiệu quả sinh lời trên một đơn vị tài sản.

Theo Peter S. Hudgins (2004), rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh khi người vay không tuân thủ các điều khoản hợp đồng tín dụng, biểu hiện qua việc trả nợ trễ hạn, không đầy đủ hoặc mất khả năng trả nợ gốc và lãi. Dựa trên phân loại của Thái Hà Phạm (2017), rủi ro tín dụng được chia theo mức độ tổn thất (rủi ro mất vốn, rủi ro ứ đọng vốn), theo đối tượng khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp/định chế tài chính, quốc gia) và theo phạm vi (rủi ro cá biệt, rủi ro hệ thống).

Khung pháp lý áp dụng trong đánh giá rủi ro tín dụng tại Việt Nam gồm:

  • Thông tư 11/2021/TT-NHNN: Quy định về phân loại nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5 và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 9% đối với các ngân hàng chưa áp dụng Basel II.
  • Thông tư 41/2016/TT-NHNN: Quy định tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II đạt mức tối thiểu 8% từ ngày 01/01/2020.
Nhóm biến Biến số Ký hiệu Cách tính / Đo lường Tác giả tham chiếu Dấu kỳ vọng
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản M. Hargrave (2022)
Biến quản trị RRTD Tỷ lệ nợ xấu NPL Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay Musyoki & Kadubo (2012) (-)
Tỷ lệ an toàn vốn CAR (Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2) / Tổng tài sản có rủi ro Wahyudi (2020) (-)
Tỷ lệ đòn bẩy LR Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu Alshatti (2015) (-)
Chi phí trên tài sản cho vay CLA Tổng chi phí hoạt động / Tổng dư nợ Appa (1996), Bhattarai (2016) (+)
Biến nội tại ngân hàng Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Total Assets})$ Anggari & Dana (2020) (+)
Tỷ lệ cho vay / Tổng tài sản LOAN Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản Menicucci & Paolucci (2016) (+)
Tỷ lệ tiền gửi / Tổng tài sản DEPOSITS Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản Gul, Irshad & Zaman (2011) (+)
Biến kinh tế vĩ mô Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội Ameur & Mhiri (2013) (-)
Tỷ lệ lạm phát INF Tỷ lệ lạm phát hàng năm Samhan & Al-khatib (2015) (+)
Lãi suất thực tế IR Lãi suất thực tế điều chỉnh theo lạm phát Altavilla et al. (2018) (+)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Mô hình hồi quy tổng quát dạng bảng (Panel Data): $$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{it} + \beta_2 CAR_{it} + \beta_3 LR_{it} + \beta_4 CLA_{it} + \beta_5 SIZE_{it} + \beta_6 LOAN_{it} + \beta_7 DEPOSITS_{it} + \beta_8 INF_{t} + \beta_9 GDP_{t} + \beta_{10} IR_{t} + \varepsilon_{it}$$

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên đã kiểm toán của 24 ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, kết hợp các chỉ tiêu vĩ mô từ cơ sở dữ liệu World Bank và Statista. Số liệu được tổng hợp trên Microsoft Excel 2016 và xử lý thống kê bằng phần mềm Stata 16 thông qua quy trình kiểm định:

  1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan tuyến tính Pearson; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  2. Ước lượng các mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Sử dụng kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier để chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Likelihood Ratio (F-test) để chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn: Kiểm định Modified Wald nhằm phát hiện phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định Wooldridge nhằm phát hiện hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
  5. Áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) theo phương pháp của Aitken (1936) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: General Theory and Background on Credit Risk Management and Commercial Banks Financial Performance

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về hiệu quả tài chính và quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại:

  • Làm rõ bản chất kinh tế của hiệu quả tài chính và vai trò của các chỉ tiêu sinh lời ROA, ROE, NIM.
  • Định nghĩa rủi ro tín dụng, phân tích các nguyên nhân gây ra rủi ro mất vốn và rủi ro ứ đọng vốn; làm rõ quy trình quản trị rủi ro tín dụng gồm ba nội dung chính: lập chiến lược và chính sách tín dụng, phân tích đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng, và phân tán rủi ro thông qua trích lập dự phòng và hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ.
  • Phân tích các thước đo đo lường rủi ro tín dụng gồm NPL, CAR, LR và CLA.
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Poudel, 2012; Musyoki & Kadubo, 2012; Abiola & Alausi, 2014; Alshatti, 2015; Ekinci & Poyraz, 2019) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Đàm Dân Lụy, 2010; Lê Tam Thanh et al., 2021), từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về đánh giá tổng thể mối quan hệ giữa quản trị rủi ro tín dụng và hiệu quả tài chính ngân hàng tại Việt Nam.

Chapter 2: Research Method

Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu:

  • Xây dựng hệ thống 10 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H10$) về mối quan hệ giữa các biến rủi ro tín dụng, biến nội tại ngân hàng, biến kinh tế vĩ mô đối với biến phụ thuộc ROA.
  • Mô tả chi tiết công thức tính toán và đơn vị đo lường cho từng biến số.
  • Thiết lập mô hình hồi quy dữ liệu bảng và quy trình kiểm định kinh tế lượng trên mẫu nghiên cứu gồm 24 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021 với 264 quan sát.

Chapter 3: The Overview of the Financial Performance of Commercial Banks in Vietnam and Credit Risk Management

Chương 3 phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, quy mô, hiệu quả tài chính và rủi ro tín dụng của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2011–2021:

  • Cơ cấu hệ thống: Quá trình tái cơ cấu theo Đề án 254 (giai đoạn 2011–2015) ghi nhận hàng loạt thương vụ hợp nhất, sáp nhập (M&A) như sáp nhập SCB, Ficombank và Vietnam Tin Nghia (2012); Habubank sáp nhập vào SHB (2012); Western Bank hợp nhất với PVFC (2013); DaiABank sáp nhập vào HDBank (2013); MDBank sáp nhập vào Maritime Bank (2015); MHBank sáp nhập vào BIDV (2015); Southern Bank sáp nhập vào Sacombank (2015); và Ngân hàng Nhà nước mua lại bắt buộc với giá 0 đồng 3 ngân hàng (VNCB, OceanBank, GPBank vào năm 2015).
Loại hình ngân hàng 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021
NHTM 100% vốn Nhà nước 5 5 5 5 7 4 4 4 4 4 4
NHTM Cổ phần 37 34 33 33 28 31 31 31 31 31 31
Ngân hàng 100% vốn nước ngoài 5 5 5 5 5 8 9 9 9 9 9
Ngân hàng liên doanh 4 4 4 4 3 2 2 2 2 2 2
  • Quy mô tài sản: Tổng tài sản của 24 ngân hàng tăng từ 3.465.719 tỷ đồng (2011) lên 12.246.715 tỷ đồng (2021). Nhóm 4 ngân hàng thương mại nhà nước (Vietcombank, Vietinbank, BIDV, Agribank - "Big 4") luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 50% tổng tài sản toàn hệ thống (51,63% năm 2011; đạt đỉnh 58,51% năm 2017 và ở mức 52,28% năm 2021).
  • Dư nợ tín dụng và huy động vốn: Tăng trưởng tín dụng thấp ở giai đoạn 2011–2012 (~12,8%), phục hồi mạnh mẽ giai đoạn 2015–2017 (24,09% năm 2015; 21,57% năm 2016; 19,69% năm 2017), sau đó tăng trưởng chậm lại do kiểm soát an toàn hệ thống và ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 (đạt 14,05% năm 2021). Tỷ trọng dư nợ của nhóm NHTMCP tăng đều từ 34,33% (2011) lên 43,69% (2021). Tăng trưởng huy động tiền gửi bùng nổ giai đoạn 2012–2016 (~18–23%/năm) và giảm tốc xuống mức 10,53% vào năm 2021.
  • Thực trạng hiệu quả sinh lời (ROA): ROA bình quân suy giảm giai đoạn 2012–2015, sau đó phục hồi từ năm 2017. Giai đoạn 2017–2021, nhóm NHTMCP có ROA cao hơn nhóm Big 4 (năm 2021, ROA của NHTMCP đạt 1,50% so với 0,98% của Big 4).
  • Thực trạng rủi ro tín dụng: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn hệ thống đạt đỉnh 4,86% năm 2012, sau đó giảm dần xuống 1,89% vào các năm 2018–2019, nhưng tăng trở lại lên 3,00% (2020) và 3,79% (2021) do tác động của đại dịch Covid-19. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của nhóm Big 4 dao động quanh mức 9–11% (đạt 9,07% năm 2021), thấp hơn mức bình quân 12,10% của nhóm NHTMCP.

Chapter 4: Results of the Experimental Model on Effects of Credit Risk Management on the Financial Performance of Commercial Banks in Vietnam

Chương 4 thực hiện các bước kiểm định định lượng và phân tích kết quả hồi quy:

  • Kiểm tra tương quan và đa cộng tuyến: Hệ số tương quan cặp giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8. Hệ số VIF trung bình đạt 2,38 và không có biến nào có VIF vượt quá 10, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định Breusch–Pagan: $\chi^2 = 91,4$, $p\text{-value} = 0,000 < 0,05$ $\rightarrow$ Mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS.
    • Kiểm định Likelihood Ratio: $F\text{-value} = 6,5$, $p\text{-value} = 0,000 < 0,05$ $\rightarrow$ Mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS.
    • Kiểm định Hausman: $\chi^2 = 58,6$, $p\text{-value} < 0,05$ $\rightarrow$ Mô hình FEM phù hợp hơn REM.
  • Kiểm định khuyết tật mô hình FEM:
    • Kiểm định Modified Wald: $\chi^2 = 2506,7$, $p\text{-value} = 0,000 < 0,05$ $\rightarrow$ Mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
    • Kiểm định Wooldridge: $F = 215,8$, $p\text{-value} < 0,05$ $\rightarrow$ Mô hình có hiện tượng tự tương quan bậc 1 ($\text{lag } 1$).
  • Kết quả ước lượng mô hình FGLS: Tác giả sử dụng mô hình FGLS để khắc phục các khuyết tật trên.
Kiểm định Mục đích kiểm định Giá trị thống kê $p$-value Kết luận lựa chọn
Breusch – Pagan Chọn giữa Pooled OLS và REM $\chi^2 = 91,4$ $0,000$ Chọn REM
Likelihood Ratio Chọn giữa Pooled OLS và FEM $F = 6,5$ $0,000$ Chọn FEM
Hausman Chọn giữa REM và FEM $\chi^2 = 58,6$ $< 0,05$ Chọn FEM
Modified Wald Phát hiện phương sai thay đổi $\chi^2 = 2506,7$ $0,000$ Có phương sai thay đổi
Wooldridge Phát hiện tự tương quan $F = 215,8$ $< 0,05$ Có tự tương quan bậc 1

Chapter 5: Solutions and Recommendations

Dựa trên định hướng phát triển ngành ngân hàng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, chương 5 đề xuất:

  • Giải pháp cho các ngân hàng thương mại Việt Nam:
    1. Kiểm soát nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay và chủ động xử lý nợ xấu tồn đọng.
    2. Gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu: Nâng cao năng lực tài chính, đảm bảo hệ số an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế Basel II và Basel III.
    3. Quản trị chi phí và chi phí hoạt động: Tối ưu hóa bộ máy vận hành, đẩy mạnh chuyển đổi số để giảm thiểu chi phí trên mỗi đơn vị tài sản cho vay.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
    1. Phối hợp đồng bộ và hiệu quả giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa.
    2. Nâng cao năng lực phân tích, dự báo các chỉ số kinh tế vĩ mô để hỗ trợ định hướng thị trường.
    3. Tiếp tục duy trì cơ chế giám sát chặt chẽ nợ xấu và các chỉ tiêu an toàn hoạt động của toàn hệ thống ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Kết quả hồi quy FGLS tại Bảng 4.10 của khóa luận chỉ ra sự tương thích cũng như khác biệt giữa kết quả thực nghiệm và kỳ vọng lý thuyết ban đầu:

Biến số Dấu kỳ vọng ban đầu Kết quả mô hình thực nghiệm (FGLS) Mức độ phù hợp với kỳ vọng
NPL (Tỷ lệ nợ xấu) (-) (-) Phù hợp kỳ vọng
CAR (Tỷ lệ an toàn vốn) (-) (-) Phù hợp kỳ vọng
LR (Tỷ lệ đòn bẩy) (-) (-) Phù hợp kỳ vọng
CLA (Chi phí trên tài sản cho vay) (+) (+) Phù hợp kỳ vọng
SIZE (Quy mô ngân hàng) (+) (+) Phù hợp kỳ vọng
LOAN (Tỷ lệ cho vay / Tổng tài sản) (+) Không có mối quan hệ Không phù hợp kỳ vọng
DEPOSITS (Tỷ lệ tiền gửi / Tổng tài sản) (+) (-) Trái ngược kỳ vọng
GDP (Tăng trưởng GDP) (-) Không có mối quan hệ Không phù hợp kỳ vọng
INF (Lạm phát) (+) (-) Trái ngược kỳ vọng
IR (Lãi suất thực tế) (+) (-) Trái ngược kỳ vọng

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận củng cố cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa quản trị rủi ro tín dụng và hiệu quả tài chính ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đang chuyển dịch áp dụng chuẩn mực an toàn vốn Basel II.
  • Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn cảnh 11 năm (2011–2021) về diễn biến quy mô tài sản, cơ cấu tiền gửi, tín dụng và nợ xấu của 24 ngân hàng thương mại Việt Nam. Mô hình thực nghiệm khẳng định tỷ lệ nợ xấu, hệ số đòn bẩy và tỷ lệ an toàn vốn có tác động tiêu cực đến ROA, trong khi quy mô tài sản và chi phí trên tài sản cho vay có tác động cùng chiều.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu mới khảo sát 24 ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam có báo cáo tài chính liên tục giai đoạn 2011–2021, chưa bao phủ toàn bộ hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần nhỏ, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
  • Hạn chế về chỉ tiêu đo lường: Mô hình thực nghiệm tập trung sử dụng ROA làm biến đại diện cho hiệu quả tài chính, chưa mở rộng ước lượng đồng thời cho các chỉ tiêu khác như ROE hay NIM trong mô hình FGLS cuối cùng.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung thời gian sau giai đoạn đại dịch Covid-19, phân tích tác động theo từng phân nhóm ngân hàng (ngân hàng thương mại nhà nước so với ngân hàng thương mại cổ phần) hoặc bổ sung các biến đại diện cho chuẩn mực quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo cách thức xây dựng khung lý thuyết, thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata (từ kiểm định đa cộng tuyến, Breusch–Pagan, Likelihood Ratio, Hausman đến kiểm định khuyết tật mô hình và ước lượng FGLS).
  • Nhà nghiên cứu và phân tích tài chính: Sử dụng chuỗi số liệu thống kê chi tiết giai đoạn 2011–2021 về quy mô tổng tài sản, nợ xấu, CAR, tăng trưởng tín dụng và huy động vốn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các phân tích thực nghiệm về tác động của nợ xấu, đòn bẩy tài chính và chi phí vận hành tín dụng để xây dựng chính sách cấp tín dụng và phân bổ vốn hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng?

Tác giả sử dụng mô hình bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares). Ban đầu, mô hình tác động cố định (FEM) được lựa chọn thông qua các kiểm định Breusch–Pagan, Likelihood Ratio và Hausman ($p < 0,05$). Tuy nhiên, kiểm định Modified Wald phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi ($\chi^2 = 2506,7; p = 0,000$) và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc 1 ($F = 215,8; p < 0,05$), do đó phương pháp FGLS được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này.

2. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) của hệ thống ngân hàng Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2011–2021?

Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống được Ngân hàng Nhà nước công bố là 3,30% vào năm 2011 và tăng lên đỉnh điểm 4,86% vào năm 2012. Sau đó, nhờ các biện pháp tái cơ cấu, tỷ lệ nợ xấu giảm dần xuống mức 1,89% trong các năm 2018–2019. Dưới tác động của đại dịch Covid-19, tỷ lệ nợ xấu tăng trở lại lên 3,00% năm 2020 và đạt 3,79% vào năm 2021.

3. Có sự khác biệt nào về chỉ số ROA và CAR giữa nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần?

  • Về ROA: Giai đoạn 2012–2015, ROA của cả hai nhóm đều suy giảm. Từ năm 2017 đến năm 2021, nhóm NHTMCP có sự bứt phá vượt trội, đạt ROA 1,50% vào năm 2021 so với mức 0,98% của nhóm 4 ngân hàng nhà nước.
  • Về CAR: Nhóm 4 ngân hàng nhà nước duy trì hệ số an toàn vốn quanh mức 9–11% (năm 2021 đạt 9,07%), luôn thấp hơn nhóm NHTMCP (năm 2021 đạt 12,10%).

4. Các thương vụ sáp nhập, hợp nhất ngân hàng tiêu biểu nào trong Đề án 254 được ghi nhận trong khóa luận?

Trong giai đoạn tái cơ cấu 2011–2015, các thương vụ tiêu biểu gồm: hợp nhất SCB, Ficombank và Vietnam Tin Nghia (2012); Habubank sáp nhập vào SHB (2012); Western Bank hợp nhất với PVFC (2013); DaiABank sáp nhập vào HDBank (2013); MDBank sáp nhập vào Maritime Bank (2015); MHBank sáp nhập vào BIDV (2015); Southern Bank sáp nhập vào Sacombank (2015); và Ngân hàng Nhà nước mua lại bắt buộc 0 đồng đối với VNCB, OceanBank, GPBank (2015).

5. Những biến số nào trong mô hình FGLS cho kết quả không phù hợp hoặc trái ngược với kỳ vọng lý thuyết ban đầu?

  • Biến tỷ lệ cho vay/tổng tài sản (LOAN) và tăng trưởng kinh tế (GDP): Mô hình FGLS cho thấy không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với ROA (khác với kỳ vọng ban đầu là LOAN mang dấu dương và GDP mang dấu âm).
  • Biến tỷ lệ tiền gửi/tổng tài sản (DEPOSITS), tỷ lệ lạm phát (INF) và lãi suất thực tế (IR): Cả ba biến đều cho kết quả tác động âm (-) lên ROA, trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng tác động dương (+) ban đầu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Việt Thanh đã thực hiện phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và lượng hóa tác động của quản trị rủi ro tín dụng đến hiệu quả tài chính của 24 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2021. Kết quả thực nghiệm qua mô hình FGLS chứng minh tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ đòn bẩy (LR) và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có tác động tiêu cực đến ROA, trong khi quy mô tổng tài sản (SIZE) và chi phí trên tài sản cho vay (CLA) có tác động tích cực. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm chuẩn xác, phục vụ công tác quản trị nội bộ tại các ngân hàng thương mại và hoạch định chính sách an toàn hệ thống của cơ quan quản lý.